: 剑来 Tác giả: Phong Hỏa Nguồn: Truyện HH3D https://truyenhh3d.com/truyen/jian-lai ================================================ Chương 1 - Sơn Đông Diêm Soái (Nếu các anh em chưa đọc mục “Đôi lời về cuốn sách và tác giả” ở phần giới thiệu tác phẩm, có thể đọc trước. Như vậy sẽ hiểu rõ hơn nên đọc cuốn sách này thế nào, cũng có được trải nghiệm trọn vẹn hơn.) Chu Ôn đứng sừng sững giữa quan đạo rộng thênh thang. Hai bên đường là đồng hoang bát ngát. Hắn cầm đao, đứng chặn trước đoàn quân ngựa xe đang chầm chậm tiến tới. Trong hàng ngũ, vạn ngựa lặng im, bánh chiến xa nghiến trên mặt đất, lăn rền từng hồi. Chu Ôn hơi nhếch môi. Ánh mắt hắn sáng lên. Từ ngày chia tay kỳ nữ xuất thân nhà quan, lòng ôm chí giang hồ, mong dẹp yên thiên hạ, thế giới buồn tẻ này cuối cùng cũng sắp trở nên thú vị. — Du hiệp núi Mang Đãng Chu Ôn, xin cầu kiến Diêm soái! Thấy đống vàng bạc châu báu hắn bỏ lại chất cao như núi giữa đường vẫn không khiến hàng quân thiết huyết của Hoàng Sào xao động dù chỉ một chút, Chu Ôn mới quyết định lên tiếng. — Thằng nhãi ở đâu ra mà ngông cuồng, chán sống rồi sao? — Diêm soái đâu phải hạng người ngươi muốn gặp là gặp được! — Các huynh đệ, xông lên, băm thây thằng nhãi không biết trời cao đất rộng này! Lúc ấy, trong hàng ngũ mới vang lên những tiếng quát mắng. Quân lính trước mặt phản ứng như vậy, Chu Ôn đã liệu trước. Dẫu sao, cầm đao chặn giữa đường, ngăn đoàn quân đang hành tiến vốn là hành động thất lễ tột độ. Nhưng hắn biết tính mình vốn chẳng hiền lành gì. Chu Ôn lớn tiếng nói: — Hoàng Cự Thiên khởi binh vì thiên hạ. Thiên hạ còn chưa yên, cớ sao lại giết người tài trí? “Cự Thiên” là tên chữ của Hoàng Sào, thủ lĩnh nghĩa quân trước mặt. Còn “Diêm soái” là biệt hiệu giang hồ của y, bởi Hoàng Sào từng khởi nghiệp bằng nghề buôn muối lậu. Lời vừa dứt, các tướng lĩnh trong nghĩa quân đều thoáng đổi sắc mặt, ánh mắt trở nên dè chừng. Thằng nhãi này đội khăn đỏ, mặc áo vải đen thô kệch, thoạt trông chỉ là một du hiệp tầm thường nơi thôn dã, vậy mà lại có khí chất khiến người ta phải ngoái nhìn. — Chu Ôn biết nghĩa quân hiện đang thiếu lương thảo, nên đặc biệt chuẩn bị mấy xe vàng bạc châu báu, hai kho lương thực làm lễ ra mắt Hoàng đại soái. Ngoài ra, ta còn có mấy nghìn thuộc hạ, cùng một lượng lương thảo nhất định, nguyện vì nghĩa quân xông pha dầu sôi lửa bỏng. Nếu có nửa lời dối trá, xin cứ chém đầu ta ngay tại đây, chết cũng không oán. Trong quân vẫn còn tiếng bàn tán khe khẽ. Bỗng một tiếng ho khẽ vang lên, cả hàng ngũ lập tức lặng như tờ. Một người đàn ông trung niên mặc giáp vàng thong thả bước ra khỏi trận tiền. Y nhìn Chu Ôn, mỉm cười. Khi nở nụ cười, đôi mắt y rực sáng như sao, càng thêm cuốn hút. Thế nhưng ba quân tướng sĩ ai nấy đều lạnh sống lưng, đến thở mạnh cũng chẳng dám. Đối diện ánh mắt ấy, Chu Ôn cũng thấy trong lòng thấp thỏm. Hoàng Sào chậm rãi lên tiếng: — Nếu đã vậy, hãy đưa quân của ngươi ra đây, để bản tọa điểm binh kiểm tra. Lúc này, binh sĩ nghĩa quân mới bắt đầu thu gom, kiểm đếm của cải và lương thực chất giữa đường. Chu Ôn đáp lời, thò tay vào túi lấy ra một mũi tên rít có gắn còi xương, bắn lên trời, gọi thuộc hạ của mình tới. Hoàng Sào hỏi rõ thân phận, lai lịch của Chu Ôn. Y nhìn mấy nghìn thuộc hạ lũ lượt kéo ra, bày trận giữa đồng hoang. Cờ xí phấp phới, đao thương ken dày như rừng. Chỉ liếc qua một lượt, Hoàng Sào đã thản nhiên nói: — Quân lính quá kém. Giải tán hơn phân nửa, chỉ giữ lại năm trăm người dùng được. Chu Ôn thoáng biến sắc. Đây là thuộc hạ hắn đã dày công rèn luyện suốt hai năm. Họ từng nhiều lần đánh bại quân Đường, khiến triều đình nhà Đường đành bó tay. Sao Hoàng Sào lại có thể nói trong số này chỉ một phần năm là dùng được? Hoàng Sào hỏi: — Không phục sao? — Không dám. Hoàng Sào vuốt chòm râu ngắn dưới cằm: — Nửa tháng trước, quân ta giao chiến với Thần Sách quân của triều đình, có phần bất lợi. Quân nhu tổn thất không ít, quả thật đang rất cần vật tư. Chu Ôn cố nhìn thẳng vào ánh mắt rực lửa khó ai chịu nổi của Hoàng Sào, đáp: — Hôm nay ta đến nương nhờ, đương nhiên là muốn giúp Diêm soái giải cơn nguy cấp. Thủ lĩnh nghĩa quân này để chòm râu ngắn dưới cằm. Trên mặt y luôn phảng phất nụ cười khó dò, nhưng lại có sức gần gũi thấu tận lòng người. Trông y tựa hồ sinh ra đã phải thống lĩnh thiên quân vạn mã, lãnh đạo quần hùng. Hoàng Sào chậm rãi đưa ngón tay lướt ngang giữa không trung. Động tác tuy thong thả, nhưng sức lực ẩn trong đó như muốn xuyên thủng hư không. — Để bản tọa đoán thử tâm tư ngươi. Ngươi cho rằng năm ngày trước quân ta vừa bại trận, lại đang thiếu lương thảo. Hôm nay bất chợt trông thấy cả đống vàng bạc châu báu giữa đường, ắt đội ngũ sẽ rối loạn, tranh nhau cướp đoạt. Khi hành quân mà trận thế đã loạn, dù binh lực mạnh đến đâu cũng có thể đánh tan. Quân ngươi sẽ nhân cơ hội ấy tập kích nghĩa quân ta. Ánh mắt Hoàng Sào càng lúc càng sáng rực. Ngón tay y nhọn như mũi kiếm, chĩa thẳng vào ngực Chu Ôn. — Nếu quả đúng như vậy, đám người ngươi dẫn tới không phải thuộc hạ muốn quy thuận nghĩa quân, mà là phục binh đã bày sẵn! Hoàng Sào chỉ một lời đã vạch trúng tâm can Chu Ôn. Hắn chỉ thấy nghĩa quân đội ngũ chỉnh tề, đứng trước của cải mà không loạn, nên mới cho rằng đáng để gia nhập. Bằng không, hắn đã thừa lúc nguy cấp ra tay cướp bóc. Nghe Hoàng Sào nói, ánh mắt của cả nghìn quân vạn ngựa đồng loạt dồn lên người Chu Ôn, lạnh như đao tuyết. Câu “nghìn người chỉ trỏ, không bệnh cũng chết” chính là để tả tình cảnh của hắn lúc này. Sức ép ấy khiến người ta gần như sụp đổ ngay tức khắc. Vậy mà Chu Ôn vẫn giữ được bình tĩnh. Chính hắn cũng thấy mình quả là một thiên tài. — Ta một lòng đến nương nhờ, vậy mà lòng trung thành lại bị nghi ngờ. Diêm soái làm vậy, không sợ mất lòng thiên hạ sao? — Hay lắm, hay lắm. Có phải tiếp theo ngươi định nói, nếu ta còn nghi ngờ ngươi, ngươi thà tự vẫn ngay tại chỗ để chứng tỏ lòng mình không? Hồi trẻ, bản tọa cũng từng giở trò ấy rồi. Chu Ôn bất giác cụp mắt xuống. Đối phương đã đoán trước một trong những cách hắn định dùng để đối đáp. — Nào dám. Đến loài kiến còn ham sống, tiểu nhân sao dám giở trò ấy trước mặt Diêm soái? — Ngươi cho rằng mọi tính toán của mình đều kín kẽ, tiếc rằng vẫn còn quá trẻ. Hoàng Sào nói tiếp: — Chu Ôn, ngươi bảo mình là người huyện Tiêu, Từ Châu? Chu Ôn kính cẩn chắp tay: — Tiểu nhân sinh ở huyện Đãng Sơn, châu Tống. Cha mất từ khi tiểu nhân còn nhỏ, tiểu nhân theo mẹ chuyển đến làng Thạch Lâm, huyện Tiêu, Từ Châu, rồi định cư ở đó. Hoàng Sào hỏi tiếp: — Vậy ta hỏi ngươi một chuyện. Hai ngày trước, khi quân ta đi qua quê ngươi, vì sao ngươi không dẫn quân tới nương nhờ, mà lại vòng lên phía bắc, chờ quân ta ở đây? Chu Ôn thót tim. — Chuyện này… Dân làng không ưa những việc tiểu nhân làm. Nếu làm mẹ kinh động, khó tránh khiến bà oán giận. Diêm soái còn nghi ngờ, cứ sai người đến quê tiểu nhân hỏi là rõ. Giọng Hoàng Sào chợt nghiêm khắc, dữ dội như sấm: — Để bản tọa nói rõ nguyên do thật sự cho ngươi nghe. Quân ta đông hơn quân ngươi rất nhiều. Ngươi cho rằng nếu quân ta tranh nhau cướp quân nhu, trận thế rối loạn, ngươi có thể thừa dịp chém giết, cướp được không ít binh khí giáp trụ, thậm chí lấy đầu người đem bán công với triều đình. Nhưng muốn tiêu diệt toàn quân, làm nghĩa quân ta tổn thất nặng nề chỉ trong một trận thì quá khó. — Đến lúc ấy, quân ta không biết lai lịch của ngươi, tất sẽ xem quân ngươi là dân binh địa phương. Theo ngươi nghĩ, quân ta có lẽ sẽ đốt phá, giết chóc các thôn làng quanh vùng để trút giận. Ngươi không muốn quê nhà bị mình liên lụy, phải chịu cảnh binh đao. Đó mới là lý do thật sự khiến ngươi vòng vèo thừa thãi! Tư duy Chu Ôn bỗng khựng lại. Trước những phân tích chặt chẽ của Hoàng Sào, hắn đã khó lòng nghĩ tiếp. Hoàng Sào quát lớn, tiếng vang như sấm: — Người đâu! Mang bảo đao Đại Hạ Long Tước của ta tới! Hai vệ sĩ bên cạnh lập tức khiêng ra một chiếc hộp gỗ mun. Họ lấy từ trong hộp một thanh trường đao không có vỏ, cung kính dâng lên tay Hoàng Sào. Chuôi đao phía dưới có khoen lớn, được chạm hình rồng cuốn. Đầu chuôi tạo hình chim. Lưỡi đao đỏ sẫm như máu, lạnh lẽo tựa muốn cắn nuốt người. Trên sống đao khắc tám chữ triện: “Đại Hạ Long Tước, danh trấn Thần Đô”. Tướng mạo Hoàng Sào hùng dũng, không giận cũng đủ uy nghi. Nay trên tay y lại cầm hung đao ấy, khí thế càng vút thẳng tận trời. Thuộc hạ của Chu Ôn định xông lên, bất chấp tất cả để cứu chủ tướng. Nhưng Hoàng Sào chỉ liếc khóe mắt qua, mọi người đã sợ đến cứng đờ, không sao nhúc nhích. Ánh đao trước mặt mỗi lúc một gần. Trong lòng Chu Ôn vừa không cam tâm, vừa dâng lên nỗi buồn man mác. Hóa ra một đời người cũng chỉ đến thế. Chỉ cần tính sai dù một ly, mặc ngươi có muôn vàn cơ duyên, tất cả cũng tan thành mây khói trong chớp mắt. Vút! Một luồng đao sáng đỏ như máu quét ngang tựa dải lụa. Chu Ôn vẫn cứng đờ đưa tay sờ lên đầu mình. Đầu vẫn còn nguyên. Thanh bảo đao choang một tiếng, rơi xuống đất. Tiếng quát bên tai nổ vang như sấm: — Còn không mau nhặt đao lên! Mắt Chu Ôn bỗng sáng rực. Hắn cúi xuống nhặt đao, dùng lụa bọc lại rồi đeo sau lưng. Hắn cúi mình thật sâu, cố giữ vẻ bình thản: — Nguyện theo hầu Hoàng soái, xông pha dầu sôi lửa bỏng, chẳng quản sống chết. Nhưng lúc nhặt đao, lòng bàn tay hắn nhớp nháp mồ hôi, suýt nữa tuột tay. Hoàng Sào thong thả nói: — Nam nhi gan dạ, không sợ chết là chuyện tốt. Nhưng chưa đến giây phút cuối cùng thì không nên buông bỏ ý muốn sống. — Vì ngươi thương dân quê nhà nên mới để sót một kẽ hở, tưởng kín đến đâu cũng vẫn có sơ suất. Nhưng nếu ở tuổi này mà ngươi đã tàn nhẫn, kín kẽ đến mức không chừa một lỗ hổng, trái lại ta sẽ không thể giữ ngươi lại. — Người cầm thanh đao này thường dễ mê muội, cuối cùng đánh mất hoàn toàn nhân tính. Nhưng với ngươi, nó lại vừa hay có thể tôi luyện tâm tính. Đây là lễ ra mắt ta tặng ngươi. Sau này nếu có ngày ngươi không khống chế nổi bản thân, cứ dùng nó tự vẫn. — Ngươi không cần cảm tạ ta. Bản soái dám giữ ngươi lại, vì cho rằng ngươi có giá trị ấy. Sức ép như thủy triều rút đi, nhường chỗ cho niềm nhẹ nhõm và vui sướng tràn ngập lòng người. Chu Ôn lúc này mới nhận ra, chẳng biết từ bao giờ mồ hôi đã thấm ướt đẫm lưng áo, dính bết vào lớp áo nặng nề. Trong lòng hắn lại cuộn lên niềm phấn khích mãnh liệt. Từ nhỏ, hắn đã như con cá dưới nước ngước nhìn vòm trời, ngẩn ngơ ngắm thế giới trên tầng mây rực rỡ ánh chiều. Nơi ấy có hổ gió rồng mây, tinh tú giăng đầy trời. Nhưng Đại Đường này là thiên hạ của môn phiệt, công khanh, phiên trấn và nha binh. Họ chiếm giữ thế giới trên mây, chặt đứt thang trời, ngăn đường con em nhà nghèo bước lên tận trời cao. Không sinh trong dòng dõi danh môn, dù là người trẻ tài trí đến đâu, cũng chỉ có thể bị vùi lấp giữa ao đầm cỏ dại. Còn với Chu Ôn, kẻ từ nhỏ đã tự cho mình chẳng phải người tầm thường, muốn một bước hóa rồng thì hôm nay chính là cơ hội duy nhất trong đời. Đế quốc Đại Đường, đỉnh cao của nền chính trị sĩ tộc, nay đã bị hoạn quan, phiên trấn và ngoại tộc ăn mòn, đứng trước cơn nguy biến. Cảnh phồn hoa thời Trinh Quán, Khai Nguyên từ lâu đã bị loạn An Sử cả trăm năm trước cuốn thành mây khói. Dân chúng đã chán ngán đế quốc mục nát này, nơi thuế khóa nặng nề, kiêu binh nhan nhản, nội chiến triền miên. Thế nhưng triều đại già nua sừng sững chưa chịu sụp đổ ấy vẫn sở hữu cỗ máy bạo lực mạnh chưa từng thấy, đủ sức duy trì sự tồn tại của mình thêm nữa. Chỉ có thế lực nhà nghèo bị chèn ép suốt gần nghìn năm kể từ Đông Hán, những kẻ giang hồ phiêu bạt được gọi là “rồng rắn nơi đồng nội”, mới có đủ sức mạnh khổng lồ để tụ người dựng cờ, một phen đánh sập tòa đế quốc. Đây là thời đại tồi tệ nhất, cũng là thời đại tốt đẹp nhất. Đây là hoàng hôn của sĩ tộc, là bình minh của nhà nghèo. Khi thi nhân xuất thân từ họ Vi ở kinh đô đau đớn than rằng: “Kho nội hóa tro tàn gấm vóc, Đường son giẫm nát xương công khanh.” Khi kẻ sĩ nghèo sa sút đứng giữa triều đình, chỉ tay vào khắp hàng công khanh, cười vang mà nói: “Bọn thanh lưu kia, cứ ném xuống dòng nước đục!” Khi con cháu bốn họ Thôi, Lư, Lý, Trịnh, những dòng họ tự xưng thanh quý như tiên, bị đóng xuyên trên những cọc gỗ cao vút, đau đớn chờ Diêm Vương gọi hồn giữa tiếng quạ kêu inh ỏi. Tất cả mọi người đều biết thời đại này sắp long trời lở đất, bờ cao hóa vực sâu, đáy vực vươn thành đỉnh núi. Đây là con đường bá nghiệp của một tên giặc kiêu hùng, từ giữa bức họa loạn thế ấy vươn lên thành bậc quân chủ một thời. Chương 2 - Thuyết Thư Nhân Huyện Bộc Dương cách đây ba mươi dặm, Xưa là đất tốt Trung Nguyên phì nhiêu. Một mai giặc cỏ nổi lên, Khói tanh phủ kín, bóng người vắng tanh. Không cha, chẳng chúa, không giềng mối, Hoành hành còn dám nhận trời sai. May nhờ Tiết soái ra oai, Vung thần kích quét, cờ tà rũ bay. Con đường đất vàng ngoằn ngoèo men lên sườn đồi. Bên đường có một quán trà lợp mái tranh, trước cửa dựng tấm bình phong bằng gỗ ngô đồng, phía trước đặt chiếc bàn cao. Một ông kể chuyện ngồi trên ghế hình trăng khuyết, quay mặt về phía bàn, cất giọng ngâm khúc nhạc cổ nghe thê lương. Đám khách ngồi nghe nâng bát, tu ừng ực thứ trà rang thô, thỉnh thoảng lại có người vỗ tay reo hò. Trong góc quán, một người đàn ông trung niên mặt vuông, ăn mặc tươm tất, ngồi cạnh một thiếu niên tuấn tú. Cả hai vừa nghe chuyện vừa giữ vẻ nhàn nhã. — Tiên sinh, trong chuyện các tướng nhà họ Tiết làm gì có đoạn này? — Phải đó, phải đó! Dù là lão soái Tiết Lễ, tức Tiết Nhân Quý, hay tiểu soái Tiết Nột, tức Tiết Đinh Sơn, thì họ từng đánh trận ở Trung Nguyên bao giờ? — Không phải, không phải! Ông kể chuyện đập thanh gỗ xuống bàn đánh bốp một tiếng, rồi nói: — Các vị cứ nghe ta kể đã. Hôm nay ta nói không phải chuyện cha con nhà họ Tiết vào buổi đầu lập quốc, mà là chuyện một vị anh hùng đương thời trong dòng họ Tiết ở Hà Đông. — Anh hùng đương thời ư? Là ai vậy? Đám nông dân quanh quán ít hiểu biết. Ngay cả quan phụ mẫu cai quản quê nhà, chưa chắc họ đã nhận ra, nói gì đến việc đoán xem ông kể chuyện đang nhắc tới nhân vật nào. Ông ta cố ý làm ra vẻ úp mở: — Chuyện kể rằng vào năm Càn Phù thứ hai, có hai tên giặc nổi loạn ở đạo Hà Nam. Một tên họ Vương, vì mặt đầy rỗ rỗ như vỏ cây nên gọi là Vương Rỗ. Tên kia họ Hoàng, tên Sào, tự Cự Thiên. Hắn vốn là một thư sinh thi trượt, sinh ra mày ngang một nét, răng xếp hai hàng, mũi mọc ba lỗ… Thiếu niên trong góc kéo tay áo người đàn ông mặt vuông: — Chưởng quầy, ông từng thấy người nào có ba lỗ mũi chưa? Người đàn ông mặt vuông mỉm cười ung dung: — Tất nhiên là chưa. Chẳng lẽ cháu từng thấy rồi? Ông kể chuyện lại tiếp lời: — Hai tên giặc ấy tụ tập phường trộm cướp, gom góp một đám quân tan rã. Chúng đi đến đâu, dân chúng chết chóc đến đó, trăm họ chẳng còn đường sống. Bách tính căm hận lũ giặc cỏ gieo họa, bèn gọi chúng là “giặc cỏ”. Đám khách nghe chuyện nhao nhao: — Ra là hai tên giặc ấy. Tôi cũng từng nghe qua. — Triều đình truy bắt hai tên hung đồ kia, lại tăng thêm thuế ruộng, thuế muối, thuế sắt, thuế rượu. Sầu đến nỗi cái lưng quần của tôi cũng phải thắt thêm một vòng. — Đang yên đang lành lại gây chuyện, làm thiên hạ loạn lạc. Hai tên giặc họ Vương, họ Hoàng ấy quả thật đáng hận! Lúc này, thiếu niên đưa mắt nhìn đám người trước mặt. Trong mắt hắn ánh lên vẻ thương hại. Ông kể chuyện bỗng cao giọng: — Bởi vậy, giặc cỏ lúc nào cũng phải dẹp! Không dẹp thì không được! Dẹp sạch bọn chúng, thiên hạ mới trở lại thái bình, chúng ta mới được sống những ngày yên vui! Từ phía người đàn ông mặt vuông vang lên hai tiếng vỗ tay. Người này ngũ quan rắn rỏi, ánh mắt sâu và sắc. Khuôn mặt vuông vức tuy không tuấn mỹ, song khí phách hiên ngang, toát lên vẻ anh hùng. Hắn nói: — Nói hay lắm! Chỉ có điều, bao giờ lũ giặc cỏ ấy mới bị dẹp sạch? Triều đình đã phái mười vạn quân, trong đó có một vạn kỵ binh tinh nhuệ, vậy mà các châu huyện vẫn liên tiếp thất thủ. Chẳng phải đáng để người đời chê cười hay sao? Sắc mặt ông kể chuyện hơi khó coi. Chiếc quạt xếp trong tay bị siết chặt. Ông ta hắng giọng: — Vị khách quan này nói vậy là sai rồi! Quốc gia dụng binh đã hai năm, chỉ có Tiết công, Tiết Sùng, Tiết độ sứ Thiên Bình, là người dùng binh như thần. Ông nhiều lần đánh tan giặc, khiến chúng nghe danh đã mất vía, quả không phụ tiếng tăm của thế gia! Các châu huyện thất thủ chẳng qua là mồi nhử để Tiết công dẫn giặc vào tròng. Nay Tiết công lại liên kết với các trấn, giăng thiên la địa võng, mai phục mười mặt. Ngày giặc cỏ thua trận, chịu trói dâng đầu đã ở ngay trước mắt! Ông ta kể đến đoạn hứng chí, đám khách cũng bị cuốn theo, thi nhau bàn tán. — Không ngờ hậu nhân của nguyên soái Tiết Nhân Quý lại có một vị anh hùng đương thời như vậy! — Tiết đại soái làm quan trấn giữ bờ cõi cho Đại Đường ta, phen này thiên hạ có hy vọng thái bình rồi! Ông kể chuyện lộ vẻ đắc ý: — Ngày thường ta vẫn thu thập chuyện đời của Tiết đại soái, biên thành một thiên truyện dài cả vạn chữ. Hôm nay vừa hay kể lại cho các vị nghe. Khách uống trà càng thêm hào hứng: — Đừng úp mở nữa, mau kể đi! Chúng ta đều muốn nghe chuyện anh hùng của Tiết soái. Người đàn ông mặt vuông bỗng đứng dậy, nhún vai: — Các vị nghe ta nói một câu. Hắn đột ngột cắt ngang lời ông kể chuyện: — Tiên sinh đã từng thấy tận mắt Tiết đại soái chưa? — Chuyện này… quả thật chưa từng. Nhưng ta từng quen biết nhiều tướng tá dưới trướng Tiết đại soái, còn tìm hiểu được không ít chuyện chinh chiến. Chẳng lẽ các hạ hiểu Tiết Sùng hơn ta? Người đàn ông chắp tay sau lưng: — Tất nhiên rồi. Nếu nói về chuyện của Tiết Sùng, ở đây không ai hiểu rõ bằng lão bằng hữu của hắn là ta. Lời vừa dứt, ánh mắt đám khách lập tức chuyển sang vẻ tò mò. — Hán tử kia, ngươi bảo mình là người quen của Tiết đại soái ư? Thật hay giả vậy? Người đàn ông mặt vuông chỉ khẽ cười, rồi tháo bọc hành lý bên mình xuống. Bên trong toàn là vàng. Ánh vàng tràn ngập khiến cả quán trà chói lòa. Đó không phải những thỏi vàng vuông vức mà nhà giàu trong triều thường cất giữ, cũng chẳng phải những lá vàng rời rạc. Tất cả đều có hình móng ngựa kỳ lạ. — Vàng móng ngựa, trong triều ta vốn không có. Chỉ những ngôi mộ đời Hán mới chôn thứ này. Người đàn ông thở dài, vẻ mặt đầy tiếc nuối: — Đây là chiến lợi phẩm ta thu được trong kho lương của Tiết Sùng sau khi đánh bại hắn ngoài chiến trường. Xem ra số vàng của vị Tiết đại soái mà các vị vẫn ca tụng lại là của cải đào trộm từ mồ mả. Sắc mặt mọi người lập tức biến đổi. Một thư sinh bỗng cười lạnh: — Chỉ dựa vào mấy quan tiền đồng mà đã muốn đảo lộn trắng đen, phỉ báng mệnh quan triều đình? Trong mắt ngươi còn vương pháp hay không? Chẳng trách triều ta nghiêm cấm thương nhân tham dự khoa cử. Hắn lại nói: — Chẳng lẽ ngươi còn có thể là Hoàng Sào, Hoàng Cự Thiên hay sao? Ông kể chuyện cũng cười theo: — Vị viên ngoại này thật biết nói đùa. Trên đời đâu phải cứ có tiền là có lý. Mọi người nghe vậy đều nhao nhao phụ họa, vỗ tay reo hò. Thiếu niên tuấn tú ngồi cạnh người đàn ông lặng lẽ quan sát đám khách. Sắc mặt họ khi thì khinh thường, khi lại nghi ngờ, trong mắt vẫn còn sự không cam lòng. Hắn cảm thấy tất cả thật nhạt nhẽo. Người đàn ông mặt vuông cất giọng sang sảng: — Quả thật, đám người giàu sang quyền thế trong triều chưa chắc đã có lý. Của cải lấy từ dân chúng, sớm muộn cũng phải trả về cho dân. Các vị có chê thứ tiền bất nghĩa này không? Lời ấy vừa vang lên, sắc mặt mọi người đồng loạt đổi khác. Rồi trong mắt từng người dần bùng lên lòng tham không sao kìm nén. Một hán tử trông như người bán hàng rong dè dặt hỏi: — Vị gia này, lời ấy là thật sao? Ánh mắt hắn đã ngập màu vàng rực. Người đàn ông đáp: — Cả đời Hoàng Sào, Hoàng Cự Thiên ta đứng thẳng đội trời, miệng chưa từng nói lời giả dối. — Ngươi… ngươi là Hoàng tặc… Không, ngươi là Hoàng đại soái của quân giặc cỏ? Một người khách lộ vẻ kinh hãi, run rẩy như vừa bị sét đánh. Người đàn ông mỉm cười ung dung: — Đi không đổi tên, ngồi không đổi họ. Ta chính là Hoàng Sào, Hoàng Cự Thiên. Lập tức có người bật tiếng kêu thất thanh. Quán trà rơi vào cảnh hỗn loạn. Hoàng Sào rút đao khỏi vỏ. Lưỡi đao sáng loáng vung qua như dải lụa bạc, những khối vàng móng ngựa lập tức bị xẻ thành từng lá vàng mỏng. Ánh vàng bay tung khắp trời, phản chiếu nắng trưa, rực rỡ đến chói mắt. — A! Đám khách ban đầu còn sợ hãi, chớp mắt đã hóa thành tham lam và cuồng nhiệt. Cũng chẳng còn ai nghi ngờ chuyện Tiết Sùng bị Hoàng Sào đánh bại, kho tàng vàng móng ngựa bị tịch thu nữa. Hoàng Sào nói: — Mỗi người một lá, không được tranh lấy phần hơn. Tiền tài lay động lòng người. Với những người nông dân nghèo khổ này, ham muốn lợi lộc hiện ra quá đỗi trực tiếp. Nó khiến họ quên bẵng nỗi sợ giặc cỏ, cũng quên luôn sự kính sợ dành cho Tiết đại soái. Hoàng Sào mang vẻ thích thú, hỏi đám đông: — Các vị nghĩ Hoàng Sào, Hoàng Cự Thiên ta là người thế nào? Có phải “mày ngang một nét, răng xếp hai hàng, mũi mọc ba lỗ” không? Một thư sinh sa sút giơ ngón tay cái lên, lớn tiếng khen: — Người tốt! Hoàng nguyên soái tướng mạo đường đường, hơn hẳn Phan An, Tống Ngọc. Lại có tấm lòng nhân hậu, đúng là người tốt bậc nhất! Mọi người lập tức hùa theo. Hoàng Sào cười: — Nhưng người tốt như ta lại chẳng thích nghe mấy chuyện tướng nhà họ Tiết, tướng nhà họ La, tướng nhà họ Tần! Hắn đảo mắt nhìn đám người: — Giờ các vị hãy nhìn xem. Dòng họ Tiết ở Hà Đông thì sao? Thế gia danh tướng thì sao? Tiết độ sứ Thiên Bình quân thì sao? Có gì đáng kể đâu! Các vị từng nghĩ thử chưa, nếu bản thân có được hoàn cảnh và cơ hội như Tiết Sùng, chưa chắc đã kém hắn! Một lời vang lên như tiếng chuông lớn giữa đêm, khiến dân chúng tỉnh ngộ. Bọn họ lập tức thi nhau phụ họa. — Tiết Sùng mặt người dạ thú, uổng làm đại tướng của triều đình! Hắn còn đào mồ quật mả, đức hạnh mất sạch. So với Hoàng nguyên soái, hắn làm sao sánh nổi! — Không đúng! Ai biết hắn lấy đâu ra chỗ tiền bạc đen tối này, cố ý lừa các ngươi để các ngươi căm hận, sỉ nhục Tiết soái. Đây là thủ đoạn mua lòng người của hắn! Các vị đừng tin! Ông kể chuyện lộ vẻ hoảng hốt, cố sức gào lên. Rõ ràng ông ta hết lòng sùng bái Tiết Sùng, không thể chấp nhận cảnh một bọc vàng đã khiến lòng người đổi hướng hoàn toàn. Nghe ông ta nói, một bộ phận trong đám đông lộ vẻ ngờ vực. Nhưng phần lớn vẫn nở nụ cười nịnh nọt với Hoàng Sào, bởi họ đã cầm vàng trong tay. Thấy ông kể chuyện vẫn còn giãy giụa, Hoàng Sào chẳng đổi sắc mặt. Hắn lại lấy từ một bọc hành lý khác ra một vật tròn lẳn rồi ném xuống. Ông kể chuyện liếc qua, sợ đến hồn vía bay sạch: — Ngươi… ngươi mang đầu người chết ra đây dọa người làm gì? Hoàng Sào nhún vai: — Muốn nói hồi kết của chuyện Tiết Sùng, không nhìn cái đầu này thì nhìn gì? Ba ngày trước, chính ta đã chém đầu hắn ở đây. — Ngươi… Ông kể chuyện chỉ tay vào Hoàng Sào: — Giả thần giả quỷ! Ai biết ngươi lấy cái đầu người chết ở đâu về dọa người! Nhưng khi nhìn kỹ khuôn mặt trên chiếc đầu lâu, ông ta bỗng kêu lên một tiếng kinh hãi. Thân hình ngã phịch khỏi chiếc ghế hình trăng, nằm chỏng chơ dưới đất. — Tiết soái… sao lại thế này… Tiết soái đánh đâu thắng đó, sao đầu lại xuất hiện ở đây? Không thể nào, không thể nào… Ông ta chẳng buồn phủi bụi trên người, chỉ tay về phía Hoàng Sào. Trong mắt ngập tràn kinh hoàng, toàn thân run rẩy như chiếc sàng. Phản ứng ấy đã chứng thực Tiết Sùng không chỉ thua trận ba ngày trước, mà thủ cấp còn bị nghĩa quân chém lấy. Còn số vàng kia, dĩ nhiên chính là của cải bất nghĩa do Tiết Sùng sai người đào trộm mồ mả mà có. Hoàng Sào nhặt lên một lá vàng móng ngựa, dùng sức rạch lên tấm bình phong của ông kể chuyện. Bột vàng rơi lả tả, phủ lên mặt bình phong vốn trắng trơn. Hắn vừa ngâm vừa vẽ: — Gió tây xào xạc, cúc vàng đầy viện, Hương lạnh nhụy buồn, bướm chẳng buồn sang. Ngày sau ta làm Thanh Đế, Cho hoa đào thắm nở cùng cúc hoa! Chỉ trong khoảnh khắc, theo tiếng ngâm của Hoàng Sào, trên tấm bình phong đã hiện ra một khóm cúc mùa thu bằng vàng. Ánh sáng rực rỡ lóa lên, khiến người ta không dám nhìn thẳng. Hoàng Sào cất giọng: — Ta muốn làm Thanh Đế. Không biết các vị có bằng lòng theo ta không? Chu Ôn cũng đứng bên cạnh lên tiếng: — Hoàng soái khởi binh là vì bá tánh. Nay triều Đường mục nát, ai bằng lòng theo đại soái cùng làm nên nghiệp lớn, sẽ được thưởng nghìn mẫu ruộng, vinh hoa phú quý truyền đến muôn đời. Đám khách dù chẳng hiểu gì về phong nhã, vẫn nhìn ra vị thủ lĩnh nghĩa quân hào sảng kia là người tài hoa tuyệt thế. Vậy mà một người như thế lại chỉ là thư sinh thi trượt. Trong lòng những người dân đã cầm được lá vàng, những ham muốn bị đè nén bấy lâu lập tức được tưới mưa ngọt, điên cuồng bén rễ rồi vươn cành. Hoàng Sào chẳng qua chỉ trao cho họ một cơ hội. — Đi thôi, theo Hoàng đại soái! — Chia ruộng cho dân, giết sạch bọn quan lại gian ác! — Đập tan thế giới đục ngầu bất công này! Đánh một phen để giành phú quý vinh hoa, cưới những cô nương xinh đẹp về nhà! Tiếng hưởng ứng dâng lên như sóng thần gầm thét, như muôn người cùng hô vang giữa núi non. Còn Chu Ôn đứng bên cạnh chỉ lặng lẽ nhìn tất cả. Hắn hạ giọng nói với Hoàng Sào: — Đại soái, quả thật là một câu chuyện hay. Hoàng Sào bình thản đáp: — Chút quân số ấy chưa đáng để ta bận tâm. Nhưng ta cần một câu chuyện mà dân chúng thích nghe, nhờ đó truyền bá lý tưởng của quân giặc cỏ. Với sự thông minh của Chu Ôn, làm sao hắn không nhìn ra dụng ý của Hoàng Sào? Thời loạn là mảnh đất màu mỡ nuôi dưỡng hào kiệt. Điều Hoàng Sào muốn gieo vào lòng những người này chính là dã tâm cháy rừng rực. Nhưng rõ ràng Hoàng Sào không thử xem hắn có nhìn ra điều ấy hay không. Hắn đang dạy Chu Ôn cách kể chuyện. Đời người như một vở tuồng, chẳng qua chỉ có thế. Tiết Sùng là đại thần đầu tiên của đế quốc Đại Đường bị nghĩa quân giết ngay trên chiến trường. Ba ngày trước, nghĩa quân đã chém lấy thủ cấp của hắn. Chỉ bằng cách này, giá trị của cái đầu ấy mới được phát huy đến mức cao nhất. Chu Ôn thầm cảm khái. Chỉ một lời nói, một lá vàng, vậy mà có thể khiến đám dân nghèo dưới đáy xã hội đổi hẳn cách nhìn. Cho dù thế giới này có công bằng tuyệt đối, đó vẫn là thế giới thuộc về thiên tài. Mạnh được yếu thua có nghĩa là kẻ yếu chỉ có thể trở thành quân cờ trên bàn cờ. Nhưng một khi đã bị kích động, chẳng ai còn nghĩ mình là kẻ yếu. Kẻ dũng cảm tung hoành thiên hạ. Người khôn ngoan đùa bỡn lòng người. Kẻ vừa có trí vừa có dũng thì trộm lấy giang sơn, dựng nghiệp làm chư hầu, thậm chí bước lên ngai vàng xưng đế. Đó chính là luật chơi. Chương 3 - Minh Chủ — Cuộc đối thoại giữa đại soái và người kể chuyện kia nghe vẫn còn chậm rãi quá, chưa đủ gấp gáp. Trên đường trở về doanh trại, Chu Ôn nói với Hoàng Sào. — Vậy ngươi nghĩ nguyên do là gì? Hoàng Sào hỏi ngược lại. — Nếu không phải kịch bản đã sắp đặt từ trước, đại soái đưa tôi ra ngoài thư giãn, đâu cần mang theo thủ cấp Tiết Sùng và vàng móng ngựa. Nhưng muốn tìm được một kép hát đủ sức diễn trò chỉ trong ba ngày thì khó lắm. — Thông minh đấy. Hoàng Sào khẽ nheo mắt, khen hắn. Những chuyện còn lại chẳng cần giải thích nhiều. Người kể chuyện đương nhiên không phải người của Hoàng Sào. Hắn chỉ nhận được ít tiền cùng một cuốn truyện truyền kỳ. Kẻ trả tiền tự xưng là thuộc hạ Tiết Sùng, dặn hắn phải diễn cho ra vẻ thật, quảng bá thanh danh Tiết Sùng cho thật tốt. Thấy thủ cấp Tiết Sùng, người kể chuyện từng nhìn qua tranh vẽ của hắn nên nhận ra diện mạo. Hắn cho rằng Tiết Sùng đã chết, mình sẽ chẳng thể nhận khoản tiền công còn lại từ “gia tướng nhà họ Tiết”, thế là suy sụp. — Vậy câu “mày ngang một nét, răng chìa hai chiếc, mũi có ba lỗ” cũng là do đại soái tự nghĩ ra ư? Quả là độc địa. — Không phải đâu. Hoàng Sào khoát tay. — Ta chỉ mượn từ lời đồn trong dân gian. Cũng như vị minh chủ võ lâm từng cứu thiên hạ bốn mươi năm trước, chỉ vì khởi binh ở Bộc Châu mà bị người ta gọi là Vương Rỗ Mặt. Chu Ôn khựng lại, nhưng hiển nhiên hắn biết Hoàng Sào đang nói đến ai. Bởi nhân vật bị gọi là “Vương Rỗ Mặt” ấy, ngày nay danh tiếng lẫy lừng khắp Đại Đường. Hoàng Sào không tiếp tục câu chuyện ngay, chỉ nói: — Tiểu tử, đã bước lên con đường này thì không còn lối quay đầu. Nếu không thể đổi trời thay đất, trên tay khó tránh khỏi vấy máu, mang tội. Ngươi đã nghĩ kỹ chưa? Còn muốn đi tiếp con đường này không? Hoàng Sào bình thản nhìn Chu Ôn. Chu Ôn bỗng chấn động. Sinh ra giữa thời loạn, sao hắn lại không hiểu, một khi đã dấn bước lên con đường này, về sau ắt có vô vàn chuyện bất đắc dĩ. Mà mỗi lần bất đắc dĩ đều có thể liên quan đến tính mạng của hàng nghìn nhà. Chỉ là từ trước đến nay, hắn không muốn nghĩ đến mà thôi. Trầm ngâm một lúc, Chu Ôn đáp: — Có người xưa từng nói: “Không thể lưu danh thơm muôn thuở, cũng phải để tiếng xấu muôn đời.” — Kẻ ác thật sự chẳng bao giờ có được sự tỉnh ngộ như Diêm soái. Với chúng, làm điều ác chỉ là huân chương, là vương miện. Còn một vị chủ công biết tự xét mình như Hoàng soái, vốn là người mà tiểu tử cam lòng theo hầu, nguyện cả đời đi theo. — Đã vậy, đi theo ta gặp Tiên Chi. Người đã cứu thiên hạ bốn mươi năm trước, nay bị dân chúng gọi là “Vương Rỗ Mặt”. Hoàng Sào thản nhiên nói. — Hẳn huynh ấy cũng sẽ thích một thiếu niên như ngươi. Mấy ngày sau, vào lúc tảng sáng. Ruộng lúa mì trải dài đến tận chân trời. Giữa đồng bằng bỗng vươn lên một ngọn núi kỳ vĩ, cao chót vót, tựa thanh kiếm đâm thẳng lên trời. Tùng bách mọc ken dày khắp sườn, nhuộm núi một màu xanh sẫm. Vách núi dốc đứng, vốn chẳng có đường lên. Hoàng Sào bật cười, xoa hai bàn tay rồi bám lấy dây leo trên vách đá, mũi chân điểm vào những khe đá nhỏ. Hắn leo lên nhanh hơn vượn chuyền cành, chẳng mấy chốc đã lên tới đỉnh. Thân pháp Chu Ôn kém xa Hoàng Sào, tốc độ leo núi dĩ nhiên cũng không thể sánh bằng. Hắn cố nén hơi đuổi theo, leo đến thở hồng hộc. Nhưng nhờ một lòng không chịu thua, hắn vẫn bám sát phía sau, theo Hoàng Sào lên tới đỉnh. Vừa đứng vững, Chu Ôn đã nghe một tiếng hú dài vang lên, như hổ gầm rồng ngâm, sóng âm cuồn cuộn dội thẳng vào tai. Hắn vốn đã tức ngực vì cố leo vách núi quá nhanh, khí huyết sôi trào. Tiếng hú hào khí ngút trời ấy lại giáng xuống như sấm nổ giữa đầu, khiến khí huyết trong người cuộn lên dữ dội. Chu Ôn gần như đứng không vững, nghiến chặt răng, loạng choạng hồi lâu mới gắng gượng không ngã. Hoàng Sào đứng bên cạnh vẫn ung dung, nét mặt nhẹ tênh. Hắn cười trêu người đàn ông trên tảng đá lớn hình cây xương rồng: — Lão Vương, khoe khoang làm gì? Không dọa được người trẻ, nhỡ dọa cả chó mèo thì chẳng hay ho đâu. Chu Ôn nhìn kỹ. Trên tảng đá là một ông lão chừng sáu mươi tuổi, đứng đón gió, khoác áo rộng tay dài. Ông có năm chòm râu dài, tóc râu đã lấm tấm bạc. Thoạt nhìn, ngũ quan chẳng có gì quá nổi bật, nhưng ngắm kỹ lại thấy phong thái khác người, phóng khoáng vô cùng. Đuôi mắt, chân mày đều phảng phất vẻ thoát tục, trong ánh mắt lại đượm nét phiêu bạt của tháng năm. Ông tựa như vị rượu kiếm tiên bước ra từ truyện truyền kỳ. — Chim chóc còn chẳng sợ, sao dọa được chó mèo? Ông lão mỉm cười. Chẳng rõ từ lúc nào trời đã sáng. Tựa như tiếng hú kia đã gọi bình minh đến. Ánh rạng đông hóa thành muôn vệt ráng hồng, phủ xuống áo ông lão. Ông giơ hai tay lên trời, ngửa mặt nhìn cao xanh. Hàng trăm hàng nghìn con chim chẳng những không bị tiếng hú làm kinh sợ, trái lại còn bay thành đàn đến, lượn múa trên đầu ông. Hai con hạc trắng thong thả đáp xuống lòng bàn tay ông, vỗ cánh rỉa lông, dáng vẻ hết sức nhàn nhã. Một lát sau, đôi hạc lại vỗ cánh bay lên, dẫn đàn chim múa giữa trời cao. Nắng sớm rải xuống thân chim, ánh lên muôn sắc ráng mây. Cảnh tượng ấy quả thật tựa giấc mộng. — Vãn bối Chu Ôn, bái kiến minh chủ Vương. Chẳng cần nghĩ ngợi, Chu Ôn đã biết người trước mặt chính là cao thủ số một thiên hạ, minh chủ võ lâm, chưởng môn Chấn Y Minh, tổng soái quân Thảo, Đại tướng quân Thiên Bổ Bình Quân: Vương Tiên Chi! Phong thái ung dung tự tại ấy quả chẳng khác nào người trên tiên giới. Thảo nào người trong giang hồ gọi ông là “Thần tiên chốn nhân gian”. Người kể chuyện xếp chữ “Vương” lên trước khi nói “hai tên giặc Vương, Hoàng”, dĩ nhiên vì Vương Tiên Chi mới là thủ lĩnh tối cao của quân Thảo. Hoàng Sào, người lẫy lừng với biệt hiệu Hoàng Cự Thiên, thực ra chỉ là phó soái. Vương Tiên Chi tuy không phải người trong đạo môn, nhưng công lực đã gần chạm đến cực hạn võ học, tự nhiên hợp với đạo. Mỗi cử chỉ của ông đều mang vẻ hài hòa như trời đất sinh thành. Ngay cả thiên sư núi Long Hổ ở Giang Tây cũng khó lòng sánh bằng. Chỉ một tiếng hú đã khiến Chu Ôn suýt ngã ngồi, vậy mà đàn chim không hề kinh động, còn ùn ùn kéo đến múa lượn. Bản lĩnh ấy, những cao thủ hàng đầu khác chẳng ai làm được. Ông độc chiếm ngôi đầu võ lâm, tung hoành suốt bốn mươi năm mà không ai dám đối đầu. Danh tiếng ấy quả không hề hư truyền. — Hoàng hiền đệ, tiểu tử tuấn tú này trông lạ mặt quá. Vương Tiên Chi nói với Hoàng Sào. — Tuyệt Hải và con bé họ Đoạn đâu, sao không đi cùng đệ? — Ta có việc phải lo nên đã phái hai người họ đi nơi khác. — Thì ra đệ đem bảo đao cướp được từ tay lão ma đầu họ Kiều tặng cho tiểu tử này. Ghê thật, xem ra đệ coi trọng thằng nhóc này lắm. Nghe vậy, Chu Ôn mới biết thanh Đại Hạ Long Tước mà Hoàng Sào tặng mình vốn là món đồ cướp từ tay người khác. Hắn nhất thời dở khóc dở cười. Lão ma đầu họ Kiều là một tên ma đầu bị Vương Tiên Chi giết khi ông mới hai mươi tuổi. — Trên đời có chuyện vừa gặp đã như quen từ lâu. Chẳng phải năm xưa huynh đệ ta cũng vậy sao? — Năm xưa chúng ta đều chỉ là trẻ con. Lão già này nói thế, chẳng lẽ tự nhận tuổi này vẫn giữ được lòng trẻ thơ? — Đệ tự xưng là Đại tướng quân Thiên Bổ Bình Quân, muốn lấy sức một người vá lại đạo trời khiếm khuyết, chia đều lợi lộc trong thiên hạ. Như thế chẳng phải cũng là lòng trẻ thơ sao? — Ha ha ha! Vi huynh cãi không lại đệ, xưa nay vẫn thế! Vương Tiên Chi cười vang, tiếng cười đầy vẻ phóng khoáng. Từ trên tảng đá, ông bỗng xuống đến mặt đất, nhanh như thuấn di, rồi ôm chầm lấy Hoàng Sào, để lộ niềm vui sướng vô bờ sau những ngày xa cách. Buông Hoàng Sào ra, Vương Tiên Chi vỗ vai Chu Ôn: — Người trẻ tuổi, nghĩa đệ ta đã coi trọng ngươi như vậy, ắt hẳn có lý do. Cố gắng lên! — Đa tạ minh chủ Vương đã coi trọng. Chu Ôn chỉ đành chắp tay vái đáp. Hoàng Sào nói: — Lão Vương, từ lần chia tay ở Kỳ Châu đến nay, huynh đệ ta chia quân tác chiến khắp nơi, đã hơn nửa năm rồi. Tin tức cũng bặt tăm. Quân đội của huynh dạo này ra sao? Vương Tiên Chi nhún vai, dang hai tay, chỉ xuống phía sau tảng đá hình cây xương rồng. Vẻ mặt ông có phần bất lực: — Đệ tự nhìn đi. Hoàng Sào và Chu Ôn vội nhìn sang phía bên kia đỉnh núi. Dưới chân núi có một doanh trại đóng kín, lều trại trải khắp nơi. Nhưng cờ xí trong doanh đã gãy đổ, đồ đạc vứt ngổn ngang. Rất nhiều thương binh nằm ngoài trời, rên rỉ không ngớt. Cả doanh trại chìm trong cảnh chán nản, uể oải, khác hẳn quân Hoàng Sào, vốn ngăn nắp và nghiêm chỉnh. — Sao lại thành ra thế này? Hoàng Sào hỏi. — Ngay trước lúc đệ đến, ta lại bị lão già Tống Uy chặn đánh ở Liệt Bi Cốc, huyện Trung Mưu, thua một trận tan tác. Tính cả hai trận ở Nghi Châu, đây đã là lần thứ ba vi huynh thất bại dưới tay lão ta. Vương Tiên Chi bất lực nói. — Trong doanh giờ chỉ còn đám già yếu, tàn tật, chẳng còn chút ý chí chiến đấu nào. Tống Uy là lão tướng Đại Đường, hiện giữ chức Sứ giả phụ trách đánh dẹp giặc Thảo của các đạo hành doanh, chỉ huy binh mã các trấn Hà Nam. Ông ta là đối thủ lâu năm của quân Thảo. Từ thuở thiếu thời, người này đã nổi tiếng dũng mãnh. Ông từng bình định Hoài Tây, đánh Nam Chiếu, giết địch vô số, lập chiến công hiển hách. Trẻ con Nam Chiếu nghe tên ông cũng sợ đến mức chẳng dám khóc đêm. Nay Tống Uy đã ngoài bảy mươi, ngày nào cũng ăn hơn một đấu gạo, quả là thanh bảo đao chưa cùn. Hai năm nay, Vương Tiên Chi và Hoàng Sào liên tiếp đánh chiếm thành trì Đại Đường, khiến triều đình tổn binh hao tướng. Thế nhưng họ không dám dừng lại để xây dựng căn cứ, chỉ có thể nay đây mai đó, bởi lão tướng Tống Uy vẫn bám riết truy đuổi phía sau. Hoàng Sào không ngờ lần này Vương Tiên Chi lại thua Tống Uy thảm hại đến thế. Chương 4 - Nhĩ Quang Hạ Ấp thuộc Tống Châu, nằm về phía đông nam thành Tống Châu. Đây cũng là nơi hai cánh quân của Vương Tiên Chi và Hoàng Sào hẹn nhau hội quân. Huyện lệnh đã quyên góp một khoản tiền lương từ các nhà quyền thế trong vùng, lại mở kho phủ bù thêm, rồi sai người cung kính mang đến doanh trại nghĩa quân, đổi lấy lời hứa không vào thành. Bởi vậy, quân Hoàng Sào mới đóng ngoài đồng hoang. Đêm ấy, giữa vùng đất hoang mênh mông dựng lên một chiếc lều quân lớn khác thường. Khung lều chống bằng những thanh gỗ, đủ chỗ cho cả trăm người dự tiệc. Người ngồi bên trong dĩ nhiên đều là thủ lĩnh có tiếng của hai cánh quân. Sau ngày chia tay, cả hai bên đều có thêm vài thủ lĩnh mới. Vương Tiên Chi làm chủ tiệc, đích thân giới thiệu từng người. Hai người một cao một thấp là hai anh em Thượng Quân Trường và Thượng Nhượng, những môn đồ đắc ý nhất của ông. Người có dáng vẻ thanh tú, ôn nhã như một thư sinh là Liễu Ngạn Chương, phó minh chủ Chấn Y Minh. Người sinh ra đã có gương mặt xanh lè là Tần Ngạn, thiếu chủ Trúc Hoa Bang. Ngoài ra còn nhiều người khác, đều là những nhân vật lừng danh trong giang hồ. Vương Tiên Chi dù sao cũng là người đứng đầu môn phái lớn nhất võ lâm, lại giữ ngôi minh chủ suốt bốn mươi năm, thanh danh vang dội khắp giang hồ. Dẫu vừa đại bại dưới tay lão tướng Tống Uy, tổn thất binh mã nặng nề, số cao thủ trong quân ông ta vẫn vượt xa phía Hoàng Sào. Chu Ôn lặng lẽ nghe Vương Tiên Chi giới thiệu các hào kiệt. Giữa tiếng chén đũa chạm nhau, hắn ghi nhớ hết dáng vẻ, tướng mạo của từng người. Thật ra hắn vốn chẳng thích nhớ nhiều người đến thế. Thuở thiếu niên, hắn từng chê trách Vương Tiên Chi nắm ngôi minh chủ võ lâm mà không thể quét sạch bọn gian tà trong giang hồ. Nhưng hôm nay tận mắt thấy phong thái của ông ta, lại được ông ta chỉ điểm vài chiêu võ học, hắn đã thật lòng kính phục vị tông sư bậc nhất đương thời này. Một người có thể kết giao sống chết với sư phụ Hoàng Sào, hẳn đâu phải kẻ tầm thường chỉ biết cậy sức. Nhân vật như vậy cũng khởi binh chống lại triều đình nhà Đường. Xem ra mâu thuẫn giữa quan lại trong triều và những anh hùng nơi thôn dã đã đến hồi không chết không thôi! Giới thiệu các thủ lĩnh xong, Vương Tiên Chi lại mời một người bước lên. Người này mặc áo quan cổ tròn của nhà Đường, đội mũ cánh chuồn, chân đi ủng da. Trán hắn rộng, mặt mày bóng nhẫy. Qua khe hở dưới mũ còn thấy tóc trên đầu thưa thớt. Hoàng Sào và Chu Ôn thấy hắn mặc quan phục nhà Đường, đều lộ vẻ kinh ngạc. Vương Tiên Chi giới thiệu: — Đây là sứ giả triều đình, Nhậm lang trung ở Bộ Lễ. Hoàng Sào đứng phắt dậy: — Sứ giả? Triều đình phái tới ư? Vương Tiên Chi, nói cho rõ, huynh định làm gì? — Hiền đệ đừng nóng. Không giấu gì đệ, huynh đã bàn bạc ổn thỏa với triều đình, định nhận chiêu an. Vị khâm sai xen lời: — Đúng vậy. Chiêu an minh chủ Vương là ý của tướng quốc họ Trịnh. Nhậm khâm sai vừa dứt lời, Thượng Quân Trường trong hai anh em họ Thượng liền tiếp lời: — Tướng quốc họ Trịnh thanh liêm chính trực, thương dân như con. Chúng ta khởi binh chẳng qua vì hạn lụt liên miên, quan lại địa phương tham tàn làm bậy, buộc lòng phải cùng dân chúng nổi lên. Nay tướng quốc họ Trịnh đã thuyết phục thiên tử chiêu an, ắt hẳn có kế hoạch chu toàn để cứu giúp dân đói, trừng trị kẻ tham tàn. Từ nay chúng ta giải tán quân ngũ, cùng nhau ra sức phụng sự triều đình, gây dựng một thời thịnh thế. Mai sau nhắc lại, đó cũng là một giai thoại đẹp. Thượng Quân Trường lời lẽ thô mộc mà ý tứ kín kẽ. Gã đổ nguyên do nghĩa quân nổi dậy cho thiên tai và quan lại tham tàn, ngụ ý thiên tử sáng suốt, triều đình anh minh, chỉ có đám gian thần cấp dưới làm bậy. Như vậy, các thủ lĩnh nghĩa quân đều có đường lui, triều đình cũng giữ được thể diện. Thượng Quân Trường là đại đệ tử được Vương Tiên Chi yêu quý nhất. Gã nói vậy, rõ ràng đã có sự chuẩn bị từ trước. Vương Tiên Chi cũng đứng lên, thở dài một tiếng. Ông nhìn Hoàng Sào, người đang nổi gân xanh trên mặt, như sắp sửa bùng nổ: — A Sào, đệ đừng nổi giận. Hãy nghe huynh nói mấy lời tận đáy lòng. Hoàng Sào khịt mũi: — Có gì thì nói mau! Vương Tiên Chi nói: — Đệ và huynh quen biết từ thuở nhỏ, hẳn đệ cũng biết nhà huynh vốn là hậu duệ họ Vương ở Lang Gia. Tổ tiên nhà huynh là Vương Hi Chi, vị thư thánh lừng danh. Chỉ vì từ cuối đời Tùy sang đời Đường, họ Vương ở Lang Gia sa sút, nhánh nhà huynh mới bị gạch khỏi sổ sĩ tộc, đường truyền kinh học cũng đứt đoạn. Đối với một gia tộc sĩ tộc, việc truyền dạy kinh học vô cùng quan trọng. Không có mạch truyền thừa, nhà ấy sẽ chẳng còn được ghi tên trong hàng sĩ tộc. Hoàng Sào lạnh giọng: — Ta đương nhiên biết. Vương Tiên Chi tiếp lời: — Chấn Y Minh ở Thanh Tề, Thiếu Lâm Tự ở Tung Sơn, Tàng Kiếm Sơn Trang ở Dương Châu, Lang Gia Các ở Giang Tả, Đường Môn ở Tây Thục và Thiên Sư Phủ ở Long Hổ Sơn được gọi là sáu đại phái trong thiên hạ. Lang Gia Các ở Giang Tả do Trần Khánh Chi, danh tướng nhà Lương thời Nam Bắc triều, người vì ngưỡng mộ họ Vương ở Lang Gia mà lấy tên giả Mai Trường Tô, sáng lập. Chỉ thế cũng đủ thấy danh tiếng lẫy lừng của họ Vương nhà ta thuở trước. Mắt ông ánh lên vẻ chân thành nồng nhiệt, cả người như chìm vào hồi ức: — A Sào, thuở thiếu niên, huynh thật lòng ngưỡng mộ đệ. Đệ thông minh, có tài, lại đọc sách giỏi. Huynh từng nói với đệ, sau này nếu đệ làm tể tướng, huynh sẽ làm đại tướng quân. Hai ta cùng phò trợ xã tắc, gây dựng lại thời thịnh thế nhà Đường. Vương Tiên Chi lắc đầu: — Nào ngờ giữa thời thế mà môn phiệt nắm trọn quyền hành, người tài giỏi xuất chúng như đệ, thơ văn vang danh thiên hạ, vậy mà thi mãi chẳng đỗ. Huynh thật ngưỡng mộ con cháu sĩ tộc đang hiển hách. Họ chẳng cần bỏ ra bao nhiêu công sức đã được ghi tên trong triều, được hoàng gia trọng dụng. Còn huynh, dù mang danh cao thủ số một thiên hạ, minh chủ võ lâm, rốt cuộc vẫn chỉ là kẻ áo vải trong đám lục lâm. Nói đến đây, ánh mắt Vương Tiên Chi bỗng bừng lên: — Nhưng từ hôm nay, mọi chuyện sẽ khác. Có tướng quốc họ Trịnh đứng ra bảo đảm, triều đình nhất định không giở trò. Hai ta đã đến tuổi trung niên, vẫn còn cơ hội thực hiện giấc mộng thuở thiếu thời, bước vào triều đình thi thố tài năng. Chẳng phải đó chính là điều hai ta mong muốn sao? Hoàng Sào nghe đến đâu gật đầu đến đó, miệng ừm ừm. Thấy Hoàng Sào dường như định tán thành, Chu Ôn chợt lạnh lòng. Hắn nhìn kỹ lại, mới thấy Hoàng Sào chẳng biết từ lúc nào đã bước tới trước mặt Vương Tiên Chi. — Huynh nói rất đúng, nhưng mà… Hoàng Sào thong thả giơ bàn tay trái lên. Bốp một tiếng, lòng bàn tay giáng thẳng vào mặt Vương Tiên Chi, cao thủ số một thiên hạ. Máu lập tức tóe ra. Hoàng Sào chưa chịu dừng tay. Hắn vung thêm một cái vào bên má còn lại của Vương Tiên Chi. Cái tát này mạnh hơn, đánh bật hai chiếc răng dính máu bay vút đi, cắm sâu vào cột gỗ chống lều, ngập hơn một tấc. Hai cái tát khiến cả lều im phăng phắc. Không khí như đông cứng. Lúc này, dẫu một cây kim rơi xuống đất, mọi người cũng nghe rõ mồn một. Minh chủ võ lâm Vương Tiên Chi nào từng bị ai tát thẳng vào mặt giữa chốn đông người? Có ai dám làm vậy? Ngay cả Ma Quân, kẻ từng giao chiến với ông suốt ba ngày ba đêm cách đây bốn mươi năm, cũng chẳng thể tát ông một cái! Chu Ôn nhìn Hoàng Sào vung tay tát Vương Tiên Chi, toàn thân sảng khoái như vừa ăn quả nhân sâm. Hắn phải cố nhịn mới không bật cười thành tiếng. Đánh người thì đừng đánh mặt. Nhưng Chu Ôn lại thích đánh vào mặt người khác, cũng thích nhìn người ta bị tát. Đã lâu lắm rồi hắn mới vui đến thế. — Người đời hẳn sẽ tưởng ta đánh huynh vì triều đình chưa ban cho ta chức quan rõ ràng. Vậy hôm nay ta nói thẳng, ta chẳng thèm quan tước nhà họ Lý! Từ lúc thi trượt, bước ra khỏi cổng thành Trường An, ta đã không còn trông mong gì vào triều đình nhà Đường nữa. Hoàng Sào gọi từng tiếng một: — Vương Tiên Chi! Nếu huynh khăng khăng nhận chiêu an, tình nghĩa hơn bốn mươi năm giữa chúng ta đến đây là dứt. Sau này gặp nhau trên chiến trường, ta với huynh sẽ thành kẻ thù, không chết không thôi. Dứt lời, Hoàng Sào phất tay áo, quay lưng bước thẳng ra ngoài lều, chỉ để lại một bóng lưng cao lớn. Mọi thứ trong lều như ngưng đọng. Thời gian tưởng chừng đã đông cứng suốt nghìn vạn năm, đến hơi thở của mọi người cũng chẳng nghe thấy. Ai nấy đứng trơ như tượng đất, sững sờ trước chuyện vừa xảy ra. Không biết bao lâu sau, âm thanh mới trở lại. Dường như đến lúc ấy, thời gian mới tiếp tục trôi. — Ha ha ha ha… Đánh hay lắm, đánh hay lắm! Người phá vỡ sự im lặng là Vương Tiên Chi. Ông nhìn theo cánh cửa lều nơi Hoàng Sào vừa khuất bóng, cất tiếng cười vang. Các hào kiệt dưới trướng Vương Tiên Chi nghe vậy liền rút binh khí, bật dậy. Đi đầu là một hán tử cầm bút phán quan, theo sau là Tần Ngạn của Trúc Hoa Bang. Đám hào kiệt trong quân Vương Tiên Chi lập tức vây chặt các tướng lĩnh phía Hoàng Sào, mắt ai nấy đều đằng đằng sát khí. Rõ ràng họ cho rằng Vương Tiên Chi giận quá hóa cười, định ngay tại đây tiêu diệt quân Hoàng Sào. Bởi vậy, ai nấy tranh nhau ra tay, vây Chu Ôn và những người khác vào giữa. Vị sứ giả triều đình thì cười cợt, nhìn Chu Ôn cùng đồng bọn như nhìn đám người sắp chết. Chu Ôn lại thấy một nỗi chán ngán xuyên thấu tâm can. Hắn thầm nghĩ: “Vì sao đám người này lúc này vẫn chẳng khác gì lũ nhà quê tầm thường? Vừa tầm thường, vừa cứng nhắc, lại nhạt nhẽo?” Hắn thất vọng đến nỗi suýt ngáp. Chu Ôn nhìn sang bên cạnh. Một thiếu niên vóc người vừa tầm, dung mạo khá thanh tú, mặt đã trắng bệch, mồ hôi lạnh chảy ròng ròng. Hắn lắp bắp vì sợ: — Thế… thế này… Người này là Lâm lang quân, cháu trai bên chị em của Hoàng Sào. Cậu ta hiền lành thật thà, năng lực tầm thường. Chu Ôn thản nhiên vỗ vai cậu: — Lâm lang quân, đừng lo. Theo ta thấy, Hoàng soái không đến nỗi nhìn lầm người. Lâm lang quân kinh ngạc: — Cậu ta… không đến nỗi nhìn lầm người? Ngươi đang nói gì vậy? Chu Ôn lười trả lời. Thiếu chủ Trúc Hoa Bang Tần Ngạn đang xông tới, rõ ràng rất bực mình trước cảnh Chu Ôn vẫn bình thản nói chuyện giữa lúc căng thẳng như vậy. Gương mặt xanh lè của Tần Ngạn bừng lên vẻ giận dữ: — Các ngươi chẳng hiểu thời thế, tự tìm đường chết. Ban nãy ta còn thấy tên tiểu tử ngươi nháy mắt ra hiệu với sứ giả, vô lễ đến thế… Chu Ôn lạnh lùng hỏi: — Tần công tử đang nói nhảm gì vậy? Rồi hắn xòe tay: — Theo ta thấy, ngươi nên đến rừng mưa Cảnh Long nước Nam Chiếu, vật tay với con voi trắng đang gặm cây cọ. Chờ cái móng to như cối đá giáng lên đầu, có lẽ đầu óc ngươi mới tỉnh ra đôi chút. Tần Ngạn nghiến răng ken két. — Thằng chuột nhắt, chịu chết đi! Gã rút đao ngang hông, sắp sửa chém Chu Ôn. Sứ giả triều đình cũng liếc xéo Chu Ôn, ánh mắt đầy vẻ giễu cợt. Đúng lúc đám hào kiệt kề đao thương lên cổ Chu Ôn và những người bên cạnh, một tiếng quát chợt vang lên: — Dừng tay! Không được làm càn! Người lên tiếng chính là tổng soái quân Hoàng Sào, Thiên Bổ Bình Quân đại tướng quân, kiêm Đô thống chư hào trong thiên hạ, Vương Tiên Chi. Ông ngăn Tần Ngạn cùng những người khác lại. Thấy họ ngơ ngác, ông nói: — Mấy chục năm qua, lão phu cứ như trải qua một giấc mộng dài ở Nam Kha. Hôm nay mới tỉnh, quả thật một câu nói đã đánh thức người trong mộng. Ông nói tiếp: — Hiền đệ Hoàng Sào cuối cùng cũng nhìn thấu hơn ta. Chuyến này, e rằng chúng ta phải đắc tội với sứ giả rồi. Tần Ngạn cứng đờ người, lúng túng như con rối, tiến cũng không xong mà lui cũng chẳng được. Gã chỉ còn biết ngượng nghịu nhìn Vương Tiên Chi. Vương Tiên Chi bỗng lấy ra một phong chiếu thư màu vàng sáng. Đó là thánh chỉ do chính tay thiên tử viết, đóng ấn ngọc. Trên đó ghi rõ phong Vương Tiên Chi làm Áp nha tả Thần Sách quân kiêm Giám sát Ngự sử, xá hết mọi tội lỗi cho ông ta, những thủ lĩnh khác cũng được ban thưởng tùy theo công lao. Nhưng Vương Tiên Chi chẳng hề tiếc nuối. Xoẹt một tiếng, ông xé tan đạo thánh chỉ bằng gấm lụa tơ tằm, mực tiến vua từ huyện Dịch Châu, Hà Bắc viết lên. Những mảnh vụn tung bay như đàn bướm giữa trời, rơi lả tả trong lều. — Chuyện này… Thủ lĩnh Vương, xé thánh chỉ là tổn hại thể diện hoàng gia. Sau này đâu dễ có được cơ hội tốt như vậy… Nhậm khâm sai chưa nói hết câu, Chu Ôn đã nhìn sang hắn, cười bảo: — Sứ giả vừa rồi còn muốn xem chúng ta thành trò cười. Giờ chính mình lại thành trò cười rồi, phải không? Nhậm khâm sai tức đến tím mặt, định quát mắng Chu Ôn. Nhưng vừa chạm phải ánh mắt sâu thẳm như giếng cổ của Vương Tiên Chi, hắn chợt nhớ ra mình đang ở trong doanh trại quân địch. Toàn thân lạnh buốt, hắn không dám hé răng nữa. Vương Tiên Chi nói: — Kháng chỉ là tội phải tru di cả họ, lão phu nào có thể không biết? Nhưng giang hồ có quy củ của giang hồ. Vương mỗ đã quyết, không cần nhiều lời. Ông lại nói: — Hai bên giao chiến không giết sứ giả, nhưng những nghi thức cần có vẫn phải làm. Người đâu, lôi sứ giả xuống, đánh ba mươi roi rồi đuổi khỏi quân doanh! Mặt Nhậm khâm sai thoắt trắng bệch như cá chết, mồ hôi lạnh túa ra khắp người. Hắn liên tục van xin, nhưng chẳng ai buồn để ý. Quan chấp pháp lập tức bước vào lều, lật vạt áo, lột quần hắn xuống rồi đánh ba mươi roi trước mặt muôn quân. Đánh đến khi lưng hắn đầy vết máu, vừa khóc vừa kêu cha gọi mẹ, đám quân sĩ mới áp giải hắn ra khỏi doanh trại. Lúc rời đi, Nhậm khâm sai ngoảnh đầu nhìn về phía lều lớn, ánh mắt đầy vẻ oán độc khó tả. Liễu Ngạn Chương, phó minh chủ Chấn Y Minh và cũng là người quen Vương Tiên Chi từ thuở nhỏ, nhìn ông rồi thở dài: — Minh chủ, ta đã biết trước kết cục sẽ thế này. Có lẽ huynh chỉ đang chờ một lý do để buông bỏ những chấp niệm suốt nửa đời trước. Ông lại nói: — Nói cho cùng, Chấn Y Minh chúng ta xưa nay vốn chẳng bao giờ hợp tác với quan phủ. Vương Tiên Chi lặng lẽ, vẻ buồn bã thoáng hiện, trong đáy mắt hằn dấu tháng năm: — Phải. Ông đưa tay xoa gò má sưng vù vì bị đánh, bước ra khỏi lều, đi đến bên Hoàng Sào đang đứng giữa đêm khuya. Hoàng Sào chắp tay sau lưng, điềm nhiên nói: — Vương huynh, ta chờ huynh ở đây. Huynh không khiến ta thất vọng. Huynh biết không, huynh muốn khôi phục vinh quang xưa của họ Vương ở Lang Gia, còn ta muốn từ nay về sau, trên đời không còn sĩ tộc. Vương Tiên Chi lặng thinh hồi lâu. Một lúc sau, ông nắm lấy tay Hoàng Sào. Thuở thiếu thời kết giao, trọn đời chẳng phụ lòng nhau. Hoàng Sào bỗng tự giễu: — Hôm nay nhìn bề ngoài thì ta đánh huynh, nhưng thật ra huynh mượn tay ta để ổn định lòng người, chứng tỏ khí độ không màng hơn thua của cao thủ số một thiên hạ. Rốt cuộc, ta lại thành phông nền cho huynh. Lời ấy khiến Vương Tiên Chi hiện lên như một người sâu xa mà giả ngây, mượn tay Hoàng Sào để kiên định lòng mình, khuất phục các tướng lĩnh muốn nhận chiêu an. Câu nói ấy cũng vừa hay trao cho ông một lối xuống thang. Vương Tiên Chi nói: — Từ hôm nay, dù phải vứt bỏ đầu lâu, đổ cạn máu xanh, chúng ta cũng chỉ có thể chiến đấu với triều đình đến hơi thở cuối cùng, không phụ khí cốt kiêu hãnh của hào kiệt Sơn Đông chúng ta. Hoàng Sào nói: — Nghe huynh có vẻ bi quan lắm. Lão tặc Tống Uy hẳn chưa đủ khiến huynh phải như vậy. Vương Tiên Chi đáp: — Tống Uy hiện ở phía tây, thống lĩnh ba đạo quân Bình Lư, Tuyên Vũ và Trung Vũ, binh hùng tướng mạnh, vài vạn quân. Hắn sẽ sớm đến Tống Châu. Nhưng hai ta liên thủ, lão tặc ấy chẳng đáng lo. Ông cười khổ: — Phiền phức là phía đông cũng có người đang thúc ngựa chạy gấp về Tống Châu. Vương Tiên Chi nói: — Tề Khắc Nhượng, một trong bốn vị nguyên soái lớn của nhà Đường, quan Binh bộ Thượng thư hàm kiểm hiệu, Tiết độ sứ Thái Ninh, Khâm sai thảo phạt quân Hoàng Sào, biệt hiệu “Tuyết tạnh Kỳ Liên”, sắp cùng Tống Uy bao vây chúng ta. Lời vừa dứt, các hào kiệt đứng bên nghe cuộc trò chuyện giữa hai người đều biến sắc. Việc Hoàng Sào đánh Vương Tiên Chi có ghi trong Tư Trị Thông Giám, Tân Đường Thư của Âu Dương Tu cũng chép lại. Nhưng trong chính sử, chuyện này xảy ra vào cuối năm Càn Phù thứ ba, tức năm 876, tại cuộc hội quân ở Kỳ Châu. Vì cần tạo kịch tính, tác giả dời việc ấy đến trước trận đại chiến ở Tống Châu năm Càn Phù thứ tư, tức năm 877, để nối liền với trận liên quân Vương Tiên Chi và Hoàng Sào giao chiến với quan quân do Tống Uy cầm đầu. Tư Trị Thông Giám chép rằng: Tiên Chi mừng lắm, Liễu và những người khác đều chúc mừng. Mọi người còn chưa lui, Hoàng Sào vì chức quan không đến lượt mình, bèn nổi giận nói: “Thuở đầu chúng ta cùng lập lời thề lớn, tung hoành thiên hạ. Nay chỉ riêng hắn nhận quan chức, vào quân Tả, vậy hơn năm nghìn người của ta biết nương vào đâu?” Nói rồi đánh Tiên Chi, làm ông bị thương ở đầu. Nghĩa quân ồn ào không ngớt. Tiên Chi sợ mọi người nổi giận nên rốt cuộc không nhận chiếu mệnh. Có điều, người viết cho rằng lời giải thích “chức quan không đến lượt mình” có lẽ chỉ là cách hiểu riêng của người chép sử. Theo cách làm thường thấy của nhà Đường, sau đó Hoàng Sào cũng sẽ được ban chức. Nhưng tác giả cũng không cho rằng Hoàng Sào là “chiến sĩ cách mạng kiên định” theo quan niệm đấu tranh giai cấp trước đây. Có lẽ lý do thật sự khiến Hoàng Sào từ chối chiêu an là vì những anh em dưới trướng chưa được sắp xếp ổn thỏa. Thực tế, nhà Đường chưa từng chỉ chiêu an mỗi thủ lĩnh. Trong chuyện thu phục phản tặc, triều Đường đãi họ hậu hĩnh nhất, thường chiêu nạp họ để bổ sung quân lực. Chẳng hạn trong trận Thái Châu thời Đường Hiến Tông, triều đình giết sạch họ Ngô, nhưng các tướng lĩnh, mưu sĩ dưới trướng Ngô Nguyên Tế như Đổng Trọng Chất, Lý Hựu đều được trọng dụng, về sau thậm chí còn làm đến Tiết độ sứ. Dù sao, họ đều là người có năng lực, đã chứng tỏ giá trị của mình trong việc liên kết các thế lực. Chương 5 - Đại Đường Tứ Suất Bấy giờ, Chu Ôn bước ra, nói: — Bốn vị soái dụng binh, thiên hạ chẳng ai địch nổi. Nhưng họ cũng không chống được cơn phẫn nộ của lê dân. Đó chính là thế. Đại thế trong thiên hạ cuồn cuộn như nước lũ, thuận theo thì hưng thịnh, chống lại ắt diệt vong. Chu Ôn hào sảng nói: — Từ ngày Tuyết soái Tề Khắc Nhượng xuất sơn đến nay, tung hoành ngang dọc, chưa từng nếm mùi thất bại. Nhưng đám anh hùng đương thời chúng ta, thế nào cũng phải khiến lão gãy kiếm, vùi thân giữa cát bụi! Chu Ôn vốn chẳng phải người thích thao thao diễn thuyết những lời hùng hồn. Nhưng hắn cảm thấy đã đến lúc mình nên nói những lời hùng hồn ấy. Dòng máu nóng vốn khó sôi trào trong người hắn, chỉ vào những thời khắc như thế này mới bùng lên dữ dội. Chu Ôn chỉ mặc một chiếc áo mùa hạ bằng vải gai mịn màu nguyệt bạch, không thêu hoa văn. Sắc áo làm nổi bật làn da trắng như tuyết, thứ làn da đã được gió dao tuyết kiếm gọt giũa suốt bao năm. Dáng người hắn cao ráo, tựa cây ngọc đứng bên gió. Sống mũi cao thẳng như ngọn núi kỳ vĩ giữa trời xanh. Ở hắn có vẻ thanh tú của thiếu niên vùng Giang Hoài, lại mang khí chất hiên ngang của nam nhi phương Bắc. Đuôi mắt hơi xếch, phảng phất ba phần lạnh lùng hung dữ, song bên ngoài vẻ ấy còn thấp thoáng một nét tà dị. Trong khoảnh khắc, ánh mắt khắp đại sảnh đều dồn cả vào người thiếu niên đang thẳng thắn luận bàn kia. — Huống hồ, Chu mỗ tự nhận mình cũng có đôi phần mưu lược. Ta nguyện dốc hết sức phò tá hai vị minh chủ. Biết đâu lại chẳng khiến Tuyết soái vốn được ca tụng là tính đâu trúng đó phải nếm mùi đau đớn. Vương Tiên Chi nghe vậy, ngửa mặt cười vang. Lão vỗ lên vai Chu Ôn rồi nói: — Nghé con mới sinh nào biết sợ hổ. Người xưa quả nhiên chẳng lừa ta! Người trẻ tuổi có gan khí ngút trời như vậy, đương nhiên là chuyện đáng mừng. Tần Ngạn, thiếu bang chủ Trúc Hoa bang, cùng những người khác đều là hạng thiếu niên thành danh từ sớm, tuổi trẻ khí thịnh. Nghe tên tiểu tử giang hồ vô danh như Chu Ôn dám thốt ra những lời ngông cuồng, coi rẻ bốn vị soái của Đại Đường, bọn họ lần lượt tặc lưỡi, nhìn hắn bằng ánh mắt giễu cợt. Nào ngờ Vương Tiên Chi lại tỏ ý tán thưởng lời ngông cuồng ấy! Một hán tử xuất thân từ Duyện Châu, bên hông đeo bút phán quan, lên tiếng: — Có chí khí đương nhiên là tốt, nhưng khinh địch ngông cuồng thì chỉ chuốc lấy cái chết. Chu thiếu hiệp chưa nói ra được kế sách nào đã khoác lác rằng sẽ dạy cho Tuyết soái Tề Khắc Nhượng, người đã thành danh mấy chục năm, một bài học. E rằng lời ấy sẽ làm dao động quân tâm. Liễu Ngạn Chương vội lên tiếng giảng hòa: — Dùng kế phải tùy cơ ứng biến. Nay chúng ta còn chưa chạm mặt Tề Khắc Nhượng, tình hình trước mắt ra sao cũng chưa rõ, Chu tiểu huynh đệ biết dựa vào đâu mà lập kế? Người xưa nói, một người nghĩ kế khó bằng nhiều người cùng bàn. Chúng ta đã quyết tâm đánh trận sống còn, đến lúc đối phó với Tuyết soái, mọi người cùng góp sức hiến kế là được. Chu Ôn đưa mắt nhìn Liễu Ngạn Chương, vẻ biết ơn hiện rõ. — Diêm soái đã sớm đoán được quân của Vương minh chủ phải đối đầu trực diện với cường địch ở Trung Nguyên, ắt chịu thương vong không ít. Vì thế trên đường lên phía Bắc, ông ấy đã chủ ý tìm kiếm thầy thuốc, trong đó có không ít danh y giỏi. Ông ấy còn thu gom một lượng lớn dược liệu, đủ giúp những binh sĩ bị thương nhẹ nhanh chóng khôi phục sức chiến đấu. — Quân của Tống Uy ở gần chúng ta hơn. Chúng ta nên tính toán lộ trình, tranh thủ trước khi quân của hắn kéo đến mà đào hào sâu, đắp lũy cao, dựng trại cố thủ. Hai cánh quân chúng ta nương tựa vào nhau như càng cua, đến khi Tề Khắc Nhượng từ phía đông kéo tới, hắn cũng khó lòng đánh thế gọng kìm. Tần Ngạn và những người khác đều giật mình. Bọn họ chẳng ngờ Chu Ôn quả thật có vài phần tài thao lược. Nhưng hán tử đeo bút phán quan kia vốn xuất thân làm thầy kiện, từng giữ chức tiểu lại. Miệng lưỡi sắc bén, đầu óc rành rẽ, đâu phải hạng thảo mãng chỉ biết dựa vào sức lực như Tần Ngạn. Hắn lập tức hỏi: — Quân ta nhìn bề ngoài tuy đông, nhưng phần lớn là dân lưu tán, số người thật sự đánh được chẳng bao nhiêu. Lực lượng ấy thích hợp đánh cơ động, không thích hợp đối đầu trong trận địa cố định. Đào hào đắp lũy chờ giặc sẽ tiêu hao thể lực của quân ta ghê gớm. Nếu triều đình tập trung trọng binh, bao vây từ tám mặt, chúng ta dù không bị quét sạch trong chớp mắt cũng sẽ bị nhốt chết ở đất Tống Châu này. Rõ ràng hắn đang tìm cách đẩy hết trách nhiệm lên đầu Chu Ôn. Chu Ôn lại ngửa mặt cười vang: — Vị thủ lĩnh này sao mà nhát gan đến thế, chẳng khác nào cô dâu ngồi trong xe hoa! Hán tử kia còn định lên tiếng, Chu Ôn đã ngắt lời: — Biết mình biết người, trăm trận trăm thắng. Trước hết phải khiến mình đứng vào thế không thể bị đánh bại, rồi chờ kẻ địch lộ ra sơ hở. Vì vậy ta mới đề nghị đào hào đắp lũy. Còn chuyện triều đình tiếp tục tăng quân, bủa vây nơi này, tuyệt đối không thể xảy ra. — Các vị đều đã bị cái danh Tuyết soái Tề Khắc Nhượng dọa cho mất vía. Nhưng cứ bình tâm mà xét, chủ soái của quân triều đình trong trận này rốt cuộc là lão tặc Tống Uy hay Tề Khắc Nhượng của quân Thái Ninh? Chính vị thủ lĩnh này ban nãy cũng nói, tài chính của quân Thái Ninh gần đây eo hẹp, e rằng chẳng điều động được bao nhiêu binh mã. — Tề Khắc Nhượng chỉ là người được gọi đến tham chiến giữa chừng, trên danh nghĩa ắt phải chịu sự chỉ huy của Tống Uy. Tống Uy dũng mãnh nhưng thiếu mưu trí, cứng rắn mà không quyết đoán, chẳng có tài làm đại soái. Chu Ôn dùng ngay phép hạ thấp kẻ địch, đề cao phe mình: — Chư vị đang ngồi đây, ai dám nói tài năng của Tống Uy cao hơn Vương minh chủ? Vương Tiên Chi đã ba lần bị Tống Uy đánh bại, nhưng trước mặt lão, ai dám nói tài năng của lão kém hơn Tống Uy? Đúng lúc ấy, giọng nói trầm hùng của Hoàng Sào cũng vang lên, hướng thẳng về phía Vương Tiên Chi: — Chu Ôn nói đại thể không sai. Ít nhất, Tống Uy chưa thể xem là một danh tướng mưu lược bậc nhất. Sở trường của hắn vẫn là sức dũng mãnh. — Nếu xét về dũng, Tống Uy sao có thể sánh với đệ nhất cao thủ trong thiên hạ là huynh? Trước kia huynh liên tiếp bại dưới tay Tống Uy, là vì trong lòng vẫn còn vướng mắc. Bốn mươi năm sống trong cảnh an nhàn phú quý đã khiến huynh lạc mất chính mình. Nhưng giờ đây, huynh đã tìm lại được con người từng đứng sừng sững giữa trời đất, vì non sông thiên hạ mà lên đỉnh Ngọc Hoàng trên núi Thái Sơn, chém giết Ma quân. Một Vương Tiên Chi như vậy, Tống Uy tuyệt đối không phải đối thủ! Hoàng Sào nói từng câu chắc nịch, lời lẽ vang như ném đá xuống nền, mang theo sức thuyết phục khiến người ta chẳng thể nghi ngờ. — Còn về việc vì sao Chu Ôn cho rằng triều đình sẽ không tăng quân vây đánh nữa, ta đã đoán được hắn muốn nói gì. Nhưng ta muốn chính hắn nói hết. Hoàng Sào đích thân đứng ra ủng hộ Chu Ôn, khiến Tần Ngạn và những người khác cũng phải dè chừng. Vương Tiên Chi khi ấy mới dịu sắc mặt, nói: — Chu tiểu huynh đệ có điều gì muốn nói thì cứ nói hết đi. Được Hoàng Sào ủng hộ, Chu Ôn phấn chấn hẳn lên. Máu nóng trong lòng hắn cũng sôi trào: — Bởi triều đình hiện nay đang theo chế độ tiết độ. Các tiết độ sứ chia nhau cai quản binh mã trong thiên hạ. Mặt tốt là quân đội có chủ soái thường trực, sức chiến đấu vững vàng. Nhưng mặt khác, quyền tự chủ của các địa phương quá lớn, dễ nuôi thành quân kiêu tướng dữ. Một khi quân các trấn phối hợp tác chiến, chúng thường đùn đẩy trách nhiệm cho nhau, giữ quân để bảo toàn lực lượng, khiến lương thảo hao mòn mà sức chiến đấu lại suy giảm. Tống Uy tuy được gọi là danh tướng, nhưng mắc tật sợ người khác lấn át. Hắn thích cướp công của quân bạn, càng thích phóng đại chiến quả. Sau trận Dịch Châu trước đây, Tống Uy từng báo công rằng mình đã chém chết Vương Tiên Chi. Nào ngờ chẳng bao lâu sau, Vương Tiên Chi lại xuất hiện khỏe mạnh. Vì chuyện ấy, không ít quan lại trong triều dâng sớ xin bãi chức Tống Uy. Nhưng Tống Uy thâm niên lâu năm, trong triều lại có rất nhiều người chống lưng, nên đến giờ hắn vẫn đứng vững. Triều đình đương nhiên biết rõ Tống Uy có bao nhiêu cân lượng, có thể chỉ huy bao nhiêu binh mã. Hơn nữa, kho tàng quốc gia cũng chẳng dư dả, triều đình nhất định không phái thêm nhiều quân, hòng dùng thế núi Thái Sơn đè quả trứng. Mà xét thế nào đi nữa, Tống Uy đã từng mấy lần đánh bại Vương Tiên Chi. Nay thêm Tuyết soái Tề Khắc Nhượng, lực lượng ấy bất luận ra sao cũng đã đủ dùng. Bởi vậy, nghĩa quân cuối cùng đã quyết định tử chiến với quan quân trên đất Tống Châu. Bàn bạc xong, Chu Ôn theo Hoàng Sào trở về doanh trại của mình. — Sư tôn ở trên, xin nhận của học trò một lạy! Chu Ôn làm ra vẻ nghiêm trang: — Hơn hai mươi năm qua, học trò sống chẳng khác nào trong một giấc mộng. May nhờ được thầy đánh thức, chỉ rõ con đường phía trước, chẳng khác nào được tái sinh lần nữa. Giữa thầy trò, chẳng phải chỉ có thầy chọn trò, mà trò cũng chọn thầy. Với thân phận của Hoàng Sào, dù ngay từ đầu lão đã nhìn ra tài trí và lòng can đảm của Chu Ôn, thậm chí còn đem thanh Đại Hạ Long Tước bảo đao từng nhận từ tay Vương Tiên Chi tặng lại cho hắn, lão vẫn không thể chủ động nói lời nhận hắn làm đệ tử. Hơn nữa, lão còn cần thời gian để hiểu thêm về thiếu niên đầy tham vọng này. Vì thế, Hoàng Sào để Chu Ôn tự mình dùng mắt quan sát, dùng lòng cảm nhận. Mãi đến đại hội quần hùng hôm nay, khi Hoàng Sào nổi giận tát Vương Tiên Chi, Chu Ôn mới nhận ra khí độ và quyết đoán của Hoàng Sào còn vượt trên cả vị minh chủ Chấn Y đã bá chủ võ lâm suốt bốn mươi năm. Hoàng Sào ung dung nói: — Ngươi đã theo ta lâu như vậy, ta cứ tưởng đến lúc mở lời xin làm đệ tử, ngươi sẽ nói năng tùy tiện hơn một chút. — Ngày trước, lúc ta nhận con bé họ Đoạn làm đệ tử, nó từng túm đứt mấy sợi râu của vi sư. Chu Ôn nghe vậy, thầm tặc lưỡi. Hắn đã nghe Vương Tiên Chi nói, Hoàng Sào có hai đệ tử, một nam một nữ. Chẳng ngờ người đồng môn không biết là sư tỷ hay sư muội của hắn lại dám túm râu Hoàng Sào! Thấy Chu Ôn ngẩn người, Hoàng Sào lại bật cười lớn: — Khi ấy nó mới mười một tuổi. Con gái nhỏ nghịch ngợm đôi chút cũng chẳng sao. Nhưng với tuổi của ngươi bây giờ, nếu còn nghịch ngợm như thế, vi sư sẽ đánh cho một trận đấy! Miệng nói là vậy, nhưng trong mắt lão lại chan chứa vẻ thương yêu chẳng hề che giấu. Hoàng Sào là người phóng khoáng, sống theo tính tình. Lão có mưu sâu, nhưng lại thẳng thắn đến lạ. Chu Ôn cười nói: — Vậy thì tiểu tử này cứ thong dong theo sau thầy, cùng thầy đánh ngã từng kẻ một trong cái gọi là “Đại Đường tứ soái”, những người vẫn tự xưng uy chấn thiên hạ. Hoàng Sào cười sảng khoái, bàn tay nặng nề vỗ lên vai Chu Ôn: — Đồ đệ của bản tọa phải có khí phách như vậy mới đúng! — Trận chiến sắp tới, phải xem biểu hiện tiếp theo của tiểu tử ngươi rồi. Gương mặt Chu Ôn tràn đầy tự tin: — Đương nhiên sẽ không để thầy thất vọng! Một tòa thành cao vút đứng sừng sững giữa đồng hoang. Dưới ánh chiều tà, nó tỏa ra vẻ lạnh lẽo hoang sơ, chẳng khác nào con cự thú còn sót lại từ thời cổ đại. Tòa thành đã đổ nát tàn tạ, khắp nơi không có lấy một viên gạch đá. Toàn bộ thành được đắp bằng đất khô nện chặt, vậy mà trải qua bao năm tháng dãi dầu vẫn đứng vững đến tận bây giờ. Tòa thành không xây gạch ốp ngoài này dĩ nhiên không phải thành Tống Châu, mà là cố đô nước Tống cổ còn sót lại từ thời Chiến Quốc của Đông Chu, mang tên Yển Vương thành. Khi ấy, nghĩa quân dưới trướng Hoàng Sào đang lần lượt tiến vào Yển Vương thành. Bọn họ đốn cây dựng công sự, lấp lại những chỗ tường thành sụp đổ. Nhờ dựa vào di tích tường thành, công việc dựng trại được giảm đi rất nhiều, mà khả năng phòng thủ của đại doanh lại tăng lên đáng kể. Hay tin quân của Tống Uy đã đến phía trước, Hoàng Sào lập tức ra lệnh cho quân đội tăng tốc, vòng sang phía sau quân Tống Uy, làm ra vẻ muốn cùng Vương Tiên Chi trước sau giáp công hắn. Tống Uy kinh hãi, vội lệnh cho bộ binh bày trận, tiến về phía tường thành Tống Châu, chuẩn bị dựa lưng vào thành mà nghênh chiến. Nào ngờ Hoàng Sào chỉ hư trương thanh thế rồi lập tức dẫn quân chạy gấp về phía đông. Trước khi khinh kỵ của Tống Uy kịp đuổi theo, quân Hoàng Sào đã chiếm được Yển Vương thành, nơi hiểm yếu về mặt chiến lược. Như vậy, khi Tề Khắc Nhượng từ phía đông kéo đến, sườn đường hành quân của hắn cũng sẽ bị quân Hoàng Sào uy hiếp. Tin tức truyền đến doanh trại Tống Uy. Vị lão tướng đội mũ giáp bạc, khoác áo giáp bạc, râu tóc đã điểm trắng, người giữ chức Chư đạo hành doanh Chiêu thảo tặc sứ Tống Uy chẳng những không nổi giận, trái lại còn vuốt râu cười. — Người ta vẫn nói tên thư sinh trượt khoa cử Hoàng Sào rất gian xảo. Quả nhiên hắn khôn ngoan hơn Vương Tiên Chi một bậc, dám bày cho bản soái một vố. Bên cạnh lão là một nam nhân trung niên chừng hơn năm mươi tuổi. Mặt vuông miệng rộng, đôi mắt sáng quắc, bên hông buộc trường đao. Hắn khoác áo giáp đỏ, đầu quấn khăn đỏ thẫm, toàn thân tựa như một ngọn lửa đang bừng cháy. Người này là em trai Tống Uy, tên Tống Quyết, biệt hiệu Thiên Đao. Võ nghệ của hắn còn cao hơn cả Tống Uy, được xưng tụng là người có sức mạnh địch nổi vạn quân. Năm xưa Tống Uy đánh Nam Chiếu, dẹp quân giặc cỏ, phần lớn đều nhờ người em này ra sức. Tống Quyết quả quyết nói: — Hoàng Sào tuy gian xảo, có gì đáng sợ? Trước sức mạnh tuyệt đối, mọi mưu mẹo nhỏ nhoi đều chẳng khác nào ánh mặt trời chiếu xuống tuyết sương, lập tức bị xóa sạch. Tiểu đệ bất tài, xin chém đầu Hoàng Sào dâng lên. — Chưa vội. Tống Uy khoát tay: — Tuyết soái sắp đến nơi. Chúng ta không thể một mình chiếm hết chiến công, vẫn phải nể mặt hắn đôi phần. Người đâu, truyền quân lệnh của bản soái. Hạ trại tại chỗ, nhóm bếp nấu cơm, chờ Tề soái đến rồi cùng nhau phá địch! Quân truyền lệnh nhận lệnh, lập tức ra khỏi doanh. Trong Yển Vương thành, Chu Ôn nói với Hoàng Sào: — Thưa thầy, Tống lão tặc thấy hai cánh quân chúng ta hình thành thế gọng kìm, quả nhiên không dám tùy tiện tiến công. Hoàng Sào cười lớn: — Năm xưa Tống Uy lập công khi đánh Nam Chiếu, lại bị Tả Thần Vũ tướng quân Nhan Khánh Phục hãm hại, đoạt mất binh quyền. Từ đó hắn trở nên thận trọng, nhưng xem ra đã thận trọng quá mức. — Thực lực quân ta kém quân của Vương huynh. Năm xưa chém giết Tiết Sùng của quân Thiên Bình, chẳng qua chỉ nhờ dùng kế diệt hắn. Nay dù chúng ta đã chiếm được Yển Vương thành, nhưng lúc quân ta còn chưa đứng vững, đang phải đốn củi lấy đất lấp lại tòa thành hoang, nếu hắn đưa tinh kỵ xông thẳng vào, bộ binh theo sau, chưa chắc không giành được thắng lớn. Giờ quân ta đã dựng trại xong, Tống Uy cũng chỉ còn cách chờ Tề Khắc Nhượng đến rồi mới tính chuyện quyết chiến. Mọi việc đều nằm trong dự liệu của bản tọa. Chu Ôn nói: — Tống Uy tuy được gọi là danh tướng, nhưng mưu lược quả thật kém xa thầy. Hiện giờ điều duy nhất cần lo chính là Tuyết soái Tề Khắc Nhượng. Hoàng Sào vuốt râu, gật đầu: — Gần đây Tuyệt Hải dùng bồ câu đưa thư báo cho ta biết, quân của Tề Khắc Nhượng tuy có mấy vạn người, nhưng binh sĩ thật sự có thể ra trận chỉ khoảng năm nghìn. Số còn lại đều là quân phụ trợ và phu dịch. — Nhưng dù chỉ có năm nghìn tinh binh, sao có thể xem thường? Hiện giờ hai quân đã chia doanh bày trận. Hoàng Sào nói những lời ấy trong quân trướng của mình hoàn toàn là sự cân nhắc tỉnh táo. Bốn vị soái của Đại Đường đã thành danh nhiều năm, uy danh chấn động thiên hạ, tuyệt đối không phải hạng người chỉ mang hư danh! Bàn việc xong thì trời đã tối. Chu Ôn trở về căn trướng riêng dành cho doanh tướng, ngã xuống là ngủ ngay. Tình thế càng căng thẳng, hắn lại càng ngủ ngon. Đầu tháng năm, khi mùa hạ vừa chớm, trong vùng Mạnh Chử trạch ở phía đông bắc Tống Châu, hơi nước bốc lên mờ mịt, lau sậy mọc ken dày khắp nơi. Một nam nhân khoác áo tím tung bay, tay cầm chiếc ô giấy dầu màu trơn, lặng lẽ đứng nhìn binh sĩ kết lau sậy thành bè, đưa người, ngựa và quân nhu vượt qua mặt hồ rộng lớn. Đám chiến sĩ này từng được huấn luyện vô cùng nghiêm khắc. Bọn họ làm việc nhịp nhàng như nước chảy mây trôi, những chiếc bè lau kết thành vừa nhẹ, vừa rộng, lại chở được rất nhiều vật nặng. Nam nhân áo tím kia chính là Tuyết soái Tề Khắc Nhượng của Đại Đường. Một viên tướng trẻ dáng người cao dài, mày kiếm mắt sao, dung mạo tuấn tú, khắp người tỏa ra khí sát phạt đặc trưng của võ nhân, chắp tay cúi mình thật sâu, kính cẩn bẩm báo: — Đại soái, đội quân đi đầu đã vượt qua Mạnh Chử trạch, bố trí nỏ mạnh thành trận. Kỵ binh địch đã không còn cách nào xoay xở. Người này là viên mãnh tướng dưới trướng Tề Khắc Nhượng, một trong “Nam Đẩu lục tinh”, tên Yến Lăng Không. Giọng Tề Khắc Nhượng bình thản như nước, chẳng nghe ra gợn sóng: — Lăng Không, ngươi làm rất tốt. Yến Lăng Không lập tức tâng bốc chủ soái: — Đại soái liệu việc như thần. Quân ta đánh lạc hướng, vượt gấp qua Mạnh Chử trạch, quả nhiên không sai lệch điều gì. Hoàng Sào tuy gian xảo, nhiều lắm cũng chỉ lừa được hạng người như Tống Uy, cuối cùng vẫn bị đại soái lừa ngược lại. Sau khi biết Hoàng Sào đã chiếm Yển Vương thành, chuẩn bị chặn đường quân Tuyết soái từ Duyện Châu kéo xuống phía đông, Tề Khắc Nhượng liền dẫn quân xuôi xuống Từ Châu. Nhân tiện, hắn còn ép Tiết độ sứ quân Cảm Hóa ở Từ Châu giao nộp một khoản lớn lương thảo và khí giới. Đợi đến khi binh sĩ ăn no căng bụng, vừa đi vừa hát, hắn mới chậm rãi nhổ trại tiến về phía tây, làm ra vẻ sẽ theo đường bộ đến Tống Châu. Nhưng đó chỉ là một đòn nghi binh của Tề Khắc Nhượng. Bất ngờ, hắn dẫn quân vượt gấp qua Mạnh Chử trạch. Đầu mùa hạ, mặt nước Mạnh Chử trạch rộng mênh mông, bè lau lại nhẹ và cơ động. Hoàng Sào tuy kịp thời nhận được tin, nhưng không thể đoán được Tề Khắc Nhượng sẽ đổ bộ ở vị trí nào. Quân Hoàng Sào lại không có thủy quân để ngăn chặn, vì vậy Tề Khắc Nhượng có thể ung dung chiếm bãi, đưa quân lên bờ bên kia hồ rồi lập trận địa. Đúng lúc ấy, một con bồ câu đưa tin chao đảo bay tới từ bên kia hồ. Tề Khắc Nhượng đưa tay ra hiệu, lấy mảnh giấy vàng buộc dưới chân bồ câu xuống. Trên đó viết: “Trận địa bãi sông phía trước bị kỵ binh tinh nhuệ của giặc cỏ đánh úp. Tướng sĩ thương vong nặng nề. Xin Tuyết soái mau chóng đến viện trợ!” Chương 6 - Song Bích Sinh Huy Ngựa. Tuấn mã. Một con tuấn mã đang phi nước đại. Trên lưng con ngựa vàng cao lớn là một thanh niên khôi ngô, vóc người vạm vỡ. Hắn để trần nửa thân trên, quanh hông quấn váy chiến bằng da hổ, thắt lưng đeo hồ lô rượu bọc da tím. Bắp thịt cuồn cuộn, từng thớ nổi lên rắn chắc như đúc bằng đồng, dưới nắng ánh lên vẻ khỏe khoắn đầy sức sống. Thân trên tạo thành hình tam giác ngược cân đối, toát ra khí phách mạnh mẽ của một trang nam tử. Thế nhưng lúc này, trong tay hắn đang múa một cây búa lớn chạm hoa. Hắn tung hoành chém giết, chẳng khác Hình Thiên vung khiên múa búa; máu bắn tung lên trời như mưa xối. Nụ cười hắn sáng sủa, ánh mắt trong veo. Hắn thỏa sức giữa cảnh chém giết, nhưng chẳng hề mang vẻ tàn nhẫn khát máu. Trái lại, hắn tìm được niềm vui hồn nhiên như trẻ thơ giữa trận chiến. — Mạnh Tuyệt Hải đến đây! Ba quân mau tránh đường! Nỏ của quân Đường liên tiếp rít gió bắn về phía thân trên để trần của Mạnh Khải. Hắn vung búa gạt phăng từng mũi, nhẹ nhàng như người đi đường phủi bụi trên áo. Trận địa được quân của Tuyết soái Tề Khắc Nhượng dày công bố trí, vậy mà thanh niên kia cứ phóng ngựa giẫm nát, như thể nơi ấy chẳng có gì cản trở! — Đại sư ca, cẩn thận! Một viên tướng tiên phong của Tề Khắc Nhượng đâm cây thương lớn từ khoảng trống dưới bụng ngựa Mạnh Khải lên. Nhưng đúng lúc ấy, tiếng dây cung bật vang. Cây thương bỗng khựng giữa không trung. Viên tiên phong cầm thương, mặc giáp kín người, đã bị một mũi tên ghim vào yết hầu. Mũi tên xuyên qua khe giáp nhỏ hẹp. Mắt hắn trợn trắng, máu trào khỏi miệng, trên mặt vẫn còn nguyên vẻ căm uất tột cùng trước lúc chết. Người bắn tên là một thiếu nữ cao ráo, mặt trái xoan, da trắng như tuyết, đường nét gương mặt rành rẽ. Thiếu nữ khẽ quát, giọng trong trẻo như chuông bạc. Nàng thoăn thoắt đặt tên lên dây cung, bắn ra nhanh đến mức khó tin. Mỗi lần dây cung rung lên, eo nàng lại mềm mại xoay chuyển như cành liễu trước gió. Nàng liên tiếp giương cung bắn sang hai bên, mũi tên vừa rời dây đã có người ngã xuống. Thậm chí có một mũi xuyên cổ người trước, rồi ghim tiếp vào cổ họng kẻ phía sau, xâu hai người lại như xiên thịt. Rõ ràng, nếu không có thiếu nữ yểm trợ từ phía sau, kịp thời bắn chết những bộ binh đe dọa Mạnh Khải, thì dẫu hắn có sức mạnh như quỷ thần, làm sao tung hoành giữa muôn quân? Đối diện hắn đâu phải đám ô hợp, mà là tinh binh Thiên Ninh của Tuyết soái, quân kỷ nghiêm như sắt! Một người cầm búa lớn chạm hoa, một người giương cung dài sơn son. Gần xa phối hợp nhịp nhàng, kín kẽ đến mức nước cũng khó lọt. Hai người dung mạo sáng ngời, đứng bên nhau càng tôn vẻ đẹp của nhau, quả là một đôi xứng lứa vừa đôi. — Có thần tiễn thiên hạ vô song của sư muội trợ lực, dù đối diện có trăm vạn hùng binh, ta còn sợ gì nữa? Mạnh Khải cười vang. Cây búa trong tay hắn xoay cuồng như thần ma múa loạn. Tướng sĩ quân Đường đông như rừng sắt, từng hàng đổ xuống như lúa bị gặt. Trận hình đối phương bị xé toạc, chẳng ai ngăn nổi một đòn của mãnh tướng. Đương nhiên, không chỉ có hai người họ xông lên. Nhưng đôi tuấn kiệt trẻ tuổi thế như chẻ tre ấy đã hút hết ánh mắt của mọi người. Đội tiên phong quân Tuyết soái vừa lên bờ, dựng trận địa tạm thời, cuối cùng cũng hiểu kế hoạch của Hoàng Sào. Lão muốn cặp môn sinh ăn ý như liền cành này dẫn tinh kỵ xông thẳng vào trận, dùng thế công dồn dập như mưa giông xé nát phòng tuyến đầu cầu của quân Tề Khắc Nhượng. Người thường hẳn không làm nổi, nhưng Mạnh Khải và thiếu nữ phối hợp gần xa ăn ý, đủ sức phá tan hàng thương nỏ đã sẵn sàng chờ địch! — Tuyệt Hải đại ca quả nhiên võ nghệ phi phàm, đúng là bậc anh hùng. Một giọng nói trong trẻo, vang như tiếng sứ chợt cất lên. Chu Ôn vừa thúc ngựa tới, vừa vỗ tay tán thưởng. Dứt lời, hắn rút thanh bảo đao Đại Hạ Long Tước đỏ như máu, tỏa ra hơi thở giết chóc và tử vong. Hắn chém mạnh một nhát, bổ đôi cả người lẫn giáp của tên lính cầm thương trước mặt. Càng chém giết, Chu Ôn càng thấy máu nóng sôi trào. Ánh đỏ trên bảo đao cũng bừng lên rực rỡ. Trong tâm hồ của hắn chẳng biết từ lúc nào đã hiện ra bóng một con hổ trắng, ngẩng đầu gầm vang. Bóng hổ trắng bất chợt hiện lên trong lòng hắn, chẳng lẽ chính là linh hồn của bảo đao? Chu Ôn chợt hiểu ra. Trước kia, minh chủ Vương Tiên Chi từng hỏi sư phụ Hoàng Sào về sư huynh sư muội của hắn. Mãi đến hôm nay hai người mới xuất hiện trên chiến trường Tống Châu, hẳn là suốt thời gian qua họ ra ngoài dò la tin tức. Hôm nay, Hoàng Sào sai họ vừa mới thăm dò được tin tức về động tĩnh của Tề Khắc Nhượng dẫn đội kỵ binh đánh vào trận địa đầu cầu quân Tuyết soái. Còn Chu Ôn được giao theo sau tiếp ứng, phòng khi hai người gặp chuyện chẳng lành. Mạnh Khải ngoảnh đầu nhìn, ồ lên rồi cười lớn: — Vị này hẳn là sư đệ Chu Ôn. Ta nghe nói sư phụ mới thu một đệ tử. Hôm nay gặp mặt, quả nhiên dung mạo tuấn tú, khí phách hơn người! Thiếu nữ cũng chắp tay chào Chu Ôn trên lưng ngựa: — Hồng Yên xin ra mắt Chu thiếu hiệp. Nói rồi, nàng lè lưỡi với Chu Ôn, nở nụ cười tinh nghịch. Vẻ tươi tắn của nàng như trăm hoa cùng nở. Giữa chiến trường sinh tử, không ít binh sĩ Thiên Ninh vẫn thoáng ngẩn người, ngỡ ngàng trước dung nhan rực rỡ ấy. Sự nhiệt tình và phóng khoáng của hai người khiến Chu Ôn cảm thấy cảnh vật trước mắt dường như cũng trở nên tươi vui hơn. — Vị này chắc là Đoạn Hồng Yên sư muội. Chu Ôn nở nụ cười rạng rỡ. — Khoan đã. Đoạn Hồng Yên cười khúc khích: — Còn chưa hỏi ai lớn tuổi hơn, huynh đã gọi ta là sư muội. Chẳng lẽ muốn chiếm lợi của người ta sao? Nói vậy, nhưng giọng nàng mềm mại như cành liễu khẽ lướt qua mặt. Vẻ ngây thơ, tươi tắn ấy lại có sức quyến rũ khiến lòng người xao động. Chu Ôn bất đắc dĩ nói: — Ta nên khen sư muội chẳng kém đấng mày râu, hay nên bảo phụ nữ thích bắt bẻ thật chẳng thú vị? Đoạn Hồng Yên nghe vậy chẳng giận, trái lại còn cười vang: — Miệng lưỡi huynh quả thật thú vị! Quyết định rồi, bất kể tuổi tác thế nào, ta nhập môn trước thì ta gọi huynh là sư đệ. Đó là hình phạt vì huynh thất lễ với tiểu thư ta! Chu Ôn sư đệ, thấy thế nào? Chu Ôn nhìn sang Mạnh Khải, chỉ thấy hắn đang hăng hái giết địch mà vẫn không quên ném cho mình một nụ cười ranh mãnh. Ngay lúc ấy, mấy thanh trường kiếm lóe ánh lạnh, đồng loạt đâm vào cổ con ngựa dưới thân Mạnh Khải! Đợt tập kích này của quân Tề Khắc Nhượng xảy ra bất ngờ, lại phối hợp nhịp nhàng, rõ ràng được huấn luyện nghiêm ngặt. Mấy kiếm sĩ mặc giáp nhẹ, tay trái cầm khiên, động tác vô cùng nhanh nhẹn. Mạnh Khải giật mình, vội thúc ngựa lùi gấp. Tay trái hắn ấn lên lưng ngựa, vận dụng thuật “người ngựa hợp nhất”, khơi dậy tốc độ và sức bền của chiến mã, khiến hắn điều khiển nó càng thuận tay. Dẫu vậy, con ngựa vàng cao lớn của Mạnh Khải vẫn bị một thanh trường kiếm xiên qua giáp ngực, rạch trúng lồng ngực. Máu tươi ròng ròng chảy xuống. Gần như cùng lúc, mấy kỵ binh quân cỏ tránh không kịp. Ngựa chiến của họ bị đâm thủng ngực, hoặc bị một kiếm chém lìa đầu. Các kỵ sĩ ngã nhào, lập tức bị kiếm sĩ bên cạnh chém chết gọn ghẽ. — Ba nghìn Việt giáp! Là ba nghìn Việt giáp! Trong đội kỵ binh quân cỏ có người kinh hãi kêu lên. Ba nghìn Việt giáp là đội kiếm khách tinh nhuệ do Tề Khắc Nhượng chiêu mộ ở Giang Đông, hợp thành đội lính chuyên phá trận. Cái tên ấy bắt nguồn từ điển tích Câu Tiễn đem ba nghìn người đánh bại nước Ngô. Chỉ thấy các kiếm sĩ xếp hàng, chĩa kiếm ra ngoài, khiên nối liền nhau thành lũy. Người nào cũng quấn khăn đen, khoác giáp nhẹ bằng da tê giác nước. Ai nấy khí thế bừng bừng, cả đội tụ lại vững như núi. Đội kiếm sĩ cầm khiên tinh nhuệ ấy không chỉ đứng thành hàng trước trận địa để phòng thủ. Họ còn đồng loạt tiến lên như một bức tường, chuẩn bị đón đợt xung phong kế tiếp của kỵ binh quân cỏ! Một gã đàn ông cao lớn đứng giữa hàng ngang mày quát: — Thằng nhãi Mạnh Tuyệt Hải! Nghe nói ngươi có chút võ nghệ trong đám giặc cỏ. Vậy thử xem ngươi có đỡ nổi một đòn của Sở Cuồng Sinh ta không! Sắc mặt Mạnh Khải chợt đổi. Chu Ôn đứng cạnh khẽ nhướng mắt, mỉm cười: — Hà tất phải nhọc sức sư huynh? Hôm nay sư đệ sẽ chém tên ngông cuồng ấy cho huynh. Vừa nói, hắn vừa chĩa bảo đao Đại Hạ Long Tước chếch xuống. Ánh máu lóe lên, sát khí bức người. Một gã lùn tên Phượng Ca Ngâm đứng bên cạnh cười the thé: — Khỏi cần. Nghe nói giặc cỏ Hoàng Sào, Hoàng Cự Thiên, mới thu một đệ tử. Vậy hai anh em kết nghĩa chúng ta sẽ tiễn cả hai ngươi xuống suối vàng. Thằng nhóc bên kia, để Phượng Ca Ngâm ta lấy mạng ngươi! — “Ta vốn người Sở cuồng, cất tiếng cười Phượng Ca” là thơ Lý Bạch. Hai tên chuột nhắt mà cũng dám lấy câu thơ ấy làm hiệu, giọng điệu lớn lối thật! Chu Ôn cười khẩy. Hiển nhiên, “Sở Cuồng Sinh” và “Phượng Ca Ngâm” không phải tên thật. Đó là hiệu hai anh em kết nghĩa dùng khi hành tẩu giang hồ. Cả hai đều là cao thủ võ lâm dưới trướng Tề Khắc Nhượng. — Hai ngươi đánh bộ chứ không cưỡi ngựa à? Như vậy chẳng công bằng chút nào. Mạnh Khải lắc đầu, rồi chỉ hai kỵ binh quân cỏ: — Đem ngựa của hai ngươi cho hai vị tướng bên kia mượn đi. Sở Cuồng Sinh và Phượng Ca Ngâm nghe hắn nói vậy, vẻ mặt hơi ngượng ngập. Sở Cuồng Sinh lúng túng đáp: — Anh em ta sao có thể cưỡi ngựa của giặc cỏ được? Trong trận có ngựa tốt thì đưa lên đây! Trong trận lập tức có hai binh sĩ dắt ngựa đến, để Sở Cuồng Sinh và Phượng Ca Ngâm đổi sang cưỡi. Điều thú vị là vật cưỡi của Phượng Ca Ngâm không phải ngựa chiến, mà là một con chó lớn đen tuyền. Loài chó này rất hiếm, gọi là chó ngao. Con chó ngao ấy quả thật to lớn khác thường. Nó đứng cạnh Phượng Ca Ngâm, cao hơn cả gã lùn này một cái đầu. Sở Cuồng Sinh và Phượng Ca Ngâm lên yên, thúc ngựa lao tới nhanh như gió. Xem ra thuật cưỡi ngựa của cả hai đều rất giỏi. Chu Ôn thúc cương cho ngựa lướt qua Phượng Ca Ngâm. Đao kiếm chạm nhau chan chát, tiếng kim loại sắc lạnh vang thấu trời cao. Một luồng sức mạnh khủng khiếp truyền từ thanh bảo đao Đại Hạ Long Tước sang, khiến Chu Ôn giật mình: Gã lùn này khỏe thật! Mặt Phượng Ca Ngâm tái vàng, dung mạo nhăn nhúm hèn hạ, chẳng khác nào Thổ Hành Tôn. Từ ngày nhập môn, Chu Ôn được hai bậc tông sư võ học là Vương Tiên Chi và Hoàng Sào chỉ điểm. Hai người giúp hắn chỉnh đốn những thế võ học lỏm trước kia, gạn đục khơi trong. Chỉ trong một thời gian ngắn, hắn đã tiến bộ rõ rệt. Trong tay lại có bảo đao Đại Hạ Long Tước từ thời xưa truyền lại. Nào ngờ đối đầu với gã lùn Phượng Ca Ngâm, hắn vẫn hơi rơi vào thế yếu! Phượng Ca Ngâm vốn đã xấu xí, người lại lùn tịt. Gã ghét nhất những nam tử tuấn tú cao ráo. Nay trông thấy Chu Ôn diện mạo khôi ngô, trong lòng lập tức bốc lên một cơn giận vô cớ. Kiếm pháp của gã càng lúc càng dữ dội, chỉ muốn chém Chu Ôn xuống ngựa thật nhanh. Còn Sở Cuồng Sinh bên kia xuất kiếm tựa mưa dông. Quả đúng như cái tên, vừa đánh nhau, mắt gã đã đỏ ngầu, mặt đầy sát khí. Từng kiếm liên tiếp tung ra, hoàn toàn theo lối đánh trên ngựa, khác hẳn bộ chiến. Tuy đòn đánh mãnh liệt nhưng chiêu thức rất có lớp lang. Mạnh Khải quả không phụ cái tên Tuyệt Hải. Khí thế hắn vững như núi, cây búa dài cán lớn vung lên vung xuống, sát khí cuồn cuộn. Búa pháp thành thục, tựa như Từ Hoảng, tự Công Minh thời Tam Quốc sống lại, lại như Trình Giảo Kim, Lư Quốc Công thuở khai quốc tái sinh. Trông thì có vẻ hắn đánh ngang tay với Sở Cuồng Sinh, khó phân thắng bại, nhưng Chu Ôn liếc mắt đã thấy Mạnh Khải đang dốc sức tấn công, còn Sở Cuồng Sinh vẫn phải dùng chiếc khiên tay trái để đỡ đòn. Kiếm nhẹ và ngắn, vốn không phát huy được hết trong khi cưỡi ngựa, chỉ có lợi thế linh hoạt. Dùng khiên trợ thủ, che chắn cho mình, cũng là lẽ đương nhiên. Chu Ôn thầm nghĩ, dù võ nghệ không bằng Mạnh sư huynh, mình cũng đâu thể để mất mặt trước quân địch? Đây là trận chiến đầu tiên hắn tham gia kể từ khi thật sự bước vào vũ đài loạn thế, cũng là một trận giao phong ra trò. Đối thủ không phải đám quan quân địa phương yếu ớt, cũng chẳng phải quân Thiên Bình dưới trướng Tiết Sùng kỷ luật lỏng lẻo. Đây là tinh binh Thiên Ninh từng trải trăm trận, dưới quyền một trong bốn vị tiết độ sứ lớn nhất Đại Đường, Tuyết soái Tề Khắc Nhượng! Là đệ tử mới của Hoàng Sào, sao hắn có thể không dốc toàn lực, thể hiện khí phách nam nhi? Ý nghĩ vừa xoay chuyển, Chu Ôn đã thúc ngựa áp sát, vung bảo đao tấn công. Ánh đỏ tung tóe, ép Phượng Ca Ngâm phải dừng ngựa đối chiến. Gã lùn Phượng Ca Ngâm chẳng những khỏe, kiếm chiêu còn vô cùng hiểm độc. Gã dùng khiên chặn ánh đao của Chu Ôn, tay kia lại vung kiếm nhắm vào bụng ngựa và những chỗ thấp. Chiêu nào cũng là đòn đoạt mạng, tựa như gậy đánh dưới đất của dị nhân Thổ Hành Tôn thời thượng cổ. Thanh trường kiếm trong tay gã có phần chuôi lồng vào nhau. Mở chốt ra là có thể kéo dài chuôi kiếm rồi khóa lại, rất tiện dùng khi cưỡi ngựa. Tuy không dài bằng cây búa cán dài của Mạnh Khải, nhưng cũng chẳng thua thanh Đại Hạ Long Tước trong tay Chu Ôn về tầm với. Con chó ngao Thổ Phồn dưới thân Phượng Ca Ngâm cũng được huấn luyện rất thuần thục. Nó chạy chẳng kém ngựa phi, thỉnh thoảng còn tru lên, toan cắn vào cổ ngựa Chu Ôn. Hắn đành phải luôn đề phòng. Ánh đao rít vù vù, gió mạnh cuốn tung. Tiếng binh khí va nhau vang liên hồi như trống trận. Hai bên đã giao chiến mấy chục hiệp, gặp đúng đối thủ ngang tài ngang sức. Trận đánh đến hồi quyết liệt, tinh thần đôi bên càng lúc càng cao, sát khí ngùn ngụt. Trống trận hai phía dồn dập đánh vang, cổ vũ các tướng. Nhưng binh sĩ cả hai bên đều nín thở theo dõi, sợ chỉ lơ đãng một thoáng là bỏ lỡ một chiêu. Cuộc thư hùng quá khốc liệt khiến ai nấy hoa mắt chóng mặt, tim cũng treo lơ lửng. Đoạn Hồng Yên đứng phía sau quan chiến, nắm chặt bàn tay nhỏ, reo lên: — Đại sư ca uy vũ, mau chém tên tướng giặc đó đi! Nàng dồn mắt vào trận chiến giữa hai tướng ở giữa chiến trường. Trong lòng nàng băn khoăn, có nên công bằng một chút, cổ vũ Chu Ôn một hai tiếng hay không? Buổi đầu gặp gỡ, mấy câu đối đáp với Chu Ôn đã khiến Đoạn Hồng Yên thấy thiếu niên thanh tú này rất thú vị. Chỉ có Chu Ôn đang thầm kêu khổ. Trước kia, hắn hành tẩu giang hồ, cứ ngỡ bản lĩnh mình không tệ. Đến khi thật sự ra chiến trường, đụng phải trận đánh lớn, hắn mới hiểu núi cao còn có núi cao hơn. So với Mạnh Khải vẫn bình thản như không, Chu Ôn biết rõ hơi thở mình đã nặng nhọc hẳn lên, mồ hôi cũng túa ra. Vậy mà hắn vẫn chưa tìm được sơ hở của gã lùn Phượng Ca Ngâm. Bình tĩnh. Hắn cố hết sức tự nhắc mình. Điều Chu Ôn tự tin nhất không phải võ nghệ, mà là mưu trí. Trời sinh hắn đã có đầu óc sáng suốt tinh tế, làm việc luôn cẩn trọng. Với khí thế không biết sợ của kẻ mới ra đời, Chu Ôn thậm chí cho rằng trí tuệ mình chẳng kém Tuyết soái Tề Khắc Nhượng, người uy danh chấn động thiên hạ. Thanh Long Tước trong tay hắn vẫn vung không ngừng. Hắn gạt đỡ, khóa chặt đường kiếm của Phượng Ca Ngâm, tập trung thăm dò từng chiêu. Đầu óc xoay chuyển hết tốc lực, cố gắng để ý chí mình như bay lên cao, nhìn xuống toàn cục, tìm ra cách giành chiến thắng. Đúng lúc ấy, một tiếng quát vang như sấm nổ, chấn động giữa không trung. Cát bụi khắp nơi bắn tung lên trời. Người có mặt đều thấy màng nhĩ rung lên, da đầu tê dại. — Lũ chuột nhắt, nạp mạng đi! Mạnh Khải cất tiếng hét vang, khí thế như sấm. Mắt hắn lóe sáng, một búa bổ xuống, uy thế chẳng khác nào chẻ núi Hoa Sơn. Trong chớp mắt, áp lực quanh người hắn tăng vọt gấp trăm, gấp nghìn lần. Uy thế kinh người theo lưỡi búa phủ chụp lên Sở Cuồng Sinh. Tiếng quát ấy khiến khí thế bừng lên ngút trời, đốt cháy cả bầu nhiệt huyết sôi trào! Mang theo cơn cuồng nhiệt chiến đấu và ý chí quyết thắng, một búa này của Mạnh Khải lập tức phát huy sức mạnh vượt hơn bình thường. Búa còn chưa bổ xuống, Sở Cuồng Sinh đã chùn bước, bị khí thế của hắn áp đảo. Đó là uy thế vô hình chỉ cao thủ mới có, tuy không thể nói rõ, nhưng khi bùng lên có thể khiến đối thủ như bị núi Thái Sơn đè xuống. Sắc mặt Sở Cuồng Sinh đổi hẳn. Gã vội giơ đại kiếm lên, dựa vào kinh nghiệm cố sức đón đường búa của Mạnh Khải, vận kình giảm lực. Keng một tiếng sắc lạnh, đại kiếm miễn cưỡng đỡ được nhát bổ của cây búa lớn chạm hoa. Hổ khẩu Sở Cuồng Sinh tê rần, gã thở phào nhẹ nhõm. Nào ngờ Mạnh Khải bỗng nở nụ cười khoái trá, thu búa lại một chút. Thừa lúc bàn tay Sở Cuồng Sinh còn tê dại, hắn lập tức đưa mũi búa lướt sang cạnh bên kia thanh đại kiếm thép đúc của gã, khéo léo dồn lực hất lên. Sở Cuồng Sinh không kịp đề phòng. Một chiêu “thương hất Hoàng Hà” của Mạnh Khải tung ra, nhưng đó không phải búa pháp mà là thương pháp miền Bắc do Hoàng Sào truyền dạy. Hắn không đâm vào ngực Sở Cuồng Sinh, nơi được giáp tê giác dày che chở, mà hất văng thanh kiếm lớn, lấy ít thắng nhiều. Thân hình đồ sộ của Sở Cuồng Sinh lập tức cứng đờ như máy móc. Gã bật khỏi yên ngựa, hai chân rời bàn đạp, rồi ầm ầm ngã xuống đất, mông chổng lên trời, bốn vó giơ ngược, bụi cát bay mù mịt. Mạnh Khải hào khí ngút trời, cười vang. Tay trái hắn vung roi thúc con ngựa quý chạy tới. Tay kia rút hồ lô rượu bên hông, giật nút, ngửa cổ tu ừng ực. Hắn ngửa mặt hét vang: — Khoái thay! Rượu trút xuống, chảy dọc lồng ngực trần. Tiếng vó ngựa dồn dập, chiến mã lao như bay. Quân Thiên Ninh còn chưa kịp cứu Sở Cuồng Sinh, con ngựa vàng đã giẫm bốn vó xuống người gã, liên tiếp đạp nát thân thể. Chỉ trong nháy mắt, Mạnh Khải đã cưỡi ngựa vượt qua. Giáp da tê giác không rách, nhưng ngực Sở Cuồng Sinh bị vó ngựa đạp lõm hẳn vào trong. Xương sườn gãy sạch, ngũ tạng bị nghiền nát, máu tươi phun trào khỏi miệng. Mắt thấy gã không thể sống nổi. Trong chốc lát, binh sĩ Thiên Ninh đứng xem trận đều biến sắc. Bóng hổ trắng trong tâm hồ Chu Ôn bỗng trở nên rõ nét. Nó cất tiếng người trong đáy lòng hắn, kèm theo tiếng cười the thé ghê rợn: — Giết đi! Hãy biến máu thịt thành chất nuôi dưỡng ta. Ta đã khát máu từ lâu… Phượng Ca Ngâm vốn kiếm pháp thành thục, phòng thủ trước những đòn liên hoàn của Chu Ôn kín kẽ như nước không lọt. Nhưng liếc thấy nghĩa huynh Sở Cuồng Sinh ngã ngựa rồi bị giẫm chết, gã hoảng hốt, rối loạn cả tay chân. Gương mặt vốn vàng vọt càng tái nhợt như đất, mồ hôi lạnh tuôn ròng ròng. Chu Ôn chớp lấy thời cơ, lao lên tấn công. Hắn quát lớn, vung đao chém trúng cổ gã, lưỡi đao lọt thẳng vào chỗ giáp nối nhau, lập tức chặt lìa đầu tên lùn. Gã kêu thảm một tiếng, hai đoạn thi thể rơi khỏi lưng chó. Chỉ còn con chó lớn ngơ ngác nhìn Chu Ôn, đôi mắt mang vẻ lạc lõng bẩm sinh. — Đánh đẹp lắm! Đoạn Hồng Yên cười rạng rỡ, nhìn Mạnh Khải và Chu Ôn vừa thắng trận đấu tướng. Trong đôi mắt trong veo, nàng đầy vẻ vui mừng chân thành, như thể chiến thắng ấy cũng là niềm tự hào của mình. Nàng mặc giáp đỏ, áo đỏ. Khi bật cười, dung nhan càng rực rỡ, tựa đóa mộc miên đỏ thắm nơi phương Nam. Vẻ hào hùng bừng cháy như lửa khiến người ta không dám nhìn thẳng. Mạnh Khải không đáp, chỉ dùng ánh mắt cảm ơn tiểu sư muội. Rồi hắn lại giơ cao cây búa lớn tám cạnh chạm hoa bằng tay phải. Búa vừa vung, cát bay đá chạy, cỏ lá cuốn xoáy. Quỷ thần cũng phải tránh xa, hệt như Chân Vũ Đại Đế nơi phương Bắc đang quét sạch yêu ma. Mạnh Khải hào sảng ngâm vang: “Vung trời trăng, say cất khúc cuồng ca, Cưỡi sáu rồng, nuốt trọn dòng ngân hà.” “Bốn biển năm hồ đầy chén rượu, Say giữa sa trường chống Thái A!” — Rượu trong chén uống hoài chẳng cạn, đầu giặc chém mãi chẳng ngơi! Ha ha ha ha! Mạnh Khải cười sảng khoái, tiếng vang rền tận trời xanh. Hắn ngửa đầu uống cạn hai ba cân rượu mạnh còn sót trong hồ lô. Mặt đỏ bừng lên, tay trái rút bảo kiếm Thái A bên hông. Ánh kiếm lạnh buốt xuyên thẳng trời sao, hào quang rực rỡ tung bay. Vị hào hiệp vừa cưỡi ngựa giẫm Sở Cuồng Sinh thành thịt nát giờ đây oai phong lẫm liệt, kiếm khí đường hoàng. Tay trái cầm kiếm, tay phải cầm búa, hắn thừa thế xông lên như một cơn lốc, chém giết lính trong trận như thái rau cắt dưa. Hàng ngũ do “ba nghìn Việt giáp” dựng nên bị hắn đánh tan tác, máu chảy đầm đìa. Vó ngựa giẫm nát vô số chướng ngại nhọn hoắt và dây gai, mình hắn một ngựa một người lao sâu vào trận địa đầu cầu của quân Thiên Ninh! Chương 7 - Tiềm Long Tại Uyên — Nguyên soái, nguy rồi! Thuộc hạ Tiêu Linh của Tề Khắc Nhượng thét lên thất thanh. Áo giáp rách bươm, bết bùn đất, dính đầy vụn vỏ cây. Hắn xô đổ một hàng rào, lảo đảo bò lê, lăn lộn mãi mới tới trước mặt chủ soái quân Thiên Ninh. Khi “Kỳ Liên Tuyết Tễ” Tề Khắc Nhượng ngồi bè sậy vượt hồ Mạnh Chử, lên bờ tiến vào doanh địa, cảnh tượng trước mắt hắn chính là như vậy. — Đứng dậy. Ngươi cũng là tướng lĩnh trong quân, thất thố thế này còn ra thể thống gì? Sắc mặt Tề Khắc Nhượng khẽ đổi, nhưng giọng nói vẫn bình thản như mặt giếng sâu. Tiêu Linh chẳng phải hạng người tầm thường. Hắn là con đích của họ Tiêu đất Lan Lăng, một dòng họ quyền quý lâu đời. Mười tám tuổi, Tiêu Linh đỗ tiến sĩ; hai mươi tuổi đã vào doanh trại Tuyết soái, lập nghiệp dưới trướng Tề Khắc Nhượng. Hắn văn võ song toàn, tuổi trẻ đầy triển vọng, thường dùng một thanh kim kiếm Phục Ma, được người đời gọi là “Kim Kiếm Tiêu Linh”. Sáu vị đại tướng được Tề Khắc Nhượng tin cậy nhất, trong đó có Yến Lăng Không, được gọi là “Nam Đẩu Lục Tinh”. Tiêu Linh mới ngoài hai mươi, vậy mà đã được xếp ở vị trí cuối cùng trong Nam Đẩu Lục Tinh. Tiền đồ của hắn rộng mở biết bao. Thân hình cao lớn của Sở Cuồng Sinh nện xuống đất, chẳng khác nào chiếc bao rách. Vó ngựa dồn dập giẫm lên thi thể đã mất thần phách của hắn, như tiếng trống trận thúc liên hồi. Bụi cát tung mù, máu xanh văng tung tóe. — Nguyên soái… Tướng địch Mạnh Khải, Mạnh Tuyệt Hải… có sức một người địch muôn người. Hắn đã đánh tan trận địa của quân ta. Kỵ binh địch kéo đến không dứt, huynh đệ trong quân mắt thấy sắp không giữ nổi nữa rồi… Tiêu Linh thở không ra hơi. Tề Khắc Nhượng còn chưa kịp lên tiếng, Yến Lăng Không, người đứng đầu Nam Đẩu Lục Tinh, đã không nhịn nổi nữa. — Không giữ nổi ư? Ngươi nhìn lên trời xem, đó là thứ gì? Tiêu Linh giật mình, ngẩng đầu nhìn lên. Khi Tề Khắc Nhượng vừa lên bờ, một hàng máy bắn đá đã được xếp ngay ngắn bên bờ. Đám phu dịch kéo cơ quan, những tảng đá lớn cỡ nắm tay lập tức bay vút khỏi trận địa quân Thiên Ninh, trút xuống như mưa đá. Đá rơi giữa đội kỵ binh quân Thảo đang xung phong. Con chiến mã nào trúng đòn cũng lập tức bị đánh thủng một lỗ máu. Chỉ trong chớp mắt, người hí ngựa hí, ngựa đổ người ngã. — Có Tống Uy kiềm chân, Hoàng Sào không dám điều chủ lực ra đánh dữ dội vào đầu cầu của bản soái. Kỵ binh của hắn lại có hạn, chẳng thể chịu nổi tổn thất. Trận hôm nay, quân địch chỉ có thể đánh tới đây thôi. Tề Khắc Nhượng ung dung nói rồi truyền lệnh: — Người đâu, thu thi thể Sở Cuồng Sinh, Phượng Ca Ngâm và những tướng sĩ tử trận khác. Yến Lăng Không bất chợt tát Tiêu Linh một cái ngay trước mặt mọi người. — Nhà họ Tiêu ngươi đời đời danh giá. Nhìn bộ dạng ngươi bây giờ, chẳng lẽ nhà họ Tiêu sắp mất nòi rồi sao? Tiêu Linh liên tục cúi đầu nhận lỗi. Nhưng nắm tay siết chặt đã để lộ nỗi nhục nhã giận dữ trong lòng. Gương mặt tuấn tú của hắn đỏ bừng. Dẫu đã tự khích lệ mình, dường như xua được mây mù trong lòng, nhưng khi trông thấy một con ngựa có màu lông vàng lốm đốm giống hệt con ngựa vàng của Mạnh Khải bị người ta dắt ngang doanh trại, hắn vẫn run lên. Yến Lăng Không biết rõ vì sao Tiêu Linh sợ hãi, trong lòng khẽ thở dài. Đến lúc này, những đợt kỵ binh quyết tử xung kích của Mạnh Khải, Chu Ôn, Đoạn Hồng Yên và những người khác quả thật đã chiếm thế chủ động, gây tổn thất đáng kể cho quân Thiên Ninh, khiến nhuệ khí của đối phương suy giảm. Nhưng Tề Khắc Nhượng đã điều quân bắn đá ra phản kích, kỵ binh quân Thảo cũng liên tục thương vong. Ngựa của Ban Phiên Lãng, phó tướng của Mạnh Khải, và của Bành Bạch Hổ đều bị bắn chết. Hai người cũng bị đánh vỡ đầu, ngã khỏi yên, rồi được đồng đội xuống ngựa cứu về. Tình thế dần bất lợi cho quân Thảo. Dẫu Mạnh Khải, Mạnh Tuyệt Hải có gan góc đến đâu, hắn cũng hiểu trận hôm nay không thể đánh tiếp, chỉ đành thấy tốt thì thu quân. Đúng lúc Chu Ôn và Mạnh Khải sắp ra lệnh cho đội ngũ quay ngựa rút lui, trước trận quân Thiên Ninh của Tề Khắc Nhượng bỗng lặng lẽ xuất hiện một bóng người cao gầy. Người ấy cầm chiếc ô giấy dầu đan bằng tre nước, màu nhã nhặn, đứng yên tại chỗ. Khí chất quanh thân nhạt nhòa, chẳng gây chú ý, vậy mà trời đất muôn vật dường như đều trở thành phông nền cho vẻ điềm nhiên của người ấy. Do công pháp tu luyện, mái tóc đen mượt của người ấy phảng phất ánh xanh lam. Màu xanh đen sâu thẳm như biển lớn, toát ra sức mê hoặc lòng người. Sau lưng người ấy, một thanh niên tuấn tú đội mũ giáp, khoác áo giáp, đứng nghiêm hầu hạ. Chính là Yến Lăng Không, một trong Nam Đẩu Lục Tinh. Bên cạnh còn có một người mặc đồ đen kín từ đầu đến chân, che mặt chỉ để lộ hai mắt. Người ấy nâng chiếc mâm gỗ cổ kính, trên mâm đặt một thanh bảo kiếm sáng lạnh như sương giá. Người vừa xuất hiện chính là Tuyết soái Tề Khắc Nhượng, người đời gọi là “Kỳ Liên Tuyết Tễ”. Vị danh tướng một thời uy chấn đất Đường vừa có mặt giữa hai trận, mọi ánh mắt lập tức đổ dồn về phía hắn. — Hoàng Sào, Hoàng Cự Thiên, quả thật thu nhận được mấy đồ đệ giỏi. Tề Khắc Nhượng đứng dưới ô, bóng tuyết lượn quanh người, cảnh sắc tựa tranh. Hắn vẫn đứng yên như núi xanh, giọng nói bình thản như dòng nước thu. Từ dáng vẻ đến lời nói đều tự nhiên tao nhã. Vừa dứt lời, ánh mắt hắn chợt chạm ánh mắt Chu Ôn đang dò xét mình, rồi mới chuyển sang Mạnh Khải và Đoạn Hồng Yên. — Mạnh Khải, Mạnh Tuyệt Hải, trời sinh thần lực, hào khí ngút trời, tuyệt chẳng phải kẻ tầm thường. Nếu có thể sống sót qua những trận huyết chiến cát bay sau này, ngày sau võ nghệ của hắn e rằng còn vượt cả bản soái. Tề Khắc Nhượng ung dung nhận xét, rồi nói tiếp: — Còn vị tiểu nương tử họ Đoạn kia, tuy tuổi còn nhỏ nhưng thuật bắn cung chẳng kém thần tiễn thủ thời xưa, phong thái hơn người, thật khác hẳn phàm tục. Mạnh Khải và Đoạn Hồng Yên nhìn nhau, trong lòng đều hơi bất ngờ, lại có phần được yêu mến mà lo sợ. Tuyết soái dĩ nhiên là kẻ địch của họ. Nhưng được Tề Khắc Nhượng, vị danh tướng uy chấn thiên hạ, phong thái tuyệt thế, mở lời công nhận đâu phải chuyện dễ dàng. Thế nhưng ánh mắt Tề Khắc Nhượng dừng trên mặt Chu Ôn lâu nhất. Hai người nhìn nhau dò xét, nhưng hắn vẫn không đưa ra lời nhận xét rõ ràng nào. Cuối cùng, hắn chỉ thản nhiên nói: — Thiếu niên này cũng khá. Chu Ôn chẳng buồn tiếp lời, vẻ mặt như thể chẳng nể nang gì. Trận này không giành được chiến quả lớn hơn khiến hắn rất không hài lòng. Hơn nữa, Chu Ôn xưa nay có ơn ắt trả, có thù ắt báo. Trong mắt hắn, Tề Khắc Nhượng là kẻ địch, nào có tư cách đánh giá hắn? Nhuệ khí ban nãy dường như vừa thoáng chốc tan biến, thay vào đó là vẻ lười nhác, chẳng để tâm đến bất cứ chuyện gì. Ánh mắt khinh khỉnh ấy khiến Yến Lăng Không nổi giận, chỉ muốn xông tới chém phăng tên tiểu súc sinh này khỏi yên ngựa, bắt hắn quỳ trước mặt Tề soái nhận tội. Nhưng Tuyết soái Tề Khắc Nhượng vốn nổi tiếng có phong độ. Chủ soái nhà mình đã không để bụng, Yến Lăng Không cũng chỉ có thể ngoan ngoãn đứng phía sau. “Kỳ Liên Tuyết Tễ” Tề Khắc Nhượng để mắt đến Chu Ôn, dĩ nhiên chẳng phải vì Chu Ôn có vẻ ngoài tuấn tú. Bản thân Tề Khắc Nhượng đã là mỹ nam tử xuất chúng, những thiếu niên tuấn tú hắn từng gặp cũng chẳng ít. Trong màn giao phong này, Chu Ôn dường như chẳng thể hiện được điều gì nổi bật. Nhưng với vốn từng trải của Tề Khắc Nhượng, hắn đương nhiên nhận ra thiếu niên kia không tầm thường. Trong ánh mắt hờ hững của Chu Ôn ẩn chứa dã tâm rực cháy của tuổi trẻ. Dã tâm ấy không dễ nhận ra, nhưng trong mắt Tề Khắc Nhượng, nó lại chất chứa sức mạnh khác thường, tựa rồng còn ẩn mình dưới vực sâu. Chương 8 - Phanh Trà Tề Khắc Nhượng biết đó là ánh sáng của trí tuệ. Chu Ôn tuổi trẻ đầy sức sống, nhiệt huyết và sắc bén, lại có lòng dạ sâu xa. Hắn tuyệt không phải hạng người chỉ có dũng khí mà thiếu mưu lược. Theo Tề Khắc Nhượng, so với võ dũng, điều quan trọng hơn cả ở một viên tướng là mưu trí. Học thương học kiếm, lẽ nào thật sự có thể trở thành kẻ địch nổi muôn người? Nhưng Tề Khắc Nhượng tuyệt nhiên không biết rằng Chu Ôn cho rằng mưu trí của mình chẳng thua gì Tuyết soái. — Trận giao phong hôm nay, đôi bên đều chỉ mới khởi động. Còn trận kế tiếp mới thật sự là cuộc chiến một mất một còn. Tề Khắc Nhượng khẽ cười. — Chư vị quân Thảo, hẹn ngày tái ngộ. Đã không thể phá vòng vây, Tề Khắc Nhượng đích thân ra trận, quân kỵ binh nghĩa quân đương nhiên cũng chẳng thể nán lại lâu. Mạnh Khải liền ôm quyền, cất giọng sang sảng: — Hẹn ngày tái ngộ! Mạnh mỗ còn muốn đích thân lĩnh giáo thanh Kinh Sương thần kiếm của Tuyết soái, thanh kiếm được xưng là “sương lạnh ba nghìn cõi” ấy! Nói rồi, y cùng Chu Ôn và Đoàn Hồng Yên quay ngựa bỏ đi. Mạnh Khải ngoảnh người lại, cầm cây rìu lớn đề phòng, cảnh giác quân Thái Ninh đuổi theo. Thái độ của y lúc này có vẻ hết sức chững chạc. Đợi kỵ binh nghĩa quân khuất hẳn khỏi tầm mắt, quân Thái Ninh cũng lên bờ, hạ trại. Đội quân của Tống Uy ở phía tây cùng họ tạo thành thế hỗ trợ lẫn nhau. Trong lều soái chỉ còn Tề Khắc Nhượng ngồi, Yến Lăng Không đứng bên cạnh, ngoài ra không có ai khác. Yến Lăng Không sốt ruột hỏi: — Đại soái, ngài cố ý để Sở Cuồng Sinh và Phượng Ca Ngâm mất mạng, nhường địch quân thắng trước một trận. Làm vậy chẳng phải sẽ ảnh hưởng lớn đến sĩ khí quân ta sao? — Sở Cuồng Sinh và Phượng Ca Ngâm cậy thế làm càn, cưỡng hiếp phụ nữ nhà lành, tiếng xấu đầy mình. Nhưng hai người ấy lập không ít chiến công. Mượn tay tướng địch Mạnh Khải trừ khử họ, cũng coi như cho bá tánh một lời giải thích. — Ta đã đích thân dặn dò, bảo Sở Cuồng Sinh và Phượng Ca Ngâm nói rằng họ sẵn lòng dùng bộ binh đối đầu kỵ binh, khích tướng địch quân ra trận. Đã vậy, hai người ấy hẳn cho rằng mình nắm chắc phần thắng, khó tránh khỏi sinh lòng khinh địch. Bọn họ tuyệt đối không phải đối thủ của Mạnh Tuyệt Hải, đệ tử đầu tay của Hoàng Sào. — Quân giặc vừa thắng một trận, thế nào cũng tưởng Tuyết soái chẳng có gì ghê gớm, rồi sinh lòng kiêu ngạo. Quân kiêu tất bại. — Còn thằng nhóc kia, hình như tên Chu Ôn, lại khá thú vị. E rằng hắn có bản lĩnh giấu kín. Rõ ràng mới được Hoàng Cự Thiên Hoàng Sào thu làm đệ tử, chưa được danh sư rèn giũa võ nghệ nhiều năm, phần lớn chỉ tự lần mò học hỏi. Vậy mà nhờ ý chí bền bỉ, hắn vẫn đánh ngang ngửa với Phượng Ca Ngâm, lại còn chém chết Phượng Ca Ngâm ngay lúc đối thủ thất thần. Có thể thấy tâm chí hắn vô cùng cứng cỏi. Nhìn tướng mạo, lại là người trầm ổn, nhiều mưu trí. — Sau khi dẹp xong giặc, nếu bổn soái thu phục được người này, chẳng khác nào có thêm một con phượng. Còn Sở Cuồng Sinh và Phượng Ca Ngâm bỏ mạng, không kể họ tội đáng phải chịu, cũng chỉ là hai con vịt mà thôi. Yến Lăng Không sửng sốt. Hắn không ngờ chủ soái lại coi trọng viên tiểu tướng Chu Ôn, người thoạt trông chẳng có gì nổi bật đến thế. … Trong đại doanh quân Hoàng Sào ở thành Yển Vương. Nhờ có nền tường đất nện cổ xưa để dựa vào, quân sĩ chỉ cần đốn củi chặn những chỗ khuyết là đã có một doanh trại rộng mênh mông. Bên trong doanh lớn còn chia thành những doanh nhỏ, bố trí theo hình hoa tuyết sáu cánh, có thể hỗ trợ lẫn nhau. Lều soái, chuồng ngựa, kho lương, doanh phòng, kho quân nhu, nhà xí đều sắp đặt đâu ra đấy. Bên ngoài thành Yển Vương còn đào một con hào đơn sơ, bên trong cắm chông sắt để phòng địch. Một khoảng đất vắng trong doanh được kê chiếc bàn trà dài bằng gỗ sam. Chu Ôn thay bộ áo xanh rộng rãi, thoáng mát. Hắn dùng chiếc thìa bạc cán dài, khảm hoa dây mạ vàng, múc một ít muối tinh trắng như tuyết từ chiếc bình sứ xanh trắng. Nước trong ấm đồng đặt trên than củi đã lục bục sôi. Chu Ôn thành thạo mở nắp ấm, ung dung rắc muối vào mặt nước, rồi dùng thìa khuấy phần nước đang sôi. Trên mặt nước xanh biếc nổi lên những bọt tròn như ngọc trai, nom như mây biếc đón gió, hoa trắng nổi trên mặt bát. Cử chỉ của hắn tao nhã, ung dung. Khí chất tựa hạc tiên giữa tầng mây, chẳng còn thấy chút dáng vẻ thô lỗ của kẻ xuất thân nơi thảo dã. Đoàn Hồng Yên, tiểu sư muội của hắn, mở to đôi mắt đẹp long lanh, tò mò nhìn Chu Ôn làm trà. Chu Ôn ra hiệu bảo nàng chờ một lát, rồi chuyên tâm trông ấm đồng. Đợi tiếng nước trong ấm lớn hơn, hắn mở nắp, dùng chiếc thìa bạc khác hớt sạch những bọt nhỏ li ti trên mặt nước, sau đó đậy nắp lại. Chốc lát sau, tiếng nước sôi trong ấm như chuỗi ngọc lớn ngọc nhỏ rơi xuống mâm. Chu Ôn lại mở nắp, lần này không hớt bọt nữa. Hắn dùng chiếc vá đồng lớn múc hai vá nước sôi, đổ vào bát sứ đặt trên bàn trà. Tiếp đó, hắn lấy chiếc đũa tre hai đầu bọc bạc khuấy nhẹ trong nước, đồng thời dùng thìa bạc múc ít trà vụn mịn như cám lúa mì từ chiếc bình sứ xanh trắng khác, thong thả rắc vào. Đây chính là cách pha trà phổ biến thời Đường: cho muối và trà vụn vào nước sôi, nấu lên rồi uống. Đoàn Hồng Yên khẽ hé môi: — Không dùng hương liệu, chỉ lấy muối làm gia vị. Đúng là cách uống trà thanh đạm mà Lục Vũ viết trong Trà Kinh. Chu Ôn hơi ngạc nhiên. Hắn không ngờ tiểu sư muội lại từng đọc Trà Kinh của Lục Vũ. Nhưng hắn không để mình phân tâm, chỉ một lòng khuấy trà. Đợi nước trà cuộn trào dâng sóng, hắn mới dừng tay, đổ hai vá nước ban nãy trở lại vào ấm, đậy nắp rồi gạt than cho lửa yếu đi, để trà ngấm dần. Khi trong ấm lại nổi lên tiếng sủi bọt khe khẽ, Chu Ôn từ tốn đứng dậy, nhấc ấm đồng lên, rót hơn nửa chén sứ nhỏ dành cho Đoàn Hồng Yên, rồi rót cho mình nửa chén. Hắn nhẹ nhàng đặt ấm xuống, nâng chén ngang mày, mỉm cười mời nàng. Thật ra lúc này Chu Ôn thấy phiền phức vô cùng. Hắn ghét hầu hạ bất cứ ai. Món ăn hắn nấu cũng dở tệ. Nhưng hắn rất giỏi nấu rượu, pha trà cũng rất khéo. Bởi hắn tuyệt đối không muốn làm danh tướng thời xưa, ghé miệng hút mủ độc trên nhọt cho binh sĩ. Hắn muốn làm người đứng đầu. Mà đã là người đứng đầu, nấu rượu cho binh sĩ hoặc pha một ấm trà ngon để thu phục kẻ sĩ, đều dễ hơn việc hút mủ độc nhiều. Chỉ tại hắn sơ ý để Hoàng Sào biết mình pha trà rất giỏi. Sư phụ hắn lại lỡ miệng, chẳng mấy chốc đã kể cho tiểu sư muội nghe. Đoàn Hồng Yên tính tình thẳng thắn, lại hiếu kỳ, cứ nhất quyết ép Chu Ôn trổ tài, muốn xem một thiếu niên xuất thân thảo dã có thể pha ra thứ trà ngon thế nào. — Trà ngon thật. Đoàn Hồng Yên uống một hơi cạn sạch, chẳng khác nào trâu nhai hoa mẫu đơn. Nàng cười nói: — Rõ ràng chỉ là trà thường, vậy mà uống còn ngon hơn cả trà Tử Duẩn Cố Chử Trường Hưng dùng làm cống phẩm. Huynh dạy muội được không? Nói rồi, nàng ghé sát lại. Vẻ mặt thoáng chốc dịu dàng như nước. Chu Ôn giật mình. Hắn không ngờ tiểu sư muội vốn mạnh mẽ như cô gái miền biên tái, chớp mắt đã mang vẻ duyên dáng của thiếu nữ Giang Nam. Nàng ghé gần đến mức hương thơm thiếu nữ nồng nàn phả thẳng vào mặt hắn. Đôi mắt long lanh khẽ ngước lên nhìn, đầy vẻ mong đợi. Chu Ôn biết nàng chẳng phải hạng văn sĩ nghèo túng chỉ nhờ một chén trà mà cảm động rơi nước mắt. Vậy cô gái này đang làm gì? Thăm dò hắn, hay muốn trêu chọc hắn? Chu Ôn bỗng thấy không được tự nhiên. Dù đối phương không có ác ý, hắn cũng chẳng muốn vướng vào quá nhiều chuyện. Những cô gái dịu dàng thường dịu dàng với tất cả mọi người. Có kẻ lại lầm tưởng nàng chỉ dịu dàng với riêng mình, rồi đắc ý quên mình, cuối cùng đôi bên chia tay trong bất hòa, người nào cũng tổn thương. Thế nhưng hương thơm thiếu nữ phả tới còn lấn át cả mùi trà thoang thoảng trong không khí. Chu Ôn chẳng phải chưa từng ngửi mùi hương trên người con gái, nhưng hương thơm trên người tiểu sư muội nồng nàn hơn bất cứ cô gái nào hắn từng biết. Hắn càng chắc chắn đó không phải mùi hương đốt, cũng chẳng phải nước hoa hồng Tây Vực, mà là mùi hương tự nhiên trên người nàng! Chu Ôn nghiêng người tránh đi, đổi đề tài: — Phải rồi, sao đại sư huynh không có ở đây? Huynh ấy vừa đánh bại quân Thái Ninh, nổi danh lừng lẫy như vậy, lúc này mà vắng mặt thì còn gì vui nữa. — Huynh ấy ấy à? Đoàn Hồng Yên lắc đầu. — Lại chạy sang doanh trại bên kia của minh chủ họ Vương nghe đàn hát rồi. Sư phụ giữ quân pháp rất nghiêm, không cho mở kỹ viện trong doanh để mua vui cho mọi người. Huynh ấy lại thích sang đó lêu lổng, nghe mấy khúc hát không đứng đắn. — Ôi chao, cô nương nào lại ở sau lưng nói xấu đại sư huynh đấy? Một giọng sang sảng như chuông đồng vang lên. Người vừa tới chính là Mạnh Khải, tức Mạnh Tuyệt Hải. Hắn để trần nửa thân trên, lồng ngực rắn chắc như tháp đồng, rõ ràng vừa nghe hát trở về. Đoàn Hồng Yên cười tươi như hoa, mừng rỡ nói: — Đại sư huynh, huynh về rồi à? Nàng quay sang Mạnh Khải: — Mạnh sư huynh, muội chợt nhớ ra lúc Tuyết soái bày trận máy bắn đá, huynh vẫn nhất quyết muốn xông lên một lần. May mà tiểu sư đệ khuyên được huynh. Nếu không, đội kỵ binh của chúng ta chịu sao nổi tổn thất ấy. Mạnh Khải nói: — Nhắc mới nhớ, thuật chế tạo công cụ công thành bằng đất của Tuyết soái Tề Khắc Nhượng quả thật không thể xem thường. Chu Ôn chợt hỏi Đoàn Hồng Yên: — Sư muội khỏe thật đấy. Bắn cung cần sức tay, chẳng trách muội bách phát bách trúng, giết địch như cỏ rạ. Chỉ không biết sư muội có giỏi cận chiến không? Đoàn Hồng Yên còn chưa trả lời, Mạnh Khải đã lên tiếng: — Muội ấy sợ đau nên thường không đánh giáp lá cà. Nhưng cũng chưa chắc… Đoàn Hồng Yên chợt trừng mắt nhìn hắn, ngăn không cho nói tiếp. Sau đó nàng lại nối chuyện ban nãy: — Tuyết soái đã giỏi chế tạo khí giới, vậy thuật đào đường hầm dưới đất cũng là điều chúng ta phải đề phòng trước tiên. Sư tôn hẳn đã nghĩ đến việc này, nhưng muội vẫn phải khuyên người coi trọng nó. Chu Ôn gật đầu: — Đất đai vùng Tống Châu mềm xốp, rất thích hợp đào đường hầm. Cùng lúc ấy, trong lều soái của quân Thái Ninh, Tề Khắc Nhượng và Yến Lăng Không ngồi bên chiếc bàn cờ bằng gỗ thu. Tề Khắc Nhượng trầm ngâm một hồi, rồi mỉm cười. Bỗng hắn nhanh như thỏ vồ chim ưng, đặt một quân xuống bàn cờ. Trước ánh mắt kinh ngạc của Yến Lăng Không, hắn vây chết cả một con rồng lớn của đối thủ. — Đến lượt ta, đặt quân. Sóng biển sắp gầm vang dưới trăng rồi. … Trò chuyện với Mạnh Khải và Đoàn Hồng Yên xong, Chu Ôn trở về lều, nằm vật xuống ngủ. Hắn xưa nay luôn ngủ đủ giấc. Tính cả giấc ngủ trưa, mỗi ngày hắn ngủ năm giờ một khắc. — Dậy đi, trăng sắp phơi mông ngươi rồi! Một giọng nói vang lên, kèm theo đó là bàn tay ra sức lay người hắn. Chu Ôn chợt bừng tỉnh khỏi giấc mộng. — Đồ khốn! Hắn gầm lên, tung một cú móc đầy sức nặng. Nắm đấm sắp chạm vào cằm người kia thì đột ngột dừng lại. — Nhị ca? Trước giường hắn là một người thanh niên cao lớn, mặt to, miệng luôn toe toét cười, tóc cạo sát đến mức đỉnh đầu trông phẳng lì như đồng bằng. Chính là Chu Tồn, nhị ca của Chu Ôn. Hơn nửa năm rồi hắn chưa gặp nhị ca. Ấn tượng cuối cùng của hắn về nhị ca vẫn là đêm trước ngày chia tay. Nhị ca cười hềnh hệch, trói mấy tên sơn tặc ngỗ ngược lên tấm sắt nung đỏ, chậm rãi cắt từng miếng thịt ném cho chó ăn. Đến khi thân thể chúng nát bấy, hắn mới để chúng trút hơi thở cuối cùng. Cảnh tượng tàn nhẫn ấy lại khiến Chu Ôn cảm thấy thân thuộc, nhớ nhung. Đêm đó, Chu Tồn vẫn luôn cần mẫn lo liệu sơn trại, để Chu Ôn có thể bỏ cơ nghiệp đi khắp nơi. Vậy mà hắn bỗng để lại một lá thư chẳng đầu chẳng đuôi, rồi mất hút, không để lại chút tung tích nào. — Tam lang, sư phụ ngươi lần này bái thật không tệ. Gã to con gãi đám rận ở kẽ cổ, bóp một cái làm máu bắn ra cả mảng. Tiếng rận bị nghiền nát nghe như sắp nổ tung không khí. Chu Tồn có thể lặng lẽ lẻn vào doanh trại của Chu Ôn, đi thẳng đến tận lều, dĩ nhiên là nhờ lính gác cổng vốn là một tên cướp từng được hai anh em thu phục, đương nhiên nhận ra hắn. Chu Ôn bật dậy, nắm lấy đôi vai rộng của nhị ca: — Nhị ca, hơn nửa năm nay huynh đi đâu vậy? Đệ nhớ huynh chết đi được… Hắn đương nhiên không thể đi tìm nhị ca, bởi còn sơn trại cần người trông nom. Không có nhị ca giúp đỡ, Chu Ôn mới nhận ra quản lý một đám người cứng đầu quả thật chẳng dễ dàng. — Đàn bà. Chu Tồn đáp, vẻ mặt ngây ngô. Hắn lúc nào cũng toe toét cười. Người cao hơn tám thước, mặt mũi thô kệch, khác hẳn tam đệ trời sinh tuấn tú. Hai anh em chẳng giống nhau chút nào, cứ như không phải cùng một mẹ sinh ra. Nhìn hắn đúng là một gã to xác ngờ nghệch. Nhưng nếu chỉ là một gã to xác ngờ nghệch tầm thường, hắn tuyệt đối không thể vừa cười vừa trói người lên tấm sắt nung đỏ, tỉ mỉ xẻ từng miếng thịt của bọn sơn tặc cho chó ăn, mà miếng nào cũng to bằng nhau. Chu Ôn ngẩn người: — Nhị ca, chẳng phải huynh chẳng để đàn bà vào mắt sao? — Nếu là người đàn bà từng làm nhị tẩu của đệ thì sao? Chu Tồn nói. — Dù gì cô ta cũng sinh cho ca mấy đứa con… — Nhưng chẳng phải huynh từng nói ngựa tốt không ăn cỏ cũ sao? Hơn nữa… — Xì, đệ thấy nhị ca là người ăn lại cỏ cũ à? Chu Tồn chống nạnh, hừ một tiếng. — Người đàn bà ấy khiến nhị ca nhìn thấu đàn bà rồi. Không thì sao ca lại nói với đệ, đối với đàn bà cứ phải đánh, đừng khách sáo quá! Hắn thở dài: — Haiz, hồi đệ còn trẻ, cần nhị ca giúp đỡ nhất, nhị ca lại chạy theo người đàn bà ấy. Trong đầu chỉ lo làm nàng vui, chẳng đoái hoài gì đến đệ, để đệ chịu biết bao tủi nhục. Nhị ca thật có lỗi với đệ! Chu Ôn sững ra: — Nhị ca nói gì vậy? Chuyện đã qua bao năm rồi. Bao năm nay huynh vất vả làm cho đệ biết bao nhiêu việc, đệ cảm kích còn không hết… — Thôi, không nhắc nữa. Chu Tồn khoát tay. — Nói tiếp chuyện con đàn bà chẳng đáng ấy đi. Cô ta bị người ta bán vào kỹ viện rồi. Chu Ôn giật mình: — Chẳng lẽ… — Buồn cười thật. Nó tựa cửa trước lầu, cười nói đón khách, vậy mà vừa thấy ta đã khóc, cầu ta nể tình xưa, chuộc nó ra. — Nó ăn của ta, uống của ta, còn tư tình với đàn ông khác rồi bỏ đi theo người ta. Hạng đàn bà đê tiện ấy, ta hận còn không kịp, sao lại muốn chuộc nó! Chu Tồn nghiến răng, mặt đanh lại. — Thế nhưng nghĩ đến chuyện thằng khốn ấy ôm người đàn bà mà ta từng thương như hoa như ngọc, muốn làm gì thì làm, chơi chán lại bán nàng vào kỹ viện, ta thấy không nuốt trôi cục tức này. Chu Ôn đã đoán ra đoạn sau. Quả nhiên, Chu Tồn kể tiếp: — Ta đâu thể lấy tiền của sơn trại. Lương thực, tiền bạc trong trại đều là của đệ. Thế là ta tìm khắp nơi, tìm suốt hơn nửa năm, bôn ba mấy nghìn dặm. Ha, cuối cùng cũng tìm được tên khốn ấy. — Nhị ca trói ngược hắn lên, quất roi một trận. Thấy hắn sắp chịu không nổi, ta thả xuống cho nghỉ một lúc rồi lại quất tiếp, đánh đến khi hắn nhận lỗi mới thôi. — Sau đó ta cho hắn chết thật gọn. Lục soát tiền bạc trên người hắn thì lại chẳng được bao nhiêu. Vậy là nhị ca xẻ thịt hắn từng miếng, đem bán làm thịt lợn cho tiệm bánh bao. — Rồi… Chu Tồn hơi lộ vẻ đắc ý. — Đệ đoán xem? Nhị ca đem số tiền ấy về, chuộc con đàn bà đáng bị ngàn đao kia ra, rồi thay nàng quyết định, gả nàng cho lão độc thân ở đầu làng. — Tam lang, đệ nói xem nhị ca làm vậy có sướng không? — Sướng lắm chứ! Chu Ôn vỗ tay. Hắn không biết vết sẹo trong lòng nhị ca, ẩn dưới nụ cười kia, đã lành chưa. Còn chuyện nhị ca vất vả lần theo dấu vết suốt dọc đường, đói thì ăn, khát thì uống, săn thú rừng làm thức ăn, tính tình thô sơ như Chu Tồn vốn chẳng buồn nhắc đến. Hồi nhỏ, nhị ca cũng là đứa nghịch ngợm, tùy hứng. Sau khi cha mất, hắn mới trở nên nghiêm túc. Từ đó đến nay, chuyện tùy hứng hắn làm cũng chỉ có hai lần. Cả hai lần đều vì người đàn bà từng là nhị tẩu của Chu Ôn. Ngoài chuyện ấy ra, dường như ý nghĩa sống của nhị ca chỉ còn là vì đứa em trai này. — Tam lang, nghe nói các đệ sắp đánh một trận lớn? — Bên quan quân là Tề Khắc Nhượng, Tiết độ sứ Thái Ninh, người ta gọi là “Kỳ Liên Tuyết Tễ”. Chu Ôn gật đầu xác nhận, nhưng chẳng buồn nhắc đến tên Tống Uy. — Tốt! Để Hoàng soái bọn họ nhìn cho rõ bản lĩnh của đệ trai ta! Chu Tồn lộ vẻ hãnh diện. Em trai thông minh, hắn cũng cảm thấy nở mày nở mặt. Rồi hắn lại nói: — Tam lang, đệ phải nhớ, gặp người chỉ nên nói ba phần, đừng vội đem hết lòng mình trao cho ai. Đệ ấy à, rõ ràng thông minh tuyệt đỉnh, vậy mà nhiều khi lại thích làm theo ý khí. Thầy bói ở đầu làng bảo thiếu niên như đệ dễ nên nghiệp lớn. Nhưng ca cũng biết không ít hiệp khách vì thế mà mất mạng khi tuổi đời còn trẻ… Chu Ôn lặng thinh. Khoảng cách không nói thành lời và bầu không khí tinh tế giữa quân Hoàng Sào với quân Vương Tiên Chi, quả nhiên đều không qua được mắt nhị ca đại trí mà giả ngây của hắn. — Muốn làm việc lớn thì phải đọc sách, nhưng nhiều đạo lý lớn đâu cần đọc sách mới hiểu. Chu Tồn nở nụ cười tinh quái. — Đệ muốn làm nên nghiệp lớn, nhị ca sẽ chống đỡ cho đệ như trụ cầu nâng cây cầu đá. Đôi mắt này của nhị ca sáng lắm. Có gì đệ không nhìn thấu, nhị ca sẽ làm đôi mắt cho đệ! Tục ngữ chẳng nói, người trong cuộc mê muội, người ngoài cuộc sáng suốt sao? Cả đời nhị ca chẳng cầu danh lợi, đương nhiên nhìn rõ hơn người thường… Lòng Chu Ôn nóng lên. Hắn nhớ đến hồi nhỏ, nhị ca từng thay mình đỡ thước của cha. Khóe mắt hắn bất giác ướt nhòe. — Thôi, đệ vốn ham ngủ, nhị ca không quấy rầy đệ nữa. Lần này đã về thì nhị ca sẽ không đi đâu. Sáng mai dậy, nhị ca theo đệ đánh một trận cho thống khoái với binh mã triều đình! Nói rồi, Chu Tồn vỗ vai Chu Ôn, đứng thẳng dậy. Thân hình cao lớn của hắn tựa như một ngọn núi vừa chống lên. Hắn sải bước như sao băng, đi ra khỏi lều. Chu Ôn nhìn theo hướng cửa lều nơi nhị ca khuất bóng, hồi lâu vẫn không rời mắt. Hắn chợt cảm thấy lòng nhẹ nhõm, yên ổn lạ thường. Chương 9 - Trường Xa Chi Chiến Đúng như Hoàng Sào dự liệu, sau khi quân trấn Thái Ninh kéo đến, triều đình không điều thêm viện binh nữa. Thế là quân quan triều đình và quân nghĩa quân đối mặt nhau. Hai bên dựng doanh trại ngang sức, dựa vào lũy kiên cố của mình, thỉnh thoảng lại mở những đợt dò xét đối phương. Hoàng Sào và Vương Tiên Chi đều giao du rộng rãi trong giang hồ, có nhiều mối quan hệ. Họ chẳng những có thể điều quân cơ động đi cưỡng ép thu gom lương thực, mà còn lôi kéo được không ít lái buôn chợ đen bí mật bán lương cho nghĩa quân. Vì vậy, lương thảo của nghĩa quân chưa đến nỗi thiếu hụt. Hơn nữa, trước đó bộ hạ của Vương Tiên Chi bị Tống Uy tập kích, phần lớn cao thủ đều mang thương tích, kẻ gãy chân, người gãy tay chẳng hề ít. Nhưng Hoàng Sào đã tìm được danh y và thuốc nối xương hiếm có. Càng kéo dài thời gian, những cao thủ ấy càng hồi phục hoàn toàn, thực ra lại càng bất lợi cho quân triều đình. Rõ ràng Tống Uy đã bị lối đánh cơ động của Hoàng Sào hù cho chùn bước. Lão không nhân lúc quân Vương Tiên Chi suy yếu mà dốc toàn lực tấn công. Đợi đến khi viện binh của Tề Khắc Nhượng tới nơi, quân triều đình đã đánh mất thời cơ tốt nhất. Cứ giằng co mãi chẳng phải cách. Hoàng Sào quyết định chủ động dẫn quân nghĩa quân xuất kích. Người mở đường vẫn là Mạnh Khải. Chỉ nghe hắn hét vang: — Mạnh Tuyệt Hải ở đây! Ngàn quân gặp ta cũng phải dạt ra! Mạnh Khải vung rìu lớn, thúc ngựa phóng lên, tiếng thét dài vang dậy, khí thế sắc bén bức người. Hàng bộ binh trong trận thế “Ba nghìn quân Việt” của quân Tuyết soái vốn vững chắc như thành đồng, vậy mà bị kỵ binh dũng mãnh của Mạnh Khải xông thẳng vào, đánh lõm cả một mảng, gần như không chống đỡ nổi. Kỵ binh nghĩa quân lập tức theo sau, thừa thế xông lên chém giết. Quân của Tề Khắc Nhượng lại xuất trận không nhiều, chẳng mấy chốc đã rơi vào thế yếu. — Hí! Bỗng tiếng quát thúc ngựa vang lên lanh lảnh. Bụi đất cuồn cuộn bốc cao, rồi tiếng vó ngựa dồn dập tràn tới như dòng lũ. Ánh đao thương loé lên lạnh buốt, người ngã ngựa đổ, tay chân đứt lìa văng tung tóe. Chỉ trong chớp mắt, đội bộ binh nghĩa quân vừa rời doanh trại đi tiếp viện cho kỵ binh đã bị chém mở một lối máu. — Diệp Lạc Lương, nha tướng của quân Bình Lư, ở đây! Kẻ nào không sợ chết thì thúc ngựa xông lên! Một hán tử mặt đen như than, thân hình vạm vỡ như tháp sắt, tay cầm trường mâu đầu rắn, trợn mắt ghìm ngựa quát lớn. Tiếng hét vang như sấm, chấn động cả chiến trường. Tống Uy thống lĩnh quân của ba trấn Bình Lư, Trung Vũ và Tuyên Vũ, kéo đến đánh dẹp nghĩa quân. Diệp Lạc Lương xuất thân từ trấn Bình Lư, một trong ba trấn ấy. Bộ hạ Vương Tiên Chi không thể hoàn toàn ghìm chân quân Tống Uy, nên đội kỵ binh của Diệp Lạc Lương mới thừa cơ đánh xéo từ bên sườn tới. Tướng sĩ nghĩa quân nhìn thấy kỵ binh dưới trướng Diệp Lạc Lương ai nấy đều mặc giáp kín người, đao thương sáng lạnh như sương, giáp trụ lấp lánh dưới nắng. Đáng sợ hơn cả là họ đều cưỡi những con ngựa cao lớn sản sinh ở bán đảo Giao Đông. Ngựa đã vạm vỡ, toàn thân còn được bọc giáp ngựa ghép bằng da và sắt, kín mít như phủ một lớp thép, toả ánh kim loại khiến lòng người khiếp sợ. Đám kỵ binh mặc giáp kín từ đầu đến chân, trông chẳng khác nào những cỗ hộp sắt khổng lồ, lại cơ động vô cùng. Kỵ binh nhẹ của Hoàng Sào lập tức bị chúng lấn át hẳn, ai nấy nhìn mà kinh hồn táng đảm. Diệp Lạc Lương lớn tiếng khiêu khích là vậy, nhưng gã tuyệt nhiên không định đấu tay đôi với Mạnh Khải hay Hoàng Sào. Kế hoạch của gã là dùng mấy trăm kỵ binh mặc giáp kín người này đánh tan bộ binh Hoàng Sào, rồi như búa tạ giáng xuống, phối hợp với quân Tề Khắc Nhượng vây đánh kỵ binh nghĩa quân, sau cùng giáng một đòn hủy diệt vào quân Hoàng Sào. Thế nhưng Hoàng Sào ở phía sau đội ngũ trông thấy cảnh ấy lại cười ha hả. Lệnh vừa ban ra, cờ lệnh trong quân lập tức phất lên. Đội kỵ binh do Mạnh Khải dẫn đầu nhanh chóng tản ra, không màng đến bộ binh dưới trướng Tề Khắc Nhượng, mà như đàn ong vỡ tổ, rút về khắp bốn phía chiến trường. Trong hàng bộ binh, từng cỗ chiến xa cũng lấp loáng ánh lạnh, đột ngột được đẩy ra. Ngựa kéo xe đưa chúng xếp thành một hàng kín kẽ, đối mặt với kỵ binh mặc giáp kín người của Diệp Lạc Lương. Chiến xa! Ngày đầu gia nhập nghĩa quân, Chu Ôn đã phát hiện quân Hoàng Sào có rất nhiều cỗ quái vật sắt thép vốn phải bị đào thải từ gần nghìn năm trước. Thân xe làm bằng gỗ, bên ngoài đóng những tấm sắt. Xem ra phần lớn đều được cải tạo từ xe chở muối cỡ lớn. Thấy vậy, Diệp Lạc Lương cười lớn: — Hoàng Cự Thiên, tên giặc cướp nhà ngươi đúng là chẳng hiểu binh pháp! Năm xưa loạn An Sử, tể tướng Phòng Quản dùng chiến xa đánh địch, kết cục đại bại. Mấy món đồ cổ bị bỏ đi từ nghìn năm trước này, lôi ra chiến trận thì làm được trò trống gì? Nghe gã nói vậy, kỵ sĩ mặc giáp dưới trướng thi nhau phụ họa. Mạnh Khải nghe thế liền lớn tiếng phản bác: — Sư tôn coi trọng chiến xa, ắt có lý của người. Ngươi thử nhớ lại trận Nận Châu xem, quân ta chính là dựa vào chiến xa bày trận, phục kích giết Tiết Sùng, Tiết độ sứ Thiên Bình. Ngươi bảo chiến xa vô dụng, đúng là nói nhăng nói cuội, thúi không chịu nổi! Diệp Lạc Lương cười khẩy: — Tiết Sùng tuy là hậu duệ danh tướng khai quốc Tiết Nhân Quý, nhưng khinh suất, thiếu mưu trí, lại khinh địch xông sâu nên mới trúng kế các ngươi mà bỏ mạng. Có liên quan gì đến chiến xa? Nghe vậy, Chu Ôn thầm nghĩ: “Lời Diệp Lạc Lương nghe qua tưởng có lý, nhưng thực tình chẳng phải vậy.” “Bấy giờ Phòng Quản dùng xe bò đánh địch, chẳng hề huấn luyện trước, sức húc của xe bò cũng không đủ. Hơn nữa lại đánh ngược gió, quân phản loạn An Sử thuận gió phóng lửa, tung khói mù mịt, vì vậy mới đại bại.” “Chiến xa của quân ta đều do ngựa kéo, lại được huấn luyện thuần thục, có đủ kinh nghiệm thực chiến. Một kẻ thư sinh vô dụng trăm bề như Phòng Quản sao sánh nổi?” — Kỵ binh Bình Lư, xung phong! Diệp Lạc Lương vừa ra lệnh, toàn quân lập tức dàn hàng. Đám kỵ binh sắt thép người ngựa bọc giáp bắt đầu tăng tốc, cuốn bụi mù cuồn cuộn, như mãnh hổ xuống núi, nhào thẳng về phía quân nghĩa quân của Hoàng Sào đang chuyển hướng đối đầu. Chúng lao đi nhanh như chớp, thoắt tới thoắt lui, tựa mây bay điện xẹt. Phía quân nghĩa quân, hàng chiến xa kéo thành một đường thẳng. Trên xe treo đầy dây xích sắt. Các giáp sĩ đánh xe lập tức nối những sợi xích lại với nhau, tạo thành một dãy xe liên kết bằng xích. Ngựa kéo xe thì lần lượt lùi ra phía sau xe, nằm rạp xuống. Thấy vậy, Diệp Lạc Lương cười vang: — Địch dùng xích sắt nối liền chiến xa, rõ là nhát gan hết chỗ nói! Quân ta chỉ cần đánh đổ vài cỗ, cả trận xe giặc sẽ đổ theo! Anh em, theo ta xông lên, lấy đầu Hoàng Sào, Hoàng Cự Thiên! Hoàng Sào ở xa nghe thấy, chỉ mỉm cười không đáp. Hắn nhảy lên một cỗ chiến xa lớn, đích thân chỉ huy tác chiến. Phía trước trận xe liên kết bằng xích có dựng tấm chắn. Giáp sĩ trên xe chia làm hai loại, người cầm giáo, kẻ cầm cung. Kỵ binh triều đình mặc giáp sáng loáng, tay cầm giáo dài, gầm thét xông tới. Quân cầm giáo của nghĩa quân cũng lần lượt nâng thẳng trường thương, chuẩn bị nghênh địch. Diệp Lạc Lương dũng mãnh xông lên trước nhất. Gã trợn mắt quát lớn, cây mâu đầu rắn dài một trượng tám xoay lượn hai bên, ánh lạnh loé lên, khiến người ta không dám nhìn thẳng. Hai lính cầm giáo trên cỗ chiến xa phía trước quân nghĩa quân vừa dựng thương lên đỡ, đã bị mâu rắn của Diệp Lạc Lương cuốn phăng, cả người lẫn thương đều văng ra ngoài. Cung thủ trên xe đang định bắn tên, cũng bị gã vượt qua tấm chắn gỗ bảo vệ, một thương đâm ngã. Sức va chạm của cả người lẫn ngựa cuồn cuộn kéo đến như nước sông lớn, nện thẳng vào chiến xa. Bánh xe rung bần bật, bắn vọt lên, suýt nữa lật nghiêng cả cỗ xe. Nhưng hai sợi xích nối với hai chiến xa hai bên đã ghìm nó lại, kéo xe trở về vị trí cũ. Diệp Lạc Lương chợt phát hiện giữa những cỗ chiến xa thò ra vô số mũi thương sắc nhọn, đâm về phía vó ngựa, nhắm vào chỗ dưới giáp ngựa. Gã buộc phải thúc ngựa lùi gấp. Trong trận thương còn lẫn những võ sĩ cầm đại đao. Lưỡi đao hai mặt đều bén, ánh lạnh bức người. Đó chính là Mạch Đao lừng danh đời Đường, phát triển từ kiếm chém ngựa đời Hán, được ca tụng là chém đâu người ngựa đều nát vụn, không gì cản nổi. Trường thương của lính cầm giáo trên chiến xa được chế tạo đặc biệt, mũi nhọn hình chóp, chính là loại thương chuyên phá giáp. Thứ binh khí này chỉ dành cho những tay khỏe mạnh sử dụng, một nhát đâm xuống đủ sức xuyên thủng giáp nặng. Chu Ôn cũng ẩn bên dưới chiến xa. Hắn cầm thanh bảo đao Đại Hạ Long Tước, bất ngờ nhảy ra, chém đứt vó một kỵ sĩ Bình Lư vừa bị trường thương chặn lại. Gã kia rầm một tiếng ngã ngựa. Chu Ôn vung đao định chém tiếp, nào ngờ Chu Tồn bên cạnh đã dùng Mạch Đao lướt qua cổ người nọ, gọt đầu kỵ sĩ xuống nhẹ như thái đậu phụ. — Hầy, nhị ca, huynh đừng cướp công của đệ chứ! Chu Tồn cười hề hề, vẫn cái vẻ thật thà ngờ nghệch ấy: — Trước đó đệ đã chém tên đại tướng địch, cái gã tên Phượng Ca Ngâm gì đó rồi. Nhị ca còn chưa giết được tên địch nào, vậy để ca giết cho đã tay một trận đi. Chu Ôn lắc đầu, thở dài. — Địch còn cách hai mươi bước, bắn tên! Hoàng Sào đứng trên một cỗ chiến xa khổng lồ, giơ tay cao quát lớn. Hắn mặc giáp vàng lấp lánh, thần uy lẫm liệt. Chỉ một câu nói bình thường của hắn cũng đủ sức quy tụ sĩ khí toàn quân. Đó là uy thế chỉ người sinh ra đã có tài làm thủ lĩnh mới sở hữu. Đợi địch đến gần hai mươi bước mới bắn, thoạt nghe thật chẳng hợp lẽ. Nhưng cung thủ trên chiến xa không phải hạng tầm thường. Họ dùng loại cung cứng có sức bật cực mạnh. Tên bắn tới xé gió vun vút, chớp mắt đã xuyên qua giáp, ghim sâu vào xương thịt. Thấy anh em lần lượt trúng thương, trúng tên, Diệp Lạc Lương thất kinh. Giáp người, giáp ngựa đều dày, số kẻ chết ngay sau một đòn không nhiều, nhưng ai nấy đều đau đớn mang thương, máu tươi tuôn ra không ngừng. Lúc này gã mới nhận ra mình quả thật đã khinh địch. Ban đầu, kỵ binh bọc giáp kín người của Bình Lư ào tới như núi đổ biển dâng. Với sức mạnh tinh nhuệ của họ, vốn đủ sức phá thẳng trận bộ binh nghĩa quân. Nào ngờ Hoàng Sào dùng chiến xa nối bằng xích sắt, dựa vào trọng lượng khổng lồ của xe để chặn đà xung phong. Dù kỵ binh bọc giáp có sức va chạm đáng sợ đến đâu, cũng chẳng thể làm gì. Sau mấy lượt xung phong vẫn không phá nổi trận xe, Diệp Lạc Lương cũng khôn ra. Gã ra lệnh, kỵ binh bọc giáp lập tức tách ra như sóng rẽ, vòng về hai bên trái phải quân Hoàng Sào, định đánh vào chỗ yếu ở hai cánh. Nhưng Hoàng Sào đã đề phòng từ trước. Một mặt, hắn cho bộ binh kết trận vuông ở hai cánh, dựng chông gỗ trên mặt đất, bên trong bố trí cung thủ giương cung dài chờ bắn tên cầu vồng. Quân Thái Ninh của Tề Khắc Nhượng ở hướng còn lại vì thế không dám đánh vào sườn quân mình. Mặt khác, trận chiến xa vốn bày thành ba mặt, tạo thành một khung vuông chỉ chừa lối mở ở phía sau. Diệp Lạc Lương chuyển hướng đánh vào cánh, nhưng dưới sự chỉ huy chính xác của Hoàng Sào, mấy lần xung phong đều thất bại. Gã đành lui quân, chỉnh đốn đội hình. Khi quay đầu nhìn đồng đội, gã thấy người chết không ít, người bị thương còn nhiều hơn. Một số chiến mã cũng bị thương, kỵ sĩ buộc phải xuống ngựa, mất khả năng xung phong. Trận xe của tên giặc cỏ Hoàng Sào chết tiệt này đã khiến đội kỵ binh bọc giáp mà gã lấy làm tự hào bị mài mòn sức chiến đấu, thương vong thảm trọng. Diệp Lạc Lương thậm chí chẳng biết trở về doanh trại rồi sẽ ăn nói thế nào với đại soái Tống Uy! — Thằng mặt đen kia kém xa Diêm soái. Tam Lang, đệ có muốn lấy đầu hắn, lập thêm một công nữa không? Chu Tồn nháy mắt với Chu Ôn. — Võ nghệ của gã không yếu. Giữa loạn quân, muốn giết gã đâu dễ. — Hề hề. Chu Tồn cười, kéo thi thể kỵ sĩ vừa bị hắn chém tới, lột áo giáp xuống: — Đợi lát nữa địch bại lui hẳn, đệ cưỡi ngựa, thay áo giáp và giáp ngựa của quân Bình Lư, thừa lúc hỗn loạn lẻn vào, chặt đầu tên kia. Nhị ca sẽ giúp đệ. Trên đời chẳng việc gì khó, chỉ sợ mình không quyết chí. Ca đã cướp đầu người của đệ rồi, sẽ cố hết sức giúp đệ lập được công này. Diệp Lạc Lương chỉnh đốn lại đội kỵ binh, vẫn không cam lòng. Gã vung mâu chỉ thẳng, ra lệnh cho kỵ binh xông lên lần nữa. Gã hoàn toàn không hay biết đầu mình đã lọt vào mắt hai anh em. Chương 10 - Trận Trảm Diệp Lạc Lương Khi thiết kỵ của Diệp Lạc Lương nhiều phen xung phong mà vẫn không phá nổi trận địa, ngựa người đều bị thương, thế trận đã rõ vẻ sa sút, đoàn chiến xa của quân khởi nghĩa vốn nối thành mấy hàng cũng lần lượt tháo xích sắt liên kết giữa các xe. Bộ binh núp dưới gầm xe liền lắp lên bánh những lưỡi chém dài như mũi giáo, trông chẳng khác nào lưỡi cào lớn bằng sắt. Ngựa kéo vừa thúc sức, chiến xa đã tháo xích lập tức chuyển bánh, từ đứng yên lao vút đi. Bánh xe cuồn cuộn, ngựa hí vang trời, trên mặt đất hằn lại những vệt bánh ngay ngắn. Đoàn xe tăng tốc, lưỡi sắt sắc lạnh cuốn theo bánh, ào ạt xông thẳng vào trận thiết kỵ mặc giáp kín của Diệp Lạc Lương phía trước. Mạnh Khải cũng thúc ngựa phi nước đại, điều động đội kỵ binh đã tản ra trước đó tụ lại như đàn ong, che chở hai cánh chiến xa. Tiếng trống trận vang dội, khuấy động khí thế binh đao khắp đất trời. Cờ chiến phần phật trong gió, tựa sóng dữ cuồn cuộn tràn lên. Tướng sĩ nghĩa quân khí thế ngút trời, đánh thốc trở lại quân thiết kỵ Bình Lư. Muôn trống dội vang, đất rung như sấm! Ngàn cờ phấp phới, gió cuốn lửa bừng! Hoàng Sào đứng sừng sững trên cỗ xe cao, ngoảnh sang người cháu là Lâm lang quân Lâm Ngôn, lớn tiếng nói. Tiếng ông theo gió bay xa, lọt rõ đến tai Diệp Lạc Lương ở phía đối diện: — Diệp Lạc Lương chẳng hiểu gì về chiến sử xưa nay, mới biết được chút da lông đã huênh hoang khoác lác. Hôm nay bị ta đánh cho đại bại, chẳng phải nực cười lắm sao! Thấy nghĩa quân bắt đầu phản công, Diệp Lạc Lương tái mặt kinh hoàng. Kỵ binh mặc giáp kín của quân Bình Lư mang trọng giáp, cưỡng ép xung phong vốn hao sức ngựa khủng khiếp. Mấy phen xông lên đều thất bại, chiến mã đã mỏi mệt, nhuệ khí tiêu tan. Đám kỵ sĩ dưới trướng nhìn chiến xa quân khởi nghĩa cuồn cuộn lao tới, cũng bắt đầu sinh lòng khiếp sợ. Quân Bình Lư cố lấy can đảm, thúc ngựa xông thẳng vào trận xe. Nào ngờ chỉ nghe từng tiếng ngựa hí lên đau đớn, tiếng kêu thảm thiết khiến người ta rợn tóc gáy. Dẫu chiến mã có giáp che thân, bánh xe quay tít cuốn theo lưỡi bén vẫn chặt đứt, nghiền gãy chân không ít con ngựa. Kỵ sĩ trên lưng ngựa lập tức ngã nhào xuống đất. Lính cầm giáo trên xe nhanh tay chộp lấy trường thương xuyên giáp, đâm qua khe hở ở mặt và cổ mũ giáp, giết chết những kẻ ngã ngựa ngay dưới bánh xe. Có kẻ chưa chết ngay, nhưng bánh xe đang lao vun vút lập tức nghiền qua người. Xương thịt vỡ nát, tiếng kêu thảm xé lòng vang lên. Trên đất chỉ còn máu me cùng thịt nát xương vụn, rồi im bặt. Thiết kỵ Bình Lư bị chiến xa lưỡi bén của nghĩa quân tàn sát chẳng khác nào lợn chó. Cảnh tượng hệt như lò mổ ấy, sao có thể không khiến đám Diệp Lạc Lương vốn đã mất hết nhuệ khí kinh hồn táng đởm? — Rút quân! Chẳng biết ai là người đầu tiên hét lên. Thiết kỵ Bình Lư nghe vậy, lập tức tan sạch ý chí chiến đấu. Đám người vừa rồi còn oai phong lẫm liệt, giờ chẳng khác chuột thấy mèo, quay đầu bỏ chạy. Hàng ngũ kỵ binh mắt thường cũng thấy rõ là rối loạn, có kẻ phi ngựa mà suýt đâm sầm vào đồng đội. Đám giáp sĩ đánh xe liên tiếp quất roi, thúc chiến xa đuổi giết. Khinh kỵ nghĩa quân do Mạnh Khải dẫn đầu cũng bám theo từ hai cánh, kẹp chặt quân của Diệp Lạc Lương. — Hây! Mạnh Khải hét vang, tiếng như sấm dội, làm bụi đất trên mặt đất tung lên mù mịt. Hắn rút một cây lao sau lưng, dốc sức ném đi. Mũi lao ghim trúng sau gáy một kỵ sĩ quân Bình Lư đang phi nước đại. Sức ném mạnh đến nỗi xuyên thủng cả mũ sắt dày, mũi lao phá vỡ xương sọ, xuyên qua đầu rồi đâm bật ra khỏi hốc mắt. Hoàng Sào giơ ngón cái trên chiến xa, vẻ mặt đầy tán thưởng: — Tuyệt Hải, làm khá lắm! Không hổ là đồ đệ giỏi của ta! Kỵ sĩ quân Bình Lư bị Mạnh Khải ném lao giết chết chính là phó tướng của Diệp Lạc Lương. Hắn vừa chết, Diệp Lạc Lương cùng quân dưới trướng càng mất vía, điên cuồng quất ngựa thúc chạy. Có kẻ thậm chí giật phăng giáp ngựa, ném xuống đất để ngựa chạy nhanh hơn. Lại có ngựa kiệt sức, không chịu nổi gánh nặng, đổ gục xuống, hất kỵ sĩ lăn nhào. Chỉ thoáng chốc, cả người lẫn ngựa đã bị khói bụi mù mịt do chiến xa cuốn lên nhấn chìm. Chu Tồn thay áo giáp và giáp ngựa của quân Bình Lư, theo sau Chu Ôn, trà trộn vào đội kỵ binh đang tan vỡ. Quân lính hoảng loạn, kỷ luật đã mất sạch, chẳng ai để ý từ lúc nào hai kỵ sĩ xa lạ này đã lẫn vào hàng ngũ. Hai người thúc ngựa tăng tốc, lặng lẽ tiến gần Diệp Lạc Lương. Còn cách hắn chừng mười bước, Diệp Lạc Lương chợt cảm thấy sát khí ập tới. Hắn quay đầu, chạm phải gương mặt rộng lớn của Chu Tồn. — Trong quân ta không có kẻ nào như ngươi! Diệp Lạc Lương quát lớn. Đám thân binh bên cạnh cũng giật mình, lập tức hô vang: — Bảo vệ tướng quân Diệp! Một thân binh vung thương ngựa, đâm thẳng về phía Chu Tồn. Chu Tồn cũng giơ thương nghênh chiến. Giao đấu được mấy hiệp, hắn quét ngang một thương, sức mạnh trời sinh bộc phát, đánh cả người lẫn thương của tên thân binh kia rơi khỏi lưng ngựa. Ngay sau đó, Chu Tồn đâm một thương xuyên cổ, giết chết hắn giữa bụi đất. — Tam lang, cố lên! Chu Tồn cất tiếng hô vang. Chu Ôn đã thúc ngựa phi nhanh, sóng vai với Diệp Lạc Lương. Bảo đao Đại Hạ Long Tước ánh lên sắc máu, chém thẳng vào cổ hắn. — Mau có người cứu ta! Quân địch chỉ có hai tên, có gì đáng sợ chứ? Diệp Lạc Lương kinh hoảng kêu lên. Chỉ mấy thân binh trung thành nghe thấy lời cầu cứu ấy, lập tức thúc ngựa chạy tới, nhưng đều bị Chu Tồn liều mình ngăn cản. Trước đó, tận mắt thấy hắn đánh ngã rồi đâm chết một thân binh, ai nấy đều đã sinh lòng khiếp sợ. Đao pháp Chu Ôn sắc bén như cầu vồng trắng xé ngang mặt trời, như sao chổi lao vút qua trăng. Diệp Lạc Lương dùng xà mâu gạt đỡ, chỉ cảm thấy sức đao cuồn cuộn như sóng biển, dường như không bao giờ dứt. — Kẻ nào cản ta thì chết, tránh đường thì sống! Chu Ôn quát vang như sấm, khiến tướng sĩ quân Bình Lư kinh hồn bạt vía. Sau trận đại bại, Diệp Lạc Lương vốn chẳng còn ý chí giao chiến. Thấy đao pháp Chu Ôn thuần thục, hắn càng đánh càng sợ. Chưa đầy mười hiệp, tay hắn đã mềm nhũn. Hắn thúc ngựa định chạy, nhưng Chu Ôn đuổi kịp, vung đao chém xuống. Máu tươi phun trào, đầu người lìa khỏi cổ. Chu Ôn chộp lấy thủ cấp, giơ lên trong tay, lạnh giọng nói: — Đầu Diệp Lạc Lương đã ở trong tay ta. Các ngươi còn không mau đầu hàng! Giọng nói lạnh lẽo ấy khiến người nghe rợn lòng. Có kỵ sĩ trông thấy uy thế Chu Ôn, sợ đến hồn bay phách lạc, ngã nhào khỏi ngựa. Cũng có kẻ bị khí thế của hắn khuất phục, chẳng những không chạy mà còn như con rối bị giật dây, quay đầu ngựa lại, lớn tiếng xin hàng. Nhưng phần đông quân Bình Lư, dẫu chủ tướng đã chết, vẫn nhất quyết không chịu đầu hàng đám giặc cỏ. Dù sao họ cũng là tinh binh của nhà Đường, vẫn còn chút thể diện cuối cùng. Chu Ôn bèn vung đao xông thẳng, chém xuyên cả đội kỵ binh Bình Lư, chớp mắt đã giết tới trước trận địch. Đúng lúc ấy, Chu Ôn đột nhiên cảm thấy một luồng lạnh buốt không biết từ đâu ập tới. Sống lưng hắn lạnh toát, lông tóc dựng đứng. Bản năng mách bảo có nguy hiểm. Hắn lập tức thúc ngựa né sang bên, đồng thời vung bảo đao. Một tiếng keng sắc lạnh vang lên. Cả người lẫn ngựa Chu Ôn bị chấn lùi ba bước, trong ngực khí huyết cuộn trào. Hắn ngẩng mắt nhìn, thấy phía trước có một viên tướng cao lớn mặc giáp đen, áo đen, đang cưỡi ngựa cầm đao đứng đó. Người này chừng năm mươi tuổi, đầu báo mắt tròn, ngũ quan góc cạnh rõ ràng, uy phong lẫm liệt, khiến người ta chẳng dám nhìn thẳng. Ánh mắt người nọ rơi xuống thủ cấp Diệp Lạc Lương trong tay Chu Ôn, rồi mới đối diện với hắn. — Tiểu tử, vừa rồi ngươi nói gì? “Kẻ nào cản ta thì chết”? Nói lại lần nữa xem! Chu Ôn chưa từng gặp người này, nhưng đã xem chân dung từ lâu, lập tức nhận ra lai lịch đối phương. Người ấy chính là em trai của đại soái Tống Uy, vị Chiêu thảo sứ thống lĩnh các đạo quân, “Thiên Đao” Tống Quyết! Chương 11 - Tuyệt Bất Đê Đầu Thiên Đao tung hoành, mũi nhọn vang danh khắp bốn biển. Đó là lời người đời dành để đánh giá Tống Quyết. “Bát pháp huyết chiến” của Tống Quyết là đao pháp hắn rèn giũa qua vô số trận chiến sinh tử. Ý chí giết địch bằng máu hòa làm một với đao ý. Ngoài đao ra, chẳng còn gì khác. Bộ đao pháp ấy được xưng tụng là “Thiên hạ bất bại”. Trong sáu đại phái của Đại Đường, nếu kể những bậc tông sư đương thời, ắt phải có một chỗ cho Thiên Đao Tống Quyết. Dù không đích thân đỡ một đòn đao vừa rồi, Chu Ôn cũng hiểu rõ Tống Quyết tuyệt chẳng phải kẻ hắn có thể đối phó. Lúc này, mấy chục kỵ binh quân Thảo từ hai cánh đuổi tới. Tống Quyết ghìm ngựa, ngang đao đứng đó, ánh mắt liếc sang. Đám kỵ sĩ lập tức lạnh toát cả người, chẳng ai dám tiến lên. Chỉ một cái liếc mắt đã đủ khiến người ta khiếp vía. Quân kỵ giáp của Bình Lư đang tháo chạy tán loạn vì Diệp Lạc Lương tử trận, trông thấy Tống Quyết tới cứu viện thì đồng loạt giơ tay reo hò. Chớp mắt, sĩ khí đã khôi phục. Tống Quyết nói, giọng lạnh như băng: — Các ngươi không cần tiến lên. Thằng nhãi này dám một mình xông sâu vào giữa quân ta, lão phu cũng muốn xem nó có bao nhiêu bản lĩnh. Hắn nhìn Chu Ôn, nói tiếp: — Có điều, tuổi còn trẻ mà võ công đã đến mức này, nếu hôm nay chết uổng thì thật đáng tiếc. Chi bằng đầu quân dưới trướng ta. Quan chức bổng lộc đều hơn xa những gì ngươi có thể nhận được giữa đám giặc cỏ. Tống Quyết hạ mình mở lời chiêu hàng, nhưng Chu Ôn chỉ nheo mắt, cười khẩy: — Ông? Lão già, có phải ông uống Ngũ Thạch Tán quá nhiều, đến nỗi đầu óc bị đốt hỏng rồi không? Hay là đợi lúc mưa giông, ông ôm đao trèo lên nóc nhà, đứng trên đầu rồng mà cởi áo cho hạ nhiệt, để sét đánh cho một trận, xem cái thói tự cao tự đại của ông có chữa nổi không? — Hay lắm! Hay lắm! Sắc mặt Tống Quyết đổi hẳn, mắt lóe ánh lạnh. Chút ý muốn trọng dụng nhân tài dành cho Chu Ôn lập tức tan biến. Gân xanh nổi trên mặt hắn. — Đã không biết điều, chẳng chịu nhận lòng tốt của ta, vậy thì dùng cổ mà đón lấy Thiên Đao của Tống mỗ! Đám kỵ binh Bình Lư gật đầu lia lịa như gà mổ thóc. Trong bụng chúng nghĩ, thằng nhãi đáng ghét này đã giết tướng quân Diệp Lạc Lương, lại chẳng biết điều mà từ chối lời chiêu hàng của Tống Quyết. Phen này nó chết chắc rồi. Mắng Tống Quyết một trận quả thật rất hả dạ. Nhưng khi bình tĩnh lại, Chu Ôn lập tức nhận ra tình thế của mình. Hắn không sợ chết. Nhưng hắn tuyệt đối không thể chết ở đây, bởi còn quá nhiều việc chưa làm xong. Đầu óc Chu Ôn quay cuồng suy tính. Càng vào lúc hiểm nghèo, lòng người càng phải sáng suốt, tựa mặt gương thu soi thấu mọi điều có thể cân nhắc. Chỉ thế mới tìm ra cách phá cục diện, dựa vào trí tuệ nắm lấy một đường sống mong manh. Hắn thuận theo nỗi sợ trong lòng, để thân mình run lên, trên mặt lộ vẻ kinh hoàng, kéo ngựa lùi mấy bước. Tống Quyết khoái trá bật cười. Hắn thích nhìn những kẻ trẻ tuổi không biết trời cao đất dày run sợ khi thấy mình. Nỗi khiếp đảm như gặp thần linh ấy khiến hắn cảm nhận được cái thú của quyền lực, địa vị và võ công. Tống Quyết thúc ngựa, giơ cao cánh tay, điều khiển con ngựa quý Chiếu Dạ Ngọc Sư dưới thân. Thiên Đao trong tay hắn vút lên. Chân khí vừa vận chuyển, lưỡi đao đã bừng sáng rực rỡ như mặt trời chói chang. Chu Ôn gắng sức giơ bảo đao Đại Hạ Long Tước lên, vận dụng đao pháp được Vương Tiên Chi chỉ điểm, bổ sung cho hoàn chỉnh. Hắn liên tiếp đỡ đòn, vừa dựa vào lưỡi đao sắc bén của Đại Hạ Long Tước để ngăn ánh đao dữ dội của Tống Quyết, vừa vận sức giảm bớt lực đánh, truyền qua bốn chân ngựa xuống đất. Ngựa của Chu Ôn vừa đánh vừa lùi. Chân nó thấy rõ đang khuỵu dần xuống, đủ biết sức mạnh từ Thiên Đao nặng tựa núi nghiêng biển đổ. Tống Quyết ngắm tình thế trước mắt, cho rằng chỉ cần thêm một đao nữa là có thể chém Chu Ôn khỏi lưng ngựa. Nghĩ đến đó, lòng hắn khoan khoái, nhẹ bẫng như đang cưỡi gió. Gương mặt Tống Quyết càng thêm nghiêm nghị. Trong đôi mắt bùng lên sát ý trắng lóa như cầu vồng. Thiên Đao chợt ngân vang, tiếng động chấn trời rung đất. — Bát pháp huyết chiến, thức thứ năm, Chém Vỡ Non Sông! Giọng Tống Quyết cứng rắn như sắt nện xuống đất. — Năm xưa, lão phu từng dùng chiêu này giết sứ giả Bái Nguyệt của Nam Chiếu. Thằng nhãi, được lão phu dùng đao này giết ngươi, đời này cũng đủ mãn nguyện rồi! Đao quang lạnh buốt, giữa ánh trắng thấp thoáng sắc máu. Một đao bổ xuống, xé toạc trời cao, dường như hút cạn mọi âm thanh trong không gian. Đất trời cũng như ngừng lại, khí thế chẳng khác nào khai thiên lập địa, chém vỡ non sông. — Mãn nguyện cái con mẹ ngươi! Tiểu gia chém ngựa của ngươi đây! Tiếng quát bỗng nổ vang. Tống Quyết cứ ngỡ đao này hạ xuống ắt lấy được đầu Chu Ôn, nào ngờ thân hình hắn bất chợt nghiêng đi, lách khỏi khí thế áp đảo của đao quang như cá trườn trong nước. Chu Ôn khom người trên lưng ngựa, đạp bàn đạp, vung tay chém xéo. Bảo đao Đại Hạ Long Tước vạch ngang giữa không trung. Chiếu Dạ Ngọc Sư của Tống Quyết hí lên một tiếng đau đớn. Cổ ngựa đứt phăng như đậu phụ bị cắt, máu phun tung tóe, đầu ngựa ầm ầm rơi xuống đất. Máu từ cổ phun ra tạt đầy mặt mũi, mình mẩy Tống Quyết. Ngựa quý bị chém đứt đầu. Xác ngựa đổ nghiêng, Tống Quyết loạng choạng, ầm một tiếng rơi xuống đất. Hắn lảo đảo mấy bước mới đứng vững, còn chiêu “Chém Vỡ Non Sông” thì chém hụt. Bậc tông sư một thời mất ngựa, lại bị máu ngựa tạt đầy mặt, trông mặt mũi lem luốc như ác quỷ, thảm hại không sao kể xiết. Chu Ôn hiểu rằng một nhân vật tầm tông sư như Tống Quyết, khi đối mặt với kẻ trẻ tuổi như hắn ắt sẽ sinh lòng khinh địch. Vừa rồi, Tống Quyết vận dụng phép người ngựa hợp nhất, truyền chân khí sang ngựa quý, tăng cường sức lực và thể lực cho nó. Nhưng vận công theo cách ấy cũng khiến hắn phải phân tâm điều khiển ngựa. Chính khoảnh khắc Tống Quyết phân tâm đã cho Chu Ôn cơ hội phản kích, như con sóng dữ dội trỗi dậy. Đại Hạ Long Tước sắc bén vô cùng, chém sắt như bùn. Chu Ôn một đòn đắc thủ, chém phăng đầu ngựa Tống Quyết. Thiên Đao Tống Quyết bị chém ngựa, ngã xuống đất trong cảnh nhếch nhác, khắp mình bê bết máu. Cả chiến trường lập tức xôn xao. Không ai ngờ Thiên Đao Tống Quyết thành danh mấy chục năm, vậy mà vẫn không thể gọn ghẽ giết chết thằng nhãi miệng còn hôi sữa này, còn mất mặt trước Chu Ôn đến thế! — Đáng hận! Tống Quyết nghiến răng. Gương mặt dính đầy máu ngựa càng thêm dữ tợn, chẳng còn chút phong thái của bậc tông sư. — Lũ dân đen các ngươi, không chịu yên ổn cày cấy, cứ phải nổi loạn chống lại bề trên, chống lại vua cha! Ngươi cũng là kẻ đọc sách, vậy mà lại làm chuyện súc sinh vô quân vô phụ như thế! — Thằng giặc con, trước khi chết, lão phu sẽ khiến ngươi hiểu rõ thân phận hèn mọn của mình. — Nếu không có những dòng họ quyền quý như chúng ta cai trị, thiên hạ này làm sao vận hành yên ổn suốt ngàn năm? Lũ tiện dân đời đời bị nô dịch các ngươi, vậy mà còn vọng tưởng thách thức trật tự của thế gian. — Hôm nay, lão phu sẽ dùng Thiên Đao trong tay khiến ngươi nhận ra dòng máu thấp hèn của mình, hiểu rằng chuyện phạm thượng làm loạn chỉ là giấc mộng giữa ban ngày, càng là hành vi ngu xuẩn tự tìm đường diệt vong! Dứt lời, Tống Quyết vung đao đứng bật dậy. Mũi đao lạnh buốt hóa thành tầng tầng bóng ảnh, quái dị như yêu ma, dữ tợn như quỷ quái. Hướng đao trỏ tới đâu, nơi ấy vang lên tiếng thần gào quỷ khóc. Chu Ôn vội giơ bảo đao Đại Hạ Long Tước đón đỡ. Ánh đỏ bùng lên, vừa vặn chặn được thế đao của Tống Quyết. Nhưng đang cơn giận dữ tột độ, sức mạnh của Tống Quyết đã bị đẩy lên đến cực hạn. Dù Chu Ôn dốc hết sức chống đỡ, hắn cũng khó lòng ngăn nổi. Cả người lẫn ngựa bị đánh bật, lảo đảo lùi liên tiếp. Tiếng đao va nhau chát chúa, khiến kỵ sĩ hai bên đều thấy màng nhĩ như muốn vỡ tung. Chỉ trong chớp mắt, hai thanh trường đao đã va chạm hàng chục lần. Tiếng kim loại chát chúa nối tiếp không ngừng, sức mạnh cuồn cuộn như sóng thần cứ thế dội xuống lưỡi đao của Chu Ôn. Chu Ôn tin rằng nếu Đại Hạ Long Tước không phải thần binh lưu truyền qua bao đời, cứng rắn vô song, thì dưới đợt tấn công mãnh liệt của Tống Quyết, nó hẳn đã nứt vỡ từ lâu. Hắn không ngờ, sau khi chém chết ngựa của Tống Quyết và chọc giận đối phương, đao pháp của lão ta lại càng dữ dội, mạnh mẽ hơn. — Không ai được xông lên! Trước khi xé xác thằng tiện chủng này cho chó ăn, ta phải bẻ gãy hết xương cốt nó, rồi phanh thây bằng ngựa, lấy xác nó tế con ngựa quý của ta! Tống Quyết cười khằng khặc, tiếng cười nghe rợn người. — Lão già, ngươi có biết vì sao Quan Đông của Đại Đường nay rối ren, dân chúng lầm than, dân chạy nạn tràn ngập khắp nơi không? Giọng Chu Ôn vẫn đầy kiêu ngạo, thậm chí như đứng trên cao nhìn xuống, cứ như người bị áp chế mới là Tống Quyết. — Đại Đường đang yên đang lành, sao lại biến thành bộ dạng này? Giọng điệu coi thường ấy càng khiến Tống Quyết nổi giận. — Chẳng phải vì lũ côn đồ thích gây loạn, thích thấy thiên hạ gặp họa như các ngươi sao? Nếu không có các ngươi, lo gì thiên hạ chẳng thái bình! Tiểu súc sinh, nhận chết đi! — Vậy thì xin lỗi. Đại Đường biến thành nông nỗi này, chính là vì có quá nhiều kẻ ngu xuẩn như ngươi, chẳng đáng giá một xu mà cứ tưởng mình thuộc dòng dõi danh môn quyền quý. — Tống Quyết, ngươi chẳng qua chỉ là nô tài của nô tài, một con chó do năm họ bảy nhà nuôi. Vậy mà cũng dám đứng đây sủa tiểu gia! Tống Quyết sực tỉnh, hai mắt tức thì trợn ngược, gương mặt dữ tợn như quỷ A Tu La. — Chết… Thằng súc sinh, mày đáng chết! Lão phu có giết mày trăm ngàn lần cũng không hả giận! Mày… chết cho ta! Thiên Đao của Tống Quyết giáng xuống ngang như sấm sét, đè chặt lên bảo đao Đại Hạ Long Tước. Hắn dồn lực ghìm lấy lưỡi đao Chu Ôn, rồi đè thẳng xuống. Sức nặng như hai ngọn Thái Sơn đè lên vai và cánh tay hắn. Chu Ôn mắng một trận cho hả giận, nhưng Tống Quyết đã nổi trận lôi đình. Thiên Đao càng lúc càng đè nặng, sức lực không dứt truyền dọc cán đao sang người hắn, khiến hắn khó lòng nhúc nhích. Toàn thân như chìm trong đầm lầy khổng lồ, đến thở cũng không nổi. Ngựa dưới thân Chu Ôn hí lên một tiếng thảm thiết. Máu trào ra từ mắt, tai, mũi, miệng. Bốn chân nó vang lên những tiếng rắc rắc, đồng loạt gãy lìa, rồi quỵ rạp xuống đất, lập tức bị sức mạnh của Tống Quyết đè chết. Hai chân Chu Ôn cũng tuột khỏi bàn đạp, hắn đứng sững trên mặt đất. Trong mắt Tống Quyết lóe lên vẻ đắc ý. Cuối cùng hắn cũng nếm được đôi chút khoái cảm báo thù. Hắn liếm môi, dồn thêm sức xuống Thiên Đao. Chu Ôn cầm đao bằng cả hai tay, dốc toàn lực chống cự, nhưng thân thể vẫn chầm chậm bị ép xuống. Đến nước này, trong lòng hắn đầy bất cam, nhưng chẳng hề sợ hãi. Trái lại, tâm trí hắn bình lặng khác thường. Những điều nuối tiếc trong đời hiện lên như bong bóng bảy sắc lững lờ giữa trời, nhìn thấy được mà chẳng thể nắm lấy. Hắn lạnh lùng nhìn Tống Quyết, ánh mắt hờ hững như đang nhìn một đống rác rưởi. Tống Quyết không hiểu thằng nhãi bùn đất này lấy đâu ra tự tin. Chết đến nơi rồi mà vẫn dám nhìn hắn bằng ánh mắt ấy. Cơn giận trong lòng Tống Quyết càng bốc cao, chẳng mấy chốc đã bùng lên như lửa cháy đồng. — Quỳ xuống cho lão phu! Tiếng quát của Tống Quyết nổ vang như sấm. Sức mạnh dồn dập truyền sang người Chu Ôn. Xương bả vai hắn chịu đựng luồng lực cuồn cuộn ấy, rồi cũng vang lên tiếng rắc vỡ vụn như bốn chân ngựa khi nãy. — Thằng nhãi, những kẻ trẻ tuổi tự cho rằng xương mình cứng như ngươi, trước lúc chết khóc lóc xin tha dưới chân lão phu, lão phu đã gặp chẳng biết bao nhiêu rồi. — Hôm nay, lão phu muốn xem xương cốt ngươi có cứng hơn thanh Thiên Đao lừng danh trong tay ta không! Nhưng Chu Ôn hiểu rõ, với tính kiêu ngạo đã theo hắn suốt hơn hai mươi năm, là một nam nhân đường đường chính chính, cho dù phải chết, hắn cũng nhất định đứng thẳng mà chết. Hắn tuyệt đối không cúi đầu, cũng tuyệt đối không thể cúi đầu. Chương 12 - Thiên Đao Bại Tẩu Đối mặt với Tống Quyết, một bậc tông sư danh tiếng lẫy lừng, Chu Ôn vốn chưa được rèn luyện võ học bài bản bao lâu, vậy mà vẫn chống đỡ được mấy chục hiệp mới rơi vào cảnh ngàn cân treo sợi tóc. Được đến mức ấy, hắn đã đủ kiêu hãnh. Dựa vào đâu ư? Chính là lòng gan dạ và khí phách ngang tàng của tuổi trẻ, cùng niềm tin sắt đá rằng tuyệt đối không cúi đầu trước hạng người như Tống Quyết. Nhưng xương bả vai đã bắt đầu nứt vỡ, máu trong người sôi lên như muốn phá da thịt mà trào ra. Tất cả đều đang cảnh báo hắn rằng mình sắp không chống đỡ nổi nữa. Có lẽ hôm nay chính là ngày tận số. Máu tươi bắt đầu rỉ ra từ hốc mắt Chu Ôn. Nếu tiếp tục gắng gượng, dù hai chân hắn không gãy rạp xuống như chiến mã, thì dưới sức nặng tựa núi Thái Sơn của Tống Quyết, hắn cũng sẽ thất khiếu đổ máu, mất sạch sức chống cự, rồi bị thanh Thiên Đao chém chết. Con hổ trắng trong lòng hắn gầm lên đầy bất cam. Hai hàm răng nghiến ken két, mồ hôi túa ra từ khắp lỗ chân lông. Chu Ôn cắn răng, gần như đã quyết định liều một phen. Thuở còn là thiếu niên hiệp khách bôn ba khắp chốn, hắn từng học được một môn bí pháp. Bí pháp ấy có thể thiêu đốt sức mạnh huyết mạch trong thời gian ngắn, đổi lấy thể lực vượt xa giới hạn. Cái giá phải trả là mạng sống của chính mình. Một khi vận dụng cấm pháp thiêu máu ấy, đến lúc sức mạnh bùng phát qua đi, lửa sẽ tự bốc lên từ đầu đến chân, thiêu hắn thành tro bụi. Khi ấy thần tiên cũng không cứu nổi. Nhưng Chu Ôn không cam lòng. Hắn thà chết như thế còn hơn bị Tống Quyết chém chết trong nhục nhã. Hắn đã bắt đầu tính xem, nếu dùng cấm pháp liều mạng, liệu mình có giết được Tống Quyết không, hoặc ít nhất có thể đánh cho lão trọng thương, khiến sức chiến đấu suy giảm nghiêm trọng, để các huynh đệ nghĩa quân báo thù cho mình. Dẫu vậy, lòng hắn vẫn còn do dự. Không chỉ vì trên đời này còn quá nhiều điều khiến hắn vương vấn, mà còn bởi một niềm tin và linh cảm sâu kín trong lòng. Những người kia sẽ không bỏ mặc hắn. Một khi nhận ra hắn khinh địch, xông quá sâu rồi khuất khỏi tầm mắt, họ nhất định sẽ liều chết đến cứu! Rắc một tiếng, cánh tay trái của Chu Ôn gãy lìa. Hắn chỉ còn tay phải cầm đao, nhưng ngay sau đó, Thiên Đao của Tống Quyết đã ép sát. Lưỡi đao lướt qua sống đao Đại Hạ Long Tước, sắp sửa chém phăng đầu hắn. Thế mà vẻ mặt Chu Ôn bỗng hiện lên niềm khoái trá tột độ, chẳng thấy chút đau đớn nào vì xương gãy tay lìa. Ánh mắt khinh miệt của hắn vẫn chan chứa vẻ chế giễu Tống Quyết, như đang nhìn một tên hề diễn trò lố bịch. Tống Quyết vĩnh viễn không thể hiểu nổi, vì sao một đứa trẻ nhà nghèo đứng trước mặt kẻ sĩ tộc như lão, lại có thể ngạo khí đến thế, ngạo khí phát ra từ tận đáy lòng! Đúng lúc nguy cấp muôn phần, một mũi lao xé gió bay tới, nện thẳng vào Thiên Đao của Tống Quyết. Sức mạnh trầm hùng tựa sao băng lao tới mặt trăng, chấn cho lưỡi đao lệch đi trong chớp mắt, nhát chém lập tức trượt khỏi mục tiêu. — Mạnh Tuyệt Hải tới đây! Tống Quyết, lão chó già, đừng hòng làm hại sư đệ ta! Mạnh Khải gầm vang. Thấy hốc mắt Chu Ôn rỉ máu, cánh tay gãy lìa, Mạnh Khải nghiến răng căm giận. Chiếc rìu lớn Bát Quái Tuyên Hoa vung lên, bổ thẳng vào cổ Tống Quyết. — Lão chó, xem ta chém đầu chó của ngươi! Mạnh Tuyệt Hải vừa tới đã luôn miệng gọi lão chó. Chẳng biết hắn còn nhớ mình là đại tướng triều đình hay không! Tống Quyết tự tin rằng nếu đánh bộ chiến, lão tuyệt đối không thua Mạnh Khải. Dù sao Mạnh Tuyệt Hải tuy dũng mãnh, nhưng tuổi còn trẻ, chưa được tôi luyện đủ lâu. Nào ngờ Mạnh Khải vốn chẳng định đơn đấu với Tống Quyết. Bên kia, Chu Tồn, nhị ca vóc người vạm vỡ của Chu Ôn, lớn tiếng gọi: — Tam lang, đệ không sao chứ? Lão già bên kia dám bắt nạt đệ ta, xem ra có chín cái đầu cũng không đủ chém! Đỡ thương đây! Vừa nói, hắn vừa vung ngang trường thương, đâm thẳng vào mặt Tống Quyết. Lại có một kỵ sĩ dũng mãnh xông tới. Người trên ngựa thân hình gầy gò, sống mũi thẳng, mặt trái xoan, mắt phượng, chiếc cằm cứng cỏi hơi rộng. Đường nét gương mặt sắc như lưỡi dao. Hắn khoác bộ giáp sáng màu bạc, toàn thân toát ra khí chất oai hùng rực rỡ như mặt trời. Chính là Ban Phiên Lãng, phó tướng của Mạnh Khải. Ban Phiên Lãng sử dụng một thanh trọng kiếm bằng sắt tốt, hoa văn trên thân kiếm phản chiếu ánh sáng, tựa tuyết tung bay. Kiếm thế cuộn trào như sóng biếc dâng lên. Hắn thúc ngựa vung kiếm, ánh lạnh tụ lại rồi tan ra, thoáng chốc hóa thành màn mưa sáng phủ kín trời. Mạnh Khải và Chu Tồn từ chính diện đánh gấp, Ban Phiên Lãng từ bên sườn phía sau dốc sức tấn công. Lại thêm chiến mã của Tống Quyết đã bị Chu Ôn chém chết, đánh dưới đất khiến lão khó xoay xở. Bởi vậy, tuyệt kỹ “Bát Pháp Huyết Chiến” của lão không thể phát huy hết uy lực. Chỉ chống đỡ được vài hiệp, Tống Quyết đã bắt đầu hụt hơi. — Đáng hận! Đám tiểu tặc không biết sống chết này… Mặt Tống Quyết dính đầy máu bùn, ngũ quan méo mó dữ tợn. Nhưng lão hiểu không thể đánh tiếp nữa. Mạng Chu Ôn đành tạm thời để lại đó. Nếu còn kéo dài, e rằng Hoàng Sào sẽ đích thân dẫn đội chiến xa đuổi tới. Cách đó không xa, một hán tử mặt tím, vóc người thô kệch, đang thúc ngựa áp sát. Hắn cầm cây trường thương dát vàng, khí thế trầm hùng, rõ ràng cũng là một tay cao thủ. Người này chính là mãnh tướng Đới Tiểu Lâu dưới trướng Hoàng Sào. Tống Quyết quát lớn: — Các ngươi cứ rửa cổ cho sạch đi. Đợi đại quân của anh ta quét qua đây, cả họ nhà các ngươi sẽ bị giết sạch, gà chó cũng không chừa, gà chó cũng không chừa! Kỵ binh Bình Lư, theo lão phu rút lui! Tống Quyết bật người nhảy vọt ra khỏi vòng chiến, nhẹ nhàng như thỏ phóng chim bay. Lão vẫy tay, kỵ binh mặc giáp Bình Lư lập tức dàn thành thế trận kín kẽ, lần lượt rút đi, không để lộ chút sơ hở. Tống Quyết đi bộ theo sau đàn ngựa đang phi nước đại, bước chân nhanh như bay, chẳng hề bị bỏ lại. Kỵ binh Mạnh Khải dẫn tới vốn không nhiều. Đội chiến xa của Hoàng Sào vẫn chưa tới, lúc nãy chỉ nhờ mấy người hợp sức đánh bại Tống Quyết mới khiến kỵ binh Bình Lư chùn tay. Vì thế, mọi người không dám đuổi theo. Huống hồ Chu Tồn còn lo cho Chu Ôn, chẳng lòng dạ nào truy kích. Đới Tiểu Lâu, hán tử mặt tím vóc người thô kệch, lên tiếng: — May mà doanh tướng Chu không bị thương quá nặng. Ngay sau đó, Mạnh Khải sai người tìm một chiếc cáng tay, đặt Chu Ôn lên trên. Họ dùng vải trắng đã trụng nước sôi băng bó sơ qua cho hắn. Đợi về doanh trại sẽ dùng thuốc nối xương quý giá chữa trị. Nếu không, xương bả vai đã nát, e rằng cả đời hắn sẽ mất hết võ công. Chu Ôn thở dài: — Sư ca, nhị ca, đa tạ hai người tới cứu đệ. Hắn nhìn Mạnh Khải, ánh mắt đầy biết ơn. Hôm nay, hắn đã nợ Mạnh Khải một món ân tình. Chu Tồn lắc đầu: — Tam lang à, đệ vẫn còn trẻ tuổi hiếu thắng. Chiến trường đâu phải chốn hành hiệp giang hồ, sao có thể coi mạng mình như trò đùa? Nếu đệ xảy ra chuyện gì, ta với nương phải làm sao, sư phụ sẽ đau lòng đến mức nào? Tiểu tử nhà đệ có từng nghĩ đến chưa? Chu Ôn lộ vẻ hổ thẹn. Mạnh Khải vỗ vai Chu Tồn, cười vang: — Nhị lang nhà họ Chu, đừng trách em trai nặng lời như vậy. Tuổi trẻ mà chẳng ngông cuồng thì còn gì là tuổi trẻ? Sao chuyện gì cũng phải cẩn thận từng li từng tí, bước đi như giẫm trên băng mỏng? Nói cho cùng, xe đến chân núi ắt có đường, thoát chết ắt gặp phúc về sau. Mạnh Tuyệt Hải ta xưa nay cứ xông lên chém giết, chẳng màng sống chết, chỉ cầu được đánh một trận cho thỏa chí nơi sa trường. Ta đã bao lần đi ngang cửa Quỷ Môn Quan, giờ chẳng phải vẫn sống khỏe đấy sao? Chu Ôn biết mình đâu có bản lĩnh như Mạnh Khải. Nhưng ngoài miệng hắn không thể chịu lép, bèn cười đáp: — Chưa bàn trận hôm nay đánh có đã tay hay không, riêng việc ta mắng cho “Thiên Đao Tống Quyết” một trận, đã sướng vô cùng. Đang nói, tiếng vó ngựa dồn dập vang lên như mưa rơi. Một kỵ binh quân Thảo phi ngựa tới, cất tiếng gọi lớn: — Tướng quân Mạnh, nguy rồi! Đoạn tiểu nương tử ra khỏi doanh trại đón lương thảo, giữa đường chạm trán một toán kỵ binh trinh sát mấy chục người của bộ tướng Tống Uy. Nàng bị chúng vây rồi! Mạnh Khải lập tức biến sắc: — Sư muội… Sao ngươi lại về được đây? Kỵ binh đáp: — Quân ta bị đánh úp, tan tác cả. Thấy đánh tiếp ắt gặp nạn, tôi đành xông về báo tin trước. Đoạn tiểu nương tử vẫn còn chiến đấu bên kia… Sắc mặt Chu Ôn sầm xuống: — Ta nhớ lúc ra khỏi doanh trại, nàng mang theo năm mươi kỵ binh hộ tống lương thảo, ai nấy đều không phải hạng tầm thường. Quân địch cũng chỉ có mấy chục người. Vậy tức là ngươi không hề liều đánh, cũng chẳng tìm cách giúp nàng phá vây, đã bỏ mặc sư muội rồi trốn về đây? Tên kỵ binh ngượng ngập đáp: — Chuyện này… võ nghệ của địch quả thật không quá cao, nhưng khi xung phong giao chiến, chúng phối hợp rất bài bản, vừa chạm mặt đã đánh tan quân ta. Tôi hoảng quá nên mới… Hắn còn chưa nói hết, một tiếng bốp đã vang lên. Tên kỵ binh ăn trọn một cái tát nảy lửa, trên má in năm dấu ngón tay đỏ ửng, sưng vù lên như quả đồi. Ánh mắt Chu Ôn lóe lên sắc lạnh. Hắn dùng cánh tay phải còn cử động được vung mạnh, tát thẳng vào mặt tên lính: — Đã vậy, giữ ngươi lại còn có ích gì? Cái tát quá mạnh, làm vết thương rách ra. Cơn đau lập tức lan khắp người như bị dao cứa, máu lại rỉ bên khóe miệng Chu Ôn. Hắn nghiến răng chịu đựng. Tên kỵ binh bị đánh đến ngây người. Đến khi tỉnh lại, thấy ánh mắt hung dữ của Chu Ôn, hắn sợ hãi kêu lên: — Là tiểu nhân sai rồi! Xin Chu doanh tướng tha mạng! Mạnh Khải vốn cũng giận tên kia lâm trận bỏ chạy. Nhưng thấy Chu Ôn tát hắn mạnh tay như vậy, chẳng hiểu sao trong lòng lại dấy lên chút thương hại. Hắn lên tiếng: — Sư đệ, thôi đi. Người này chẳng qua là một kẻ giang hồ kiếm miếng cơm trong quân ta. Quân triều đình có phép quân, kẻ nào bỏ chủ tướng giữa trận sẽ bị xử phạt. Quân ta thì không có quy củ ấy. Huống hồ nếu địch thực sự quá mạnh, hắn trốn về báo tin cũng chưa hẳn là chuyện xấu. Đới Tiểu Lâu, viên mãnh tướng mặt tím sử dụng cây hổ đầu trạm kim thương, cũng lên tiếng khuyên: — Người này tuy có lỗi, nhưng Chu doanh tướng đã tát hắn một cái, vậy là đủ rồi. Lúc này Chu Ôn mới nhận ra tên kia rốt cuộc cũng không bỏ trốn hẳn. Hắn ta ít nhất còn quay về báo tin, nhận lấy trách nhiệm. Có lẽ Chu Ôn đã hơi quá tay. Hắn chỉ thấy bực bội theo bản năng, chưa kịp nghĩ ngợi gì đã tát người ta một cái thật mạnh. Nhưng Chu Ôn vốn kiêu ngạo, tuyệt đối không muốn nhận sai ngay. Hắn ngừng một lát rồi nói: — Chỉ là sư muội quen dùng cung tên, lại không giỏi cận chiến. Nàng bị quân địch vây khốn, chẳng phải… — Ờ… Ai bảo nàng không giỏi cận chiến? Mạnh Khải gãi đầu. Chu Ôn ngạc nhiên hỏi: — Chính sư ca đã nói thế lần trước, sao lại quên rồi? Hắn nhớ lần trước hai người cùng uống trà trong doanh trại. Sau khi Mạnh Khải đến doanh của Vương Tiên Chi xem ca múa trở về, hắn đã nói với Chu Ôn như vậy. Mạnh Khải chậm rãi đáp, ánh mắt dâng lên những lớp sóng hồi ức: — Ta nói nàng sợ đau, con gái vốn không muốn bị thương nên chẳng thích cận chiến. Nhưng đâu có nghĩa là nàng không giỏi đánh gần. Ngày ta quen nàng, đến giờ ta vẫn nhớ rõ như mới hôm qua… Thân hữu trong nhóm truyện, mã nhóm 469137819. Các anh chị em chưa tham gia thì vào chung vui nhé, vào rồi là người một nhà. Nhóm thường xuyên phát bao lì xì, còn có nhiều chuyên gia nổi tiếng trên mạng và các bậc am tường sử học kể chuyện, giảng giải kiến thức lịch sử. Chương 13 - Nữ Hiệp Thanh Ngọc Chu Ôn hơi kinh ngạc. Đang lúc nguy cấp thế này, sư huynh không vội đi cứu sư muội, sao còn nhắc lại chuyện xưa? Nhưng Mạnh Khải đã làm vậy, ắt hẳn có lý do. Hắn đành vểnh tai lắng nghe. — Đó là chuyện từ nhiều năm trước rồi. Khi ấy, ta và sư phụ bôn ba khắp nơi, kết giao hào kiệt, chuẩn bị cho ngày khởi binh. Vừa nói, Mạnh Khải vừa sai người tìm cho Chu Ôn một cỗ xe ngựa. Hắn được khiêng lên xe, rồi Mạnh Khải lệnh cho đội kỵ binh đi theo người báo tin để dò xét tình hình. — Sư đệ, chúng ta vừa đi vừa nói. Mạnh Khải nở nụ cười, ra hiệu bảo Chu Ôn cứ yên tâm. — Khi ấy, nàng lặng lẽ đứng bên đường. Quần áo rách nát tả tơi, trên người loang lổ máu tươi… Mạnh Khải ngừng một lát rồi kể tiếp: — Thế nhưng đôi tay nhỏ bé ấy lại đang xách hai cái đầu người máu thịt nhầy nhụa. Khi đó, trong mắt nàng chẳng có lấy một chút sợ hãi, chỉ có mối hận thấu xương. — Ngươi thử nghĩ xem, một bé gái mới mười một tuổi, bị vợ chồng kẻ buôn người bắt cóc, vậy mà đã giết ngược cả hai tên, còn chặt đầu xách trên tay! — Sư muội kể với chúng ta rằng nàng là con gái một người thợ săn ở Thiểm Châu. Cha nàng vốn từng theo học chữ nghĩa, nhưng thi mãi không đỗ, đành trở về nối nghiệp tổ tiên. Hai vợ chồng đều có võ nghệ, có thể lên núi săn hổ dữ, giương cung bắn gấu. Nào ngờ đôi vợ chồng buôn người kia giả vờ thu mua da lông, khiến cha mẹ nàng mất lòng đề phòng. Sau đó, chúng bất ngờ ra tay giết hại song thân nàng, rồi bắt nàng đưa đến vùng Tề Lỗ. — Dọc đường, nàng phải chịu không biết bao nhiêu khổ sở. Nàng giả vờ đáng thương, tỏ vẻ yếu đuối, khiến bọn kia lơ là cảnh giác. Đến khi tìm được cơ hội, nàng tự tay giết kẻ thù. Chỉ tiếc rằng cha mẹ nàng đã chẳng thể trở về nữa… Chu Ôn giật mình. Hắn không ngờ sư muội lại có một quá khứ như thế. Nghe Mạnh Khải nói cha nàng văn võ song toàn, vậy mà thi mãi không đỗ, cuối cùng chỉ có thể làm thợ săn, Chu Ôn cũng thấy chạnh lòng. Cha hắn là Chu Thành khi còn sống có biệt hiệu “Chu Ngũ Kinh”, học rộng hiểu nhiều, được người trong làng kính trọng. Thế nhưng giữa thời buổi quyền cao chức trọng đều nằm trong tay nhà giàu quý tộc, kẻ sĩ xuất thân nghèo khó phải chìm dưới bùn lầy, ông cũng chỉ có thể mở lớp dạy học tư. Mạnh Khải thở dài: — Nếu chỉ thấy nàng đáng thương, sư phụ sắp xếp cho một thuộc hạ nhận nuôi là xong. Nhưng một đứa trẻ tuổi còn nhỏ mà đã có gan dạ và khí phách như vậy, thực sự khiến sư phụ hết sức coi trọng. Sư muội không đơn giản như vẻ ngoài ngươi thấy đâu. Nghề bắn cung của nàng là gia truyền, căn cơ sâu lắm. — Thảo nào. Nhìn thế giương cung của nàng là biết đã luyện từ nhỏ, nền tảng rất vững. — Chưa hết đâu… Mạnh Khải nở nụ cười trêu chọc: — Tuy tuổi còn nhỏ, nhưng đánh giáp lá cà chưa chắc đã kém ngươi. Hơn nữa, nàng cũng giống ngươi, càng lâm vào bước đường cùng thì ý chí chiến đấu và sát khí càng bùng lên dữ dội. Theo ta thấy, nàng sẽ không xảy ra chuyện gì đâu. Chu Ôn sững người. Hắn không hiểu vì sao Mạnh Khải lại quả quyết đến thế, dường như chẳng hề lo lắng. Ban nãy nhắc đến những khổ cực sư muội từng chịu, trên mặt hắn còn đầy vẻ thương xót, chứng tỏ tình cảm giữa hai người rất sâu đậm. Vậy mà lúc này sư muội đang đứng trước ranh giới sống chết, hắn lại nói năng như thể chuyện ấy chẳng liên quan gì đến mình. Đang nói chuyện, đoàn người đã đến gần chiến trường. Mùi máu tanh nồng xộc thẳng vào mũi, cay xè cả khoang mũi. Chu Ôn vội ngẩng đầu nhìn quanh. Trước mắt là cảnh xác chết ngổn ngang, người ngựa chồng chất lên nhau. Một dự cảm chẳng lành dâng lên trong lòng. Hắn không thấy bóng áo đỏ quen thuộc, chỉ thấy con tuấn mã bờm đỏ đứng trơ trọi giữa trận địa, ngửa cổ hí vang về phía ngọn gió bắc. Chu Ôn thầm kêu khổ. Nguy rồi! Nào ngờ, một giọng nói quen thuộc chợt vang lên: — Ban Phi Lãng, nữ hiệp ta đây đâu cần ngươi phải nhọc công? Lúc này, xe ngựa chở Chu Ôn đã tiến gần chiến địa hơn. Hắn trông thấy một bóng người cao thon đứng giữa trận. Trong tay nàng là thanh bảo đao Bích Loan. Bộ giáp chiến ôm sát thân mình mang màu xanh ngọc, dưới ánh mặt trời tỏa ra thứ ánh sáng trong veo, bóng loáng như món sứ men xanh tinh xảo nhất của Hồng Châu. Những mảnh giáp hình cánh sen xếp thành nửa vòng cung, ôm lấy bộ ngực trắng nõn. Làn da lộ ra dưới giáp sáng đến chói mắt. Thế nhưng chẳng ai dám nảy sinh ý nghĩ khinh nhờn. Trên lưỡi đao của nàng lúc này, máu tươi vẫn đang nhỏ tong tong. Rõ ràng vừa rồi nàng đã chém không ít đầu người. Nữ tử ấy da trắng như tuyết, mặt trái xoan, mũi cao thanh tú, đường nét ngũ quan rõ ràng. Đôi mắt lớn sáng quắc như đuốc. Nàng chính là Đoàn Hồng Yên. Nhưng trên người nàng chẳng còn chút vẻ lanh lợi đáng yêu thường ngày. Thứ Chu Ôn cảm nhận được chỉ là sát khí lạnh buốt tận xương. Nàng tựa đóa sen xanh nở giữa biển máu, đẹp lạnh lùng đến ghê người. Dưới đất rải rác những mảnh vải đỏ vụn nát. Rõ ràng bộ chiến giáp này ngày thường vẫn được Đoàn Hồng Yên che giấu bên dưới lớp y phục. Ban Phi Lãng vốn là kẻ hào sảng gan lì, lúc nào cũng xông lên trước nhất. Vừa rồi hắn mới vung kiếm chém chết một kỵ binh quân Tống Uy, quay đầu lại đã thấy sắc mặt nàng chẳng lành, lập tức nở nụ cười lấy lòng: — Nữ hiệp bớt giận! Là tướng quân Mạnh nghe tin cô gặp nguy hiểm nên dẫn chúng tôi vội vàng chạy đến… — Ồ? Đoàn Hồng Yên lạnh lùng hỏi: — Ta có thể gặp nguy hiểm gì chứ? Mạnh Khải cười khổ: — Những người khác đâu rồi? — Chết trận cả rồi. Vì vậy ta giết sạch đám kỵ binh quân Trung Vũ này. Ánh mắt Đoàn Hồng Yên lạnh như băng, quét qua xác người xác ngựa nằm la liệt. Rồi nàng lật bàn tay trái trắng như ngọc lên. Trên lòng bàn tay có một vết chém sâu đến tận xương, máu vẫn còn rỉ ra. — Nhưng tay ta cũng bị chém một nhát. Đau đớn lắm đấy. Nàng đứng thẳng giữa trận địa, máu trên đao tí tách rơi xuống, trông chẳng khác nào nữ Tu La bước ra từ địa ngục. — May mà lương thảo vẫn còn nguyên. À phải rồi, trước khi ta cắt cổ tên đội trưởng nhỏ kia, hắn còn gào lên rằng đại ca dẫn đầu bọn chúng là Vương Kiến không đích thân đến. Nếu không, hắn có thể chém cả ta lẫn bộ giáp Thanh Liên thành món thịt vịt nướng thái lát. Nghĩ cũng buồn cười. Nàng kể lại mọi chuyện bằng giọng hờ hững, như thể người vừa giết sạch một đội quân không phải mình. Rõ ràng nàng đã quá quen với cảnh chém giết. Đang nói, ánh mắt nàng chợt lướt quanh rồi dừng trên mặt Chu Ôn. Vẻ mặt nàng thoáng ngơ ngác. Sau đó nàng thốt ra hai chữ: — Hân hạnh. Chu Ôn ngẩn người. Mạnh Khải vội cười trừ: — Để ta giới thiệu. Đây cũng là sư muội của ta, Đoàn Thanh Ngọc. Thấy Chu Ôn ngơ ngác như hòa thượng đội mũ dài hai trượng mà chẳng hiểu đầu đuôi, Mạnh Khải quay đầu, ghé sát tai hắn nói nhỏ: — Chuyện năm xưa đã gây kích động quá lớn cho sư muội, khiến nàng mắc chứng lìa hồn. Nếu bị dồn vào bước đường cùng hoặc gặp phải kích động mạnh, Đoàn Thanh Ngọc sẽ xuất hiện. Khi ấy, đến Ban Phi Lãng gặp nàng cũng phải cung kính gọi một tiếng nữ hiệp Thanh Ngọc. Bằng không sẽ bị nàng phóng tiêu vào người. Đến lúc này Chu Ôn mới hiểu ra. Hắn từng nghe nói về chứng lìa hồn, nhưng không ngờ căn bệnh ấy lại có thể khiến tính tình một người thay đổi hoàn toàn, chẳng khác nào biến thành hai con người khác nhau. Quả nhiên thế gian rộng lớn, chuyện lạ gì cũng có. Đoàn Thanh Ngọc dường như đang lục tìm ký ức trong đầu: — Ngươi… tên là Chu Ôn, tự Lương Ngọc phải không? Đối với nàng, rõ ràng ký ức của một nhân cách khác vẫn tồn tại, nhưng hết sức mơ hồ, tựa như những chuyện xảy ra trên người một kẻ khác, chẳng liên quan gì đến mình. Một lát sau, nàng nói thêm: — Nhưng nhìn thế nào cũng không thấy có dáng vẻ của bậc quân tử nhã nhặn. Năm xưa, khi đặt tên và lấy tự cho Chu Ôn, Chu Thành đã dùng câu “người quân tử khiêm nhường, ôn hòa như ngọc” trong sách Thượng Thư. Ông mong cậu con trai út lớn lên sẽ trở thành một bậc tài tử phong nhã, nho nhã. Chu Ôn đưa tay lên trán, làm bộ định đứng dậy khỏi chiếc xe nhỏ để hành lễ. Hắn cố ý kéo dài giọng, ra vẻ một thư sinh chua ngoa: — Ôi chao, tiểu sinh… tiểu sinh xin bái kiến nữ hiệp Thanh Ngọc. Tiểu sinh bị bọn cướp đánh trọng thương, hiện còn mang bệnh trong người, chẳng thể hành lễ cho trọn. Để mỹ nhân phải chê cười, quả thật đáng tiếc biết bao… Giọng điệu của hắn nghe chẳng khác gì đám thư sinh chỉ biết học vẹt, rõ ràng đang lấy những gã mọt sách nghèo xác nghèo xơ ra làm trò cười. Mạnh Khải, Ban Phi Lãng, Đái Tiểu Lâu và những người khác đều bật cười. Đoàn Thanh Ngọc trông như hoa đào rực rỡ mà lạnh tựa băng sương, vậy mà cũng không nhịn được cười. Trên môi nàng hiện lên một nét cười nhàn nhạt. Nàng lại nhìn sang tên kỵ binh bị Chu Ôn đánh cho mặt mũi sưng vù: — Tiểu tử, chẳng phải ngươi chưa giao chiến được bao lâu đã cưỡi ngựa bỏ chạy sao? Ta nhớ quân Trung Vũ đâu có làm ngươi bị thương. Thế mặt ngươi là thế nào đây? Ai đánh ngươi? Tên kỵ binh than thở: — Chu doanh tướng nghe tin tiểu nhân bỏ lại nữ hiệp Thanh Ngọc rồi chạy về một mình, nên nổi giận. Dù trên người còn mang thương, ông ấy vẫn tát tiểu nhân một cái… Đoàn Thanh Ngọc lộ vẻ ngạc nhiên, rồi phẩy tay: — Được rồi, nữ hiệp biết rồi. Nàng xoay đầu nhìn Chu Ôn: — Nhìn thương thế của ngươi, chắc là bị lão tặc Tống Quyết đánh trọng thương bằng Bát Pháp Huyết Chiến phải không? Sau khi về doanh, hãy bẩm với sư tôn. Lần sau giao chiến, xin sư tôn ra tay chém đầu lão tặc họ Tống xuống! Mạnh Khải thầm nghĩ, sư phụ tuy võ công cao cường, nhưng nếu giao đấu với Tống Quyết, vị đao khách lừng danh kia, e rằng cũng khó lòng giành phần thắng nhanh chóng. Muốn giết được Tống Quyết, có lẽ phải mời minh chủ Vương ra tay mới được. Đó là phán đoán tỉnh táo của hắn. Nhưng sư muội xưa nay sùng bái sư phụ vô cùng, Mạnh Khải cũng không định lên tiếng làm nàng mất vui. Sau khi trở về doanh trại, mọi người được biết Tề Khắc Nhượng cũng đã bị Hoàng Sào đánh lui, phải rút về doanh. Trận thăm dò này kết thúc với phần thắng nhỏ nghiêng về phía quân Thảo. Chiến quả lớn nhất dĩ nhiên là Chu Ôn đã chém chết mãnh tướng Diệp Lạc Lương của quân Bình Lư. Nghe Đoàn Thanh Ngọc và Mạnh Khải nhắc đến chuyện người cầm đầu đám kỵ binh quân Trung Vũ kia tên là Vương Kiến, Hoàng Sào khẽ nhướng mày: — Vương Kiến à… Ta biết gã. Không, phải nói là ta khá quen thuộc với gã. Người cháu trai của Hoàng Sào, Lâm lang quân Lâm Ngôn, đứng bên cạnh lên tiếng: — Cữu phụ, Vương Kiến đã là người của quan quân, sao lại… — Ngươi phải biết, ta và Phạm chưởng quầy của bang Hoài Dương vốn là đồng đạo thuở trước, đã hợp tác nhiều năm. Bang Hoài Dương cũng buôn bán muối. Mười năm trước, Phạm chưởng quầy phái Vương Kiến đến bàn chuyện làm ăn với ta, vì vậy ta mới quen gã. Bang Hoài Dương còn có tên khác là môn Ưng Trảo, nổi danh khắp thiên hạ nhờ môn Đại Lực Ưng Trảo Công. — Khi gặp ta, gã mới hai mươi tuổi, nhưng làm việc đã cực kỳ lanh lợi. Sổ sách thu chi qua lại được gã lo liệu đâu ra đấy, rất được Phạm chưởng quầy trọng dụng. Có điều cũng khá thú vị. Vì gã đứng thứ tám trong nhà, thuở nhỏ lại từng là một tên vô lại, còn làm chuyện trộm lừa, nên bị đặt cho biệt hiệu “Vương Tặc Bát”. Khi ấy ta rất thích gã, mấy lần còn mời gã uống rượu. Một người đàn ông mặt tím đứng bên cạnh hỏi: — Xin hỏi đại soái, nếu Vương Kiến đã được Phạm chưởng quầy trọng dụng, vì sao lại đầu quân làm quan võ trong quân Trung Vũ? Người này có khuôn mặt vuông vức màu tím sẫm, lông mày rậm, mắt tròn, trên mặt nổi đầy mụn nhỏ. Đó chính là mãnh tướng Đái Tiểu Lâu dưới trướng Hoàng Sào, sử dụng một cây thương đầu hổ mạ vàng. Trước đó, khi Mạnh Khải dẫn người cứu Chu Ôn khỏi tay Tống Quyết, Đái Tiểu Lâu cũng từng tham gia trận chiến. Hoàng Sào đáp: — Mấy năm trước, Phạm chưởng quầy chẳng biết vì chuyện gì mà đắc tội với Tiết độ sứ Tuyên Vũ, sắp bị bắt giam vào ngục. Vương Kiến bèn đứng ra gánh tội thay, nhận hết mọi tội danh về mình, vì vậy bị quan xử án phán đi tù. — Sau khi vào ngục, gã nghe tin Phạm chưởng quầy chẳng hề chăm nom vợ con gã. Kết cục, vợ gã đi lấy người khác, gia sản cũng bị họ hàng cướp sạch. Vương Kiến liền vượt ngục, trốn lên núi Võ Đang. Một vị đạo trưởng thấy tướng mạo gã khác thường, bèn viết thư tiến cử gã đến làm việc dưới trướng Tiết độ sứ Trung Vũ là Thôi An Tiềm. Từ đó, gã dần dần được thăng lên chức đội tướng, rất được coi trọng. — Khi nghe tin ấy, ta đã biết Vương Kiến tuy chịu thiệt lớn, nhưng lại mang được tiếng trọng nghĩa trên giang hồ. Sau này ắt sẽ có ngày hưởng lợi. Mạnh Khải tiếp lời: — Nếu vậy thì cuộc nội loạn của bang Hoài Dương năm ngoái, chuyện bang chủ họ Phạm bị người ta giết sạch cả nhà trong lúc chém giết, e cũng là quả báo vì hắn làm việc chẳng ra gì. — Nay Vương Kiến đang ở trong doanh trại của Tống Uy. Người này mưu trí hơn người, vừa hay có thể bù đắp chỗ yếu của hai anh em Tống Uy, Tống Quyết. Nếu để gã phát huy hết tài năng, thứ chúng ta phải đề phòng sẽ không còn chỉ có một mình Tề Khắc Nhượng, kẻ được gọi là Tuyết soái. Nói đến đây, Hoàng Sào đập mạnh vào khoen đao bên hông. Tiếng kim loại vang lên chói tai. Lời lão thốt ra cũng rắn rỏi, vang như sắt thép nện xuống đất: — Có điều theo phán đoán của ta, dù lão tặc Tống Uy biết kế sách của Vương Kiến là đúng, lão cũng khó lòng hạ quyết tâm mà nghe theo. Chương 14 - Trung Vũ Vương Kiến Ngoài cửa đông thành Tống Châu, doanh trại của bộ quân Tống Uy. Cùng lúc quân Hoàng Sào đang triệu khai quân nghị, Vương Kiến nhìn mấy kỵ binh tán loạn chạy về, không khỏi thở dài một tiếng, lòng nhỏ máu. Vương Kiến tuổi chừng ba mươi, mặt vuông màu đồng cổ, sống mũi cao, mũi to, gương mặt có vẻ thô ráp như bị gió cát mài giũa. Hai hàng mày rậm sắc như dao, trán tự nhiên nhăn lại, toát ra vẻ nghiêm nghị không cười đùa; hai khóm ria mép tỉa gọn gàng càng thêm phần hung sát, quả là không giận mà oai. Thế nhưng mỗi khi hắn khoác vai thuộc hạ cười lớn, lại toát ra thứ thân cận khí chất cỏ rác khó nói nên lời, khiến người ta không kìm được mà muốn gần gũi. — Vương đội tướng, đại ca Vương Kiến, Mộ Dung đội phó chết thảm lắm… Tên kỵ binh chạy về gào khóc nước mắt nước mũi tèm nhem: — Con điên nữa nhân vì hắn nói năng bất cung, bắt sống vắt cạn cả người huyết, mới chịu cho hắn một nhát thống khoái… — Cũng tại ta chủ quan, nếu lần này ta tự dẫn đội, thì để xem con điên nữa kia có cản nổi Ngưng Huyết thần trảo của ta không! Vương Kiến hừ lạnh một tiếng. Chức vị của Vương Kiến là đội tướng, quản binh nhiều hơn đội suất bình thường, đến một trăm năm mươi người; vì được Trung Vũ tiết độ sứ Thôi An Tiềm tin dùng, dưới trướng đều là tinh binh dũng sĩ của Trung Vũ quân. Chu Ôn bên kia tuy thân là doanh tướng, binh lực nhiều hơn Vương Kiến, nhưng nói về chiến lực thì chưa chắc đã bì được. Vốn dĩ ba mươi kỵ binh tinh nhuệ do Vương Kiến tinh tâm huấn luyện, một trận xung phong đã đánh nát đội áp vận lương của quân Hoàng Sào. Ai ngờ nữ tướng tưởng như chẳng có chút sức lực nào bỗng phát điên, chém giết loạn xạ, khiến Mộ Dung đội phó cùng bọn người trở tay không kịp, vừa giao phong đã mất mấy cao thủ, cuối cùng bị tàn sát hơn nửa, chỉ mấy người chạy thoát về. Vốn liếng của Vương Kiến bị chém sạch, hắn sao không đau xót? Về sau, không biết phải ăn nói thế nào với Thôi An Tiềm tiết độ sứ, người đã đề bạt hắn. Vương Kiến buồn bã, dắt con ngựa Hà Khúc màu huyền của mình lại. Con ngựa này thân thể đen nhánh, vai lưng cực cao, xương cốt lớn, trông rất uy vũ, chỉ là khí sắc rõ ràng không tốt, ủ rũ như đang bệnh. — Dạo này huynh đệ cũng chẳng được ăn gì ngon, ta giết con ngựa già này cho anh em thay đổi bữa, nhân tiện tế điện anh linh các đồng bào đã chết trận trên trời! Nói rồi, Vương Kiến rút đao đeo bên hông, định chém xuống đầu ngựa. Lập tức có một binh sĩ ngăn lại: — Đại ca, không được! Con ngựa này theo huynh chinh chiến nhiều năm, dù muốn ăn thịt cũng đâu nhất thiết phải giết nó! Vương Kiến thở dài: — Ngựa cũng già rồi, hai năm nay khí sắc cứ kém, mấy lần trượt chân, ta mời thú y tới mấy phen cũng chẳng tìm ra duyên cớ, chắc ngày tháng không còn bao nhiêu, chi bằng cho nó một nhát thống khoái. Lời còn chưa dứt, đao Vương Kiến đã rơi xuống. Con ngựa rên bi thương một tiếng, yết hầu chẻ đứt trong chốc lát, đến chết vẫn nhìn Vương Kiến bằng ánh mắt không thể tin, không hiểu chủ nhân sớm hôm ở bên nhau vì sao lại giết mình. — Không sao, ta được Thôi tiết độ coi trọng, không thiếu tiền, mua thêm ngựa tốt chỉ là chuyện nhỏ, đâu sánh bằng được huynh đệ ta cùng ăn thịt uống rượu cho đã! Nói rồi, Vương Kiến kiếm nước sạch, tự tay mổ rửa con quân mã: — Tay nghề của đại ca, các ngươi đã từng lãnh giáo rồi, cứ chờ con giun trong bụng kêu gùng gùng là được! Hắn phân giải thịt ngựa ra, vừa định moi ngũ tạng ruột gan, bỗng thấy một vệt trắng bật ra như điện, hù cho mọi người giật nảy mình. Nhìn kỹ, thì ra là một con sâu dài thuần trắng, dài gần nửa trượng, to cỡ ngón cái, quanh thân ướt nhẫy nhớt, vẫn giãy giụa quằn quại trên bãi cỏ nhuộm máu ngựa. Mọi người nhìn mà buồn nôn, riêng Vương Kiến phản ứng cực nhanh, tuốt đao vụt lên như thỏ chạy diều hạ, chặt con sâu làm mấy khúc: — Thì ra là mày, con quái trùng này, hại con ngựa yêu của ta! Hóa ra ngựa quý bị ký sinh bởi một con sâu lớn thế này, trách nào cứ ủ rũ mãi, cũng quả không sống được bao lâu. Một kỵ sĩ bỗng linh cơ nhất động, reo lớn: — Vương đại ca, đâu phải sâu dài, rõ ràng là một con bạch xà! Năm xưa Hán Cao Tổ Lưu Bang trảm xà, rốt cuộc thành đại nghiệp. Đại ca chém bạch xà, thiếu gì cái phong hầu mở phủ! Hôm nay mấy đứa tận mắt thấy thần tích như chúng ta, đều có thể đàn quan tương khánh, chờ đại ca thăng vân trực thượng! Vương Kiến sững lại, rồi ngưng thần nói: — Ăn nói cẩn thận! Ta một tên khấu bát, sao dám bì Hán Cao Tổ? Nhưng trảm xà là điềm lành, điều này thì không thể nghi. Đợi khi ta phát đạt, nhất định sẽ bày hương hỏa thịnh soái, tế điện anh linh trên trời của Mộ Dung đội phó và các huynh đệ đã chết trận! Mọi người nghe vậy, tiếng nịnh bợ không dứt, Vương Kiến cũng cùng các binh sĩ nói chuyện gia thường, hỏi họ muốn gì nhất, hứa tương lai sẽ giải quyết giúp, khiến ai nấy vui mừng hớn hở. Chẳng bao lâu, thịt ngựa đã sửa soạn xong, treo lên giá nướng trên than hồng. Những giọt mỡ vàng rực như mật ong lấp lánh, rơi tí tách xuống lửa, cháy bách xuyên vang lên. Vương Kiến phết lên trên thứ gia vị độc môn của mình, nhất thời cả doanh trại ngào ngạt hương thơm. Mọi người chia nhau ăn thịt ngựa, uống rượu ngon, chỉ thấy thịt nướng mùi tanh mất sạch, dai hơn thịt trâu vàng, tươi ngon hơn thịt cừu non, hỏa hậu nắm bắt lại diệu đến tận hào ly, quả là bản lĩnh nấu nướng bất phàm. Ai nấy khen không ngừng, đã quên mất nỗi bi thương mất hơn hai mươi huynh đệ. … Trận giao phong dò xét trước đó, quân thắng nhỏ hai đạo quân Tống Uy, Tề Khắc Nhượng, Hoàng Sào cũng thấp thỏm đắc ý, liền mặc khinh giáp, sai Chu Ôn vừa lành thương đi theo, cùng ra khỏi doanh, ngẩng đầu bước rộng, chắp tay sau lưng, tuần sát mảnh đất bàng bạc của Tống Châu. Trong những ruộng đồng, sóng lúa xanh ngả vàng đang cuộn theo gió như biển xanh gợn, sắp đến mùa chín rồi. Mấy đám lúa này đều đã được hai bên giao chiến đặt mua từ dân hộ làm quân lương, đương nhiên trả giá cực thấp, chưa chắc đủ hồi vốn, nhưng dù sao cũng hơn cướp bóc trắng trợn. So với quân phiến An Sử năm xưa, dù quan quân hay nghĩa quân hiện nay tuy bình thời cũng không thiếu chuyện cướp bóc, nhưng đặt cạnh nhau thì đều coi như có quy củ. Hoàng Sào cẩn thận quan sát địa thế lan trải nhấp nhô. Kẻ làm tướng, hiểu địa hình là vô cùng quan trọng. Chỉ khi nắm rõ trong lòng địa thế, bố cục chiến trường lập thể, mới định ra chiến lược chiến thuật chính xác. Việc này cần tình báo thu thập đầy đủ, càng cần kinh nghiệm trí tuệ dồi dào của kẻ làm tướng, tuyệt đối không phải mưu sĩ tầm thường có thể thay thế. — Tề Khắc Nhượng mấy ngày nay tiếp chiến, rõ ràng chưa dùng hết sức. Hoàng Sào tự nhủ. Đôi mắt sáng như đuốc của hắn dán chặt vào một mảnh đất đỏ khô cằn. Mảnh đất trông chẳng khác gì những chỗ khác, nhưng Hoàng Sào nhìn mãi không rời, rõ ràng đã phát hiện ra điều gì. — Chỗ này chắc chắn có địa đạo! Hoàng Sào gầm lên: — Tề Khắc Nhượng đã giả yếu trước quân ta, nhiều khả năng sẽ động dùng nghề gốc của lão. May mà ta học qua chút ít học phong thủy khám dư, có thể nhận ra sự khác biệt của mặt đất đã từng đào địa đạo. — Lương Ngọc, mau theo ta về doanh. Vi sư sẽ cho binh đào hào quanh trại, đề phòng quân Thái Ninh từ đầu địa đạo lan tới tập kích, mai phục trường thương thủ, đao thủ, tùy thời tiệt sát! — Lĩnh mệnh. Chu Ôn đơn giản đáp. Hắn ngửa đầu nhìn bầu trời cao xa, màu lam thẳm trải dài vô tận mãi mãi không nhìn ra điểm cuối. Bầu trời giữa trưa trong veo, phảng phất sự giao thoa của nước mắt và lưỡi đao. Ngay cả chiến trường đêm trước cao trào, cũng bình lặng như bầu trời này. Nhưng khúc nhạc kịch liệt nhất, lại đang âm thầm được ươm mầm dưới nền tưởng chừng êm ả kia. Ngọn lửa dã tâm trong lòng Chu Ôn khẽ lay động, nhưng chưa đủ khiến máu huyết hắn sôi sục hẳn lên. Thanh đại đao bảo đao Đại Hạ Long Tước đeo sau lưng lại phát ra tiếng ngâm rè rè. Nhưng lần này lại dịu êm khác thường, tựa như tiếng ngáy của một con thú nào đó. Trước mắt Chu Ôn bỗng lại hiện lên hình ảnh con bạch hổ khổng lồ. Nhưng giây phút này, hung thú tượng trưng cho ý sát phạt trong lòng hắn lại mang bộ dạng đang ngủ say. Dưới ánh nắng giữa trưa, nó cuộn tròn nằm sấp, trông lười nhác vô cùng, đôi râu hổ thon dài phập phồng theo hơi thở, bộ dạng lại khá đáng yêu. … Hai ngọn thổ sơn cao vọt, sừng sững dựng lên ngay trước doanh trại quân Thái Ninh. Vô số bóng người dày đặc nhốn nháo như ong kiến, đưa từng xẻng đất đá chất lên sườn và đỉnh thổ sơn. Đội thi công chính là bộ đội thổ công danh tiếng như sấm dưới trướng Tuyết soái Tề Khắc Nhượng: Ngũ Đức doanh. Ngũ Đức doanh chia làm năm bộ Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ, lấy năng công xảo tượng từ khắp mười đạo Đại Đường làm hạt nhân. Kim bộ tinh xảo rèn đúc binh khí giáp trụ, Mộc bộ giỏi dựng xây doanh trại, Thủy bộ thông thuộc thuật thủy công, Hỏa bộ chuyên chế tạo hỏa khí và phóng hỏa đánh lén, Thổ bộ tinh thông phép dựng thổ sơn, đào địa đạo. Kỹ sư năm bộ tuy không thể lên trận đấu giết, nhưng có thể lấy vật ngũ hành thay binh, sức mạnh ngang ngàn quân vạn mã. Hiện giờ chỉ đạo xây dựng thổ sơn chính là tượng sư Thổ bộ của Ngũ Đức doanh. Vì thổ sơn nằm ngay trước quân doanh Thái Ninh, quân cỏ căn bản không có sức ngăn cản. Khi thổ sơn hoàn toàn thành hình, những sàng nỏ lớn và phao thạch cơ lắp lên trên sẽ đưa các thạch nỏ khổng lồ và trứng đá như thác mưa từ trên cao bắn xuống trận địa quân cỏ. Có mũi nỏ bắn xa hơn bảy trăm bước, đóng sâu vào tường thành đất nện của Yển Vương thành. Khoảng cách xa thế, vẫn chưa đủ để từ trên cao oanh kích quân doanh Hoàng Sào đặt trong thành Yển Vương. Nhưng hiệu quả uy hiếp của nó lại kinh người. Nếu quân cỏ còn ra doanh giao chiến với quân Tuyết soái, sẽ phải hứng chịu đòn hỏa lực giao thoa từ trên thổ sơn. — Hai ngày trước địch từ địa đạo giết ra, bị quân ta đào hào sâu chặn đúng, dễ dàng đánh lui. Trong quân nghị, Mạnh Khải nói: — Ai ngờ chỉ vài đêm, hai ngọn thổ sơn đã mọc lên sừng sững. — Thổ sơn và địa đạo song hành, che chắn lẫn nhau, kéo giãn sự chú ý của quân ta như con rắn hai đầu, khiến ta không dám lơi lỏng đầu nào. Mà đất đá đào lên từ địa đạo lại dùng để xây thổ sơn. Hoàng Sào bình luận: — Tề Khắc Nhượng nổi danh thiên hạ với thuật thổ công chiến cụ, đúng là cần nắm vững sơn xuyên địa mạo, tinh toán đến phân ly không sai. — Như vậy, tái xuất doanh tiếp chiến thì rất bất lợi cho chúng ta! Mạnh Khải nói: — Ta còn muốn giết một trận thống khoái nữa, cho lão tặc Tống Quyết một bài học đậm, đòi lại mặt mũi cho sư đệ… Hoàng Sào cắt ngang lời hắn: — Đã là Tuyết soái Tề Khắc Nhượng, sao có thể để ta dễ dàng thắng thêm một trận? Tất cả đều đổ mắt vào gương mặt Hoàng Sào. Sơn Đông diêm soái trí kế bách xuất này từ trước đến nay chưa từng làm mọi người thất vọng, nên dù Tuyết soái Tề Khắc Nhượng cường đại đến thế, mọi người vẫn đặt hy vọng vào Hoàng Sào! Nhưng Hoàng Sào chỉ ung dung nói: — Sư tử vồ thỏ cũng dùng toàn lực, huống chi chúng ta không phải thỏ. Tề Khắc Nhượng vẫn còn lưu dư lực, đây chính là chỗ phản thường của sự việc. Bên cạnh, kể cả Lâm Ngôn cháu ngoại của Hoàng Sào, rất nhiều tướng lĩnh lập tức hít một hơi khí lạnh. Chỉ thế này, mà vẫn chưa xuất toàn lực? Tuyết soái Tề Khắc Nhượng rốt cuộc đáng sợ đến mức nào? Hoàng Sào tiếp lời: — Tề Khắc Nhượng dựng thổ sơn áp chế, đào địa đạo quấy nhiễu quân ta, phương ta đều có thuật phòng bị, nên đây chỉ là đạo tạo thế, chớ không phải pháp quyết thắng. Huống chi địch nhân không giống bọn ta là kẻ vong mạng, ở Thái Ninh trấn đều có gia thuộc, quân mã lưu ngoài lâu quá, tướng sĩ nhớ quê nhất định ảnh hưởng sĩ khí, nên Tề Khắc Nhượng chắc chắn còn cách khác đối phó quân ta. Nghe đến đây, Lâm Ngôn và bọn người mới thở dài nhẹ nhõm, biết Hoàng Sào tất có sách ứng đối. — Hồng Yên, đưa tình huống dò thám được lên đây! Hoàng Sào hạ lệnh. Đoàn Hồng Yên ứng thanh bước lên: — Phía đông Mạnh Chư trạch, trong mật lâm, có dấu vết địch nhân hoạt động ảnh ảnh chước chước. Thần lo địch nhân phát giác, không đi sâu vào rừng trinh sát thêm. — Phía đông Mạnh Chư trạch? Một bộ tướng nói: — Khu rừng ấy vẫn dọc tuyến Bắc Biện hà, chẳng lẽ… Hoàng Sào vỗ nhẹ râu ngắn cười lớn: — Không ra khỏi điều ta liệu! Hiện nay đúng mùa hạ thủy vọt dâng, địa thế Tống Châu bắc cao nam thấp, điểm bất lợi lớn nhất của Yển Vương thành cũng là nằm ở chỗ trũng thấp, dễ bị thủy yểm. Mạnh Khải kinh hô: — Nói vậy, từng đạo địa đạo dẫn tới quân doanh ta, đúng là có công hiệu dẫn lưu thủy. — Mà địch nhân lén lút thi công trong rừng cây, không chỉ vì mật lâm có thể che giấu việc họ đào mở đê Bắc Biện hà, càng vì mật lâm bất lợi cho chiến xa quân ta trì đột… — Ha ha ha… Hoàng Sào cười: — Tuyệt Hải, ngươi nghĩ được đến tầng này, dạo này quả có tiến bộ không nhỏ, không chỉ biết đánh giết nữa, nho tử khả giáo vậy! Chu Ôn từ nãy vẫn thùy mâu trầm tư bên cạnh, nhận ra đã đến lúc mình lên tiếng. Hắn xoa xoa cằm: — Sư tôn, đồ nhi có một câu không biết nên nói hay không. — Cứ nói không ngại. — Đồ nhi vốn người Tống Châu, theo ý đồ nhi, Bắc Biện hà tuy thủy lượng sung túc, nhưng dù đê đập đào mở hoàn toàn, muốn biến Yển Vương thành thành một vùng hồ trạch cũng vẫn khá khó. Chu Ôn nói xong, không ngờ Hoàng Sào gật đầu dứt khoát: — Đúng là vậy. — Không đủ yểm mất quân doanh ta? Lâm Ngôn nói: — Nếu Tề Khắc Nhượng tính toán sai lầm, thì chẳng phải không cần để ý sao? Hoàng Sào lắc đầu: — Biện hà mạn quán, tuy không đến nỗi yểm quân doanh ta, nhưng nước sâu quá thước, người ngựa đều ngập trong nước, mặt đất lầy lội, nặng hạ lương thảo hỏng hóc mục nát, khiến quân ta không thể không dời doanh lên địa thế cao. — Mà khi dời doanh, nhân tâm nhất định động đãng. — Tề Khắc Nhượng muốn nhờ thủy yểm bức quân ta từ bỏ địa hình có lợi Yển Vương thành, rồi thừa loạn đột kích, mà cường nỏ thạch pháo trên thổ sơn càng có thể khi quân ta dời doanh trên mặt đất trống trải, gia thêm hỏa lực áp chế. Đoàn Hồng Yên nói. — Đúng vậy. Hoàng Sào hét lên: — Chư tướng, theo ta lĩnh quân xuất doanh, hướng Bắc Biện hà mà đi, tiến kích quân Thái Ninh, ngăn hành động quyết đê của chúng! Chương 15 - Thanh Đế Đao Pháp Phía đông đầm Mạnh Chử là một rừng liễu rậm rạp, cành lá vươn cao che kín trời. Đương độ đầu hè, tơ liễu tung bay khắp nơi, trắng xóa như tuyết rơi đầy trời. Bên bờ đê, sâu trong rừng liễu, hàng nghìn dân phu đang hối hả đào bới. Họ đã lặng lẽ xẻ một con mương dẫn nước sâu hoắm trên sườn dốc. Chỉ cần phá đê, nước sông Bắc Biện sẽ ào ạt tràn ra, nhấn chìm vùng quanh thành Yển Vương, biến mặt đất thành một vũng lầy mênh mông. — Tề Khắc Nhượng được người đời khen là vị tướng nhân đức, chẳng ngờ cũng dùng mưu độc địa đến thế, quả là hữu danh vô thực! Phá đê sông, không biết sẽ cuốn trôi bao nhiêu nhà cửa ruộng vườn, khiến biết bao dân lành chịu tai ương? Các ngươi làm tay sai cho kẻ ác, chẳng nghĩ đến trong số dân chúng bị nước nhấn chìm có thể có cả bà con, bạn bè của mình sao? Kẻ nào biết điều thì mau ra đầu hàng, bằng không lão tử sẽ dùng cây thương chạm vàng đầu hổ này đâm thủng bụng các ngươi! Người vừa quát là Đái Tiểu Lâu, viên tiên phong của quân Thảo dưới trướng Hoàng Sào. Hắn là một viên tướng dũng mãnh, mặt tím tái, trạc ngoài bốn mươi. Đái Tiểu Lâu theo Hoàng Sào đã nhiều năm, từ thuở Hoàng Sào còn là lái buôn muối lớn, hắn đã theo chân ông ta làm việc, là một thuộc hạ đắc lực trong quân. Trước kia, Mạnh Khải từng dẫn người đến cứu viện, giải Chu Ôn khỏi lưỡi đao của Tống Quyết, biệt hiệu “Thiên Đao”. Đái Tiểu Lâu cũng góp mặt trong trận ấy. Thế nhưng chẳng ai đáp lời hắn. Mấy mũi tên nỏ bỗng xé gió từ đâu bay tới, nhắm thẳng vào người Đái Tiểu Lâu. Nhìn sức bắn ấy, tên đủ sức xuyên giáp. Trúng phải thì dù không chết cũng trọng thương. Đái Tiểu Lâu múa tít cây thương đầu hổ chạm vàng. Mũi thương lấp lánh như vàng nung dưới nắng, ánh kim tung tóe khắp nơi. Trong thoáng chốc, ánh vàng lóa cả rừng trời. Tên nỏ lần lượt bị cán thương gạt trúng, rơi lả tả xuống đất. Đái Tiểu Lâu chẳng buồn nói thêm, sải bước băng qua rừng liễu, xông thẳng vào đám người đông nghịt trước mặt. Chớp mắt, một hàng giáp sĩ ngẩng cao đầu, bước ra dàn ngang, giơ kiếm chặn hắn. Đái Tiểu Lâu vung thương gạt phăng, quét một nhát đánh bay một tên. Những kẻ còn lại cũng bị mũi thương ép phải tản ra. Trong rừng liễu, kỵ binh khó bề tung hoành. Nhưng đi bộ mà dùng thương, không phải lo bảo vệ ngựa, trái lại càng dễ phá vỡ hàng kiếm dày đặc của giáp sĩ. Đái Tiểu Lâu cười vang: — Ha ha ha! Ba nghìn quân Việt giáp cũng chỉ có thế thôi! Hắn hét lớn, vẫy tay gọi quân Thảo phía sau, dẫn đầu xông về công trường của quân Thái Ninh. Đúng lúc ấy, một tiếng thở dài xa xăm chợt vọng tới, như truyền về từ tận cùng thời gian. Đái Tiểu Lâu thoáng sững người. Rồi cả thân thể hắn cứng đờ, không nhúc nhích được nữa. Hắn chỉ thấy một luồng kiếm quang từ phía tây bay tới, trắng lạnh như sương. Ánh kiếm xuất hiện từ nơi nào, hắn cũng không nhìn ra. Đến khi bóng người mặc giáp đứng yên, trên cổ họng không có giáp che của Đái Tiểu Lâu đã thủng một lỗ máu đỏ lòm. Máu tươi tuôn ra. Hắn ú ớ mấy tiếng, nhưng rốt cuộc chẳng thể thốt thành lời. Cách đó một trượng, người đàn ông mặc giáp cầm kiếm đứng lặng, cúi nhìn lưỡi kiếm vấy máu rồi khẽ hất tay. Giọt máu rơi xuống, thân kiếm lại sáng trong như nước thu, không vương lấy một vết. Giữa trời cao, một chiếc ô giấy trắng thong thả rơi xuống trong làn tơ liễu bay lất phất. Nó đáp xuống giữa rừng, nhưng chẳng ai nhìn thấy chiếc ô đã được tung lên không trung từ lúc nào. Tề Khắc Nhượng tra kiếm vào vỏ, bình thản nói: — Khi nói chuyện, cũng phải để mắt nhìn quanh. Không thì có thể mất mạng đấy. Trước đó, rõ ràng ông đã ẩn trong rừng liễu, vậy mà chẳng một ai nhận ra. Tuyết soái vừa ra tay, Đái Tiểu Lâu đã bị Tề Khắc Nhượng đâm chết khi không kịp phòng bị. Đến lúc chết, mắt hắn vẫn tràn đầy vẻ không thể tin nổi. Trong hàng ngũ quân Thảo, Chu Ôn tận mắt chứng kiến uy lực chiêu kiếm ấy, lòng cũng thầm thán phục. Trước kia, khi Tuyết soái khen ngợi mình, hắn chẳng để tâm, còn cho rằng đối phương không xứng bình phẩm về hắn. Nhưng mấy chục năm khổ luyện, đông luyện những ngày rét nhất, hè luyện những ngày nóng nhất, cộng với kinh nghiệm chiến đấu tích lũy qua vô số trận đẫm máu, thì Chu Ôn lúc này còn lâu mới sánh được. Một trong bốn vị đại soái của Đại Đường, Tề Khắc Nhượng, người có danh hiệu “Tuyết tan trên núi Kỳ Liên”, quả nhiên không hề hữu danh vô thực. Chỉ riêng thanh kiếm Chỉ Thương trong tay ông đã đủ chứng minh điều đó. Chu Ôn cũng phải thừa nhận, màn xuất hiện của Tuyết soái thật quá oai phong. Khiến hắn không khỏi có phần ghen tị. Tề Khắc Nhượng vừa xuất hiện đã chém chết mãnh tướng Đái Tiểu Lâu, khiến quân Thảo kinh hãi, lòng quân chao đảo. Đái Tiểu Lâu làm việc giỏi giang, dũng mãnh hiếm có, là một trong số những thủ lĩnh có tiếng của quân Thảo. Địa vị hắn còn cao hơn Diệp Lạc Lương của quân Bình Lư, người từng bị Chu Ôn giết trước đó. Bao năm chinh chiến, quân Hoàng Sào chưa từng mất một nhân vật cấp bậc như vậy. — Hồng trần cuồn cuộn thoáng qua trong chớp mắt, kiếp nạn tràn về, tan tác tận chân trời! Một giọng nói sang sảng chợt vang lên, hòa cùng tiếng bước chân nặng nề: — Thanh thần kiếm Chỉ Thương thật tuyệt, kiếm pháp Kinh Sương quả danh bất hư truyền! Hoàng Sào, đại soái quân Thảo, mình mặc giáp vàng, hai tay vỗ nhẹ, thong thả bước ra. Vẻ mặt ông ta hết sức bình thản. Tề Khắc Nhượng vừa chém chết ái tướng Đái Tiểu Lâu của ông ta, vậy mà trên khuôn mặt tuấn tú, rộng vuông kia chẳng lộ chút đau buồn nào. — Hoàng Diêm soái quá lời rồi. Tề Khắc Nhượng mỉm cười, chắp tay đáp lễ. Quả nhiên, khí độ của Tuyết soái Tề Khắc Nhượng khác hẳn các tướng lĩnh quan quân khác. Đứng trước thủ lĩnh nghĩa quân Hoàng Sào, ông vẫn giữ đủ lễ nghĩa, xem ông ta như một bậc tông sư, chứ không mở miệng là gọi giặc cỏ. Hoàng Sào đáp lễ, nói: — Chiêu “Chớp Mắt Vĩnh Hằng” vừa rồi của Tuyết soái nhanh gọn, sắc bén, giết người không để lại dấu vết. Nhưng ý cảnh lại sâu xa, trường tồn. Chữ “chớp mắt” ấy cũng bắt nguồn từ lời Phật dạy. — Có thể thấy Tuyết soái hiểu sâu Phật pháp. Mỗi chiêu mỗi thức trong kiếm pháp Kinh Sương đều lấy từ kinh Phật viết trên lá bối. Phật thương chúng sinh, xót muôn dân chịu khổ. Vậy mà Tuyết soái lại định phá đê, đẩy người vô tội vào tai họa. Chẳng phải trái với lẽ trời, cũng chẳng hợp lòng từ bi của Đức Phật hay sao? Vừa xuất hiện, Hoàng Sào đã chỉ rõ chiêu thức Tề Khắc Nhượng dùng để giết Đái Tiểu Lâu, rồi đường hoàng chất vấn, lấy lòng từ bi của nhà Phật làm lẽ lớn gây sức ép. Khí thế của Tề Khắc Nhượng sau khi hạ sát Đái Tiểu Lâu lập tức bị ông ta lấn át. “Đánh nhau là nhờ khí thế.” Quân Thảo vốn đang suy sụp tinh thần vì nhát kiếm của Tề Khắc Nhượng, nghe Hoàng Sào nói một hồi, sĩ khí lại dâng cao. Ai nấy đều xoa tay nắm đấm, chỉ chờ theo chủ soái liều chết với địch. Tề Khắc Nhượng không đáp thẳng, chỉ hỏi ngược lại: — Từ ngày khởi binh đến nay, Hoàng Diêm soái đi đến đâu, chiến hỏa bùng lên đến đó, dân chúng phải phiêu bạt khắp nơi. Đó cũng là vì lòng nhân từ sao? Diêm soái tự nhận mình thuộc giới nhà Nho, hẳn phải biết lòng nhân ái của Nho gia cũng chẳng khác gì Phật học. Hoàng Sào nghe vậy, cười vang như chuông lớn, tiếng cười chấn động cả rừng cây. — Hỏi hay lắm! Ta vì thiên hạ mà trừ hại, đem điều lợi lớn đến cho muôn dân. Sao có thể gọi là bất nhân? Tề Khắc Nhượng hỏi: — Diêm soái cho rằng triều đình là mối họa của thiên hạ? — Triều đình ngày nay tham nhũng khắp chốn, gian thần lộng quyền, nhân gian đầy chuyện bất công, muôn dân chẳng khác nào trúng độc rắn rết. Triều đình mục nát như thế, sao không phải tai họa? Tề Khắc Nhượng mỉm cười: — Chính sự hiện thời quả có chỗ chưa sáng tỏ, nhưng vẫn chưa đến nỗi phần đông dân chúng không sống nổi. Thánh thượng hiện nay cũng chẳng phải bạo quân như Kiệt, Trụ. Diêm soái muốn đập tan thế giới này, nhưng phá bỏ trật tự thì dễ, dựng lại mới khó. Nhà Hán sụp đổ, thiên hạ đã chìm trong bốn trăm năm loạn lạc từ Tam Quốc, Tây Tấn, Đông Tấn đến Nam Bắc triều. — Nói vậy, Diêm soái miệng nói trừ hại cho thiên hạ, nhưng việc định làm lại chính là mối họa lớn nhất của thiên hạ? Nếu Diêm soái chịu nghe ta một lời, giải tán quân đội rồi rời đi, ta nguyện dâng thư thuyết phục triều đình, vỗ về mấy vạn quân Thảo, dập tắt chiến hỏa. Khi ấy, ta cũng chẳng cần đào đê sông Bắc Biện nữa. — Nếu không, để dẹp yên giết chóc, chấm dứt chiến tranh, dưới vòm trời này ắt cũng phải đổ máu người vô tội. Tề Khắc Nhượng xoẹt một tiếng, rút bảo kiếm khỏi vỏ. Ánh kiếm lạnh buốt, lấp loáng như sương tràn tới: — Đó chính là ý nghĩa cái tên thanh kiếm của ta, Chỉ Thương. — Hay lắm, hay lắm! Hoàng Sào vỗ tay: — Ý Tề soái là cho rằng hoàng đế đương triều Lý Huyên chẳng phải bạo quân như Kiệt, Trụ? Lời vừa thốt ra, cả hai bên đều quay sang nhìn ông ta. Tên húy của thiên tử, dân thường nhắc đến là phải chết. Hoàng Sào lại dám gọi thẳng tên hoàng đế trước mặt hai quân. Dù ông ta đã tạo phản, sự ngông cuồng ấy vẫn kinh thế hãi tục, rõ ràng chẳng định chừa cho mình đường lui. — Giặc cỏ vô lễ như thế, phải tru di cửu tộc! Một viên quan trẻ phía sau Tề Khắc Nhượng, Tiêu Linh, con trai trưởng dòng chính của họ Tiêu ở Lan Lăng, giận dữ quát lên. Thế nhưng Tuyết soái Tề Khắc Nhượng vẫn điềm nhiên như mặt giếng cổ, không để lộ sâu cạn. Ông phất tay ngăn Tiêu Linh lại rồi hỏi: — Xin hỏi Hoàng soái, thánh thượng đương triều có lỗi gì, đến mức bị xem là làm chuyện của Kiệt, Trụ? Hoàng Sào nghiêm giọng đáp: — Tử Cống từng nói: “Tội ác của Trụ vương vốn không đến nỗi như người đời kể. Chỉ vì kẻ quân tử ghét kẻ rơi xuống đáy vực, mọi điều ác trong thiên hạ đều bị đổ lên đầu hắn.” Câu ấy trích từ sách Luận Ngữ. Ý nói tội ác thật sự của vua Trụ nhà Thương không nhiều đến mức như hậu thế vẫn kể. Chẳng qua vì Trụ vương mất nước do vô đạo, nên những việc tàn bạo của ông ta mới bị thêu dệt đến mức không sao kể xiết. — Tề soái nói thời nay chưa đến nỗi phần đông dân chúng không sống nổi. Vậy vào thời vua Trụ, người bị giết chủ yếu cũng chỉ là quý tộc, chư hầu. Dân chúng tuy bị bóc lột nặng nề, phải chịu cảnh đói rét, nhưng cũng chưa đến nỗi xác chết đói la liệt ngàn dặm. — Thế thì khi Chu Vũ Vương đánh Trụ, ông ta có từng nghĩ sau khi chấm dứt bạo chính nhà Thương, mình sẽ dựng nên một thời thái bình thịnh trị, hay đẩy thiên hạ vào cảnh loạn lạc, binh đao triền miên? Hoàng Sào nghiêm nghị nói: — Thiên tử Đại Đường Lý Huyên tuy chưa hôn ám đến cùng cực, nhưng vận nước nhà Đường nay đã suy. Ba trấn ở Hà Sóc cát cứ, rất nhiều tiết độ sứ không nghe triều đình điều động. Thiên hạ đã có dáng dấp các nước chư hầu thời Đông Chu, chẳng khác nào lịch sử thụt lùi. Một thiên hạ như thế, hôm nay không đập tan dựng lại, thì còn đợi đến bao giờ? — Ta bất tài, dù không thể tự tay lật đổ thế giới này, dựng nên trời mới, cũng xin lấy máu hiến cho non sông. Ta nguyện hóa xương thịt thành chất nuôi dưỡng thời đại mới, xuống suối vàng vẫn được nhìn cảnh thịnh thế hồi sinh, tràn đầy sức sống. Nói đến đây, thanh đao phá núi Thất Tinh sau lưng Hoàng Sào đột ngột tuốt khỏi vỏ. Ông chỉ mũi đao vào Tề Khắc Nhượng cùng các tướng quân Thái Ninh: — Đại Đường ngày nay không còn xứng với danh hiệu đế quốc vĩ đại. Sứ mệnh cuối cùng của nó là đổ sập trong lửa đỏ, cháy rụi đến tận cùng, dâng cho Hoa Hạ một lần phượng hoàng lửa niết bàn, để mặt trời mặt trăng lại sáng! Âm cuối vừa dứt, dư vang vẫn như quẩn quanh mái nhà suốt ba ngày không tan. Hai quân đối diện, lặng ngắt như tờ. Ai nấy đều cảm thấy bóng dáng Hoàng Sào càng lúc càng cao lớn, đội trời đạp đất, sừng sững như núi Thái Sơn. Mãi một lúc sau, Tề Khắc Nhượng mới lên tiếng: — Hoàng Diêm soái nói vậy, rốt cuộc ai là Kiệt, Trụ, ai là Thang, Vũ, vẫn phải xem kẻ nào mạnh hơn. Mạnh yếu phân định tất cả. Hoàng Sào mỉm cười: — Tề soái muốn hiểu như vậy cũng chẳng sao. Nói cho cùng, đạo lớn nằm trong vực sâu, trong đao kiếm, chứ chẳng nằm ở lời lẽ. — Vậy Tề mỗ xin lĩnh giáo đao pháp Thanh Đế của Hoàng soái. — Đúng ý ta! Lời còn chưa dứt, hai người đã tung mình giao đấu. Kiếm Chỉ Thương của Tề Khắc Nhượng xéo ngang, thế kiếm như chim ưng chao liệng giữa trời, khí thế ngút cao, tựa chim đại bàng phủ bóng xuống nhân gian. Trong ánh kiếm trắng lạnh như sương, thấp thoáng ánh vàng nhạt, hiện ra từng lớp hình tượng trang nghiêm. Chiêu này tên là “Ca La Chấn Vũ”, lấy ý từ Ca Lâu La trong thần thoại Phật giáo. Hoàng Sào cũng như chim cắt giận dữ vút lên không trung. Thanh đao phá núi Thất Tinh vốn lạnh lẽo sáng ngời bỗng bừng lên rực rỡ, thoáng chốc hóa thành màu xanh biếc trong suốt, chẳng khác nào pha lê. Hoàng Sào ngửa mặt hú dài. Ánh biếc quanh thân bừng cháy, đao khí xông thẳng lên trời. Luồng sáng xanh cuộn theo trường đao, điên cuồng nhảy múa trên lưỡi thép, như lửa bốc cháy. Khí thế ấy tựa muốn đổi trời thay đất, dựng lại non sông. — Đao Bích Hỏa Kim Quang! Đao Bích Hỏa Kim Quang của Thanh Đế Linh Uy Ngưỡng thời thượng cổ! Trong quân Thái Ninh, một viên nha tướng tên Nhậm Oán kinh ngạc kêu lên. Hoàng Sào không xuất thân từ dòng dõi võ học như Vương Tiên Chi, nhưng từng được một dị nhân truyền dạy. Ông không chỉ tinh thông đủ mười tám ban võ nghệ, mà còn học được đao pháp Thanh Đế, môn tuyệt học đã thất truyền suốt nghìn năm. Đao pháp Thanh Đế do Thanh Đế Linh Uy Ngưỡng thời thượng cổ sáng tạo. Đao Bích Hỏa Kim Quang chính là một trong những chiêu mạnh nhất của bộ đao pháp ấy. Đao khí vừa dữ dội, sắc bén, vừa mang sức sống tuôn trào như cây cỏ đâm chồi, nối tiếp mãi không dứt. Năm xưa, trong trận U Châu, Tiết Sùng Nguyên, tiết độ sứ Thiên Bình, biệt hiệu “Ngân Kích Tướng”, đã thi triển kích pháp họ Tiết do tổ tiên Tiết Nhân Quý truyền lại. Nhưng rốt cuộc hắn vẫn bại dưới đao pháp Thanh Đế của Hoàng Sào. Chỉ một chiêu Đao Bích Hỏa Kim Quang, Hoàng Sào đã chém hắn cùng cây trường kích làm đôi. Giờ đây, đao ý của Hoàng Sào cũng thẳng tiến không lùi, đao khí cuộn trào đầy sát ý quyết liệt. Ông vung đao giữa không trung, uy thế tựa Thanh Đế tái thế. Mũi đao trong chớp mắt đã va mạnh vào thần kiếm Chỉ Thương của Tề Khắc Nhượng, tiếng nổ vang trời. Tất cả mọi người đều nín thở, chăm chú dõi theo trận quyết đấu đỉnh cao giữa hai người. Hoàng Sào quả là bậc tông sư một thời, đao pháp Thanh Đế lại là tuyệt học thượng cổ, uy lực vô song. Nhưng Tề Khắc Nhượng cũng là một trong bốn vị đại soái của Đại Đường, thần kiếm Kinh Sương vang danh thiên hạ. Chiến công hiển hách lẫn địa vị trên võ lâm của ông đều đổi bằng nghìn trận huyết chiến, thực lực tuyệt đối không thể so với Tiết Sùng của quân Thiên Bình, kẻ chỉ cậy vào gia thế. Rốt cuộc, thần kiếm Chỉ Thương sẽ lạnh buốt cả ba nghìn cõi, hay đao pháp Thanh Đế sẽ dựng nên trời mới? Trận giao đấu giữa hai tuyệt thế cao thủ, ngay hôm nay sẽ phân định thắng thua! Chương 16 - Dương Mưu Đao kiếm va nhau, tiếng bén vang động tận trời. Ánh sáng xanh biếc và ngọc sắc cuộn vào nhau, liên tiếp đụng nát giữa không trung. Kình khí hóa thành hàng trăm con rồng xanh gầm thét, cành khô lá úa bị dư chấn cuốn tung lên trời. “Bích Hỏa Kim Quang Đao” của Hoàng Sào mang theo đao ý miên man bất tận, tựa biển lớn không bao giờ cạn. Dẫu trước mặt là trận mưa tên che kín trời, lưỡi đao ấy cũng đủ sức chém tan từng mũi. Nhưng kiếm pháp của Tề Khắc Nhượng cũng chẳng hề tầm thường. Thần kiếm Chỉ Thương xoay chuyển, biến chiêu thành “Đế Thích Diệt Đế”. Kiếm ý chợt chuyển sang vẻ tiêu điều lạnh lẽo, song bên trong lại ẩn chứa chân ý diệt độ. Ánh kiếm xé toạc trời cao, như muốn chặt đứt vòng sinh tử luân hồi, dập tắt tận gốc đao ý Thanh Mộc sinh sôi không ngừng của Hoàng Sào. Tựa cây cao hứng chịu gió buồn, như rừng thu phủ kín sương rơi, ánh đao xanh biếc nhanh chóng nhạt đi. Còn kiếm ý diệt tuyệt của Chỉ Thương lại hút lấy ánh mắt tất cả những người có mặt. Hoàng Sào quát lớn: — Ngày sau nếu ta làm Thanh Đế, ắt khiến muôn hoa đào cùng nở một lần! Đời sống như khúc trường ca chẳng bao giờ tàn, diệt tận há đã là điểm cuối sao? Ánh đao xanh biếc lại bùng lên dữ dội, cuốn thẳng về phía Tề Khắc Nhượng. Tề Khắc Nhượng không đáp. Hắn lùi người, mượn thế tháo bớt sức đánh. Thần kiếm Chỉ Thương rung lên như sương tuyết. Hoàng Sào tung ra trăm ngàn sát chiêu, thi triển muôn vẻ thần thông, hắn vẫn chỉ dùng đường kiếm phóng khoáng như biển rộng để hóa giải tất cả. Thỉnh thoảng, hắn lại bất thần vung ra một kiếm sắc lạnh, đánh thẳng vào Hoàng Sào, buộc Hoàng Sào phải xoay đao chống đỡ. Hai người liên tiếp phá giải chiêu thức của nhau. Hoàng Sào dốc sức tấn công, uy lực tưởng như chẳng bao giờ cạn. Nhưng Tề Khắc Nhượng lấy thủ làm chính, phòng ngự kín kẽ như thành đồng, bước chân vẫn ung dung tựa dạo chơi trong sân vắng. Hai vị tuyệt thế cao thủ giao chiến giữa rừng liễu, chẳng khác nào tiên thần giáng thế. Đao quang kiếm ảnh bay lượn khắp nơi, cuốn cánh liễu tung trắng trời, lấy cả khoảng đất này làm bức tranh võ đạo đối chọi gay gắt. Tướng sĩ hai bên đều nín thở chăm chú nhìn, chỉ sợ bỏ sót bất kỳ khoảnh khắc nào. Một trận quyết đấu giữa những bậc tông sư như thế, người thường cả đời chưa chắc được thấy một lần. Kẻ luyện võ mà lĩnh ngộ được đôi điều, ắt sẽ hưởng lợi rất nhiều. Chu Ôn quan sát kỹ trận chiến, rồi buông tiếng thở dài. Khi giao đấu, Hoàng Sào quả thật lấy thế công làm chủ. Đao nào cũng mạnh mẽ bá đạo, không gì cản nổi. Thế nhưng hắn vẫn không thể phá vỡ kiếm thế của Tề Khắc Nhượng, càng không sao tạo thành ưu thế áp đảo. Tề Khắc Nhượng thiên về phòng thủ, ấy là do tính tình hắn quyết định. Nhưng kiếm ý dày đặc, vững chắc như thành trì, không để lộ một kẽ hở nào, hoàn toàn không rơi vào thế hạ phong. Trận chiến này rốt cuộc chỉ có thể kết thúc bằng một kết quả hòa. Hai vị chủ soái thôi giao đấu, cờ xí trong trận đồng loạt lay động. Tướng sĩ quân Thảo như bầy sói bầy hổ, nối nhau xông ra, đánh thẳng vào trận địa quân Thái Ninh. Mồ hôi tuôn như tắm, bụi chiến trận cuộn mù. Tiếng hò hét vang dậy không ngừng. Quân Thảo tuy mất chỗ dựa mạnh mẽ của chiến xa và kỵ binh trong rừng, nhưng thế công dữ dội của nghĩa quân vẫn khiến trận thế quân Thái Ninh như sóng bị rẽ đôi, liên tiếp chao đảo lùi bước. Song quân Thái Ninh dựa vào sườn dốc cao lập trận, từ trước đã dựng sẵn nhiều lũy trại. Nhờ địa thế ấy, chúng vừa đánh vừa thủ, từng bước bào mòn nhuệ khí và ý chí của quân Thảo. Trước trận địa, chúng còn cắm đầy chông gỗ và rào cản bằng cành nhọn để chia cắt đội hình nghĩa quân. Nỏ mạnh cùng đá lớn cũng liên tiếp bắn vọt ra, đập cho quân Thảo đầu rơi máu chảy. Giao chiến nơi sa trường tựa rồng mây hổ gió quần thảo. Hai bên khi tiến khi lùi, đổi nhau công thủ, chẳng khác gì võ sĩ lần lượt hóa giải chiêu thức của nhau. Đánh rồi nghỉ, nghỉ rồi đánh, hai bên chém giết suốt nửa ngày. Cũng như trận đơn đả độc đấu giữa Hoàng Sào và Tề Khắc Nhượng, cả hai vẫn chưa thể phân định thắng thua. Mắt thấy trời sắp tối, Hoàng Sào đành hạ lệnh thu quân. Quân thế nghiêm chỉnh, không để lộ sơ hở, Tề Khắc Nhượng cũng không dám đuổi theo. Một trong “Nam Đẩu Lục Tinh” dưới trướng Tuyết soái là Yến Lăng Không bẩm với Tề Khắc Nhượng: — Đại soái, quân địch rút rồi. — Phải. Hoàng Sào trị quân nghiêm minh, lại giỏi luyện binh. Dẫu phải dùng bộ binh tác chiến trong rừng, hắn vẫn phát huy được thế công hung mãnh đến vậy. Quả thật có phong thái của danh tướng thời xưa. Tề Khắc Nhượng đánh giá Hoàng Sào rất cao. Yến Lăng Không lộ vẻ kinh ngạc. Nhưng Tề Khắc Nhượng đã quay đầu, chỉ về phía công trường, nơi những binh lính hậu cần và phu phen đang hăng hái làm việc. — Nhưng người là thành, người là ao, người là hào. Nhờ công sức của những người này, đội quân thiện chiến của Hoàng Sào mới phải chịu thất thế mà lui. Hắn nói tiếp: — Chính nhờ sức người mà đất trời mới đổi thay, mới tạo nên mọi cảnh phồn hoa hôm nay. Sức người có thể dời đất dựng nhà, còn những dụng cụ xây dựng kia, đôi khi đủ sức chống lại cả trăm vạn đại quân. Vì vậy, chúng ta làm võ tướng, cầm binh ra trận, cũng là để bảo vệ con người. Tề Khắc Nhượng khẽ thở dài: — Hoàng Sào xem mọi khổ nạn trong mỗi lần thời thế đổi thay đều là sự hy sinh cần thiết. Xét theo đại thế thiên hạ, cách nghĩ ấy dường như cũng có lý, nhưng quá đỗi tàn nhẫn. Hắn đâu biết một hạt bụi của thời đại, rơi lên vai một người dân bình thường, cũng nặng chẳng khác gì cả ngọn Thái Sơn… Trong mắt hắn dâng đầy vẻ thương xót chúng sinh. — Làm tướng, tuy khó tránh khỏi để máu người vô tội nhuộm đỏ lưỡi kiếm, nhưng sao có thể vì thế mà vứt bỏ lòng thương vốn là bản tính của con người? Đã bước vào chiến trường, con người rốt cuộc cũng thường thân bất do kỷ. Yến Lăng Không gật đầu, vẻ mặt chìm vào suy ngẫm… Mấy ngày sau đó, ngày nào Hoàng Sào cũng điểm binh, liên tiếp đánh mạnh vào trận địa quân Thái Ninh, hòng phá vỡ tuyến công sự đào mở sông Bắc Biện. Quân Thảo từng mấy lần gây tổn thất cho quân địch, cản trở tiến độ phá đê, nhưng trước sau vẫn không thể tạo ra đột phá lớn. Thế trận cứ giằng co, bên nào cũng không thắng được bên nào. Mất đi sự yểm trợ của chiến xa và kỵ binh, quân Hoàng Sào phải dùng bộ binh đánh phá công sự phá đê của quân Thái Ninh. Dù Hoàng Sào giỏi dùng binh, chỉ huy cao minh, giảm được thương vong, những trận công kích với cường độ dồn dập ấy vẫn khiến binh sĩ mỏi mệt. Ngay cả đội quân từng trải trăm trận cũng dần nảy sinh oán than, tốc độ tiến công theo đó chậm hẳn xuống. Chỉ vì chậm một bước, đến khi Hoàng Sào phát động tấn công, Tề Khắc Nhượng đã dựng xong công sự bên bờ sông Bắc Biện. Kế hoạch phá đê vốn được âm thầm chuẩn bị nay đã biến thành thế công khai không thể né tránh. Rõ ràng nghĩa quân mới là bên bị truy đuổi, vậy mà họ lại buộc phải chủ động đánh vào trận địa kiên cố của quân Tuyết soái, kéo nhau vào một cuộc chiến tiêu hao, mong phá hỏng kế hoạch phá đê của quân Thái Ninh. Đây là cuộc chiến giành đường sống, nhưng một trận đánh buồn tẻ và gian khổ như thế, làm sao có thể giữ mãi sĩ khí ngùn ngụt? Hoàng Sào dĩ nhiên đã sớm nhận ra điều ấy. Ngày thường, hắn vẫn khảng khái sục sôi, dựa vào sức hấp dẫn của bản thân để khích lệ lòng quân, nhưng giữa đôi mày vẫn thấp thoáng vẻ lo âu. Chu Ôn, vị tướng trẻ đầy triển vọng của quân Thảo, trên mặt cũng không còn nụ cười. Ngay từ đầu, hắn đã lờ mờ cảm thấy có điều gì đó chẳng ổn. Thế nhưng mọi việc như chìm trong màn sương dày, khiến hắn không sao tìm được manh mối. Hắn lại ngẩng đầu nhìn vòm trời xanh thẳm. Bầu trời từng khiến hắn cảm thấy xa xăm, rộng lớn, không có giới hạn, giờ đây tựa như đã bị đường chân trời vây kín, biến thành một chiếc lồng hình bán cầu. Nó đè nặng lên linh hồn và ý chí, khiến tư tưởng của hắn không thể bay vượt khỏi ba mươi ba tầng cửa trời. “Ta nhìn được bao xa, còn tùy vào lòng ta đứng ở độ cao nào.” “Xem ra khi gặp phải đối thủ thật sự mạnh, muốn ung dung đứng trên cao nhìn xuống cũng chẳng dễ dàng.” Kẻ vui người buồn. Khi sĩ khí quân Thảo dần sa sút, bên ngoài cửa đông thành Tống Châu, trong đại quân của Tống Uy lại là cảnh vui mừng phấn chấn. Trong cuộc họp bàn quân sự, cháu họ của Tống Uy là Tống Tương Linh vỗ tay nói: — Đúng là trời muốn diệt giặc Thảo! Tuyết soái Tề Khắc Nhượng lại nghĩ ra được kế phá giặc cao minh đến thế. Xem ra chẳng bao lâu nữa, hai quân quyết chiến, hai tên giặc Vương Tiên Chi và Hoàng Sào sẽ phải dâng mình vào kinh, treo đầu trước cửa Bắc Khuyết! Tống Tương Linh cũng xuất thân từ họ Tống ở Quảng Bình, là họ hàng xa của Tống Uy, thuộc dòng ngoài năm đời tang. Hắn đang giữ chức Hiệu úy Bồi Nhung, phẩm trật tòng cửu phẩm thượng. Lão soái Tống Uy vuốt bộ râu bạc trắng, nói: — Tương Linh nói rất đúng. Nay chỉ cần chờ Tề soái phá vỡ đê sông Bắc Biện, giặc Hoàng ắt sẽ tan. Nếu giặc Hoàng sợ nước lũ, bỏ thế đất hiểm của thành Yển Vương mà tháo chạy, quân ta vừa hay có thể dốc sức truy kích, một trận tiêu diệt sạch. — Giặc Hoàng đã diệt, giặc Vương thế cô, rồi cũng sẽ rơi vào tay bản soái. Đến lúc ấy, triều đình ban xuống ân thưởng, tất cả các vị đều có công lao, đều được phong thưởng! Các tướng trong trướng đồng loạt reo hò, hết lời ca tụng Tống soái anh minh thần võ. Dường như họ đã quên mất người bày ra kế sách, điều binh khiển tướng khiến quân Hoàng Sào rơi vào cảnh khốn đốn chính là Tề Khắc Nhượng. Đúng lúc ấy, một giọng nói thô mà vang đã phá tan bầu không khí hòa thuận. — Tống soái quả thật cho rằng chỉ cần để Tề soái giành công đầu là xong rồi sao? Hay Tống soái thật sự tin rằng làm vậy là có thể tiêu diệt sạch quân Thảo, một mình nhận trọn công lao? Mọi người đồng loạt quay mắt nhìn sang. Người lên tiếng là một thanh niên có gương mặt màu đồng cổ, hàng mày sắc như lưỡi đao, thân hình vạm vỡ. Hắn chính là Vương Kiến, tướng quân Trung Vũ. Giữa những lời ca tụng vang dội, Vương Kiến vẫn thong thả cất lời, chẳng màng ánh mắt không thiện ý của Tống Quyết, hiệu xưng “Thiên Đao”, đang đứng bên cạnh Tống Uy. Hắn tiếp tục nói những lời khó nghe nhưng cần thiết: — Năm xưa trong trận chiến ở Nghi Châu, khi ấy rất nhiều người còn tưởng Vương Tiên Chi đã chết. Nào ngờ chẳng bao lâu sau, hắn lại xuất hiện, vẫn sống sờ sờ như chưa từng bị thương. Hôm nay nếu quân ta khinh địch lơ là, không đem quyết tâm tử chiến ra mà đánh, cho dù giành được đại thắng, ai dám chắc thủ lĩnh quân Thảo sẽ không chạy thoát, rồi tập hợp binh mã trở lại, một lần nữa trở thành mối họa lớn cho triều đình? — Vương Kiến có một lời, mong Tống soái ghi nhớ. Làm được như vậy, Tống soái sẽ giành trọn đại công bình định giặc, đất nước cũng không còn nạn giặc cướp. Nếu kế này không thành, xin Tống soái cứ chém đầu Vương Kiến để thị uy với ba quân! Chương 17 - Diện Chiết Đình Tranh Trong trướng, bầu không khí bỗng nặng nề như nước đọng. — To gan! Tống Tường Linh, cháu gọi Tống Uy bằng chú, quát lớn: — Vương Kiến, ai cho phép ngươi ăn nói với Tống soái như vậy? Vương Kiến chẳng hề nao núng. Hắn vẫn đứng thẳng người, vững vàng như núi cao, trầm tĩnh như vực sâu. Tống Uy phất tay: — Tường Linh, Vương Kiến tuy chỉ là đội tướng, nhưng quả có tài. Hắn đã có lời muốn nói thì cứ để hắn nói hết. Nghe chú mình lên tiếng, Tống Tường Linh đành ngậm miệng. Các tướng có mặt cũng chợt nhớ ra trận đánh tan quân Vương Tiên Chi cách đây chưa lâu. Trong trận ấy, chính đội tướng nhỏ bé Vương Kiến đã hiến kế bày mưu, góp công rất lớn. Vương Kiến mỉm cười, để lộ hai hàm răng trắng đẹp: — Đại soái đã bằng lòng nghe Vương mỗ nói hết, vậy đừng chê ta lắm lời. Nói rồi, hắn cởi chiếc áo choàng đen đang khoác trên người, trải xuống đất. Chẳng biết lấy từ đâu ra một ống tre đựng đầy hạt kê vàng óng, hắn nghiêng ống, rải kê lên mặt áo. Những hạt kê tuôn xuống, uốn lượn thành từng dòng như sông ngòi. Chỉ trong chốc lát, Vương Kiến đã vo áo thành núi, rắc kê thành sông, dựng lên ngay dưới nền trướng thế trận quanh vùng Tống Châu. Hắn lại móc trong túi ra mấy khúc xương gà còn sót thịt, bày qua bày lại, thế là cảnh hai bên giằng co, thành Tống Châu cố thủ, hiện lên sống động như thật. Vương Kiến chỉ vào tấm bản đồ dưới đất: — Tề soái đang làm thế đào vỡ đê sông Bắc Biện, còn giặc Sào ra sức ngăn cản. Hai bên đang giằng co ở nơi này. — Nếu Tề soái đào đê thành công, quân Thảo vốn giỏi tháo chạy, ắt sẽ nhận ra tình thế đã hỏng, rồi mạnh ai nấy tản. Quân ta đuổi theo cũng không thể diệt sạch chúng. Mấy trận trước đã chứng minh rõ điều đó. Rõ ràng, đến lúc ấy mới dốc toàn lực quyết chiến thì đã muộn mất rồi. Tống Uy vuốt bộ râu dài, hỏi: — Đội tướng Vương Kiến, ngươi đã nói vậy, chẳng hay có kế gì hay hơn? — Giặc Sào kéo lên phía bắc, chui vào rừng để ngăn quân Thái Ninh phá đê. Trong rừng rậm, xe ngựa khó bề tiến công, mà quân hai bên lại đã đánh nhau nhiều ngày, ai nấy đều mỏi mệt. Tuy vậy, quân Tề soái ít người, khó lòng đánh tan giặc Sào ngay một trận. — Nếu ta nhân lúc giặc Sào đang giằng co với Tề soái, chọn tinh binh, mang theo nhẹ gọn, cấp tốc đánh úp phía sau chúng, cùng Tề soái trước sau đánh kẹp, đầu giặc Sào sẽ bị treo trước cổng trại! Giặc Sào vừa diệt, giặc Chi cũng có thể thu dọn trong một trận! Tống Uy mím đôi môi già nua nứt nẻ, dường như đang cân nhắc lời Vương Kiến. Trong trướng lặng phắc, mọi người chờ vị đại soái đưa ra quyết định. — Kế của ngươi quả nhiên không tệ. Chỉ tiếc bộ quân của ta là liên quân do nhiều trấn hợp lại, việc chỉ huy không thể chặt chẽ như một đội quân duy nhất. Vả lại, dưới trướng Vương Tiên Chi có rất nhiều kẻ liều mạng xuất thân giang hồ. Nếu Vương Tiên Chi chờ đến khi tinh binh của ta rời hết, rồi bất ngờ đánh tan một doanh nào đó, thế trận sẽ đổ dây chuyền, kéo theo toàn quân chao đảo. Hậu quả ấy không thể xem thường. Người trẻ tuổi có gan là tốt, nhưng kế này vẫn hiểm quá… Tống Uy tiếp lời: — Hơn nữa, giặc Sào vốn nổi tiếng xảo quyệt. Nếu hắn dò biết động tĩnh quân ta, lập tức rút về, để quân ta nhào vào khoảng không, công dã tràng mà còn làm nản lòng quân sĩ. Nếu trên đường quay lại, đại doanh bị đánh mất, chẳng khác nào tự chuốc họa vào thân. Sao bằng ngồi vững nơi đây, từ xa phối hợp với Tề soái, chờ sẵn lúc thành công? Nghe Tống Uy nói, “Thiên Đao” Tống Quyết, Hiệu úy Bồi Nhung Tống Tường Linh và mấy người khác đều gật gù tán thành. Họ còn chưa kịp cất tiếng khen đại soái sáng suốt, Vương Kiến đã nóng ruột lên tiếng: — Vương mỗ đương nhiên đã tính cả rồi! — Mấy lần trước, kỵ binh nhẹ của địch luồn đến cướp lương thảo, khiến quân ta bị quấy nhiễu mãi không thôi. Ta có thể tương kế tựu kế, giả vờ thiếu lương, tung tin ra ngoài. Sau đó, toàn quân tinh nhuệ kéo ra, đánh mạnh vào doanh trại giặc Chi, nhưng phải cẩn thận giữ quân, chỉ làm ra vẻ đang giao chiến dữ dội. — Địch ắt sẽ tưởng quân ta đông, lương thảo lại cạn, nên nóng lòng phá tan quân chính diện. Cứ diễn như vậy hai ba ngày. Đến khi quân ta rời doanh, không tiến về phía nam đánh doanh giặc Chi nữa, mà lập tức phi ngựa về phía đông, đến bờ đê sông Bắc Biện, hợp sức với Tề soái đánh kẹp giặc Sào, khiến chúng trở tay không kịp. Ngón tay Vương Kiến liên tục chỉ trỏ trên tấm bản đồ dưới đất: — Còn đội quân mạnh của ta sẽ chiếm lấy hai ba nơi hiểm yếu này, cấp tốc dựng lầu canh bắn tên. Làm vậy vừa ngăn được quân giặc Chi bám theo đuổi đến tiếp viện, vừa đề phòng chúng đánh úp đại doanh. — Vương mỗ nguyện dẫn bản đội đóng trên ngọn núi này, tạo thành thế ỷ dốc với đại doanh. Nếu giặc Chi kéo đến, ta sẽ lập lại kế mai phục kỳ trước, đánh cho chúng không còn mảnh giáp. Tống soái cứ việc tự mình xuất trận, chém đầu giặc Sào. Vương Kiến vừa chỉ trỏ, vừa diễn lại thế trận trên tấm bản đồ trải bằng áo choàng. Hắn dời những khúc xương gà qua trái, chuyển sang phải, khiến chúng hóa thành cảnh binh đao dồn dập, như thể lửa chiến tranh đã bùng lên trước mắt. Mỗi lần vung tay chỉ huy, trong mắt hắn đều ánh lên vẻ phấn khích khó tả. Trông hắn chẳng khác nào vị chủ soái thật sự, đang điều động thiên quân vạn mã. Nhưng vẻ ngạo nghễ coi trời bằng vung ấy đương nhiên khiến không ít người chướng mắt. — Trên đời này, lúc nào cũng có vài tên nhà quê thích tỏ ra khôn ngoan. Một giọng nói the thé đột ngột vang lên. Vương Kiến hơi nghiêng mắt nhìn sang. Người vừa lên tiếng có mái tóc xanh, mặt trắng, mũi cao, mắt sâu, rõ ràng mang dòng máu người Hồ Tây Vực. Ánh mắt y sắc lạnh, toát ra vẻ ngang ngược và dữ dằn. Người ấy tên là Bạt Vô Kỵ, một viên tướng xuất thân từ đội quân cấm vệ Thần Sách của triều đình. Vương Kiến nheo mắt nhìn y: — Ồ? Ta là thằng nhà quê thích tỏ vẻ thông minh. Vậy Bạt lang quân có cao kiến gì, cứ nói ra cho mọi người cùng nghe. Bạt Vô Kỵ nghiến răng ken két. Ánh mắt y lập tức sắc như dao, ghim chặt vào Vương Kiến: — Đồ con rùa trộm cướp! Ngươi chẳng qua chỉ dâng được vài kế hèn, ta khuyên ngươi chớ có ngông cuồng! — Nếu làm theo thứ kế hỏng ấy, đưa tinh binh tiến về phía đông, vào rừng bên sông Bắc Biện, Vương Tiên Chi bị dồn đến đường cùng ắt sẽ liều chết phá vây để tìm đường sống. Quân các trấn của ta mà tổn thất quá nhiều, tiền trợ cấp cho người chết, phí mai táng, tất cả sẽ thành một con số khổng lồ. Quốc sự lúc này gian nan, thuế má thiếu hụt, ngươi có biết không? Mắt Bạt Vô Kỵ lạnh lẽo, dữ tợn như sói già. Từng lời của y đều nhằm thẳng vào chỗ đau, chỉ rõ Vương Kiến hiến kế chẳng qua để lập công thăng tiến cho bản thân, nhưng lại đem tính mạng mấy vạn tướng sĩ trong quân ra đánh cược. Còn ba chữ “con rùa trộm cướp” khiến trên gương mặt màu đồng của Vương Kiến lập tức nổi lên mấy đường gân xanh. Vương Kiến vốn sinh ra trong một gia đình bán bánh. Thuở thiếu thời, hắn từng là kẻ ăn chơi vô lại, thậm chí có lần đi ăn trộm lừa. Vì đứng thứ tám trong nhà, hắn bị người đời đặt cho biệt hiệu “con rùa trộm cướp”. Từ ngày được Tiết độ sứ Thôi An Tiềm cất nhắc, trọng dụng, nỗi nhục thời niên thiếu ấy đã trở thành vết thương không thể chạm vào trong lòng hắn. Hễ có ai nhắc đến trước mặt, Vương Kiến rất có thể sẽ rút đao, sống mái một phen với kẻ đó. Vậy mà giữa bao tướng lĩnh, trước hàng trăm con mắt, Bạt Vô Kỵ lại ngang nhiên hét ra ba chữ ấy. Đó chẳng khác nào ném thẳng một cái tát vào mặt hắn. — Huynh Vô Kỵ nói rất phải. Cùng với tiếng vỗ tay, một giọng nói âm u khác vang lên. Người nói có dung mạo thanh tú, trán cao đầy đặn, ngũ quan hài hòa, rõ là một mỹ nam hiếm thấy. Nhưng đôi mắt lạnh lẽo, giọng nói nặng nề đến rợn người, khiến từng cử chỉ của y đều mang theo hơi lạnh âm u. Người này tên Từ Thận Vi, đang giữ chức Hiệu úy Chấn Uy, quan trật Chánh lục phẩm hạ trong quân Thần Sách. Từ Thận Vi nói: — Suốt chặng đường chinh chiến, quân ta đã bao phen chết bị thương nằm la liệt. Nay nếu có thể không cần đánh mà vẫn thắng, cứ ngồi yên nhìn lũ giặc mạnh tự tan vỡ, Vương huynh việc gì phải đem tính mạng mấy vạn tướng sĩ ra mạo hiểm, chỉ để đổi lấy công danh cho riêng mình? Vương Kiến hiểu rất rõ. Cây cao trong rừng ắt bị gió quật ngã. Hắn tuổi trẻ mà nhiều mưu, lại liên tiếp lập kỳ công, khó tránh khỏi khiến người ta ghen ghét. Từ Thận Vi và Bạt Vô Kỵ, hai vị đại gia trong quân Thần Sách, hẳn đã cay cú vì hắn nổi bật hơn mình từ lâu. Hôm nay nhân lúc hắn dâng kế, hai kẻ ấy kẻ tung người hứng, ra sức công kích. Nói là nổi hứng nhất thời thì không đúng, rõ ràng chúng đã mưu tính từ trước. Tiếng cười lạnh của Bạt Vô Kỵ lại vang lên: — Một tên “con rùa trộm cướp” lấm lem bùn đất, thuở nhỏ chỉ biết trộm lừa, ngoài việc nối nghiệp cha, ngồi quay mặt vào vách mà khóc thì còn làm được gì? Cớ sao cứ lải nhải giữa bao dũng sĩ nơi đây? Dẫu Vương Kiến vốn nổi tiếng cứng cỏi, thân thể hắn vẫn khẽ run lên. Chớp mắt, sát khí đã bừng ra trong mắt, hiển nhiên bị lời khiêu khích của Bạt Vô Kỵ chọc giận đến cực điểm. Các tướng đều quay sang nhìn Vương Kiến, chờ xem hắn chống trả thế nào. Vương Kiến hít sâu một hơi, dằn cơn giận xuống, rồi cất giọng vang như tiếng kim loại va nhau: — Nếu nối nghiệp cha là bổn phận ai cũng phải làm, vậy chúng ta đều là con cháu họ Hiên Viên, ai cũng có thể làm vua Nghiêu vua Thuấn cả! Nếu các bậc công hầu, vua chúa đều có dòng máu cao quý, ngôi vua chẳng bao giờ truyền ra ngoài, thì thiên hạ đã có những triều đại truyền đời đời kiếp kiếp. Khi ấy, chuyện Trần Thắng, Ngô Quảng nổi dậy nào có thể ngày một lan rộng? Lời ấy vang lên như tiếng sấm giữa trời quang, chính trực, đanh thép, từng chữ rơi xuống đều có sức nặng. Trong trướng, không ít tướng hiệu cũng xuất thân nghèo hèn, nghe vậy đều âm thầm gật đầu, trong lòng đồng cảm sâu sắc. Vương Kiến lại thở dài, cất giọng mắng: — Hậu duệ lũ ăn mày đất Dương Châu mà được ngồi không hưởng tước lộc. Con cháu bọn cướp ngựa đất Sóc Phương cũng nghiễm nhiên khoác áo quan sang! Hắn không chỉ đích danh ai, nhưng Bạt Vô Kỵ lập tức đỏ bừng mặt như gan lợn. Ngay cả Từ Thận Vi vốn luôn làm ra vẻ bình thản cũng nghiến răng, trợn mắt giận dữ. Bởi lẽ tổ tiên Bạt Vô Kỵ, trước khi gây dựng được cơ nghiệp, chính là tên cướp ngựa từng tung hoành ở Sóc Phương. Còn tổ tiên Từ Thận Vi lại xuất thân từ đám ăn mày ở Dương Châu vào cuối đời Tùy! Đánh người chớ đánh vào mặt, mắng người chớ khơi chuyện nhục. Bạt Vô Kỵ và Từ Thận Vi đã công kích gia thế, xuất thân cùng những chuyện nhục nhã thời niên thiếu của Vương Kiến, vậy hắn liền ăn miếng trả miếng, lôi sạch gốc gác tổ tiên hai kẻ ấy ra phơi bày trước mặt mọi người. — Thằng nhãi nhà quê này dám vô lễ giữa chốn đông người đến thế! Từ Thận Vi cũng không giả vờ được nữa. Y lập tức cúi lạy Tống Uy: — Vương Kiến đã xúc phạm tổ tiên chúng thần. Xin Tống soái làm chủ cho hai chúng thần! Các tướng trong trướng đều nhìn thấy rõ. Rõ ràng Bạt Vô Kỵ và Từ Thận Vi đã kẻ tung người hứng, chủ động gây sự trước, đến khi bị Vương Kiến lột trần gốc gác thì mới kêu oan. Những viên tướng xuất thân giang hồ, dân dã phần lớn đều đứng về phía Vương Kiến. Nhưng cũng có người ghen ghét công lao của hắn từ lâu, vốn đã mang sẵn ác cảm. Trong trướng dần dần chia thành hai phe. Tống Uy trầm ngâm một lúc, chậm rãi nói: — Bạt Vô Kỵ, Từ Thận Vi, lời hai ngươi nói quả thực có phần không cẩn trọng. Nhưng xúc phạm tổ tiên của họ thì Vương Kiến, ngươi cũng sai rồi. Xét đến những công lao trước đây của ngươi, bản soái không bắt ngươi phải nhận lỗi với hai người họ. Chỉ có điều, kế ngươi dâng lên chưa thể nói là không có sơ hở. Bản soái phải tính kỹ rồi mới hành động, không muốn mạo hiểm khinh suất, nên không chấp thuận. Ngươi có thể ra khỏi trướng. Nghe qua thì dường như Tống Uy chia đều lỗi cho cả hai bên. Nhưng thực chất, ông ta đã rõ ràng thiên vị Từ Thận Vi và Bạt Vô Kỵ, còn muốn đuổi Vương Kiến khỏi cuộc nghị bàn quân sự. Vương Kiến ngẩn ra một thoáng, rồi thở dài. Trong tiếng thở ấy đầy vẻ tiếc nuối. — Vương mỗ xin lĩnh mệnh Tống soái. Chỉ có điều, Tống soái có biết vì sao Vương Tiên Chi đánh trận nào thua trận ấy, vậy mà càng đánh lại càng mạnh, đến hôm nay thành ra thế không thể dẹp nổi hay không? Không chờ Tống Uy lên tiếng, Vương Kiến đã nói tiếp: — Thật ra ta hiểu, Tống soái hiểu, các vị có mặt ở đây cũng đều hiểu! Trong lòng ai chẳng sáng tỏ như gương, chỉ là không ai dám chọc thủng lớp giấy che cửa sổ ấy mà thôi? — Sau mỗi trận, hễ quân Thảo rơi vào thế bất lợi, chúng liền ném lại vàng bạc châu báu và đủ thứ của cải, để quan quân chúng ta đi sau nhặt lấy. Vương Tiên Chi không những nhờ vậy mà lần nào cũng rút lui nguyên vẹn, hắn còn khiến quân ta sinh lòng nuôi giặc, biến quan quân thành đá mài dao cho quân Thảo luyện binh! — Thuở ban đầu quân Thảo mới nổi dậy, chúng chẳng có hàng ngũ, cũng không có kỷ luật. Chỉ cần một hồi trống trận, một đợt xung phong là đủ đánh cho chúng tan tác bỏ chạy. Còn hôm nay, chúng tiến lui có phép, chiêng trống cờ xí đầy đủ, đã khác hẳn hai ba năm trước. — Nhìn lại quân ta đi! Tên nào tên nấy ăn đến béo phì, bụng dạ no nê, vậy mà mất sạch khí phách liều chết. Đánh trận cứng rắn cũng không dám nữa! Lần trước, Vương mỗ hiến kế, dựa vào địa thế núi sông ở khe Liệt Bia, huyện Trung Mưu, phục kích quân Thảo, quân ta mới may mắn thắng thêm một trận. Nay hai bên đang đối đầu chính diện, chẳng trách có kẻ sợ địch như sợ hổ, cứ khăng khăng muốn bám theo sau Tề soái để nhặt phần lợi nhỏ! — Nay thiên hạ đang trông vào quân ta dấy binh vì nghĩa. Vậy mà các vị cứ chần chừ không tiến, phụ lòng mong mỏi của người đời, Vương mỗ thật lấy làm hổ thẹn thay cho các vị! Vì quá phẫn uất, Vương Kiến đã nói ra những lời ấy. Lần này, không chỉ sắc mặt Từ Thận Vi và Bạt Vô Kỵ thay đổi, mà gương mặt Tống Uy cũng sa sầm hẳn xuống. Quân Thảo nổi loạn, lan rộng đến ngày hôm nay, vốn không thể tách khỏi việc Tống Uy, vị tổng soái được giao dẹp giặc, cố ý nuôi giặc để giữ lấy quyền thế. Nay Vương Kiến chẳng khác nào lột trần vết nhơ ấy trước mặt mọi người. Tống Uy sao có thể không nổi giận? — Đại soái, tên “con rùa trộm cướp” này quá vô lễ! Xin người cứ chiếu quân pháp xử trí, chém đầu ngay tại đây! Tống Tường Linh lập tức lên tiếng. Em trai hắn là Tống Tường Vũ cũng thừa dịp đổ thêm dầu vào lửa: — Sao không giết phắt tên súc sinh này đi? Hai vệ sĩ vạm vỡ như hổ đã xông lên từ lâu, mỗi người kẹp chặt một bên cánh tay Vương Kiến. Trong lòng Tống Uy giận dữ, nhưng ông biết tuyệt đối không thể giết Vương Kiến. Chưa nói đến chuyện Vương Kiến nhiều lần hiến kế lập công. Tuy hắn chỉ là một đội tướng nhỏ nhoi, dưới tay lại toàn tinh binh. Hắn còn là viên tướng được Thôi An Tiềm, Tiết độ sứ Trung Vũ, tự tay cất nhắc và hết lòng trọng dụng. Quan trọng hơn, triều đình đã nghe theo đề nghị của Trịnh Điền, bổ nhiệm Thôi An Tiềm làm Đô thống các đạo hành dinh. Như vậy chẳng khác nào lập ra hai vị đại soái dẹp giặc, chia bớt quyền lực của Tống Uy! Nếu hôm nay Tống Uy không kiềm chế được mà chém đầu Vương Kiến, Thôi An Tiềm nhất định sẽ dâng sớ đàn hặc. Hữu tướng Trịnh Điền e rằng cũng sẽ lại quay sang công kích ông. Vương Kiến lại chẳng hề sợ hãi. Ánh mắt hắn sáng quắc như đuốc: — Các ngươi đã mắng ta là “con rùa trộm cướp”, vậy thì cứ xem ta là con rùa trộm cướp đi. Muốn giết thì cứ giết, có gì đáng sợ? — Có người nói ta chỉ nghĩ đến công danh của riêng mình. Đúng, Vương Kiến ta xuất thân thấp hèn, chẳng lẽ lại không muốn có công danh, không muốn ngẩng đầu làm người hay sao? Còn có những kẻ dựa vào bóng mát tổ tiên, vừa sinh ra đã áo gấm cơm no, chưa từng nếm mùi đói khát, chẳng cần xách đầu ra liều mạng đánh giặc cũng dễ dàng thăng tiến. — Vương Kiến ta không giấu chuyện mình ham công danh. Nhưng muốn lấy công danh, ta đã chuẩn bị lấy mạng mình ra đổi! Nay giặc loạn không dứt, chiến hỏa triền miên, dân chúng chết chóc phơi đầy đồng nội. Ta muốn quân triều đình dùng kế một lần dẹp yên mãi mãi, chấp nhận tổn thất trong một trận để sớm bình định giặc, không để lại mối họa về sau. Như vậy có gì sai? Chẳng lẽ phải giống một số kẻ, rõ ràng sợ địch như hổ, nhát gan như chuột, chỉ biết nói những lời đường hoàng rỗng tuếch hay sao? Tống Uy không thể nghe thêm nữa, lập tức quát lớn: — Vương Kiến, xét công lao ngày trước, bản soái tha cho ngươi thêm một lần. Người đâu, lôi hắn ra ngoài! Nếu còn tái phạm, cứ chiếu quân pháp xử trí! Hai vệ binh mặc giáp vàng, mặt mày hung dữ, lập tức dùng những cây kích ba mũi sáng lạnh kẹp lấy Vương Kiến, lôi hắn ra khỏi trướng. Đến khi rời xa soái trướng một quãng, gần về tới doanh trại của mình, Vương Kiến mới vùng mạnh hai tay, vung nắm đấm đầy giận dữ: — Thế sự sao lại thành ra thế này! Thời cuộc thật đáng buồn! Về đến doanh trại, các huynh đệ lâu năm nghe kể chuyện hắn gặp phải cũng lần lượt biến sắc, giận dữ không thôi. Mọi người khuyên Vương Kiến nên sớm tính đường lui, kẻo một khi Tống Uy thua trận, quân tan như núi lở, tất cả đều bị liên lụy. Cùng lúc ấy, bên ngoài khu rừng phía đông, ở hướng sông Bắc Biện, quân Hoàng Sào đang giằng co với quân Thái Ninh cũng đúng như Tống Uy mong muốn, lâm vào một trận khổ chiến… Chương 18 - Phong Kính Giác Cung Minh “Vút!” Tiếng tên rít sắc lạnh xé toạc khoảng không. Một kỵ binh quân Thảo không có giáp che cổ, máu đỏ bắn tung, ngã nhào xuống ngựa. Máu nhuộm cỏ, rồi thấm dần vào đất. Con ngựa mất chủ vẫn ngơ ngác đứng giữa chiến trường, nhìn vệt máu loang trên bãi cỏ, chẳng biết phải đi về đâu. — Bạch Hổ, bắn đẹp lắm! Một giọng nói hùng hậu vang lên khen ngợi. Thế nhưng chẳng ai trông thấy mũi tên vừa rồi bắn ra từ đâu. Chỉ biết kỵ sĩ quân Thảo kia bị bắn bằng một phát tên cầu vồng, từ xa rót xuống. Bắn kiểu ấy mà chính xác chẳng kém bắn thẳng, ắt phải có tài bắn cung hơn người. — Vạn thắng! Vạn thắng! Vạn thắng! Quân Thái Ninh vốn chỉ thong thả bám theo quân Thảo đang rút lui, bỗng sĩ khí dâng cao. Tiếng hò reo vang dậy trời đất, trong mắt chiến binh nào cũng ánh lên ý chí như sét đánh. Tướng sĩ quân Hoàng Sào còn đang ngơ ngác, thì trên một gò đất bên cánh trái chợt vang lên tiếng vó ngựa dồn dập. Chớp mắt, một dòng thác kỵ binh đã cuồn cuộn đổ xuống từ đỉnh gò. Đám kỵ binh ấy lao xuống từ gò cao như đi trên đất bằng, tựa chim ưng vồ thỏ. Chúng xuyên thẳng qua đội hình quân Thảo. Viên tướng kỵ binh dẫn đầu đội mũ vàng tía, khoác chiến bào đỏ thêu hoa xanh, chỉ vàng, bên ngoài mặc giáp sáng khắc hình sư tử. Dưới thân là con ngựa Đại Uyển màu tía, trong tay cầm cây cung sừng chắc khỏe, dáng người khôi ngô, thần thái hiên ngang. Điều kỳ lạ nhất là trên vai phải hắn đậu một con chim ưng xám cực kỳ khỏe mạnh. Chủ nhân phóng ngựa như bay, nó vẫn đứng yên không lay động, tựa tượng đất tượng gỗ. Chỉ đôi mắt ưng sáng quắc mới cho thấy nó là vật sống. Chim ưng đậu trên vai càng tôn thêm uy thế của chủ nhân. Người ấy vừa xuất hiện, quân Thái Ninh trong rừng lập tức phấn chấn, khí thế bừng bừng. Khi trước, họ còn e dè, chưa dám đuổi theo đội quân Hoàng Sào chỉnh tề. Giờ đây, tiếng hò reo dậy như sóng, binh sĩ nối nhau chạy tới, tựa bức trường thành đang lấn bước, nghiền về phía quân Thảo tháo lui, cùng người kia kẹp đánh từ hai bên. Một bóng xanh phóng vọt khỏi đội ngũ, giết xuyên qua hàng ngũ nghĩa quân, mở ra một lối máu đỏ lòm. — Đại tỷ, tỷ xông lên trước quá rồi đấy! Một kỵ sĩ trẻ tuổi mũi cao mắt sâu, mặc giáp bạc sáng, mái tóc nâu hạt dẻ buông khỏi mũ trụ, lớn tiếng gọi. Sau lưng hắn đeo một cây cung lớn đến kinh người. Người ấy chính là Bạch Hổ. Bóng xanh kia là một nữ tướng oai phong mặc giáp mũ xanh, cưỡi con ngựa xanh biếc, trông như một đám mây xanh. — Ha ha ha ha… Sợ gì chứ! Bạch Hổ, ngươi bắn cung nhiều quá nên nhát gan quen rồi! Bà cô này có lỡ sa vào vòng vây, Khấu soái ắt sẽ cứu ta ra! Nói rồi, nàng liếm môi, mắt ánh lên vẻ khát máu, mặt mày phấn khích, cứ thế xông thẳng lên trước. Chớp mắt, nàng đã bị quân địch vây kín. Người được nàng gọi là Khấu soái thúc ngựa xông tới, nhanh như gió cuốn sét giật. Chớp mắt hắn đã đến nơi, bắn liền hai mũi tên, hạ thêm hai kỵ binh quân Thảo. Rồi hắn vung trường đao, ánh đao lóe lên. Trong khoảnh khắc hiểm nghèo, hắn tự tay chém ngã mấy người, xé toạc vòng vây quanh nữ tướng giáp xanh. Nàng liếc Bạch Hổ đầy đắc ý, rồi ngồi trên ngựa thu vạt áo, cúi mình cảm tạ Khấu soái. Vũ khí nàng cầm trong tay lại là một cây xà mâu dài đến hai trượng, hơn cây mâu của Trương Phi oai dũng những hai thước. Khấu soái cất tiếng cười vang như sấm rền, quay đầu ngựa trở về. Đám kỵ binh theo hắn xông sâu vào trận cũng lần lượt giết ra ngoài. Chu Ôn đứng giữa đội hình quân Thảo, chăm chú nhìn người vừa tới. Lúc này hắn mới nhận ra đối phương dẫn theo vỏn vẹn hai mươi tám kỵ binh, vậy mà đã xông tới xông lui giữa đội quân Hoàng Sào hơn một vạn người, tựa chốn không người, chẳng một ai mất mạng. Đáng sợ hơn, bọn họ lên xuống sườn đồi như đi trên đất bằng, vừa phi ngựa vừa bắn tên, mũi nào cũng trúng đích. Trông cả bọn đều là kỵ binh người Hán, nhưng tài nghệ chẳng khác nào những tay thiện xạ người Hung Nô thời xưa, có thể một địch trăm. Cung sừng căng vang, tướng đi săn ngoài thành Vi, Cỏ khô mắt ưng sáng, tuyết tan vó ngựa phi. Chợ Tân Phong vừa lướt, doanh Liễu Tế đã về, Ngoảnh nhìn nơi bắn ưng, mây chiều lặng chân trời. — Khí phách như thế, e chỉ có bài thơ Quan Liệp của Vương Duy, tự Ma Cật, mới tả nổi. Lần đầu tiên, Chu Ôn bị khí thế của kẻ địch làm chấn động đến vậy. Hắn cũng nảy ý muốn phân cao thấp với người kia. Nhưng phong thái hào sảng, quang minh ấy khiến hắn khó lòng sinh lòng thù địch thật sự. Người mới đến chắc chắn là một viên tướng kỵ binh hàng đầu, lại có tài cầm quân vượt bậc. Chỉ cần xuất hiện giữa chiến trận, hắn đã khiến sĩ khí toàn quân tăng lên gấp mấy lần! — Khiêm Chi, đến đúng lúc lắm! Tề Khắc Nhượng đang ung dung chỉ huy trước trận quân Thái Ninh, mỉm cười nói. — Khấu Khiêm Chi! Đó là phó sứ tiết độ sứ quân Thái Ninh, Khấu Khiêm Chi! — Hắn là hậu duệ của Khấu Trọng, vị “Thiếu soái” lừng danh những năm đầu triều đại! Trong quân Thảo có người kinh ngạc kêu lên. Khấu Khiêm Chi là phó sứ tiết độ sứ quân Thái Ninh, kiêm thứ sử Mật Châu, tướng Trung Vũ chính tứ phẩm thượng, đồng thời là phó tướng của Tề Khắc Nhượng. Mấy năm gần đây, quân Thái Ninh bị cắt giảm chiến binh nghiêm trọng vì thiếu tiền, quân tinh nhuệ tuy ít nhưng thiện chiến. Thêm vào đó, họ còn phải để lại quân đóng giữ các trấn. Trong mấy vạn quân Tề Khắc Nhượng dẫn theo, phần lớn là quân phụ trợ, lo trông coi xe lương, lương thảo và đắp lũy xây thành. Chiến binh thực sự chỉ có năm nghìn. Lần này Khấu Khiêm Chi tới tiếp viện cho Tề Khắc Nhượng, cũng chỉ dẫn theo vỏn vẹn hai mươi tám kỵ, vậy mà sĩ khí quân Thái Ninh lập tức dâng cao ngút trời. Trong quân Thảo vang lên những tiếng bàn tán khe khẽ. — Hai mươi tám người ấy đều từng là cao thủ lừng danh trong chốn giang hồ. Họ còn lên thảo nguyên, liều mạng giữa lằn ranh sống chết, kết giao với người Hồ, rèn luyện tài cưỡi ngựa bắn cung và chém giết. Từng có cả một bộ lạc bị Khấu Khiêm Chi dẫn hai mươi tám kỵ đánh úp trong một đêm, giết sạch không chừa một ai. — Thật lợi hại đến thế sao? — Ta lừa ngươi làm gì? Thiên hạ đồn rằng “Tinh Vân Nhị Thập Bát Kỵ” dưới trướng Khấu Khiêm Chi còn mạnh hơn “Yên Vân Thập Bát Kỵ” của danh tướng khai quốc La Nghệ đấy. — Hai mươi tám kỵ ấy ứng với hai mươi tám vì sao trên trời. — Nếu vậy, Thanh Long, Bạch Hổ chẳng lẽ… — Thanh Long, Bạch Hổ, Chu Tước và Huyền Vũ, bốn thủ lĩnh kỵ binh dưới trướng Khấu Khiêm Chi đều là những bậc tuấn kiệt trẻ tuổi, mới ngoài mười, đã lừng danh quê nhà, mỗi người có một tuyệt kỹ. Nếu theo vị tiết độ sứ khác, họ làm đô đầu, chỉ huy cả nghìn người cũng chẳng khó. — Vậy mà cả bốn lại muốn ở bên Khấu Khiêm Chi, gia nhập Tinh Vân Nhị Thập Bát Kỵ. Nghe những lời bàn tán ấy, vẻ mặt Chu Ôn vốn điềm nhiên tự tại dần trở nên nặng nề. Chỉ có những kỵ binh tinh nhuệ trăm người khó tìm được một như Tinh Vân Nhị Thập Bát Kỵ, mới có thể lao xuống từ gò cao mười trượng mà vẫn nhẹ nhàng như đi trên đất bằng. Khấu Khiêm Chi lại có chí khí hiên ngang, phong thái hào sảng hiếm có, rất giỏi khích lệ quân sĩ. Hắn vừa hay bù đắp được cho tính tình quá điềm tĩnh của Tề Khắc Nhượng. Quân Thái Ninh chỉ thêm Khấu Khiêm Chi và Tinh Vân Nhị Thập Bát Kỵ, chiến lực đã tăng lên đáng kể, không thể xem thường. Vỏn vẹn hai mươi tám người ấy, đủ sức địch lại nghìn quân vạn ngựa! Chu Ôn âm thầm suy tính. Chỉ riêng Tề Khắc Nhượng đã khó đối phó đến thế. Nay lại thêm Khấu Khiêm Chi, hai người đúng là một đôi hỗ trợ lẫn nhau, tình thế quân Thảo càng thêm nguy ngập. Biết tìm đâu ra cách phá cục đây? Chương 19 - Đao Khai Minh Nguyệt Hoàn “Đấng nam nhi muốn nên nghiệp lớn, Kết bạn đâu cần đông. Diều cắt ngang trời cao vút, Đàn sẻ hai bên cuống cuồng tan tác.” Khấu Khiêm Chi đã ngoài ba mươi. Trán rộng, cằm vuông, mày rậm mắt sáng, ánh mắt sắc như sao. Sống mũi cao thẳng, nét mặt uy nghi, khí thế ngút trời. Quả là phong thái của một vị tướng tài. Hắn thúc ngựa phi nhanh, cất tiếng hát vang trên lưng ngựa. Bài hắn hát là khúc dân ca “Khải Dụ” trong Nhạc phủ Bắc triều. Giọng hát thô hào, hùng tráng, mang theo khí phách ngang tàng như gió lạnh từ thảo nguyên, sa mạc cuồn cuộn tràn về. Khúc ca ấy hợp cảnh vô cùng. Hai mươi tám kỵ binh Tinh Vân vừa xông vào đội quân Thảo hơn một vạn người, chém đội hình làm đôi, rồi toàn thân rút lui. Khác nào diều hâu sà xuống, đánh tan đàn sẻ? Tướng sĩ quân Hoàng Sào nghe bài ca ấy, ai nấy vừa hổ thẹn vừa căm tức, nhưng chẳng thể cãi lại. Trong hàng ngũ quân Thái Ninh, tiếng sáo sắt chợt vang lên, ngân như rồng ngâm giữa biển khơi, lượn qua chín tầng mây. Tiếng sáo mỗi lúc một cao vút, cuối cùng như muốn xuyên vàng nứt đá. Khúc nhạc ấy chính là “Mai Hoa Lạc”, một trong hai mươi tám khúc thổi ngang của Nhạc phủ nhà Hán. Tiếng sáo khơi dậy uy thế, trường đao Tỉnh Trung Nguyệt bên hông Khấu Khiêm Chi cũng bừng lên ánh sáng rực rỡ, trong vắt như trăng. Đúng là sáo trỗi khúc Mai Hoa, đao mở vòng trăng sáng! Thanh đao Tỉnh Trung Nguyệt ngày thường tối mờ, chẳng ánh lên chút hào quang nào. Thoạt trông, nó chẳng có gì đặc biệt, trên thân cũng không chạm trổ hoa mỹ. Nhưng nhìn kỹ mới nhận ra vẻ cổ kính, mộc mạc, khiến người ta chẳng dám xem thường. Nếu người cầm đao là cao thủ, dốc toàn lực thi triển, ánh đao sẽ bùng lên, khiến người nhìn hoa mắt mê thần. — Tráng sĩ Thái Ninh, theo ta xông lên! Vó ngựa đi tới đâu, tám phương tan vỡ đến đó! Khấu Khiêm Chi cất tiếng hô vang, thổi tù và sừng trâu xanh. Tiếng tù và không chỉ truyền lệnh cho hai mươi tám kỵ binh Tinh Vân, mà còn báo cho toàn quân Thái Ninh biết sắp sửa mở đợt tấn công mới. — Đại soái muôn thắng! Phó soái muôn thắng! Giết sạch giặc Thảo, trả lại cho Đại Đường một cõi trời quang! Tướng sĩ Thái Ninh đồng thanh gào vang. Một người cất tiếng, âm thanh nhỏ như muỗi kêu. Mười người hô lên, tiếng người đã rộn ràng. Trăm người cùng hô, âm thanh vang dội đến điếc tai. Ngàn người gào vang, tiếng hô dậy đất. Hàng ngàn, hàng vạn tướng sĩ quân Tuyết soái đồng thanh hô lớn, khí thế như trăm vạn người chung một lòng. Sĩ khí càng lúc càng dâng cao, ai nấy đều quyết đánh một trận sống mái, chỉ muốn nuốt trọn đám giặc Thảo trước mặt. Hoàng Sào vốn trị quân nghiêm ngặt. Trước đó, Khấu Khiêm Chi từ gò cao đánh thốc xuống, khiến quân Thảo trở tay không kịp và chịu thiệt hại nặng nề. Nhưng sau khi hai mươi tám kỵ binh Tinh Vân xông ra khỏi trận, lão đã đứng trên chiến xa, vung đao hạ lệnh, chỉnh đốn hàng ngũ. — Đại kỳ truyền lệnh, quân cầm khiên chuẩn bị! Đại kỳ trong trung quân của Hoàng Sào phấp phới trong gió, truyền quân lệnh khắp toàn quân. Chỉ chớp mắt, hàng trước đổi thành hàng sau, hàng sau lên làm hàng trước, rồi quay lại nghênh chiến quân Thái Ninh. Hai bên sườn cũng có những chiến binh cầm khiên xếp thành tường. Từng tấm khiên dài hình ngũ giác nối liền nhau, che kín quân lính phía sau. Dẫu hai mươi tám kỵ binh Tinh Vân dũng mãnh đến đâu, muốn đâm thẳng vào bức tường khiên nối liền, bên dưới lại còn tua tủa những hàng trường thương lạnh lẽo, cũng chẳng phải chuyện dễ dàng. Nào ngờ Khấu Khiêm Chi vừa hạ lệnh, hai mươi tám kỵ binh tinh nhuệ lập tức chia thành hai cánh, chạy lên trước hai bên sườn quân Thái Ninh. Kỵ binh Thái Ninh còn lại cũng tụ về đó. Quân số tuy không nhiều, nhưng có Khấu Khiêm Chi khích lệ sĩ khí, ai nấy đều chiến ý ngút trời, chỉ muốn giết một trận cho thỏa chí, phô hết bản lĩnh, sống chết chẳng màng. “Thanh Long” chỉ huy cánh trái, hào sảng quát lớn: — Lũ nhãi quân Hoàng Sào, để bà cô cho các ngươi nếm mùi xà mâu! Ngọn xà mâu trong tay ả rung lên dưới ánh mặt trời, múa thành từng vệt vàng như rắn lượn. Nơi mũi mâu lướt qua, chiến binh quân Thảo ngã xuống như cỏ bị phát. “Huyền Vũ” mặc giáp bạc, cưỡi ngựa trắng, chỉ huy cánh phải của hai mươi tám kỵ binh Tinh Vân. Mặt hắn góc cạnh, lạnh lùng, ít nói. Phong thái hệt như La Thành La Sĩ Tín, danh tướng thuở đầu dựng nghiệp nhà Đường, người đời gọi là “Mặt lạnh, thương thép”. Nhưng ra tay, hắn còn tàn độc hơn cả “Thanh Long”. Mũi thương chỉ nhắm những chỗ hiểm như cổ họng, mắt. Đòn nào cũng nhanh, cũng độc. “Bạch Hổ” và “Chu Tước” giỏi đánh xa hơn, bèn ở phía sau yểm trợ. Khấu Khiêm Chi lại thúc ngựa xông lên, nhắm thẳng đội hình quân Hoàng Sào. Ngay khi cả người lẫn ngựa sắp đâm vào rừng thương mâu lạnh ngắt, hắn giật cương, thúc mạnh vào bụng ngựa. Con ngựa quý Tử Tinh lập tức dừng phắt lại. Khấu Khiêm Chi giương cung, lắp tên rồi bắn. Lính cầm khiên trước mặt vội giơ khiên lên đỡ. Nào ngờ mũi tên lại bay vòng qua, như có mắt, lách vào từ mép khiên. Sức cung cực mạnh xuyên thủng giáp phiến, đâm xuyên cổ người lính. Máu thịt tung tóe. Mũi tên vẫn chưa dừng, lại bắn trúng một lính cầm thương được che phía sau, xâu cả hai người lại như xâu hồ lô. Đỗ Tử Mỹ từng viết: Giương cung phải chọn cung cứng, Bắn tên nên chọn tên dài. Khấu Khiêm Chi dùng trường cung Đại Đường, tên xuyên giáp đầu đục nhọn, lại có phép bắn tầm gần. Ở cự ly mười bước, hắn bắn thẳng vào quân Thảo đội mũ mang giáp mà như coi giáp trụ chẳng ra gì, một tên giết hai người. Hai mươi tám kỵ binh Tinh Vân đều tinh thông cưỡi ngựa bắn cung. Họ giương cung lắp tên, mũi nào cũng gây thương vong. Quân Hoàng Sào bắn tên nỏ trả đũa, hoặc bị họ vung đao gạt rơi, hoặc bị giáp trụ trên người đỡ hết, chẳng thể làm họ bị thương. Kỵ binh Thái Ninh còn lại tuy bắn cung trên lưng ngựa không giỏi, cũng chẳng dám tới gần bắn thẳng, chỉ dám đứng xa bắn vài phát quấy rối. Nhưng tên xuống như mưa, rốt cuộc cũng chỉ như thổi thêm gió vào đống tro tàn. Quân Thảo vốn đã đánh lâu mệt mỏi, vừa rút lui lại càng thêm sa sút sĩ khí. Trận cưỡi ngựa bắn cung của Khấu Khiêm Chi giết được chẳng bao nhiêu quân, nhưng chỉ với hai mươi tám người, hắn đã ngang nhiên phô bày võ dũng trước mặt quân Thảo. Khác nào khinh cả quân Thảo không có ai? “Phàm đánh trận, cốt ở lòng can đảm.” Quân Hoàng Sào cũng lấy bộ binh làm chủ lực. Một khi sĩ khí tan vỡ, giữa đồng bằng họ sẽ mặc cho quân địch đuổi giết, hậu quả khó lường. Nhưng ở chính diện, Hoàng Sào lại bị trung quân Thái Ninh do Tề Khắc Nhượng chỉ huy ghìm chặt, chẳng thể tự dẫn kỵ binh đi đánh trả Khấu Khiêm Chi. Vẻ mặt lão nghiêm nghị, quay sang nhìn Chu Ôn và Mạnh Khải. — Khấu Khiêm Chi là danh tướng khắp thiên hạ, hai mươi tám kỵ binh Tinh Vân có sức địch trăm người, kỵ binh quân ta chẳng thể sánh bằng. Nhưng hôm nay đã phải đánh, thì không thể mong thoát thân. Lương Ngọc, Tuyệt Hải, hai con hãy mang theo kỳ vọng của vi sư, ra ngoài xông giết một phen. Đừng để chí khí của những kẻ xuất thân thảo mãng chúng ta phải hổ thẹn! Bấy giờ Chu Ôn đang chăm chú nhìn hai mươi tám kỵ binh Tinh Vân xung sát. Nghe Hoàng Sào ra lệnh, hắn mới chợt bừng tỉnh. Đám kỵ sĩ ấy tiến thoái nhanh gọn, mang theo khí vị của cát bụi sa mạc. Chu Ôn cảm thấy vó ngựa họ nện xuống, gió bấc hoang vu từ sa mạc và vùng đất khô cằn xa xôi cũng theo đó ập thẳng vào mặt mình. Dưới sự chỉ huy của Khấu Khiêm Chi, họ hành động nhịp nhàng như tay chân. Thế nhưng, ai nấy hẳn đều mang trái tim phóng khoáng, yêu tự do hơn hết thảy của một kỵ sĩ. Chu Ôn rất muốn biết, Khấu Khiêm Chi đã dựa vào sức mạnh nào mà chiêu mộ được một đội kỵ sĩ vốn yêu tự do đến thế, khiến họ chịu ở dưới trướng hắn, xả thân chiến đấu? Nhưng dù thế nào, trong thế giới rực rỡ này, những điều mới mẻ chứng kiến được khiến Chu Ôn chẳng thể tiếp tục làm việc chỉ dốc sáu phần sức như trước. Nếu không dốc hết sức, giữa thời loạn lạc binh đao, hắn thậm chí còn chẳng sống nổi. Vậy thì cứ giết cho thỏa chí đi. Đối mặt với những kẻ mới xuất hiện, thú vị như thế. Chương 20 - Ác Đấu Khấu Khiêm Chi — Tuân lệnh! Chu Ôn và Mạnh Khải nghe Hoàng Sào hạ lệnh, cùng lên tiếng đáp. Hai người lập tức dẫn kỵ binh, rít vó lao ra khỏi đại trận. Bộ binh tựa sóng rẽ đôi, hàng ngũ chỉnh tề mở lối cho kỵ đội xông ra. Đợi quân kỵ vừa rời trận, đội hình phía sau chớp mắt đã khép lại. Dẫu vậy, vẻ mệt mỏi trên mặt các tướng sĩ vẫn không sao che giấu. Thế trận giằng co mãi chưa xoay chuyển, hôm nay lại trải qua một trận ác chiến. Giờ đây phải vừa đánh vừa lui về đại doanh, quân sĩ phe Hoàng Sào đã kiệt sức cả thể xác lẫn tinh thần. Nỏ mạnh lần lượt giương lên, đồng loạt bắn. Tiếng tên xé gió rít lên liên hồi, mưa tên dày đặc như châu chấu trút xuống kỵ binh quân Thái Ninh, ép chúng phải lùi bước. Thừa lúc ấy, Mạnh Khải và Chu Ôn dẫn kỵ đội lao bổ vào quân địch như bầy sói đói vồ mồi. Kỵ binh lúc mới xuất trận còn dàn thành hàng dọc, vừa xông lên đã thuận thế trải rộng thành hàng ngang. Vó ngựa dồn dập, bụi đất cuộn mù, che kín trời đất. Trước kia, kỵ binh Thái Ninh từng giao chiến với quân Hoàng Sào, rõ ràng không có gì ghê gớm. Nhưng khi Khấu Khiêm Chi có mặt, tình thế dường như đổi khác hẳn. Kỵ binh phe Hoàng Sào vừa mượn màn tên nỏ che chở, xông khỏi đại trận chưa được bao lâu, kỵ quân Thái Ninh đã như đàn ong ập ngược trở lại, khí thế cuồn cuộn như sóng vỗ non cao. — Các anh em kỵ binh, theo bản soái xông lên! Khấu Khiêm Chi quát vang, tiếng như sấm nổ giữa đồng, làm cỏ cây dưới đất cũng rung lên. Ánh mắt các kỵ binh Thái Ninh có mặt ở đó đồng loạt bừng sáng, rực như sao trời. Khấu Khiêm Chi giương cây cung làm bằng gân sừng, bắn vút một mũi tên, hạ gục một kỵ binh phe Hoàng Sào. Đám thương kỵ quân Thái Ninh lập tức đồng thanh hò hét, thúc mạnh bàn đạp, cầm thương xông thẳng tới. Tiếng binh khí va nhau vang dậy. Chỉ trong chớp mắt, mấy kỵ binh phe Hoàng Sào đã bị trường thương hất ngã lăn cả người lẫn ngựa. Sau đó, đao kỵ và cung kỵ Thái Ninh cũng lướt tới chém giết. Giữa đám cung kỵ, một thiếu niên võ tướng khoác giáp đỏ rực như lửa, làn da trắng hơn tuyết, nổi bật hẳn lên. “Vút! Vút! Vút!” Hắn cầm một chiếc nỏ liên châu, quét theo đường vòng cung, liên tiếp bắn trúng mấy quân sĩ phe Hoàng Sào. Mũi tên nỏ nặng nề xuyên thủng cả giáp trụ lẫn khiên chắn, nơi nó lướt qua, máu tuôn xối xả. — Kỵ binh dùng cung tên thì lão tử gặp nhiều rồi, chứ nỏ kỵ binh thì chưa thấy bao giờ. Lại còn dùng nỏ liên châu nữa, hôm nay đúng là mở rộng tầm mắt. Mạnh Khải cảm khái. — Người kia chắc là Chu Tước trong Tinh Vân Nhị Thập Bát Kỵ, nổi danh với tài dùng nỏ mạnh, đứng đầu đất Sóc Phương. Chu Ôn đáp. — Thì ra là thằng nhóc Hồ ở Sóc Phương. Chẳng trách mặt mũi bóng bẩy, da còn trắng hơn cả sư đệ. Mạnh Khải cười nói. Chu Ôn nghẹn lời, nhất thời không biết đáp sao. Nhưng hắn biết đại sư huynh không có ác ý, chỉ là tính tình bộc trực, nghĩ gì nói nấy. Khấu Khiêm Chi liên tiếp thổi tù và, nhịp dài ngắn khác nhau, rõ ràng đang dùng hiệu lệnh điều động kỵ binh. Dưới mệnh lệnh của hắn, toàn bộ kỵ quân Thái Ninh hành động nhịp nhàng, đâu ra đấy, chẳng khác nào cánh tay nối liền với ý nghĩ. Thấy địch đang lên thế, Chu Ôn bỗng sinh lòng bực bội. Hắn siết chặt thanh Đại Hạ Long Tước bảo đao trong tay. Dưới bóng nắng, ánh đỏ rực lóe lên trên lưỡi đao, rồi hắn thúc ngựa lao thẳng về phía Khấu Khiêm Chi. Còn vì sao không tìm Thanh Long hay Huyền Vũ, hai kẻ cũng giỏi cận chiến ư? Chu Ôn tự biết võ nghệ mình không bằng sư huynh Mạnh Khải. Nhưng sau khi được Hoàng Sào và Vương Tiên Chi chỉ điểm, chỉnh đốn lại chiêu thức, trong lớp võ tướng trẻ tuổi, hẳn rất khó tìm được đối thủ xứng tầm. Một viên mãnh tướng sa trường thành danh đã lâu như Khấu Khiêm Chi, chính là đối thủ đáng để hắn thử sức. — Đến hay lắm! Khấu Khiêm Chi cười lớn đầy hào sảng, treo tù và lại vào đai bên hông, kéo cương ngựa. Thanh Tỉnh Trung Nguyệt trong tay vung lên, ánh đao rực rỡ chói mắt. Khoảnh khắc ấy, Chu Ôn gần như cảm thấy một luồng đao khí rời khỏi lưỡi đao, mang ánh lạnh băng, từ xa bổ thẳng vào mặt mình. Đó dĩ nhiên chỉ là uy thế của Khấu Khiêm Chi khiến hắn sinh ra ảo giác. Nếu thật có thể dễ dàng phóng đao khí ra ngoài mà đả thương người, chẳng phải chẳng khác nào kiếm tiên trong truyền thuyết sao? Hai con ngựa lướt qua nhau, hai thanh đao va chạm. Sức mạnh dời non lấp biển lập tức truyền từ đao Khấu Khiêm Chi sang, làm lồng ngực Chu Ôn chấn động. Quả nhiên là trời sinh thần lực! Thanh Tỉnh Trung Nguyệt dù quý giá, vẫn không bằng thanh Đại Hạ Long Tước của Chu Ôn. Thế nhưng vừa giao thủ, hắn đã nhận ra mình rơi vào thế yếu. Rõ ràng nền tảng võ học của Khấu Khiêm Chi vượt xa hắn. Chỉ một lần va chạm, sức chấn động đã khiến khí huyết Chu Ôn cuộn lên dữ dội. Hắn bất giác nhớ lại lần giao thủ với vị tông sư cao thủ, Thiên Đao Tống Quyết. Võ công Khấu Khiêm Chi tuy không bằng Tống Quyết, nhưng đao pháp cũng vô cùng sắc bén, mang khí thế quyết liệt, đánh đâu thắng đó. Thêm vào đó, hắn là danh tướng đương thời, tự nhiên có uy thế bề trên. Khi Chu Ôn áp sát, khí thế ấy lập tức đè nặng vào tận phế phủ. Thanh Đại Hạ Long Tước bảo đao bỗng ngân lên. Tiếng đao sắc bén, như thần binh có linh, đang chống lại uy áp vô hình ập đến. Chu Ôn lại khơi dậy dũng khí, dốc hết sức chăm chú, thúc ngựa lao về phía Khấu Khiêm Chi lần nữa. Tiếng kim khí va đập chan chát không dứt. Tia lửa bắn tung tóe. Dựa vào bản tính kiêu ngạo và gan lì, Chu Ôn quyết liệt giao chiến với viên mãnh tướng Khấu Khiêm Chi đã thành danh từ lâu. Xưa nay hắn vốn ngông nghênh, dù thực lực kém hơn cũng nhất quyết không để Khấu Khiêm Chi trở thành nhân vật chính trên chiến trường này. Huống hồ, hắn còn gánh trọng trách Hoàng Sào giao phó, phải đánh lui kỵ binh Thái Ninh, che chở cho đại quân rút lui. Vào lúc này, sao có thể khiếp sợ? Sao có thể chịu khuất phục? Đường hẹp gặp nhau, kẻ gan dạ mới thắng! Chu Ôn đã giết đến đỏ mắt. Chiến bào Khấu Khiêm Chi tung bay, những đường chỉ vàng hắt ánh nắng, lấp lánh từng đợt. Sắc mặt hắn vẫn bình thản như thường. Thuận thế không mừng quá đà, gặp nghịch cảnh chẳng nao núng; yên ổn không buông thả, lâm nguy chẳng kinh hoàng. Trong lòng nổi sấm mà mặt vẫn bình thản như mặt hồ, ấy mới là khí độ của bậc thượng tướng. Thế đao của thanh Tỉnh Trung Nguyệt mỗi lúc một nặng. Chu Ôn tuy gan dạ, đứng trước cách biệt thực lực vẫn cảm thấy bất lực. Khấu Khiêm Chi sử dụng đúng mười thức Kháng Thiên do tổ tiên Khấu Trọng truyền lại. Đao pháp tung ra như mãnh hổ xuống núi, chiêu này nối tiếp chiêu kia, đòn nào cũng nhắm thẳng vào chỗ hiểm, thấm nhuần ba chữ nhanh, hiểm, chuẩn. Sát khí ập tới khiến người ta gần như nghẹt thở. Chu Ôn từng trải nhiều, nhưng chẳng biết mấy về bộ đao pháp này. Đến thức thứ mười, ý đao của thanh Tỉnh Trung Nguyệt bỗng bung ra, giăng thành lưới trời lồng lộng, như chiếc lồng sắt chụp xuống đầu hắn. Ánh đao lạnh như băng, thế đao nhanh như sao băng. Nhát này khóa chặt mọi đường xoay xở của Chu Ôn. Ý đao bùng lên, cắt đứt hết thảy sinh cơ. Trong khoảnh khắc, Chu Ôn chỉ cảm thấy như núi Thái Sơn đè xuống, hơi thở nghẹn lại. Sức ép từ bốn phía dồn tới, như nước lũ chớp mắt nhấn chìm hắn, khiến hắn không sao thở nổi. Nhưng khí độ của kẻ mạnh nơi Khấu Khiêm Chi khơi dậy lòng kiêu hãnh trong Chu Ôn. Hắn càng ngồi thẳng trên yên, dốc hết sức chống đỡ. Trong lòng hắn vẫn còn thấp thỏm, chẳng biết mình có đỡ nổi nhát đao tuyệt sát này hay không! Trong đầu Chu Ôn, bóng hổ trắng tinh lại hiện ra, dần ngưng thành hình. Đôi mắt nó đỏ như máu, thần thái cũng giống Chu Ôn như đúc. — Ha ha ha! Có gì mà phải sợ? Chỉ cần ngươi đủ gan, Khấu Khiêm Chi cũng chẳng qua là kẻ yếu. Nhớ lấy, sống chết chẳng sợ! Cùng tiếng cười của con hổ, một luồng dũng khí ngang tàng chớp mắt lan khắp tứ chi bách hài Chu Ôn, quét sạch mọi nỗi sợ hãi. Hắn và Khấu Khiêm Chi, cao thủ đã thành danh từ lâu, bốn mắt nhìn nhau. Ánh mắt Khấu Khiêm Chi vẫn bình thản, ung dung của kẻ mạnh. Thế nhưng khác với những tướng lĩnh quan quân khác, Chu Ôn không cảm nhận được lòng căm ghét hay sát ý dành cho đám “giặc cướp” như hắn. Điều hắn cảm nhận được chỉ là trách nhiệm của một người lính. — Đừng làm hại sư đệ ta! Trực giác nhạy bén của Mạnh Khải lập tức mách bảo Chu Ôn đang lâm nguy. Hắn định quay ngựa đến cứu, nhưng còn cách đó hơn mười trượng. Nếu Chu Ôn không đỡ nổi chiêu này, dù ngựa Mạnh Khải có chạy nhanh đến đâu cũng không kịp! Hai thanh đao lại va nhau chan chát. Sức mạnh quái dị cuộn tới như trăn lớn, suýt nữa kéo Chu Ôn rơi khỏi lưng ngựa. Ý đao tựa hồ đã ngưng thành thực thể, tưởng như có thể rạch toạc da thịt người ta. Một tiếng vang chát chúa nổi lên. Chu Ôn cả người lẫn ngựa lùi liền mấy bước, máu phun ra từ miệng và mũi. Bản năng muốn sống khiến hắn chẳng màng khí huyết trong lồng ngực đang chấn động, cũng chẳng màng cơn đau buốt thấu tim. Hắn thúc mạnh hai chân vào bụng ngựa, lập tức phóng đi. Nhưng trong lòng hắn vẫn còn một điều khó hiểu. Vừa rồi, khi bốn mắt nhìn nhau với Khấu Khiêm Chi, hắn cảm thấy trong mắt đối phương phủ một màn u ám mơ hồ, hoàn toàn không hợp với khí phách hào hùng của con người ấy. Chiêu đao tưởng như thế không thể đỡ, nhưng đến khoảnh khắc cuối cùng, dường như lại thiếu một phần quyết tâm liều chết. Chính vì sát tâm chưa đủ mãnh liệt, Chu Ôn mới tìm được một kẽ sống mong manh giữa lằn ranh sinh tử, trả giá bằng nội thương để thoát khỏi lưới đao kín bưng ấy. Nếu không, nhát đao này đã chém Chu Ôn xuống ngựa, lấy mạng hắn rồi! Nhưng Khấu Khiêm Chi và Chu Ôn vốn chẳng quen biết, không có lý do gì nương tay. Hắn chinh chiến sa trường bao năm, càng không thể mềm lòng với kẻ địch. Vậy rốt cuộc vì sao lại thế? Chu Ôn chưa kịp suy nghĩ, đại sư huynh Mạnh Khải đã thúc con ngựa vàng lông đốm, cầm cây phủ Tuyên Hoa quét ngang về phía Khấu Khiêm Chi. — Sư đệ, giúp ta giữ thế trận! Mạnh Khải lớn tiếng gọi Chu Ôn: — Chưa đến lúc đệ rời trận đâu, nhưng cũng phải để ý vết thương của mình đấy. Trong lòng Chu Ôn dâng lên hơi ấm. Mạnh Khải là kẻ nói năng bỗ bã, nhưng mỗi khi quan tâm người khác, lòng hắn lúc nào cũng thật tâm thật ý. Thế nhưng trận chiến còn lâu mới kết thúc. Hai mươi tám kỵ Tinh Vân đã tụ lại như bầy sói. Chu Ôn phải cùng các tướng kỵ binh khác ghìm chân địch. Phó tướng của Mạnh Khải là Ban Phiên Lãng, Bành Bạch Hổ, cùng nhị ca Chu Tồn, đều đã sa vào khổ chiến. Chu Ôn quệt máu trên mặt, nén vết thương, thúc ngựa lao bổ vào đám địch, trở lại chiến đoàn. Cây phủ lớn của Mạnh Khải đã quấn chặt lấy thanh Tỉnh Trung Nguyệt của Khấu Khiêm Chi. Chu Ôn không hành động mù quáng. Mạnh Khải cũng dựa vào trực giác nhận ra điều ấy. Khấu Khiêm Chi quả là viên mãnh tướng kỵ binh tuyệt thế, chỉ một mình hắn đã có thể đẩy sĩ khí quân Thái Ninh lên đỉnh cao. Nhưng điều đó đòi hỏi Khấu Khiêm Chi phải trực tiếp xông lên đầu trận, lấy thân mình khích lệ quân sĩ. Mà đây lại là thế khó, bởi không ai có thể vừa đánh giỏi, vừa chỉ huy hoàn hảo cùng một lúc. Nói cách khác, chỉ cần ghìm chân được Khấu Khiêm Chi, mũi nhọn của kỵ binh Thái Ninh sẽ bị kìm hãm đáng kể. Dù sao, trừ hai mươi tám kỵ Tinh Vân, tố chất của kỵ binh Thái Ninh trong cả Đại Đường cũng chẳng nổi trội cho lắm. Dĩ nhiên, chuyện đó tuyệt chẳng dễ dàng. Bản thân Khấu Khiêm Chi cũng là cao thủ đương thời, sơ sẩy một chút là có thể bị hắn chém dưới đao. Chu Ôn vừa rồi chính là suýt mất mạng như thế. Nhưng Mạnh Khải, người đời gọi là Mạnh Tuyệt Hải, vốn là đại đệ tử của Hoàng Sào, có câu khen rằng “rượu kết bạn khắp năm hồ bốn biển, say rồi chống Thái A ra trận”. Thiên hạ đồn hắn có sức địch muôn người, khí thế ngất trời. Vậy trong lòng hắn có gì phải sợ? Cây phủ Tuyên Hoa dài của hắn vung lên loạn xạ như gió lốc, uy lực bổ núi chẻ non, đè ép thanh Tỉnh Trung Nguyệt của Khấu Khiêm Chi. Trong sân lúc này đã rơi vào hỗn chiến. Vài người trong hai mươi tám kỵ Tinh Vân lo chủ soái đánh lâu sẽ gặp bất trắc, liền tìm cách thoát khỏi đối thủ, vòng ra sau lưng Mạnh Khải. Mạnh Khải vẫn thản nhiên không sợ. Hắn vung cây phủ bát quái Tuyên Hoa quét ngang, ngựa chiến phi tới phi lui. Nhờ ngựa nhanh, phủ dài và sức mạnh trời sinh, hắn lợi dụng thời cơ, ép tất cả kẻ địch xông tới phải lùi bước. Huyền Vũ thúc ngựa trắng, cầm ngân thương đâm tới Mạnh Khải. Mạnh Khải gầm lên như sấm gió, chấn cho cả người lẫn ngựa đối phương lùi bật ra. Đánh nhau mấy chục hiệp, chẳng chút sợ hãi, tinh thần lại càng hăng. Quả thật dũng mãnh bậc nhất ba quân! Tên lén từ nhiều hướng bắn về phía Mạnh Khải, nhưng đều bị hắn vung phủ đánh rơi. Dường như sau lưng hắn cũng có mắt. Đó là trực giác chỉ những võ giả hàng đầu mới có. Chẳng cần nhìn bằng mắt, chỉ cần cảm nhận luồng khí cơ, họ đã có thể đoán trước mọi hiểm nguy có thể xảy ra. Đây cũng là căn cơ giúp các mãnh tướng tung hoành giữa chiến trận, trải qua muôn vàn hiểm nguy mà vẫn sống sót. Chu Ôn biết phủ pháp Mạnh Khải sử dụng là ba mươi sáu đường Thiên Cương phủ, do Lư Quốc Công Trình Giảo Kim, tên tự Tri Tiết, truyền lại từ đầu triều. Mỗi đường chia thành ba chiêu, tổng cộng một trăm linh tám chiêu, rất lợi khi đánh trên lưng ngựa. Sư huynh Mạnh Khải không phải danh tướng có thể khích lệ cả ba quân như Khấu Khiêm Chi, nhưng hắn là võ giả trời sinh. Cứ lên ngựa, cầm binh khí, chiến ý ngút trời liền bùng lên. Dù phải đối đầu với Khấu Khiêm Chi, phó soái quân Thái Ninh lừng danh thiên hạ, cùng hai mươi tám kỵ Tinh Vân còn hung hãn hơn cả mười tám kỵ Yến Vân, Mạnh Khải vẫn chẳng hề sợ hãi, càng đánh càng mạnh. Bởi trận này tuyệt đối không được phép thua. Nếu họ không địch nổi mà phải tháo chạy, kỵ binh địch sẽ thừa thế xông thẳng vào đại trận bộ binh phe Hoàng Sào. Đội quân ấy nằm giữa đồng bằng, mặc sức cho kỵ binh địch giày xéo, nguy cơ tan tác chỉ trong chớp mắt. Đến lúc ấy, số anh em nằm lại nơi đồng hoang, hồn về cõi đất hoang, ắt sẽ không biết bao nhiêu mà kể. Vì đại nghiệp nghĩa quân, vì lý tưởng và vinh quang của họ, thà chết chứ không chịu lùi! Hào khí của Mạnh Khải khiến Chu Ôn lập tức nảy lòng chẳng thể chịu thua kém. Trận ác đấu với Khấu Khiêm Chi vừa rồi khiến hắn bị nội thương. Cơn đau cứ kéo lấy lồng ngực, làm toàn thân nóng rát. Nhưng hắn không có lý do gì để lùi bước. Đó chính là chiến tranh. Nó là cối xay bằng máu thịt, là địa ngục hiện ra giữa đời thực. Chỉ những kẻ gan dạ nhất mới gắng sức cầm cự đến phút cuối cùng. Cảm xúc sôi trào cuộn lên trong lòng Chu Ôn, khiến hắn tạm quên nỗi đau của chính mình. Hắn nghiến răng, giơ ngang đao, hét lớn: — Kẻ cản ta thì chết, ai nhường đường sẽ sống! Sát ý bừng cháy trong mắt, khiến hắn cảm thấy mình gần như đã hóa thành dã thú. Con hổ trong lòng gầm lên không ngớt, nhắc hắn rằng một khắc chưa chiến đến cùng thì tuyệt không được dừng. Một kỵ binh Thái Ninh xông thẳng tới, vừa định giơ đao đỡ thanh Đại Hạ Long Tước của Chu Ôn, đã bị hắn dốc sức bổ mạnh, gạt lệch thế đao. Chớp mắt, Chu Ôn chém đứt cổ đối phương. Chiếc đầu to như cái đấu bay vọt lên trời! Máu tươi phun tung tóe thành màn đỏ sẫm trước mắt Chu Ôn. Mùi tanh nồng đặc quánh lan trong không khí, càng khiến con thú dữ trong lòng hắn hung hãn. Thanh Đại Hạ Long Tước sáng rực, ngân vang leng keng, sát ý trong lồng ngực hắn cũng càng lúc càng dâng cao. Hắn thúc ngựa chiến chạy đi chạy lại, dốc hết sức giảm bớt sức ép của địch lên Mạnh Khải. Chu Ôn cảm thấy mình đã tê dại, chỉ máy móc làm theo bản năng, tiếp tục chiến đấu, tiếp tục giết chóc. Nhưng trên bãi chiến trường trải đầy xương người, giữa máu tươi và cái chết, ai mà chẳng như vậy? Chiến tranh chẳng qua là ngươi sống ta chết, không còn đường nào khác. Bởi thế, dẫu là địch, Khấu Khiêm Chi và Tề Khắc Nhượng vẫn giữ được phong thái trầm vững như vực sâu, sừng sững như núi. Điều ấy vẫn khiến Chu Ôn cảm phục, ngợi khen. Nhưng có một điều chắc chắn. Một khi Mạnh Khải ghìm chân được Khấu Khiêm Chi, người thay hắn chỉ huy quân Thái Ninh sẽ không thể điều động kỵ binh phát huy sức chiến đấu đến mức tận cùng, nhịp nhàng như cánh tay nối liền với ý nghĩ. Đó cũng là điều cốt yếu để quân Hoàng Sào có thể rút lui an toàn phen này. Chương 21 - Trí Tuệ Đích Chân Ý Sau một trận ác chiến, quân Hoàng Sào cuối cùng cũng thoát khỏi vòng truy kích của quân Thái Ninh, rút khỏi khu rừng ngoài đê sông Bắc Biện Hà, trở về đại doanh ở thành Yên Vương. Nhưng không có chiến xa phối hợp, kỵ binh quân Hoàng Sào rõ ràng không thể chống chọi lâu dài với kỵ binh Thái Ninh, đội quân có Khấu Khiêm Chi và hai mươi tám kỵ sĩ Tinh Vân. Chu Ôn, Mạnh Khải cùng những người khác đẫm máu chiến đấu, cố ghìm chân Khấu Khiêm Chi, nhờ vậy quân Thảo mới có thể rút lui an toàn. Cái giá phải trả là kỵ binh tổn thất nặng nề. Chu Ôn trúng chiêu “Kháng Thiên Thập Thức” của Khấu Khiêm Chi, bị nội thương. Mạnh Khải dốc sức vượt khỏi giới hạn, ác chiến với Khấu Khiêm Chi, đồng thời ghìm chân kỵ binh Phi Vân, trên người cũng mang nhiều vết thương. Ban Phi Lãng, Bành Bạch Hổ, Chu Tồn cùng các tướng kỵ binh khác, ai nấy đều bị thương. Rõ ràng, trong trận giao phong này, quân Thảo đã thua. Trong đại doanh, không khí ủ rũ bao trùm. Chẳng còn ai muốn nhắc đến chuyện tái chiến. Thế nhưng, nếu cứ để Tề Khắc Nhượng đào đê, đại doanh thành Yên Vương nằm ở vùng đất trũng ắt sẽ bị dòng nước cuồn cuộn tràn về nhấn chìm. Còn nếu chuyển trại trước khi chuyện ấy xảy ra, một đội quân tinh thần sa sút, lại mang theo vô số quân nhu, làm sao có thể chống đỡ đòn tấn công toàn lực của địch trên cánh đồng trống? Chẳng lẽ trận đại chiến Tống Châu này lại khép lại bằng cảnh những anh hùng lục lâm, những hào kiệt thảo dã lần nữa vứt giáp bỏ chạy, thảm bại một phen, để triều đình dùng đầu lâu và máu của vô số loạn dân chứng tỏ Đại Đường vẫn đủ sức dẹp tan mọi kẻ chống đối, võ công lẫy lừng năm xưa chưa hề suy giảm? Không ai cam lòng chấp nhận kết cục ấy! Bạo chính, tham nhũng, hà hiếp dân lành. Dẫu trốn sâu trong núi thẳm, vẫn chẳng thoát nổi sưu dịch. Những người đàn ông gia nhập quân Thảo, những anh em đồng đội trong doanh trại, phần đông bị thuế khóa hà khắc dồn đến cảnh không còn chỗ dung thân, đành phải dựng cờ khởi nghĩa. Họ tin vào lý tưởng mà Vương Tiên Chi và Hoàng Sào giảng giải, nói cho cùng, cũng chỉ mong có miếng ăn, có đường sống. Mọi người suốt dọc đường chinh chiến, nếm trải biết bao gian khổ, không biết bao phen thoát chết trong gang tấc. Ai nỡ nhìn lực lượng thảo dã tích cóp suốt mấy năm trời bỗng chốc tan tác, để tất cả trở thành lũ giặc chạy trốn, mặc cho quân địch săn đuổi, giết hại? Ai lại cam lòng để đầu lâu chết rồi vẫn trợn trừng bị chặt xuống, chất thành từng gò cao, cho danh tướng Đại Đường lấy đó phô bày chiến công hiển hách trong việc tàn sát dân đen? Trong một chiếc trướng vuông mái chóp, rộng vừa phải, hai anh em Chu Ôn và Chu Tồn bày bàn, dọn thức ăn. Trên bàn không có rượu, chỉ đặt một vò lớn sữa đào, đã ngâm dưới giếng cho lạnh buốt tận xương. Chu Ôn nâng chiếc đĩa sơn đỏ vẽ hoa trước mặt, lặng lẽ uống một ngụm. Nước sữa chua lạnh chảy chậm xuống cổ họng, khiến hắn suýt rùng mình. — Binh thư trong Hán Thư chia phép dùng binh thành bốn loại: quyền mưu, âm dương, hình thế và kỹ xảo. — Binh quyền mưu là lấy chính đạo giữ nước, dùng mưu lạ đánh giặc; tính trước rồi mới giao chiến, kết hợp hình thế, âm dương và kỹ xảo. — Binh hình thế là ra quân như sấm động gió cuốn, đi sau mà đến trước; khi tan khi hợp, khi quay lưng khi đối mặt, biến hóa khôn lường, lấy sự nhanh nhẹ để chế ngự địch. — Binh âm dương là chọn thời cơ mà hành động, đề cao đức nghĩa, theo phương hướng của sao Đẩu, dựa vào năm hành tương khắc, mượn quỷ thần làm trợ lực. — Binh kỹ xảo là rèn luyện tay chân, sử dụng khí giới thành thạo, tích lũy máy móc cơ quan để giành lợi thế khi công thành, thủ thành. Chu Ôn lạnh lùng nói: — Như Tuyết soái Tề Khắc Nhượng, thuộc phái binh kỹ xảo. Hắn giỏi dùng khí giới, cơ quan, lại tinh thông việc đắp lũy, đào hào; lấy yếu chống mạnh. Đắp núi, đào hào là đủ sức cản ngàn quân vạn ngựa. — Kẻ địch như vậy đúng là vững như núi, kín đáo khó lường như âm dương. Người giỏi phòng thủ thì giấu mình sâu dưới chín tầng đất. Chu Ôn đâu phải cố ý tâng bốc địch, hạ thấp phe mình. “Tuyết Tễ Kỳ Liên” Tề Khắc Nhượng, một trong bốn vị đại soái của Đại Đường, quả thực là đối thủ đáng sợ đến thế. Chu Tồn nở nụ cười trêu chọc: — Tam Lang, chú ít khi nói nhiều thế này. Cứ như hồi nhỏ đọc thuộc sách ấy. — Nhị ca vẫn nhớ hồi đó, vì nghe giảng mà gật gù ngủ gật, cha nổi giận đòi cầm thước đánh anh. Đến lúc kiểm tra, hóa ra sách cha giảng anh đã thuộc làu làu. Khi ấy anh mới hơn bốn tuổi thôi nhỉ… Nhắc đến chuyện xưa khi cha còn sống, đôi mắt to như chuông đồng của Chu Tồn cũng tối đi, rõ ràng rất đỗi nhớ thương. Chu Ôn buồn bã đáp: — Trí nhớ có tốt đến đâu, nếu không tranh thủ ôn lại vài lần thì cũng quên thôi. — Tề Khắc Nhượng với Khấu Khiêm Chi phối hợp ăn ý, chẳng khác nào giăng lưới trời lưới đất, kín kẽ không lọt gió, vây chặt quân ta. Chúng ta như mắc kẹt trong một căn nhà sắt không khe hở, chỉ biết ngột ngạt đến nghẹt thở, mà chẳng có cách nào phá vỡ. Chu Tồn châm chọc: — Vậy là chú hết cách rồi, chỉ còn biết ngồi đây đọc thuộc binh thư cổ, than đối thủ lợi hại? Ánh mắt hắn lại dịu dàng khác thường, chẳng có chút trách móc nào. Chu Ôn im lặng. Hắn vốn tự phụ mưu trí, vậy mà mãi vẫn không nghĩ ra cách phá cục diện, chẳng thể nói với sư tôn Hoàng Sào được một lời hữu ích. Câu hắn từng mạnh miệng nói với Vương Tiên Chi cách đây không lâu, đến giờ vẫn còn nhớ như in: — Chu mỗ tự nhận mình cũng có đôi chút mưu trí. Dẫu tài hèn sức mọn, ta vẫn nguyện dốc hết sức vì minh chủ, vì sư tôn. Chưa chắc đã không khiến Tuyết soái nổi danh tính đâu trúng đó phải nếm mùi thất bại! Chu Ôn là người tự trọng rất cao. Dù chẳng ai nhắc lại, hắn cũng không thể nào thôi để tâm. Câu nói ấy như lưỡi dao cứa xé lòng, khiến hắn đau đớn khôn nguôi. Chẳng lẽ ta thật sự chẳng được tích sự gì? Chẳng lẽ ta chỉ là kẻ trẻ người non dạ, ngông cuồng nhất thời? Tề Khắc Nhượng, Khấu Khiêm Chi đều là những cường giả vừa có khí phách vừa có cốt cách. Còn ta, chẳng lẽ chỉ là một tên thiếu niên ngạo mạn? Không, ta không tin! Đôi mắt nhìn thấu lòng người của Chu Tồn rõ ràng đã nhận ra nỗi nóng ruột trong lòng Chu Ôn. Hắn chậm rãi đứng dậy. Thân hình cao lớn tựa tháp sắt bật lên, rồi bàn tay to như quạt mo từ tốn xoa vai Chu Ôn. — Tam Lang, chú còn nhớ chuyện hai anh em mình gặp gấu đen trong rừng hồi nhỏ không? Chu Ôn sững người, không hiểu sao Chu Tồn lại nhắc đến chuyện chẳng liên quan gì tới chiến sự vào lúc này. Thế nhưng mỗi lần nhớ lại chuyện ấy, trong lòng hắn vẫn nóng lên. — Nhị ca, đệ đương nhiên nhớ! Nếu hôm đó huynh không liều chết cứu đệ, giờ đệ đã chẳng còn trên đời nữa. Chu Tồn nhớ lại chuyện hai anh em còn nhỏ, vào rừng đốn củi thì gặp gấu. Hắn vẫn chưa hết sợ: — Tam Lang, thật ra lúc ấy anh cũng sợ chứ. Con thú dữ to đen sì, đứng sừng sững trước mặt hai anh em mình, trông chẳng khác nào người. Mà chú lại còn gãy chân. — Anh cõng chú quay đầu chạy ngay, nhưng một đứa trẻ lớn chưa bao nhiêu, trên lưng còn cõng thêm một đứa nhỏ, làm sao chạy nhanh bằng gấu? — Thấy nó sắp đuổi kịp, anh đành đặt chú xuống, quay lưng về phía nó, giơ hai tay lên, nhe nanh múa vuốt rồi gầm thật lớn. Mắt Chu Ôn hoe đỏ: — Phải, đệ vẫn nhớ. Nhị ca còn dùng áo ngoài bọc đệ lại, tính bụng nếu con gấu khổng lồ thật sự vồ tới thì lăn đệ xuống sườn dốc bên cạnh, còn huynh ở lại cầm chân nó… Chu Tồn ngoác miệng cười ngây ngô, ánh mắt lộ vẻ đắc ý: — Trời không tuyệt đường người. Hồi đó chắc ông trời mở mắt thật. Thấy anh gầm còn to hơn nó, con gấu đen chậm rãi quay người, rồi khuất dần trong rừng, từng bước một. Hắn lại vỗ vai Chu Ôn: — Bao nhiêu năm nay, hai anh em mình vẫn làm được những chuyện người khác không làm nổi. Võ công của chú đã vượt qua anh, nhưng người giỏi hơn chú cũng chẳng thiếu. Tam Lang, thứ thật sự không ai sánh bằng, cũng không ai thay thế được ở chú, chính là mưu trí ứng biến khác thường trong lúc nguy cấp. — Chuyện đi tòng quân là ý của chú, nhị ca chỉ đi theo. Nhưng Hoàng đại soái là người tốt, người tốt không nên thua trận. — Lần này, nhị ca vẫn sẽ lấy mạng mình bảo vệ sau lưng chú. Chú chỉ cần làm tốt việc của mình, nhất định sẽ phá được cục diện tuyệt đường này! Nói đến cuối, giọng Chu Tồn vốn ít khi dao động cũng chợt sục sôi. Trong mắt hắn chỉ có niềm tin dành cho Chu Ôn. Chu Ôn sững sờ rất lâu. Anh hiểu em chẳng ai bằng anh, em hiểu anh chẳng ai bằng em. Nhị ca Chu Tồn vẫn tin hắn có thể tạo nên kỳ tích. Khi lòng đã lắng lại, trong tâm trí Chu Ôn sáng tỏ như nước hồ thu. Màn u ám ban nãy phút chốc tan biến. Cảnh tượng bất chợt hiện ra trong đầu khiến máu nóng trong người hắn sôi trào. “Thấy khí phách, tầm vóc của Tuyết soái rồi, mình liền nghĩ bản thân chỉ là một đứa trẻ ngỗ nghịch, chỉ hợp làm nông dân nơi thôn quê Từ Châu ư?” “Nếu vậy, ta đến chiến trường này làm gì?” “Ta đã đến, đã tận mắt chứng kiến, rồi sẽ tự tay viết lại kết cục cuộc chiến!” Ngọn nến nơi góc trướng lay động yếu ớt. Chu Ôn đột ngột đứng bật dậy, cười sảng khoái, dang rộng hai tay, sẵn sàng đón những con sóng dữ của thời loạn. Tướng lĩnh nơi sa trường mang trong lòng bao cảm xúc rối bời. Họ thấp thỏm, giằng co, tim run lên vì khát vọng chiến thắng; máu nóng sôi trào mà nỗi sợ vẫn bủa vây. Giữa lằn ranh sống chết, họ phải tranh đoạt phần thắng. Những điều ấy đâu thể gói gọn trong bốn chữ “tính đâu trúng đó”. Chu Ôn lại là kẻ giỏi dùng máu nóng khơi dậy lý trí giữa cảnh tuyệt vọng. Trí tuệ càng bị dồn nén càng bùng lên, gặp kẻ mạnh thì càng mạnh, tuyệt chẳng vì địch nhân hùng mạnh mà rối loạn. Khi hắn nối từng manh mối thành một đường, khiến tấm lưới ấy bừng lên ánh sáng trí tuệ, mọi mây đen cũng tan biến trong khoảnh khắc. — Nhị ca, giờ đệ phải đi gặp sư phụ. Chu Ôn đứng phắt dậy, ánh mắt kiên định, lòng đã nắm chắc phần thắng. Chương 22 - Sư Đồ Diện Đàm Trong đại trướng của Hoàng Sào, giữa doanh trại quân Thảo ở trung quân, Chu Ôn đứng sau rèm, thần sắc nghiêm trang nhìn sư phụ ngồi đối diện. — Lương Ngọc, ngồi đi. Hoàng Sào phất tay, bảo Chu Ôn ngồi xuống, rồi hỏi: — Con nói mình đã nhìn thấu mưu kế của Tuyết soái Tề Khắc Nhượng, lại nghĩ ra cách phá giải hoàn toàn rồi ư? Nếu Tề Khắc Nhượng để một thanh niên nhìn thấu mưu kế, lão đã chẳng được xưng là Tuyết soái lừng danh thiên hạ. Trước kia, không ít kẻ tự cho mình thông minh, lại từng trải, đều tưởng đã tìm ra cách phá mưu của Tề Khắc Nhượng. Kết cục, kẻ thì bỏ mạng, người thì tiêu tan cả nghiệp cầm quân. Thua thảm đến mức ấy, làm gì còn cơ hội dẫn binh đánh trận lần thứ hai? Thế nhưng Hoàng Sào luôn tin tuổi trẻ còn có vô vàn khả năng. Nếu bốn vị thống soái lừng danh của Đại Đường cứ giữ mãi thanh danh hiển hách cho đến lúc chết già, thế gian này chẳng phải sẽ quá tẻ nhạt sao? Bởi vậy, ông đương nhiên muốn nghe Chu Ôn nói cho rõ. Chu Ôn vén vạt áo, từ tốn ngồi xuống chiếc ghế cong hình trăng non. — Sư phụ hẳn còn nhớ, con từng nói mình là người Tống Châu. Theo kinh nghiệm tích lũy nhiều năm, dù đào vỡ hoàn toàn đê Bắc Biện Hà, lượng nước tràn xuống e vẫn không đủ. Hoàng Sào đáp: — Chỉ cần nước lũ dâng ngập doanh trại của ta ở thành Yển Vương đến nửa người, quân ta đã buộc phải dời trại, chẳng thể nào đóng quân giữa bùn lầy ẩm ướt. Chu Ôn hỏi: — Nếu dù đã đào vỡ hoàn toàn đê Bắc Biện Hà mà nước vẫn không ngập nổi doanh trại ta, thì sao? Hoàng Sào thoáng giật mình. — Sao con lại đoán được? — Chỉ dựa vào kinh nghiệm và trực giác thôi ạ. Chu Ôn thở dài. — Một kẻ trẻ tuổi như con, sao có được khả năng tính toán tỉ mỉ như Tề Khắc Nhượng? — Vậy thì chúng ta không thể đánh cược. Hoàng Sào nói: — Thầy cũng từng nghĩ, Tề Khắc Nhượng làm bộ vỡ đê, chẳng qua muốn dụ chúng ta đi ngăn cản, nhân đó bào mòn sức lực và sĩ khí quân ta… — Còn một điều nữa. Chu Ôn nói: — Nước lũ cuốn qua, phá hoại ruộng vườn, nhà cửa, thậm chí nhấn chìm dân chúng và gia súc. Việc ấy không hợp với phong thái của một vị tướng nhân từ như Tuyết soái. Hoàng Sào bật cười, lắc đầu: — Tướng cầm quân không thể mềm lòng, kẻ làm ăn chẳng thể quá trọng nghĩa, người quá nặng tình khó nên việc lớn, kẻ hiền lành không làm nổi quan. Đây là chiến trường một mất một còn. Tề Khắc Nhượng đã ngồi đến chức tiết độ sứ một phương, sao có thể cổ hủ như vậy? Thuở trước, lão từng theo cố tiết độ sứ Trương Nghị Triều của Quy Nghĩa quân đánh Thổ Phồn, cũng từng tàn sát thành Thạch Bảo. Lão đâu phải kẻ chưa từng nhuốm máu. — Nhưng nếu tránh được thương vong cho dân chúng, Tuyết soái nhất định sẽ cố hết sức. Chu Ôn nói với vẻ tin chắc. — Huống hồ, dân Tống Châu đều là con dân người Hán, đâu phải người man di. Hoàng Sào trầm ngâm, dường như cũng thấy lời ấy có lý. — Quả thực Tề Khắc Nhượng chưa từng giết hại bừa bãi dân chúng người Hán. Trước kia, sau khi dẹp loạn, lão chỉ giết những kẻ cầm đầu, còn lại thì vỗ về rồi giải tán. Nhưng hai bên đã như nước với lửa, sao ta có thể trông mong tướng địch nhân từ? — Đánh trận thì đương nhiên không thể trông chờ kẻ địch nhân từ. Nhưng cách hành xử trước nay của đối thủ ít nhiều cũng là một căn cứ để phán đoán. Chu Ôn quả quyết nói: — Một danh tướng như Tề Khắc Nhượng làm việc gì cũng phải nối liền với nhau, như những vòng xích khóa chặt. Bày mưu đặt kế, lão không thể để thừa một nước vô ích. — Vậy ta thử đặt mình vào lối suy nghĩ của bốn vị thống soái Đại Đường, xem Tề Khắc Nhượng rốt cuộc đang bày bố cục gì! Đôi mắt Chu Ôn bừng lên vẻ tự tin như thể thiên hạ chẳng ai sánh được. Khí thế ấy khiến Hoàng Sào cũng phải thầm kinh ngạc trước chí khí của người học trò. — Lương Ngọc, con nghĩ được gì cứ nói thẳng. — Đa tạ sư phụ. Chu Ôn chắp tay thưa: — Trước mắt, Tề Khắc Nhượng đã bày ra ba kế. Một là đào vỡ đê, hai là đào địa đạo, ba là đắp núi đất. — Trước kia chúng ta đoán quân địch đào địa đạo để phân tán sự chú ý của ta, che đậy việc phá đê. Nhưng nếu mục đích của Tề Khắc Nhượng chính là khiến quân ta sớm phát hiện chuyện đào đê rồi kéo đến ngăn cản, nhân đó bào mòn sĩ khí quân ta trong rừng, nơi chiến xa khó phát huy tác dụng, vậy cần gì phải đào một đường hầm chẳng thể thành công? — Còn đắp núi đất, thoạt nhìn là để chiếm chỗ cao, áp chế quân ta, khiến ta không tiện ra khỏi doanh trại giao chiến. Nhưng suốt thời gian qua, quân ta vẫn kéo sang rừng ở bờ nam Bắc Biện Hà đánh nhau từ xa. Vậy mà trước doanh trại, núi đất vẫn liên tục được đắp thêm, càng lúc càng nhiều. Chẳng lẽ quân vận lương của Tề Khắc Nhượng quá đông, không có việc gì làm nên mới đắp mãi như vậy? Hoàng Sào vốn là người thông minh tuyệt đỉnh. Nghe Chu Ôn phân tích, trong đầu ông chợt lóe sáng, bao điều mịt mờ phút chốc sáng tỏ. Ông không ngắt lời, chỉ âm thầm đếm trên đầu ngón tay, rồi ra hiệu cho Chu Ôn nói tiếp. — Hơn nữa, nếu vỡ đê cho nước tràn xuống, nước lũ cũng sẽ đổ vào địa đạo. Chẳng phải như vậy sẽ bất lợi cho thủy công sao? Nhưng nếu mục đích của Tề Khắc Nhượng là dẫn nước lũ vào địa đạo, vì sao lão lại làm thế? Hoàng Sào dứt khoát đáp: — Sở trường của quân ta là chiến xa và kỵ binh. Chiến xa đánh thẳng đường dài, khinh kỵ theo sau hỗ trợ. Những trận trước đã chứng minh, ngay cả kỵ binh mặc giáp nặng của Bình Lư quân cũng không địch nổi mũi nhọn chiến xa và kỵ binh của ta. — Chính là như vậy. Chu Ôn nói: — Nếu đào vỡ đê mà vẫn không ngập được doanh trại ta, dòng nước tràn ra sẽ biến mặt đất thành bãi bùn lầy, khiến chiến xa và kỵ binh của ta khó lòng tác chiến. — Con còn phát hiện địa đạo của quân Thái Ninh đào phần lớn rất nông, vì thế mới dễ bị hào lũy quân ta chặn lại. Nhưng những đường hầm nông như vậy, chỉ cần lật bỏ phần nóc, chẳng phải sẽ hóa thành từng con hào đan ngang dọc sao? Một khi đê Bắc Biện Hà bị phá, nước sông ắt ào ạt tràn vào, biến chiến trường thành đầm lầy! Hoàng Sào nói: — Vậy những núi đất liên tục được đắp lên thật ra là từng cứ điểm tiền tiêu. Khi các cứ điểm ấy áp sát trước doanh trại quân ta, quân ta sẽ buộc phải quyết chiến. — Quân Ngô, quân Sở vốn giỏi đánh úp doanh trại. Còn ba nghìn quân Việt của Tề Khắc Nhượng, tay cầm đao kiếm, rất lợi khi đánh giáp lá cà. Chẳng phải họ chính là kiểu quân Ngô, quân Sở đó sao? Không khí trong trướng thoạt nhìn vẫn lặng như cũ. Nhưng trong mắt hai thầy trò, sấm chớp đã nổi lên khắp trời. Khi ánh sét cuồn cuộn tan đi, lớp ngụy trang che kín sự thật cũng bị gạt sạch, để mọi chuyện hiện ra rành rành. Chân tướng chỉ có một. Một khi nhìn thấu bố cục của địch, có thể nói thế thắng của cả trận chiến đã nằm trong tay. Chu Ôn xúc động đến mức giọng nói cũng hơi gấp gáp: — Thời Nam Bắc triều, quân phương nam thường dùng cách đánh úp doanh trại. Giao chiến trong doanh trại chật hẹp, kỵ binh không thể xông pha, đến cả trận thương dài vốn là sở trường của người phương bắc cũng không thi triển nổi. Trái lại, cách đánh bằng đao và khiên của quân phương nam lại có thể tung hoành ngang dọc. — Nhưng cốt yếu của việc đánh úp doanh trại là đánh bất ngờ. Chỉ khi đẩy trận địa đến trước doanh trại quân ta, bộ binh mới có thể giáng một đòn sấm sét. — Vậy nên đào đê, đào địa đạo, đắp núi đất, tất cả đều là bước chuẩn bị cho kế đánh úp doanh trại. Mỗi kế lại khắc chế sở trường chiến xa của quân ta, móc nối chặt chẽ với nhau như dây xích vàng khóa liền từng vòng, hết sức tinh vi. Hoàng Sào im lặng hồi lâu, bỗng vỗ tay vang dội: — Hay! Nói hay lắm! — Bốn vị thống soái Đại Đường quả nhiên ra tay bất phàm. Phân tích của Lương Ngọc con đây hẳn là phương án có khả năng xuất hiện nhất trong đầu một nhân vật như Tề Khắc Nhượng. — Có điều… Hoàng Sào nhún vai. — Kế này của Tề Khắc Nhượng kín kẽ như lưới trời. Dù một hai mắt xích trục trặc, dường như cũng chẳng ảnh hưởng đến toàn cục. Chẳng hạn như lúc này, hai thầy trò ta đã nhìn thấu mưu kế của lão, nhưng cùng lắm cũng chỉ khiến âm mưu của lão biến thành dương mưu. — Nhưng khi nãy Lương Ngọc con nói đã hoàn toàn tìm ra cách phá cục. Chu Ôn khẽ mỉm cười. Tay trái hắn lặng lẽ nắm chặt, để lời mình nói ra nghe thêm phần chắc chắn. — Dù là dương mưu, trước khi phát động hoàn toàn vẫn có sơ hở. Cũng như một vòng xích dù tinh xảo đến đâu, vẫn được hàn bằng thuốc hàn. Trước khi hàn kín, giữa các mối nối vẫn còn khe hở. — Phong cách của Tề Khắc Nhượng là chờ thời cơ rồi mới ra tay. Chỉ cần chúng ta nắm lấy sơ hở trong kế hoạch của lão, ra tay trước để chế ngự địch. Hắn vung mạnh nắm tay trái, máu nóng trong lồng ngực sôi trào không sao kìm được. — Khi ấy, cường địch có thể đánh bại, thế lớn thuộc về ta. Thắng bại, sống còn của trận này, tất cả đều nằm trong tính toán của chúng ta! Hoàng Sào cũng bật cười sang sảng. Ông vỗ mạnh lên vai Chu Ôn. — Tuổi trẻ thật đáng nể! Khi trước con nói quả chẳng sai. Tuyết soái Tề Khắc Nhượng thì có gì đáng sợ? Hoàng Sào nghiêm giọng, cất cao lời: — Sau trận này, ngôi vị quân sư của quân ta ngoài con ra không ai xứng đáng. Tên tuổi con cũng sẽ truyền khắp thiên hạ, người đời nhắc đến một bậc trí giả tuyệt luân, tài trí sánh ngang bốn vị thống soái Đại Đường! Nghe xong kế hoạch của Chu Ôn, Hoàng Sào cũng đã nắm chắc mười phần trận đại chiến ở Tống Châu lần này! Chương 23 - Phá Cục Cờ xí phấp phới che rợp bầu trời. Tiếng trống dồn dập vang vọng tận chân mây. Trong đại doanh Yên Vương thành, lều trại nối nhau san sát, chông gỗ dựng lớp lớp, phòng thủ nghiêm ngặt. Giờ đây, nơi ấy ngập trong cờ bay trống nổi. Người thường nhìn vào, hẳn sẽ cho rằng quân Hoàng Sào liên tiếp thua dưới tay Tuyết soái Tề Khắc Nhượng của quân Thái Ninh, lòng quân rệu rã, đành ngày đêm đánh trống để phấn chấn sĩ khí. Nhưng đến gần mới thấy, nào có tay trống nào đâu. Chỉ có một đàn dê núi bị buộc chặt hai chân sau, dưới móng trước đặt những chiếc trống lớn. Chúng giẫm đạp, đập trống không ngừng. Còn trong chuồng ngựa, một đám chiến mã đã bị bỏ đói suốt mấy ngày, cỏ khô cũng không được ăn. Chuông treo nơi cổ chúng kêu leng keng, tiếng ngựa hí vang, chúng nhảy chồm loạn xạ. Dê treo đánh trống, ngựa đói rung chuông, chẳng phải khiến cả doanh trại ầm ĩ như sấm sao? Nhờ vậy, quân địch ắt tưởng rằng trong đại doanh quân Hoàng Sào vẫn còn đông quân. Chu Ôn không phải kẻ ngày nào cũng vắt óc tính toán từ sáng đến tối. Thậm chí, thời gian hắn ngủ còn nhiều hơn người thường. Nhưng nghỉ ngơi đầy đủ giúp đầu óc hắn khi tỉnh táo càng sáng suốt, suy nghĩ cũng nhanh nhạy hơn hẳn. Bởi vậy, hắn để ý đến từng chi tiết nhỏ nhiều hơn người thường, kế hoạch vạch ra cũng kỹ càng, chu toàn hơn. Khi hắn bày kế “treo dê đánh trống, ngựa đói rung chuông” trong đại doanh chính, bản thân Chu Ôn đã ở sâu dưới lòng đất. Nơi này chỉ có ánh đuốc thông leo lét soi tỏ cảnh vật xung quanh. Dưới ánh lửa, bóng người kéo dài in lên vách đường hầm, uốn lượn chập chờn, nom chẳng khác nào ma quỷ. — Phiền cô nương vất vả rồi. Chu Ôn nói với một phụ nữ cao lớn, da mặt nom còn trắng trẻo, nhưng cánh tay to khỏe như trâu. Phàn nương tử nhe miệng cười, vung xẻng sắt bổ phập vào vách đá. Xẻng cắm sâu dễ dàng chẳng khác nào cắt đậu phụ, đủ biết nàng chẳng hề thấy nhọc sức. Nghĩ đến chuyện người đàn bà miệng rộng này lại cùng tên với Phàn Tố, ca kỹ có biệt hiệu “miệng anh đào Phàn Tố” của Bạch Cư Dị, thi nhân núi Hương Sơn, Chu Ôn cũng thấy buồn cười. Nhưng thân phận Phàn nương tử tuyệt nhiên không tầm thường. Nàng là thủ lĩnh phái Lực sĩ Tá Lĩnh đương thời. Phái Lực sĩ Tá Lĩnh do Phàn Sùng, thủ lĩnh nghĩa quân Xích Mi cuối đời Tân lập ra, là một trong bốn môn phái đào mộ lớn nhất thiên hạ. Thuở ấy, để bù đắp quân phí thiếu hụt, Phàn Sùng cho người đào bới lăng mộ các đời vua Tây Hán. Về sau, Phàn Sùng bị Quang Vũ đế Lưu Tú tiêu diệt. Nhưng hậu nhân của ông vẫn hoạt động trong dân gian, tiếp nối phái Tá Lĩnh. Nghề của Lực sĩ Tá Lĩnh nằm giữa giang hồ lục lâm và bọn đào mồ cuốc mả. Gặp mộ thì đào mộ, không tìm được mộ, thủ lĩnh sẽ truyền lệnh bài, tụ tập người vào rừng cướp của. Vương Tiên Chi là minh chủ võ lâm phương Bắc, trong doanh trại có không ít kỳ nhân dị sĩ. Phàn nương tử vóc người vạm vỡ này chính là hậu nhân dòng chính đời thứ hai mươi mốt của Phàn Sùng, đồng thời cũng là thủ lĩnh Tá Lĩnh đương thời. Với người phái Tá Lĩnh, đào đường hầm chẳng phải dễ như trở bàn tay sao? Các tướng đứng giữa đường hầm, ánh mắt đều dõi theo bóng lưng Chu Ôn. Dáng lưng thiếu niên chẳng có gì đặc biệt, thậm chí còn hơi gầy. Thế nhưng giờ đây, chẳng còn ai dám coi thường trí tuệ và mưu kế của hắn. Cảnh Chu Ôn đường hoàng trình bày kế hoạch trong buổi bàn quân hiện lên trong đầu mọi người. — Kế đào doanh ba lớp của Tề Khắc Nhượng, lớp nọ gài lớp kia, móc nối chặt chẽ. — Muốn phá ngược kế ấy, ta cũng phải chia làm ba lớp. Mỗi lớp đều phải đi ngược hẳn lối suy nghĩ thông thường, khi đó mới có thể đoán trúng nước cờ của bốn vị thống soái. Chu Ôn khẽ cười, tiện tay búng một con xúc xắc. Nó rơi xuống đất, hiện mặt sáu điểm. Khi bày mưu, Tề Khắc Nhượng thích chơi cờ vây. Còn Chu Ôn trời sinh là con bạc, thế nên hắn chọn chơi xúc xắc. — Trước đây minh chủ từng cãi vã với sư tôn, hai bên còn động thủ. Bề ngoài, hai quân ta vẫn có hiềm khích, buộc phải đóng doanh riêng, xem nhau như địch. Ta nhân đó âm thầm mượn được các Lực sĩ Tá Lĩnh của Phàn nương tử, kẻ địch hoàn toàn không hay biết. — Đó là lớp thứ nhất. Một con xúc xắc nữa được tung ra, vẫn hiện mặt sáu. — Địch dùng đường hầm để đánh vào quân ta, vậy quân ta lợi dụng chính những đường hầm chúng đào để đánh ngược lại. Đó sẽ là chỗ chúng không ngờ tới. — Nhưng nếu dùng hoàn toàn đường hầm của địch, ta có thể bị phát hiện. Năm xưa, trong trận Tùy Dương, quân phản loạn An Sử vây đánh Tống Châu. Cả hai bên công thủ đều đào rất nhiều đường hầm dưới đất. Nay chỉ cần tìm lại những đường hầm cũ ấy, tu sửa đôi chút là có thể dùng được. — Đó là lớp thứ hai. Nghe Chu Ôn nói đến đây, sắc mặt mọi người đều trở nên nghiêm nghị, ánh mắt dồn cả vào con xúc xắc trong tay hắn. — Thông thường, đánh đường hầm là để tập kích ban đêm. Nhưng quân ta phải làm ngược lại, đánh vào ban ngày. Dù lúc đột nhập có thương vong lớn hơn, ban ngày quân địch phải chia quân giữ bờ Bắc Biện Hà cùng các trại tiền tiêu lớn nhỏ trên những gò đất. Trong đại doanh, chúng không thể tập hợp được bao nhiêu quân chống cự. — Đó là lớp thứ ba. Con xúc xắc thứ ba rơi xuống đất, cũng là mặt sáu. — Ta nói xong rồi. Ai tán thành, ai phản đối? Chu Ôn ung dung nhìn ba mặt sáu xếp thành bộ tam hoa trên mặt đất, rồi vỗ tay. Cả doanh lặng ngắt như tờ. Khoảnh khắc ấy, mọi người đều hiểu rằng thần thoại bất bại của bốn vị thống soái Đại Đường có lẽ sắp đến hồi kết. — Quân ta sắp phá đất xông lên rồi. Liệu mọi chuyện có thể thuận lợi đến thế thật sao? Ban Phi Lãng, phó tướng của Mạnh Khải, phấn khởi lên tiếng, nhưng giọng vẫn thoáng vẻ thấp thỏm. — Không thể. Là người vạch ra toàn bộ kế hoạch, Chu Ôn đáp ngay, không hề do dự. Trước ánh mắt sửng sốt của Ban Phi Lãng, Chu Ôn vung ngang thanh đao. Bảo đao Đại Hạ Long Tước rực lên ánh sáng chói lòa. Đất đá tức khắc vỡ tung, rào rào rơi xuống, để lộ một cái hang lớn phía trên. Chu Ôn chẳng chút kiêng dè, tung người nhảy lên. Bên ngoài là doanh trại hậu cần, cắm cờ năm màu của Ngũ Đức doanh. Ngũ Đức doanh chia làm năm đội Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ, lấy những thợ thủ công tài giỏi từ mười đạo của Đại Đường làm nòng cốt. Nhưng những người thợ tài hoa ấy rốt cuộc không giỏi ra trận chém giết. Dẫu có vài người khỏe mạnh, biết đôi ba đường quyền cước, cũng chẳng thể sánh với những chiến binh được huấn luyện bài bản. — Hỏng rồi! Quân giặc đào ngược đường hầm sang đây! — Trời ơi, chúng ta chết chắc rồi! Mau chạy thôi! Đám thợ trong Ngũ Đức doanh kêu la thất thanh, chạy nháo nhào khắp quân doanh như ruồi mất đầu. Lâm Ngôn, cháu ngoại Hoàng Sào, mắt sáng lên: — Người Ngũ Đức doanh đông nhưng yếu. Quân ta xông vào chém giết, ắt có thể làm loạn toàn doanh địch… Chu Ôn nói: — Muốn tính thắng, trước hết phải tính đến lúc thua. Tề Khắc Nhượng có nghĩ đến khả năng chúng ta nhìn thấu kế hoạch của hắn, thậm chí đào đường hầm đánh ngược trở lại hay không? Lâm Ngôn giật mình: — Nếu chuyện gì Tề Khắc Nhượng cũng tính trước, vậy còn ai đánh bại được hắn? Chẳng phải hắn sẽ thành vô địch thiên hạ sao? — Nếu hắn có nguồn lực vô tận, còn có thể rắc đậu thành quân, thì về lý mà nói đúng là như vậy. Chu Ôn thản nhiên đáp: — Nhưng thực tế, binh lực của Tề Khắc Nhượng không đủ. Quân tinh nhuệ thật sự chỉ có năm nghìn người. Hắn bày quá nhiều kế, lại phải chia quân ra nhiều nơi, đại doanh ắt sẽ trống trải. Lâm Ngôn mừng rỡ: — Vậy chúng ta sẽ chẳng gặp phải sự chống cự nào đáng kể? Chu Ôn lắc đầu: — Trong tình thế ấy, địch ắt có phục binh. Lâm Ngôn lộ vẻ ngơ ngác. Chu Ôn vẫn điềm nhiên: — Phục binh cũng là người, đâu phải ma. — Nếu biết trước có phục binh, chúng ta còn mắc bẫy của chúng sao? Lâm Ngôn chấn động: — Ý huynh là ngoài ba lớp ấy, huynh còn tính thêm một lớp, hơn Tề Khắc Nhượng một nước? Chu Ôn khẽ mỉm cười: — Tính hơn thì thắng, tính kém thì thua. Huống chi kẻ chẳng tính toán gì? Dứt lời, hắn phất tay, ra hiệu cho các hào kiệt vừa xông lên khỏi đường hầm mau co cụm thành vòng tròn, lưng kề lưng che chở cho nhau. Mọi người mang theo toàn đao kiếm, đều là binh khí ngắn, rất tiện đánh giáp lá cà. Quân Hoàng Sào có đông người xuất thân giang hồ, dễ dàng bỏ trường thương, đổi sang đao kiếm. Đây chính là một ưu thế lớn của những hào kiệt thảo mãng. Chu Ôn đưa tay ngang trán che nắng, nhìn về góc hẹp bên trái doanh trại Ngũ Đức, rồi quả quyết nói với Đoạn Hồng Yên: — Sư muội, bắn vào chỗ đó! Đoạn Hồng Yên nhìn hắn, mỉm cười duyên dáng. Nàng lập tức giương cung lắp tên. Mũi tên rời dây lao đi như sao băng đuổi trăng, xuyên qua một lớp trướng, chui chính xác vào khe hẹp giữa hai chiếc lều nỉ. Một tiếng kêu thảm thiết xé lòng vang lên. Tiêu Linh, người đứng cuối trong Nam Đẩu Lục Tinh của quân Thái Ninh, trúng tên vào đùi. Máu phun ra tức khắc nhuộm đỏ sẫm một mảng váy chiến. Chu Ôn nhướng mày, khiêu khích Tiêu Linh. Kẻ ấy vốn không đến nỗi xấu, nhưng giờ mặt mũi méo mó, chẳng còn ra hình người. Chu Ôn bật cười sảng khoái. Tiêu Linh trúng tên, từng bóng người ẩn nấp lập tức hiện ra. Đám người đen nghịt, trùng trùng như bóng quỷ. — Vốn định dùng Ngũ Đức doanh làm mồi nhử, đợi các ngươi xông vào chém giết một hồi rồi thừa cơ đánh úp. Không ngờ các ngươi nhìn thấu mất. Đành phải đao thật thương thật đấu một trận vậy. Một thanh niên sắc mặt âm trầm, vẻ bệnh hoạn lộ rõ, gõ gõ những ngón tay đã bầm xanh. Kẻ ấy chính là Đặng Quý Quân, một người khác trong Nam Đẩu Lục Tinh, danh tiếng ngang hàng với Yến Lăng Không! So với Yến Lăng Không, Đặng Quý Quân hành sự lạnh lùng, quyết liệt hơn nhiều. — Mẹ kiếp! Chết đến nơi rồi còn dám khoác lác! Phàn nương tử, thủ lĩnh phái Tá Lĩnh, tức giận mắng. Nàng vung chiếc xẻng lớn như cối xay gió, bổ nhào về phía Đặng Quý Quân. Đặng Quý Quân đưa ngang binh khí, đó là một đôi câu Ngô. Thấy Phàn nương tử xông tới, hắn chẳng buồn đáp lời, chỉ cười khằng khặc hai tiếng rồi múa đôi câu Ngô thành hai con rắn bạc, đón đỡ những nhát xẻng mãnh liệt của nàng. Phàn nương tử là hậu nhân của Phàn Sùng, thủ lĩnh quân Xích Mi, thân hình cao lớn vạm vỡ, chân mày sắc như dao. Tay áo xắn lên để lộ hai cánh tay cuồn cuộn bắp thịt. Xét chiều cao, nàng còn hơn Đặng Quý Quân cả nửa cái đầu. Chiếc xẻng sắt nàng sử dụng cán dài khác thường, lưỡi xẻng sắc bén, dễ dàng chặt đứt tay chân người. Mỗi lần vung lên, sức mạnh như núi đổ. Thế nhưng đôi câu Ngô của Đặng Quý Quân múa kín kẽ như dệt, không để lọt một giọt nước. Hắn lấy nhu thắng cương, hóa giải hết những đòn xẻng cuồn cuộn như sóng dâng núi đổ của Phàn nương tử. Hai người đấu chừng hai mươi hiệp, đúng là ngang tài ngang sức, gặp được đối thủ xứng tầm. Chẳng ngờ Đặng Quý Quân bỗng phát ra tiếng khò khè âm hiểm từ cổ họng. Đôi câu Ngô đột nhiên gia tăng sức mạnh. Âm kình trên lưỡi câu cuộn ngược về phía xẻng sắt của Phàn nương tử như mãng xà, nhờ có hai tay làm điểm tựa mà gạt bỏ sức đối phương, rồi mượn lực đánh trả. Phàn nương tử thất kinh, vội lùi lại để hóa giải luồng âm kình dữ dội của Đặng Quý Quân. Nhưng thân hình nàng nặng nề, xoay chuyển không đủ nhanh, lại bị luồng kình khí quấn lấy như rắn độc. Chỉ chậm một nhịp, luồng sức mạnh khủng khiếp đã giáng thẳng vào tâm mạch. Nàng lập tức bị đánh văng xa mấy trượng, ngã vật xuống đất, miệng phun máu không ngừng! — Đại tỷ, chị vẫn ổn chứ? Đệ tử phái Tá Lĩnh vội ùa tới đỡ Phàn nương tử đang trọng thương. Thấy tính mạng nàng không đáng ngại, nhưng không thể tiếp tục chiến đấu, họ mới thở phào. Một viên tướng quân thảo quân ngỡ ngàng lẩm bẩm: — Phái Tá Lĩnh tuy không lấy võ học làm sở trường, nhưng Phàn nương tử là chưởng môn một phái lớn, bản lĩnh chắc chắn không yếu. Sao chỉ một thoáng đã thua rồi? Một người khác tiếp lời: — Phàn nương tử vóc dáng cao lớn, trời sinh sức mạnh hơn người. Vậy mà mới đấu với Đặng Quý Quân hai mươi hiệp đã bị đánh trọng thương. Xem ra anh hào trong quân Thái Ninh dưới trướng Tuyết soái Tề Khắc Nhượng quả thật không thể xem thường! Lời còn chưa dứt, hai người đã thấy đỉnh đầu đau buốt. Thì ra Chu Ôn vung cả hai tay, mỗi người ăn một cú cốc đầu thật mạnh, phạt họ dám đề cao uy danh người khác, làm nhụt chí quân mình. — Quân thảo khấu chỉ có thế thôi. Sau khi đánh Phàn nương tử hộc máu, Đặng Quý Quân lạnh lùng nói, ánh mắt không giấu nổi vẻ khinh miệt. Lời vừa dứt, một tiếng nổ ầm vang lên, bụi đất tung mù mịt. Đặng Quý Quân lướt người lùi vút như con thoi, sắc mặt chợt biến. Hắn nhìn kỹ, thấy một kiếm sĩ bên cạnh đã bị đập ngã xuống đất, gân cốt gãy nát, miệng phun máu, chết ngay tức khắc. Thủ phạm đè lên người kiếm sĩ ấy lại là một con ngựa non. Mạnh Khải để trần lồng ngực, tay cầm đại phủ, trông chẳng khác nào Kim Cang trợn mắt. Hắn quát vang như sấm: — Chỉ có thế thôi à? Cái tên mặt trắng âm dương quái khí, chẳng ra trai chẳng ra gái kia, có gan thì nói lại cho ông đây nghe xem! Không biết Mạnh Khải bắt con ngựa non này ở đâu trong doanh trại. Nó chưa lớn hẳn, nhưng cũng nặng một hai trăm cân, vậy mà bị hắn ném văng ra, đè chết người trong chớp mắt. Động tác nhanh thoăn thoắt như thỏ bật, chim ưng sà xuống, khiến cả đám người có mặt trợn mắt há mồm. Chương 24 - Doanh Trung Hỗn Chiến Ánh đao tựa vầng trăng. Mũi kiếm trắng như tuyết. Binh khí va nhau chan chát, chẳng khác nào sấm chớp nối tiếp giữa trời, khiến người ta hoa cả mắt. Lúc Phàn nương tử bị Đặng Quý Quân đánh trọng thương, phải lui ra, càng lúc càng nhiều quân Thảo từ miệng hầm tràn lên. Bọn Chu Ôn vốn kết thành vòng trận, mũi nhọn chĩa ra ngoài, giờ đã bị cuốn vào cuộc hỗn chiến với quân Thái Ninh đang giữ trại. Phàn nương tử bị thương quả nhiên khiến sĩ khí đội quân tiên phong của nghĩa quân sa sút trong chốc lát. Nhưng đúng lúc ấy, Mạnh Khải để trần nửa thân trên, vung đại phủ, gầm lên từng hồi như hổ dữ rồi lao thẳng về phía Đặng Quý Quân. Đội ngũ quân Thái Ninh lập tức tan tác, chẳng khác nồi nước sôi dội xuống đống tuyết. Ngay khi xuất hiện, hắn đã ném văng một con tuấn mã, giết chết tại chỗ một kiếm sĩ mặc giáp Việt. Uy thế ấy lập tức đoạt mất nhuệ khí của quân Thái Ninh, khiến chúng kinh hãi trước sức mạnh kinh người của hắn. Sau đó, Mạnh Khải phá thẳng đội hình địch, xông vào giữa đám quân. Đại phủ trong tay hắn bổ ngang chém dọc, vung lên nện xuống, chẳng mấy chốc đã giết mở một lối đi bằng máu thịt. Đặng Quý Quân lúc trước còn vênh váo ngạo mạn, giờ đã bị thần uy của Mạnh Khải làm cho khiếp vía. Gã không dám nghênh chiến, cuống cuồng tháo chạy. Ánh nắng rải trên thân thể màu đồng cổ của Mạnh Khải, phản chiếu thứ ánh sáng lạnh như kim loại. Bắp thịt cuồn cuộn nổi rõ từng múi, tựa tùng già bách cứng, ẩn chứa sức mạnh bùng nổ. Từ xưa, búa rìu đã là biểu tượng của quyền lực. Mà nơi nào Mạnh Khải xuất hiện, nơi ấy đều có khí thế ngang ngược, dữ dằn tuyên cáo với thiên hạ rằng: một cây rìu trong tay, đất trời này phải nghe ta sai khiến! Chu Ôn ngửa mặt cười vang, cùng Mạnh Khải xông giết bên phải hắn. Những dũng sĩ tinh nhuệ của nghĩa quân mũi nhọn sáng quắc, đi đến đâu quét sạch đến đó. “Người tuyết” Tề Khắc Nhượng là kẻ sâu không thấy đáy, chẳng khác vực trời cách biệt. Nhưng Chu Ôn thì không phải vậy. Muốn nghĩ ra kế sách phá giải mưu sâu của Tề Khắc Nhượng, hắn phải vắt óc đến đau đớn, tưởng chừng đầu óc sắp nổ tung. Thế nhưng chính sự dằn vặt ấy lại là lúc hắn thấy khoan khoái, cuồng nhiệt và máu nóng sôi trào nhất. Trong lòng Chu Ôn vang lên tiếng hô: “Mở mắt mà xem! Một thiếu niên xuất thân nơi đồng nội sẽ dùng trí khôn của người phàm thế nào để đập tan sự sâu xa khó lường của bốn vị thống soái!” “Có Chu Ôn ta ở đây, dù ngươi là bậc trí giả nắm chắc phần thắng, tung hoành vô địch suốt mấy chục năm, thì cuộc đời bất bại của ngươi cũng sẽ chấm dứt giữa tiếng máu nóng gào thét của ta!” Mỗi khi chợt hiểu ra mấu chốt, hắn lập tức không sao nén nổi, phải chạy như bay đến trướng của Hoàng Sào để dâng kế lạ. Đến khi kế sách thật sự được thi hành, máu nóng trong người hắn lại sôi lên như bị lửa thiêu. Trí tuyệt thiên hạ, dũng đứng đầu ba quân, đó là ước mơ cao nhất của võ nhân. Bởi vậy, lúc kế sách bắt đầu phát động cũng là khi chiến ý của Chu Ôn lên đến đỉnh điểm. Hắn chỉ muốn giết cho thật đã tay! Mắt nhìn thế trận, lòng tính mưu cơ, trong ngực chứa giáp binh, bàn tay nắm trường đao. Con người sống trên đời, chẳng phải chính là để thử thách tận cùng trí tuệ và lòng dũng cảm hay sao? Chu Ôn tung người nhảy lên một đài cao. Thanh bảo đao Đại Hạ Long Tước trong tay vung mạnh, chớp mắt đã chém đứt một lá cờ lớn. Trên mặt cờ thêu bằng chỉ vàng một chữ Tề khổng lồ, vuông vức ngay ngắn. Đó chính là chiến kỳ trung quân của đại doanh Tề Khắc Nhượng. Tiêu Linh và Nhậm Oán xông lên ngăn cản. Nào ngờ tiếng dây cung bật vang, cả hai vội né tránh những mũi tên sắc bén vừa rời khỏi dây. Người bắn tên khoác chiến bào đỏ, rực rỡ như ráng trời vừa hé. Mái tóc đen được búi thành kiểu búi tóc hình chim hạc sải cánh, như sắp vỗ cánh bay lên. Bên mai cài một đóa mẫu đơn, càng làm dung nhan thêm tươi thắm. Vẻ đẹp khiến người bốn phía kinh ngạc, lại pha lẫn khí phách hiên ngang đến mức chẳng ai dám nhìn thẳng. Ngoài sư muội Đoạn Hồng Yên ra thì còn ai vào đây nữa? Chu Ôn gầm lên một tiếng, vung đao bổ mạnh. Ánh đỏ cuồn cuộn quét tới, hai người kia không dám đón đỡ, kinh hãi lùi lại. Đường hẹp gặp nhau, kẻ gan dạ sẽ thắng. Huống hồ lúc này, rất nhiều tướng sĩ Thái Ninh đã mất sạch dũng khí. Chu Ôn khoan khoái trong lòng, bật cười vang. Khi trí tuệ tuôn trào như dung nham phun khỏi lòng đất, hắn cảm thấy võ dũng của mình cũng được đẩy lên đến cực hạn. Khả năng cảm nhận nguy hiểm cũng vậy. Đến khi một mũi tên chỉ còn cách Chu Ôn ba thước, hắn mới nghe thấy tiếng xé gió vút vút. Thì ra “Bạch Hổ”, một trong “Tinh Vân Nhị Thập Bát Kỵ”, cũng đang ở trong doanh. “Bạch Hổ” nổi danh bắn tên vô địch, nhưng hắn chẳng bao giờ dùng loại tên nặng chuyên phá giáp, chỉ cầm cung gỗ một dây, bắn tên nhẹ như những cung thủ bình thường. Bởi với tài bắn tinh diệu của mình, tên nhẹ đã đủ xuyên giáp, lại còn bay xa hơn, chuẩn hơn và kín đáo hơn. Chu Ôn chỉ khép bàn tay lại, mũi tên đã bị hắn chộp gọn trong lòng bàn tay. Hắn tiện tay ném nó xuống đất. — Chu tướng quân đỡ tên đẹp lắm! Lâm Ngôn đứng bên vỗ tay khen. Lời còn chưa dứt, một mũi tên liên châu đã bất ngờ lao tới, chớp mắt nhằm thẳng mặt Chu Ôn. Trông hắn dường như không còn chỗ tránh. Đúng lúc hiểm nghèo, bỗng vang lên một tiếng cắn mạnh. Tiếp đó là tiếng thân tên nghiến vào hàm răng ken két. Chu Ôn phun phì ra một ngụm máu, rồi rút từ trong miệng ra một mũi tên. Hắn tiện tay ném ngược mũi tên về phía trước. Giữa đám quân địch lập tức vang lên tiếng kêu thảm thiết xé ruột xé gan. — Tướng quân Bạch Hổ! Binh sĩ Thái Ninh thất thanh gọi. — Ta không sao. Chỉ là cổ tay phải bị tên của gã kia bắn xuyên, e rằng từ nay không thể ra trận được nữa… Giọng “Bạch Hổ” run rẩy vọng lại. Đối với một cung thủ, chỉ dùng tay trái để chiến đấu chẳng khác nào chuyện viển vông. Thật ra lúc cắn lấy mũi tên, trong lòng Chu Ôn cũng thoáng bất an. Hắn càng không ngờ mình tiện tay ném đi mà lại trúng ngay chỗ hiểm của đối thủ. Chu Ôn ngửa mặt cười lớn, thầm nghĩ: Trời cũng giúp ta! Lâm Ngôn đứng bên giễu cợt: — Kẻ chỉ biết bắn trộm sau lưng, mũi tên thứ hai cũng bị Chu tướng quân cắn đứt. Người ta chẳng hề bị thương, còn dùng chính tên của ngươi bắn ngược lại, phế luôn một cánh tay. Ngươi còn nói được gì nữa? Lời ấy thật ra cũng chưa hoàn toàn đúng. Nướu răng Chu Ôn bị trầy xước, bởi vậy hắn mới phun máu. Nhưng đang lúc phấn khích tột độ, hắn chẳng còn cảm nhận được đau đớn. — Cái gì mà Thanh Long, Chu Tước, Huyền Vũ, chắc hẳn các ngươi cũng có mặt ở đây. Tất cả cùng lên đi! Gió dài gào thét. Ngọn lửa chiến ý trong lòng Chu Ôn cũng bị cuồng phong khuấy động, bùng lên ngùn ngụt. Ở khóe mắt, Chu Ôn thấy đại sư huynh Mạnh Khải cầm rìu quét ngang, đánh cho quân Thái Ninh thua chạy tan tác. Trước mặt hắn cũng chẳng còn mấy tên lính quèn cản đường. Phía trước chỉ còn một thiếu niên khoác áo đen giáp bạc. Gương mặt hắn lạnh cứng, không nói một lời, tay xách trường thương, sải bước tiến tới. Chu Ôn bật người lao đi nhanh như tên bắn, chẳng khác sao băng đuổi theo trăng. Ngọn thương bạc của “Huyền Vũ” uốn lượn như rắn độc, ngoạm thẳng vào yết hầu Chu Ôn. Huyền Vũ, con thần thú ấy, còn có tên là Rùa Rắn. Thiếu niên mang danh “Huyền Vũ” mặc trên người mấy lớp áo giáp dày nặng, nhưng thương pháp lại độc hiểm hơn cả loài rắn độc nhất. Lấy nhanh đánh nhanh, lấy chậm đối chậm. Chu Ôn biết lối đánh này thường phân định thắng bại rất mau. Thanh bảo đao Đại Hạ Long Tước ngân vang, ánh máu đỏ rọi lên nền trời xanh. “Huyền Vũ” liên tiếp đâm ba thương, đều bị Chu Ôn dùng thế đao nhanh như chớp gạt sạch. Sau đó, Chu Ôn trở ngược sống đao, vung như nện búa. Ầm một tiếng, hắn dồn hết sức quật mạnh vào lưng “Huyền Vũ”. Người này mặc giáp quá dày. Nếu dùng lưỡi đao chém cứng, chưa chắc đã phá nổi lớp giáp. Vì vậy Chu Ôn dùng ngay cách vung búa nện người, mượn sức nặng của sống đao đánh xuống. Toàn bộ lực trên thân hắn dồn cả vào một điểm, trong khoảnh khắc đã xuyên qua lớp giáp truyền thẳng vào bên trong. “Huyền Vũ” rú lên đau đớn. Xương sống bị đánh trọng thương, máu từ miệng phun ra như suối. Hắn ôm lấy tấm giáp hộ tâm trước ngực bằng tay trái, cuống cuồng bỏ chạy. — Bạch Hổ nát vuốt, Huyền Vũ gãy sống lưng. Chu Ôn dùng ngón út tay trái gãi gãi vành tai đang nóng bừng vì bị mũ giáp ép chặt, rồi lẩm bẩm: — Nếu thêm Chu Tước gãy cánh, Thanh Long gãy sừng nữa thì đủ bộ. Đúng là vừa nhắc Tào Tháo, Tào Tháo đã tới. Lời còn chưa tan, một hàng tên nhọn đã xé gió bay tới. Ở rìa tầm mắt Chu Ôn, một bóng đỏ cũng thấp thoáng hiện ra. Không cần nghĩ cũng biết đó là tuyệt kỹ nỏ liên châu của “Chu Tước”. — Tên bắn khá lắm. Chu Ôn mỉm cười, nhưng ánh mắt đã cuồn cuộn chiến ý, tưởng chừng sắp phun trào. Hắn mặc nguyên bộ giáp, bật người lộn nhào như chim cắt. Thân hình chập chờn bất định, lần lượt tránh những mũi tên nỏ nối nhau bay đến. Thân pháp ung dung, trông chẳng khác một điệu múa đẹp mắt. — Nỏ dùng để bắn xa thường còn kém cung ở độ chính xác. Nỏ liên châu thì càng khỏi phải nói. Chu Ôn hú dài một tiếng, vung đao chém bay đầu ba chiến sĩ Thái Ninh đang chắn trước mặt “Chu Tước”. Sức đao chưa dứt, hắn lại ầm ầm bổ xuống vai thiếu niên tuấn tú khoác giáp đỏ rực, chính là “Chu Tước”. Ánh đao sắc bén không phá được giáp, nhưng sức va chạm mãnh liệt cùng sát ý xuyên qua thân đao, lập tức đánh trật khớp vai “Chu Tước”. Cánh tay phải của hắn mềm oặt buông thõng. Gã đã hoàn toàn mất khả năng chống cự. “Chu Tước” trợn trừng mắt. Mồ hôi lạnh to bằng hạt đậu lăn dài trên má. Nỗi sợ đã lên đến cực điểm. Gã muốn hoảng loạn kêu cứu, nhưng như bị một bàn tay vô hình bóp chặt cổ họng, chẳng thể thốt ra nửa lời. — Tam đệ, đệ lui xuống trước đi! Để bà cô này đánh hắn! Sau tiếng quát hào sảng chẳng kém đấng nam nhi, một bóng xanh đã chắn trước mặt Chu Ôn. “Chu Tước” mất sức chiến đấu cũng bị bóng xanh đẩy văng ra xa phía sau. Người trước mặt hắn dĩ nhiên là nữ nhân duy nhất trong “Tinh Vân Nhị Thập Bát Kỵ”. Nàng cũng là người đứng đầu đội kỵ binh ấy, “Thanh Long”. — Thằng nhãi thú vị thật. Lần trước ngay cả Khấu soái cũng không giết nổi ngươi. “Thanh Long” hé môi đỏ, cười khẽ. — Tề soái, Khấu soái, bọn họ đều là người của thời đại trước rồi. Sớm muộn gì cũng chỉ có thể làm đá lót đường cho Chu Ôn ta thành danh. Giọng Chu Ôn ngạo nghễ khác thường. Sắc mặt “Thanh Long” lập tức biến đổi. Nàng lạnh giọng nói: — Đã vậy, bà cô đây sẽ cắt lưỡi ngươi xuống, xem ngươi còn nói được những lời ngông cuồng ấy nữa không! Ngọn giáo hình rắn rít lên, những bóng giáo xanh biếc cuồn cuộn lao tới như gió lốc. Từng tầng bóng giáo chồng chất, mang theo sức ép dời non lấp biển. Chu Ôn lập tức nhận ra “Thanh Long” hoàn toàn không cùng một đẳng cấp với “Bạch Hổ”, “Chu Tước” và “Huyền Vũ”. Nhưng ngay cả dưới tay những cao thủ như “Thiên Đao” Tống Quyết hay phó soái Thái Ninh Khấu Khiêm Chi, Chu Ôn vẫn sống sót trở về. Huống hồ hiện giờ, đúng lúc mưu kế phát động, trí tuệ và võ dũng của hắn đều đã được khơi lên đến tận cùng. Thực lực của hắn cũng vượt xa ngày thường. “Thanh Long” chẳng qua chỉ là người cùng thế hệ, hắn có gì phải sợ? Thanh đao Long Tước cuốn gió ào ào, không gì cản nổi, thoáng chốc đã chém tan khắp trời bóng giáo xanh. Đao thương cùng múa, ánh thép tung hoành. Trong trận, bụi cát cuộn lên gào thét, chẳng khác nào rồng dữ giao chiến giữa đồng hoang. Vụt! Giao đấu hơn mười hiệp, Chu Ôn bỗng cảm thấy đỉnh đầu lạnh toát. Hắn cúi thấp người tránh né, chiếc mũ giáp đã bị “Thanh Long” dùng giáo rắn hất văng lên cao. Trán hắn nóng rát. Mũi giáo lướt qua, tiện thể lột mất một mảng da thịt, máu lập tức chảy ròng ròng. Nhưng Chu Ôn chẳng cảm thấy đau. Máu tươi loang loáng che mờ một bên mắt. Thế nhưng hắn lại thấy như vậy rất tốt. Kẻ địch trước mắt thậm chí trở nên rõ ràng hơn, uy thế của nàng dường như cũng giảm đi một nửa. Chu Ôn lập tức gầm lên, ưỡn người lao tới. Thân hình hắn áp sát nhanh như sấm. Thừa lúc ngọn giáo rắn quá dài, không thể thu về kịp, hắn vung đao quét ngang. “Thanh Long” cũng giống Chu Ôn lúc trước, cúi thấp người tránh né. Lưỡi đao sắc bén chém xuyên mũ giáp, sượt sát da đầu nàng. Mái tóc đen tung lên tán loạn, cùng với nửa phần đỉnh mũ giáp văng ra, lơ lửng mịt mờ giữa không trung. Trong đám tóc ấy còn lấp lánh mấy viên ngọc trai trắng trong. Hẳn đó là đồ trang sức nàng cài trên búi tóc. “Thanh Long” cuối cùng cũng bật lên một tiếng kêu the thé, để lộ vẻ hoảng hốt mà nữ nhân bình thường vẫn thường có. Nhưng nàng không kêu vì bị Chu Ôn chém mất mấy lọn tóc. Mà bởi ngọn giáo rắn trong tay đã bị đoạt mất! Ngay khi vung đao, Chu Ôn thuận tay thi triển “Phép đoạt giáo” mà đại sư huynh Mạnh Khải vừa dạy, cướp luôn binh khí của “Thanh Long”. Mất vũ khí, dù trên người “Thanh Long” chẳng có một vết máu, nàng cũng không còn sức đấu tiếp với Chu Ôn. Nàng chỉ có thể dồn khí bật nhảy, tung người tháo chạy. — Thằng nhãi, cứ chờ đó cho bà cô! Nàng siết chặt nắm tay trống không, trước khi rút lui vẫn không quên ném lại một câu đe dọa. Chu Ôn cười sảng khoái, đưa tay lấy lại chiếc mũ giáp đang mắc trên đầu ngọn giáo rắn, chính là thứ trước đó bị “Thanh Long” hất bay. Cả vốn lẫn lời đều thu về đủ cả, khiến lòng hắn vui sướng vô cùng. — Thanh Long gãy sừng, Chu Tước gãy cánh, Bạch Hổ nát vuốt, Huyền Vũ gãy sống lưng. Tất cả chẳng qua chỉ diễn ra trong chớp mắt. Chu Ôn ngửa mặt cười lớn: — Tinh Vân Nhị Thập Bát Kỵ cũng chỉ đến thế mà thôi! Nói rồi, Chu Ôn giật một mảnh vải từ lá cờ địch vừa đoạt được và ném xuống đất. Lá cờ lớn vốn được ghép bằng nhiều lớp vải, xé một lớp vừa đủ quấn quanh trán, đồng thời lau sạch máu trên mắt và mặt hắn. Liếc bằng đuôi mắt, Chu Ôn thấy đại sư huynh Mạnh Khải càng đánh càng dũng mãnh. Đại phủ trong tay hắn chém giết quân Thái Ninh, chẳng khác bổ củi. Tiểu sư muội Đoạn Hồng Yên hơi nhếch môi, vẻ đắc ý thoáng hiện. Đôi tay trắng nõn liên tiếp giương cung, tên bay như sao đuổi trăng. Phía sau một doanh trướng đổ sập, bỗng vang lên tiếng xé gió. — Sư muội, cẩn thận! Chu Ôn lên tiếng nhắc nhở. Một chiếc chùy tay nhỏ giấu trong tay áo vạch ra đường cong gọn ghẽ giữa không trung, nhắm thẳng ngực Đoạn Hồng Yên. Chùy chính là một loại búa. Năm xưa, Tín Lăng Quân nước Ngụy trộm phù cứu Triệu, từng sai dũng sĩ Chu Hợi dùng chiếc chùy sắt nặng bốn mươi cân đánh chết Tấn Bỉ, viên tướng nắm binh quyền, rồi đoạt lấy quyền chỉ huy quân đội. Nhưng chùy nhỏ thì có thể giấu trong túi hoặc trong tay áo, dùng làm ám khí tập kích. Nó không những kín đáo hơn cung tên mà uy lực còn mạnh hơn tên bắn rất nhiều. Đoạn Hồng Yên mặc áo giáp mềm bó sát người, đủ sức cản tên lạc. Nhưng nếu bị chùy sắt, thứ binh khí nặng và cùn ấy, đánh thẳng vào ngực, nàng khó tránh khỏi trọng thương. Nàng từng trải chiến trường, lại cực kỳ cảnh giác. Ngay lúc ấy, nàng ngửa người nhanh chóng lùi lại. Nhưng chiếc chùy lao tới quá mạnh, cứ như có mắt, từng bước bám sát nàng. Trong khoảnh khắc hiểm nghèo, một bóng người lóe lên nhanh như điện. Ầm một tiếng, Chu Ôn lướt tới, dùng cánh tay trái quét ngang, gạt văng chiếc chùy sắt đang lao đến dữ dội. Đoạn Hồng Yên bị tập kích từ bên trái, không còn kịp vung đao đỡ. Chu Ôn có giáp bọc cánh tay bảo vệ, nhưng dùng khuỷu tay cứng rắn đánh thẳng vào chiếc chùy đang tích đủ lực bay tới, dù đã khéo léo mượn sức, các khớp xương vẫn bị chấn đến tê buốt, chịu một vết thương nhẹ. Tên dũng sĩ Thái Ninh ẩn trong góc lập tức gầm lên, như hổ điên lao ra. Nhưng gã sao phải đối thủ của Chu Ôn? Chưa qua mấy hiệp, gã đã bị Chu Ôn chém chết dưới lưỡi đao Long Tước. Vì cú gạt chùy dùng quá nhiều sức, giờ gương mặt Chu Ôn vẫn đau đến tái nhợt, môi cũng mất hết sắc máu. Thế nhưng hắn vẫn hỏi han: — Sư muội, muội không sao chứ? Không ngờ Đoạn Hồng Yên chẳng hề tỏ vẻ cảm kích, trái lại im lặng hồi lâu rồi mới hờ hững nói: — Đa tạ huynh đã ra tay, nhưng thiên kim nhà này chưa cần ai bảo vệ. Làm ơn mà chẳng được báo đáp, Chu Ôn ngẩn ra mất một lúc. Tiểu nương bì này ngày thường nói năng cũng dễ nghe lắm, hôm nay ăn phải thuốc nổ hay sao? Nếu là tính tình Chu Ôn trước kia, hắn đã lập tức mắng cho nàng một trận, trách nàng chẳng biết phải trái. Nhưng vừa rồi hắn đã đánh bại cả “Thanh Long”, “Bạch Hổ”, “Chu Tước” lẫn “Huyền Vũ”, tâm trạng đang khoan khoái vô cùng. Bởi vậy, hiếm khi Chu Ôn quyết định nói thêm vài lời dễ nghe. Thật ra những lời ấy hắn rất giỏi nói. Chỉ là ngày thường lười động óc suy nghĩ, cũng chẳng buồn mở miệng, nên mới ít khi nói ra. Hôm nay tâm tình quá tốt, một tràng lời lẽ chẳng cần nghĩ ngợi đã tự nhiên thành hình trong đầu. — Sư muội, ta không có ý tranh công với muội và sư huynh. Đoạn Hồng Yên hơi sững người: — Nói vậy thì chẳng phải ta đang cố chấp khoe tài hay sao? — Cố chấp cũng chẳng có gì xấu. Nếu không phải người lúc nào cũng không chịu thua, làm sao lọt được vào mắt sư phụ? Chu Ôn ngừng một chút rồi nói tiếp: — Chỉ là lúc còn sống, cha ta từng bảo rằng mỗi người đều có sở trường riêng. Chữ “người” có một nét phẩy, một nét mác, hai nét tựa vào nhau mới thành chữ. Nếu không biết nương tựa lẫn nhau, thế gian này sao có thể tốt đẹp đến vậy? Có lúc dựa vào người khác thêm một chút cũng chẳng phải chuyện gì đáng xấu hổ. — Từ nhỏ ta đã có vài mưu mẹo, giỏi tính toán sắp đặt. Nhưng ta cũng biết mấy ngày qua, đêm nào sư muội cũng liều mạng ra khỏi doanh, dò xét quân số và cách bố trí của quân Thái Ninh, đo đạc tính toán từng dặm đường, từng khoảng cách gần xa cho thật rõ ràng. Ban ngày, mắt muội đỏ ngầu vì thiếu ngủ, vậy mà vẫn chẳng chịu nhận thua dù chỉ một bước. — Nếu không có công sức của muội, dù ta nghĩ ra kế phá địch thì làm sao thực hiện được? Công lao trận này vốn đã có biết bao mồ hôi của muội trong đó. Chu Ôn vừa dứt lời, chẳng hiểu vì sao gương mặt xinh đẹp của Đoạn Hồng Yên lập tức đỏ bừng như đóa sen cuối hạ. Nàng đứng đờ tại chỗ, chẳng khác pho tượng. Đúng lúc ấy, một luồng gió lướt qua. Cờ xí phần phật, cỏ cây tung bay. Đóa hoa mẫu đơn cài chưa chắc trên búi tóc Đoạn Hồng Yên cũng bị gió cuốn lên, xoay tròn giữa trời như muốn bay thẳng lên mây. Chu Ôn đưa tay đón lấy một cách tự nhiên. Đóa mẫu đơn ngoan ngoãn rơi xuống giữa những ngón tay thon dài của hắn. Hắn thong thả đặt lại lên tóc nàng, không sai một ly. Người đẹp bên hoa, sắc màu hòa quyện, chẳng khác bức tranh. Nụ cười hiền hòa như gió xuân, ánh mắt sáng mà dịu dàng của Chu Ôn rơi vào mắt Đoạn Hồng Yên. Trong mắt nàng, hắn tựa cành ngọc cây quý, ánh sáng muôn màu. Nàng bỗng lúng túng, nhất thời chẳng biết nói gì. Đến khi Chu Ôn quay đi tiếp tục giết địch, hắn mới nghe tiếng Đoạn Hồng Yên nhỏ như tiếng muỗi, theo làn gió nhẹ nhàng bay tới: — Sư đệ Lương Ngọc, xem ra Hồng Yên đã bụng dạ hẹp hòi rồi. Mong đệ đừng để bụng. Nàng vốn thẳng thắn hào sảng, hiếm khi để lộ vẻ e thẹn mềm mại như cô gái nhỏ thế này. So với ngày thường, dáng vẻ ấy lại càng đáng yêu. Chu Ôn cười nói: — Sư muội là bậc nữ anh hùng hào sảng, sao có thể là người bụng dạ hẹp hòi? Đoạn sư muội, đợi chúng ta giành được đại thắng trận này, hai ta sẽ nâng chén uống cho thật sảng khoái! Đôi mắt đẹp của Đoạn Hồng Yên liếc nhìn hắn, ánh mắt đầy vẻ thấu hiểu. Nàng bỗng tiến lại gần, dùng những ngón tay mềm mại cẩn thận lau vết máu trên môi Chu Ôn. Đầu ngón tay dịu dàng chạm nhẹ vào môi hắn, để lại cảm giác khẽ khàng khó tả. Vết máu ấy là do nướu răng Chu Ôn bị thương khi hắn cắn mũi tên của “Bạch Hổ”. Trước đó hắn đã dùng cờ lớn của quân Thái Ninh lau máu trên mặt, băng vết thương trên trán, nhưng lại bỏ sót chỗ này. Chu Ôn chợt cảm khái, nữ nhân quả nhiên là loài sinh vật kỳ lạ. Vừa rồi nàng còn hẹp hòi tính toán chuyện hắn cố giành công khoe tài. Hắn chỉ nói vài câu dễ nghe, nàng đã lập tức trở nên dịu dàng chu đáo đến vậy. Ánh mắt mơ màng của tiểu sư muội khiến nàng từ đóa hồng sắt thép giữa chiến trường thoắt biến thành một đóa hoa biết nói. Lá chiến kỳ màu vàng của quân Hoàng Sào đã có người trao vào tay Chu Ôn. Hắn nghiêm mặt, cắm lá cờ thêu chỉ vàng, vẽ hình cúc mùa thu chịu sương giá lên đài cao. — Đại kỳ của địch đã rơi vào tay quân ta! Chu Ôn cất tiếng hô vang, khí thế mạnh như cầu vồng. Liên tiếp đánh bại bốn tướng, lại lập công đoạt cờ, khí thế của hắn giờ đã dâng lên đến đỉnh điểm. — Nam nhi nghĩa quân, thế mạnh như gấu như hổ, mũi nhọn không gì cản nổi, dũng khí không ai địch nổi! Các chiến sĩ đồng thanh reo hò. Tiếng vang chấn động cả doanh trại. Sĩ khí đột nhiên dâng cao, trong mắt mỗi người đều bừng lên ánh sáng rực rỡ, ý chí quyết tử tiến lên không gì ngăn nổi. Từng lá cờ vàng kim lần lượt được dựng lên trong doanh trại quân Thái Ninh. Các tướng sĩ nghĩa quân ai nấy đều ôm lòng quyết tử, lại có mãnh tướng như Mạnh Khải dẫn đầu xông trận, đánh đâu thắng đó, phá địch như chẻ tre. Đám dân phu và lính phụ trợ trong doanh, đối mặt với nghĩa quân hung mãnh như lang hổ, chỉ có thể vừa kêu la vừa bỏ chạy tán loạn. Không ít người vẫn phải bỏ mạng dưới đao kiếm, máu chảy khắp nơi. Cho dù trong số đó có nhiều người thậm chí không có binh khí, một khi đã bước vào chiến trường đẫm máu này, kẻ bại trận cũng chỉ có thể mang theo nỗi bất cam mà nhận lấy cuộc giết chóc vô tình. Đó là quy luật bất biến từ ngàn xưa của chiến tranh. Khi đám Chu Ôn men theo đường hầm tiến đến, Hoàng Sào cũng đã dẫn quân ra khỏi doanh, giả vờ dốc hết vốn liếng, một lần nữa ồ ạt tấn công công trường Bắc Biện Hà. Một khi đại doanh bị tập kích, ắt sẽ có kỵ binh đưa tin phi ngựa báo cho Tề Khắc Nhượng. Nhưng Hoàng Sào cũng sẽ bất chấp mọi giá bám chặt chủ lực của Tề Khắc Nhượng, không cho hắn quay về cứu viện đại doanh. Có thể đoán được, sau khi nhận tin, kẻ buộc phải vội vã rút lui ngược lại sẽ là quân Thái Ninh. Đúng lúc Đặng Quý Quân, “Thanh Long” và những người khác không chống đỡ nổi, quân lính thua chạy như núi lở, sắp sửa rút sạch khỏi đại doanh, ngoài cổng trại bỗng vang lên từng hồi vó ngựa. Ngay sau đó, một màn tên trút xuống như mưa. Trên đầu mũi tên thậm chí còn phủ ánh vàng nhàn nhạt. Quân nghĩa quân lập tức có mấy người bị bắn trúng chỗ hiểm, máu tuôn, ngã chết tại trận. Một thân giương nổi đôi cung, Kỵ binh ngàn lớp cũng không đáng gì. Yên vàng nghiêng ngựa ngắm đi, Tên bay giết sạch năm vìa Thiền Vu. Đó chính là tuyệt kỹ bắn tên vang danh thiên hạ của Khấu Khiêm Chi, “Phép tên vỡ vàng”. Hắn nạp tên, kéo dây, mượn khí chính đại đường đường, liên tiếp bắn ra mấy mũi. Ánh tên như sao vỡ xuyên trời, bóng tên lướt qua không để lại dấu vết, bắn đâu trúng đó. Năm xưa, Khấu Khiêm Chi từng rong ruổi giữa bụi cát ngoài quan ải, giao chiến với người Thất Vi. Cũng nhờ “Phép tên vỡ vàng” này, hắn chớp mắt bắn chết năm dũng sĩ Thất Vi, khiến mấy nghìn kỵ binh Thất Vi kinh hãi biến sắc, lập tức tan vỡ. Còn hôm nay, những mũi tên tuyệt thế từng dùng để chống lại giặc ngoại tộc hung hãn, cuối cùng lại được dùng trên chiến trường để tàn sát những người dân nghĩa dũng đã dựng cờ khởi nghĩa. — Mạt tướng Đặng Quý Quân cung nghênh Khấu soái! Xin thứ cho mạt tướng đang mặc giáp, không thể hành đủ lễ! Giọng nói vốn the thé của Đặng Quý Quân bỗng chốc trở nên sang sảng, đầy khí lực. Tiếng cười hào sảng của Khấu Khiêm Chi càng vang dội như sóng cuộn, thấu tận trời cao, chấn động đến mức nhiều tướng sĩ quân Thảo tưởng chừng sắp ngã nhào xuống đất. — Quả nhiên không ngoài dự liệu. Chu Ôn khẽ cười, vẻ mặt lộ rõ ba phần đã đoán trước được. Chủ lực Tề Khắc Nhượng lúc này đang bị Hoàng Sào kìm chân, không thể quay về cứu viện. Người đầu tiên dẫn quân tới giải vây cho đại doanh đang trống trải, ắt hẳn là đội kỵ binh của Khấu Khiêm Chi. Bởi vậy, trong đội “Tinh Vân Nhị Thập Bát Kỵ”, hai mươi bốn người không ở lại giữ doanh cũng theo Khấu Khiêm Chi phóng ngựa trở về vào lúc này. Khấu Khiêm Chi quả là một mỹ nam tử hiếm có. Ngũ quan cân đối, gương mặt rất hài hòa; nửa dưới khuôn mặt góc cạnh thô cứng. Chân mày cao, hốc mắt sâu, ánh mắt thăm thẳm mà sáng ngời, sức cuốn hút khó ai sánh bằng. Sống mũi cao thẳng, kết hợp với khí chất cứng cỏi toàn thân, càng tôn lên vẻ hào hùng ngút trời. Chưa bàn đến tài thao lược và lòng dũng mãnh nơi sa trường, chỉ riêng dung mạo thôi cũng đủ khiến biết bao thiếu nữ tuổi xuân xiêu lòng. Khấu Khiêm Chi tung mình xuống ngựa, ánh mắt uy nghiêm quét khắp nơi. Chỉ trong chớp mắt, sĩ khí quân Thái Ninh đã dâng cao. Cả nghìn doanh trại đồng thanh reo hò. Ý chí chiến đấu vốn sa sút không những trở lại, mà ai nấy còn phấn chấn gấp bội. Con chim ưng xám đậu trên vai Khấu Khiêm Chi cũng vút lên không trung, lượn tới lượn lui giữa trời cao gió lộng, cất tiếng kêu kiêu hãnh, dáng vẻ ngạo nghễ như bá chủ giữa trời rộng. Vị phó soái quân Thái Ninh, danh tướng kỵ binh tuyệt thế, Khấu Khiêm Chi! Chỉ cần hắn xuất hiện, sĩ khí tướng sĩ đã tức khắc dâng cao như cầu vồng vút tận trời xanh. Chu Ôn hiểu rõ, trận tập kích doanh trại này thành hay bại, chỉ còn tùy thuộc vào việc có áp chế được Khấu Khiêm Chi cùng đội Tinh Vân Nhị Thập Bát Kỵ dưới trướng hắn hay không! Chương 25 - Bôn Lưu — Đi muôn dặm đường, thắng từ ngoài nghìn dặm! Các huynh đệ, theo ta xông lên! Khấu Khiêm Chi vung ngang đại đao, quát vang. Áo choàng sau lưng tung bay phần phật, thân hình hắn hóa thành một luồng gió lốc, lướt đến trước mặt một viên tướng quân Thảo. Người kia còn chưa kịp phản ứng, thanh bảo đao Tỉnh Trung Nguyệt đã nhẹ nhàng lướt qua. Lưỡi đao sắc bén như kéo cắt giấy. Máu nơi cổ viên tướng phun trào, cuồn cuộn như suối vỡ bờ. Thân hình khoác giáp, đội mũ sắt đổ ầm xuống đất, xem ra không thể sống nổi. Một đòn chém chết tướng địch, Khấu Khiêm Chi vẫn còn dư sức. Hắn lập tức xoay người, nghênh đón Mạnh Khải, kẻ vừa rồi đang đánh đâu thắng đó. Thấy Khấu Khiêm Chi giết chết Lữ doanh tướng, Mạnh Khải nổi giận đùng đùng. Cây rìu lớn hình cánh hoa trong tay gã vung lên, tựa như năm tráng sĩ thần thoại hợp sức bổ núi. Ánh rìu loé sáng, xé gió rít lên, uy thế rung chuyển cả non cao, bổ thẳng xuống đầu Khấu Khiêm Chi. Khấu Khiêm Chi cưỡi ngựa lao tới, nhuệ khí đang lúc dâng cao. Mạnh Khải thì đã chém giết suốt dọc đường, sức lực hao hụt vài phần. Thanh Tỉnh Trung Nguyệt trong tay Khấu Khiêm Chi phủ một lớp ánh vàng nhàn nhạt. Hắn vung ngang đao đón lấy, mượn thân mình dẫn sức rìu của Mạnh Khải truyền xuống mặt đất, hóa giải toàn bộ lực bổ. Ngay sau đó, hắn lật sống đao, dồn sức phát chiêu. Đường đao ngầm hợp lẽ biến hóa, tròn trịa tự nhiên, phảng phất phong thái của một bậc cao nhân. Chiêu thức của Khấu Khiêm Chi trôi chảy như nước. Lực phản chấn từ sống đao truyền sang khiến Mạnh Khải cũng phải lùi liền mấy bước. Còn Khấu Khiêm Chi chỉ mỉm cười, dáng vẻ ung dung tự tại. Chỉ hai chiêu, hắn đã chém chết một viên tướng quân Thảo, lại ép lui Mạnh Khải, kẻ trước đó không ai cản nổi. Khí thế chém giết ngút trời của Mạnh Khải lập tức bị phá tan. — Muôn năm thắng trận! Muôn năm thắng trận! Khấu soái muôn năm thắng trận! Quân Thái Ninh tức thì reo hò vang dậy như sấm. Hai mươi tám kỵ sĩ Tinh Vân cũng xuống ngựa tham chiến. Kẻ nào kẻ nấy hung mãnh như hổ sói, chém giết khiến đầu người lăn lóc. Chỉ trong khoảnh khắc, thế bại của quân Thái Ninh đã được xoay chuyển. Khấu Khiêm Chi dựa vào nhuệ khí của người vừa đến, chém chết Lữ doanh tướng, rồi dùng sức khéo léo đánh lui Mạnh Khải. Điều ấy không có nghĩa võ công của hắn vượt xa Mạnh Khải, nhưng hiệu quả tạo ra lại khiến sĩ khí hai bên lập tức đổi chiều. Màn thể hiện ấy của Khấu Khiêm Chi chỉ trong chớp mắt đã đảo ngược tinh thần đôi bên. Quân Thảo kinh hãi, sa sút, rơi vào thế cực kỳ bất lợi. Đúng lúc nguy cấp, từ phía sau chiến đoàn quân Thảo, một bóng đen nhẹ nhàng bay tới. — Xem ra đã đến lúc lão phu ra tay rồi. Người kia tháo chiếc nón rộng vành đan bằng nan tre trên đầu xuống, để lộ gương mặt một trung niên thanh tú, nho nhã, tựa bậc thư sinh khiêm cung. Quân Thảo trông thấy hắn, ban đầu còn ngẩn ra, sau đó đồng loạt reo hò mừng rỡ. Người vừa đến chính là phó minh chủ Chấn Y Minh, Liễu Ngạn Chương. Liễu Ngạn Chương là cánh tay phải của Vương Tiên Chi, đệ nhất cao thủ thiên hạ. Võ nghệ của hắn tuyệt đối không thể xem thường. Thậm chí có thể nói, cho dù Tuyết soái Tề Khắc Nhượng đích thân ở lại doanh trại, cũng đủ sức chống đỡ hắn. Có Liễu Ngạn Chương ở đây, còn phải lo Khấu Khiêm Chi không có người đối phó hay sao? Để sắp đặt lá bài tẩy này, Chu Ôn đã tốn không ít tâm tư. Gã bày kế, mời Vương Tiên Chi mấy ngày liền đích thân xuất trận, dẫn quân đến bãi đất trống trước doanh trại Tống Uy khiêu chiến. Liễu Ngạn Chương là phó minh chủ, đương nhiên luôn đi theo bên cạnh. Nhưng thực ra, Liễu Ngạn Chương đã sớm được một kẻ đóng giả có dung mạo tương tự thay thế. Ngày thường hắn vốn kín tiếng, hào quang lại bị Vương Tiên Chi che lấp, nên kẻ địch tuyệt đối không nhận ra hắn đã âm thầm rời khỏi doanh trại. Chu Ôn tuy là đệ tử chính truyền của Hoàng Sào, nhưng tuổi còn trẻ, thâm niên chưa nhiều, chức vị chỉ tương đương một viên doanh tướng. Vì vậy, gã bí mật mời Liễu Ngạn Chương tới đây, vừa để làm quân cờ quyết định thắng bại vào thời khắc then chốt, vừa mượn uy thế của hắn nhằm tăng thêm sức ép lên mọi người. Liễu Ngạn Chương ung dung mỉm cười: — Lão phu là phó minh chủ của Vương minh chủ. Nay đã đến doanh trại Diêm soái, thân là khách tướng tới trợ chiến, bất kể địa vị trên giang hồ ra sao, trận này lão phu đương nhiên phải nghe lệnh Tiểu Chu tướng quân. Nhưng cường địch đang ở trước mặt, lão phu cũng nên tự mình ra tay ứng phó. Lời ấy vừa dành cho Chu Ôn đủ thể diện và ủng hộ, vừa khéo léo phô bày thực lực của bản thân. Quả là nói năng kín kẽ, tròn trịa. Lâm Ngôn, cháu ngoại của Hoàng Sào, lên tiếng: — Phó minh chủ Liễu thật cao nghĩa. Lấy đại cục làm trọng, chúng ta đều khâm phục. Liễu Ngạn Chương khẽ cười: — Hai nhà chúng ta cùng dựng nghĩa quân, thảo phạt kẻ cường bạo, cần gì phải phân biệt đây đó? Thanh trường kiếm sau lưng hắn rời vỏ, mũi kiếm chĩa thẳng về phía Khấu Khiêm Chi. Động tác thuần thục đến mức lão luyện. Chiêu thức thoạt nhìn bình thường, nhưng bên trong lại ẩn chứa một sức mạnh sâu kín, như muốn khắc thẳng vào lòng người. Không hổ danh một bậc đại gia thành danh trên giang hồ. Đúng lúc ấy, mặt đất bỗng vang lên tiếng ù ù dữ dội. Trời long đất lở, cả chiến trường rung chuyển. Khấu Khiêm Chi ngẩng đầu nhìn trời, tự nhủ: — Đến lúc rồi. Quân Thảo lập tức xôn xao bàn tán. — Chuyện gì xảy ra vậy? — Chẳng lẽ động đất? Mạnh Khải cùng phó tướng Ban Phi Lãng chợt biến sắc. Ban Phi Lãng kinh hãi kêu lên: — Không đúng! Tiếng động phát ra từ hướng sông Bắc Biện. Chẳng lẽ… Gã nhìn về phía Chu Ôn: — Hoàng soái rõ ràng đã dẫn quân chủ lực rời doanh, kìm chân Tề Khắc Nhượng. Theo lẽ, lúc này Tề Khắc Nhượng phải đang rút quân, tìm cách quay về cứu viện đại doanh mới đúng… — Không sai. Đê đã bị đào phá. Sắc mặt Chu Ôn dần đỏ bừng rồi chuyển sang xanh mét. Gã tuy giỏi mưu lược, nhưng tuổi còn trẻ, máu nóng bừng bừng, đâu phải lão hồ ly đã tu thành tinh. Muốn giấu được vui giận trên mặt, nén được buồn mừng trong lòng, quả là chuyện quá sức với gã. Chu Ôn nghiến răng nói: — Tề Khắc Nhượng vốn có thể phá đê từ sớm, nhưng hắn cố ý kéo dài thời gian, mượn công trường sông Bắc Biện tiếp tục bào mòn nhuệ khí quân ta. Gã nói tiếp: — Trước khi rời khỏi công trường sông Bắc Biện, Tề Khắc Nhượng đã sai người phá đê đến mức giới hạn. Con đê lúc ấy đã yếu đến cực điểm. Sau khi hắn rút đi không lâu, đê sẽ không chịu nổi sức nước, tự sụp xuống, khiến lũ lớn cuồn cuộn tràn ra! Lâm Ngôn vội hỏi: — Vậy những tướng sĩ trong đường hầm chẳng phải… Chu Ôn chỉ có thể thở dài. Nước sông cuồn cuộn tràn ra. Tuy chưa đủ nhấn chìm đại doanh thành Yển Vương, nhưng chắc chắn sẽ theo các đường hầm đổ vào. Những chiến sĩ còn mắc kẹt bên dưới, chưa kịp thoát ra, chẳng bao lâu nữa sẽ bị dòng nước không ngừng dâng lên nhấn chìm trong bóng tối, chết chẳng rõ đầu đuôi, hồn về cõi chết. Chu Ôn từng thề chắc như đinh đóng cột rằng chỉ cần giành trước một bước, đánh úp doanh trại, là có thể phá tan toàn bộ kế hoạch của Tề Khắc Nhượng. Nào ngờ gã vẫn tính sót một nước. Những tướng sĩ tin tưởng gã, giờ đây sẽ bị dòng nước cuồn cuộn nuốt chửng giữa bóng tối và tuyệt vọng. May thay, quân Thảo hành động cực nhanh. Phần lớn tướng sĩ tập kích doanh trại đã giết xuyên qua đường hầm, thoát ra ngoài, nên tổn thất chưa đến mức quá lớn. Tề Khắc Nhượng rút quân vội vã, không thể tính toán thời gian chuẩn xác đến thế. Bởi vậy, nước lũ đến chậm hơn dự liệu. Thế nhưng những huynh đệ ở lại chặn hậu nay chắc chắn không còn đường sống, chẳng ai cứu nổi. Nước lũ tràn vào đường hầm lại cắt đứt liên lạc giữa họ và đại doanh, khiến lòng quân Thảo bắt đầu dao động. Mà điều then chốt nhất của chiến tranh, chính là lòng người và sĩ khí. Chu Ôn bỗng siết chặt hai nắm tay, ánh mắt loé lên vẻ sắc bén. Gã dứt khoát nói với Liễu Ngạn Chương: — Phó minh chủ Liễu, vãn bối xin đích thân giao chiến với Khấu Khiêm Chi. Xin tiền bối ra tay kìm chân hai mươi tám kỵ sĩ Tinh Vân là được! Lời còn chưa dứt, gã đã giơ thanh đại đao Hạ Long Tước lên. Lưỡi đao ngân vang, mang theo cơn giận dữ phừng phừng cùng sát ý quyết tuyệt, bổ nhào về phía Khấu Khiêm Chi. Dù trước đó suýt nữa đã chết dưới đao Khấu Khiêm Chi, Chu Ôn vẫn không hề sợ hãi. Khấu Khiêm Chi bình thản nói: — Trông ngươi có vẻ muốn giết ta. — Đương nhiên! Chu Ôn quát lớn, thân hình lao tới. Khấu Khiêm Chi vẫn điềm nhiên: — Toàn bộ kế hoạch của Tề soái, ta cũng có góp phần sắp đặt. Nói ra thì hành động quan trọng nhường này lại được Hoàng Sào giao cho ngươi phụ trách. Kẻ nhìn thấu mưu kế của Tề soái, rồi định ra phương án phản kích, hẳn chính là tiểu tử ngươi. Tuổi còn trẻ mà đã có tài trí như vậy, nếu chết ở đây chẳng phải đáng tiếc lắm sao? Chu Ôn gầm lên như hổ, ánh đao réo rắt, đâm thẳng vào ngực Khấu Khiêm Chi: — Ngươi chết hay ta mất mạng, cứ đánh một trận rồi sẽ biết! Thanh Tỉnh Trung Nguyệt trong tay Khấu Khiêm Chi vung lên, chặn ngang thế đao của Chu Ôn. — Nếu ngươi thương tiếc những người kia chết thảm, đau lòng vì vợ con cha mẹ của họ, vậy những tướng sĩ quan quân chết dưới tay các ngươi cũng có vợ con cha mẹ. Chẳng lẽ họ không phải người hay sao? Đã bước vào chiến trường thì phải có giác ngộ bị giết. — Ngươi nói không sai! Chu Ôn liên tiếp chém ra mấy đao. Ánh đao dồn dập như sóng biển xô bờ, lớp sau nối lớp trước, không lúc nào ngừng nghỉ. — Điều ta hận chính là bản thân rốt cuộc đã tính thiếu một bước, khiến bao người vì ta mà chết thảm. Chu Ôn nghiến răng, tiếp tục nói: — Nhưng ngươi danh vang thiên hạ. Nếu có thể chém ngươi tại đây, chẳng những chiến cục sẽ đổi chiều, mà thiên hạ còn phải chấn động. Nền móng của triều Đường cũng vì thế mà lung lay. Nói như vậy, ta muốn giết ngươi, chẳng lẽ còn thiếu một lý do lớn lao hay sao? Khấu Khiêm Chi chuyển từ thủ sang công. Thanh Tỉnh Trung Nguyệt được nâng cao rồi bổ thẳng xuống giữa không trung. — Từ ngày các ngươi khởi binh đến nay, bao nhiêu người đã chết, bao nhiêu tai họa đã giáng xuống nhân gian? Những người nông dân đi theo các ngươi khởi nghĩa, rốt cuộc đã chết vì ai? Chu Ôn giơ đao đỡ lấy lưỡi đao đang bổ xuống, tức giận quát: — Triều đình tối tăm, sưu cao thuế nặng, quan lại mục ruỗng, dân chúng không còn đường sống. Chúng ta dấy binh chỉ vì muốn quét sạch mọi chuyện bất công! Khấu Khiêm Chi thở dài: — Trên đời, hễ còn sống là còn khổ. Nhiều chuyện không đơn giản như một người trẻ tuổi như ngươi tưởng đâu. Hắn vừa nói vừa gật đầu, thế công càng lúc càng sắc bén: — Ngươi nói đúng. Trong nghĩa quân cũng có kẻ cậy mạnh hiếp yếu, lại có kẻ cướp bóc dân lành. Bởi vậy giữa cõi trần này, Khấu mỗ chỉ mong giữ thân mình cho sạch, không làm hại ai là đủ. Chu Ôn bỗng quát vang như sấm nổ: — Nhưng ai đã biến bọn họ thành như vậy? Quan thuế thúc ép dân nộp thuế, binh lính kiêu ngạo chẳng khác phường cướp bóc, các trấn cát cứ gây loạn. Chính những thứ ấy đã khiến dân đen không còn chỗ cắm dùi! Gã vung đao ép tới, giọng càng lúc càng dữ dội: — Nếu muôn dân không có nhà để về, làm sao họ Lý giữ được thiên hạ? Bọn ngồi trên ăn thịt dân đã hành xử như thế, dựa vào đâu mà mong dân thường ai nấy đều hiền hòa nhân ái? Nếu mọi người đều được ăn no, còn ai phải đứng lên vung gậy khởi nghĩa? Gân giận nổi trên trán Chu Ôn, trong mắt bừng lên ánh sáng dữ dằn. Giọng gã trở nên lạnh lẽo, gay gắt: — Đúng vậy, Khấu soái thanh cao, Khấu soái trong sạch. Nhưng ngươi giữ mình cho sạch, khoanh tay nhìn muôn dân chìm trong nước sôi lửa bỏng, khác nào hạng người chỉ biết làm ra vẻ tử tế? Kẻ giúp bạo chúa làm điều ác chính là những bậc quan tốt, tướng giỏi mà các ngươi tự xưng, biết rõ vua tôi u tối, trời đất đục ngầu, vậy mà vẫn cố chấp giữ thứ trung thành ngu muội! Các ngươi cũng đáng chết chẳng khác gì lũ hành hạ dân chúng! — Nói hay lắm. Khấu Khiêm Chi không hề nổi giận, chỉ khẽ mỉm cười. Thanh Tỉnh Trung Nguyệt quét xéo như con rắn điện, chớp mắt đã đâm thẳng vào sườn dưới của Chu Ôn. — Nghe ngươi nói một phen, đến ta cũng cảm thấy mình có lẽ thật sự đáng chết. Có điều, dựa vào giết chóc và mưu kế để cướp lấy giang sơn, dù các ngươi thắng được, các ngươi nghĩ mình thật sự có thể mở ra một thời đại mới sao? Chu Ôn xoay người, thân hình nhanh như gió lốc, tránh khỏi đòn đánh hiểm độc kia. Thanh Hạ Long Tước trong tay gã bừng lên ánh sáng chói lòa, từ trên cao bổ xuống: — Tại hạ không trông mong dùng lời lẽ thuyết phục được Khấu soái. Nhưng dân oán đã chất cao đến mức này, những kẻ ở nơi triều đình như Khấu soái đừng mong dân chúng mãi mãi câm lặng như tượng đất, hình nhân gỗ. — Cứ nhẫn nhịn mãi, có khi còn sống lay lắt được vài ngày, cũng có khi sáng mai đã mất mạng. Đã vậy, sao không liều một phen? Người này, người kia, từng huynh đệ quân Thảo ở đây, ai cũng nghĩ như thế. Đời người đã có lắm điều bất công, sao không đem thân bảy thước đánh cược một phen, làm cho oanh oanh liệt liệt? Chu Ôn quát vang, thanh đao trong tay tỏa ra khí thế cuồn cuộn: — Khấu soái hãy nhìn đi. Tướng sĩ của ta giờ đây ai nấy đều phấn chấn, đều đã chuẩn bị chết đến cùng. Họ tin phục ta. Chỉ thế thôi cũng đủ rồi! Một khí thế hùng hậu không gì sánh nổi từ thanh bảo đao Hạ Long Tước tỏa ra. Qua đuôi mắt, Khấu Khiêm Chi trông thấy quân Thảo nghe Chu Ôn nói xong, trên mặt ai nấy đều hiện lên vẻ cuồng nhiệt, không còn chút sợ hãi nào. Cùng lúc ấy, Liễu Ngạn Chương rút trường kiếm từ trong tay áo. Mũi kiếm khẽ rung, thoạt nhìn mềm mại như cành liễu lay động trong gió. Nhưng khi giết người, nó lại hiểm độc chẳng khác nào rắn độc. Ánh kiếm nhuốm máu. Chẳng bao lâu, hai kỵ sĩ trong số hai mươi tám kỵ sĩ Tinh Vân đã bị hắn chém chết ngay tại trận. Khả năng đánh bộ của Khấu Khiêm Chi vốn không kém đánh ngựa. Nhưng hai mươi tám kỵ sĩ Tinh Vân quanh năm giao chiến trên lưng ngựa, bản lĩnh chiến đấu dưới đất lại không thuần thục bằng. Thêm vào đó, công lực Liễu Ngạn Chương thâm hậu, kiếm thuật quỷ quyệt như bóng ma, tựa nước bạc tràn xuống, len vào mọi kẽ hở. Bọn họ nhất thời không đề phòng, lập tức chịu thiệt nặng. Hai mươi tám kỵ sĩ Tinh Vân xưa nay hiếm khi bị thương vong, gần như chẳng mấy khi phải bổ sung người mới. Nào ngờ hôm nay chỉ trong một trận chiến, đã có hai người bị chém chết. Khấu Khiêm Chi từng đánh lui Mạnh Khải, vậy mà giờ đây giao đấu với Chu Ôn, kẻ có võ nghệ kém Mạnh Khải, lại chỉ có thể giằng co ngang tay. Điều ấy càng khiến sĩ khí quân Thảo dâng cao. Tề Khắc Nhượng phá đê sông Bắc Biện, nhấn chết không ít huynh đệ của họ, nhưng chẳng những không khiến tướng sĩ nản chí, trái lại còn khơi dậy lòng căm phẫn chung, khiến họ đồng lòng chống lại kẻ thù. Thiên thời không bằng địa lợi, địa lợi không bằng nhân hòa. Nói cho cùng, chiến tranh tranh đoạt chính là lòng người. Lòng người có thể dùng được, thì đi đến đâu cũng đánh đâu thắng đó. Dưới đáy mắt Khấu Khiêm Chi hiện lên vẻ không cam lòng. Rõ ràng hắn vẫn chưa muốn bỏ cuộc. Đúng lúc ấy, một kỵ mã phi nhanh như tia chớp lao tới. Người trên ngựa vừa đến gần đã gấp giọng hô lớn: — Khấu soái, nguy rồi! Tề soái giao chiến với Hoàng Sào không thuận lợi, buộc phải vừa đánh vừa lui về phía quân Tống soái, không thể quay lại cứu đại doanh. Xin Khấu soái mau chóng tổ chức đội ngũ rút quân! Chu Ôn bật cười lớn: — Khấu soái, chính lời nói của ngươi còn không thuyết phục nổi bản thân, vậy lấy gì thuyết phục người khác? Trận này các ngươi đã thua hoàn toàn. Nếu Khấu soái may mắn sống sót sau trận chiến, đừng tiếp tục chống lại một kẻ độc đoán họ Lý vì muôn dân thiên hạ nữa. Nếu không, kết cục chỉ có thể là nghịch ý trời, tự chuốc lấy diệt vong! Tiếng cười cuồn cuộn, chứa đầy niềm tin tuyệt đối, tựa sức mạnh dồi dào không gì ngăn nổi. Sắc mặt Khấu Khiêm Chi thoắt biến đổi. Nhưng chỉ trong chớp mắt, hắn đã lấy lại bình tĩnh, rút người lui nhanh, thoát khỏi thế đao đang quấn chặt. Hắn thổi tù và, truyền lệnh: — Thắng không kiêu, bại không nản! Trai tráng Thái Ninh, theo ta rút quân! Những nhịp dài ngắn nối tiếp nhau truyền ra từ tiếng tù và. Dưới sự chỉ huy của Khấu Khiêm Chi, các tướng quân Thái Ninh nhanh chóng chỉnh đốn đội hình, trật tự rút khỏi doanh địa. Hàng ngũ nghiêm chỉnh, không hề rối loạn. Không hổ danh danh tướng lừng lẫy thiên hạ, trước cảnh núi Thái Sơn sụp ngay trước mặt vẫn không đổi sắc. Đối diện thế trận chặt chẽ của Khấu Khiêm Chi, Chu Ôn không tìm ra sơ hở. Gã chỉ có thể chậm rãi bám theo, mặc cho quân Thái Ninh thu gom tàn binh, vừa đánh vừa lui, từng bước rời khỏi nơi này. Chương 26 - Vương Tiên Chi Xuất Trận Yến Lăng Không hỏi: — Tề soái, tại hạ có một chuyện nghĩ mãi không ra. Lúc này, đám dân phu trên công trường Bắc Biện Hà đã được Tề Khắc Nhượng hạ lệnh giải tán ngay tại chỗ, ai nấy chạy tìm đường sống. Đội ngũ trong tay Tề Khắc Nhượng giờ chỉ còn quân chiến đấu. Số người không đông, nhưng ai nấy đều tinh nhuệ, gan góc. — Cứ nói đi, Lăng Không. Tề Khắc Nhượng đáp hờ hững, song giọng nói đã lộ vẻ mỏi mệt. — Khí thế quân Hoàng Sào nay đang lên cao, quân sĩ dũng mãnh, đánh đâu không lùi. Kỵ binh của ta lại được phái về cứu đại doanh trước, giao chiến quả thật bất lợi. Yến Lăng Không nói: — Nhưng quân ta chưa rơi vào thế bại rõ rệt. Nếu chạy về phía đại doanh, hội quân với Khấu phó soái, cộng thêm quân giữ các trận địa trên đồi cũng đang trở về ứng cứu, ít nhất vẫn có năm phần chắc chắn đuổi được giặc ra khỏi doanh, giành lại đại doanh. — Mắt nhìn của ngươi tiến bộ khá nhiều rồi đấy. Tề Khắc Nhượng nhận xét: — Nói câu nào cũng đúng. — Đã vậy… Yến Lăng Không vội nói: — Vì sao quân ta lại bỏ ý định về cứu đại doanh, chuyển sang phía tây hội quân với Tống soái? Làm thế chẳng phải lương thảo, khí giới trong doanh đều rơi vào tay giặc cỏ hay sao? Quân ta vẫn còn sức đánh một trận. Chẳng lẽ không thử liều một phen? — Chính vì quân ta vẫn còn sức đánh, nên càng phải hội quân với Tống soái. Tề Khắc Nhượng nói từng tiếng chắc nịch. Vẻ quả quyết ấy khiến Yến Lăng Không không sao nghi ngờ được. — Chuyện này… Yến Lăng Không im lặng giây lát rồi mới nói: — Đại soái mưu tính sâu xa, thuộc hạ ngu dốt, thật không sao hiểu nổi. — Không phải ngươi ngu dốt, mà là ta đã tính sai. Tề Khắc Nhượng thở dài: — Kiêu binh ắt bại. Ta vẫn quá tự phụ, chỉ chăm chăm nhìn quân địch mà quên mất động tĩnh của quân bạn. Ta cứ tưởng chỉ bằng sức một đạo quân Thái Ninh là có thể thắng trận này. — Hôm nay ta mới nhận được tin. Tống soái không những khước từ kế sách đúng đắn của Vương Kiến, còn nổi giận mắng hắn trước mặt mọi người. Nước cờ sai lầm ấy chẳng những khiến lòng quân ly tán, mà còn phơi bày chỗ yếu của phe mình, rằng ba đạo quân tuy hợp lại nhưng chẳng đồng lòng. — Liên quân ba tiết độ sứ người đông miệng lắm. Vương Tiên Chi lại có tai mắt khắp nơi, hẳn đã nhận được tin báo. Nay tin quân ta cắm cờ trong đại doanh cũng đã truyền tới doanh trại của Tống soái. Lòng quân liên minh ắt sẽ dao động. Lúc này, chỉ cần Vương Tiên Chi dốc quân đánh mạnh vào doanh trại ấy, nhất định sẽ phá được! Tề Khắc Nhượng cười khổ: — Tống soái tuổi đã cao, sức lực suy kiệt. Ngay từ đầu ta vốn chẳng trông mong gì ở lão. Ai ngờ lão lại trở thành then chốt dẫn tới thất bại. Lão co từng ngón tay, chậm rãi nói: — Đại quân của Tống soái mà tan, quân ta sao có thể một mình bảo toàn? Huống hồ giữa lương thảo, khí giới của quân ta và tính mạng mấy vạn quân bạn, bên nào nặng bên nào nhẹ? Bây giờ chúng ta chạy tới ngăn quân bạn khỏi tan vỡ hoàn toàn thì vẫn còn kịp! Cùng lúc ấy, tổng soái quân giặc cỏ là Vương Tiên Chi đã dốc hết tinh nhuệ ra trận. Gã khoác áo rộng tay dài, phong thái ung dung, thoát tục như tiên nhân. Hai huynh đệ Thượng Nhượng, Thượng Quân Trường, những đệ tử thân truyền của gã, cùng Tần Ngạn, Lưu Hán Hoành, Tào Sư Hùng, Sài Nạp Quân và hàng loạt thủ lĩnh khác đều có mặt trong đội ngũ. — Sư phụ. Thượng Quân Trường hỏi: — Bên phía Tào soái tuy đã phát động tấn công, nhưng thắng bại vẫn chưa rõ. Tống Uy lại co đầu rút cổ, chỉ biết cố thủ trong doanh, không chịu xuất chiến. Quân ta đông hơn, song nếu cưỡng ép phá doanh, e rằng thương vong sẽ không ít… — Không hề gì! Vương Tiên Chi ngửa mặt cười vang, phong thái khoáng đạt như trời quang gió sạch: — Lần trước Tống Uy đánh bại quân ta, chẳng qua là nhờ kế sách của viên tiểu tướng Vương Kiến. Nay Tống Uy có người tài mà không dùng, mặc cho lũ chuột trong Thần Sách quân gièm pha người hiền, tự phơi bày chỗ yếu của mình, lại khiến lòng người nảy sinh ý khác. — Huống hồ đệ đệ của ngươi nay cũng đã tiến bộ nhiều về binh pháp mưu lược. Đêm qua nó cùng ta bàn bạc, đã định xong kế sách. Trận này quân ta nắm chắc phần thắng. Chờ lão phu chém đầu Tống Uy, ta sẽ cùng chư vị uống một trận cho thỏa! Thượng Nhượng đứng bên cạnh vỗ vào vai huynh trưởng. Gã thấp hơn rất nhiều, người huynh trưởng lại cao lêu nghêu, thành ra muốn vỗ vai phải kiễng chân thật cao. — Huynh trưởng cứ yên tâm. Kẻ sĩ xa nhau ba ngày, phải nhìn bằng con mắt khác. Tài trí của đệ hôm nay chưa chắc đã kém Tào soái, Vương Kiến, hay cả tên tiểu tử Chu Ôn mới tới kia! Quân giặc cỏ dàn thành một hàng ngang rộng, chậm rãi tiến về phía trước. Chẳng bao lâu, chúng đã tới trước doanh trại của liên quân ba tiết độ sứ. Một bộ phận tướng sĩ giặc cỏ giáp trụ sáng choang, đao thương sắc bén, chẳng kém quân triều đình. Nhưng cũng có người chỉ đeo một tấm giáp hộ tâm, hoặc mặc áo giáp da trâu sơ sài, thậm chí trên người không có nổi một mảnh giáp. Dẫu vậy, sau thời gian dài nghỉ ngơi chỉnh đốn, tinh thần mọi người đều phấn chấn. Trong mắt ai nấy bừng lên ý chí tất thắng. Mấy người lính bị trói vào cột gỗ, kéo tới trước trận bằng xe ngựa. Bọn họ đều mặc áo giáp của quân Thái Ninh, mở miệng cũng mang giọng vùng Hoài Bắc, Lỗ Nam. Một tên gào lên: — Hỏng rồi! Tề soái bị Hoàng Sào tập kích doanh trại, đại bại bỏ chạy! Hoàng Sào sắp dẫn quân đánh thốc tới vùng phía đông Tống Châu! Tên khác kêu to: — Thua rồi, thua sạch rồi! Quân ta hết đường sống rồi! Những người này vốn là binh lính Thái Ninh bị thương rồi bắt sống trong trận giao chiến mấy ngày trước. Sau khi lặng lẽ bị chuyển tới doanh trại Vương Tiên Chi, chúng đã chịu đủ cực hình, lại bị dụ dỗ bằng lợi lộc, cuối cùng bị sai tới đây làm dao động lòng quân Tống Uy. Đó vốn chỉ là một kế đơn giản, rất dễ bị nhìn thấu. Nhưng từ xa, quân Tống Uy đã trông thấy phía quân Thái Ninh dựng lên những lá chiến kỳ màu vàng óng. Tiếng nổ vang như sấm, khói lửa bốc cao. Cảnh tượng ấy khiến lòng người kinh hãi. Nay lại bị Vương Tiên Chi hù dọa thêm một phen, doanh trại lập tức càng thêm rối loạn. Tề Khắc Nhượng vốn quen dựng doanh trên vùng đất cao. Việc ấy trái lại khiến quân Tống Uy nhìn thấy rõ những lá cờ vàng cắm trong doanh Thái Ninh. Tất cả đều đã nằm trong tính toán của Chu Ôn. Còn khói lửa và tiếng nổ vang trời trong doanh trại thật ra là pháo trúc do Chu Ôn sai người gấp rút chế tạo. Thuốc nổ được nhét vào những ống tre bịt kín, châm lửa xong, ống tre nổ tung, khói bốc mù mịt, âm thanh vang dội như sấm động. Bởi vậy, dù quân tập kích vẫn chưa chiếm trọn doanh trại Thái Ninh, hai bên còn đang giằng co, liên quân ba tiết độ sứ vốn đã dao động lòng người vẫn bị cảnh tượng từ xa làm cho khiếp đảm. Không nhìn rõ tình hình cụ thể, bọn chúng đương nhiên tưởng rằng quân Thái Ninh đã hoàn toàn tan tác. Chỉ thấy Vương Tiên Chi phất rộng tay áo. Ống tay mềm mại vung ra tựa con rắn quét ngang, lập tức cuốn bật một cột gỗ dựng doanh khỏi hàng rào. Cột gỗ bay vút lên trời, nện thẳng vào trong doanh, đánh sập một gian trại, bụi khói bốc mù mịt. Cung cứng nỏ mạnh trút xuống như mưa thác. Vương Tiên Chi múa tay áo vun vút. Những ống tay vốn mềm mại nay cứng rắn chẳng khác tinh thiết, từng mũi tên bay tới đều bị đánh bật, bẻ gãy, rồi cuốn cả vào trong tay áo. Mưa tên dày đặc như vậy mà không làm gã xây xát mảy may. — Hỏng rồi! Giặc cỏ đánh vào doanh! Tiếng hô hoảng loạn liên tiếp vang lên trong đại doanh Tống Uy. Lại có người gào lớn: — Quân Thái Ninh đã bại! Hoàng Sào sắp dẫn quân tới giáp công chúng ta! Lời lẽ của những tên tù binh Thái Ninh khiến nỗi sợ lan nhanh khắp doanh trại. Binh sĩ Tống Uy phần nhiều chưa kịp suy xét, rất nhiều người tin rằng đạo quân Thái Ninh ở phía đông thật sự đã thua tan tác, chỉ chực tự rối loạn trước khi giao chiến. Sự hỗn loạn ấy mở ra thời cơ tuyệt hảo cho quân Vương Tiên Chi tiến công. Tần Ngạn, Lưu Hán Hoành cùng hàng loạt mãnh tướng đồng loạt vung binh khí, trổ hết sức gan dạ. Kẻ tung đao, người múa thương, mỗi người một vẻ, đánh cho quân địch chật vật không chống đỡ nổi. Quân Tống Uy tuy đông, doanh trại lại trải rộng, các nơi cách xa nhau nên muốn cứu viện lẫn nhau cũng rất khó. — Doanh phía tây thứ ba, đã phá! — Doanh phía nam thứ năm, đã đánh tan! — Doanh phía đông thứ ba, đã bị công phá! Kỵ binh giặc cỏ không ngừng phi tới báo tin cho Vương Tiên Chi, lúc này đang trực tiếp đánh vào đại doanh của quân Tống Uy. Gã dẫn theo một đội tráng sĩ như hổ như beo, liên tiếp phá thủng mấy lớp hàng rào, hào sâu, rồi giết thẳng vào nơi sâu nhất của đại doanh trung tâm. — Lũ bất tài! Một tiếng quát giận dữ vang vọng từ xa tới. Giọng nói hùng hậu, khí lực chẳng suy giảm chút nào, nổ bên tai đám quân triều đình tựa sấm rền. Thân binh của Tống Uy cùng đội Thần Sách quân được triều đình phái tới đã lập thành đội giám chiến. Trong tay mỗi người đều cầm một thanh mạch đao dài tới một trượng, chuyên dùng để đối phó với những binh sĩ có ý bỏ chạy. Những kẻ gào thét gây náo loạn trong doanh, hoặc chạy thục mạng làm rối đội ngũ, đều bị đội giám chiến chém ngay tại chỗ. Kẻ thì đầu lìa khỏi cổ, kẻ thì thân xác đổ gục, máu chảy lênh láng khắp mặt đất. Cảnh tượng thảm khốc ấy nhanh chóng khiến lòng quân ổn định trở lại, ép cục diện đang rối ren lắng xuống. Quân Tống Uy trước hết bị tù binh Thái Ninh lừa gạt, sau lại tận mắt chứng kiến Vương Tiên Chi dùng sức mạnh kinh thế hãi tục phá doanh xông vào. Ai nấy đều sợ mất vía. Đến khi thấy những kẻ hoảng loạn bỏ chạy liên tiếp bị chém chết ngay giữa trận, lại trông thấy đại soái Tống Uy đích thân tới cứu viện, bọn chúng mới dần trấn tĩnh. Tuy vậy, sĩ khí vẫn sa sút rõ rệt. Tống Uy hạ lệnh. Đội quân nòng cốt do lão mang tới từ Bình Lư lập tức hành động. Bọn chúng san phẳng lều trại, dọn sạch bếp núc, biến khu trung quân thành một khoảng đất trống rộng lớn, chuẩn bị giao chiến trực diện với Vương Tiên Chi ngay trong doanh. — Đại soái đã tới, lũ giặc cỏ nhỏ nhoi kia có gì đáng sợ? Người lên tiếng chính là em trai út của Tống Uy, một vị tông sư võ đạo, Thiên Đao Tống Quyết. Đám binh sĩ triều đình có mặt tại trận cũng dần gạt bỏ vẻ hoảng hốt trong mắt. Chúng nắm chặt binh khí, bắt đầu suy tính cách phản kích giết địch. Trước đó, hai bên vốn đang ở thế giằng co, nên khi Vương Tiên Chi đánh tới, quân sĩ trong doanh đã mặc sẵn giáp trụ, cầm sẵn binh khí. Chúng không rơi vào cảnh bị tập kích bất ngờ, đến vũ khí cũng chưa kịp tìm thấy như thường xảy ra. — Con em Ngũ Phương trận nghe lệnh, lập hàng nghênh địch! Tống Uy khẽ vuốt chòm râu hoa râm rồi cao giọng truyền lệnh. Lão đã hơn bảy mươi tuổi, nhưng giọng nói vẫn sang sảng, chẳng kém lúc trai tráng. Trống trận nện dồn dập. Chiến kỳ tung bay trong gió. Năm đội quân từ sau lưng Tống Uy trật tự xông ra, nhanh chóng bày trận, chặn ngang con đường tiến quân của Vương Tiên Chi. Năm đội quân ấy không đông, có thể nói là ít đến đáng thương. Mỗi đội chỉ vỏn vẹn năm mươi người. Nhưng chẳng ai dám xem thường sức mạnh của chúng, cũng như không ai dám coi nhẹ Nhị Thập Bát Kỵ Tinh Vân dưới trướng Khấu Khiêm Chi. Ngũ Phương trận còn được gọi là Chiến Quốc Ngũ Phương trận. Cái tên ấy bắt nguồn từ năm đạo quân tinh nhuệ lừng danh của năm cường quốc thời Đông Chu Chiến Quốc: Ngụy Võ Tốt, Tần Duệ Sĩ, Tề Kỹ Kích, Sở Kiếm Hào và Triệu Biên Kỵ. Đội Ngụy Võ Tốt do Tống Uy xây dựng đều tuyển từ những dũng sĩ đất Ngụy. Bọn chúng không chỉ giỏi sử dụng trường thương, đại kiếm, mà còn múa mạch đao vun vút, uy thế kinh người. Đội Tần Duệ Sĩ được Tống Uy gây dựng lại tuyển người ở vùng Quan Tây. Các binh sĩ cùng quê cùng làng, giữa họ có mối dây gắn bó bền chặt. Một khi giao chiến, năm mươi người chẳng khác nào một người. Đất Sơn Đông vốn nhiều hào kiệt. Đội Tề Kỹ Kích của Tống Uy cũng được lão bỏ ra khoản tiền lớn chiêu mộ từ những hảo hán nơi ấy. Đất Sở sản sinh nhiều kiếm khách. Tống Uy bèn lấy những kiếm sĩ đất Sở lập thành đội Sở Kiếm Hào. Dân Triệu từ xưa đã có tục cưỡi ngựa bắn thú. Năm mươi Triệu Biên Kỵ do Tống Uy tuyển chọn đều là cao thủ trăm người mới có một. Bọn chúng không những bắn cung siêu hạng, đao pháp tinh xảo, mà còn giỏi cầm giáo dài phóng ngựa xung phong. Gần như không có điểm yếu nào. Bao năm khoác giáp theo quân, Gió mây dẫu loạn, khó phân trận hình. Ngũ Phương trận vừa thành, khí thế hung hãn lập tức xông thẳng lên trời, khuấy động gió mây khắp bốn phương. Đám chiến sĩ mạnh mẽ như gấu như beo đứng chắn ngang trước đường tiến quân của giặc cỏ. Những hán tử xuất thân thảo mãng đang hăng hái xung phong cũng bị uy thế ấy làm khiếp vía, đành phải dừng bước. Bọn chúng buộc phải dừng. Bởi những kẻ dũng mãnh xông lên trước, chỉ cần tới gần Ngũ Phương trận, lập tức giống như bị xoáy nước giữa biển lớn hút vào. Chớp mắt, chúng đã bị nuốt chửng. Trong rừng thép tua tủa, thân thể hóa thành những mảnh tay chân đẫm máu, hoàn toàn không có sức chống trả. Suốt quá trình ấy, Ngũ Phương trận vẫn sừng sững nghiêm trang như núi Thái Sơn. Ngoài tiếng binh khí vung lên, không còn bất cứ âm thanh nào khác. Trên gương mặt mỗi chiến sĩ cũng chẳng có dư thừa cảm xúc, chỉ lạnh lùng thu gặt sinh mạng như những cỗ máy giết chóc. Sau trận tàn sát, giữa từng mảng giáp sắt đen sì chỉ còn lại sự im lặng kéo dài đến rợn người. Các hảo hán đều chần chừ, không ai dám tiến lên. Cảnh ấy lại chọc giận một hán tử. Gã quát vang: — Trận pháp này có gì đáng sợ? Để ông đây bước qua thử xem! Người lên tiếng họ Sài, tên Nạp Quân, quê ở Hình Châu, là mãnh tướng kỵ binh trong quân Vương Tiên Chi. Sài Nạp Quân có khuôn mặt đỏ sẫm như táo chín, tính tình nóng như lửa. Điều nổi tiếng nhất ở gã là sở thích ngồi xổm dưới chân tường doanh trại, ngày ngày nghĩ tên cho những đứa con còn chưa chào đời trong nhà. Không chỉ đặt tên cho con, gã còn nghĩ sẵn cả tên cháu trai lẫn chắt trai. Theo lời gã, cháu trai sẽ tên là Sài Thủ Lễ, còn chắt trai sẽ tên là Sài Vinh. Là một danh tướng kỵ binh lừng danh của quân giặc cỏ, Sài Nạp Quân nổi tiếng gan to bằng trời, dũng mãnh không ai cản nổi. Chẳng đợi ai lên tiếng ngăn cản, gã đã dẫn theo một đội kỵ sĩ dưới trướng, lần lượt xông ra khỏi trận. Đoàn ngựa lao thẳng về phía Ngũ Phương trận, nhanh như tên rời dây. — Hây! Sài Nạp Quân giương cây thương đầu đinh, thúc con tuấn mã vượt bánh xe lao tới. Uy thế vạn quân dồn vào mũi thương. Gã đánh gãy trường mâu của một Tần Duệ Sĩ, rồi đâm thẳng vào giáp ngực người kia. Sức ngựa cộng với lực thương cuộn tới dữ dội, xuyên qua giáp trụ. Tên Duệ Sĩ lập tức phun máu, chết ngay tại chỗ. Nhưng những Duệ Sĩ bên cạnh đã đồng loạt dựng thương xông tới. Chớp mắt, Sài Nạp Quân rơi vào thế bị mấy cây trường mâu vây quanh đâm tới tấp. Tề Kỹ Kích bên cạnh cũng lập tức nhập trận. Bọn chúng dùng loại trường kích ngắn hơn trường thương bộ binh, móc, kéo, chém giết xen kẽ giữa đội hình. Hai bên phối hợp kín kẽ đến mức không chừa một khe hở, khiến Sài Nạp Quân nhanh chóng lâm vào cảnh một mình khó địch nhiều tay, chống đỡ chật vật. Đợi tới khi gã quay đầu ngựa rút lui, Triệu Biên Kỵ đã vừa phi vừa bắn, khóa chặt mọi đường lui. Sài Nạp Quân ngửa mặt than dài: — Trời muốn diệt ta rồi! Gã dốc nốt sức lực, chém chết thêm một Sở Kiếm Hào. Nhưng ngay sau đó, cả người lẫn ngựa đã bị vô số binh khí đâm xuyên, chẳng khác nào cái sàng. Máu tươi phun trào, gã chết thảm ngay giữa trận. Đao, thương, kiếm, kích đồng loạt rút ra. Thân thể Sài Nạp Quân rơi phịch xuống đất như một chiếc bao rách. Ruột gan nhầy nhụa, đẫm nước, từ bụng gã trào ra như suối. Máu đỏ chảy ròng ròng, nhuộm mặt đất thành một vùng đỏ thẫm ghê mắt. Sài Nạp Quân vốn là mãnh tướng lừng danh trong quân giặc cỏ, danh tiếng đã vang khắp giang hồ từ lâu. Nhưng kết cục của gã khi liều mạng phá trận vẫn là chết ngay tại chỗ. Đội kỵ binh tinh nhuệ dưới trướng cũng bị chia cắt, vây giết, tổn thất quá nửa. Trong khoảnh khắc, sắc mặt toàn thể hào kiệt đều biến đổi. Đúng lúc ấy, một giọng nói hờ hững bỗng vang lên. Âm thanh bình thản như mặt hồ đóng băng nghìn năm, song lại mênh mang cao vút, tựa lời trời xanh truyền xuống, xuyên thẳng vào tim phổi mọi người. — Chỉ có thế thôi sao? Vỏn vẹn bốn chữ đã khiến tiếng huyên náo trong trận lập tức lắng xuống. Người vừa tới lặng lẽ nhìn Ngũ Phương trận. Ánh mắt hắn nhạt như nước thu, nhưng dường như đã xuyên qua từng lớp trận hình dày đặc, nhìn mãi tới tận nơi cuối trời. Chương 27 - Thỉnh Đại Đường Phó Tử Giữa đội ngũ nghĩa quân, bỗng có một người bước ra. Đầu đội khăn vuông, mình khoác áo lông hạc, tay áo rộng, râu dài phất phơ trong gió. Phong thái nhẹ nhàng thoát tục, chẳng khác nào tiên nhân giáng thế. Ngoài Tổng soái nghĩa quân, Minh chủ Minh Chấn Y, đệ nhất cao thủ thiên hạ, Đại tướng quân “Thiên Bổ Bình Quân” Vương Tiên Chi, còn ai vào đây? Bước chân hắn trông thong thả, chậm rãi vô cùng. Từng bước, từng tấc di chuyển đều in rõ trong mắt mọi người, ai nấy nhìn thấy rành rành. Thế nhưng chỉ trong mấy chớp mắt, hắn đã tiến đến trước Ngũ Phương trận, tựa như thu đất lại dưới chân. Trên bàn tay trái của Vương Tiên Chi là một chiếc vò vuông bốn mặt, lớn nhỏ vừa phải. Bốn phía vò đúc hình tai rồng. Ngoài dáng vẻ cổ xưa mộc mạc, chiếc vò trông chẳng có gì lạ. Nhưng nhìn kỹ, người ta lại cảm thấy trong đó ẩn chứa sức hút thần bí, dường như có thể cuốn cả tâm trí con người vào lòng vò. Lúc này, Vương Tiên Chi đã rời xa đội ngũ của mình, xung quanh chỉ còn một khoảng đất trống trải. Hắn cứ thế đứng một mình, tay nâng chiếc vò, ngẩng đầu hiên ngang đối mặt với hàng nghìn hàng vạn quân mã. Thế nhưng hàng nghìn hàng vạn quân mã ấy lại như phông nền làm nổi bật một mình hắn. Ngay cả biển mây ngút ngàn, trời đất bao la, cõi đời rộng lớn này, dường như cũng chỉ là phông nền cho một mình Vương Tiên Chi! Vương Tiên Chi giơ tay phải vỗ lên chiếc vò. Âm thanh trong trẻo ngân vang, hắn cất tiếng hát theo nhịp: “Trời nghiêng đất lở, lò hồng cháy tan, Đỉnh Phi Lai hỏi ai trường ca? Đồng hoang rồng rắn, cõi đời ngổn ngang, Trăm năm cô quạnh, ai sang đò này, ai sang? Ta từng thấy phồn hoa muôn điểm úa tàn, Rót rượu gọi non sông, nào dễ gọi về. Ta từng thấy quân trời giết người như cỏ, Ai thương sinh linh máu lệ ê chề? Loạn thế binh đao, ruộng đồng dần hóa sa mạc, Kiếp sống cơ hàn, hỏi trời ai vớt ngân hà? Nước lũ nhấn chìm thuyền, nước mắt muôn dân đó, Tháng ngày cuộn xiết, say một khúc cuồng ca!” Giọng hát buồn thương mà hào sảng, vang động khắp mười phương. Giữa đất trời dâng lên một nỗi thê lương u uất, xông thẳng qua ba mươi ba tầng thiên cung! Hát xong một khúc, Vương Tiên Chi dồn sức vào bàn tay, giáng xuống chiếc vò. Không thấy va chạm dữ dội, vậy mà chiếc vò vẫn nổ vang rồi vỡ tan theo nhịp. Mảnh vỡ tung bay, tỏa ra ánh sáng năm màu, hiển nhiên chẳng phải vật phàm. Đập nát chiếc vò, Vương Tiên Chi không hề tiếc nuối. Hắn vỗ tay, ngửa mặt cười vang. — Vương mỗ tự xưng là Đại tướng quân Thiên Bổ Bình Quân. Đại Đường ngày nay bệnh đã ăn sâu, chỉ còn thoi thóp kéo dài. Vương Tiên Chi tuy chỉ là một kẻ áo vải, nhưng cũng mang chí vá trời! — Nực cười! Một giọng nói âm u vọng ra từ giữa trận quân Đường. — Tên giặc cỏ ngu xuẩn, lấy đâu ra gan dám bình phẩm công nghiệp của thiên gia? Lũ dân đen bất trung bất nghĩa như các ngươi cũng dám nói mình vá trời cứu dân sao? Người vừa lên tiếng là cháu họ của Tống Uy, em trai Tống Tương Linh, tên Tống Tương Vũ. Hắn cũng đang giữ chức tướng trong quân Bình Lư. Lời lẽ rõ ràng, sắc bén, không hề bị khí thế của Vương Tiên Chi làm khiếp sợ, đủ thấy bản lĩnh chẳng phải tầm thường. — Câm miệng! Chuột nhắt phương nào, dám ở đây sủa bậy! Vương Tiên Chi quay sang nhìn hắn. Bất chợt, hai mắt trợn lên, một tiếng quát vang như hổ gầm báo rống, chấn động đến nỗi cỏ vụn trên mặt đất cũng tung bay. Thân thể Tống Tương Vũ run bần bật. Hắn lảo đảo mấy bước, miệng phun máu tươi, rồi ngã ngửa xuống ngựa. Bên môi còn trào ra thứ chất lỏng xanh biếc đặc quánh. Rõ ràng gan mật đã vỡ nát. Một tiếng quát giết chết Tống Tương Vũ, khiến toàn bộ quan quân sợ hãi im bặt, chẳng khác nào ve mùa thu gặp giá rét. Anh ruột Tống Tương Vũ là Tống Tương Linh trông thấy em chết thảm, đau đớn rơm rớm nước mắt, vậy mà cũng bị khí phách của Vương Tiên Chi chấn nhiếp, không dám hé môi. Vương Tiên Chi ngửa cổ hú dài. Tiếng hú xông tận trời xanh. Hắn sửa lại vạt áo, rồi xoay người nhìn về hướng tây bắc. Nơi ấy chính là kinh đô Đại Đường, thành trì của thiên gia, Trường An! Vương Tiên Chi nhìn về Trường An phía tây bắc, chỉnh tề y phục, nghiêm trang cúi lạy từ xa. Uy thế của tuyệt thế cao thủ lan ra bốn phía. Khi hắn cúi người hành lễ, dường như trời đất cũng rung chuyển theo. — Đạo trời khiếm khuyết, kẻ áo vải này sẽ vá lại. Vương Tiên Chi ngừng một chút. Ánh mắt hắn loé sáng như điện, giọng vang dội: — Thảo dân Vương Tiên Chi, xin mời Đại Đường chịu chết! Lời còn chưa dứt, thân hình hắn đã hóa thành một luồng chớp, lao thẳng vào Ngũ Phương trận. Chỉ một câu kinh thiên động địa ấy vẫn vang vọng trong đầu tất cả mọi người hai bên, như tiếng vọng nơi thung lũng vắng, mãi chẳng tan: “Thảo dân Vương Tiên Chi, xin mời Đại Đường chịu chết!” Trong lúc hắn lướt qua, những mảnh sắt bay tán loạn, chẳng khác nào lá trúc mực tung bay giữa cơn cuồng phong. Đó là giáp trụ trên người những chiến sĩ Tần duệ. Tiếng trường thương, đại kích gãy vụn vang lên liên tiếp. Hai ống tay áo rộng của Vương Tiên Chi tung bay như hoa trời rơi xuống, đánh thẳng vào đám tinh binh quan quân. Những bộ giáp sắt nặng nề cũng không chịu nổi một đòn từ tay áo vải! Các chiến sĩ Tần duệ bị tay áo đánh trúng. Có kẻ cả thân hình bị hất văng lên không, lộn nhào giữa trời. Đến khi rơi ầm xuống đất, thân thể đã biến thành một đống máu thịt nhầy nhụa. Thật ra, trước khi chạm đất, những tinh binh bị đánh bay ấy đã bị sức mạnh khủng khiếp làm gân đứt xương gãy. Vừa rồi, Sài Nạp Quân Dũng cưỡi ngựa xông vào Ngũ Phương trận, chỉ qua một hai hiệp đã bị đánh chết dưới vó câu. Còn giờ đây, đệ nhất cao thủ thiên hạ Vương Tiên Chi hóa thành cơn gió dữ, nghiền nát mũi trận tiến thẳng vào trong. Cũng chẳng một ai chống nổi một hiệp. — Tay áo chứa cả càn khôn, lòng bàn tay giữ tháng năm. Vương Tiên Chi đánh tạt trái phải, đi đến đâu không gì cản nổi. Khi ra tay giết địch, hắn vẫn thong thả ngâm nga. Áo quần không dính một giọt máu, phong thái chẳng khác nào bậc cao nhân đứng ngoài cõi tục. Nhưng trong mắt quan quân, ông lão phiêu dật đang lướt tới kia chính là hung thần ngoài cõi A Tu La. Nếu chẳng phải hung thần giáng thế, làm sao hắn dám buông lời ngông cuồng, đòi mời Đại Đường đã kéo dài hơn hai trăm năm đi chết? Đại Đường có diệt vong hay không, những binh sĩ này chẳng biết. Nhưng Vương Tiên Chi đã giết tới, ngày chết của bọn họ cũng nằm ngay trước mắt! Trận thế Ngũ Phương của Tống Uy nghiêm chỉnh, vững chắc như thành đồng. Dù quân địch xông pha, cưỡi ngựa đột phá cũng khó lòng lay chuyển. Nhưng trên đời này, vẫn có những sức mạnh mà thân xác máu thịt chẳng thể chống lại. Đệ nhất thiên hạ, Minh chủ võ lâm, thủ lĩnh chính đạo, thần tiên mặt đất, bốn mươi năm chưa từng bại trận… Hàng loạt danh hiệu lẫy lừng ấy đều chứng minh uy năng chấn động cổ kim của Vương Tiên Chi. Hôm nay hắn một mình tàn sát Ngũ Phương trận, lại càng cho thấy những vầng hào quang kia đều là vàng nguyên chất, không hề có nửa phần giả dối! — Tay áo chứa càn khôn! Hôm nay được tận mắt thấy Minh chủ Minh Chấn Y thi triển tuyệt kỹ ấy, chết thì có sá gì? Trong Ngũ Phương trận cũng có những kẻ gan dạ, xem cái chết nhẹ tựa lông hồng. Thế trận bị xé toạc như sóng tách đôi. Một “Ngụy võ tốt” đối mặt với Vương Tiên Chi đang hùng hổ xông tới, tung hoành không ai cản nổi. Hắn dựng ngang cây kích, đâm thẳng mũi kích vào ngực Vương Tiên Chi. Người này rõ ràng là một kẻ sùng bái cuồng nhiệt vị đại tông sư đứng đầu võ lâm. Nhưng trước ống tay áo rộng quét ngang, kết cục của hắn cũng chẳng khác những người khác. Trường kích bị đánh cong rồi gãy vụn, tiếp đó nện thẳng vào ngực. Giáp trụ cùng xương sườn lõm hẳn vào trong. Hắn lảo đảo lùi mấy bước, miệng phun máu rồi ngã xuống. — Đây… mới là cực hạn mà biết bao võ giả hằng mơ ước… Đến lúc sắp chết, người ấy vẫn đưa tay lau máu bên môi, thở dốc, nói ra câu cuối cùng của đời mình. Vương Tiên Chi chỉ dừng mắt trên người hắn trong thoáng chốc, rồi lại tung mình lướt đi. Hắn chẳng khác nào chim cắt sải cánh giữa trời, tay áo phấp phới, rơi vào giữa một đội Ngụy võ tốt. Đám chiến sĩ kia đang định giương nỏ bắn tên, hợp lực tung ra một trận tên mạnh tựa ngàn cân. Nhưng Vương Tiên Chi đã cảm nhận được sát khí, lập tức lao thẳng vào giữa đám người, đánh cho quân lính ngã ngựa, người ngã ngựa lăn. Câu “người ngã ngựa lăn” chẳng hề khoa trương. Một kỵ binh biên ải Triệu đang phóng tới cũng bị Vương Tiên Chi vung tay đánh ra từ trong tay áo. Chưởng lực hùng hậu nện ngang đầu ngựa. Chiến mã đau đớn hí vang, máu phun khỏi miệng, hai vó trước chổng lên rồi ngã vật. Kỵ sĩ ngồi trên lưng bị hất văng cả người lẫn yên, đập xuống đất. Khi chưởng lực bùng nổ, hai luồng âm dương luân chuyển, ánh sáng khi tỏ khi mờ, tựa mặt trời mặt trăng thay nhau vận hành. — Nhật nguyệt trong lòng bàn tay… Chưởng môn phái Phục Ngưu Trịnh Hán Chương lẩm bẩm. — Đó là Nhật nguyệt trong lòng bàn tay của Vương minh chủ. Thượng Quân Trường tiếp lời: — Tay áo chứa cả càn khôn, lòng bàn tay giữ tháng năm. Sư tôn đã mười năm chưa từng dùng đôi tay trần, chỉ dựa vào hai ống tay áo rộng để đánh địch. Nhưng trận chiến hôm nay quá dữ dội, cuối cùng cũng buộc người phải thi triển “Nhật nguyệt trong lòng bàn tay”. Em trai Thượng Quân Trường là Thượng Nhượng nói: — Nay quân ta đang lên, địch đã suy, chính là lúc đạo trưởng mạnh lên, ma quỷ lùi bước. Thế mạnh yếu đổi chiều, sư phụ nhân đà này đánh thẳng vào trận địch, còn ai ngăn nổi? Bị những lời ngông cuồng của Vương Tiên Chi khích lệ, Thượng Nhượng thậm chí còn dám mắng triều đình Đại Đường là “ma”. Nhưng các hào kiệt quan tâm không phải chuyện ấy. Bọn họ thi nhau tò mò hỏi tuyệt kỹ bí truyền của Nho môn mà Vương Tiên Chi còn giấu kín là chiêu gì. Uy lực của chiêu ấy dường như còn vượt trên cả Tay áo càn khôn và Nhật nguyệt trong lòng bàn tay. Một khi thi triển, ắt sẽ long trời lở đất. Thế nhưng Thượng Nhượng chỉ cười, cố ý giữ kín, không chịu trả lời. Lúc này, Vương Tiên Chi đã tung hoành qua lại trong Ngũ Phương trận, chém ra mấy con đường máu. Trận thế vốn uy nghi rung chuyển thiên hạ, chỉ trong khoảnh khắc đã bị giết cho tan tác, chẳng còn liền mạch. Mấy cao thủ thành danh trong trận quay lưng vào nhau, miễn cưỡng kết thành thế trận chống đỡ. Thương, kích, qua, mâu cùng vung lên, phối hợp nghênh địch. Bọn họ cuối cùng cũng cản được Vương Tiên Chi bốn năm chiêu. Nhưng sau một tiếng quát vang, mấy người ấy lập tức bị quét tung lên trời, chẳng khác nào lá thu lìa cành. — Chỉ có thế thôi sao! Vương Tiên Chi lại thốt ra bốn chữ ấy. Lần này, giọng hắn chắc nịch không gì lay chuyển, từng lời nặng tựa ngàn cân. Ngũ Phương trận, cũng chỉ đến thế mà thôi! Sao hắn có thể không chắc chắn? Ngũ Phương trận đã không còn tồn tại. Trước mắt chỉ còn đám tinh binh Bình Lư hoảng hốt tháo chạy, dáng vẻ sợ hãi như chó nhà có tang, cùng xác người xác ngựa chất đầy mặt đất, từng đống từng đống chẳng khác nào những gò núi nhỏ. Máu tươi tụ thành dòng, róc rách chảy trên mặt đất. Còn Vương Tiên Chi vẫn sắc mặt thản nhiên, hơi thở không rối, trên mặt chẳng có lấy một giọt mồ hôi. Phong thái tiên phong đạo cốt vẫn nguyên vẹn như cũ. Một mình đánh xuyên Ngũ Phương trận, với hắn chẳng khác nào thò tay lấy vật trong túi. — Xin mời Đại Đường chịu chết! Vương Tiên Chi lạnh lùng nhìn đội ngũ quan quân, nhìn những chiến sĩ Đại Đường run rẩy như ve sầu giữa mùa thu, rồi lại cất tiếng nói câu kinh thế hãi tục ấy. Năm chữ, chữ nào cũng nặng như núi Thái Sơn. — Xin mời Đại Đường chịu chết! Trong trận nghĩa quân phía sau, chẳng biết ai là người đầu tiên nhắc lại câu nói ngông cuồng dám chống cả thiên hạ ấy. Nhưng tiếng hưởng ứng lập tức vang lên liên tiếp. Chớp mắt, những tiếng hô đã hóa thành sóng triều cuồn cuộn, mang theo ý chí kiêu hãnh của muôn dân muốn chống lại trời xanh. — Xin mời Đại Đường chịu chết! Ánh mắt mọi người đều không có vẻ sợ hãi. Tiếng gầm của hàng nghìn doanh trại cùng lúc vang lên, khiến mặt đất cũng rung chuyển ầm ầm. Ai nấy đều nhớ tới triều đình Đại Đường vốn tự xưng là nơi sinh dưỡng họ, nhưng những năm qua đã đem đến cho họ biết bao đau khổ và nhục nhã. Nếu còn một con đường sống, ai muốn ra chiến trường liều mạng với đám quan quân hung hãn như sói hổ, mặc cho kẻ địch chém giết những người nông dân chẳng biết binh pháp như gặt cỏ? Nếu còn một con đường sống, những người nông dân vốn chất phác lương thiện kia sao dám chỉ trích trời đất bất công, trời xanh vô tình, lại càng sao dám đồng thanh hô lớn: — Xin mời Đại Đường chịu chết! Cơn giận của dân chúng đã như đốm lửa nhỏ bén vào đồng khô, cháy lan khắp nơi, bốc thẳng lên trời. Trước sự phẫn nộ của muôn dân, rất nhiều tướng sĩ quân Tống Uy mặt mày trắng bệch. Bọn họ tin rằng mình phụng mệnh thiên tử, thay trời xanh trấn áp lũ dân nổi loạn. Nhưng nếu dân chúng đã có khí thế và quyết tâm nghịch trời, phá tan cả trời xanh, thì bọn họ còn biết làm sao? — Ha ha ha ha! Minh chủ đã ra tay thì không gì cản nổi. Đám chó săn triều đình kia trước mặt Minh chủ chẳng qua chỉ là lũ gà đất chó sành! Ái tướng của Vương Tiên Chi, đệ nhất cao thủ phái Thái Sơn Tào Sư Hùng, lớn tiếng quát: — Chúng ta cùng xông lên! Theo Minh chủ giết sạch đám quân tàn bại này, không để gà chó nào sống sót, báo thù rửa hận cho những huynh đệ đã chết dưới tay bọn tay sai triều đình suốt bao năm qua! Tào Sư Hùng vừa kêu gọi, quần hùng lập tức xoa tay, máu nóng sôi trào. Người người điểm danh kiểm quân, truyền lệnh nổi trống, chỉnh đốn đội ngũ, chuẩn bị dẫn quân xông thẳng vào trung tâm trận địa. Dù sao Ngũ Phương trận chắn ngay trước mặt đã sụp đổ tan tành, quân sĩ chết bị thương gần một nửa. Quan quân phía bên kia thì gan mật lạnh toát, chẳng còn sức chống cự. Lúc này không đánh, còn đợi đến bao giờ? Đúng lúc ấy, giữa doanh trại và công sự dày đặc của quan quân, một người bỗng thúc ngựa thong thả đi ra. Thân hình hắn cao lớn, con tuấn mã dưới chân cũng vạm vỡ phi thường. Cả người lẫn ngựa đều được phủ trong một lớp giáp sắt ánh bạc sáng rực. Chỉ thanh đao trời trong tay hắn, ánh lạnh loé lên, mới đủ cho người ta nhận ra thân phận. Em trai Tống Uy, tuyệt thế cao thủ một thời, người được mệnh danh là “Thiên đao tung hoành, bốn bể dương uy”, Thiên Đao Tống Quyết! Lần trước Tống Quyết không mặc giáp cho ngựa, để Chu Ôn chém chết chiến mã. Vì vậy lần này xuất trận, hắn trang bị giáp sắt cho cả người lẫn ngựa. Con chiến mã cao lớn toàn thân phủ giáp, khí thế dữ dội như một con thú thời hồng hoang vừa bước ra từ sách Sơn Hải Kinh. Bản thân Tống Quyết cũng được giáp sắc phủ kín toàn thân, chỉ chừa hai lỗ mũi và đôi mắt. — Tên giặc này ỷ vào chút sức mạnh nhất thời mà phá được Ngũ Phương trận, chẳng qua chỉ là liều lĩnh trong chốc lát. Giờ hắn đã như nỏ mạnh hết đà. Quân ta tổn thất chẳng qua hơn trăm người trong Ngũ Phương trận mà thôi! Ba quân tướng sĩ, các ngươi còn sợ gì nữa? Sự xuất hiện của Tống Quyết lập tức khiến ánh mắt rất nhiều quan quân sáng lên. Vương Tiên Chi dẫu là đệ nhất thiên hạ, phe mình cũng có một tuyệt thế cao thủ! Hơn nữa trước nay Vương Tiên Chi chưa từng giao thủ với Tống Quyết. Hắn mạnh hơn Tống Quyết bao nhiêu, chẳng ai biết được. Trong triều đình quân lúc này, thậm chí có không ít người tin rằng võ công của Tống Quyết không kém Vương Tiên Chi, biết đâu còn nhỉnh hơn một bậc. Vào giờ phút này, bọn họ quá cần một ý nghĩ như thế để tự tiếp thêm can đảm. Tống Quyết quát lớn: — Tên kia đã như nỏ mạnh hết đà, đến tấm lụa nước Lỗ cũng chẳng xuyên nổi, có gì đáng sợ? Vương Tiên Chi liếc nhìn Tống Quyết đang dừng ngựa đứng đó. Hắn vung tay ngăn Tào Sư Hùng cùng những người khác xông tới, rồi ngạo nghễ nói: — Nỏ mạnh hết đà ư? Thế nào là hết đà? Mũi tên từ nỏ của lão phóng ra, chẳng khác kiếm khí của tiên nhân, đủ sức tung hoành mười vạn dặm! Sắc mặt Tống Quyết lập tức biến đổi. Mặt hắn bị giáp che kín, không nhìn rõ thần sắc, nhưng tiếng hô hấp đã trở nên nặng nề. — Vương Tiên Chi! Ngươi vẫn ngông cuồng như ngày nào. Năm xưa huynh trưởng ta truy sát ngươi lên trời không lối, xuống đất không đường, sao chẳng thấy ngươi lớn tiếng thế này? — Dân chúng trong tay không tấc sắt, nghĩa quân chưa từng được huấn luyện. Lão phu chẳng qua xem các ngươi là đá mài dao mà thôi. Huống chi các ngươi có mưu kế hay của tiểu tướng Vương Kiến mà không chịu dùng, lại gần kẻ tiểu nhân, xa người hiền tài. Đó chính là thế bại vong! Đáng cười thay, hai huynh đệ Tống gia các ngươi vẫn trơ tráo như trước, còn muốn ôm hết công lao trận mai phục ở Cốc Liệt Bia lần trước về mình! Tống Quyết tức giận đến nghẹn lời. Một lúc sau, hắn nghiến răng nói: — Vương Tiên Chi, ngươi muốn đánh thì đánh! Dứt lời, Tống Quyết không nói thêm nữa. Hắn thúc ngựa, vung đao, lao thẳng về phía Vương Tiên Chi. Tiếng ngựa hí vang như sấm, ánh đao cuốn theo gió dữ. Cả người lẫn ngựa hóa thành một ngọn núi thép, nghiền ép về phía Vương Tiên Chi! Người sáng mắt đều nhận ra Tống Quyết không chỉ cưỡi ngựa giao chiến, mà cả người lẫn ngựa đều khoác giáp sắt. Đối với Vương Tiên Chi đang đánh bộ, đây rõ ràng là một thế bất lợi, chẳng phải cuộc quyết đấu công bằng gì. Huống chi Bát pháp huyết chiến của Tống Quyết được tôi luyện qua bao năm chinh chiến ngoài sa trường, vốn thích hợp nhất với kỵ chiến. Nay hắn chọn con tuấn mã khỏe nhất, mặc bộ giáp chắc chắn nhất, rồi thi triển bộ đao pháp ấy, chẳng khác nào hổ mọc thêm cánh! Nhưng Vương Tiên Chi là đệ nhất cao thủ thiên hạ, địa vị trong giang hồ suốt bốn mươi năm chưa từng bị lay chuyển. Lòng kiêu hãnh của hắn không cho phép ai khinh nhờn. Dù đối mặt với lời thách đấu bất công như vậy, hắn cũng không thể từ chối! Vương Tiên Chi không hề định dựa vào khinh công để né tránh thật nhanh. Hắn trái lại tiến thẳng lên nghênh chiến. Hai ống tay áo rộng cuộn trong gió, được nội lực căng phồng, chớp mắt đã cứng hơn cả thép ròng, quét ngang thanh Thiên Đao trong tay Tống Quyết. Thanh đao phát ra ánh sáng rực rỡ, tiếng thần binh ngân dài. Gió dữ gào thét va vào ánh đao chói chang. Chớp mắt, cả hai hóa thành những luồng sáng bắn tung tóe. Người đứng ngoài quan chiến chỉ thấy cảnh tượng lúc ẩn lúc hiện, mờ mịt như mộng, không sao nắm bắt được chỗ tinh diệu. Tốc độ giao thủ của hai người nhanh đến mức gần như chẳng ai nhìn rõ từng động tác. Vị Minh chủ võ lâm một thời Vương Tiên Chi cuốn tay áo đón gió dài. Bóng tay áo chồng chất như hoa bay múa, che khuất tầm mắt của tất cả người xem. Thiên Đao trong tay Tống Quyết cũng chẳng chịu kém. Được nội lực thúc đẩy, thanh đao phát ra ánh sáng tựa mặt trời giữa trưa, tiếng ngân trong trẻo vang xa, chẳng khác nào tiếng hạc kêu nơi chín tầng mây. Đao ý của nó đủ truyền tận trời xanh, hòa cùng ý chí của thiên đạo. Tống Quyết là tuyệt thế cao thủ thành danh đã lâu, lại là một trong số ít mãnh tướng của quân Đại Đường. Sao hắn có thể chỉ biết thốt lời ngông cuồng? Thiên Đao và đôi tay áo rộng của Vương Tiên Chi quấn lấy nhau, liên tục công phạt. Hai bên qua lại, chẳng ai chịu nhường ai. Chỉ trong khoảnh khắc, họ đã giao chiến mấy chục hiệp. Đao của Tống Quyết mạnh, ngựa của hắn chạy nhanh. Dựa vào đó, hắn lấy sức một người chống lại thần uy tuyệt thế của Vương Tiên Chi, vị cao thủ trước đó đã tắm máu Ngũ Phương trận, đi đến đâu không gì cản nổi. Nhưng những người có mắt tinh đã sớm nhận ra Vương Tiên Chi không hề đứng dưới đất giằng co mãi. Thỉnh thoảng hắn lại tung mình bay lên, chân không chạm đất, lơ lửng giữa không trung giao thủ với Tống Quyết. Khi Tống Quyết cả người lẫn ngựa lao tới, sức đao cuốn theo thế xung kích, Vương Tiên Chi nhiều lần không thể mượn mặt đất để hóa giải lực đánh. Hắn chỉ có thể dùng nội lực thâm hậu tự mình tiêu hóa từng luồng sức mạnh ấy. Hơn nữa, phần lớn thời gian Vương Tiên Chi đều lơ lửng trên không, không chịu để Tống Quyết cưỡi ngựa chiếm thế cao hơn mình. Khinh công của hắn dường như đã luyện đến cảnh giới trong truyền thuyết, đạp gió mà bay. Có thể thường xuyên lướt lên giữa trời, giao thủ ngang tầm với Tống Quyết, bản lĩnh ấy quả thực xứng đáng với thân phận tuyệt đại hào kiệt đệ nhất thiên hạ. Danh hiệu “thần tiên mặt đất” cũng chẳng hề quá lời. Vương Tiên Chi bị Tống Quyết cản lại, sĩ khí quân Đường dần dần hồi phục. Trước đó, bọn họ chỉ thấy Vương Tiên Chi tung hoành không gì chống nổi. Một đôi tay áo càn khôn đã giết ra cả biển máu núi thây, cứ như giữa trời đất này chẳng có ai chịu nổi một hiệp của hắn. Giờ đây Tống Quyết lại có thể giao chiến với Vương Tiên Chi mấy chục hiệp. Sao điều ấy không khiến sĩ khí đã rơi xuống đáy vực của quân Đường dần sống lại? — Ha ha, Vương Tiên Chi cũng chỉ đến thế mà thôi! Huống hồ sức người sao có thể tranh phong với thiết kỵ mặc giáp? Hôm nay quân ta chẳng những phải chuyển bại thành thắng, mà còn phải khiến Vương, Hoàng hai tên giặc đầu rơi tại trận, treo thủ cấp nơi cửa bắc kinh thành! Người lên tiếng là Phán quan Giám quân Chiêu Nghĩa Đại Đường Lôi Ân Phù. Hắn xuất thân từ Lôi gia của Phích Lịch đường, là một nhân vật hiếm hoi bước ra từ giang hồ nhưng lại được hưởng chức cao bổng hậu nơi triều đình. Trước kia Vương Tiên Chi từng định đánh Trịnh Châu. Lôi Ân Phù dẫn quân đóng tại Trung Mưu, rồi gia nhập đội quân Tống Uy truy kích Vương Tiên Chi. Nhờ mưu kế của Vương Kiến, hắn cùng Tống Uy đánh tan nghĩa quân, giết bị thương không biết bao nhiêu người. Gã đàn ông mặt đen Lôi Ân Phù khá am hiểu việc bày binh bố trận, hành quân dựng trại và nắm bắt thời cơ. Những trận đánh trước đây phần lớn đều giành thắng lợi, có thể xem là một viên tướng giỏi đương thời của Đại Đường. Tướng sĩ liên quân ba đạo tiết độ vốn đã lung lay lòng quân, mất sạch tự tin. Nghe Lôi Ân Phù nói vậy, niềm tin trong lòng nhiều người lại được khơi dậy. Bọn họ càng chăm chú dõi theo trận tử chiến giữa Vương Tiên Chi và Tống Quyết. “Keng!” Một tiếng va chạm vang như sét đánh, chấn động đến điếc tai, lan khắp chiến trường. Tống Quyết cả người lẫn ngựa bị đánh lùi mấy bước. Quần hùng nghĩa quân đang định reo hò, chợt thấy thân hình Vương Tiên Chi từ từ hạ xuống mặt đất. Những giọt máu nhỏ từ bàn tay hắn rơi xuống. Mọi ánh mắt đều dồn vào Vương Tiên Chi và Tống Quyết, nên chi tiết ấy lập tức bị nhìn thấy rõ ràng. Vương Tiên Chi đã bị thương! Vương Tiên Chi vốn chưa từng để máu dính lên áo, phiêu dật chẳng khác nào tiên nhân. Vậy mà giờ đây, hắn dùng đôi tay trần đón lấy Thiên Đao của Tống Quyết, bàn tay đã bị lưỡi đao cứa rách, máu đang nhỏ xuống! Năm mười tám tuổi, Vương Tiên Chi đã xem thần binh lợi khí chẳng khác vật ngoài thân. Hắn vứt kiếm, chỉ dựa vào đôi tay áo rộng và hai bàn tay trần để nghênh địch. Điều ấy cũng chẳng cản nổi hắn chém chết ma quân cái thế Kiều Bắc Minh trên đỉnh Ngọc Hoàng, rồi trong bốn mươi năm tiếp theo dùng uy thế của mình đè ép cả võ lâm thiên hạ. Một Vương Tiên Chi mạnh đến mức vượt xa giới hạn tưởng tượng của bao người, vậy mà cũng có ngày bị thương chảy máu! — Nhị thúc, cố lên! Mau vung đao chém chết lão già họ Vương kia, báo thù cho đệ đệ! Tống Tương Linh lớn tiếng hô. Trước đó Vương Tiên Chi chỉ quát một tiếng đã giết chết em trai hắn là Tống Tương Vũ, nỗi đau ấy khiến tim gan hắn như bị bóp nát. Lôi Ân Phù cất giọng vang dài: — Cơ nghiệp Đại Đường hai trăm năm há để một lũ kiến hôi lay chuyển! Tống phó soái, hãy gắng sức! Trận thắng khải hoàn, tin báo chiến thắng, tất cả đều quyết định trong một đòn này! Trong mắt Tống Quyết cũng lóe lên vẻ đắc ý. Dựa vào Bát pháp huyết chiến, hắn đã giao đấu mấy chục hiệp với Minh chủ Minh Chấn Y, người bốn mươi năm vững vàng ngồi trên ngôi vị đệ nhất võ công thiên hạ. Hai bên ngang tài ngang sức, hơn nữa hắn còn nhờ lưỡi bảo đao sắc bén làm Vương Tiên Chi bị thương. Trên lời nói, Tống Quyết dĩ nhiên càng không chịu kém thế: — Ha ha ha ha! Thần tiên mặt đất cũng chỉ đến thế mà thôi! Thiên Đao của ta vẫn đang gào thét, xem ra nó muốn uống máu nóng trong tim ngươi để lót dạ rồi! Vương Tiên Chi lại hiếm khi lộ vẻ ngưng trọng. — Lão phu quả đã để tên nhãi ranh nhà ngươi xem nhẹ rồi. Nói là vậy, giọng hắn vẫn bình thản. Chỉ có ánh mắt đã trở nên sắc bén hơn. — Tức giận rồi sao? Ha ha ha… Tống Quyết đang nói thì chợt nhận ra Vương Tiên Chi vốn chẳng hề nhìn mình. Ánh mắt lão đã hướng về phía Lôi Ân Phù trong trận quân phía sau. — Tên nhãi kia, ngươi vừa nói chỉ cần một chiêu, phải không? Vào tai những người khác, câu ấy nhẹ tênh như gió thoảng. Nhưng lọt đến tai Lôi Ân Phù, nó chẳng khác nào sấm sét nổ ngay bên cạnh. Trước mắt hắn tối sầm, màng tai tưởng chừng lập tức vỡ toang. — Vậy thì một chiêu. Vương Tiên Chi bỗng biến mất tại chỗ, hệt như vừa thi triển thuật tàng hình. Không một ai nhìn rõ lão đã biến đi bằng cách nào. Đến khi thân hình lão hiện ra lần nữa, mọi người chỉ thấy Vương Tiên Chi duỗi cánh tay dài như tay vượn. Năm ngón tay xòe rộng, bàn tay vừa mở ra, các khớp xương đã vang lên những tiếng lách tách giòn tan như rang đậu. Chỉ trong chớp mắt, bàn tay ấy lớn lên rõ rệt trước mắt bao người. Kẽ ngón cái phình rộng chẳng khác nào cái mõm cá sấu, kẹp chặt miệng con chiến mã khổng lồ dưới thân Tống Quyết. Sau đó, lão chỉ dùng một tay đã nhấc bổng cả người lẫn ngựa lên trời. Tống Quyết khoác giáp sắt kín mít, cả ngựa lẫn người nặng hơn nghìn cân. Vậy mà dưới tay Vương Tiên Chi, hắn vẫn bị nâng lên nhẹ nhàng như Bá Vương nhấc đỉnh đồng. Con ngựa bị nhấc dựng thẳng đứng, bốn vó chổng lên trời. Tống Quyết ngồi trên lưng lại không hề rơi xuống, như thể bị một sức mạnh huyền bí hút chặt vào mình ngựa. Giờ khắc ấy, dù chỉ nhìn qua hai lỗ mắt tối đen trên mặt nạ sắt, người ta vẫn thấy rõ nỗi kinh hoàng không sao kìm nổi của hắn. Trên đời này có ai khống chế được thời gian chăng? Dĩ nhiên là không. Thế nhưng vào lúc này, thời gian trong mắt tất cả mọi người dường như đã ngừng trôi. Một sức mạnh ma quái khiến động tác vốn nhanh như thỏ bật, chim ưng sà xuống bỗng chậm hẳn đi. Từng cử động bị tách ra, bị khắc sâu vào mắt, vào óc, vào tận lòng người. Tống Quyết cùng chiến mã bọc giáp kín người, nặng hơn nghìn cân, bị Vương Tiên Chi nắm lấy miệng ngựa rồi nâng thẳng lên trời. Sau đó, khi cả người lẫn ngựa đã lên đến điểm cao nhất, Vương Tiên Chi vung tay ném mạnh xuống đất, hệt như tiện tay gảy năm dây đàn. Một cú ném mang sức dời núi Thái Sơn, vượt qua biển Bắc, vậy mà lúc ra tay lão vẫn thản nhiên, nhẹ nhàng đến lạ. Bộ giáp kín mít trông như một khối hộp sắt khổng lồ xé toạc lớp không khí đông cứng, lao thẳng xuống mặt đất. Ngay khoảnh khắc va chạm, nó biến dạng rõ ràng trước mắt mọi người, chẳng khác nào miếng đậu phụ bị ép bẹp. Giáp ngựa và áo giáp của kỵ sĩ từ từ ép dính vào nhau, như vừa bị ném trở lại lò rèn nung luyện, cuối cùng hòa thành một khối sắt méo mó quái dị. Rồi thời gian đang ngưng đọng bỗng tiếp tục trôi. Từ những lỗ thủng và khe hở trên khối sắt khổng lồ, từng dòng máu thịt đỏ lòm nhầy nhụa phun vọt ra. Nội tạng ngoằn ngoèo trườn chảy như giun rắn, cuồn cuộn tuôn trào, trông chẳng khác nào suối núi sôi sục giữa mùa lũ. Bên cạnh vật thể quái dị ấy, chỉ còn thanh Thiên Đao được rèn từ thứ sắt cứng qua nghìn lần tôi luyện. Dẫu đã cong vẹo, nó vẫn còn giữ được hình dáng của một thanh đao. Chương 28 - Nhất Kiếm Tây Lai Sau cú ném ấy, trên đời chẳng còn “Thiên Đao” Tống Quyết nữa. Mọi người đều hiểu, câu “người ngựa nát tan” vốn chẳng phải lời nói suông. — Đại Toái Bi Thủ… lại là Đại Toái Bi Thủ… Dưới lá soái kỳ khổng lồ, tổng soái quân Đường, lão tướng Tống Uy thở hồng hộc. Lồng ngực phập phồng dữ dội, lão lẩm bẩm: — Đây rõ ràng chỉ là một chiêu căn bản, người học võ nào cũng nhận ra. Gọi nó là võ công hạng ba cũng chẳng quá lời. — Tống Quyết đệ đệ là tuyệt thế cao thủ đương thời, từng giao chiến với Vương Tiên Chi mấy chục hiệp mà không rơi vào thế hạ phong. Cớ sao vừa thi triển chiêu này, đệ ấy đã hoàn toàn không sức chống đỡ, chết thảm đến vậy? Đau đớn thay cho bản soái! Cách đó không xa, dưới một chiếc lọng có thêu huy hiệu khác, Vương Kiến cất tiếng cười khổ. — Bẩm Tống soái, hơn ba trăm năm trước, Độc Cô Như Nguyện, một trong tám vị trụ quốc của Tây Ngụy, đồng thời cũng là bậc đại tông sư võ học, từng dùng chỉ lực khắc trên núi Hoa Sơn một phiến đá mười hai chữ: “Học hết võ công hạng ba trong thiên hạ, cuối cùng ắt đại thành.” — Độc Cô Như Nguyện từng truyền lại mấy môn tuyệt thế võ công, trong đó có Độc Cô Cửu Kiếm. Riêng mười hai chữ kia thì chẳng ai hiểu được ý nghĩa. Thế nhưng ba mươi năm trước, Vương Tiên Chi đi ngang qua Hoa Sơn, đứng quay mặt vào vách đá suốt ba ngày. Rồi y bỗng bật cười vang, phất tay áo phá tan vách núi, ung dung bỏ đi. Tống Uy biết Vương Kiến có tài, nhưng lão cũng chẳng ưa gì tính khí ngang tàng, kiêu ngạo của viên tướng trẻ này. Song tận mắt trông thấy Vương Tiên Chi dùng một chiêu Đại Toái Bi Thủ ném cả người lẫn ngựa của em ruột mình, khiến thịt xương lẫn với sắt thép, rồi lại nghe Vương Kiến nói những lời ấy, lão bỗng như được khai sáng. Chỉ trong khoảnh khắc, mọi điều đã sáng tỏ trong đầu. Võ công đạt đến một cảnh giới nhất định thì có thể lấy vô chiêu thắng hữu chiêu. Nhưng nói là vô chiêu cũng không thật sự không có chiêu thức, chẳng qua đã rũ bỏ mọi rườm rà, trở về với sự giản đơn. Võ công hạng ba chính là những chiêu thức được công khai truyền khắp thế gian, tồn tại lâu đời nhất, cũng đơn giản nhất. Mỗi chiêu đều đã qua muôn nghìn lần rèn giũa. Vậy nên, ý nghĩa thật sự của lời khắc trên đá là: Võ công đạt đến cảnh giới nhất định, lại phối hợp với chiêu thức đơn giản và hữu hiệu nhất, mới có thể phát huy uy lực đến tận cùng. Đó mới gọi là võ học đại thành! Tất cả những người trông thấy chiêu này đều có cảm giác như vừa tỉnh dậy sau một giấc mộng dài. Từ đại tướng cho đến binh lính, ai nấy đều lĩnh ngộ thêm một tầng mới về việc luyện võ. Chỉ tiếc rằng “Thiên Đao” Tống Quyết đã chẳng còn cơ hội biết được điều ấy. Một chiêu tung ra, trời đất rung chuyển, núi sông lặng câm. Tướng sĩ hai bên đều chìm trong nỗi kinh hãi tột độ. Khắp nơi im phăng phắc, đến tiếng chim quạ cũng chẳng nghe thấy. — Dừng tay! Áo tím phất phơ, ánh sáng lướt qua vun vút. Một người mang phong thái quân tử cưỡi gió mà đến, thanh kiếm từ phía tây xé trời lao tới. Tiết độ sứ quân Thái Ninh, một trong bốn vị đại soái của Đại Đường, “Tuyết Soái” Tề Khắc Nhượng, đã đến! Thanh Chỉ Thương Thần Kiếm nở rộ ánh kiếm sáng lòa. Kiếm ý mang theo khí thế vượt nghìn dặm, cuồn cuộn quét tới. Tề Khắc Nhượng cấp tốc chạy đến đây, hiển nhiên muốn trước khi Tống Quyết bị đánh chết, xuất kiếm cứu hắn khỏi tay Vương Tiên Chi. Nhưng mọi chuyện đã muộn. Dẫu vậy, ánh sương xanh tỏa ra từ Chỉ Thương Thần Kiếm vẫn mang khí thế nuốt trọn muôn đời. Kiếm ý trong chiêu này lại phảng phất thần vận của Đại Toái Bi Thủ mà Vương Tiên Chi vừa thi triển. Đó là một kiếm tuyệt sát sắc bén đến tột cùng. Chiêu kiếm này có tên là Vĩnh Kiếp Vô Gian. Kẻ sống trên đời đều chịu khổ. Trời đất như lò lửa, cõi hồng trần tựa kiếp nạn kéo dài vô tận, lòng người giống vực sâu không đáy. Kẻ khác chính là địa ngục. Nhưng giữa tấc lòng vẫn còn một niệm từ bi. Bởi vậy, y nguyện dùng thanh kiếm này chém tan kiếp nạn bất tận, cứu độ hết thảy chúng sinh! Đây cũng là chiêu cuối cùng, mạnh nhất trong bộ Kinh Sương Kiếm Pháp đã khiến Tề Khắc Nhượng vang danh thiên hạ. Kiếm khí lạnh buốt như gió bấc xuyên thấu xương, sương giá rát mặt. Đến khi ánh mắt mọi người rốt cuộc chuyển sang luồng kiếm quang đột nhiên xuất hiện giữa không trung, tướng sĩ hai bên lại thấp thỏm không yên. Vương Tiên Chi là đệ nhất thiên hạ, nhưng vừa dùng một chiêu đánh chết tuyệt thế cao thủ “Thiên Đao” Tống Quyết, ắt đã hao tổn toàn lực. Vậy y còn đỡ nổi một kiếm kinh thiên động địa từ phía tây của Tuyết Soái Tề Khắc Nhượng hay không? Tiếng kiếm rít vang dậy núi sông. Chỉ Thương Thần Kiếm hóa thành một vầng sáng cong tựa như xé đôi trời đất, lao đến chẳng khác nào sao chổi đánh vào mặt trăng, chớp mắt đã tới nơi. Cho dù là Vương Tiên Chi, bậc đệ nhất thiên hạ tung hoành tuyệt thế, trước một kiếm bất ngờ dốc hết sức của Tề Khắc Nhượng, sắc mặt y vẫn trở nên nặng nề. Ống tay áo rộng mở ra như chiếc quạt giấy xòe cánh. Ngón giữa y vạch một đường giữa không trung. Cả khoảng trời đất nơi ấy bỗng nhuốm màu xanh biếc. Từ tận chân trời xa xăm vọng lại tiếng chim đỗ quyên. Trên không trung, mưa chiều lất phất rơi xuống. Tựa như ý chỉ sâu xa đã lay động cả ý trời. Lần giao phong này diễn ra quá nhanh, không ai nhìn rõ được rốt cuộc chuyện gì đã xảy ra. Mọi người chỉ thấy Tề Khắc Nhượng giống như một con diều giấy đứt dây, lộn ngược bay về phía sau. Trong lồng ngực hắn vang lên tiếng nổ trầm đục, hiển nhiên xương sườn đã gãy. Còn Vương Tiên Chi vẫn đứng sừng sững giữa trận. Thế nhưng môi y chợt hé mở, máu tươi đỏ thẫm phun ra. Dòng máu văng giữa không trung, nhuộm đỏ màn mưa xanh xám. Tề Khắc Nhượng được Yến Lăng Không và Đặng Quý Quân, hai người thuộc Nam Đẩu Lục Tinh, mỗi người một bên xông tới đỡ lấy. Hắn vẫn nhịn đau, gượng cười: — Một chiêu Kinh Tiên Chỉ của Vương minh chủ quả nhiên có một không hai từ xưa đến nay. Tề mỗ thua mà không oán. — Nhưng nếu minh chủ muốn giết sạch chư tướng dưới trướng Vương sư, e rằng đã lực bất tòng tâm rồi. Vương Tiên Chi lau vết máu bên môi, đưa mắt nhìn quanh. Chỉ thấy từng toán binh lính quân Thái Ninh xuất hiện quanh doanh trại, đông như bầy ong. Ba nghìn quân Việt tản ra giữa đội ngũ, tay cầm kiếm, tay giữ khiên. Lại có rất nhiều binh sĩ đẩy những chiếc xe một bánh hình đầu trâu, đầu ngựa. Bọn họ nhanh chóng kéo thành một tuyến trận địa. Nếu là người học rộng hiểu nhiều, ắt sẽ nhận ra đây chính là phép chế tạo xe trâu gỗ, ngựa gỗ do Thừa tướng nước Thục là Gia Cát Khổng Minh để lại. Người đời chỉ biết xe trâu gỗ, ngựa gỗ dùng để vận chuyển lương thảo, nào hay hai loại xe một bánh này nhẹ nhàng, đơn giản, có thể tùy thời tùy chỗ dùng làm chướng ngại ngăn quân địch, hiệu quả còn hơn cả hàng rào sừng hươu. Đại doanh quân Thái Ninh bị Chu Ôn dẫn quân đánh úp, buộc phải bỏ lại rất nhiều quân nhu cho quân cỏ. Nhưng Khấu Khiêm Chi và những người khác vừa đánh vừa lui, cướp được khỏi vòng vây chính là số xe khí giới này! Ai bảo thời thế đổi thay thì chiến xa đã vô dụng? Với nhãn lực của Vương Tiên Chi, y thừa sức nhìn ra sau khi Tề Khắc Nhượng đến nơi, lại dùng xe trâu gỗ, ngựa gỗ bày trận che chở cho đại quân, phe mình không thể tiếp tục tùy ý truy sát nữa. Tính mạng già nua của Tống Uy và những người kia xem như đã được bảo toàn. Là một đời đại tông sư, dù đối mặt với kẻ địch, Vương Tiên Chi cũng chưa bao giờ che giấu sự kính trọng của mình. — Ta hơn người ở võ công, còn Tuyết Soái hơn ta ở cách bày binh bố trận. Tề Liên Tuyết Tễ, quả nhiên danh bất hư truyền! Vương Tiên Chi mang phong thái quang minh như gió xuân, trăng sáng, chắp tay thi lễ với Tề Khắc Nhượng. Tề Khắc Nhượng cũng cố nén đau, chăm chú nhìn y rồi chắp tay đáp lễ. Tổng soái quân triều đình, Tống Uy, giận dữ trợn mắt. Dưới sự che chở của quân Thái Ninh, lão chậm rãi rút lui. Bộ Mục, tự Kinh Tiên, là người nước Sở thời Chiến Quốc. Nhờ có sức mạnh và lòng dũng cảm, ông theo phò tướng nước Sở là Trang Kiểu. Đến năm thứ hai mươi đời Sở Khoảnh Tương Vương, nước Sở sai quân đánh nước Tần, Trang Kiểu làm tướng, thu phục lại quận Kiềm Trung. Bộ Mục sáng tạo ra phép Kinh Tiên Chỉ, theo Trang Kiểu đánh Tần, khiến tướng Tần là Tư Mã Thác tử trận. Trang Kiểu dẫn Bộ Mục tiến thẳng vào Điền, nhưng tướng Tần là Bạch Khởi đánh tan Yên và Dĩnh, cắt đứt đường về của Trang Kiểu. Trang Kiểu đành xưng vương ở Điền. Vì không có con trai, Trang Kiểu nhận Bộ Mục làm con nuôi rồi truyền ngôi cho ông. Ba đời sau, con cháu họ Bộ khôi phục lại họ cũ. Năm thứ năm niên hiệu Thủy Nguyên đời Hán Chiêu Đế, quân Hán diệt nước Điền, chuyển họ Bộ đến quận Lâm Hoài thuộc Dương Châu. Đó chính là họ Bộ ở nước Đông Ngô thời Tam Quốc. Trích “Ghi chép về nước Điền xưa” Lý Thái Bạch thuở nhỏ từng được một kỳ nhân truyền dạy phép Kinh Tiên Chỉ, có thể giết người cách không. Một lần ngủ lại trong ngôi chùa trên núi, ông gặp một toán trăm tên cướp đến cướp bóc. Chỉ trong một đêm, Thái Bạch giết sạch cả bọn. Vì thế ông viết nên câu thơ: “Chẳng dám nói vang lời, e kinh động người trên trời.” Về sau, Thái Bạch cứu Quách Tử Nghi ở Bính Châu. Quách công cũng là người võ nghệ tuyệt luân, có lời đồn rằng chính Thái Bạch đã đích thân truyền võ công cho ông. Trích “Tạp lục Miện Âm” Chương 29 - Đao Phách Khấu Khiêm Chi Ngay trước lúc Vương Tiên Chi chém chết Tống Quyết không lâu, giữa một triền dốc hẹp kẹp bên cánh đồng lúa mì và những ngọn đồi, có một thiếu niên chống bảo đao, đối mặt với Khấu Khiêm Chi, Phó sứ Tiết độ quân Thái Ninh, người uy nghi lẫm liệt. Thiếu niên ấy dĩ nhiên chính là Chu Ôn, nay đã trở thành quân sư của nghĩa quân Hoàng Sào, đồng thời cũng là công thần lớn nhất giúp nghĩa quân giành thắng lợi trong trận Tống Châu. — Thuở trước, một vị cao nhân từng nói với ta rằng, trước khi cao thủ giao đấu, thường phải xem xét trước chiến địa, đi khắp từng tấc đất dưới chân. Đất mềm hay cứng, khô hay ướt đều có thể ảnh hưởng đến thuật khinh thân. Cùng vận bảy phần sức, trên nền đất mềm và ẩm, thân người chỉ có thể vọt lên một trượng; còn trên nền đất cứng và khô, lại vọt được một trượng năm tấc. Chu Ôn thong thả nói, giọng phảng phất vẻ tiếc nuối: — Thế nhưng cao thủ giao đấu, hơn kém chỉ một tấc, một phân, đôi khi đã đủ phân định sống chết. Hắn nhìn Khấu Khiêm Chi, nói tiếp: — Chẳng hay vì Khấu soái muốn cứu những kẻ tầm thường kia của Tề soái mà rơi vào vòng vây quân ta, trong lòng có hối hận chăng? Khấu Khiêm Chi đứng đối diện, vẻ mặt bình thản. Dẫu đang bị vây chặt, hắn không hề lộ vẻ hoảng hốt, đúng là phong thái của một viên đại tướng: — Ngươi đã nói đến thế, hà tất còn hỏi ta có hối hận hay không? — Khấu soái quả nhiên thông tuệ tuyệt đỉnh. Ta tuy là người bản địa Tống Châu, quen thuộc địa thế, có thể men theo đường nhỏ vòng đến trước đội quân của Khấu soái đang đóng ở phía sau điện. Nhưng chỉ cần sai lệch một ly, vòng vây này cũng chưa chắc khép lại được. Chu Ôn đưa mắt nhìn vùng đất xung quanh, chậm rãi nói: — Mà sự sai lệch một ly ấy, giữa ranh giới sống chết, rất có thể lại do tấm lòng nhân hậu của Khấu soái quyết định. Trong lúc binh đao nguy cấp, ai cũng chẳng thể bận tâm những chuyện vụn vặt. Thế nhưng khi hành quân, vì lòng thương dân, Khấu soái đã cố hết sức không giẫm nát ruộng lúa của dân chúng. Đó không phải sự câu nệ cổ hủ, mà là việc làm theo bản năng. — Nay vòng vây đã khép kín, tinh nhuệ của quân ta đều tập trung ở đây. Quân Khấu soái ít hơn địch quá nhiều, e rằng hôm nay khó lòng thoát thân. Ở phía bên kia vòng vây, Mạnh Khải cởi trần, vận sức nện mạnh vào lồng ngực cuồn cuộn cơ bắp. Tiếng động vang như chuông lớn, chẳng khác nào đang phô trương uy thế với đội quân của Khấu Khiêm Chi. — Trông ngươi rất muốn giết ta. Khấu Khiêm Chi bình tĩnh nói. Chu Ôn đáp: — Nhưng hôm nay ta muốn giết tiên sinh, chỉ vì có một câu trả lời. E rằng phải chờ đến lúc tiên sinh hấp hối, câu trả lời ấy mới chịu nói ra. — Ha ha ha… Khấu mỗ cả đời quang minh chính đại, trong lòng không giấu giếm. Nếu không phải bí mật của triều đình, còn chuyện gì không thể nói? — Không. Ta có điều nghi hoặc, tiên sinh cũng có điều nghi hoặc. Có những chuyện có thể nhìn thấy từ trong mắt người khác. Cũng có những chuyện chỉ là một tia linh cảm, bỗng nhiên nhận ra trong chớp mắt. — Nhưng nếu ngươi muốn giữ chân ta, tinh nhuệ dưới trướng ngươi cũng sẽ chết sạch. Chu Ôn vỗ tay một cái: — Khấu soái luyện quân có phép, thuộc hạ trung nghĩa. Ta đã tận mắt lĩnh giáo. Nhưng nếu ta nói rằng, ta muốn cùng Khấu soái quyết một trận sống chết, bất kể ai thắng ai thua, binh sĩ dưới trướng Khấu soái đều có thể ung dung rút lui, vậy ý Khấu soái thế nào? Trong khoảnh khắc, binh sĩ hai bên đều trợn mắt há miệng. Ai nấy tưởng Chu Ôn đã phát điên! Trước đó, Chu Ôn từng giao thủ với Khấu Khiêm Chi, suýt bị hắn chém chết ngay tại trận. Thực lực giữa hai người rõ ràng vẫn còn một khoảng cách rất lớn. Vậy mà nay Chu Ôn đang chiếm ưu thế tuyệt đối, lại chủ động đề nghị đấu tay đôi với Khấu Khiêm Chi, còn đưa ra điều kiện có lợi đến thế cho đối phương. Trong mắt nhiều người, hành động ấy chẳng khác nào tự cắm thẻ bán đầu, dâng mạng cho người ta lấy. Thế nhưng Chu Ôn lại đầy vẻ tự tin, dường như đã nắm chắc phần thắng, quyết chém Khấu Khiêm Chi dưới lưỡi đao. Rốt cuộc, hắn dựa vào đâu mà dám chắc như vậy? Mạnh Khải lập tức cất tiếng gọi lớn: — Sư đệ, không được! Dẫu có quyết đấu đến chết, cũng phải để ta ra trận mới đúng! Chu Ôn lắc đầu: — Sư huynh không cần nói nữa. Sư tôn đã dặn, chuyện hôm nay hoàn toàn do ta quyết định. Mạnh Khải há miệng định nói thêm, nhưng cuối cùng chỉ trao cho hắn một ánh mắt. Chu Ôn lẩm bẩm: — Chuyện này đã làm ta vướng bận đủ lâu rồi. Rồi hắn đột ngột vận khí, cất giọng vang dội: — Hôm nay nhất định phải giải được mối nghi hoặc này. Có tiếc gì thân mạng đâu! Lời vừa dứt, Chu Ôn đã sải bước lao thẳng tới. Chiến bào đỏ rực tung bay, dưới ánh đao của bảo đao Đại Hạ Long Tước, hắn tựa ngọn lửa đỏ xé trời, nhắm thẳng Khấu Khiêm Chi mà chém tới. Đoạn Hồng Yên đưa bàn tay ngọc che môi, gương mặt lộ vẻ kinh ngạc. Đôi mắt trong veo như nước mùa thu không sao giấu nổi nỗi lo âu. Còn Chu Tồn, người anh thứ hai của Chu Ôn, vẫn cười ngây ngô như thường ngày. Chỉ có ánh mắt hắn từ đầu đến cuối khóa chặt từng chuyển động của em trai. Hắn trước nay luôn tin tưởng Chu Ôn vô điều kiện, chưa từng nghi ngờ bất cứ quyết định nào của người em này. Khấu Khiêm Chi đối mặt với lời khiêu chiến của Chu Ôn, cũng chẳng có lý do gì để từ chối. Bởi điều kiện ấy, xét với quân Thái Ninh, quả thực quá đỗi có lợi. Nay Chu Ôn đã chủ động ra tay trước, cho dù hắn thất bại bỏ mạng, nghĩa quân cũng không còn mặt mũi nào nuốt lời. Đao dài Tỉnh Trung Nguyệt của Khấu Khiêm Chi leng keng rời vỏ. Bảo đao ngân vang, âm thanh khi như tiếng vàng ngọc va nhau, khi tựa khúc đàn hòa tấu. Mười thức Kháng Thiên lại xuất hiện. Một trường vực vô hình đặc hữu của cao thủ lan ra. Nó mênh mông như trời đất, dằng dặc như sông dài, giống thủy ngân tràn xuống, len vào khắp mọi nơi, một lần nữa bao phủ cả vùng trời đất. Ngay cả những người đứng ngoài vòng giao đấu cũng có thể mơ hồ cảm nhận được uy thế lạnh lẽo, nghiêm khắc tỏa ra từ Khấu Khiêm Chi. Thế nhưng lần này, đối mặt với Khấu Khiêm Chi có công lực cao hơn mình, Chu Ôn vẫn linh hoạt như cá lội giữa áp lực của trường vực. Hắn đánh Đông đả Tây, chém Nam bổ Bắc, thoắt cái đã cùng Khấu Khiêm Chi giằng co ngang ngửa. Tiếng trống trợ uy vang dồn dập trong quân hai bên. Ba quân đồng loạt hò reo, âm thanh như núi lở đất long. Mạnh Khải nhìn mà lòng đầy vui sướng, chẳng giấu nổi lời khen: — Tiểu sư đệ tiến bộ nhanh đến thế sao! Thuở đầu, những gì Chu Ôn học được đều là võ công giang hồ hoang dã, không theo khuôn phép. Nhưng sau khi được Hoàng Sào, một bậc danh sư, tận tình chỉ dạy, truyền công, bồi luyện, lại được Vương Tiên Chi, đệ nhất cao thủ thiên hạ, chỉ điểm chỗ tinh yếu, võ công của hắn tiến triển chẳng khác nào đi ngàn dặm trong một ngày. Quan trọng hơn cả là Chu Ôn đã đặc biệt luyện cách đối phó với mười thức Kháng Thiên của Khấu Khiêm Chi. Tuy võ nghệ Hoàng Sào vẫn kém Vương Tiên Chi, nhưng hắn cũng là một đại tông sư võ học đương thời, lại tinh thông võ công các phái, đặc biệt nổi danh về đao pháp. Khi biết Chu Ôn suýt mất mạng dưới tay Khấu Khiêm Chi, Hoàng Sào thương học trò, ngay đêm đó đã gọi Chu Ôn vào trướng. Hai người cùng suy nghĩ, diễn luyện những chiêu thức dùng để đối phó Khấu Khiêm Chi, tìm cách phá giải đao pháp của hắn. Vì thế, trong lần giao đấu thứ hai, Chu Ôn đã có thể cầm cự với Khấu Khiêm Chi khá lâu. Còn lúc này, Khấu Khiêm Chi đang bị đại quân Chu Ôn bao vây, quân Thái Ninh lại vừa bại trận, khí thế đã rơi xuống đáy. Chu Ôn từng giao đấu với hắn, đã hiểu sâu sắc những chiêu thức của hắn. Nay hai người tái chiến, Chu Ôn lập tức trở nên thong dong, không còn bị trường vực của Khấu Khiêm Chi khống chế. Hai thanh đao va chạm liên hồi. Ánh đao sáng lóa, bay vút như chớp điện. Hơi lạnh cuồn cuộn ép người rét buốt. Một bên ánh đỏ rực hơn mặt trời, một bên tinh quang tựa băng tràn. Hai lưỡi đại đao chia trên rẽ dưới, tung hoành chao đảo, khiến cờ xí xung quanh cũng lay động như những ngọn lửa đỏ. Ngay cả thiên tài võ học như Mạnh Khải cũng nhìn đến rung động tâm thần, mắt hoa thần mê, hai tay nóng lòng muốn thử. Hắn chỉ hận không thể tự mình xông lên, thay Chu Ôn đấu một trận cho thỏa chí. Dĩ nhiên, nền tảng công lực của Khấu Khiêm Chi vẫn vượt trên Chu Ôn. Vì thế, dù Hoàng Sào đã thức trắng cả đêm suy ngẫm, tìm ra những chiêu đao chuyên dùng để khắc chế hắn, Chu Ôn đối mặt với Khấu Khiêm Chi vẫn chủ yếu phòng thủ, lấy ngăn cản làm chính, tấn công chẳng được bao nhiêu. Nhưng cho dù Khấu Khiêm Chi thi triển đao pháp kết liễu, hắn cũng khó lòng làm gì được Chu Ôn nữa. Mỗi khi Khấu Khiêm Chi dốc toàn lực tấn công, Chu Ôn chỉ cần tìm ra chỗ sơ hở trong đao pháp của hắn, bảo vệ những nơi hiểm yếu, kết hợp công thủ, Khấu Khiêm Chi liền không thể gây thương tích cho hắn. Bảo đao Đại Hạ Long Tước vượt xa Tỉnh Trung Nguyệt về phẩm chất. Trong tay Chu Ôn, kẻ vốn hiếu chiến và tràn đầy nhiệt huyết, đao với người gần như hòa làm một, mặc sức tung hoành. Trận đấu càng kéo dài, tinh thần Chu Ôn càng phấn chấn. Ánh thần quang dưới đôi mắt đen nhánh lấp lánh như sao. Tư thế oai hùng ấy càng làm nổi bật dung mạo thanh tú, xuất chúng của hắn, tựa như tiên nhân giáng xuống trần gian. Cả hai đều đã lấm tấm mồ hôi ở cổ. Nhưng nhìn thế trận, ai cũng nhận ra Chu Ôn đang tăng dần số lần tấn công, còn những lúc phòng thủ thì ngày càng ít đi. Hắn từng bước san bằng bất lợi của mình. Khấu Khiêm Chi nổi danh nhờ sự cương dũng, xưa nay vốn quen đánh lâu. Thế nhưng những người trong hai mươi tám kỵ sĩ Tinh Vân cũng dần thấp thỏm bất an, lòng dạ rối bời như mười lăm chiếc gàu cùng múc nước, chiếc lên chiếc xuống chẳng yên. Bọn họ không phải hạng hiểu biết nông cạn. Ai nấy đã nhìn ra, thiếu niên trông thanh tú đến khó tả kia có ý chí cứng như thép, sức bền dẻo dai đến mức kinh người. Xét về khả năng chịu đựng, hắn chẳng những không kém Khấu Khiêm Chi, người đã dày dạn trận mạc, mà còn có phần vượt trội. Điều này dĩ nhiên có công hiệu của bảo đao Đại Hạ Long Tước, nhưng phần lớn hơn vẫn do thiên phú của chính Chu Ôn. Nếu không có sự bền bỉ, không chịu bỏ cuộc ấy, làm sao hắn có thể nảy ra linh cảm giữa cảnh tuyệt vọng, nhìn thấu kế sách ba tầng liên hoàn tập kích doanh trại của Tề Khắc Nhượng, rồi đưa ra kế hoạch đào đường hầm đánh ngược vào trại địch, khiến trận Tống Châu từ bại thành thắng? Hai người đánh mãi không ngừng. Bầu trời đã lất phất mưa nhỏ, vậy mà họ vẫn giao đấu hơn trăm hiệp. Đến lúc này, tất cả mọi người đều đã nhìn ra ý đồ của Chu Ôn. Hắn dựa vào đao pháp khắc chế Khấu Khiêm Chi để bù đắp chênh lệch công lực, rồi dùng sức bền vượt xa người thường kéo đối thủ suy kiệt, nhờ đó giành lấy thắng lợi. Cách này hơi giống lối suy nghĩ lâu trong cờ vây, dùng thời gian kéo dài để bào mòn thể lực và tinh thần của đối thủ. Nhưng giao đấu võ nghệ là từng khoảnh khắc đều tiêu hao sức lực dữ dội. Khấu Khiêm Chi lại nổi danh nhờ hung hãn và bền gan. Nếu sức chịu đựng của Chu Ôn còn vượt cả hắn, vậy trận chiến này còn gì phải bàn? Cuối cùng Chu Ôn không kìm được, khẽ thở ra một hơi. Ánh mắt hắn sâu thẳm: — Khấu soái, ngài mệt rồi chăng? — Nam nhi chém giết nơi sa trường, chỉ có thể chết trận, không bao giờ nói mệt! Ngươi và ta đã quyết định sinh tử, còn gì để nói nữa! Đao thế của Khấu Khiêm Chi đã chậm đi thấy rõ, nhưng lời nói vẫn sắc bén, đầy khí thế lấn át. Chu Ôn lắc đầu: — Không, ý ta là, ta nhìn thấy sự mỏi mệt đã đeo bám Khấu soái suốt những năm qua. Áo Khấu soái may bằng gấm vóc, trông vẫn sạch sẽ sáng sủa, nhưng ta lại nhìn thấy bụi đường vương trên áo ngài. Chu Ôn nói vậy vì trong lòng thật sự nảy sinh sự đồng cảm. Câu trả lời hắn muốn tìm đã dần hiện ra hình dáng. Khấu Khiêm Chi đáp: — Đã là quân nhân của đất nước, dĩ nhiên phải dãi gió dầm sương. Áo vương bụi đường, chẳng phải chuyện quá đỗi bình thường sao? — Nhưng nếu bụi đường rơi vào tận đáy lòng, nó sẽ hóa thành cát sỏi, quanh năm chẳng thể tan đi. Giữa cuộc đối thoại, hai thanh bảo đao lại va vào nhau bằng một tiếng chát vang trời. Những đốm lửa chói mắt bắn tung khắp nơi. Khấu Khiêm Chi cũng thở hắt thật dài, thân hình bị đánh bật ra hơn một trượng. Nhưng Chu Ôn đã nhìn rõ quyết ý trong mắt hắn. Đột nhiên, Khấu Khiêm Chi ngửa mặt hú dài. Chiếc mũ tử kim trên đầu nổ tung, mái tóc rối tung bay khắp trời. Sát khí cuộn lên như rồng gầm, hóa thành luồng gió dữ ập thẳng về phía Chu Ôn. Ánh sáng trên bảo đao Tỉnh Trung Nguyệt bỗng dâng cao. Lưỡi đao vạch một đường từ trời bổ xuống. Nơi đao ý đi qua, mặt đất không phát ra tiếng động, vậy mà một vết đao nông đã nổi lên, tựa con rắn dài đang lao nhanh, ngoằn ngoèo lan tới. Đó chính là biểu hiện của đao thế vô hình tác động lên vật chất trong thực tại. Lúc này, sát ý trong mắt Khấu Khiêm Chi gần như đã ngưng thành thực thể. Một đao kia dốc hết sự dũng mãnh và ý chí chiến đấu của hắn. Ánh đao hướng đến đâu, thế tiến cũng không gì ngăn nổi! — Sư đệ, cẩn thận! Mạnh Khải và Đoạn Hồng Yên đồng thanh kêu lên. Gương mặt cả hai đều trở nên nặng nề, ánh mắt chan chứa lo lắng cho Chu Ôn. Chu Ôn cũng gầm vang một tiếng. Đại đao Đại Hạ Long Tước xé gió lao đi. Màu đao nhanh chóng biến đổi. Thân đao vốn đỏ rực như máu, trong chớp mắt đã chuyển thành màu xanh biếc bán trong suốt, tựa như thủy tinh. Sau lưng hắn hiện lên từng lớp ảo ảnh xanh biếc. Cảnh tượng như Thanh Đế đang nuôi dưỡng muôn loài, cây cối khắp nơi cùng vươn dậy, một vùng xanh um tươi tốt, tràn trề sức sống. Bóng cây sum suê lay động lại tựa từng khối lửa biếc đang bập bùng cháy. Giữa biển sinh cơ mênh mông ấy, dường như còn có hàng trăm dây leo xanh biếc xé không bay tới, lóe lên những mảng sáng vàng, mang theo sát ý kết liễu, siết chặt lấy Khấu Khiêm Chi. Dĩ nhiên, đó chỉ là cảnh tượng do đao ý hóa thành, không phải vật thật. Nhưng trường vực do đao ý ngưng tụ lại gây áp chế thực sự lên Khấu Khiêm Chi, không hề kém thế. — Chíu! Con chim ưng săn mồi vẫn luôn bám chặt trên vai Khấu Khiêm Chi bỗng cất tiếng kêu xé mây. Nó đột ngột vút lên trời, bay thẳng đến độ cao trăm trượng rồi không ngừng lượn vòng. Ánh sáng chói lòa khiến mắt tất cả những người đang đứng xem đều nhức nhối. Đến khi ánh đao hạ xuống, mọi người chỉ thấy bảo đao Long Tước của Chu Ôn đã cắm sâu vào ngực Khấu Khiêm Chi. Nhưng thân thể Chu Ôn cũng chấn động dữ dội, máu tươi từ miệng phun ra liên hồi. — Khấu soái! Hai mươi tám kỵ sĩ Tinh Vân đồng loạt đau đớn kêu lên. Đôi môi đỏ thắm của Đoạn Hồng Yên vẫn hé mở. Nàng vốn định cất tiếng hoan hô Chu Ôn, nhưng chẳng hiểu vì sao, trước cảnh tượng thảm liệt này, nàng hoàn toàn không thể nói thành lời. Chỉ có Mạnh Khải trông còn khá bình tĩnh. Hắn nói: — Tiểu sư đệ đã sớm đoán ra, một khi Khấu Khiêm Chi không thể phá được cách đánh tiêu hao của hắn, Khấu Khiêm Chi chỉ còn cách đánh cược tất cả, tung ra một đòn quyết tử chỉ công không thủ trước khi sức lực cạn kiệt. — Khi ấy, sát ý của Khấu Khiêm Chi sẽ mạnh đến cực điểm, nhưng cũng đồng thời để lộ sơ hở lớn nhất. Nếu tính toán theo lẽ thường, sư đệ chỉ có ba phần nắm chắc chém chết Khấu Khiêm Chi. Còn bảy phần khả năng, sư đệ sẽ chết dưới thế phản công của con thú bị dồn đến đường cùng. — Chư thiên thần phật phù hộ! Cuối cùng sư đệ cũng đã cược thắng. Nói đến đây, Mạnh Khải chẳng thể kìm nổi niềm vui sướng. Chu Ôn nuốt xuống một ngụm máu lớn rồi nói: — Cần gì phải có ba phần nắm chắc. Nhiều lúc chỉ một phần nắm chắc cũng đáng để đánh cược. Huống hồ trong lần giao đấu đầu tiên, Khấu soái không thể giết được ta, khi ấy ta đã nhận ra Khấu soái còn thiếu một thứ quan trọng nhất, đó là quyết tâm giết người. Hắn chuyển mắt, nhìn thẳng vào Khấu Khiêm Chi, chậm rãi hỏi: — Khấu soái, ta nói có sai không? Khấu Khiêm Chi bị đao đâm trúng chỗ hiểm nơi tim phổi, chắc chắn không thể sống nổi. Thế nhưng Chu Ôn vẫn giữ thái độ cung kính với hắn. Bởi Khấu Khiêm Chi quả thực là một đối thủ đáng kính, hơn nữa thực lực của hắn vốn ở trên Chu Ôn. Cho dù Chu Ôn có thể học được thức Bích Hỏa Kim Quang Đao trong Thanh Đế đao pháp do Hoàng Sào truyền dạy chỉ trong vài ngày, đó cũng là một kỳ tích khó tin. Việc hắn chém chết Khấu Khiêm Chi vẫn chứa đựng phần may mắn cực lớn. Nhưng Chu Ôn không chỉ cần thanh danh do chuyện lấy yếu thắng mạnh, chém chết Khấu Khiêm Chi mang lại. Điều hắn cần hơn là trải qua cảnh hiểm nghèo liên quan đến sống chết, chỉ cách cái chết trong gang tấc, để tâm cảnh và võ đạo cùng được nâng lên một bậc. Vì thế, dù biết mình rất có thể bỏ mạng ngay tại đây, hắn vẫn quyết đấu với Khấu Khiêm Chi. — Quả đúng là vậy. Máu tràn ra bên môi Khấu Khiêm Chi. Hắn thở ra một hơi dài rồi nói tiếp. Theo lẽ thường, người bị thương nặng ở ngực và phổi đến mức ấy ngay cả hô hấp cũng khó khăn, tuyệt chẳng thể nói chuyện rõ ràng. Nhưng nội công của Khấu Khiêm Chi thâm hậu, vượt xa người thường. Hơn nữa, trong đòn cuối cùng, hắn đã dùng chút sức lực còn lại bảo vệ tâm mạch. Vì vậy, dù đang hấp hối, lời nói vẫn không bị ảnh hưởng. Con chim ưng bay vút trên cao cất tiếng kêu sắc nhọn, giận dữ bổ nhào xuống Chu Ôn. Hắn vung cánh tay đẩy nó tránh sang bên. Khấu Khiêm Chi cũng huýt sáo, ra hiệu cho chim ưng không được tấn công Chu Ôn. Đại cục đã định, mọi chuyện chẳng thể thay đổi nữa. — Khấu soái từng hứa với ta rằng, nếu ta thắng trận này, ngài sẽ trả lời câu hỏi của ta. Trong mắt Khấu soái, ta không nhìn thấy lòng trung nghĩa dành cho Đại Đường. Vậy rốt cuộc ngài chiến đấu vì điều gì? Khấu Khiêm Chi thở dài: — Quả thực là vậy. Tổ tiên của Khấu mỗ chính là danh hiệp Khấu Trọng, người từng lập công thuở khai quốc. Khi còn trẻ, tiên tổ từng giống như Khách Râu Xồm, muốn tranh thiên hạ với Thái Tông hoàng đế. — Ha, nhiệt huyết của ta có thể lay động người khác, nhưng lại chẳng lay động nổi chính mình. Mỗi lần lâm trận, lòng ta phẳng lặng như mặt hồ, khô cằn như khúc gỗ. Ta chinh chiến, cầu thăng quan, chỉ vì không muốn làm nhục danh tiếng của tổ tiên, nhưng chẳng thể nhìn thấy lối ra của thời đại này. Khấu Khiêm Chi tự giễu: — Chẳng lẽ ta không nhìn thấy chính sự đen tối, quân triều đình giết người như cắt cỏ? Nhưng khi nghĩa quân các ngươi đi qua, chẳng phải cũng khiến đất đai rộng hàng nghìn dặm hóa thành hoang tàn sao? Chu Ôn đáp: — Sư tôn và minh chủ đều đã hết sức giữ gìn quân kỷ. Nhưng nghĩa quân thành phần lẫn lộn, lại không có căn cứ địa, phải liên tục di chuyển tác chiến, lượng vật tư tiêu hao rất lớn, quả thực thường có chuyện làm phiền dân chúng. Ta không phủ nhận điều đó. Nhưng nếu chúng ta có thể dựng nên một thời đại mới, mọi thứ rồi sẽ tốt đẹp hơn. — Thời đại mới? Khấu Khiêm Chi cười khổ: — Ai có thể cứu thiên hạ, ai có thể mở ra thời đại mới, há phải chuyện ngươi và ta chỉ liếc mắt đã nhìn thấy? — Thân thể ta bắt đầu lạnh rồi. Nhưng ta không sợ hãi, cũng chẳng hề oán hận ngươi. Đã là vò đất thì khó tránh ngày vỡ bên miệng giếng, đã làm tướng thì khó tránh chết trước trận tiền. Đây chẳng qua là bổn phận của người lính. — Nhưng trước khi từ biệt cõi đời này, thiếu niên, ta muốn hỏi ngươi một câu. Giữa thời buổi loạn lạc cuối cùng này, ý nghĩa tồn tại của ta nằm ở đâu? Cả đời ta có phải đã sống uổng phí hay không? Chu Ôn trầm ngâm giây lát, rồi đột nhiên cất giọng mạnh mẽ: — Khấu soái, xin hãy nghe ta nói một câu. — Con người sống giữa trời đất, đời người nếu có thể cất lên như khúc trường ca không bao giờ tắt, vậy đã là ý nghĩa rồi. Khấu soái, ngài đã đánh rất hay, đã dốc hết sức mình. Cuộc đời ngài rực rỡ biết bao. Nhiệt huyết của ngài chưa từng là giả tạo! Khấu Khiêm Chi hơi sững người. Sau đó, trên gương mặt hắn hiện lên nụ cười nhẹ nhõm: — Xem ra hôm nay Khấu mỗ quả thật đã chết đúng chỗ. Môi hắn gắng gượng mấp máy, nói tiếp: — Nhưng trong lòng Khấu mỗ vẫn còn một chuyện chưa hoàn thành. Ta muốn nhờ tiểu tướng quân giúp ta. Chu Ôn đáp: — Khấu soái còn tâm nguyện gì, cứ nói ra. Khấu Khiêm Chi nói: — Ở địa phận Hải Châu có một tên cướp lớn. Hắn cưỡng hiếp phụ nữ, tàn sát dân lành. Ta vốn định diệt trừ hắn, nào ngờ lại nhận lệnh điều động của Tề soái, phải lập tức đến chiến trường Tống Châu… Lời còn chưa dứt, Mạnh Khải ở bên cạnh đã nhướng đôi mày rậm, vận sức vỗ vào lồng ngực rắn chắc rồi lớn tiếng nói: — Chuyện nhỏ ấy có đáng gì! Không cần sư đệ phải ra tay, Mạnh Khải ta sẽ tự mình diệt trừ tên hung đồ đó, hoàn thành di nguyện của Khấu soái! Khấu Khiêm Chi lộ vẻ vui mừng: — Hoàng Sào đã thu được hai người đệ tử tốt… Trong lúc nói, hắn từ từ khép mắt, thần sắc an nhiên. Chu Ôn nói: — Khấu soái cứ yên lòng ra đi. Nghĩa quân chúng ta nhất định không quên chí nguyện ban đầu, cũng sẽ không phụ kỳ vọng của ngài. Vừa nói, Chu Ôn vừa nhanh chóng rút bảo đao Đại Hạ Long Tước ra khỏi ngực Khấu Khiêm Chi. Máu tươi lập tức tuôn trào, vọt thẳng lên cao, chẳng khác dòng thác đổ từ trên trời xuống. Chương 30 - Hiệt Lộ Hào hùng khí dậy trời cao, Lên non trông khắp, non nào mênh mang. Trai hùng há sợ núi ngàn, Thân này gửi lại, cũng cam sá gì. Một danh tướng lẫy lừng, Phó sứ Tiết độ quân Thái Ninh Đại Đường, kiêm Thứ sử Mật Châu, Trung Vũ tướng quân Chính tứ phẩm thượng, Khấu Khiêm Chi, đã bỏ mình nơi chiến trận. Hắn chết khi mới ba mươi bảy tuổi. Chu Ôn thở dài. Đến lúc này, hắn mới hiểu Khấu Khiêm Chi rốt cuộc là hạng người nào. Thì ra y chỉ là một kẻ cứng đầu, ngu ngốc, chẳng biết sợ chết. Hạng người như vậy, giữa thời loạn lạc, dù không chết dưới tay mình thì sớm muộn cũng chết trong tay kẻ khác. Thế nhưng sau khi dùng tính mạng Khấu Khiêm Chi để thử đạo của chính mình, lòng Chu Ôn vẫn dâng lên nỗi buồn nặng trĩu. Lập trường khác nhau, hắn chỉ có thể mượn cái chết của Khấu Khiêm Chi để gây dựng uy danh cho bản thân. Nhưng giờ đây lòng hắn nghẹn lại. Chẳng phải vì Chu Ôn biết, ngày trước mình cũng từng là một kẻ ngốc nghếch như vậy hay sao? Những người cả đời không đổi chí ban đầu như Khấu Khiêm Chi, mới có thể khiến hai mươi tám kỵ sĩ đứng đầu thiên hạ thề chết đi theo, chẳng màng vinh hoa phú quý. Nhưng hạng người ấy, sống giữa thời thái bình hay trong buổi loạn lạc, đều phải chịu đựng nhọc nhằn hơn người khác. Bởi vậy, trước lúc chết, Khấu Khiêm Chi mới giống như đã được giải thoát. — Theo lẽ thường, quân ta phải chặt đầu Khấu soái bêu trước trận, như vậy mới có thể thả các ngươi rời đi. Mạnh Khải lên tiếng. Đám quân sĩ dưới trướng Khấu Khiêm Chi cùng hai mươi tám kỵ sĩ Tinh Vân lập tức biến sắc. Bọn họ không ngờ chàng trai hào dũng vừa tiếp nhận di nguyện của Khấu Khiêm Chi, còn nguyện đi ngàn dặm truy sát hung thủ, lại định phá hoại thi thể, chặt lấy thủ cấp của chủ tướng! Người khoác giáp đỏ rực, hiệu là Chu Tước, quát lớn: — Nếu các ngươi làm vậy, chúng ta há có thể nhận sự bố thí của lũ giặc cỏ? Dù phải đánh đến người cuối cùng, chúng ta cũng sẽ lấy xác mình che chở di hài Khấu soái, quyết không để thân thể ngài chịu tổn hại. Bên cạnh, quanh mắt Thanh Long vẫn còn rõ vệt nước mắt. Đó là một nữ lang trông còn cứng cỏi hơn cả nam nhân. Vậy mà ngay khoảnh khắc Khấu Khiêm Chi tử trận, đôi mắt nàng đã đỏ hoe vì khóc. Nàng chỉ có thể vội dùng chiến bào lau nước mắt, cố giấu nỗi đau trong lòng. Các tướng sĩ dưới trướng Khấu Khiêm Chi đồng loạt hưởng ứng. Bọn họ vây quanh thi thể chủ tướng, xắn tay sẵn sàng, ánh mắt cháy rực sát khí và ý chí chiến đấu. Mạnh Khải lại nói: — Nhưng đại quân nhà Đường đã bại, thế thua không sao cứu vãn. Tin Khấu soái tử trận sớm muộn cũng truyền đi, chẳng thể nào che giấu. Để các ngươi mang di hài ngài trở về cũng chẳng hại gì. Núi xanh nơi nào cũng có thể chôn xương trung liệt. Mùa hè thi thể dễ mục, các ngươi cứ mua quan tài gần đây rồi an táng Khấu soái đi. Đợi ta hoàn thành di nguyện của ngài, ta sẽ đến trước mộ dâng hương tế lễ. Nghe vậy, đám tướng sĩ dưới trướng Khấu Khiêm Chi từ giận dữ chuyển sang mừng rỡ. Thanh Long là người đứng đầu hai mươi tám kỵ sĩ Tinh Vân, lập tức cúi mình hành lễ, cảm kích nói: — Thì ra chúng ta đã hiểu lầm tướng quân. Mạnh tướng quân quả nhiên là bậc hào hiệp lừng danh, thấu hiểu đại nghĩa. — Ta là Điền Quân của Ngụy Châu, mắc nợ tướng quân một ân tình. Sau này nếu có việc cần đến ta, dù phải lấy mạng đền đáp, ta cũng không từ nan. Tiểu sư muội Đoàn Hồng Yên cũng mỉm cười dịu dàng: — Đại sư huynh tuy thô lỗ, nhưng bên trong lại rất tinh tế. Ngày thường huynh quen hành xử phóng khoáng, đến lúc hệ trọng vẫn biết lo liệu chu đáo. Mạnh Khải ngẩng đầu, vẻ đắc ý hiện rõ trên mặt: — Chuyện ấy còn phải nói sao? Hồng Yên, muội cũng không nhìn xem sư huynh của mình là hạng nhân vật nào… Đám hào kiệt nghĩa quân tự giác tránh sang hai bên, nhìn theo thi thể Khấu Khiêm Chi mà hành lễ kính tiễn. Dẫu là kẻ thù, một bậc hào kiệt như y cũng đáng để người đời tôn trọng. Bạch Hổ cởi chiến bào, lau sạch máu trên người Khấu Khiêm Chi, rồi cẩn thận bọc thi thể lại và ôm lên. Y cùng các chiến hữu từ lỗ thủng trên tường bước ra, chầm chậm khuất dần trong màn mưa bụi xanh nhạt. Con chim ưng săn mồi vốn luôn như hình với bóng bên Khấu Khiêm Chi vẫn đang lượn vòng trên không. Đôi mắt sắc bén nhìn xuống thân thể đã tắt thở của chủ nhân. Nó cất tiếng kêu bi thương mấy lần, rồi từ từ hạ xuống. Sau đó, chim ưng bỗng rít lên một tiếng dài, lao đầu vào tảng đá dưới đất. Máu trong đầu vọt tung, nó chết ngay tại chỗ để tuẫn táng theo chủ. Một tráng sĩ trong hai mươi tám kỵ sĩ chứng kiến cảnh ấy, nỗi đau trào lên, buột miệng than: — Người đời chẳng lẽ còn thua cả một con chim ưng? Đợi lo liệu xong hậu sự cho Khấu soái, ta cũng sẽ tự vẫn trước mộ ngài, báo đáp ơn ngài cả đời nuôi dưỡng kẻ sĩ! Mọi người đều lộ vẻ đau buồn, nhưng chẳng ai lên tiếng khuyên can. Dẫu thời thế đã đảo điên, lễ nghĩa suy đồi, trên đời vẫn có người cam lòng lấy mạng báo đáp ân tri ngộ của bậc quốc sĩ. Nếu Khấu Khiêm Chi không phải bậc hào kiệt vô song, làm sao có thể được lòng người đến mức ấy? Sương trên lá hẹ mau tan, Sáng mai sương lại rơi tràn lá cây. Người đi chết biệt từ nay, Bao giờ trở lại cõi này, ai hay? Đoàn quân triều đình uốn lượn qua bờ ruộng. Khúc ca tang thương “Sương trên lá hẹ”, bài hát tiễn người chết, vang lên từ miệng những binh sĩ vừa mất chủ tướng. Núi sông cây cỏ dường như cũng nhuốm màu bi thiết. Các hào kiệt nghĩa quân bị bầu không khí ấy lay động, cũng hạ giọng hát theo khúc ca. Hai bên vốn là quân thù, vậy mà giờ đây cùng cất tiếng hát dài. Nỗi buồn và khúc nhạc quyện vào nhau, tan loãng giữa buổi hoàng hôn. Ở hướng đại quân triều đình đóng giữ, binh mã nhà Đường cũng được Tề Khắc Nhượng che chở, chậm rãi rút lui. Hoàng Sào bước đi vun vút, vượt lên trước vạn quân rồi đến trước mặt Vương Tiên Chi. Hắn dang tay ôm chầm lấy người bạn cũ, trong mắt ánh lên vẻ phấn khích chẳng sao che giấu. — Huynh Tiên Chi, chúng ta thắng rồi! — Đúng vậy, thắng rồi. Vương Tiên Chi lẩm bẩm: — Từ ngày khởi binh đến nay, đây là trận đại thắng sảng khoái nhất! Đại soái Chiêu thảo Tống Uy lừng danh, Tuyết soái Tề Khắc Nhượng của quân Thái Ninh, tất cả đều trở thành bại tướng dưới tay quân ta. Chủ lực triều đình thua to phen này, triều đình trong ngoài ắt chấn động. Bao nhiêu huynh đệ đã đổ máu, bỏ mạng suốt những năm qua, cuối cùng cũng không uổng phí… Nhớ đến biết bao huynh đệ đã vùi xương nơi đất khách, Vương Tiên Chi chẳng sao nén được muôn vàn cảm xúc. Hoàng Sào nói: — Tề Khắc Nhượng tuy bày trận xe gỗ ngựa gỗ để giữ hậu quân, ngăn không cho chúng ta truy kích, nhưng quân Thái Ninh chẳng có bao nhiêu chiến binh, không thể che chở toàn bộ quân của Tống Uy. Hai doanh trại ở cánh trái và cánh phải cũng đã bị quân ta đánh tan. Nghĩa quân vẫn đang thận trọng truy sát. Trận này, số quân triều đình bị chém giết hẳn gần một vạn tên. — Chỉ cần chúng ta đồng lòng góp sức, ai dám nói dân gian nổi dậy thì không thể chống lại thiên binh triều đình! Vương Tiên Chi ngạo nghễ nói, ánh mắt lướt xuống đống vật thể méo mó, nhòe nát trên mặt đất. Đó là thi thể binh mã của Tống Quyết, viên “Thiên Đao” mặc giáp kín toàn thân, kẻ vừa bị hắn quật thành một đống chẳng ra hình dạng. Dẫu Tống Quyết là tuyệt thế cao thủ, uy danh vang động thiên hạ, cũng không thoát khỏi cảnh gân cốt đứt lìa, da thịt nát vụn, xương cốt chẳng còn nguyên vẹn dưới một đòn Quật Bia Thủ. Hoàng Sào và Vương Tiên Chi nắm tay nhau, tình nghĩa thân thiết tự nhiên, chẳng hề có vẻ giả tạo. Dẫu sao, hai người đã quen biết từ thuở thiếu niên, là bạn tri kỷ suốt hơn bốn mươi năm. Dưới vòm trời, giữa đất trời mênh mông, kẻ đã đi khắp cõi hồng trần, thử hỏi có được bao nhiêu tri kỷ sống chết chẳng rời, hoạn nạn vẫn thương nhau? Hoàng Sào đưa tay lau những giọt mưa đọng trên mũ giáp, rồi quay sang các tướng sĩ. Hắn giơ cao cánh tay, cất tiếng hô vang: — Hôm nay, hai cánh quân chúng ta đồng lòng góp sức, đánh tan quân triều đình, truy đuổi kẻ bại trận. Ngày thái bình mà các huynh đệ mong mỏi đã chẳng còn xa nữa! — Trận này, quân ta thu được quân lương và vật tư nhiều không kể xiết. Sau khi quét dọn chiến trường xong, tất cả tướng sĩ đều sẽ được ban thưởng. Ta và minh chủ Vương không lấy một đồng! Chỉ mong các huynh đệ biết đặt mình vào hoàn cảnh của người khác, thương lấy nỗi khổ của lê dân, chớ quấy nhiễu hay ức hiếp dân chúng. — Chúng ta sống trên đời này, chỉ cầu một chữ công bằng. Triều đình không chịu ban cho thứ công bằng ấy, vậy chúng ta sẽ cầm đao kiếm, dựa vào thân nam nhi bảy thước, tự mình giết ra một con đường công bằng! — Minh chủ oai hùng! Hoàng soái oai hùng! Muôn quân đồng thanh reo hò. Lòng người sục sôi, tiếng hô cuồn cuộn lan xa trong màn mưa bụi ngập trời, truyền đi mãi, truyền đi mãi… Chương 31 - Vương Kiến Chi Mưu Mưa bụi giăng giăng, từng sợi mảnh như tơ, phủ kín trời đất. Hoàng hôn cũng đã buông xuống bốn phía, khiến bầu trời càng thêm tối tăm, ảm đạm. Ở phía bắc thành Tống Châu, trên một ngọn đồi nhỏ gọi là Định Phong Khâu, đội quân Vương Kiến đang hoảng hốt rút lui cuối cùng cũng bị kỵ binh Chu Ôn đuổi kịp. Đúng như Hoàng Sào đã nói trước đó, Tề Khắc Nhượng tuy bày trận xe gỗ trâu ngựa để chặn hậu, cản bước quân nghĩa quân truy kích, nhưng quân Trung Vũ không đủ binh lực, chẳng thể che chở cho toàn bộ quân Tống Uy rút đi. Một tiểu tướng dưới trướng Chu Ôn cất tiếng quát lớn: — Các ngươi đã rơi vào vòng vây trùng điệp của quân ta, chạy đằng trời cũng không thoát. Chi bằng sớm đầu hàng, may ra còn giữ được mạng! Một viên quan võ đứng bên trái Vương Kiến, mặt đen sạm pha tím, khinh khỉnh nhổ nước bọt: — Phì! Đại Đường ta chỉ có người chịu chém đầu, chứ không có kẻ chịu cúi mình đầu hàng lũ giặc cỏ! Một viên tướng khác cũng quát lên: — Nói phải lắm! Đầu rơi thì cùng lắm để lại vết sẹo lớn bằng miệng bát. Còn các ngươi, sớm muộn gì cũng bị giết đến máu thịt be bét! Trong doanh trại Chu Ôn, các tướng sĩ nghĩa quân lần lượt sáng mắt lên. Vương Kiến tuy quan chức chưa cao, nhưng rõ ràng là một con cá lớn. Hắn là ái tướng của danh thần đương thời, tiết độ sứ quân Trung Vũ, tổng chỉ huy các đạo quân chinh phạt là Thôi An Tiềm. Những người dưới trướng hắn đều là tinh nhuệ Trung Vũ, ai nấy có thể địch nổi mười người. Hơn nữa, Vương Kiến nổi tiếng mưu trí. Ai cũng biết, một khi trưởng thành, hắn nhất định sẽ trở thành ngôi sao sáng của triều Đại Đường trong tương lai. Nếu có thể giết chết hoặc ép hắn đầu hàng ngay tại chiến trường Tống Châu, chẳng khác nào giúp nghĩa quân trừ đi một kẻ địch lớn sau này. Quân địch tuy đang chiếm cứ sườn đồi, dường như có địa thế thuận lợi, nhưng ngọn đồi này thoai thoải, kỵ binh vẫn có thể tung vó xông lên. Muốn một hơi bắt gọn quân Vương Kiến chẳng khác nào bắt ba ba trong chum. Chỉ thấy Vương Kiến, vị đội tướng quân Trung Vũ có gương mặt màu đồng cổ, mày rậm mắt lớn, mũi cao gò má rộng, dáng vẻ hiên ngang, ngẩng cao đầu đứng trên đỉnh đồi. Hắn nhìn xuống Chu Ôn dưới chân đồi, ngoài cười mà trong chẳng cười: — À, thì ra đây là tiểu đệ Chu Ôn gần đây nổi danh như cồn. Quý khách đến chơi, ta không kịp nghênh đón. Nhị lang, dâng rượu! Hắn huýt sáo gọi một viên hiệu úy đứng bên cạnh. Viên hiệu úy ấy lập tức xách chiếc cào sắt, cào tung lớp đất xốp trên một khoảng trống ở đỉnh đồi. Bên dưới hiện ra từng vật tròn vo bằng gỗ, hóa ra là những chiếc thùng gỗ lớn. Binh lính dưới trướng Vương Kiến ôm từng thùng lên, đẩy xuống sườn đồi. Những chiếc thùng lăn lông lốc như từng quả bóng. Các thủ lĩnh nghĩa quân đều kinh ngạc. — Chẳng lẽ trong thùng là rượu? — Đem rượu đến biếu chúng ta ư? Trên đời làm gì có chuyện tốt như vậy? Sườn đồi không dốc, những chiếc thùng gỗ lăn xuống cũng chẳng nhanh. Chúng chỉ khiến đội hình kỵ binh hơi rối loạn, chứ chưa làm ngã người hay ngựa nào. Đúng lúc mọi người tưởng Vương Kiến chỉ tự chuốc lấy trò cười, những chiếc thùng kia bỗng lần lượt nứt toác. Một lượng nước lớn từ trong thùng phun trào ra ngoài. Không hề có mùi rượu, đó chỉ là nước lã. Nhưng nước lã cuồn cuộn chảy, tràn khắp mặt đất. Sắc mặt các thủ lĩnh nghĩa quân dần thay đổi. Vùng đất dưới chân đồi vốn thấp trũng, tầng đất lại mềm. Bị một lượng nước lớn dội xuống, chẳng mấy chốc nơi ấy biến thành bãi bùn nhão, chẳng khác gì ruộng lúa nước ở miền Nam. Chu Ôn thầm kêu không ổn. Trước đó, Tề Khắc Nhượng từng định dùng kế phá đê, biến vùng quanh thành Yển Vương thành một biển bùn, ngăn chiến xa của quân Hoàng Sào tiến bước. Nhờ Chu Ôn nhìn thấu mưu ấy, ra tay tập kích doanh trại quân Trung Vũ trước, kế hoạch của Tề Khắc Nhượng mới thất bại. Nào ngờ sau khi đại thắng, hắn mải truy kích, lại không ngờ phía trước còn có một con hổ dữ chặn đường! Huống hồ, chỉ dựa vào số nước trong những thùng gỗ kia, rõ ràng chưa đủ biến cả vùng đất thành bùn lầy. Vương Kiến ra lệnh cho binh sĩ lăn thùng xuống, xem ra chỉ nhằm làm rối đội hình nghĩa quân mà thôi. Lớp đất xốp tiếp tục bị những binh sĩ tinh nhuệ của Trung Vũ đào lên. Từng cỗ xe nhỏ hiện ra trước mắt quân nghĩa quân. Trên xe chạm hình bình an cát tường, bên ngoài quét dầu trẩu bóng loáng. Một nhóm binh sĩ Trung Vũ cùng đè mạnh lên cần tre của những cỗ xe. Nước lập tức bị hút lên rồi ép phun ra, từng vòi trắng xóa lao xuống chân đồi như những con rồng bạc. Đó là xe rồng phun nước dùng để chữa cháy, có thể phun xa hơn mười trượng. Rõ ràng cả ngọn đồi gần như đã bị Vương Kiến đào rỗng, bên trong giấu những bể chứa, tích trữ một lượng nước lớn. Giờ đây hắn cho nước xối xuống, quyết biến chân đồi thành một vùng bùn lầy. Nhìn số thủ đoạn được Vương Kiến chuẩn bị sẵn trên đỉnh đồi, có thể thấy nếu muốn rút lui thì hắn đã đi từ lâu. Hắn cố tình ở lại chặn hậu cho đại quân, quả thật gan lớn bằng trời. Vương Kiến bỗng nghiêm giọng: — Khi Tống soái khước từ lời khuyên của ta, ta đã tính đến chuyện đại quân thất trận. Vì thế mới chọn nơi này. Không ngờ hôm nay lại thật sự dùng đến. Các huynh đệ, theo ta xung phong! Chẳng biết từ lúc nào, binh sĩ dưới trướng Vương Kiến đã lần lượt thay giày gỗ nhẹ và linh hoạt. Bọn chúng đeo đao, cầm giáo, đồng thanh hô vang chữ “giết”, từ đỉnh Định Phong Khâu ào ào xông xuống. Nhưng chúng không lập tức lao vào bãi bùn giao chiến. Một hàng nỏ lớn được giương lên. Tên bắn ra tua tủa như đàn châu chấu, rơi xuống giữa đội hình nghĩa quân, khiến người ngã ngựa lồng, cả trận náo loạn. Người xưa có câu, bộ binh nên dàn dày, kỵ binh nên dàn thưa. Kỵ binh nghĩa quân đương nhiên không xếp kín như bộ binh. Thế nhưng giữa bãi bùn nhão, những con ngựa nặng nề hoàn toàn không thể phi nhanh. Bị cung nỏ bắn tới, chúng chẳng khác nào bia sống, chỉ biết chịu trận. Dòng nước cuồn cuộn chảy cũng khiến ngựa càng khó khống chế. Quân Vương Kiến đều là những chiến sĩ tinh nhuệ, vừa giỏi đánh xa vừa thiện chiến giáp lá cà. Chúng đứng giữa lưng chừng đồi, dùng nỏ lớn bắn xuống. Đến chân đồi, chúng đổi sang cung dài. Sau đó, những chiến sĩ đi giày gỗ cầm giáo ngắn và trường đao, phối hợp chặt chẽ, tiến vào bãi bùn chém giết. Kỵ binh nghĩa quân bị bùn lầy giữ chân, gần như không thể cử động. Đội hình lại tản mát, khó lòng chống đỡ. Chỉ trong chớp mắt, nhiều người đã chết dưới đao giáo của các chiến sĩ tinh nhuệ bên Vương Kiến. Chu Ôn cất tiếng hô lớn: — Các huynh đệ, chớ sợ! Các đội mau xuống ngựa kết trận. Địa hình bùn lầy thế này, giày gỗ của chúng có thể đi nhanh đến đâu? Bảo vệ ngựa cho tốt, quân địch không làm gì được chúng ta! Binh sĩ nghĩa quân vốn bị biến cố bất ngờ làm dao động tinh thần. Nghe Chu Ôn lên tiếng, ai nấy lại được khích lệ. Họ lần lượt tháo yên xuống ngựa, lưng tựa lưng, kết thành từng trận tròn. Đao giáo chĩa ra ngoài, ngựa được bảo vệ ở giữa, rồi cùng quân tinh nhuệ của Vương Kiến chém giết. Tầng bùn không sâu, nơi này cũng chưa thành đầm lầy thật sự. Chỉ cần dồn sức dưới chân, người ta không thể lún cả thân xuống bùn. Tổ chức chống địch giữa vùng bùn nhão tuy khó phát huy sức mạnh, nhưng quân Chu Ôn đông hơn. Hai bên vẫn miễn cưỡng đánh ngang nhau. Trên những con chiến mã của các thủ lĩnh nghĩa quân còn có cung cưỡi tháo xuống được để bắn trả. Sức cung tuy kém hơn quân Vương Kiến, nhưng rốt cuộc vẫn đủ ép hỏa lực của chúng phải giảm đi. Hơn nữa, giữa trận hỗn chiến, cung nỏ cũng khó phát huy tác dụng. Lợi thế mà Vương Kiến dốc hết tâm sức bày ra dần bị binh sĩ nghĩa quân hóa giải. Thấy trận thế chưa thể phá vỡ trong chốc lát, Vương Kiến lập tức hạ lệnh. Tiếng chiêng lệnh vang lên trên sườn đồi. Những chiến sĩ Trung Vũ lần lượt giẫm giày gỗ, chỉnh đốn hàng ngũ giữa bãi bùn rồi rút lui. Rõ ràng chúng định trở lên sườn đồi kết trận, dùng cung nỏ tiêu hao nghĩa quân trước, sau đó lại phát động xung phong. Một giọng nói trầm thấp vang lên bên tai Chu Ôn. Người nói là du hiệp đất Duyện Châu dưới trướng Vương Tiên Chi, vốn xuất thân làm thầy kiện, được giang hồ gọi là “Miệng Sắt Vô Địch” Lưu Hán Hoành. — Chu tiểu lang quân, ta nghe nói ngươi nhiều mưu lắm kế. Sao ngày ngày săn nhạn, hôm nay lại bị nhạn mổ vào mắt thế? Mấy trăm kỵ binh này đương nhiên không phải toàn bộ thuộc hạ của riêng Chu Ôn. Trong bữa tiệc lớn khi Vương Tiên Chi và Hoàng Sào hội sư, Lưu Hán Hoành từng tìm cách gây khó dễ cho hắn. Nay Chu Ôn lập đại công, gã càng thêm chướng mắt. Tuy không dám lớn tiếng làm nhụt tinh thần quân mình, gã vẫn cố tình buông lời châm chọc, đổ dầu vào lửa. Chương 32 - Hãm Sát Hào Kiệt Đến lúc nguy cấp, Chu Ôn lại nghe Lưu Hán Hoành buông lời mỉa mai chua chát. Trong lòng hắn bùng lên một ngọn lửa giận không tên, chỉ hận không thể đem cái gã kiện tướng lắm mồm ấy xây chung với đất, ném xuống dưới cầu Triệu Châu làm cọc người. Thế nhưng ngoài mặt, hắn vẫn phải làm ra vẻ thản nhiên: — Thắng bại là chuyện thường của nhà binh. Huống hồ trận này, phe ta chưa chắc đã chịu lép. Đang nói, bỗng nghe tiếng vó ngựa dồn dập. Một toán quân kỵ từ phía bắc gò Định Phong vượt núi băng đồi lao tới, nhanh như sét đánh mây bay, chớp mắt đã đến nơi. Từ trên cao đánh xuống, thế mạnh như chẻ tre. Toán kỵ binh ấy phóng lên đỉnh gò Định Phong, rồi từ trên đỉnh dốc thẳng xuống, đâm sầm vào đội quân tinh nhuệ của Trung Vũ đang kết đội lên dây cung nỏ. Quân Trung Vũ bị đánh bất ngờ, không kịp trở tay. Trường thương, mã đao tung bay loạn xạ như hoa trời rơi xuống. Chỉ trong chớp mắt, máu thịt đã văng tung tóe, tay chân đứt lìa múa loạn giữa trời. Người dẫn đầu thân hình vạm vỡ, mặt xanh nanh ác, trông dữ tợn như hung thần, oai phong lẫm liệt. Hắn cưỡi một con ngựa xanh, chính là Tần Ngạn, thiếu chủ bang Trúc Hoa dưới trướng Vương Tiên Chi. Tần Ngạn ngửa cổ thét dài. Ngọn thương trong tay hắn đâm ra như rồng lượn, biến hóa khôn lường, tựa Na Tra khuấy biển, Nhị Lang gánh núi. Chỉ trong khoảnh khắc, hắn đã giết xuyên đội hình Trung Vũ, mở ra một con đường máu. Suốt dọc đường, chẳng ai đỡ nổi một hiệp. Chu Ôn ngẩng đầu cười lớn: — Tần huynh đến thật đúng lúc! Địa thế cao thấp khác nhau, ta vốn lo quân ta thương vong quá nhiều nên đã sớm mời Tần huynh men theo đường nhỏ vòng ra sau, đánh vào sườn và hậu quân. Nhờ vậy mới phá được mưu gian kế độc của tên nhãi Vương Kiến! Tần Ngạn đưa mắt nhìn Chu Ôn, ánh mắt thân thiện và nồng nhiệt. Tại đại hội quần hùng, Tần Ngạn từng đến gây sự với Chu Ôn, bị hắn mắng cho một trận tơi bời. Nhưng so với đám trẻ con bụng dạ hẹp hòi nơi thôn dã, Tần Ngạn quả thật vẫn là một bậc hào kiệt. Khi hai bên có lợi ích chung, hắn chẳng hề để bụng chuyện cũ, lúc hợp tác cũng không giở trò cản trở. Thấy quân Vương Kiến bị đánh tan trong chớp mắt, sĩ khí nghĩa quân dâng cao. Mọi người đồng thanh hoan hô. Tần Ngạn cũng lộ vẻ đắc ý, hét lớn: — Vương Kiến, đồ trẻ ranh, có gì đáng kể! Xem lão tử giết cho chúng bảy vào bảy ra, quét sạch đám chó săn triều đình này! Nhưng ánh mắt Chu Ôn đã sớm dừng trên người Chu Tồn, đi ngay sau Tần Ngạn. Chu Tồn vẫn giữ nụ cười ngây ngô trên mặt, cứ như mọi chuyện chẳng liên can gì đến mình. Nếu Chu Tồn không phải người Tống Châu, lại thông thuộc địa hình nơi đây, chỉ dựa vào Tần Ngạn thì làm sao có thể lặng lẽ đánh úp quân Vương Kiến từ phía sau? Nhưng nay đã cùng mấy toán kỵ binh dưới trướng Vương Tiên Chi phối hợp tác chiến, Chu Ôn đành đem công lao nhường cho Tần Ngạn, nhân đó tỏ thiện ý với quân Vương Tiên Chi. Mà cũng chỉ có tính tình cởi mở, hờ hững với công danh như Nhị ca, mới chẳng hề oán trách việc sắp xếp ấy. Lưu Hán Hoành vừa rồi còn buông lời châm chọc, giờ đã trợn mắt há mồm. Gã bấy giờ mới hiểu, Chu Ôn quả nhiên mưu trí hơn người. Dù bị tập kích bất ngờ, hắn vẫn sớm bố trí đường lui. Quân tinh nhuệ Trung Vũ ai nấy võ nghệ thuần thục, binh khí giáp trụ lại sắc bén. Nhưng bị kỵ binh từ trên cao tràn xuống đánh phá, chúng vẫn rơi vào cảnh rối loạn, tay chân luống cuống. Mất rất lâu, chúng mới miễn cưỡng chỉnh đốn đội hình, chống trả được đợt xung phong, đẩy lui toán kỵ binh vài chục người do Tần Ngạn và Chu Tồn dẫn đầu. Thừa lúc ấy, Chu Ôn đã sai người kéo chiến mã ra khỏi vũng bùn. Bản thân hắn dẫn đại quân gian nan tiến về phía trước, rốt cuộc cũng đến chân dốc còn khô ráo. Tướng sĩ nghĩa quân ai nấy đều căm phẫn. Lửa báo thù bừng cháy trong mắt họ. Tất cả thề phải băm vằm Vương Kiến cùng đồng bọn thành muôn mảnh. Một viên giáo úy dưới trướng Chu Ôn tức tối chửi: — Đồ chó chết, xem các ngươi còn chạy được đi đâu! Chúng ta cùng xông lên, chém sạch lũ chó ăn cơm người kia thành tương thịt, đem về cho heo chó ăn! Vương Kiến lại xoa xoa hai tay, quay sang đám quân Trung Vũ, làm ra vẻ hốt hoảng: — Ôi chao, hỏng rồi! Hôm nay chúng ta cũng mắc mưu lũ giặc. Biết làm sao đây? Viên tướng có khuôn mặt tím sẫm đứng bên cạnh đã chẳng còn vẻ quyết tử như trước. Hắn cười gượng, nói: — Đội tướng Vương, xem tình thế này, chúng ta sắp gặp đại họa rồi. Hay là đầu hàng đi, ít ra còn giữ được mạng sống… Vương Kiến nhún vai, bộ dạng bất cần: — Đánh được thì đánh, đánh không nổi thì đầu hàng. Xưa nay vốn vẫn là đạo lý ấy. Người bên kia, nếu chúng ta bỏ giáp xin hàng, chủ tướng nhà ngươi định thu xếp cho chúng ta thế nào? Chu Ôn còn chưa kịp trả lời, Hoắc Tồn đã nén đầy lửa giận, lớn tiếng mắng: — Vừa rồi các ngươi giết hại bao nhiêu huynh đệ của ta! Nay thế yếu, lại tham sống sợ chết, định xin hàng để giữ mạng. Trên đời này sao lại có hạng người trơ trẽn đến thế? Hoắc Tồn phẫn nộ cũng chẳng phải vô cớ. Từ ngày doanh quân Chu Ôn đầu quân cho Hoàng Sào, chưa bao giờ chịu tổn thất nặng nề như hôm nay. Hơn nữa, trong số những người chết trận có không ít huynh đệ từng cùng Hoắc Tồn làm giặc ở núi Đồng, quen biết nhau đã mấy năm. Các tướng sĩ cũng đồng thanh khuyên Chu Ôn: — Chu tướng quân, không thể nhận hàng! Kẻ địch nhất định còn có mưu gian. Đợi chúng ta xông lên, giết sạch bọn chúng, không để sót một tên! Vương Kiến nghe vậy, thở dài một tiếng: — Các huynh đệ, bọn giặc không cho chúng ta đầu hàng giữ mạng, vậy biết làm sao đây? Người xưa đã dạy, trong ba mươi sáu kế, chạy là thượng sách. Chúng ta cứ bảo toàn thân thể trước đã. Bỏ giáp, vứt binh khí mà chạy thôi! Quân lính dưới trướng rối rít hưởng ứng. Từng tên một tháo tung giáp trụ trên người, cởi ra rồi ném xuống đất. Quân Chu Ôn thấy lúc trước Vương Kiến và đồng bọn còn hung hăng ngạo mạn, giờ lại hèn nhát đến mức này thì nổi giận đùng đùng. Chẳng đợi Chu Ôn lên tiếng, chúng đã lũ lượt men theo sườn dốc xông lên, nhào thẳng vào quân địch. Hoắc Tồn vội hét lớn: — Mọi người tuyệt đối không được nhặt giáp trụ của địch! Chúng cố tình vứt bỏ binh giáp để cản bước truy kích của ta, chớ mắc mưu! Đám quân tinh nhuệ Trung Vũ cũng đồng loạt làm bộ xoay người bỏ chạy. Chỉ riêng Chu Ôn là âm thầm nhận ra có điều gì đó không ổn. Nhưng đúng lúc hắn định lên tiếng ngăn cản, từng tiếng chửi rủa đã theo gió vọng tới: — Đồ đệ do tên giặc muối Hoàng Sào dạy dỗ cũng chỉ có chút bản lĩnh ấy thôi sao? Giặc cướp rốt cuộc vẫn là giặc cướp, chẳng khác nào lũ chuột không đáng mặt! Kẻ sĩ có thể chết, chứ không thể chịu nhục. Huống hồ những lời ấy còn xúc phạm đến vị sư tôn mà Chu Ôn kính trọng. Đất nặn còn có ba phần nóng tính, huống chi Chu Ôn lúc này tuổi còn trẻ, máu nóng đang sôi sục trong người. Cơn giận ngút trời bốc thẳng lên đỉnh đầu. Hai mắt Chu Ôn đỏ ngầu như muốn phun lửa. Lời khuyên ngăn sắp thốt ra khỏi miệng lập tức biến thành tiếng quát: — Các huynh đệ, lấy đầu mấy tên giặc lắm mồm kia về đây! Ai chém được chúng sẽ trọng thưởng! Đúng lúc ấy, Vương Kiến dùng sức kéo mạnh một sợi dây giấu giữa bóng chiều và đám cỏ rậm. Chỉ nghe tiếng gỗ ván gãy răng rắc. Toán quân đi đầu đang xông lên sườn dốc đồng loạt kêu thét, cả mặt đất dưới chân sụp xuống. Chúng từ trên dốc đổ ầm vào một chiếc hố lớn đã đào sẵn. Dao nhọn, trường mâu giăng kín dưới đáy lập tức đâm xuyên thân thể nghĩa quân, máu chảy thành dòng. Rõ ràng Vương Kiến đã phủ ván gỗ lên miệng hố, lại giấu sẵn cơ quan. Vì vậy, lúc quân Trung Vũ leo dốc, mọi thứ vẫn yên ổn. Đến khi nghĩa quân đuổi theo, gã lập tức kéo dây phát động cơ quan, khiến các hào kiệt nghĩa quân xông lên đầu tiên rơi hết xuống hố. Ngoài Hoắc Tồn nhanh mắt, dù đang bị thương vẫn gắng sức bật khỏi hố, chạy thoát về trong trận, những người còn lại kẻ chết, kẻ bị thương. Thi thể xiên trên mũi đao ngọn giáo dưới đáy hố. Những kẻ chưa chết vẫn đau đớn rên la, cảnh tượng thê thảm không sao tả xiết. Vương Kiến quay người lại, ngửa mặt cười vang: — Các ngươi đã rơi vào tròng của ta rồi! Gã tung người nhảy vọt, giẫm lên một chiến sĩ nghĩa quân dưới đáy hố làm bàn đạp. Chân gã dồn sức, khiến người lính đang đau đớn kêu gào kia lập tức bị mũi giáo đâm xuyên qua thân thể. Còn Vương Kiến sau khi cởi bỏ giáp trụ thì nhẹ nhàng như chim én, vượt thẳng qua hố sâu, lao về phía Chu Ôn. Vừa xông tới, gã vừa co ngón tay tính toán: — Nếu chỉ là mèo con chó con, một trận dồn nước thành đầm là đủ thu dọn. Nhưng nếu là cá lớn, phải dùng đến ba bước. — Bước thứ nhất, các ngươi bị nước đánh úp, ắt phải xuống ngựa đánh bộ. Mà nơi các ngươi có thể lên bờ cũng rất dễ đoán. — Bước thứ hai, dùng kế giả hàng khơi lên ý khinh địch cùng cơn giận dữ của các ngươi, khiến đội quân đi đầu rơi vào bẫy. — Bước thứ ba, một khi đội quân đi đầu của các ngươi đã sa bẫy, chủ tướng ắt lộ diện. Quân ta lại đã cởi giáp, ai nấy nhẹ nhõm nhanh nhẹn, vừa hay có thể giẫm lên xác quân tiên phong của các ngươi mà vượt hố, xông thẳng đến chỗ chủ tướng. Chu Ôn, quả thật ông trời đã phù hộ Vương Kiến ta, cho ta câu được một con cá lớn như ngươi! Đến lúc này, ngay cả Chu Ôn vốn mưu trí hơn người cũng không khỏi tái mặt. Chỉ một gò đất nhỏ bé, vậy mà Vương Kiến đã bày thế trận kín kẽ đến mức ấy. Chu Ôn chưa từng nghĩ một nơi chật hẹp như vỏ ốc lại có thể dựng nên cả một thế cờ hiểm độc, gần như không kém kế đột kích ba tầng của Tề Khắc Nhượng. Cõi hồng trần mênh mang, rốt cuộc ai mới là kẻ đi săn? Mà con mồi hôm nay của Vương Kiến chính là thủ cấp Chu Ôn! Chương 33 - Sinh Tử Nhất Tuyến Mấy ngọn giáo cùng chĩa tới, tua tủa như lông nhím. Dẫu đang giữa mùa hè, mũi giáo sắc lạnh vẫn phả ra hơi rét thấu xương. Chu Ôn vung bảo đao, gạt bật hết những ngọn giáo đang đâm tới. Nhưng đúng lúc ấy, một cây côn đen sì đã cuốn theo tiếng gió, bổ thẳng xuống đầu hắn. Vương Kiến vung côn đánh tới. Vương Kiến xuất thân từ bang Hoài Dương, từng khổ luyện môn Ưng Trảo Đại Lực công phu. Sau một phen cơ duyên, gã lại được một vị cao tăng Thiếu Lâm truyền dạy côn pháp, có thể xem là đệ tử tục gia của phái Thiếu Lâm. Côn pháp của gã sát khí ngùn ngụt, kết hợp hoàn toàn với sự sắc bén của Ưng Trảo công. Đầu côn vốn tròn nhẵn, không lưỡi không cạnh, vậy mà vung lên lại hóa thành từng dải bóng côn chồng chéo, uy thế như muốn xuyên vàng nứt đá. Dẫu nện xuống áo giáp sắt, e rằng cũng đủ đánh rách toạc cả giáp lẫn người bên trong. Chu Ôn vội giơ đao đỡ. Trước đó hắn đã phải gạt lui mấy ngọn giáo dài, sức lực tiêu hao quá nhiều. Nay lại đón lấy thế côn của Vương Kiến, hắn lập tức rơi vào thế yếu, bị gã đánh bật lùi mấy bước. Vương Kiến bày ra kỳ kế, lệnh cho binh sĩ cởi giáp xông lên, cốt để bất ngờ tập kích, chém đầu tướng địch. Gã vốn chẳng định giao chiến công bằng. Mục đích là đánh úp, gom quân vây đánh trong phạm vi hẹp, lấy đông hiếp ít, quyết đoạt thủ cấp Chu Ôn. Đã chiếm thế thượng phong, Vương Kiến nào chịu để hắn có cơ hội thở. Cây côn trong tay gã nhanh như chớp, liên tiếp nện ra mấy đòn. Đòn nào cũng nhắm thẳng vào chỗ hiểm, tuyệt không chừa đường sống. Côn là binh khí nặng, sức đánh có thể truyền xuyên qua áo giáp. Dẫu chỉ nện trúng giáp sắt, người bên trong cũng sẽ chịu nội thương. Chu Ôn đành chống đỡ bị động, giơ đao gạt côn. Nào ngờ sau lưng lại có một ngọn giáo đâm tới. Hắn dồn sức hất ngược sống đao, đánh gãy ngay cán giáo của tên lính. Bảo đao Đại Hạ Long Tước bỗng bùng lên ánh máu đỏ rực, men theo đà vung mà trượt xuống, đâm thẳng vào ngực một chiến sĩ tinh nhuệ của Trung Vũ quân. Chu Ôn vốn tưởng Vương Kiến đã lệnh cho binh sĩ cởi giáp thì trên người họ hẳn chẳng còn thứ gì che chắn, chỉ cần một nhát đao là có thể chém chết. Nhưng khi lưỡi đao chạm vào ngực tên lính, hắn mới cảm thấy một lực cản rõ rệt, khiến mũi đao không thể đâm sâu thêm. Chu Ôn lập tức hiểu ra. Vương Kiến đã sớm tính toán, sai binh sĩ mặc giáp giấy bên trong áo. Bảo đao của hắn xuyên qua quần áo, rạch thủng lớp giáp giấy, nhưng sức đao cũng đã cạn. Tên lính chỉ bị thương ngoài da, máu từ vết thương tuôn ròng ròng, còn tính mạng thì vẫn giữ được. Quả nhiên Vương Kiến suy tính kín kẽ đến từng sợi tóc, bày mưu chẳng để lọt một kẽ hở. Giáp giấy tuy không bền chắc bằng giáp sắt, nhưng nhẹ nhàng hơn nhiều. Binh sĩ Trung Vũ quân mặc vào người vẫn xoay xở nhanh nhẹn, chẳng hề vướng víu. Bên cạnh Chu Ôn, đám nghĩa quân thấy chủ soái bị vây đánh cũng ào lên giao chiến với Trung Vũ quân. Nhưng binh sĩ Trung Vũ quân mặc giáp giấy, đủ sức đỡ được nhiều đòn đánh, chưa đến mức nhanh chóng thất thế. Hơn nữa, quân dưới trướng Vương Kiến đều là những kẻ tinh nhuệ được tuyển chọn kỹ càng. Trong khoảng đất chật hẹp, chúng quấn lấy các kỵ sĩ nghĩa quân đã xuống ngựa, thậm chí còn lấn át được họ, khiến chẳng ai có thể vượt qua cứu viện Chu Ôn. Bị nhiều người vây đánh, hai tay khó địch bốn tay. Sơ sẩy một thoáng, chân Chu Ôn liền trúng một ngọn giáo ở nơi không có giáp che. Hắn lập tức né tránh vì đau, nhưng vết thương vẫn buốt tận xương. Bên tai hắn vang lên giọng nói điềm tĩnh của Vương Kiến, hòa cùng tiếng binh khí rít gió: — Hân hạnh, tiểu Chu tướng quân. Đây là lần đầu tiên hai ta giáp mặt, nhưng ta đã để ý đến ngươi từ lâu rồi. Đó quả thật là lời nói thật. Với sự tinh ranh của Vương Kiến, những nhân vật quan trọng trong quân Hoàng Sào, sao gã có thể không dò xét cho rõ ngọn ngành? Chu Ôn hiểu ra. Ban nãy, binh sĩ dưới trướng Vương Kiến cố tình chửi mắng Hoàng Sào để khơi lửa giận trong lòng hắn. Tất cả là vì Vương Kiến đã điều tra kỹ tính tình và cách hành xử của hắn, rồi nhằm đúng chỗ yếu mà khiêu khích. Bởi vậy, ngay cả kẻ thông minh tuyệt đỉnh như Chu Ôn cũng bị cơn giận che mờ lý trí, không kịp ngăn thuộc hạ hành động mù quáng. Người cầm quân không thể vì giận mà phát binh. Tướng lĩnh cũng không được vì nóng nảy mà kéo quân giao chiến. Trận này, Vương Kiến đã có lòng tính toán từ trước, còn Chu Ôn hoàn toàn không hay biết. Trên gò Định Phong nhỏ bé, gã gần như đã tính hết thiên thời, địa lợi, nhân hòa. Dẫu chiến trường có nhỏ đến đâu, gã cũng dốc hết mưu tính. Dẫu sư tử vồ thỏ, gã vẫn dùng toàn lực. Chu Ôn tự hỏi, bản thân mình chưa từng có được tâm thế ấy. Giọng Vương Kiến lại vang lên: — Đáng tiếc thật. E rằng đây cũng là lần cuối cùng ngươi và ta gặp nhau. — Ngươi cứ nằm mơ giữa ban ngày đi! Chu Ôn lạnh lùng quát, vung đao quét ngang, ép lui hai tên lính Trung Vũ quân đang hung hãn xông tới. Hắn hiểu rõ, lời Vương Kiến nói tuy ngạo mạn, nhưng không phải không có lý. Nay hắn đã rơi vào vòng vây, tình thế quả thật cực kỳ bất lợi. Phá mưu Tề Khắc Nhượng, bổ chết Khấu Khiêm Chi. Đến giờ, Chu Ôn không những đã trở thành quân sư của Hoàng Sào, mà danh tiếng còn sắp vang khắp thiên hạ. Nhưng tuổi trẻ thường nông nổi. Càng vào lúc đắc ý, người ta càng dễ quên mình. Cũng vì thế, vào đúng thời khắc này, Chu Ôn mới bị Vương Kiến lấy hữu tâm tính vô tâm, giăng bẫy lừa hắn mắc mưu. Nhưng nếu hỏi Chu Ôn có chịu phục hay không, câu trả lời dĩ nhiên là không! Có người trẻ tuổi nào thua một trận mà chịu cúi đầu nhận thua ngay đâu? Con hổ trắng trong tâm trí hắn bĩu môi, cất giọng than thở: — Tệ quá đi mất! — Đánh cược thua mà muốn quỵt, đánh cờ thua lại muốn bê bàn cờ nện vào đầu người ta, đó đều là chuyện thường tình ở tuổi trẻ. — Nhưng trên chiến trường, thứ đem ra cược là sống chết. Ngươi chẳng thể quỵt nợ, mà trước mặt Vương Kiến cũng chẳng có bàn cờ nào để đập vào đầu gã. Con hổ này lại lên tiếng nói chuyện với chính mình. Ngay giữa lúc sống chết cận kề, Chu Ôn vẫn thấy bất ngờ. Có điều, con hổ vốn là một phần ý thức trong lòng hắn hóa thành, sau khi hắn có được bảo đao Đại Hạ Long Tước. Chu Ôn chợt nhớ đến vẻ ung dung của Khấu Khiêm Chi trước lúc chết. Hắn chỉ là một lãng khách giang hồ, vậy mà đã tự tay chém chết phó soái của một tiết trấn, vị tướng chỉ huy cả một vùng quân sự. Dẫu hôm nay có chết, một đời này cũng đã đủ rực rỡ. Vì thế, nếu lúc này để lộ vẻ khiếp sợ, chẳng khác nào tự khiến mình mất mặt. Nhưng không sợ chết không có nghĩa là cam lòng chết. Ít nhất, bảo hắn chết một cách thản nhiên như Khấu Khiêm Chi, hắn tự nhận mình chưa làm được. Ánh mắt Chu Ôn bỗng lóe lên vẻ sắc lạnh. Hắn điên cuồng múa đao, sát khí theo gió cuộn dâng. — Đồ rùa đen khốn kiếp, lão tử liều mạng với ngươi! Giết một tên là huề vốn, giết hai tên thì kiếm được một mạng! Hắn đã quyết. Dẫu thật sự phải chết, hắn cũng phải liều với tên “rùa đen khốn kiếp” kia một phen, kéo gã cùng xuống địa ngục. Nếu không, chết như vậy thật quá uổng mạng. Bảo đao Đại Hạ Long Tước tỏa ra ánh máu đỏ rực như mặt trời giữa trưa. Lưỡi đao mỏng nhẹ lướt ngang không trung, đánh vào chỗ yếu, chém thẳng qua cổ một chiến sĩ Trung Vũ quân. Cái đầu lớn lập tức bay lên, máu nóng từ thân người phun vọt như suối. — Một tên. Chu Ôn vừa đếm vừa vung đao gạt lui cây côn Vương Kiến bổ xuống đầu. Hắn xoay cổ tay, chém ngược ra một đao uy mãnh như sấm trời, nện thẳng vào ngực tên địch đang định đánh lén từ phía sau. Lưỡi đao không phá được giáp, nhưng sức đánh vẫn làm gãy xương sườn đối phương. Máu phun khỏi miệng, xem ra khó lòng sống nổi. — Hai tên. Đến khi Chu Ôn đếm tới “năm tên”, trên người hắn đã có thêm bảy tám vết thương. Trong đó, một cú quét ngang của Vương Kiến mạnh như sét đánh đã đập gãy cánh tay trái, cơn đau truyền thẳng vào tim. Máu rỉ ra từ khắp các vết thương. Cơ thể hắn đã tê dại đến mức không còn cảm thấy đau đớn, nhưng sức lực hao mòn thì hóa thành cơn mệt mỏi, dội thẳng vào đầu óc. Nếu lần này mình thật sự chết, hẳn sẽ có người tưới rượu lên mộ mình chứ? Còn nhị ca sẽ đau lòng đến mức nào? Tầm mắt Chu Ôn bắt đầu nhòa đi. Từng ý nghĩ chập chờn trong đầu hắn. Bỗng nhiên, hắn sinh ra một ảo giác kỳ lạ, như thể linh hồn đã rời khỏi thân xác, lặng lẽ nhìn xuống chiến địa nhuốm máu bên dưới. Chu Ôn nghiến răng, thế đánh điên cuồng như hổ dữ, nhào thẳng về phía Vương Kiến. Vương Kiến vẫn nắm chặt cây côn trong tay, nhếch nhác nhìn hắn bằng vẻ khinh khỉnh. Bộ mặt cười mà chẳng có chút vui nào ấy khiến người ta chỉ muốn lập tức nhổ sạch hàm răng của tên “rùa đen khốn kiếp” này. Đúng lúc ấy, một tiếng quát vang lên như sấm nổ, chớp mắt đã xé tan bầu trời vốn bị hoàng hôn nhuộm thành màu xanh đen như tấm lụa: — Kẻ nào dám làm bị thương sư đệ của ta, để đầu lại đây! Cùng tiếng gầm cuồn cuộn như gió bão sấm rền, một thân hình vạm vỡ như thiết tháp tung mình xuống ngựa. Ánh mắt hắn sắc như điện, sát ý sôi trào trong đáy mắt tựa nồi nước đang sôi sùng sục. Trong trận, Hoắc Tồn đang ôm vết thương, kinh ngạc kêu lên: — Mạnh tướng quân, sao ngài lại đơn độc đi từ phía quân địch tới đây? Chương 34 - Vương Kiến Thối Tẩu Mạnh Khải hừ lạnh, đưa tay quệt máu trên mặt: — Lão tử xông thẳng vào trận, nhằm ngay tên giặc già Tống Uy mà lấy mạng. Tuy chưa chém được đầu lão, nhưng bụng lão cũng lĩnh trọn một mũi thương. Tên già ấy tuổi đã cao, e rằng chẳng sống nổi quá một năm rưỡi nữa! Nói đến đó, hắn nghiến răng: — Chỉ tiếc mấy huynh đệ của ta đã phải bỏ mạng! Quân hai bên nghe vậy đều kinh ngạc, xuýt xoa không ngớt. Nếu lời Mạnh Khải là thật, trận này chẳng những quân triều đình bị nghĩa quân chém chết hai viên đại quan Tống Quyết và Khấu Khiêm Chi, mà ngay cả chủ soái Tống Uy cũng trọng thương, e rằng không còn sống được bao lâu. Mạnh Khải chẳng buồn để tâm, khoác nguyên bộ giáp nặng mà vẫn nhẹ nhàng như không. Hắn tung người lên, lúc mượn lực còn lỡ chân giẫm chết một binh sĩ phe mình tránh không kịp, vậy mà chẳng hề dừng lại, chỉ một mực lao đi cứu Chu Ôn. Người còn chưa tới, chiếc búa lớn tám cạnh đã mượn thế rơi xuống của Mạnh Khải, mang theo sức bổ núi xẻ non, giáng thẳng vào cây côn Lục Hợp đen sì trong tay Vương Kiến. Vương Kiến thất kinh, vội giơ côn lên đỡ. Hắn trầm eo, dồn lực xuống hai chân để hóa giải sức đánh. Dẫu vậy, trong tiếng va chạm vang như sấm, thân hình vẫn bị chấn lùi mấy bước, miệng thở hồng hộc. — Ngươi là Vương Kiến phải không? Mạnh Khải cười lạnh. — Bản lĩnh khá lắm. Quả nhiên là nhân vật có tài, chẳng trách sư tôn cũng để mắt đến ngươi. Vương Kiến cười khùng khục hai tiếng: — Mạnh Tuyệt Hải, kẻ được người đời gọi là “Thần Búa Mở Trời”, môn hạ của Hoàng Cự Thiên, xem ra danh tiếng cũng chẳng phải hư truyền! Vương Kiến vốn là kẻ lanh trí. Hắn hiểu rõ tiếp tục dây dưa cũng chẳng ích gì, bèn phất tay quát: — Hôm nay coi như ngươi mạng lớn. Các huynh đệ, rút! Hắn ôm quyền với Mạnh Khải và Chu Ôn: — Núi xanh còn đó, sông biếc còn trôi. Đợi ngày khác, chúng ta lại quyết một trận! Các tinh binh Trung Vũ quân mặc nhẹ, thân thủ nhanh nhẹn, lần lượt nhảy xuống những hố bẫy, cứ như đi trên đất bằng. Chỉ trong chớp mắt, chúng đã rút lui ào ào như nước triều. Thân pháp của đám người ấy lanh lẹ chẳng khác gì bầy vượn, thoáng chốc đã chìm vào màn đêm, rõ ràng không sao đuổi kịp. Tần Ngạn dẫn đội kỵ binh cơ động đi lượn quanh chiến trường, lòng vẫn chưa cam. Hắn lập tức dẫn một toán kỵ mã nhẹ đuổi theo, toan chặn ngang giữa đường mà giết. Nào ngờ Vương Kiến từ bên sườn vụt ra một côn, đánh trúng ngay chỗ hiểm giữa hai chân. Tần Ngạn rú lên như lợn bị chọc tiết, thân hình bật ngửa rơi khỏi yên. Kỵ sĩ bên cạnh vội ghìm ngựa, cúi xuống cứu hắn. Xem ra một bên trứng đã bị đánh hỏng. — Tên giặc khốn kiếp! Đồ súc sinh bẩn thỉu! Ngươi dám dùng thứ đòn hạ lưu ấy! Ngươi chết chẳng yên đâu! Sớm muộn gì cũng bị người ta nấu thành món rùa hầm… Ái da! Tiếng Tần Ngạn vừa đau đớn kêu la, vừa chửi rủa dữ dội, vang vọng dưới bầu trời đêm. Còn Vương Kiến, kẻ gây ra mọi chuyện, đã sớm biến mất giữa đồng hoang. Chu Ôn đứng từ xa nhìn theo bóng Vương Kiến cùng đồng bọn, thấy chúng dần chìm vào bóng tối. Trận chiến nhỏ ở đồi Định Phong hôm ấy chính là lần giao phong đầu tiên giữa hai kẻ sẽ trở thành hào kiệt kiêu hùng của thời loạn. Sau này, Lương Tổ và Thục Đế đều từng muốn giết chết đối phương, nhưng tuyệt đối không ai ngờ số phận đôi bên lại quấn lấy nhau suốt một thời gian dài đến thế. Chu Ôn lấy tay bịt vết thương trên người, quay sang nhìn Mạnh Khải. Ánh mắt hắn dâng lên vẻ cảm kích: — Lại phiền đại sư huynh ra tay cứu mạng. Đệ thật hổ thẹn vô cùng… Mạnh Khải vỗ vai Chu Ôn: — Ngươi không khỏe như ta thì phải biết tự giữ mình. Nếu xảy ra chuyện gì, chẳng phải sẽ khiến Hồng Yên đau lòng sao? Hắn ngừng một lát rồi nói tiếp: — Đừng thấy sư muội lúc nào cũng mạnh mẽ, phóng khoáng. Thật ra có những khi lòng muội ấy mềm lắm. — Những gì sư huynh nói là thật sao? Tên giặc già Tống Uy thật sự bị huynh đánh trọng thương? — Còn giả được à? Ta đã bao giờ nói dối đâu? Mạnh Khải đáp chắc nịch. Các tướng lĩnh nghe vậy đều phấn chấn hẳn lên, người nào người nấy kéo đến hết lời ca tụng. Bọn họ nói trận này chém được Tống Uy, ắt sẽ khiến thiên hạ chấn động. Ngày nghĩa quân làm nên nghiệp lớn đã chẳng còn xa. Chỉ có sắc mặt Chu Ôn vẫn hơi nặng nề. Mạnh Khải hiểu hắn đang nghĩ gì: — Sư đệ, ta biết ngươi lo chuyện gì. — Tống Uy tuổi già, tính lại nhút nhát. Nếu chẳng phải lão ngồi vào chức Tổng soái chiêu thảo, nghĩa quân chưa chắc đã phát triển được đến ngày hôm nay. Ngươi lo tên giặc già ấy chết rồi, triều đình thay một kẻ lợi hại hơn lên cầm quân, khi đó chúng ta sẽ càng khó đối phó. Lời ấy quả thực không sai. Bốn vị nguyên soái lừng danh của Đại Đường tuy tư lịch không bằng Tống Uy, nhưng người nào chẳng phải hạng quyết đoán như sấm, dùng binh quỷ thần khó lường? Nếu ngay từ đầu một trong số họ đã làm Tổng soái dẹp giặc, e rằng nghĩa quân đã bị quét sạch từ lâu. Mạnh Khải nói: — Nhưng lão ta dù sao cũng là danh tướng của Đại Đường. Giết được lão, ảnh hưởng ắt sẽ vô cùng lớn. Hơn nữa, kỷ luật và sức chiến đấu của chúng ta nay đã khác xa hai năm trước. Hôm nay phá được quân của Tuyết soái Tề Khắc Nhượng, ngày mai chẳng lẽ lại không phá nổi mấy vị nguyên soái kia hay sao? — Sư đệ, tâm tư ngươi kín kẽ, chỉ là thường nghĩ quá xa. Xe đến chân núi ắt có đường, hôm nay có rượu thì cứ uống cho say hôm nay! Ánh mắt sáng quắc của Mạnh Khải khiến mây mù trong mắt Chu Ôn tan đi. Hắn gật đầu: — Sư huynh nói phải. Là đệ nghĩ nhiều rồi. — Đêm nay chúng ta không say không về! Mạnh Khải khoác tay Chu Ôn, cười lớn: — Sáng sớm mai, ta phải đi Hải Châu để hoàn thành tâm nguyện cuối cùng của Khấu soái. Nếu chần chừ thêm, tin tức lọt ra ngoài để tên cuồng tặc kia nghe được rồi chạy mất, chẳng phải ta có lỗi với người đã khuất hay sao? Phó tướng Bành Bạch Hổ vội khuyên: — Tướng quân không thể làm vậy. Ngài liều mạng tập kích tên giặc già Tống Uy, giờ trên người vẫn còn mang thương. Vả lại, chiến sự ở Tống Châu vẫn còn vài việc chưa thu xếp xong. Sao ngài có thể bỏ đại quân, tự mình dấn thân vào chỗ hiểm? Mạnh Khải ngửa mặt cười vang: — Bạch Hổ, ngươi theo ta bao nhiêu năm mà vẫn chưa hiểu ta. Ta làm việc tuy nóng như lửa, nhưng đã bao giờ để xảy ra sơ suất đâu? Bậc nam nhi làm việc, điều đáng trọng nhất là giữ trọn tấm lòng. Khấu soái từng là kẻ đối địch, nhưng cũng là một anh hùng. Chúng ta đã hứa thay ông ấy hoàn thành việc còn dang dở, nếu nuốt lời thì lòng dạ làm sao thanh thản? Hắn khoát tay: — Ý ta đã quyết. Các ngươi không cần khuyên nữa. Chu Ôn biết vị sư huynh này làm việc tùy ý mà hào sảng, trọng nghĩa khinh thân, nhưng đồng thời cũng cẩn thận chu toàn. Hắn được Hoàng Sào truyền dạy tận tình, tuyệt đối không phải hạng chỉ có sức mà thiếu mưu. Khí phách ngang tàng của Mạnh Khải cũng khiến Chu Ôn bị cuốn theo. Hắn vỗ ngực cười vang: — Đúng vậy! Chúng ta không say không về! Đêm ấy, mọi người cùng nhau uống rượu hát vang. Chén này nối chén khác, ai nấy đều mừng trận thắng, uống đến say mềm như bùn. — Bổn tiểu thư ra lệnh cho ngươi, tối mai theo ta ra ngoài một chuyến. Ta có việc. Đoạn Hồng Yên kéo Chu Ôn ra một góc, hai tay chống nạnh, ánh mắt dữ dằn nhìn hắn. — Việc gì? — Ngươi đừng hỏi. — Không nói thì sao ta phải đi? — Đừng lắm lời, mau trả lời ta. Có đi hay không? — Dữ dằn thế, đến tháng rồi à? Lời còn chưa dứt, bụng hắn đột nhiên đau quặn. Chu Ôn ôm bụng, khom người ngồi xổm xuống. Chẳng hiểu mô tê gì, hắn đã lĩnh trọn một cú đấm. Mắt nổ đom đóm, nhưng qua màn hoa mắt, hắn vẫn thấy sư muội đang cười tươi rói. Trong ánh mắt nàng ánh lên vẻ tinh quái đầy đắc ý. — Ui da, đau lắm à? Ta ra tay nặng quá phải không? Để ta xoa cho. Nàng cũng ngồi xổm xuống, đặt bàn tay trái lên bụng Chu Ôn, dịu dàng xoa từng vòng bằng những ngón tay thon nhỏ. Lực tay vừa đủ, khiến cơn đau trong bụng hắn lập tức tan biến, nơi bàn tay chạm vào chỉ còn cảm giác mềm mại tê rần. Tay phải nàng lấy ra một dải khăn buộc trán màu đỏ thắm. Đó chính là thứ Chu Ôn đánh rơi giữa chiến trường khi bị Thanh Long đánh văng mũ giáp, nay đã được nàng giặt sạch sẽ. Đoạn Hồng Yên buộc khăn lên trán hắn, gom lại mái tóc rối bời: — Dải buộc tóc của ngươi bị mất, ta đã nhặt về giúp ngươi. Vậy là chúng ta hết nợ nhau rồi. Trong đầu Chu Ôn chợt lóe sáng. Hắn lập tức hiểu ra: — Khi ấy, muội cố ý làm vậy sao? — Hì hì… Đoạn Hồng Yên mỉm cười: — Tiểu sư đệ, ngươi nghĩ ta thật sự là một người đàn bà hẹp hòi, chỉ vì ngươi ra tay cứu ta giữa chiến trường mà lại cho rằng ngươi xen vào chuyện của ta sao? Nàng cúi sát hơn, giọng nói mang theo hơi rượu: — Chẳng qua ngươi khác với những người khác. Từ trước đến nay, ngươi cứ lạnh nhạt với ta. Ta chỉ muốn biết, nếu để ngươi cũng nếm thử cảm giác bị người ta khước từ, gương mặt trắng trẻo kia sẽ lộ ra vẻ gì. — Nói thật, ta đã muốn đấm ngươi một cú như thế này từ lâu rồi. Nếu quan hệ giữa chúng ta thân thiết đến mức ta đánh một quyền vào bụng ngươi mà ngươi cũng chẳng giận, vậy ta rủ ngươi ra ngoài, ngươi còn cớ gì để từ chối? Càng nói về sau, giọng nàng càng nhỏ nhẹ mơ hồ. Đôi môi đỏ hé mở, phả ra từng làn hương rượu. Ánh mắt nàng ngà ngà say, khiến người ta cũng bất giác chìm theo. … Trời vừa tảng sáng hôm sau, men rượu trên người Mạnh Khải đã tan sạch. Hắn không hề do dự, thúc ngựa rời doanh trại, phi thẳng về hướng Hải Châu. Trận chiến chấm dứt. Quân Hoàng Sào trên dưới bắt tay quét dọn chiến trường. Số quân nhu, lương thảo và khí giới thu được nhiều đến mức không thể đếm xuể. Kiểm kê thi thể quân địch, có hơn tám nghìn người bị chém chết. Phía nghĩa quân tổn thất chưa đến hai nghìn. Đó quả thực là một trận đại thắng chưa từng có. Uy thế của nghĩa quân từ nay ắt sẽ càng làm thiên hạ chấn động. Tống Uy và Tề Khắc Nhượng đã thua chạy. Thế nhưng bộ hạ của mấy viên tướng như Giám quân phán quan Lôi Ân Phù thuộc quân Chiêu Nghĩa, tổng cộng năm nghìn người, rút lui quá chậm, đành phải lui vào thành Tống Châu. Hoàng Sào và Vương Tiên Chi cũng chia quân đóng trại, vây kín tòa thành rộng lớn ấy, đến nước cũng khó lọt qua. Nghĩ đến Tống Châu vốn là quê nhà của mình, Chu Ôn không khỏi thấy lòng buồn man mác. Trong thành từng có một người rất quan trọng với hắn, ít ra cũng từng là một bằng hữu hết sức thân thiết. Nhưng giờ đây, người ấy đã không còn ở trong thành nữa. Nàng đang ở đâu, hắn cũng chẳng rõ. Với Chu Ôn, tòa thành này từ đó chẳng còn điều gì đáng để lưu luyến. Chương 35 - Phiếm Chu Thành trì Tống Châu đã bị nghĩa quân vây kín bốn bề, nước cũng khó lọt qua. Nhưng vây thành không có nghĩa là lập tức công thành. Phần lớn mọi người đều đóng trong doanh trại, ngày ngày chẳng có việc gì làm. Mạnh Khải có thể bỏ thuộc hạ, đi về phía đông đến Hải Châu dẹp bọn cướp đường sông. Chu Ôn và cô em sư muội cũng có thể nhân đêm khuya rời doanh, cưỡi ngựa tới hồ Mạnh Chử Trạch chèo thuyền. Vầng trăng non thò nửa mặt khỏi đám mây. Những vì sao li ti điểm trên vòm trời xanh sẫm như tấm gấm. Trăng sao cùng dập dềnh dưới mặt hồ lấp lánh. Đoạn Hồng Yên cởi giày lính và đôi tất mỏng, ngâm hai bàn chân trần vào làn nước mát lạnh. Nàng khẽ đạp chân, lập tức giẫm nát cả trời sao phản chiếu dưới hồ. Muốn Chu Ôn bầu bạn chèo thuyền, cùng nàng trò chuyện, đó là lời Đoạn Hồng Yên đã nói trong tiệc rượu đêm qua. Khi ấy nàng đã ngà ngà say, kéo tay áo hắn, hạ giọng thổ lộ. Giờ phút này, gió nhẹ cũng đang đưa chiếc thuyền con trôi nhè nhẹ. Dưới sông sao, luồng gió thoảng qua khe khẽ, hóa thành một giấc mộng trong lành phủ kín khoang thuyền. Chu Ôn đưa tay lau những giọt nước vừa bị nàng vẩy lên mặt mình. — Này, tiểu sư muội, muội làm nước bắn lên mặt ta rồi. — Thế à? Đoạn Hồng Yên xoay mặt sang. Ánh sao nhàn nhạt soi lên gương mặt xinh đẹp của nàng. Gió lướt qua, khẽ lay tà áo, khiến nàng tựa như nữ thần hồ nước Tương Quân bước ra từ một giấc mộng u huyền. Nàng ngắm khuôn mặt thanh tú còn vương những giọt nước của Chu Ôn, rồi nói: — Nhìn kỹ thì mặt ngươi cũng khá đẹp đấy, chẳng kém gì thiên kim tiểu thư này. Nếu chết sớm, quả thật đáng tiếc. — Người tốt thường chẳng sống lâu, còn kẻ gây họa thì sống đến nghìn năm. Người tốt như Khấu soái mới dễ chết, chứ ta thì làm sao chết được. Chu Ôn nở nụ cười tinh nghịch, tự giễu mình. Ánh mắt Đoạn Hồng Yên chợt nghiêm lại. — Đừng đánh trống lảng với ta. Ngươi tưởng mình thật sự là đại sư huynh, có thể giữa trăm vạn quân lấy đầu tướng giặc dễ như thò tay vào túi áo sao? Từ lần giao chiến với Tống Quyết, khiêu chiến Khấu Khiêm Chi, cho đến lần suýt mất mạng dưới tay Vương Kiến, lần nào ngươi chẳng tự đặt mình bên bờ sống chết? Nàng bỗng chống cằm bằng hai tay, buồn bã thở dài. — Lần tập kích doanh trại quân Thái Ninh, ngươi từng nói với ta rằng con người vốn phải nương tựa lẫn nhau. Đôi khi dựa vào người khác cũng chẳng có gì đáng xấu hổ. — Nếu đã vậy, sao chính ngươi lại cứ phải gồng mình lên như thế? Chu Ôn sững người. Hắn quả thật chưa từng nghĩ đến câu hỏi ấy. — Tiểu sư đệ, ngươi sống mệt mỏi quá rồi. Đoạn Hồng Yên giống như một người chị cả, vỗ nhẹ lên vai hắn. Nhưng đôi mắt mơ màng của nàng lại dường như muốn nhìn thấu tận đáy lòng hắn. — Ngươi xem, gió đêm thổi qua, ngồi trên thuyền thế này chẳng khác nào thuở nhỏ nằm trong nôi của mẹ. Đoạn Hồng Yên dùng bàn chân trắng mịn như sữa khẽ khuấy mặt hồ. — Khi còn bé, mẹ từng nói với ta rằng, người nào rời khỏi thế gian rồi sẽ hóa thành ngôi sao trên trời. Nhưng giữa muôn vàn tinh tú đêm nay, ta cũng chẳng biết ngôi sao nào là mẹ… Nàng nắm lấy tay áo Chu Ôn. — Thật đấy. Nếu một ngày nào đó ngươi cũng hóa thành sao rồi rời đi, để ta chẳng tìm thấy ngươi nữa, ta sẽ cô độc lắm. Ánh mắt nàng thoáng buồn, mang theo nỗi sầu nhàn nhạt. Mới quen nhau, Chu Ôn từng nghĩ cô em sư muội này hẳn cùng một hạng người với đại sư huynh Mạnh Khải. Cả hai đều thích cưỡi con ngựa nhanh nhất, trèo ngọn núi cao nhất, uống thứ rượu mạnh nhất, chơi thanh đao sắc nhất, giết kẻ đáng giết nhất. Nhưng chẳng bao lâu sau, hắn phát hiện trong lòng Đoạn Hồng Yên cũng có một mặt yếu mềm của nữ nhân. Giờ phút này, bóng dáng sư muội trong mắt Chu Ôn trông mảnh mai, đơn bạc đến lạ, hoàn toàn khác với vẻ nhanh nhẹn, quyết đoán thường ngày. Hắn hiểu, sở dĩ sư muội mắc chứng ly hồn, ắt hẳn là vì nàng đã dùng lớp vỏ ngoài tưởng như cứng rắn kia che chở cho phần yếu đuối bên trong. Chỉ có như vậy, nàng mới chịu đựng nổi nỗi đau mất đi người thân. Những lời nàng nói lúc này đều xuất phát từ tận đáy lòng. Chu Ôn lại chẳng biết phải đáp thế nào. Hắn chỉ cảm thấy trong tim mình có một mớ tơ rối bời, càng gỡ càng quấn chặt. Mớ tơ rối ấy bỗng hóa thành một con hổ trắng to lớn. Nó dùng ánh mắt giễu cợt nhìn hắn, thần thái chẳng khác gì lúc hắn cười nhạo người khác. Chu Ôn không thấy xa lạ. Con hổ này đã nhiều lần xuất hiện khi hắn cầm thanh bảo đao Đại Hạ Long Tước chém giết trên chiến trường. Điều kỳ lạ duy nhất là hôm nay nó lại hiện ra bên ngoài chiến trận. Con hổ cất tiếng trong lòng hắn: — Ngươi thấy hổ thẹn. Vì nàng quan tâm đến ngươi, lại đem tâm sự nói cho ngươi nghe, lẽ ra ngươi phải biết ơn mới đúng. — Nhưng thật ra ngươi là kẻ rất ích kỷ. Kiểu nữ nhân ngươi thích nhất, có lẽ là người ngoài mặt trông yếu đuối, nhưng bên trong còn mạnh mẽ hơn cả ngươi. Như vậy nàng sẽ chẳng gây thêm phiền phức cho ngươi. — Đáng tiếc thay. Thuở còn chưa hiểu chuyện, ngươi đã gặp được người muốn nắm tay đi hết một đời. Nàng không còn ở Tống Châu, ngươi cũng chẳng biết nàng đang nơi nào. Có khi bây giờ nàng đã lấy chồng rồi. Dù trong tim ngươi có để lại vết sẹo, ngươi vẫn không sao buông được chuyện cũ… Chu Ôn cảm thấy lồng ngực nghẹn lại, bèn đáp: — Hiện giờ ta không còn sức nghĩ đến chuyện tình cảm… — Không, ngươi đang trốn tránh. Ta chính là ngươi, chẳng ai hiểu ngươi hơn ta. Đôi mắt hổ sáng quắc nhìn xoáy vào hắn. — Ngươi chỉ chăm chăm lo cho bản thân. Ngoài sự nghiệp của mình ra, ngươi vốn chẳng muốn rước thêm phiền phức. Mỗi khi ngươi tỏ ra khéo léo, từng trải, chẳng qua chỉ vì làm như thế sẽ tiện hơn, đỡ phải vướng thêm chuyện mà thôi. — Ta không phải kẻ chỉ biết tư lợi! Ta cũng muốn thiên hạ này tốt đẹp hơn! Chu Ôn giận dữ bác lại: — Ta lấy đâu ra thời gian mà lo chuyện nhi nữ thường tình! Con hổ bật cười khinh khỉnh: — Kẻ nào tự cho mình hơn người cũng nói như vậy cả. Nếu ngươi mong dân chúng được sống yên ổn, chẳng qua vì những sách thánh hiền cha ngươi dạy đã viết như thế. Nhưng thật ra, ngươi đâu phải người dễ đặt mình vào nỗi đau của kẻ khác. — Vì sao ngươi nói với Khấu soái rằng cả đời ông ấy không phải một màn diễn? Bởi chính ngươi cũng sợ phủ nhận bản thân, sợ phải đối diện với sự giả dối của mình! Chu Ôn lớn tiếng hỏi: — Trên đời này, có ai không đeo mặt nạ? Hắn ngừng lại rồi đáp: — Sư huynh Tuyệt Hải từng có ơn với ta. Hiện giờ như vậy là tốt rồi. Quan hệ giữa ba người chúng ta không cần phải thay đổi. — Hơ hơ hơ… Con hổ phát ra tràng cười the thé. — Nếu đó là câu trả lời của ngươi, vậy thì ngươi quả nhiên vẫn xem mình quá cao thượng rồi. Lần sau gặp lại. Nhưng ta sẽ mãi mãi ở bên ngươi… Bóng con hổ tan dần như khói sương. Ánh mắt Chu Ôn lại tập trung vào gương mặt kiều diễm tựa đóa hoa đẫm sương mai của sư muội. — Này, đồ ngốc kia, sao tự dưng ngẩn ra thế! Chẳng lẽ vì thiên kim tiểu thư này đẹp quá, khiến ngươi nhìn đến mất cả hồn rồi sao? Đoạn Hồng Yên hờn dỗi véo hắn một cái bên hông. Cơn đau khiến sống lưng Chu Ôn run lên. Trên gương mặt sư muội lúc này đã chẳng còn chút vẻ yếu mềm nữ tính ban nãy. Chu Ôn thầm thở dài. — Hồng Yên sư muội, ta hiểu tấm lòng muội và sư huynh luôn lo lắng cho ta. Ta mới gia nhập nghĩa quân, quả thật đã quá ham lập công. Ta đáng bị phạt! Khi về, muội phạt ta uống ba chén rượu là được. — Ba chén sao đủ! Đoạn Hồng Yên hừ một tiếng. — Đánh trận thắng rồi, sư phụ cũng chẳng quản nghiêm như trước nữa. Ngươi đã không sợ chết, ta sẽ đổ thẳng vào miệng ngươi ba vò rượu Tân Phong, xem ngươi có say đến chết hay không! Chu Ôn vội vàng xin tha: — Sư muội rộng lượng, tha cho ta đi. Chưa nói có say chết hay không, chỉ riêng cái bụng này cũng sắp bị rượu làm nổ tung rồi. — Vậy phải xem sau này ngươi thể hiện thế nào. Đoạn Hồng Yên liếc hắn. — Nếu ngươi còn coi mạng mình chẳng ra gì, chi bằng để thiên kim tiểu thư này dùng rượu chuốc chết ngươi luôn. Dù sao cũng còn dễ chịu hơn chết dưới đao kiếm. Chu Ôn chỉ biết cười gượng. Hắn chống mái chèo, đưa chiếc thuyền nhỏ về phía bờ hồ, còn tâm trí thì đã hoàn toàn thảnh thơi. Cuộc trò chuyện như thế khiến hắn nhẹ nhõm hơn nhiều. Trước kia, dù hắn và người con gái ấy có thân thiết, có quan trọng với nhau đến đâu, rốt cuộc hai người vẫn chỉ là bằng hữu. Còn hôm nay, hắn cảm thấy quan hệ giữa mình và sư muội đã là tình bằng hữu có thể trao gửi sinh tử cho nhau. Như thế là đủ rồi. Chương 36 - Vãng Sự Như Yên Trên đất Hà Nam, con đường quan rộng lớn nối Tống Châu với Duyện Châu, một đoàn quân kéo dài như rồng, lầm lũi tiến về phía trước. Khí giới, áo giáp của họ đều tinh nhuệ, nhưng áo quần phủ bụi đường, trên gương mặt binh sĩ cũng không giấu nổi vẻ mỏi mệt. Tán lọng buông rủ, vó ngựa giẫm cát mịn. Giữa muôn quân, một thân chiến bào màu chàm toát lên vẻ thanh lạnh, cô độc. Đó chính là “Tuyết Tạnh Kỳ Liên” nổi danh thiên hạ, Tiết độ sứ Thái Ninh, Tuyết soái Tề Khắc Nhượng. Ngựa tốt đấy, nhưng đã già. Cũng như bộ yên cương nạm ngọc trên lưng nó, tuy chạm trổ tinh xảo, vẫn hằn dấu năm tháng phong sương. Con ngựa già thong thả bước đều, khiến Tề Khắc Nhượng cảm thấy yên ổn, thư thái, tựa như đang có một người bạn cũ đã bên mình suốt bao năm. Trận chiến ở Tống Châu, ông đã dốc hết sức ngăn quân triều đình khỏi bị tiêu diệt. Nhưng nói thế nào, trận ấy vẫn là một thất bại. Huyền thoại bất bại của một trong bốn vị soái nhà Đại Đường đã tan vỡ, lương thảo quân nhu cũng mất quá nửa. Tề Khắc Nhượng đành dẫn đám tàn quân buồn bã trở về Duyện Châu, nơi đặt trị sở của trấn Thái Ninh. Ông không mấy bận tâm đến những lời khen chê phù phiếm chốn thế tục. Nhưng chiến trường vốn là vậy. Dù thắng hay bại, những gương mặt thân quen quanh ông cũng ngày một thưa dần. Đang ngẩn ngơ, Tề Khắc Nhượng lấy từ lớp áo lót ra một mảnh giấy dầu gấp lại. Đó là di vật Khấu Khiêm Chi để lại, đã giao cho ông từ lâu. Khấu Khiêm Chi từng nói, võ tướng ra trận khó tránh khỏi chuyện sống chết bất ngờ. Nếu một ngày y gặp nạn, xin Tề Khắc Nhượng hãy mở mảnh giấy này ra. Những ngón tay thon dài khẽ run, lướt qua trang giấy đã ngả vàng. Trước mắt ông hiện lên mấy hàng chữ chân phương, nét bút cứng cáp, thẳng tắp như tùng: “Đã là người cầm quân vì nước, bỏ mình nơi chiến trường vốn là bổn phận. Tề soái chớ vì ta mà báo thù. Nếu đêm nào ngài ngồi một mình ngoài thành Duyện Châu, nghe tiếng gió lùa qua muôn khe núi như sóng thông, nghe mưa gõ cửa sổ dồn dập, ấy là lúc ta đến thăm ngài.” “ Khiêm Chi, quả là tính tình của ngươi.” Tề Khắc Nhượng thở dài. Nỗi đau trĩu nặng trong lòng. Đôi mắt hổ của bậc nam nhi không dễ rơi lệ, vậy mà như bị cát bay vào, cay xè, đắng chát chẳng rõ vì đâu. Nỗi nhớ trôi ngược dòng thời gian. Năm tháng đã cuốn những cảnh tượng khắc sâu trong lòng thành bóng hình mờ nhạt, nhưng vẫn chẳng thể làm phai niềm tưởng nhớ. Nghĩ đến người xưa, lòng ông lại quặn đau. Núi sông còn đó, bạn cũ đã xa, xin chớ quên nhau. Sống giữa đất trời, con người tựa khách đường xa. Có những người đã rời đi, rồi sẽ chẳng bao giờ trở lại. Tề Khắc Nhượng lại nghĩ đến những cố nhân khác cũng đã khuất bóng. Công danh như ngã tư đường, còn lựa chọn luôn bắt đầu từ nơi những lối đi giao nhau. … Đất Tống Châu bằng phẳng rộng rãi, ít đồi núi, ruộng đất màu mỡ. Dân số toàn châu gần một triệu người, riêng trong thành đã hơn hai trăm nghìn. Đây là một trong mười châu phồn thịnh nhất Đại Đường. Đỗ Phủ, tự Tử Mỹ, từng làm thơ ngợi ca: “Trong thành chín vạn nóc nhà, Nhà cao soi khắp ngã ba đường lớn. Thuyền xe tấp nập muôn phương, Khách chủ vui vầy, phố phường đông vui.” Dù cách xa tường thành, quân Thảo đang vây hãm vẫn trông thấy nhà cửa trong thành san sát, cảnh phồn hoa khó lời nào tả xiết. “Nếu vây Tống Châu quá lâu, e rằng trong thành sẽ cạn lương…” Chu Ôn lo lắng nói với Hoàng Sào. Dù sao Tống Châu cũng là quê hương của hắn. Hơn nữa, trong loạn An Sử trăm năm trước, cuộc vây thành thảm khốc đến mức người ta ăn thịt lẫn nhau đã để lại ký ức quá đau thương cho người Tống Châu, nỗi sợ ấy đến nay vẫn chưa tan. “Chúng ta cũng chẳng vây được lâu đâu.” Hoàng Sào hơi ngẩng cằm, bình thản nói: “Tướng sĩ đã bắt đầu chán chiến trận, chỉ muốn sớm kết thúc cuộc chiến ở Tống Châu.” “Vậy…” Chu Ôn hỏi, “Sư tôn chỉ muốn lợi dụng nỗi sợ trong lòng họ thôi sao?” Hoàng Sào gật đầu: “Tống Châu là một trong những thành trì giàu có nhất Đại Đường, cũng là nơi sợ bị vây thành hơn bất cứ thành nào. Ký ức đau thương về trận vây thành Tuy Dương năm xưa khiến đám sĩ thân trong thành rất dễ chịu khuất phục.” Chu Ôn hiểu ra mưu kế của Hoàng Sào. Hoàng Sào muốn khơi lại ký ức kinh hoàng về cuộc vây thành của quân phản loạn An Sử trăm năm trước, gieo nỗi sợ vào lòng quan lại và sĩ thân Tống Châu. Sau đó, dùng nỗi sợ ấy ép họ gom một khoản tiền của giao cho nghĩa quân, đổi lấy việc quân đội rút lui. Quân Thảo đánh trận nay đây mai đó. Chiếm được thành rồi cũng không thể giữ lâu. Công thành chiếm đất, rốt cuộc cũng chỉ để kiếm vật tư mà thôi. “Lương Ngọc, ta biết ngươi lo điều gì.” Hoàng Sào nhìn ra nỗi bất an trong lòng Chu Ôn. “Như ngươi thấy đấy, cuộc chiến này chưa gây tổn hại gì cho quê hương ngươi. Vi sư và minh chủ đều cố hết sức giữ nghiêm quân kỷ. Huống hồ, quân ta đang thắng trận.” Chu Ôn hiểu rõ, quân đội sau khi bại trận càng dễ mất kỷ luật, gây họa cho dân chúng. Trong lịch sử, đám tàn binh tháo chạy thường phóng hỏa, giết chóc, cướp bóc, biến những nơi chúng đi qua thành đất trắng. Bởi khi ấy, chúng đã mất niềm tin, cũng chẳng còn thiết tha tranh thủ lòng dân. “Nói ra thì, bốn vị soái Đại Đường tuy nghe nói cùng một môn phái, nhưng vẫn ngấm ngầm ganh đua với nhau. Nay Tề Khắc Nhượng thất trận, ba người còn lại có thể sẽ ra tay.” Hoàng Sào trải tấm bản đồ chi tiết mười đạo Đại Đường lên bàn. “Lương Ngọc, theo ngươi, ai có khả năng ra tay nhất?” Chu Ôn đáp ngay: “Diễm soái.” Hoàng Sào hài lòng gật đầu: “Mấy năm nay, phần lớn thời gian mụ ta hoạt động quanh Lạc Dương. Nghe nói là để bảo vệ cung điện và lăng tẩm khỏi bị quân Thảo đốt phá.” Chu Ôn nói: “Nhưng e rằng sự thật là mụ ta chỉ chờ xem Tống Uy mất mặt.” Hoàng Sào đáp: “Giờ không chỉ Tống Uy làm trò cười, mà sư đệ của mụ ta, Tuyết soái Tề Khắc Nhượng, cũng vừa thua trận tháo chạy. Bởi vậy, đây chính là thời cơ tốt để Diễm soái ra tay.” Chu Ôn nói: “Quân ta đang vây thành Tống Châu. Nếu mụ ta giải được vòng vây, hẳn sẽ chứng tỏ bản lĩnh.” Nói đến đây, Hoàng Sào bỗng ngửa mặt cười lớn, bàn tay vỗ mạnh xuống án, làm tấm bản đồ nảy lên. Chu Ôn đương nhiên biết vì sao Hoàng Sào bật cười. “Nhưng Tề Khắc Nhượng muốn thi triển kế sách, đã cho đào vỡ đê Bắc Biện Hà, tháo cạn nước sông.” Cười xong, Hoàng Sào vẫn vui vẻ nói. Chu Ôn tiếp lời: “Quân của Diễm soái xuất phát từ Lạc Dương, qua cửa Hổ Lao rồi vốn có thể men theo Bắc Biện Hà từ Biện Châu xuôi dòng xuống.” “Nhưng giờ thì không được nữa.” Chu Ôn thuận theo lời Hoàng Sào, bản thân hắn cũng thấy chuyện này buồn cười. Khi Tề Khắc Nhượng cho phá đê Bắc Biện Hà, hiển nhiên ông cũng không ngờ sẽ dẫn đến tình cảnh này. Nếu quân Thảo chưa rút khỏi Tống Châu, triều đình hẳn không dám sai người đến sửa đê. Nhưng điều đó không có nghĩa cuộc vây hãm Tống Châu hiện giờ đã chắc thắng. Bởi Chu Ôn và Hoàng Sào đều biết, đánh bại Tuyết soái Tề Khắc Nhượng không có nghĩa là nhất định thắng được Diễm soái. Mụ ta thực sự là người đàn bà lợi hại nhất, cũng khiến người ta đau đầu nhất trong Đại Đường lúc này. Dù mụ ta không đích thân ra tay, vẫn có thể xúi giục quân đội khác xuất chiến. Mấy ngày sau, Chu Ôn nhanh chóng nhận được câu trả lời. Tần Ngạn, thiếu bang chủ Trúc Hoa bang, vừa mới trở mặt thành thù rồi lại hóa bạn với hắn chưa lâu, thúc ngựa phi tới doanh trại Hoàng Sào, thở không ra hơi, lên tiếng cầu viện: “Hoàng Diêm soái, Chu Ôn doanh tướng, nguy rồi! Trận địa vây thành ở hướng của chúng ta đang bị một đội quân lạ mặt từ phía chính nam đánh dữ dội.” Tần Ngạn vừa chỉ trỏ lên trời, vừa khoa chân múa tay, cố nói cho thật sinh động: “Bọn chúng có… kỵ binh cưỡi la, còn hung hãn hơn cả kỵ binh cưỡi ngựa thường.” Hắn lại dùng hai tay kéo mặt mình ra, cố làm vẻ dữ tợn: “Còn có… Địa Tiên biết cắn người!” Địa Tiên còn gọi là Cương Nhân, Vọng Giả. Tương truyền người chết rồi sẽ sống lại từ lòng đất, hóa thành quái vật. Có con màu đỏ, có con màu xanh, cũng có con mang màu khác, nhưng tất cả đều có một điểm chung: chúng biết cắn người. Chương 37 - Địa Tiên Hòa Hoài Tây Đích Loa Tử — Địa Tiên? Lâm lang quân, cháu gọi Hoàng Sào bằng cậu, nghe Tần Ngạn nói vậy thì kinh ngạc đến há hốc miệng, tưởng chừng nhét vừa cả quả táo. Dĩ nhiên hắn biết “Địa Tiên” trong lời Tần Ngạn không phải tiên nhân, mà là thứ quái vật được đồn rằng người chết có thể sống lại, hóa thành. Chu Ôn cười lạnh: — Xem ra vị “Tam Táng pháp sư” kia đã tới. — Tam Tạng pháp sư? Chẳng phải đó là pháp sư Huyền Trang đi lấy kinh ở Tây Thiên hồi đầu triều sao? Hoàng Sào lắc đầu: — Không phải chữ “Tạng” trong Bồ Tát Địa Tạng, mà là chữ “Táng” trong chôn cất. Với lại, “Táng” cũng là họ của người này. Lâm Ngôn sửng sốt: — Trên đời lại có họ hiếm đến thế ư? Hoàng Sào thản nhiên đáp: — Táng Thứ sử Dĩnh Châu, thân phận khác của hắn là môn chủ Ngự Thi môn ở Tương Tây. Ông chẳng thấy chuyện đó có gì lạ. Người giang hồ ra làm quan trong triều vốn chẳng hiếm. Chẳng hạn Lôi Ân Phù, phán quan giám quân Chiêu Nghĩa, hiện đang bị nghĩa quân vây khốn trong thành Tống Châu, chẳng khác nào chim trong lồng. Hắn xuất thân từ Lôi gia của Bích Lịch Đường. Trận Liệt Bi Cốc trước đó, quân Vương Tiên Chi từng bị Lôi Ân Phù dùng tên và túi thuốc nổ của Bích Lịch Đường đánh cho thiệt hại không ít. Nay Lôi Ân Phù cũng tổn thất nặng nề trong trận đại chiến ở Tống Châu, phải trốn vào thành, hoảng hốt như chó nhà có tang. Phe quân Thảo xem như đã đòi lại được món nợ ấy. Người ta vẫn bảo, vào cửa quan cũng là một con đường tu thân lập nghiệp. Dân giang hồ nếu kiếm được một chức quan thì chẳng bị xem là tay sai triều đình, trái lại còn lấy làm vinh dự. Dẫu thứ họ nhận được chẳng qua chỉ là chút vụn vặt rơi ra từ kẽ tay các môn phiệt thế tộc. Chu Ôn dứt khoát nói: — Đệ tử lập tức dẫn quân đi cứu viện! Ở mấy cửa thành bị quân Hoàng Sào vây hãm, quân triều đình cũng đang dốc sức mở đường máu đánh ra. Mạnh Khải không có mặt, còn Đoạn Hồng Yên cùng mấy tướng lĩnh khác đều đã lâm vào khổ chiến. Rõ ràng đợt tấn công này đã được tính toán từ trước. Sau khi âm thầm liên lạc với người trong thành, địch quân đồng loạt đánh cả trong lẫn ngoài. Nghĩa quân đã vây kín thành Tống Châu, vậy mà đối thủ vẫn liên lạc được với người trong thành. Hẳn chúng cũng cài người vào nghĩa quân, nhờ đó mới vượt qua vòng phong tỏa. — Cậu… Lâm Ngôn hơi ngập ngừng, nhưng rồi lấy hết can đảm: — Cháu sẽ cùng tướng doanh Chu Ôn đi cứu viện! Thiếu niên vốn gầy gò, nhút nhát, chẳng mấy chủ kiến ấy, đến lúc nguy cấp rốt cuộc cũng cho thấy mình đáng tin. — Tốt! Hoàng Sào vỗ tay đánh đét: — Hai người lập tức dẫn kỵ binh nhẹ đi tiếp viện. Bộ binh của ta sẽ theo sau! Vị “Táng Thứ sử” tự xưng “Tam Táng pháp sư” kia hẳn không dễ đối phó. Nhưng Hoàng Sào không dặn dò những lời thừa thãi như “cẩn thận làm việc”. Sau trận quyết chiến đẫm máu ở Tống Châu, ông đã tin chắc vào tài cán của Chu Ôn. Chu Ôn và Lâm Ngôn lên ngựa, dẫn kỵ binh rời doanh. Khi hai người tới nơi, trước mắt chỉ còn cảnh tan hoang hiu quạnh. Cờ xí đổ gãy ngổn ngang. Lũy chiến sụp đổ, vấy đầy những vệt máu xanh còn chưa khô. Lửa tràn khắp tường trại bằng gỗ, nhảy múa trong gió hè, hơi nóng phả thẳng vào mặt. Giữa mùa hè, quả là thời tiết thích hợp nhất để dùng hỏa công. Khi vây thành, Vương Tiên Chi không giăng trại liền nhau suốt bảy trăm dặm như Lưu Bị bị hỏa công ở Di Lăng thời Tam Quốc, mà chỉ dựng công sự vây thành ngay trước cổng. Nhưng xem ra quân hắn cũng chẳng đề phòng hỏa hoạn cho tốt. Sách xưa như thiên Hàn Phi Tử từng dạy, dựng doanh trại phải cẩn thận trát kín các kẽ hở để ngăn lửa, dùng đất tro lấp những khe hở trên vách gỗ. Gỗ liền thành một khối như vậy sẽ khó bén lửa hơn. Quân Vương Tiên Chi hiển nhiên chẳng có ý thức phòng bị ấy. Trong mắt Chu Ôn và Lâm Ngôn, doanh trại đã tan tác hoàn toàn. Quân của Vương Tiên Chi đang cuống cuồng tháo chạy, cố kết thành đội ngũ chống lại quân triều đình truy kích. Chu Ôn cảm nhận luồng khí nóng phả tới, đưa tay trái quạt mồ hôi trên mặt. Mặc mỗi bộ giáp da mỏng mà vẫn nóng quá… Hắn thầm than. Nếu môn “Hàn Băng Kình” trong truyền thuyết thật sự tồn tại, tiểu gia nhất định phải luyện thử, ít ra mùa hè còn có thể giải nhiệt. Hắn chợt nhớ đến công pháp mà “Tuyết soái” Tề Khắc Nhượng tu luyện. Chẳng phải môn ấy có thể khiến sương bay giữa tháng Sáu sao? Chỉ không biết hiệu quả ấy có kéo dài mãi được không. Chu Ôn lại trông thấy một toán kỵ binh triều đình cầm trường mâu, phóng ngựa qua lại. Đúng như Tần Ngạn nói, bọn chúng đều cưỡi la. Thứ vật nuôi to xác nom nửa giống lừa nửa giống ngựa ấy không đẹp mắt, nhưng bước chân rất vững. Kỵ sĩ thúc la chầm chậm xông đến trước mặt bộ binh nghĩa quân của Vương Tiên Chi, mũi mâu vừa hất lên đã nhấc cả người lẫn khiên của lính bộ lên không trung. Chúng rơi phịch xuống đất, chẳng khác nào những bao cát rách. — Quân la Khuê Tây. Chu Ôn cảm khái: — Không ngờ trấn Khuê Tây diệt vong đã sáu mươi năm mà triều đình vẫn giữ được dòng quân này. Tiểu tướng Hoắc Tồn dưới trướng Chu Ôn nói: — Binh Khuê Tây nổi tiếng tinh nhuệ, giáp trụ đứng đầu thiên hạ. Triều đình có đề phòng đến đâu, sao nỡ dễ dàng bỏ mất? Trấn Khuê Tây đã diệt vong tròn sáu mươi năm. Nhưng đến nay nơi ấy vẫn rất nổi danh, bởi trấn Khuê Tây từng cát cứ chống triều đình gần sáu mươi năm. Đỉnh điểm ngang ngược, triều đình điều quân từ mười sáu đạo đi đánh, rốt cuộc vẫn bị chúng đánh cho tan tác, phải rút lui. Sau này, dù Đường Hiến Tông phục hưng triều chính, người vẫn phải huy động quân từ mười sáu đạo, dốc binh lực cả nước, đánh ròng rã ba năm mới dẹp được phiên trấn Khuê Tây. Trong thời gian ấy, triều đình cũng nếm không ít lần thất bại thảm hại. Bởi vậy, dù Khuê Tây đã bại, người đất ấy vẫn kiêu hãnh, luôn miệng khoe rằng: “Binh Khuê Tây tinh nhuệ, đứng đầu thiên hạ!” Quân Khuê Tây còn có một đặc điểm. Vùng ấy chẳng có bao nhiêu ngựa chiến, nên binh lính cưỡi la đánh trận. Vậy mà họ thường đánh cho đội kỵ binh tinh nhuệ của triều đình đại bại. — Xem ra trận này, minh chủ Vương thua cũng chẳng oan. — Vì quân Khuê Tây tinh nhuệ vẫn lợi hại như xưa sao? Lâm Ngôn hỏi. Chu Ôn lắc đầu: — Không chỉ vậy. Vì sao chúng ta chỉ nghĩ đến khả năng quân của Diễm soái xuôi dòng Bắc Biện Hà mà xuống? Bởi sau loạn An Sử, việc nuôi ngựa của triều đình sa sút. Bây giờ không riêng gì nghĩa quân chúng ta thiếu ngựa, quân quan cũng thiếu ngựa chẳng kém. Hoắc Tồn chen lời: — Cho nên chúng ta mới đoán sai tốc độ kéo đến của địch. Chu Ôn nói: — Vì quên mất đám la Khuê Tây. Dĩnh Châu ở sát Khuê Tây, dĩ nhiên có thể gọi đám la đã ngủ yên sáu mươi năm kia ra dùng. Sáu mươi năm đã trôi qua. Binh Khuê Tây chẳng còn là binh Khuê Tây năm xưa, la của họ cũng không còn là những con la cũ. Chẳng biết chúng đã đổi qua bao nhiêu thế hệ. Nhưng nhìn đám kỵ la trước mặt tiến lui có phép, đánh nhau vẫn ung dung, Chu Ôn đành phải thừa nhận một điều: — Xem ra, thứ khó đối phó hơn Địa Tiên lại là đám la kia. Đang nói, một Địa Tiên khoác đạo bào rách rưới, mình đầy lông xanh, nồng nặc mùi thối rữa lắc lư lao bổ về phía Chu Ôn. Trên ngựa, Chu Ôn vung bảo đao chém mạnh. Ánh đỏ quét ngang, đánh trúng cổ nó, vang lên một tiếng đục. Đầu nó chỉ còn dính với thân bằng một mảng da thịt. Cái đầu rũ xuống, vẻ mặt ngơ ngác, vậy mà thân thể vẫn tiếp tục bước tới. Chu Ôn bồi thêm một đao, chém đứt hẳn cổ nó. Cái đầu rơi ầm xuống đất, thân thể vẫn lao về phía hắn. Chu Ôn thúc ngựa tránh sang bên. Cái xác không đầu nhanh chóng ngã nhào, nằm im bất động. — Đám Địa Tiên này trông thì ghê gớm thật. Chu Ôn chỉ tay về phía toán nghĩa quân của Vương Tiên Chi đang bị mấy chục Địa Tiên lông xanh lẻ tẻ dọa cho chạy tán loạn trên chiến trường: — Nhưng chúng chậm chạp vụng về. Mối đe dọa vẫn không bằng đám la. — Với lại, người chết là chết, phần nhiều chẳng thể biến thành Địa Tiên được. Chu Ôn chỉ vết máu vừa phun xuống đất từ chỗ cổ Địa Tiên đứt lìa: — Ta đoán thuật điều khiển xác chết của Ngự Thi môn được truyền đời này sang đời khác, thực ra là bắt người sống uống một loại thuốc bí truyền, khiến họ biến thành thứ người chẳng ra người, quỷ chẳng ra quỷ như vậy. Hắn thở dài: — Thật quá mất nhân tính. Hoắc Tồn cau mày suy nghĩ: — La là con của lừa đực với ngựa cái. Nghe nói móng lừa đen có thể khắc chế Địa Tiên. Hắn bỗng vỗ tay, vẻ mặt như vừa hiểu ra: — Lão đại, đệ hiểu rồi. Thảo nào la còn lợi hại hơn Địa Tiên! — Nói hay lắm. Chu Ôn tỏ vẻ rất tán thưởng suy luận của thiếu niên: — Với lại, ta nhớ ngươi từng nói muốn làm một tướng kỵ binh. — Làm tướng kỵ binh, bắt sống địch là một bản lĩnh rất quan trọng. Nhóc con, ngươi xông lên bắt một tên kỵ binh Khuê Tây cùng cả con la của hắn về đây. Đừng làm mất mặt người dưới trướng Chu Ôn ta! — Tuân quân lệnh! Hoắc Tồn thúc ngựa, phóng vọt về phía một kỵ binh Khuê Tây cưỡi la. Đối phương đang cầm giáo truy sát đám quân bại trận của Vương Tiên Chi. Thấy Hoắc Tồn xông tới, hắn vội treo cây giáo lên hông, giương cung bắn nhanh. Hoắc Tồn lập tức nghiêng người nép bên bàn đạp, tránh mũi tên sắc bén. Chớp mắt, hắn đã áp sát. Kỵ sĩ kia đành dùng trường giáo đâm tới tấp xuống đầu Hoắc Tồn. Hoắc Tồn giơ khiên da bên tay trái, chặn ngang cán giáo đang vội vàng đâm tới. Chiến mã dưới thân hắn lập tức áp sát. Hắn vung đao chém thẳng vào ngực kỵ sĩ. Kỵ sĩ ngửa người tránh, nhưng đâu nhanh bằng đao trên lưng ngựa. Sống đao dày nặng giáng một tiếng keng lên tấm hộ tâm kính trước ngực hắn, tia lửa bắn tung. Kỵ sĩ kêu thất thanh, trượt chân rơi khỏi yên. Hoắc Tồn cười lớn, vươn tay chộp lấy người kia giữa không trung, nhẹ bẫng như nhấc một đứa trẻ. Tay trái hắn giật lấy dây cương, tiện thể dắt luôn con la đang ngây ra tại chỗ, rồi kéo cả người lẫn vật về trận. Chu Ôn khoe với Tần Ngạn, Lâm Ngôn và các tướng khác: — Tiểu tử tên trùng với nhị ca ta này từng làm giặc ngựa. Bản lĩnh cưỡi ngựa của hắn, ngay cả ta cũng không bằng. Chu Tồn vẫn đứng bên cạnh, cười ngây ngô như thể chuyện chẳng can hệ gì đến mình. Thuở hai anh em thu phục đám cướp ở Đồng Sơn, Hoắc Tồn từng chém bị thương cánh tay Chu Ôn. Chu Ôn giận dữ, suýt xử tử hắn ngay tại chỗ. Chính Chu Tồn nhìn ra tài năng, giữ lại thiếu niên có thiên phú làm tướng kỵ binh ấy. Nhưng chuyện đó, cần gì kể cho người khác nghe? — Bẩm tướng doanh, Hoắc Tồn đã hoàn thành quân lệnh, bắt được một kỵ binh địch về dâng! Hoắc Tồn hơi thở dốc. Gương mặt còn non nớt của hắn lộ rõ vẻ đắc ý chẳng giấu vào đâu được. Chu Ôn khẽ gật đầu, tỏ ý khen ngợi. Binh sĩ lập tức xông tới bắt tên kỵ sĩ cưỡi la mà Hoắc Tồn quẳng xuống đất, trói hắn chặt như đòn bánh tét. Thời Đường, bắt sống quân địch là cách đánh vào sĩ khí rất phổ biến. Trong quân thậm chí còn có những tướng chuyên đi bắt sống. An Lộc Sơn, kẻ đầu sỏ làm loạn An Sử, thuở đầu cũng dựa vào chức “tướng bắt sống” mà gây dựng danh tiếng. Đám kỵ binh la Khuê Tây đang giết chóc hăng say, chỉ trong chớp mắt đã bị bắt mất một người. Chúng vừa tức vừa kinh, miệng không ngừng chửi rủa. Chu Ôn chẳng cho chúng thời gian phản ứng. Hắn vừa phất tay, kỵ sĩ quân Thảo lập tức lao vào trận địch, nhanh như mây bay điện xẹt! La tuy to xác, nhưng khi xông pha trận mạc vẫn không bằng ngựa. Quân Khuê Tây cưỡi la đánh trận chủ yếu dựa vào hai đòn. Một là tận dụng sức bền và tốc độ của la để cơ động thật nhanh, sau đó xuống đất đánh bộ. Hai là cưỡi la bắn tên, quấy nhiễu và sát thương địch như bầy ong vỡ tổ. Giữa ngày hè oi ả, kỵ sĩ quân Thảo đều mặc giáp nhẹ. Muốn tránh tên bắn như mưa của kỵ binh la, họ chỉ còn cách dốc sức thúc ngựa lao lên, bất chấp sống chết, chạy thật nhanh để giảm cơ hội trúng tên. Nơi binh đao dựng xác đầy đồng, quyết tử thì mới sống, ham sống thì ắt chết. Kỵ binh Hoắc Tồn đột phá trở về sau khi bắt sống được địch, khiến sĩ khí quân Thảo tăng vọt, đồng thời làm kỵ binh la Khuê Tây mất mặt. Chớp lấy thời cơ, Chu Ôn và mọi người xếp đội hình mũi tên thưa, đâm thẳng vào trận địch. Tần Ngạn giương cờ, thúc ngựa lao đi. Kỵ binh phía sau tản ra, chuyển thành hàng ngang, xông vào giữa trận la đã bị chia cắt, chém giết tung hoành. Họ phóng ngựa đến đâu, kỵ sĩ la ở đó liền bắn tên ào ào, cố ngăn họ áp sát. Một kỵ sĩ trúng tên của quân la, kêu thảm rồi ngã ngựa. Con ngựa mất chủ vẫn phóng thẳng về trước, húc ngã một Địa Tiên lông xanh. Địa Tiên ngã xuống rồi lại lảo đảo bò dậy. Con ngựa giẫm qua nó còn bị nó cắn mạnh vào chân. Con ngựa không người cưỡi ngơ ngác một lúc, rồi quay đầu định chạy về trận mình. Nhưng mặt ngựa bỗng nổi lên sắc xanh kỳ lạ. Nó thở hổn hển, rồi phát điên chạy vòng quanh, khi thì lại dựng vó đá mạnh ngay tại chỗ. Cuối cùng, nó rống lên một tiếng đau đớn, ngã nghiêng xuống đất, làm bụi tung mù mịt. Đám hào kiệt quân Thảo vừa nãy còn như chim ưng, lượn vòng đi vòng lại trong trận la, xông pha mấy lượt, giờ cũng thoáng biến sắc. Ngự Thi môn Tương Tây là một môn phái vô cùng bí ẩn. Trong lời đồn giang hồ, môn phái ấy lúc nào cũng bị bao phủ bởi tầng tầng màn sương. Điều có thể khẳng định là suốt hơn hai trăm năm qua, môn phái này vẫn phục vụ cho triều Đường. Nhưng Địa Tiên của Ngự Thi môn được đưa ra chiến trường thật sự rất ít lần. Giờ xem ra, dù Địa Tiên là người chết sống lại hay người sống uống thuốc bí truyền mà hóa thành quái vật, vẫn có mấy điểm chắc chắn. Thứ nhất, chúng có sức sống cực kỳ dai dẳng. Bị con ngựa nặng mấy trăm cân tông trúng mà vẫn tỉnh bơ bò dậy. Thứ hai, răng chúng có độc. Bị cắn một phát là có thể chết rất nhanh. Thứ ba, chúng phân biệt được địch ta, không tấn công đồng đội phe mình. Chỉ riêng những điểm đó đã đủ biến Địa Tiên thành vũ khí đáng sợ của quân triều đình! Lâm Ngôn ghìm ngựa, vung đao chém một kỵ binh la rơi khỏi yên rồi giật dây cương, thúc ngựa chạy đi. Hắn nói với Chu Ôn: — Xem ra Địa Tiên cũng chưa chắc dễ đối phó hơn đám la. Chu Ôn vừa quay ngựa trở về trận vừa nói: — Vừa rồi đám la bị chúng ta đánh cho bất ngờ, nhất thời chưa kịp xoay xở. Lâm lang quân cứ nhìn kỹ đi, sẽ thấy kỵ binh la đông hơn quân ta nhiều lắm. Lâm Ngôn giật mình, chăm chú nhìn sang. Quả nhiên, kỵ binh la đang nhanh chóng tập hợp lại, chỉnh đốn đội ngũ. Bọn chúng vốn là tinh binh, đánh trận rất có phép tắc. Một khi kịp hoàn hồn, tuyệt đối không phải loại dễ đối phó. Hắn kinh ngạc hỏi: — Vậy chẳng phải chúng ta chỉ còn cách chuồn thôi sao? — Chưa đến nỗi. Chu Ôn điềm tĩnh đáp: — Minh chủ Vương đang ở phía tây thành. Còn phó minh chủ Liễu xem ra đã tranh thủ lúc chúng ta tới tiếp viện, tập hợp lại binh mã. Trước khi sư tôn dẫn bộ binh tới đây, chúng ta vẫn cầm cự được một lúc. Lâm Ngôn nhìn quanh. Quả nhiên, phó minh chủ Chấn Y Minh, Liễu Ngạn Chương, đang cưỡi ngựa xanh, cầm một cây trường thương, dẫn mấy chục kỵ binh quân Vương Tiên Chi vừa tập hợp lại, từ sườn chéo lao vào trận la. Phía sau, bộ binh quân Thảo cũng lần lượt động viên nhau, một lần nữa kết thành trận thương khiên và đao khiên. Liễu Ngạn Chương không giỏi dùng trường mâu lắm, nhưng công phu nền tảng vẫn còn đó. Cánh tay trông gầy gò của hắn vung thương lên lại mạnh như núi. Một thương quét ngang, lập tức hất văng một kỵ binh la khỏi lưng con vật. Tên kia bay ngang, đâm sầm vào một kỵ binh khác, khiến hắn cũng rơi khỏi yên, chẳng khác nào đánh cầu. Liễu Ngạn Chương chắp tay trên ngựa, lớn tiếng cảm tạ: — Nhờ có hiền điệt Lương Ngọc giúp sức! Nếu không, quân ta e rằng đã chẳng có cơ hội chỉnh đốn lại đội ngũ! Chương 38 - Trần Lệ Khanh Chu Ôn có con mắt quan sát chiến trường cực kỳ sắc bén. Mới xông giết vài lượt, hắn đã nhìn ra quân quan kéo tới chẳng đông, toàn bộ chỉ độ mấy nghìn chiến binh. Nhưng nghĩa quân đang chia ra bao vây thành, đội ngũ bị đánh chẳng qua chỉ là một bộ phận nhỏ. Lại thêm trúng phải kế phóng hỏa, thế nên mới thua tan tác như núi lở. Chỉ cần các kỵ sĩ cầm cự được đến lúc Hoàng Sào dẫn bộ binh tới tiếp viện, quân địch sẽ không thể mở rộng chiến quả, chỉ còn cách lui quân. Liễu Ngạn Chương, phó minh chủ Minh Chấn Y, đã tìm cách chỉnh đốn lại đội ngũ. Vậy thì tình hình chẳng còn đáng lo nữa. Đang nghĩ ngợi, chợt một tiếng gầm vang lên như sấm nổ: — Lũ dân đen hèn mọn như cỏ rác kia, chết hết cho lão nương! Trong trận địch bỗng có một kỵ mã phóng ra. Người cưỡi đội mũ vàng hình phượng xòe cánh giữa mây chớp, mình khoác giáp hai mảnh dát vàng, cưỡi con ngựa đỏ rực như than lửa đang bay giữa trời. Đó là một nữ tướng có dung mạo hiên ngang, mày rậm mắt sáng. Nhưng vẻ mặt thị điên cuồng như kẻ mất trí, từng nét trên mặt đều nặng mùi sát khí. Tiểu hiệu dưới trướng Chu Ôn là Bạch Khải đã rơi lại phía sau đội kỵ binh. Nghe tiếng nữ tướng gầm lên, cả người lẫn ngựa đều run bần bật. Hai bên mới giao chiến chưa đầy ba hiệp, nữ tướng đã vươn tay chộp lấy cổ hắn, nhấc bổng lên không trung. Bạch Khải vùng vẫy điên cuồng. Bộ chiến bào trắng trên người hắn phập phồng như tấm vải liệm xác. Chẳng bao lâu sau, mặt hắn tím tái, lưỡi thè ra, trông chẳng khác gì ma treo cổ, rồi tắt thở ngay giữa trận. Trước đó, bộ tướng Hoắc Tồn dưới trướng Chu Ôn từng xông vào trận quân lừa, bắt sống một kỵ binh đem về dâng. Nay nữ tướng cũng bắt được Bạch Khải giữa trận rồi bóp chết tại chỗ. Rõ ràng thị đang công khai trả đũa, thị uy với nghĩa quân. Bóp chết Bạch Khải xong, nữ tướng khinh khỉnh ném xác hắn xuống đất. Cổ họng hắn bị bóp nát đến mức cả yết hầu cũng vỡ vụn. Thị vẫn chưa chịu dừng tay, thúc ngựa giẫm lên thi thể. Chỉ nghe lồng ngực và bụng xác chết vang lên những tiếng nổ lốp bốp như rang đậu. Ngũ tạng lục phủ lập tức vỡ tung, chảy ra thành một đống nhầy nhụa đủ màu. Giết đến cao hứng, nữ tướng chỉ thấy trong người nóng bừng, mặt mũi đỏ gay. Thị phanh chiến bào, tháo mũ giáp treo lên móc bên hông, để mặc tóc tai xổ tung. Ngũ quan vốn đẹp tựa hoa trăng, nay đằng đằng sát khí, nom chẳng khác gì mụ quỷ La Sát vừa xông ra từ địa ngục. Chu Ôn trông thấy bộ dạng điên khùng ấy, khẽ nhíu mày rồi quay sang người anh thứ hai là Chu Tồn: — Nhị ca, huynh có biết con mụ điên này không? Chu Tồn giơ bàn tay to tướng lên gãi đầu, tiện thể bắt được một con chấy trong tóc rồi nghiền bẹp: — Để ta nhớ xem nào… Dưới trướng Diễm soái chẳng phải có Ngũ kiếm Đốt Trời hay sao? Mụ này hẳn là “Hoàng kiếm” Trần Lệ Khanh trong số đó. Dưới trướng Tuyết soái Tề Khắc Nhượng có Nam Đẩu Lục Tinh. Còn dưới trướng Diễm soái lại có Ngũ kiếm Đốt Trời. Đây đều là những tướng trẻ đảm nhiệm việc hộ vệ bên cạnh chủ soái, được hết sức tin dùng. Chu Ôn ra vẻ chợt hiểu: — Chẳng phải ả là đích nữ chi thứ Chiết Đông của dòng họ Trần đất Dĩnh Xuyên hay sao? Mười bảy năm trước, khi Cừ Phủ nổi dậy, cả nhà ả bị nghĩa quân giết sạch, bản thân ả còn bị hành hạ đến chẳng ra hình người. — Ta nhớ phụ thân đã chết của ả tên là Trần Giảm, tự Khánh Chân thì phải? Chỉ là một viên quan tép riu, nghe đâu còn nhờ cửa sau mới bò lên được. Chu Tồn thong thả sửa lời: — Là Trần Giam, tự Hy Chân. Ông ta là tộc trưởng chi thứ Chiết Đông của họ Trần đất Dĩnh Xuyên, từng làm huyện lệnh huyện Từ Khê. Gã luồn cúi kiếm quan, cai trị tàn bạo, hại dân quá mức, khiến dân chúng nổi loạn theo Cừ Phủ. Đến lúc loạn binh, gã bỏ vợ con chạy trốn. Sau đó bị đại tướng Vương Thức dẫn quân dẹp loạn xử tội theo pháp luật, nhờ vậy mới nguôi được lòng dân. Chu Ôn vỗ trán: — Đúng rồi, đúng rồi. Ta cứ chẳng nhớ nổi mấy chuyện vụn vặt này. Trần Lệ Khanh nghe hai anh em kẻ tung người hứng, gương mặt vốn đã điên cuồng lập tức trở nên dữ tợn như sói già. Trong mắt thị tràn ngập sát ý khát máu. — Hê hê hê hê… Tiếng cười lạnh của thị như bị ép ra từ tận phổi: — Bọn dân đen nào chán sống thế? Câu chuyện các ngươi kể chẳng buồn cười chút nào. Chu Ôn thản nhiên đáp: — Chuyện thật ngoài đời vốn chẳng mấy khi buồn cười. Mụ già gần ba mươi tuổi kia, có muốn đánh với ta một trận không? Sát ý trong mắt Trần Lệ Khanh sắc như dao: — Thằng nhãi, lão nương nhận ra ngươi. Đừng tưởng lần trước đánh bộ may mắn giết được Khấu Khiêm Chi thì cưỡi ngựa đánh trận cũng là đối thủ của lão nương! Khấu Khiêm Chi vốn là tướng cưỡi ngựa, không giỏi đánh bộ. Ngươi giết được hắn chẳng qua là thắng không vẻ vang. — Nếu ngươi dám đấu với ta một trận, lão nương sẽ cho ngươi biết chết chóc có thể tàn khốc đến mức nào. Chu Ôn gật đầu, hai tay xoa vào nhau: — Thế thì hay quá. Ta cũng chẳng giỏi cưỡi ngựa đánh nhau. Mụ điên, vừa hay lấy ngươi ra luyện tay. Trần Lệ Khanh nghiến răng ken két, vung cây thương Lục Trầm trong tay, thúc ngựa lao tới như gió. Chu Ôn nhìn rõ mồn một. Cán thương được làm từ loại trúc Lục Trầm cứng rắn khác thường, ánh xanh óng ánh. Lưỡi thương lại đỏ rực chói mắt. Điều kỳ lạ nhất là ở cuối cán, nơi vốn chỉ đặt đốc thương, lại cũng lắp một mũi nhọn. Đó là thứ binh khí hai đầu có lưỡi. Thương được gọi là vua của trăm loại binh khí. Còn cây thương hai đầu, có lưỡi ở cả trước lẫn sau, lại bị gọi là kẻ trộm của trăm loại binh khí. Thứ binh khí từng được các chư hầu cuối đời Hán như Công Tôn Toản, cùng Võ Điệu Thiên Vương Nhiễm Mẫn thời Thập Lục Quốc sử dụng, có thể đâm tới mà cũng có thể đâm ngược trở lại. Cách dùng cực kỳ khó, khi giao chiến lại hiểm độc, quỷ quyệt. Bất cứ võ nhân nào sử dụng được nó đều phải có bản lĩnh xuất chúng. Gặp phải đám địch không mặc giáp, cao thủ thậm chí có thể nắm vào giữa thân thương, xoay tròn như cối xay gió, giết loạn một phen, quấy nát tay chân máu thịt kẻ địch tung tóe khắp trời. Chu Ôn không dám khinh suất. Hắn giơ thanh bảo đao Đại Hạ Long Tước lên, thúc ngựa nghênh chiến. Trần Lệ Khanh vung cây thương Lục Trầm hai đầu, thân thương quất vào không khí phát ra từng tiếng nổ vang. Mũi thương đỏ rực tựa sao băng đâm xuyên ánh trăng, nhắm thẳng giữa ngực Chu Ôn. Lưỡi thương đỏ như lưỡi kiếm, dài đến nửa thước, sắc bén vô cùng. Giữa trời nóng như thiêu đốt, Chu Ôn chỉ mặc giáp da, hiển nhiên rất dễ bị nó xuyên thủng. Thanh đao Chu Ôn sử dụng, xét về khả năng phá giáp thì kém xa thương kiếm. Ưu thế của đao nằm ở chỗ mỗi lần quét ra có thể đánh trúng nhiều kẻ địch, hơn nữa chỉ có một bên lưỡi, không dễ làm bị thương quân mình, rất thích hợp giữa trận hỗn chiến. Hắn lật tay vung đao, gạt mũi thương sang bên. Nào ngờ sát chiêu của Trần Lệ Khanh nối tiếp không ngừng. Mũi thương như con đỉa bám xương, lại thêm tiếng gầm giận dữ của mụ đàn bà điên, cứ quấn riết lấy Chu Ôn, khiến hắn không sao tìm được cơ hội phản công. So ra, trường thương quả nhiên là vua trong những trận đấu trên lưng ngựa. Khi hai bên giao chiến giữa khoảng cách rộng, ưu thế về độ dài của trường thương được phát huy đến tận cùng. Mà cách đánh của Trần Lệ Khanh lại càng hiểm độc, biến hóa khôn lường. Chẳng hạn, khi Chu Ôn điều ngựa vòng ra sau định đánh lén, thị chỉ cần dùng đầu thương còn lại đâm ngược tới, lập tức ép hắn phải giơ đao chống đỡ. Chu Ôn buộc phải thừa nhận, Trần Lệ Khanh nói không sai. Đấu tướng ngoài trận, tuyệt đối không phải cứ nhìn trên đầu mỗi người có một con số rồi đem lớn nhỏ ra so là xong. Ngoài mức độ tinh thông võ nghệ và sức lực của bản thân mỗi võ tướng, hoàn cảnh, binh khí, tâm trạng, ý chí chiến đấu, người ra tay trước hay sau, cùng vô số yếu tố khác đều có thể quyết định thắng bại trong trận đơn đấu. Trong lịch sử, chuyện kẻ yếu thắng kẻ mạnh chưa bao giờ hiếm. Còn đấu trên lưng ngựa, Chu Ôn vốn lấy sở đoản của mình đọ sở trường của Trần Lệ Khanh. Dù là thuật cưỡi ngựa hay kỹ xảo đánh trên lưng ngựa, hắn đều kém thị một bậc. Hơn nữa, Chu Ôn biết nữ nhân này còn có biệt hiệu “Nữ Phi Vệ”. Cho dù tiểu sư muội Đoàn Hồng Yên so tài cung tên với thị, chưa chắc đã lấn át được. Nếu không có bản lĩnh, Diễm soái uy danh chấn động thiên hạ sao lại trọng dụng một kẻ ngu xuẩn như vậy? Chu Ôn vốn chẳng biết gì về cưỡi ngựa bắn cung. Hắn chỉ có thể cố hết sức áp sát Trần Lệ Khanh. Thà để thị liên tục dùng thương tấn công, hắn cũng nhất quyết không cho thị có cơ hội lùi ra xa bắn tên lén. Dùng đao đỡ thương vẫn dễ hơn đỡ tên. — Kéc kéc kéc! Trần Lệ Khanh vốn là một mỹ nhân, giờ lại bật ra tiếng cười quái dị chói tai như chim cú: — Với hạng cân này mà cũng dám đến trước mặt lão nương khoe khoang. Hôm nay lão nương sẽ đưa ngươi đi đoàn tụ với tên lính áo trắng dưới trướng ngươi! Chu Ôn thở hắt ra. Giữa ánh nắng bỏng rát, cuộc giao đấu dữ dội khiến mồ hôi đã chảy ròng ròng trên mặt hắn. Thế nhưng giọng hắn vẫn bình thản, ung dung: — Mụ già, ngươi thật chẳng được dạy dỗ gì cả. Hai hàng mày Trần Lệ Khanh lập tức dựng ngược. — Chết đi! Thằng nhãi, chết cho lão nương! Thị nghiến chặt răng, nhấc thương quét tới rồi đâm mạnh về phía Chu Ôn. Chu Ôn thúc ngựa lách mình tránh mũi thương. Ngay khoảnh khắc hiểm nghèo ấy, hắn rút cả hai chân khỏi bàn đạp, dồn hơi bật nhảy. Đến lúc Trần Lệ Khanh chợt nhận ra, phía Chu Ôn chỉ còn lại một con ngựa đang phi điên cuồng không người cưỡi. Một sức nặng bất ngờ ép thân thể thị nằm rạp xuống lưng ngựa. Để khỏi rơi xuống, Trần Lệ Khanh chỉ còn cách dùng hai chân siết chặt bụng ngựa. Một cái tát như trời giáng quất mạnh lên má trái thị, khiến nửa mặt nóng rát như lửa đốt. — Cha ngươi chết rồi. Bên tai thị vang lên giọng nói lạnh nhạt, chẳng vương chút cảm xúc: — Ta không chửi ngươi. Ta chỉ nói sự thật. Một cú đấm nặng như búa nện thẳng vào má phải Trần Lệ Khanh, đánh lệch cả đầu thị sang bên. — Mẹ ngươi cũng chết rồi. Ngươi xem, đây cũng là sự thật. Tiếp đó là một cú đấm móc từ dưới lên, nện thẳng vào chiếc cằm xinh xắn. Hai hàm răng va vào nhau đánh cách một tiếng, đau đến mức răng kêu ken két. — Anh trai ngươi, em trai ngươi, ông nội ngươi, cả nhà ngươi đều chết hết rồi. Đó đều là sự thật. Nhưng chẳng phải lý do để ngươi gần ba mươi tuổi đầu mà vẫn vô giáo dục như vậy. Chu Ôn ghì chặt Trần Lệ Khanh dưới thân, ánh mắt lạnh lẽo nhìn thẳng vào mặt thị, giọng điệu bình thản đến đáng sợ. Hắn phải thừa nhận, Trần Lệ Khanh có kỹ xảo và thiên phú rất cao trong việc đánh trên lưng ngựa. Bản thân hắn chỉ là một kẻ giang hồ phiêu bạt, đâu có điều kiện từ nhỏ đã cưỡi ngựa bắn cung như con cháu thế gia. Vì vậy hắn vốn chẳng định đấu ngựa đàng hoàng với Trần Lệ Khanh. Đại sư huynh Mạnh Khải từng dạy hắn cách đây không lâu, gặp phải kỵ sĩ cầm đại thương quá lợi hại thì phải tìm cách dùng phép đoạt thương cướp lấy binh khí trong tay kẻ kia. Một khi mất binh khí, dù là Lữ Bố, nhân vật có võ nghệ tuyệt thế, cũng chỉ còn nước chui vào nhà xí mà chạy trốn. Nhưng thương pháp của Trần Lệ Khanh quá thuần thục, khiến hắn không tìm được cơ hội đoạt thương. Vậy thì chỉ còn cách nhảy lên ngựa của thị, làm thay đổi cách thức giao chiến. Hai mắt Trần Lệ Khanh đỏ ngầu như muốn phun lửa. Nếu sát ý có thể hóa thành vật chất, lúc này Chu Ôn đã phải giơ bảo đao che kín ngực và mặt mình. Nhưng gương mặt sưng vù, đôi môi bê bết máu cùng ngũ quan méo mó của thị khiến ngay cả người vô cùng thân thuộc cũng khó lòng nhận ra đây là Trần Lệ Khanh. Chu Ôn đã nện hơn mười cú đấm thật mạnh lên mặt thị. Hắn nhận ra da mặt nữ nhân này chắc chắn dày vô cùng. Vì thế hắn ra tay hết sức, vậy mà vẫn chưa đánh gãy nổi một khúc xương trên mặt thị. Phải biết rằng sức mạnh tay trái của hắn còn lớn hơn tay phải. — Các ngươi, đám con cháu thế gia tự cho mình cao quý, cứ mở miệng là gọi người ta là dân đen, dân kiến. Chẳng phải các ngươi vẫn tự nhận mình có học thức, có giáo dưỡng sao? Những lời ấy nghe đã chẳng có chút giáo dưỡng nào rồi. Chu Ôn lại nện một cú vào gờ lông mày Trần Lệ Khanh, đánh cho hốc mắt trái sưng phồng lên: — Ta dạy ngươi một điều. Dù trong bụng ngươi có nghĩ như vậy, cũng phải nuốt vào trong. Tuyệt đối đừng nói ra miệng. Hắn quay đầu liếc đám kỵ binh quân lừa Hoài Tây, rồi lại nhìn về gương mặt đã bị đánh đến không còn hình người của Trần Lệ Khanh: — Bởi vì trong số thuộc hạ, đồng đội của ngươi, cũng có rất nhiều người xuất thân chẳng khác gì ta, đều là dân thường không có cửa nhà hay dòng họ chống lưng. Ngươi ăn nói chẳng biết giữ miệng, cho dù hôm nay ta không giết ngươi, ngày nào đó cũng có thể bị người ta chặt đầu mà chẳng hay. Vừa nói, Chu Ôn vừa rút thanh đoản kiếm trên dải đai bên hông Trần Lệ Khanh, cắt đứt dây buộc giáp rồi tháo đôi giáp vai xuống. Trời nóng như thiêu nên trên người Trần Lệ Khanh chỉ mặc một bộ giáp hai mảnh. Giáp trước và giáp sau tách riêng, chỉ nối với nhau bằng dây da. Chu Ôn tháo đôi giáp vai, cắt phăng dây buộc, rồi dễ dàng lấy mảnh giáp phía trước xuống, ném bỏ dưới chân ngựa. Hắn túm lấy vạt áo, giật rách lớp áo lót. Trước ánh mắt kinh hãi tột cùng của Trần Lệ Khanh, hắn chộp lấy bầu ngực thị. Nhưng cái chộp ấy hung bạo vô cùng, để lại trên da thị mấy vệt máu đỏ lóa. Cơn đau xuyên thấu tim gan. Trần Lệ Khanh lập tức rú lên, nước mắt trào ra từ đôi mắt sưng húp. — Ha, ngươi vẫn biết khóc kia à. Cả nhà ngươi chết hết, còn ngươi vẫn sống, bởi vì ngươi sợ chết. Chu Ôn cười nhạt, lại xé nốt lớp áo lót bên kia của thị: — Ngươi xem, ta là người có giáo dưỡng, nên không định làm hỏng bên còn lại. Ta cũng chẳng nói ra thứ này gọi là gì. — Nhưng chuyện này đáng để đám dân thường đang liều mạng vì triều đình kia nhìn cho kỹ, xem cho rõ. — Cũng chẳng phải chuyện gì ghê gớm. Mười bảy năm trước, không ít bộ hạ của Cừ Phủ đã nhìn thấy, đã sờ qua rồi. Chỉ có điều khi ấy ngươi mới mười hai tuổi, chắc chắn chưa lớn được như bây giờ. Theo từng lời Chu Ôn thốt ra, vô số ánh mắt nóng rực lập tức tụ lại, sắc bén như mũi tên đã giương dây. Mỗi ánh mắt soi xét đều đầy vẻ xấu xa, chẳng có ý tốt lành gì. Trái lại, thiếu niên đang đè trên người Trần Lệ Khanh lại có đôi mắt trong veo khác thường, chẳng hề lộ vẻ ham muốn thân thể thị. Hắn làm tất cả chỉ để sỉ nhục thị mà thôi. Trần Lệ Khanh lập tức vừa nhục vừa giận, nước mắt tuôn ra đầm đìa. Cơn ác mộng khiến thị cả đời không thể quên từ mười bảy năm trước, giờ lại một lần nữa phủ xuống. Chu Ôn liếc thấy mấy nữ kỵ sĩ đang phi nhanh về phía này. — Buông tướng quân Trần ra! Nữ kỵ sĩ đi đầu quát lớn. Xem ra các nàng là những người hộ vệ đi theo Trần Lệ Khanh. Chu Ôn thầm thở dài. Hắn đành dùng thanh đoản kiếm định cứa cổ Trần Lệ Khanh, nhưng một mũi tên tay áo đã bắn trúng thanh kiếm. Đoản kiếm lập tức rời khỏi tay, rơi xuống đất. Thấy quân địch sắp đuổi tới, Chu Ôn chỉ còn cách túm lấy Trần Lệ Khanh ném xuống ngựa. Thị cứ thế để lộ ngực, vừa khóc vừa lăn xuống đất. Hắn ngoái đầu nói với Trần Lệ Khanh: — Mụ già, hôm nay ta tha cho ngươi một mạng. Nhưng ngươi phải nhớ, sau này nên bớt tạo nghiệp bằng miệng. Giọng Chu Ôn bỗng lạnh xuống như băng: — Đám thế gia môn phiệt các ngươi không thể giết sạch dân thường chúng ta. Dù sao các ngươi vẫn phải dựa vào dân thường để nuôi sống mình. — Nhưng nếu dân chúng phẫn nộ đến tột cùng… Ngón tay thon dài của Chu Ôn vạch một đường giữa không trung: — Họ đủ sức giết sạch đám quý tộc cài trâm đội mũ các ngươi, không để sót một ai. Mấy lời ấy chẳng thể khiến Trần Lệ Khanh, người đã suy sụp đến mất trí, có phản ứng rõ rệt. Nhưng mấy nữ kỵ sĩ cũng xuất thân thế gia lại không khỏi rùng mình ngay trên lưng ngựa. Đám kỵ binh quân lừa Hoài Tây phần lớn xuất thân nghèo hèn thì âm thầm gật gù. Vẻ mặt bọn chúng như vừa nghe được lời nói chạm đúng nỗi lòng. Mấy nữ kỵ sĩ vội ghìm ngựa, cởi chiến bào quấn lấy vị tướng quân của mình. Chu Ôn nhân cơ hội thúc con ngựa chiến bờm đỏ vốn thuộc về Trần Lệ Khanh, phóng ra khỏi trận. — Oa! Giết thằng nhãi đó đi! Lão nương không muốn sống nữa! Nữ tướng quân vốn oai phong lẫm liệt, một trong Ngũ kiếm Đốt Trời dưới trướng Diễm soái, lúc này nằm trên mặt đất gào khóc thảm thiết. Thị bị Chu Ôn đánh trọng thương bên trong. Đang khóc gào, thị bỗng phun ra một ngụm máu lớn. Trần Lệ Khanh cố nén đau, âm thầm thề rằng sau này nhất định phải dùng thủ đoạn tàn khốc nhất mà mình có thể nghĩ ra để xử lý thằng nhãi đã làm nhục mình đến mức này. Chu Ôn cười khẩy không thôi. Nếu thị thật sự không muốn sống, vậy thì mười bảy năm trước, sau khi bị loạn binh dưới trướng Cừ Phủ thay nhau làm nhục, thị đã phải rút kiếm tự vẫn rồi. Có điều, sau khi trở thành nữ tướng nổi danh, nay lại bị làm nhục giữa thanh thiên bạch nhật, quả thật chẳng còn mặt mũi nào. Dù thế nào đi nữa, hôm nay Chu Ôn đánh rất sảng khoái. Trần Lệ Khanh có mắng hắn, hắn cũng chẳng tức giận. Nhưng dạy cho mụ đàn bà vô giáo dục ấy một bài học vẫn khiến hắn thấy hả hê vô cùng. Những gì Trần Lệ Khanh gặp phải năm xưa bắt nguồn từ việc phụ thân thị, Trần Hy Chân, bóc lột và hành hạ dân chúng, chọc cho dân chúng nổi loạn. Thị gặp nạn hoàn toàn là tự chuốc lấy. Vậy mà thị chẳng hề có ý hối lỗi. Suốt bao nhiêu năm, mở miệng ra là dân đen, dân kiến. Một nữ nhân như vậy quả thật cần được dạy dỗ. Hôm nay không giết được thị cũng chẳng phải chuyện lớn. Không ít kỵ binh quân lừa hiển nhiên rất hứng thú với thân thể Trần Lệ Khanh. Lúc Chu Ôn tháo giáp cho thị, bọn chúng cứ nhìn chằm chằm không chớp mắt, khiến việc chỉnh đốn đội ngũ chậm trễ đáng kể. Mà khi ấy Hoàng Sào đã dẫn bộ binh tới tiếp viện. Đám quân quan kia đành mang theo chút chiến lợi phẩm, đầy vẻ không cam lòng mà rút đi. Từ đầu đến cuối, “Tang thứ sử”, chủ tướng thật sự của quân địch, vẫn không hề lộ diện. Nhưng không cần nghi ngờ, vị môn chủ Ngự Thi Môn kia nhất định đang ẩn mình ở một góc nào đó trong trận địch, điều khiển đám Địa Tiên tóc xanh phối hợp tác chiến với quân lừa Hoài Tây. Sự xuất hiện của Trần Lệ Khanh cũng chứng minh quân đội lần này chắc chắn có liên quan đến “Diễm soái”, một trong bốn vị soái của Đại Đường. Dù là “Diễm soái” hay “Tang thứ sử”, cả hai đều là kẻ địch mà nghĩa quân sau này buộc phải đánh bại. Hôm nay chỉ thoáng chạm mặt, Chu Ôn chẳng thấy tiếc nuối gì. Dù sao sau này vẫn còn ngày gặp lại. Sau trận chiến, quân đội kiểm kê thương vong. Một bộ phận quân của Vương Tiên Chi đang bao vây cửa nam Tống Châu bị tập kích quá gấp gáp, lại trúng phải hỏa công. Hơn hai nghìn người tử trận, số bị thương gấp đôi. Tổn thất ấy chưa đến mức chí mạng, nhưng đã khiến nghĩa quân dưới trướng Vương Tiên Chi mất sạch ý chí tiếp tục giao chiến. Tin tình báo mới nhất cho biết binh lực do “Tang thứ sử” dẫn tới gồm bảy nghìn người. So với nghĩa quân lên đến mấy vạn, chừng ấy quân chưa đủ để phát động một trận quyết chiến. Vì vậy sau đợt tập kích, viện quân chỉ có thể dựng trại cố thủ, phối hợp trong ngoài với quân của Lôi Ân Phù đang bị vây trong thành. Nhưng nếu tính đến chuyện chủ lực của Diễm soái bất cứ lúc nào cũng có thể từ phía bắc kéo tới, trận này quả thật không nên đánh tiếp. Huống hồ trước đó, nghĩa quân đã đánh bại liên quân của Tống Uy và Tề Khắc Nhượng, thu được một lượng lớn quân nhu làm chiến lợi phẩm. Trong thời gian vây thành, họ còn dùng kỵ binh cơ động tập kích đoàn vận lương trên kênh Thông Tế, bắt được rất nhiều thuyền chở lương. Cuối cùng, Vương Tiên Chi và Hoàng Sào quyết định nhổ trại, rút quân khỏi vòng vây. Trận đại chiến Tống Châu đẫm máu ấy, giữa những ngọn gió nóng cuối hạ, rốt cuộc cũng hạ màn. Chương 39 - Nhan Cảnh Minh Trận đại chiến ở Tống Châu đã kết thúc hơn một tháng. Nay nghĩa quân Vương Tiên Chi, Hoàng Sào tiến đến bờ bắc sông Hoài, ở phía đông Dĩnh Châu. Dĩnh Châu chính là nơi đặt trị sở của vị Táng thứ sử từng dẫn quân lừa Hoài Tây cùng một Địa Tiên đến tập kích bộ quân Vương Tiên Chi, chém chết hơn hai nghìn người. Nhưng Hoàng Sào và Vương Tiên Chi không định tìm Táng thứ sử gây sự. Thành Dĩnh Châu vốn nổi tiếng dễ thủ khó công, chẳng phải nơi dễ đánh. Quân dưới trướng Táng thứ sử lại tinh nhuệ, hà tất tự chuốc lấy phiền phức? Men theo sông Hoài đi tiếp về phía đông, còn rất nhiều châu huyện phòng bị lỏng lẻo đang chờ nghĩa quân đến càn quét. Hôm ấy, Chu Ôn vừa thức dậy đã nghe bên ngoài doanh trướng vang lên tiếng la hét. — Đại ca, hỏng rồi! Hoắc Tồn, gã tùy tùng nhỏ tuổi, hớt hải chạy vào trong trướng. Hoắc Tồn thường gọi Chu Ôn là “đại ca”, chứ không gọi “doanh tướng”. Thật ra, ngoại trừ số người được bổ sung sau những trận tử chiến, phần lớn quân trong doanh của Chu Ôn vẫn là đám thổ phỉ Đồng Sơn đã theo hắn suốt hai năm. Về điểm này, Hoắc Tồn cũng chẳng khác những kẻ khác là bao. Vì Chu Ôn thích bỏ doanh trại, rong ruổi khắp nơi, nên bọn họ còn giao thiệp với nhị ca Chu Tồn của hắn nhiều hơn cả với chính hắn. — Có chuyện gì? Chu Ôn thản nhiên hỏi. Chuyện bé tí mà làm như khỉ bị lửa đốt đít vậy. — Tên tù binh Hoài Tây mà tôi bắt được, hắn tên Mã Ân, chạy mất rồi! Hoắc Tồn bực bội nói. Hắn chỉ là một tên lính quèn, trong nhà cũng chẳng có ai đến chuộc. Hắn còn hứa sẽ nhập bọn, tôi cứ tưởng hắn thật lòng chứ! Tất nhiên, Mã Ân chưa từng nói cho Hoắc Tồn và những người khác biết rằng hắn vốn là một hỏa trưởng, dưới tay quản mười kỵ binh, chứ không phải lính thường. Nhờ vậy, chuyện bỏ trốn cũng dễ dàng hơn nhiều. — Đã làm được kỵ binh thì ai cũng tưởng mình còn có tương lai trong quân quan, dù cưỡi chỉ là lừa, Chu Ôn nói, chẳng hề để tâm. Nhưng “Mã Ân” là chiến quả đầu tiên Hoắc Tồn bắt sống được. Nay để hắn chạy về, Hoắc Tồn bực bội cũng là lẽ đương nhiên. Thấy Chu Ôn không để bụng, Hoắc Tồn đành đổi sang chuyện khác: — Đại ca thử nghĩ xem, giờ huynh đã là quân sư của quân Diêm soái rồi, sao phẩm trật vẫn chỉ là doanh tướng? Dù thế nào cũng phải làm đô đầu, thống lĩnh một nghìn người chứ? — Nói thì hay lắm. Nhưng năm trăm người kia mọc từ đâu ra? Đệ nhìn sư huynh Mạnh Tuyệt Hải và sư muội Đoạn Hồng Y đi. Hai người họ theo sư phụ bao nhiêu năm, dưới tay cũng chỉ có mỗi người một doanh, năm trăm quân. Hoắc Tồn cúi đầu, ngập ngừng hồi lâu. Hắn đương nhiên biết đám tân binh chiêu mộ về còn thiếu rèn luyện, chưa thể dùng vào việc lớn. — Chẳng lẽ không thể điều một doanh có sẵn khác cho đại ca sao? Hoắc Tồn hỏi. Chu Ôn đặt bàn tay trái lên mặt bàn, ngón trỏ khẽ gõ từng nhịp. — Tiểu Hoắc, đệ phải hiểu, trong tay tôn sư, số chiến binh tinh nhuệ thật sự cũng chỉ hơn hai nghìn người. Hai doanh của sư huynh Mạnh và sư muội Đoạn đều nằm trong số đó. — Còn doanh của chúng ta chưa đủ tinh nhuệ, chưa xứng được xếp vào hàng ngũ ấy. — Sao lại ít đến vậy? Hoắc Tồn ngờ vực hỏi. — Đây chính là điểm khác nhau giữa nghĩa quân và quân triều đình. Chu Ôn giải thích. Nghĩa quân là hào kiệt khắp nơi bất mãn với triều đình, lần lượt kéo đến quy phục, cứ thế phình to lên như quả cầu tuyết lăn xuống dốc. Vì quanh năm chinh chiến nay đây mai đó, chúng ta hiếm có dịp chia nhỏ rồi sắp xếp lại quân số. Doanh của ta cũng vậy, vẫn là bộ khúc cũ của ta ngày trước, chưa từng đổi người với doanh nào khác. Dạo gần đây Hoắc Tồn cũng đọc được ít binh thư. Hắn nghe một hiểu mười: — Ý đại ca là, tuy Hoàng đại soái nghiêm trị theo quân pháp, huấn luyện binh mã cũng chặt chẽ, nhưng vì quân đội chưa được sắp xếp lại cho thống nhất, nghĩa quân trên thực tế vẫn khó đánh những trận thật sự ác liệt? — Nếu vậy, lần trước Hoàng soái đánh giết Tiết Sùng, Tiết độ sứ Thiên Bình, rồi chúng ta đại phá quân Tống Uy, Tề Khắc Nhượng ở Tống Châu, rốt cuộc đã làm thế nào? Chu Ôn mỉm cười. — Quân tinh nhuệ của Tề Khắc Nhượng chưa đến năm nghìn người. Còn đám lính cậu ấm dưới tay Tống Uy thì tật xấu còn nhiều hơn nghĩa quân chúng ta. — Không phải ta tự hạ uy phong nhà mình. Nếu người chúng ta gặp là Huyền Giáp kỵ binh và quân phủ Quan Tây dưới trướng Đường Thái Tông Lý Thế Dân thuở dựng nghiệp, e rằng chúng ta đã bị đánh tan đến chẳng còn mẩu tro nào. Hoắc Tồn “á” lên một tiếng. Hắn không ngờ tình hình lại như vậy. — Dùng binh quý ở tinh nhuệ, không quý ở đông. Chu Ôn nói. Vương Kiến chỉ là một đội tướng nhỏ nhoi, trong tay có một trăm năm mươi người. Nhưng một trăm năm mươi người ấy còn đánh giỏi hơn năm trăm quân trong một doanh của chúng ta bây giờ. Trước khi mở rộng quân số, chúng ta vẫn nên nghĩ cách nâng cao sức chiến đấu của từng huynh đệ trong doanh. — Vâng! Hoắc Tồn gật đầu. Thuộc hạ nhất định sẽ đốc thúc họ thao luyện nghiêm ngặt, không để ai lười biếng! — Mùa thu đã tới, trời cũng mát dần, thám mã của quân địch lại xuất hiện nhiều hơn. Chúng ta đang ở ngay trước cửa nhà chúng, vị “Táng thứ sử” ở Dĩnh Châu kia nhất định chẳng chịu ngồi yên. Ta sẽ một mình ra ngoài thăm dò, biết đâu còn bắt được vài tên làm tù binh khai khẩu. Nói rồi, Chu Ôn ra khỏi trướng, dắt ngựa, rời doanh ngay. Hoắc Tồn thầm chửi trong bụng. Hắn biết thừa Chu Ôn vốn lười biếng vô cùng, phần lớn việc trong doanh đều giao cho nhị ca Chu Tồn xử lý. Cái gọi là ra ngoài dò xét chẳng qua chỉ là chuồn đi giải khuây mà thôi. Nhưng Hoắc Tồn cũng chẳng còn cách nào khác, đành đi tìm Chu Tồn để báo nốt những quân vụ còn dang dở. So với Tống Châu nằm sâu trong vùng trung nguyên, miền bắc sông Hoài tuy vẫn thuộc đất Hà Nam đạo, nhưng sông ngòi, hồ đầm nhiều hơn Tống Châu rất nhiều. Dẫu vậy, nơi này nhìn chung vẫn đủ đất cho kỵ binh tung hoành. Đúng như câu nói xưa: đất liền thông suốt, ngựa khỏe mặc sức rong ruổi. Sinh ra ở Tống Châu, lớn lên tại Từ Châu thuộc miền bắc sông Hoài, Chu Ôn hiểu rõ sự khác biệt giữa hai nơi hơn ai hết. Sông ngòi và hồ đầm dọc sông Hoài mang theo hơi ẩm. Vì thế, vào những buổi sớm mùa thu, trong những bụi lau thường đọng từng lớp sương dày. Cảnh ấy đúng như lời người xưa từng tả: — Lau sậy xanh rì, sương trắng kết thành băng. Từ ngày cha mất, Chu Ôn không còn đọc sách nhiều nữa. Nhưng những câu trong Kinh Thi, hắn vẫn nhớ được không ít. — Lau sậy xơ xác, sương sớm chưa tan. Người ta thương nhớ, đứng bên bờ nước. Hắn rất thích hai chữ “bờ nước”. Đó là nước, là bờ, cũng là cỏ. Lại tựa đôi mày của người tình, chỉ cần khẽ cong lên đã đủ khơi động tận đáy lòng. Những khóm lau mọc san sát bên bờ nước. Gió sớm đột nhiên mạnh lên, cuốn những bông lau trắng phớt tím nhạt bay lả tả giữa không trung. Chúng bồng bềnh theo gió, rồi rắc xuống như một trận mưa tơ. Đó chính là cảnh “tuyết lau bay” mà ngay cả con em nhà quyền quý ở Trường An cũng thường vượt đường xa đến miền trung nguyên để ngắm nhìn. Chu Ôn xòe bàn tay trái, đón lấy một bông lau. Hắn chăm chú nhìn hồi lâu, chỉ cảm thấy lòng mình lắng xuống, bình yên khác thường. Chợt một tiếng kêu the thé lọt vào tai, cắt ngang dòng suy tưởng nhàn tản của hắn. Âm thanh ấy rất khẽ, chỉ vì Chu Ôn đang ở cách nơi phát ra khá xa. Nhưng thính giác của hắn cực tốt. Qua tiếng gió, hắn mơ hồ nghe được mấy câu: — Các ngươi tự xưng là… Minh Chấn Y… giết người cướp của, làm đủ chuyện ác… Chuyện như vậy vốn chẳng thể tránh khỏi hoàn toàn. Chu Ôn tự nhận mình không phải bậc thánh nhân như Khấu Khiêm Chi, gặp chuyện bất bình là lập tức muốn ra tay can thiệp. Thuở mười mấy tuổi, có lẽ hắn từng mang trong người chút lòng nghĩa hiệp ấy. Nhưng sau vài lần cứu người rồi bị kẻ được cứu trở mặt, thậm chí quên sạch ơn nghĩa, hắn đã hiếm khi muốn lo chuyện bao đồng. Dẫu vậy, hắn vẫn xoay người lên ngựa. Men theo mảnh đất phủ đầy lá rụng bên bờ con sông nhỏ, hắn thúc ngựa phóng đi, muốn xem rốt cuộc nơi đó đã xảy ra chuyện gì. Theo kinh nghiệm bao năm của Chu Ôn, tên nhóc vừa kêu cứu khi nãy hẳn đã chết rồi. Chuyện giết người xưa nay vốn vậy, đã làm thì phải làm cho trót. Nhưng khi Chu Ôn đến nơi, hắn phát hiện mọi chuyện dường như vẫn chưa kết thúc. Đó là một thiếu niên vóc người nhỏ nhắn, diện mạo thanh tú. Hắn mặc áo dài bằng vải xanh, đầu đội khăn vuông màu trắng ngà. Sắc mặt thiếu niên hơi tái, nhưng hắn vẫn can đảm dang rộng hai tay, che chắn cho cả đoàn xe phía sau. Trong đoàn có phụ nữ, trẻ nhỏ, lại có cả những gã đàn ông vạm vỡ cao hơn bảy thước. Nhưng chẳng ai trong số họ gan dạ bằng thiếu niên nhỏ bé kia. Bởi hai người đàn ông lực lưỡng như hai tòa tháp, còn to khỏe hơn hắn, đã bị đâm chết trên mặt đất bên cạnh. Cả hai đều úp mặt xuống đất, máu đã đông lại thành màu tím, hòa cùng lá rụng và bùn đất thành một mảng. — Đương nhiên Minh Chấn Y chúng ta là danh môn chính phái. Một giọng nói rầu rĩ vang lên. Minh chủ Vương khởi binh, quả thật cũng từng nói muốn chia đều ruộng đất trong thiên hạ, vá lại bầu trời cho muôn dân. — Nhưng dạo này ta đánh bạc thua không ít vàng bạc, gần như sắp phải cởi quần đem bán rồi. — Huống chi, đám huynh đệ sau lưng ta cũng thấy số của cải chia được sau trận Tống Châu chẳng đủ tiêu xài. Vừa nói, Nhan Cảnh Minh vừa chỉ tay về phía đám quân cỏ mặc vẻ dữ tợn đứng sau lưng. Một gã trong đám quân ấy lập tức lớn tiếng phụ họa: — Đúng thế! Nhan đại ca ăn thịt mà vẫn dẫn huynh đệ cùng ăn, đó mới là đạo nghĩa lớn nhất của người giang hồ! Rồi gã lại hét về phía Nhan Cảnh Minh: — Nhan đại ca, vừa rồi hai tên võ sư kia cãi cọ với huynh, đã bị huynh đâm chết chỉ bằng hai nhát đao. Sao gặp một thằng ngốc như thế này mà huynh còn dây dưa lâu vậy? Một gã khác cũng lớn tiếng hò hét: — Thằng mọt sách chẳng ra nam chẳng ra nữ kia, nhìn đã thấy ngứa mắt! Nhan đầu lĩnh không muốn ra tay thì để chúng ta thay đại ca chém phứt hắn đi! Thiếu niên đứng chắn trước đoàn xe nghiến răng. Ánh mắt hắn vẫn kiên định như cũ. — Các ngươi không thể làm vậy! Đây là giết người cướp của, liên quan gì đến đạo nghĩa giang hồ? Nếu chuyện này truyền đến tai Minh chủ Vương, ông ấy nhất định không dung thứ cho các ngươi! Một gã quân cỏ nghe vậy liền bật cười vang. — Thằng mọt sách con, ngươi biết đại ca của chúng ta là ai không? Thiếu niên ăn mặc như một thư sinh khẽ đáp: — Ta không biết. — Nhưng bất kể hắn là ai, chẳng lẽ không cần nói lý, giữ quy củ sao? Khi nói câu ấy, vẻ mặt thiếu niên nghiêm túc đến lạ. Rõ ràng hắn thật lòng tin rằng đạo lý ấy phải có thể áp dụng với bất kỳ ai. Chu Ôn nấp sau một cây ngân hạnh cao lớn, lặng lẽ quan sát tất cả. Hắn đương nhiên biết thân phận của Nhan Cảnh Minh. Hắn cũng biết đám tay sai của Nhan Cảnh Minh nhất định sẽ khoe khoang rằng Nhan Cảnh Minh là đệ tử thứ ba của Vương Tiên Chi, địa vị chỉ đứng sau hai huynh đệ Thượng Quân Trường và Thượng Nhượng. Nhưng sự thật vẫn có đôi phần khác biệt. Vương Tiên Chi chỉ có hai đệ tử chân truyền là Thượng Quân Trường và Thượng Nhượng. Còn đệ tử ngoại môn thì đông vô kể. Nhan Cảnh Minh chỉ là một kẻ được coi trọng hơn trong số đệ tử ngoại môn mà thôi. Quả nhiên, tên tay sai sau lưng Nhan Cảnh Minh lập tức quát lớn: — Nhan đại ca của chúng ta là đệ tử thứ ba của minh chủ Vương Tiên Chi, được minh chủ hết sức coi trọng! Đại ca muốn vàng bạc, tiền lụa hay đàn bà, các ngươi là lũ không biết điều thì mau ngoan ngoãn dâng lên đây! Lại có một gã mặt nhọn má hóp, trông chẳng khác nào quân sư đầu chó, thấy Nhan Cảnh Minh và tên thư sinh mặt trắng kia giằng co mãi mà vẫn chưa chịu ra tay, trong bụng lập tức nảy ra một ý. Gã ghé sát tai Nhan Cảnh Minh, vừa vê ngón tay vừa cười dâm đãng: — Nhan đại ca, chẳng lẽ huynh cũng thích kiểu ấy? Người ta vẫn nói, ba cái dẹt chẳng bằng một cái tròn… Vừa nói, quân sư đầu chó vừa săm soi thiếu niên bướng bỉnh dám một mình đối đầu với mấy chục quân cỏ tay cầm hung khí. Thoạt nhìn, thiếu niên này chẳng có gì đặc biệt. Nhưng nhìn kỹ mới thấy ngũ quan thanh tú, mày mắt sáng sủa, càng nhìn càng thuận mắt. Đến chính gã cũng hơi động lòng. Lời ấy của quân sư đầu chó quả nhiên đánh trúng tâm tư Nhan Cảnh Minh. Khổ nỗi, chuyện mình thích đàn ông đâu thể nói thẳng ra được. Nếu để lộ, chẳng phải đám huynh đệ sẽ lo giữ lấy cái mông của mình hay sao? Vì vậy, Nhan Cảnh Minh nhìn thiếu niên thanh tú kia. Càng nhìn càng yêu thích, hắn lại càng lúng túng khó xử. Chương 40 - Đĩnh Thân Nhi Xuất — Nếu không thì, vị tiểu ca này theo ta trở về. Bọn ta chỉ lấy một nửa hàng hóa, không làm khó những người còn lại nữa. Tiểu ca thấy thế nào? Ánh mắt Nhan Cảnh Minh rơi trên gương mặt thiếu niên, lúc đảo sang bên, lúc lại né tránh. Sau cùng, hắn hạ quyết tâm, nói ra những lời ấy. Thiếu niên ngẩn người: — Cái gì? Ta theo ngươi về ư? Ngươi muốn ta làm gì? Thiếu niên trong trắng như tờ giấy mới. Đám thuộc hạ của Nhan Cảnh Minh vừa nghe đã hiểu ngay tâm tư của chủ soái. Ban đầu, có mấy tên còn để mắt đến vài người đàn bà trong đoàn buôn. Nhưng Nhan Cảnh Minh đã lên tiếng, chúng chỉ đành ủng hộ quyết định của đại ca, rối rít phụ họa: — Nhóc con, được Nhan gia để mắt tới là phúc lớn bằng trời của ngươi đấy. — Vì ngươi, ngài ấy có thể tha cho mấy chục mạng người ở đây. Lòng từ bi chẳng khác gì Bồ Tát ấy, ngươi phải biết cảm kích mới được. Thấy đám thuộc hạ nể mặt mình, Nhan Cảnh Minh hết sức hài lòng. Nghe những lời trần trụi ấy, lại bắt gặp ánh mắt nóng bỏng như than lửa của Nhan Cảnh Minh, thiếu niên rốt cuộc cũng bừng tỉnh, hiểu ra ý đồ của hắn. Gương mặt cậu lập tức ửng đỏ: — Ta là thân nam nhi, chứ không phải… Cậu còn chưa nói hết câu, Nhan Cảnh Minh đã cắt ngang: — Nam hay nữ chẳng quan trọng. Nhà quan lại ở Trường An, Lạc Dương nuôi đầy những cậu trai xinh đẹp trong phủ. Ta là đệ tử thứ ba của minh chủ Vương, chẳng lẽ lại không nuôi nổi một người? Ngươi theo ta, tự nhiên sẽ được hưởng nhiều lợi lộc. Sắc mặt thiếu niên lập tức biến đổi. Từ phía sau, từng ánh mắt khẩn cầu đều đổ dồn lên lưng cậu. Không phải kẻ ngốc thì cũng biết những người kia định nói gì. Chu Ôn nấp sau cây ngân hạnh, bỗng thấy trong dạ cực kỳ khó chịu. Hắn vốn chẳng có hứng hành hiệp trượng nghĩa. Nhưng cảnh trước mắt khiến hắn buồn nôn. Trong tình thế này, hắn có thể quay đầu bỏ đi, cũng có thể bước thẳng ra ngoài. Chu Ôn chọn cách thứ hai. Khi ấy hắn không nghĩ ngợi nhiều. Hễ đến lúc phải làm thì cứ làm, đó vốn là nguyên tắc của hắn. — Nhan Cảnh Minh, việc ngươi làm khá lắm đấy. Chu Ôn vỗ tay đánh bốp, trong mắt ánh lên vẻ giễu cợt. Hắn thong thả bước ra từ sau thân cây to đến mấy người ôm mới xuể: — Làm chuyện thế này, hẳn không phải do minh chủ Vương dạy ngươi đâu nhỉ? Nhan Cảnh Minh giật mình. Đến khi nhận ra Chu Ôn chỉ có một mình, sắc mặt hắn càng sa sầm. — Chu Ôn, ngươi muốn làm gì? Đừng tưởng ngươi làm quân sư trong quân Salt Soái thì có thể xen vào chuyện của lão tử! — Ôi chao. Chu Ôn thở dài: — Nhan lang quân sao lại chẳng nể mặt nhau thế? Ngay cả Tần Ngạn lang quân giờ đây cũng đối đãi với Chu mỗ rất khách sáo. Trong bữa tiệc hội sư của Vương Tiên Chi và Hoàng Sào, Tần Ngạn, thiếu chủ bang Trúc Hoa, từng công khai gây khó dễ cho Chu Ôn. Nhưng sau mấy lần cùng nhau giao chiến ở Định Phong Khâu, quan hệ giữa hai người nay đã khá hơn nhiều. Nhan Cảnh Minh cười lạnh: — Tần Ngạn chẳng qua chỉ là thiếu chủ bang Trúc Hoa, sao sánh được với đệ tử thứ ba của minh chủ Vương? Chuyện hôm nay… — Ta còn chưa nói mình muốn làm gì, Nhan lang quân đã tỏ vẻ chẳng nể nang như thế rồi… Chu Ôn xòe hai tay, làm ra vẻ bất đắc dĩ. Nghe vậy, sắc mặt thiếu niên khẽ đổi. Còn gương mặt Nhan Cảnh Minh thì dịu hẳn đi: — Vậy thì, Chu Lương Ngọc, hôm nay ngươi cứ coi như chưa từng thấy chuyện này. Số hàng hóa ở đây, ngươi cũng được chia một phần. Người cùng thế hệ gọi nhau bằng tên tự là cách tỏ ý tôn trọng. Qua sự thay đổi trong cách xưng hô cũng thấy rõ, Nhan Cảnh Minh không muốn trở mặt với Chu Ôn, kẻ đang nổi danh như cồn trong quân Hoàng Sào. — Hay lắm, hay lắm. Chu Ôn cười tươi như nắng ấm, những ngón tay thon dài khẽ vuốt vào nhau: — Ngươi định chia cho Chu mỗ bao nhiêu? Thiếu niên lập tức đổi sắc: — Vị lang quân này, ta cứ tưởng ngươi là người tốt. Sao ngươi có thể thông đồng với bọn cướp? Chu Ôn chẳng buồn nhìn cậu, chỉ dùng ánh mắt trong veo như nước nhìn Nhan Cảnh Minh. Nhan Cảnh Minh chần chừ giây lát, rồi đảo mắt qua đám thuộc hạ: — Huynh đệ của ta đông người, hôm nay chia cho ngươi ba phần trong trăm số lợi thu được. Thế đã vừa ý chưa? Theo suy tính của Nhan Cảnh Minh, Chu Ôn chỉ tình cờ đi ngang qua, vậy mà đã được chia ba phần trăm. Hắn cho rằng mình đã đủ nể mặt vị quân sư đang được trọng vọng trong quân Hoàng Sào này rồi. Chu Ôn xoa hai tay: — Nhan lang quân xem ra thật biết nể mặt Chu mỗ. — Đương nhiên. Người trong giang hồ chúng ta coi trọng nhất là gặp mặt thì có phần. Trong lúc nói, Nhan Cảnh Minh hơi lộ vẻ đắc ý, dường như thực sự cho rằng mình rất hào hiệp. — Nhưng ta vẫn thấy cách chia của Nhan lang quân có vấn đề. — Ồ? Da mặt Nhan Cảnh Minh khẽ giật: — Vậy Chu lang quân muốn bao nhiêu? Chu Ôn bình thản đáp: — Theo ý ta, Nhan lang quân lập tức dẫn người dưới tay rời khỏi đây. Hôm nay ta sẽ coi như chưa từng trông thấy chuyện gì. Nếu các ngươi còn lần lữa, ta đành phải lột đai da tê giác bên hông Nhan lang quân xuống, lấy làm tiền chôn cất cho hai vị võ sư đã mất kia. Nhan Cảnh Minh sững ra. Sau đó, mặt hắn sa xuống, quát lớn: — Chu Tam, ngươi đang giỡn mặt với lão tử đấy à? Đám tay chân bên cạnh hắn cũng đồng loạt rút đao tuốt kiếm, trợn mắt nhìn Chu Ôn. Đúng lúc ấy, Chu Ôn lại nghe giọng thiếu niên khe khẽ bay tới theo gió: — Người giết người phải đền mạng. Chỉ đưa tiền mai táng thôi thì… chẳng phải quá nhẹ cho bọn chúng rồi sao? Chu Ôn thầm bật cười. Hắn chỉ thấy cậu nhóc này ngốc đến mức khó tin. Nhưng một thanh đao bên hông đã xé gió lao vút tới, lưỡi đao lạnh buốt. Tên thủ hạ của Nhan Cảnh Minh quả là biết tự giác quá mức. Người không phạm ta, ta không phạm người. Người đã phạm ta, ta ắt trả lại. Thanh Đại Hạ Long Tước đeo sau lưng Chu Ôn bỗng tuốt khỏi vỏ. Lúc Hoàng Sào tặng đao, Đại Hạ Long Tước vốn chưa có vỏ. Trước đó, Chu Ôn từng đánh nhừ tử Trần Lệ Khanh, một trong “Năm thanh kiếm đốt trời” dưới trướng Diễm Soái, rồi đoạt luôn chiến mã của ả. Yên ngựa làm từ da cá mập bạc Nam Hải quý giá. Chu Ôn nảy ý, tháo chiếc yên ra, chế thành vỏ cho bảo đao của mình. Có điều, hắn nghĩ da mặt mụ Trần Lệ Khanh dày đến thế, chắc chắn còn bền chắc hơn da cá mập bạc. Nếu lấy da mặt mụ làm vỏ đao thì hay biết mấy. Trong giới luyện đao kiếm có một câu: “Ngàn vàng khó mua một tiếng vang.” Ý là khi giao đấu, tốt nhất đừng để binh khí va chạm, chém bổ vào nhau. Phải dùng kỹ xảo cao siêu quấn lấy lưỡi binh khí của kẻ địch, mượn lực rồi tháo lực. Trên chiến trường, nơi sống chết chỉ cách nhau trong chớp mắt, muốn làm được như thế vốn đã rất khó. Nhất là lúc cưỡi ngựa giao chiến, gần như không thể tránh khỏi việc binh khí va nhau. Nhưng nếu chỉ là một trận hỗn chiến giang hồ, Chu Ôn cực kỳ tự tin vào đao pháp của mình. Lưỡi đao lướt qua, không phát ra tiếng động. Tên lâu la vung đao chỉ cảm thấy cổ mình lạnh toát. Thanh đao bên hông của gã bị Đại Hạ Long Tước dính chặt, rồi hất văng đi mà không kịp phát ra tiếng va chạm nào, rơi tõm vào đám lau sậy bên bờ sông. Thừa thế, bảo đao trong tay Chu Ôn lướt ngang. Cổ họng tên kia lập tức bị rạch toạc, gọn ghẽ dứt khoát. Ngay sau đó, Chu Ôn nghe một tiếng gầm giận dữ như sói tru: — Chu Tam, ngươi dám giết huynh đệ của lão tử! Đến lúc này, Chu Ôn mới nhận ra đã lâu rồi mình chưa đánh một trận giang hồ nào. Trên người không khoác giáp, cả thân thể nhẹ hẳn đi. Đao vung ra nhẹ nhàng, trôi chảy khác thường. Cổ của kẻ địch cũng không có miếng giáp bảo vệ, lưỡi đao lướt qua trơn tru chẳng khác nào cắt giấy. Mức độ khốc liệt của những trận chém giết ngoài sa trường vốn không thể so với đánh nhau giang hồ. Các hào kiệt thảo mãng dưới trướng Vương Tiên Chi cũng phải bị đám tướng lĩnh quan quân như Tống Uy truy đuổi, đánh đập suốt hai ba năm, mới đủ sức đối đầu trực diện với quân triều đình. — Nhan Cảnh Minh, nói ra có lẽ ngươi không tin. Tuy là thuộc hạ của ngươi ra tay trước, nhưng Chu mỗ thật sự không định giết hắn. Chẳng qua tay trượt mà thôi… Giọng điệu vô tội của Chu Ôn lại khiến Nhan Cảnh Minh và đám tay chân càng giận dữ hơn. Nhiều khi, lời thật lại càng khó khiến người ta tin. Giả như bây giờ Chu Ôn nói với Nhan Cảnh Minh rằng mình là kẻ sợ phiền phức, nhất định Nhan Cảnh Minh cũng chẳng tin. Đám lâu la dưới trướng Nhan Cảnh Minh vây kín bốn phía, chẳng khác nào một bầy chó hoang cùng xông lên cắn người. Trong tình thế ấy, cho dù Nhan Cảnh Minh còn giữ được lý trí, có quát bảo thuộc hạ dừng tay thì e rằng cũng không ngăn nổi nữa. Bàn tay trái Chu Ôn siết chặt thanh đoản kiếm bên chiếc đai da trâu. Đại Hạ Long Tước là trường đao cán dài. Một khi kẻ địch áp sát, hắn cần có binh khí thích hợp để đánh giáp lá cà. Mũi bảo đao đâm thẳng về trước, dùng như kiếm. Một tên lâu la vốn đang đề phòng Chu Ôn quét ngang lập tức trở tay không kịp. Lưỡi đao sắc bén không gì cản nổi, trong chớp mắt đã đâm xuyên lồng ngực, chọc thẳng vào tim gã. Thanh đoản kiếm trong tay trái cũng vung ra cùng lúc, đâm vào bụng dưới một tên địch đang cúi người lao tới. Chu Ôn bồi thêm một quyền, đánh gã bay ngược ra xa. Sau khi đâm chết kẻ địch chính diện, bảo đao lập tức vẽ thành một đường vòng sang bên phải. Lưỡi đao như có mắt, từ phía sau quét ngược lên, chém trúng cổ một tên lâu la đang đánh lén Chu Ôn. Đầu gã lập tức bay vút lên trời. Chỉ trong khoảnh khắc nhanh như tia chớp, ba kẻ địch đã ngã xuống dưới đao kiếm của hắn. Cảm giác lưỡi đao kiếm lướt qua da thịt trơn tru khiến Chu Ôn nhớ lại những ngày còn bé bổ củi. Củi tuy cứng, nhưng chỉ cần tìm đúng điểm đặt lực, nhìn ra thớ gỗ, rồi mượn sức xoay eo đưa hông mà bổ xuống, mọi chuyện sẽ trở nên dễ dàng. Giết người cũng vậy. Xương cốt có cứng đến đâu cũng chẳng thể cứng bằng áo giáp. Kẻ địch không mặc giáp bao giờ cũng dễ giết hơn nhiều. Nhưng ngay sau đó, vai Chu Ôn bỗng đau nhói. Nhan Cảnh Minh lao tới như một con hổ điên. Bộ râu quai nón rung lên theo tiếng gầm. Thanh trường đao vạch ra một đường cong lạnh lẽo như vầng trăng khuyết, chém trúng xương bả vai Chu Ôn. — Chu Tam, đền mạng huynh đệ cho ta! Lời nói ngu xuẩn chẳng cần đạo lý ấy lại rất dễ khiến người trong trận chiến thêm gan dạ. Vì thế, nhát đao của Nhan Cảnh Minh mang theo khí thế mạnh mẽ, sức chém cực kỳ nặng. Nếu Chu Ôn không tránh kịp, nhát đao ấy đã đâm thẳng vào ngực hắn. Dựa vào thân pháp nhẹ nhàng, chém giết kẻ địch không mặc giáp quả thực rất sảng khoái. Nhưng đến lượt mình không mặc giáp mà bị người ta chém, cảm giác hiển nhiên chẳng dễ chịu chút nào. Huống chi hắn đang ở giữa khoảng đất trống, bị cả đám người vây đánh. Người ta thường nói, hai nắm đấm khó địch bốn bàn tay. Huống hồ kẻ địch trước mặt có đến mấy chục người. Nhan Cảnh Minh là một tay khá giỏi. Đám còn lại cũng đều là lũ liều mạng gan lì. Thấy mấy người ngã xuống, chúng không hề sợ hãi, trái lại sát khí trong mắt càng dâng cao. Nhưng Chu Ôn đã chẳng còn thời gian nghĩ xem mình xông ra hôm nay có phải quá liều lĩnh hay không. Đối mặt với đám địch nhân dày đặc như bầy ong, muốn sống sót thì hắn chỉ còn cách tiếp tục giết người. Thế là Chu Ôn nhanh chóng lùi lại, dựa lưng vào cây ngân hạnh cao ít nhất năm trượng, nhờ thân cây che kín phía sau. Cùng lúc, hắn liếc nhanh về phía đám lau sậy bên phải, cân nhắc xem có thể chui vào đó hay không, hầu giảm bớt áp lực do số lượng kẻ địch quá đông. Chương 41 - Đao Phách Nhan Cảnh Minh Đám giặc kéo đến như sóng biển xô bờ, lớp này nối lớp khác, mãi chẳng dứt. “Rắc” một tiếng, thanh đoản kiếm trong tay trái Chu Ôn bị mắc vào xương kẻ địch, gãy mất một nửa. Đoản kiếm vốn đâu phải thần binh lợi khí như thanh Đại Hạ Long Tước. Gãy kiếm giữa trận cũng chẳng có gì lạ. Bởi vậy, các đại tướng ra trận thường mang theo vài món binh khí dự phòng. Nhưng hôm nay Chu Ôn cưỡi ngựa ra ngoài ngắm cảnh, nói đúng hơn là đi dò xét tình hình, nên chẳng đem thêm thanh đoản kiếm nào. Giữa hai lớp áo, hắn có mặc một chiếc giáp xích bằng tơ vàng. Thứ giáp ấy rất nhẹ, chống tên còn được, chứ gặp đao kiếm đâm thẳng thì chẳng che chắn được bao nhiêu. Tay trái mất binh khí, Chu Ôn chỉ còn cách dùng một tay chống địch. Áp lực trên người hắn lập tức nặng thêm. Trong đám giặc có không ít kẻ dùng binh khí ngắn. Một khi chúng áp sát, hắn sẽ rất khó đối phó. Thế công dồn dập như mưa bão khiến hắn ngay cả cơ hội đoạt lấy một món binh khí cũng không có. — Anh em dưới trướng lão tử, dù ở chiến trường cũng là tinh nhuệ có tiếng! Chu Tam, hôm nay ngươi có chết thì cũng chết uổng thôi. Chẳng ai đem chuyện này nói ra đâu! Đúng như Nhan Cảnh Minh đã nói, đám người kia vòng qua bao vây, tiến lui đâu ra đấy. Chúng thành công chặn ý định mượn thân cây che kín phía sau của Chu Ôn. Hắn vẫn phải hứng chịu đòn vây đánh từ bốn phương tám hướng. Nhan Cảnh Minh cười gằn, quay mắt nhìn đám người trong đoàn buôn đang run lẩy bẩy bên cạnh mà không dám bỏ chạy. — Chuyện bọn quân Cỏ chúng ta tự chém giết lẫn nhau, các ngươi cũng sẽ không nói ra, phải không? Mọi người gật đầu lia lịa như đàn gà mổ thóc. Vừa rồi có một gã gầy mặc áo xanh định bỏ chạy, nhưng bị Nhan Cảnh Minh phóng đao đâm thủng lưng, chết ngay tại chỗ. Không được Nhan Cảnh Minh cho phép, bọn họ nào dám rời đi. “Đau thật…” Chu Ôn thầm rên trong bụng. Trên người hắn lại lãnh thêm mấy nhát đao. Những vết thương ấy chưa lấy mạng, nhưng cơn đau còn dữ dội hơn cả lần vai xương gần bị ép nát, suýt chết dưới tay “Thiên Đao” Tống Quyết. Có lẽ vì hôm nay Chu Ôn vốn chỉ định ra ngoài ngắm cảnh thư giãn, lúc đầu hoàn toàn không chuẩn bị tinh thần giao chiến. Nhưng cơn đau đã khơi dậy sát khí trong lòng hắn. Thanh Đại Hạ Long Tước bừng lên ánh máu chói mắt. Con hổ trắng phủ màu sương trong lòng Chu Ôn bắt đầu gầm vang, dưới mắt hắn nổi lên những đường gân đỏ ngoằn ngoèo. Ham muốn giết chóc trút xuống như thác nước từ trên trời đổ xuống, chớp mắt đã phủ kín cả con người hắn. Chu Ôn hít thật sâu thứ không khí đặc quánh mùi máu tanh, liếm vệt máu bên môi rồi giao cả trận chiến cho bản năng. Đánh nhau chốn giang hồ, so với tính toán hơn thua, điều quan trọng hơn cả là nhanh, chuẩn, độc. Phải có thứ sát khí tiến thẳng không lùi. May thay, kinh nghiệm như vậy đối với Chu Ôn chẳng hề thiếu. Thân hình hắn càng lúc càng nhanh. Lối đánh cũng ngày một hung dữ. Hắn gần như bỏ mặc việc che chắn bản thân, chỉ tập trung tấn công, chiêu nào cũng nhắm vào chỗ hiểm. Nỗi đau trên người dần hóa thành khoái cảm khiến người ta run rẩy. Thứ khoái cảm như muốn xé toạc linh hồn xộc thẳng lên đỉnh đầu, khiến hắn chỉ muốn giết sạch đám người trước mặt. Bầy sói muốn cắn chết sư tử, ắt hẳn vì trong lòng sư tử đã nảy sinh sợ hãi. Bởi vậy, Chu Ôn dùng lối đánh lấy thương đổi thương. Cách đánh ấy càng phát huy được ưu thế thân đao dài của thanh Đại Hạ Long Tước. Binh khí của địch chém vào người hắn, phần lớn chẳng đủ lấy mạng. Hắn gầm lên, quét ngang một đao. Kẻ thì bị lưỡi đao xén mất nửa sau đầu, kẻ bị chém lìa cổ, kẻ khác bị bổ thẳng vào lồng ngực. Cũng có vài tên lâu la bị chặt đứt tay chân, ngã lăn trên đất, gào khóc gọi cha gọi mẹ. Đám địch trước mặt dần thưa đi. Chu Ôn hiểu rõ, lối đánh cứ tiến thẳng, dựa vào bản năng giết chóc này phụ thuộc rất nhiều vào uy lực của bảo đao. Nếu trong tay hắn chỉ là một thanh trường đao bình thường, lưỡi đao hẳn đã mẻ từ lâu, khiến hắn mất sạch sức chiến đấu. Nhưng thần binh lợi khí vốn cũng là một phần thực lực, chẳng khác gì chiến mã tốt của kỵ sĩ. Sau một trận đánh điên cuồng, Nhan Cảnh Minh chợt nhận ra đám anh em bên cạnh mình, những kẻ còn đứng vững chỉ còn lại một nửa. Chu Ôn dựa vào bộ pháp nhanh nhẹn để liên tục di chuyển. Phần lớn thời gian, hắn tránh được Nhan Cảnh Minh, kẻ mạnh nhất trong đám. Còn mỗi lần đao kiếm chạm nhau, Nhan Cảnh Minh thường phải lùi về cuối đội ngũ để lấy lại sức. Không tính toán sức lực hao mòn, lấy nhanh đánh nhanh, cách này càng làm giảm số kẻ có thể trực tiếp vây đánh hắn. Dù ý chí khát máu đã khiến bản năng điều khiển trận chiến, lối đánh của Chu Ôn tuyệt nhiên không phải kiểu liều mạng mù quáng. Bởi kinh nghiệm sinh tử đã khắc sâu vào tận xương tủy hắn. — Đại ca Nhan, anh em đã chết nhiều thế này rồi. Huynh xem… Cuối cùng, một tên dưới trướng Nhan Cảnh Minh run rẩy lên tiếng. — Cho dù Chu Tam có đem chuyện này nói ra, minh chủ Vương cũng chẳng làm gì chúng ta đâu. Một tên lâu la khác phụ họa, tỏ ý giết Chu Ôn diệt khẩu thật sự chẳng cần thiết. Trong quân Cỏ, thỉnh thoảng cũng có vài kẻ xui xẻo vì gian dâm, giết chóc mà bị Vương Tiên Chi hạ lệnh chém đầu thị chúng, hoặc chịu mấy chục roi quân để răn đe. Nhưng phần lớn những kẻ làm chuyện ấy quả thực chẳng bị xử lý gì nghiêm trọng. Bởi trong bất cứ đội quân khởi nghĩa nào của thiên hạ, chuyện như vậy cũng chẳng hiếm. Huống chi Nhan Cảnh Minh còn là một trong những đệ tử ngoại môn được Vương Tiên Chi tin dùng hơn cả. Lòng Nhan Cảnh Minh cuối cùng cũng rối loạn. — Không thể để thằng nhãi này sống! Hắn quát vang, nhưng nhất thời chẳng nghĩ ra lý do nào cho ra hồn. — Hắn sẽ không tha cho chúng ta… Hắn sẽ giết sạch cả đám! Nhan Cảnh Minh nói tiếp. Hắn chỉ có thể buông ra một câu hết sức vô lý như vậy. Nhưng đám lâu la đều hiểu, Chu Ôn bị chúng đâm thủng người đến mức ấy, chuyện này quả thực khó mà bỏ qua. Song kẻ phải chịu trách nhiệm lớn nhất vẫn là Nhan Cảnh Minh, tên cầm đầu. Nếu chúng thật sự bỏ chạy, Chu Ôn đang mất máu nghiêm trọng làm sao đuổi kịp? Thế là có người quay đầu chạy trước. — Không được chạy! Quay lại đây, lão tử sẽ giết ngươi! Nhan Cảnh Minh điên cuồng gào thét, giơ trường đao lên, bổ xuống Chu Ôn theo thế lực chẻ núi Hoa Sơn. Nhưng toàn thân Chu Ôn đã nhuộm đầy máu. Lối đánh của hắn càng lúc càng điên cuồng, khiến Nhan Cảnh Minh khiếp đảm đến cực độ. Sức chịu đựng và sự dẻo dai đáng sợ như vậy, thằng nhãi này còn là người sao? Rõ ràng là một con Tu La bò ra từ địa ngục. Keng! Cùng tiếng gầm như hổ của Chu Ôn, thanh trường đao trong tay Nhan Cảnh Minh bị Đại Hạ Long Tước chém trúng ngay giữa sống đao. Chu Ôn dồn sức rung mạnh, thanh đao gãy phăng tại chỗ, mảnh vỡ văng tung tóe. Thật ra, cả hai thanh đao đều được rèn bằng thép. Dù bảo đao chém vào sắt thường, cũng không thể thần kỳ đến mức “chém sắt như chém bùn” như trong truyền thuyết. Nhưng nếu hướng phát lực đánh trúng chỗ yếu trong kết cấu thân đao, hiệu quả sẽ chẳng khác gì lấy ít sức xoay chuyển sức mạnh lớn, tựa như bổ đúng theo thớ tre thì một nhát đã có thể tách đôi thân tre. Lúc này, Nhan Cảnh Minh vốn đã sợ đến nhũn chân. Hắn vội rút thanh đao bên hông để chống đỡ, nào ngờ cuống quýt quá, lưỡi đao mắc cứng trong vỏ, rút mãi không ra. — Chu lang quân, chúng ta có thể từ từ thương lượng… Nhan Cảnh Minh lảo đảo lùi lại. Chu Ôn quệt máu trên mặt, tựa chim ưng giận dữ lao thẳng về phía hắn. — Mau tới cứu ta! Ta nuôi các ngươi để làm gì hả? Thấy sát khí trên người Chu Ôn chẳng những không giảm mà còn dâng cao, Nhan Cảnh Minh chỉ còn cách vừa chạy trốn vừa kêu gọi đám tay chân. Nhưng trước đó, Chu Ôn đã chém giết khiến chúng chết và bị thương gần nửa. Đám kẻ liều mạng này sớm đã lạnh gan, chẳng ai muốn đánh tiếp. Nghĩa khí huynh đệ gì đó, làm sao sánh được với cái đầu của chính mình? Thân hình Chu Ôn nhanh như chớp, mắt thấy sắp đuổi kịp. Nhan Cảnh Minh nghiến răng, đành liều mạng. Hắn quát lớn một tiếng, cuối cùng cũng rút được thanh đao bên hông. Lưỡi đao vung lên như rắn bay, quét gấp vào cổ Chu Ôn. Nhưng Chu Ôn nghiêng người tránh đi, rồi bất ngờ tăng tốc. Bả vai hắn húc mạnh vào cằm Nhan Cảnh Minh, khiến hàm trên hàm dưới va vào nhau đánh “cốp” một tiếng. Một chiếc răng cửa lập tức bật khỏi miệng, mang theo máu, cắm phập vào lớp bùn ướt nồng mùi tanh. Xem ra lần trước Trần Lệ Khanh bị Chu Ôn đấm túi bụi, lại còn ăn hơn chục cái tát, vậy mà chẳng rụng chiếc răng nào. Da mặt của ả quả thật dày đến đáng nể. Thanh Long Tước trong tay Chu Ôn đâm xuyên ngực phải Nhan Cảnh Minh, xuyên thủng phổi rồi nhô ra sau lưng. — Tha cho ta, tha cho tiểu nhân! Ta có thể dâng mọi thứ cho ngươi. Gã thiếu niên yêu mị kia, đám đàn bà trong đoàn buôn, cả những thứ trên người ta, tất cả đều là của ngươi… Đứng trước lưỡi hái tử thần, Nhan Cảnh Minh đã bắt đầu nói năng chẳng còn biết giữ gìn. Chu Ôn không đáp. Hắn giật lấy thanh đao bên hông trong tay phải Nhan Cảnh Minh, ném xuống đất, rồi bóp cổ hắn. Thanh Long Tước cũng bị Chu Ôn giật mạnh ra. Máu tươi phun tung tóe. Hắn thuận thế quét ngược lưỡi đao, chém nổ đầu một tên tay chân trung thành của Nhan Cảnh Minh, kẻ đã lấy hết can đảm định đánh lén từ phía sau. Phần lớn đám lâu la lúc này đã chạy mất dạng, chẳng khác gì bầy thỏ tháo thân. — Chúng ta đều là người trong quân Cỏ, là người một nhà cả. Tiểu nhân chỉ nhất thời hồ đồ. Sau này nhất định sẽ gọi Chu đại ca là đại ca… Xin ngài đừng giết tiểu nhân. Tiểu nhân nhất định còn có ích, nhất định sẽ dốc sức hầu hạ ngài. Nhan Cảnh Minh bị Chu Ôn túm cổ nhấc bổng lên, vẫn cố thở hổn hển, khó nhọc nói: — Những kẻ chúng ta giết cũng chẳng liên quan gì đến Chu đại ca, đúng không? Sau này ta nhất định sẽ sửa đổi, không bao giờ làm chuyện như thế nữa. Chu Ôn ném phịch Nhan Cảnh Minh xuống đất, rồi giẫm một chân lên mặt hắn. — Ai thèm quan tâm ngươi có sửa đổi hay không! Tiểu gia vốn chẳng muốn dây vào chuyện rắc rối này. Câu ấy khiến Nhan Cảnh Minh lại nhen nhóm hy vọng sống. Nhưng miệng bị Chu Ôn giẫm kín, hắn không thể phát ra lời, chỉ ú ớ mấy tiếng mơ hồ. — Đồ nô tài chỉ biết ăn phân chó! Đây là lần đầu tiểu gia bị thương nặng đến thế, dưỡng thương thôi cũng phải mất mấy ngày! Chu Ôn gầm lên, tiếng vang như sấm nổ: — Tiểu gia chỉ cưỡi ngựa ra ngoài thư giãn, vậy mà bị cuốn vào đống chuyện thối tha của các ngươi. Ngươi không sống nổi đâu. Minh chủ Vương cũng chẳng cứu được ngươi! Nếu khi ấy, sau lúc chết và bị thương gần nửa, đám lâu la vẫn đủ gan tiếp tục vây đánh hết sức, chỉ e tính mạng Chu Ôn đã chẳng còn. Nhan Cảnh Minh nhận ra bàn chân Chu Ôn cuối cùng cũng rời khỏi môi mình. Trên miệng hắn còn dính một mảng bùn hòa lẫn máu. Mùi tanh xộc thẳng vào cổ họng. Hắn há đôi môi sưng vù, cố chộp lấy cơ hội sống cuối cùng: — Tiểu… tiểu nhân… sau này không dám gây… gây phiền phức cho Chu gia nữa… Lời còn chưa dứt, ánh đao đỏ thẫm đã bổ xuống. Một màn máu vọt thẳng lên trời. Đầu và thân Nhan Cảnh Minh lìa khỏi nhau, hai mắt vẫn trợn trừng, trên mặt còn nguyên vẻ không thể tin nổi. Chu Ôn đưa ánh mắt lạnh buốt vẫn chưa tan hết sát khí nhìn về phía đám người trong đoàn buôn. — Đám nhát gan bên kia, ai đem ít vải tới đây cho tiểu gia băng vết thương! Những người trong đoàn buôn tận mắt chứng kiến trận chém giết đều sợ đến ngây như phỗng. Nghe Chu Ôn lên tiếng, họ mới hoảng hốt hoàn hồn. Mấy người đàn bà vội xé vải, nở nụ cười hết sức nịnh nọt rồi chạy tới băng bó cầm máu cho hắn. — Nếu không nhờ vị gia đây ra tay nghĩa hiệp, hôm nay chúng tôi thật sự… Hôm nay tôi đội ơn ngài lớn lắm! Một người đàn bà trạc hơn ba mươi tuổi, dáng vẻ vẫn còn đẫy đà quyến rũ, tìm cách ép bộ ngực đầy đặn vào lưng Chu Ôn. — Tiểu gia không phải tên quỷ chết kia, đừng giở trò ấy ra! Chu Ôn đẩy ả sang một bên, rồi dùng chân đá nhẹ vào cái xác không đầu của Nhan Cảnh Minh. Những vết đao kiếm khắp người lại đau nhói như bị kim châm, khiến hắn gần như phải nhe răng. Nhưng làm vậy sẽ ảnh hưởng đến uy phong, nên Chu Ôn chỉ có thể nghiến răng chịu đựng. Hắn thở ra một hơi, rồi đưa mắt nhìn thiếu niên mặc áo nho sinh, gương mặt vẫn còn phảng phất nét trẻ con và thanh tú. — Này, tiểu tử, sao ngươi không nói gì? Ngươi đâu có điếc. Tiểu gia cứu mạng ngươi, đến một lời cảm ơn cũng không có là sao? Chương 42 - Thiên Hạ Tam Kính — Vậy cũng được. Cậu thiếu niên thấp bé khẽ lên tiếng. Ánh mắt hắn trong veo như dòng suối nhỏ vừa chảy xuống từ núi tuyết: — Ta cảm ơn ngươi đã cứu tất cả mọi người trong thương đội, kể cả ta. Thiếu niên khẽ hỏi: — Nhưng mà… ngươi cũng là người của quân Thảo ư? Mấy người đàn bà đã giúp Chu Ôn băng bó khắp các vết thương. Hắn đưa mắt nhìn thẳng vào mắt thiếu niên. — Đúng vậy. — Minh chủ Chấn Y là Vương Tiên Chi. Nhiều năm trước, ai nấy đều nói ông ta là một vị anh hùng lớn. Vậy mà đám thuộc hạ dưới trướng lại làm những chuyện giết người cướp của thế này. Thiếu niên phát âm từng chữ rành rọt: — Còn Diêm soái Hoàng Sào mà ngươi đi theo thì giữ chức phó soái trong quân Thảo. Các ngươi vốn cùng một bọn. Ban đầu, thấy thiếu niên liều mạng bảo vệ mọi người, Chu Ôn chợt nảy lòng cảm phục nên mới ma xui quỷ khiến đứng ra cứu hắn. Nào ngờ tên mọt sách này lại nói ra cả tràng quái gở như thế. — Rốt cuộc ngươi muốn nói gì? Chu Ôn bực bội hỏi. — Kẻ hậu sinh này chỉ nghĩ rằng, nếu đã muốn cướp tiền, cướp lương, cướp đàn bà, vậy thì đừng khoác lên mình cái danh thay trời hành đạo, bù đắp cho thiên hạ, chia đều giàu nghèo. Lời nói chẳng đi đôi với việc làm, đó đâu phải đạo làm người quân tử. Thiếu niên nói rất khẽ, nghe chẳng giống đang trách móc Chu Ôn. Vẻ mặt hắn nghiêm túc khác thường. Mỗi khi cất lời, hàng mi dài và hơi thưa trên đôi mắt hạnh lại khẽ rung. Theo tiêu chuẩn của thiếu niên, Chu Ôn hiển nhiên chẳng phải người hoàn toàn trong sạch. Sau khi cùng nhị ca Chu Tồn thu phục đám giặc núi Đồng Sơn, Chu Ôn cũng từng sai bọn chúng cướp bóc khách buôn qua đường. So với những tên giặc khác, điểm khác biệt duy nhất là hắn cố hết sức không để xảy ra án mạng, đồng thời nghiêm cấm thuộc hạ cưỡng hiếp đàn bà. Nhưng chuyện bắt người tống tiền chuộc, hắn cũng đâu phải chưa từng làm. Từ lâu, Chu Ôn đã chẳng còn nghĩ mình là người tốt. Dẫu vậy, những lời của thiếu niên vẫn khiến hắn bực bội vô cùng. Rõ ràng hắn vừa cứu mạng thiếu niên, thế mà thiếu niên chẳng biết cảm kích, lại còn nói ra những lời quái gở khó nghe. Quan trọng hơn, Chu Ôn suýt nữa đã phải bỏ mạng vì hắn. — Ngươi có biết những lời mình vừa nói rất bạc bẽo không? Chu Ôn lạnh giọng hỏi, ánh mắt lướt qua gương mặt thiếu niên. Mọi người trong thương đội cũng biến sắc, rồi lần lượt nhìn Chu Ôn bằng ánh mắt lấy lòng. Bọn họ hiểu rõ, một thanh niên chỉ dựa vào sức mình mà giết gần hai mươi tên giặc quân Thảo, trong đó có cả Nhan Cảnh Minh, cho dù đang bị trọng thương cũng không phải người họ có thể dây vào. — Có lẽ là vậy. Đứng trước ánh mắt sắc như dao của Chu Ôn, thiếu niên mặc áo nho sinh vẫn không hề sợ hãi: — Nhưng đó dù sao cũng là sự thật. Mà lời thật thì nhiều khi chẳng dễ nghe. — Ngươi muốn bị đánh phải không! Chu Ôn gầm lên, bàn tay đập bốp vào mặt thiếu niên. Chỉ trong chớp mắt, má hắn đã sưng bầm một mảng. Thiếu niên đau đến run người, mím môi rồi nói: — Vị lang quân này, trước những lời trái tai, ngươi chỉ biết dùng nắm đấm để che giấu nỗi chột dạ của mình thôi sao? Lời còn chưa dứt, Chu Ôn tức đến muốn nổ phổi đã vung quyền nện thẳng vào má trái thiếu niên. Lần này hắn ra tay nặng hơn hẳn. Thiếu niên bị đánh lùi mấy bước, ngã lăn xuống đất. Vạt áo lập tức dính đầy lá khô vụn. Thiếu niên lảo đảo đứng dậy. Giọng hắn run lên vì đau, nhưng ánh mắt vẫn kiên định đến lạ: — Dù ngươi đánh chết ta, ta cũng không nói những lời trái với lòng mình… Triều đình quả thật chẳng ra gì, nhưng các ngươi tự xưng hào kiệt, ngoài miệng thì đường hoàng nói muốn cứu muôn dân, sau lưng lại dung túng thuộc hạ làm chuyện đầu độc, hãm hại dân chúng. Ta không thể nhắm mắt làm ngơ trước những chuyện ấy! — Muôn dân có trí khôn và cách sinh tồn của riêng mình. Từ bao giờ họ cần những anh hùng hào kiệt như các ngươi đến cứu? Lời vừa dứt, Chu Ôn đã hầm hầm sải bước tới, túm lấy cổ áo thiếu niên nhấc bổng lên. Nắm đấm siết chặt lắc lư trước mắt hắn: — Cho dù ta đánh rụng hết răng trong miệng ngươi, ngươi vẫn còn nói như vậy sao? — Không… vẫn nói… Thiếu niên vừa dứt lời, máu tươi bỗng trào ra từ miệng, nhuộm đỏ vành môi thanh mảnh. — Đạo lý trên đời này không quyền lực hay sức mạnh nào có thể bóp méo được. Nếu hôm nay ngươi đánh chết ta, cùng lắm chỉ diệt đi một người biết kể đạo lý mà thôi. Còn đạo lý vẫn tồn tại mãi như mặt trời, mặt trăng và tinh tú. — Ngươi dám giết Nhan Cảnh Minh là vì ngươi mạnh hơn hắn. Ngươi lại là người được Diêm soái Hoàng Sào tin cậy, giết hắn rồi chẳng cần lo minh chủ Chấn Y Vương Tiên Chi trả thù. Chứ đâu phải vì ngươi chính nghĩa đến nhường nào. Chu Ôn nhìn vào đôi mắt thiếu niên. Trong đó không có lấy một chút sợ hãi. Đúng là một tên mọt sách thuần túy. Chu Ôn đang cân nhắc xem có nên nện thêm cho hắn một quyền nữa hay không thì chợt có tiếng người vang lên: — Vị lang quân này, đừng đánh nữa. Tiên sinh Lan có nói năng hơi ngốc nghếch, nhưng hắn thật sự là người có lòng tốt. Người lên tiếng là thủ lĩnh thương đội, một người đàn ông trung niên béo tốt. Mấy người đàn bà cũng vội phụ họa: — Đúng vậy, Chu lang quân là người tốt, người tốt hà tất làm khó người tốt? Tiên sinh Lan còn trẻ, ăn nói chưa khéo, nhưng lòng dạ hắn hiền lành, làm việc thật thà. Những điều ấy, chúng ta đều nhìn thấy cả… Những lời cầu xin ấy khiến Chu Ôn hơi ngạc nhiên. Lúc trước, khi đối mặt với hung uy của bọn Nhan Cảnh Minh, những người này còn định cầu xin “tiên sinh Lan” hy sinh bản thân để đổi lấy bình an cho cả thương đội. Vậy mà giờ đây, họ lại dám đứng ra cầu xin hắn tha cho “tiên sinh Lan”. Nghĩ kỹ thì con người vốn phải đem ra so sánh mới thấy rõ. So với một kẻ hung bạo tàn ác như Nhan Cảnh Minh, Chu Ôn quả thực có thể xem là người tốt. Trước sức mạnh và sự hung ác tuyệt đối, người thường sẽ trở nên đặc biệt nhút nhát, ích kỷ. Nhưng đó không phải bản tính thường tình của con người. Nghĩ đến đây, lòng Chu Ôn bỗng nhẹ nhõm hơn nhiều. — Tiểu tử, nể mặt các vị phụ lão đang cầu xin cho ngươi, ta tha cho ngươi lần này. Chu Ôn thở hắt ra. Những vết thương trên người lại bắt đầu đau nhức. Hắn nhẹ nhàng đặt Lan tiên sinh xuống. Mọi người trong thương đội lập tức mừng rỡ ra mặt. Niềm vui ấy hoàn toàn xuất phát từ đáy lòng. — Chu lang quân là bậc hiệp nghĩa như vậy, ngươi lại ăn nói mạo phạm người ta. May mà người ta rộng lượng, không chấp nhặt với ngươi. Còn không mau xin lỗi đi? Một người đàn ông cao lớn trong thương đội lên tiếng trách thiếu niên. — Không cần xin lỗi. Chu Ôn bước tới, bất chợt nắm lấy tay thiếu niên. — Xem ra hắn là tiên sinh coi sổ sách của các ngươi phải không? Ta sẽ đưa hắn đi. Chuyện này không còn liên quan đến các ngươi nữa. Lời vừa thốt ra, mọi người trong thương đội đều hoảng hốt. Thấy Chu Ôn đứng ra chống lại Nhan Cảnh Minh và đồng bọn, dù mình bị trọng thương vẫn nhất quyết giết sạch bọn chúng, ai nấy đều cho rằng thanh niên này tuy cũng thuộc quân Thảo, nhưng quả thật là một bậc anh hùng hào kiệt. Trong nghĩa quân vẫn có người tốt, không thể vơ đũa cả nắm. Nhưng giờ đây Chu Ôn lại nói muốn đưa Lan tiên sinh đi. Chẳng lẽ hắn cũng có thứ ham muốn biến thái giống Nhan Cảnh Minh? Gương mặt thiếu niên đã sưng bầm mấy chỗ vì bị Chu Ôn đánh, vậy mà thần sắc vẫn bình tĩnh. Bàn tay nhỏ bị hắn nắm lấy cũng chẳng hề giãy giụa. — Ngươi muốn ta đi theo để làm gì? — Ta đang nghĩ, đôi khi con người cũng nên nghe những lời mình không thích nghe. Chu Ôn cười. Nhưng hắn vừa nhếch môi, vết thương đã bị kéo căng, đau đến nhăn mặt. — Có câu gì ấy nhỉ? Hắn chợt nhớ ra, trong mắt ánh lên vẻ khoái chí: — Lấy đồng làm gương thì sửa được áo mũ. Lấy chuyện xưa làm gương thì biết lúc thịnh lúc suy. Lấy người làm gương thì hiểu được mình được mất ra sao. — Đó là lời Thái Tông hoàng đế Lý Thế Dân nói về Ngụy Trưng. — Chu Ôn ta cũng cần một tấm gương như vậy. — Vì thế, ta quyết định để tên tiểu tử không biết điều như ngươi làm Ngụy Trưng của ta! Mấy chục người trong thương đội cùng lúc há hốc miệng, tất cả đều nhìn Chu Ôn chằm chằm, như thể vừa trông thấy một điều cả đời này họ chưa từng dám tưởng tượng. Thiên hạ tam kính. Đã là con dân Đại Đường thì chẳng ai không biết điển tích ấy. Trong mắt người dân Đại Đường, sau Tam Hoàng Ngũ Đế, Thái Tông hoàng đế là vị minh quân hiền đức vĩ đại nhất. Còn Ngụy Trưng, người được phong tước Trịnh Quốc công, là vị quan can gián nổi danh nhất trong lịch sử, cũng là người dám nói thẳng với thiên tử nhất. Cuộc gặp gỡ giữa vị quân vương và bề tôi ấy đã tạo nên điển tích “thiên hạ tam kính” lưu truyền nghìn đời. Thế mà một thanh niên trông chẳng lớn hơn Lan tiên sinh bao nhiêu lại dám tự ví mình với Thái Tông hoàng đế Lý Thế Dân? Trong giọng nói của hắn tràn đầy vẻ tự tin coi thiên hạ chẳng ai bằng mình, hoàn toàn không nhận ra lời ấy có gì không ổn. Ngoài dự liệu của mọi người, thiếu niên lại nghiêm túc gật đầu: — Được. Nhưng nếu thù lao của ngươi khiến ta vừa ý. Chu Ôn không nhịn được bật cười: — Người quân tử không nói chuyện lợi lộc, ngươi còn đòi thù lao sao? — Nếu những lời góp ý của ta không đáng với số tiền ấy, ta sẽ làm việc khác để bù lại. Thiếu niên đáp rất thành thật: — Ta chưa bao giờ nhận số tiền vượt quá giá trị của mình. — Vậy thì quyết định như thế. Chu Ôn buông tay thiếu niên, đưa bàn tay ra, định cùng hắn vỗ tay lập lời thề. Bàn tay sáng mịn, nhỏ hơn tay hắn một chút, khẽ đập vào lòng bàn tay Chu Ôn. Cảm giác mềm mại vô cùng. — Không thể tiếp tục làm việc cho thương đội nữa, Tố Đình thật sự áy náy. Thiếu niên bỗng cúi người xuống đất, trịnh trọng vái sâu trước mọi người trong thương đội. Sau đó hắn từ từ đứng thẳng dậy, lấy ra nửa xâu tiền, đặt vào tay thủ lĩnh thương đội. — Đây là tiền bồi thường vì Tố Đình đã phá bỏ giao kèo. Thì ra “Lan Tố Đình” chính là tên của thiếu niên. Thủ lĩnh thương đội vội vàng từ chối, nhưng Chu Ôn đã bước tới, kéo Lan Tố Đình đi ngay. Hắn hiểu, người nghiêm túc như Lan Tố Đình mà chưa giao tiền bồi thường thì sẽ chẳng thể yên tâm rời đi. Chương 43 - Quân Sư Lan Tố Đình không có ngựa, Chu Ôn bèn kéo nàng đến bên con ngựa của mình, một tay nhấc bổng nàng lên yên rồi cũng tung người ngồi xuống. Hai người chen chúc trên chiếc yên hẹp, trông chẳng khác nào Chu Ôn đang ôm nàng vào lòng. Ánh mắt Lan Tố Đình thoáng vẻ bối rối. — Hành lý của ta vẫn còn trong thương đội. — Có thứ gì quan trọng không? Chu Ôn vừa hỏi vừa thúc ngựa phóng nhanh. — Không có. Lan Tố Đình lắc đầu. — Đồ quan trọng đều nằm trong cái túi đeo bên mình rồi. — Vậy thì chẳng sao. Mấy thứ lặt vặt ấy, vào doanh trại rồi ta sắm lại cho ngươi. Chu Ôn chợt đổi giọng: — Tiểu huynh đệ, thật ra ngươi là con gái phải không? Thân mình Lan Tố Đình run lên như lá cây trinh nữ vừa bị chạm phải. — Không... không phải... Nàng còn định nói dối, nhưng Chu Ôn đã nắm lấy khăn buộc tóc, xoay mặt nàng lại để bốn mắt nhìn nhau. Khoảng cách gần đến thế, cộng thêm ánh mắt của người đàn ông như có thể soi thấu tận đáy lòng, khiến nàng lập tức nghẹn lời. Với một cô gái thật thà như nàng, nói dối quả thực chẳng dễ dàng gì. Cuối cùng, nàng chỉ khẽ thở dài, xem như đã thừa nhận. Chu Ôn bật cười rồi buông tay. Lan Tố Đình cải trang không tệ. Vốn dĩ nàng mới mười sáu, mười bảy tuổi, dung mạo và giọng nói lại giống con gái đến mức khó phân biệt. Bởi vậy, ngay cả Nhan Cảnh Minh, một lão giang hồ từng trải, cũng không nhận ra nàng là một cô nương chính hiệu. Chẳng qua lão ta dựa vào trực giác, cảm thấy người trước mặt hẳn là một cô gái, bèn thử dò hỏi một phen. Nào ngờ quả nhiên đoán đúng. — Thật ra thủ lĩnh thương đội cũng nhìn ra rồi. Lan Tố Đình khẽ thở dài. — Nhưng ông ấy không nói cho ai biết. Nghề làm người giữ sổ vốn không nhận phụ nữ. — Ta từng đánh phụ nữ không ít lần. Nhị ca bảo ta, đối với đàn bà thì chẳng cần khách sáo. Chu Ôn thẳng thắn nói, trong đầu vẫn còn nhớ cảm giác vừa đánh cho Trần Lệ Khanh một trận tơi bời cách đây chưa lâu. — Nhưng đánh một cô nương mới mười sáu, mười bảy tuổi thì quả là hơi quá tay. Lan Tố Đình không đáp. Nàng chỉ đưa tay xoa nhẹ vết bầm trên mặt. Thân hình mảnh mai áp sát lồng ngực Chu Ôn, tỏa ra mùi hương thiếu nữ nhàn nhạt. Hương ấy không nồng như mùi thơm trên người tiểu sư muội Đoàn Hồng Yên, nhưng lại khiến lòng người yên ổn đến lạ. — “Tố Đình” là tên thật của ngươi sao? Không phải chữ “Đình” trong “thướt tha” à? — Phải. Lan Tố Đình gật đầu. — Khi còn sống, cha ta rất thích thư pháp của Vương Hy Chi, vị Thư Thánh đời Đông Tấn. Còn ta thì học lối chữ tiểu khải Trâm Hoa của Vệ phu nhân nhiều hơn. Vương Hy Chi là nhân vật nổi tiếng nhất của họ Vương đất Lang Gia vào thời Đông Tấn. Vương Tiên Chi, vị minh chủ họ Vương đã để thất truyền gần như toàn bộ nền học kinh trong gia tộc, nghe nói cũng là hậu duệ trực hệ của Vương Hy Chi. — Thì ra là điển tích trong bài “Lời tựa tập Lan Đình”. Chu Ôn gật gù. — Tên hay đấy, con trai hay con gái dùng đều được. Lan Tố Đình khẽ “ừ” một tiếng rồi hỏi: — Ngươi nói muốn ta làm Ngụy Trưng cho ngươi, tức là muốn ta thường xuyên dâng lời can gián sao? Với thân phận hiện giờ của ngươi, hình như chưa cần phải lập riêng một chức như vậy. Hiện giờ Chu Ôn tuy là mưu chủ trong quân Hoàng Sào, nhưng chẳng qua cũng chỉ là một viên tướng chỉ huy năm trăm quân. Quả thực hắn chưa cần lập riêng chức quan chuyên can gián. — Vậy thì làm quân sư cho ta. Tiện thể giúp ta bày mưu tính kế. — Tố Đình từng đọc khá kỹ sách Xuân Thu. Trong đó có nhiều phép dùng binh, nhưng e là không còn hợp với thời thế hiện nay. Lan Tố Đình nói rất khẽ: — Hơn nữa, ta vốn không được thông minh cho lắm... Xuân Thu là một trong năm bộ kinh điển. Cha của Chu Ôn, Chu Thành, được người đời gọi là “Chu Ngũ Kinh”, vì cả năm bộ kinh ông đều thông thạo. Tiếc rằng Chu Thành qua đời khi Chu Ôn mới lên năm tuổi. Chu Ôn chỉ học thuộc được Kinh Thi, sau đó cũng chẳng tiếp tục đọc sách nữa. — Ta thấy ngươi rất đáng tin. Chu Ôn lấy ra một thỏi vàng nhỏ, nhét vào tay Lan Tố Đình. — Thỏi vàng này đáng giá mười quan tiền đồng, coi như ta ứng trước tiền công tháng này cho ngươi. Nếu ngươi không chịu làm việc, đừng trách ta lại đánh ngươi. Thỏi vàng ấy vốn là chiến lợi phẩm quân Hoàng Sào thu được sau khi giết Tiết độ sứ Tiết Sùng. Nó được nấu lại từ những thỏi vàng hình móng ngựa mà Tiết Sùng đào mộ lấy được. Lan Tố Đình ngẩn ra. — Nhiều thế này sao? Không được đâu. Ta làm người giữ sổ, mỗi tháng chỉ nhận hai xâu tiền... Chu Ôn thấy cô bé này ngốc nghếch đến đáng yêu. Nghĩ kỹ lại, nàng vốn chỉ là một đứa trẻ chưa trưởng thành. — Bổng lộc của quân sư, sao có thể đem so với người giữ sổ? — Nhưng hiện giờ Tố Đình vẫn chưa làm quân sư được. Lan Tố Đình khẽ thở dài, rồi vẫn nhận lấy thỏi vàng. — Trong quân của ngươi có sổ sách nào giao cho ta quản không? Chu Ôn gãi đầu. — Hình như trước nay đều do nhị ca ta phụ trách. Chu Tồn trông như một gã to xác ngờ nghệch, nhưng thật ra lại là người rất cẩn thận, làm việc gì cũng tỉ mỉ và chẳng ngại phiền phức. — Vậy ta cứ mang danh quân sư trước, rồi xem còn việc gì khác để làm. Lan Tố Đình nói rất nghiêm túc. Rõ ràng nàng lo mình nhận nhiều tiền mà làm chẳng được bao nhiêu, sẽ phụ lòng người thuê. — Thế ngươi có bằng lòng thuê ta cả đời không? Cô gái chậm rãi quay đầu. Ánh mắt dịu dàng dừng trên gương mặt Chu Ôn. Nàng có khuôn mặt nhỏ nhắn, thanh tú, nhưng chưa đến mức đẹp nghiêng nước nghiêng thành. Đôi mày ngang gọn gàng, ngũ quan mảnh mai, cái miệng nhỏ xinh. Chỉ trong khoảnh khắc, Chu Ôn đã tưởng tượng ra dáng vẻ nàng khi lau sạch những vết bầm trên mặt rồi thay sang nữ trang. Đúng là một cô gái con nhà hiền lành, nết na. Thế nhưng ánh mắt lặng lẽ của nàng còn trong trẻo hơn cả dòng nước sông Ly Giang ở Quế Lâm. Nó khiến người ta nảy lòng muốn che chở, chẳng nỡ lừa gạt một cô gái thật thà, đơn thuần đến vậy. Câu hỏi của Lan Tố Đình khiến Chu Ôn sững người. Bàn tay hắn lập tức buông khỏi dây cương. Con tuấn mã đang phi nhanh mất phương hướng, nom như sắp lao thẳng xuống sông. Nhưng chuyện ấy vốn không thể xảy ra. Ngựa là loài vật sống có mắt. Trước khi lao xuống, con ngựa màu táo đỏ đã tự đổi hướng, tiếp tục phóng như bay theo con đường trở về doanh trại. — Trước đây, mỗi chỗ ta làm đều không ở được lâu. Lan Tố Đình cất giọng khe khẽ. — Nhiều người không tin một cô gái có thể quản lý sổ sách. Khi ngày càng nhiều người phát hiện ta là con gái, ta chỉ còn cách đổi sang nơi khác kiếm sống. Nghe đến đó, trái tim đang treo lơ lửng của Chu Ôn mới bất chợt hạ xuống. Đúng là một cô ngốc chẳng biết lựa lời mà nói. Nhưng Chu Ôn cũng hiểu, một người có học mà lại là phụ nữ, sống giữa thời buổi này quả thực chẳng dễ dàng. Nếu là võ nhân thì mọi chuyện đơn giản hơn nhiều. Dù ra trận giết giặc, làm người áp tải tiêu, hay vào rừng săn thú dữ, chỉ cần chứng minh võ nghệ của mình không thua đàn ông, cả nhóm sẽ mừng vì phe mình có thêm một người giỏi giang. Còn với phụ nữ, nhiều đàn ông lại cho rằng không học hành, không biết chữ, sống yên phận thủ thường mới là đức hạnh lớn nhất. Ấy vậy mà những người ấy lại chạy vào các lầu xanh, tìm những kỹ nữ tài nghệ hơn người nhưng chẳng hề hiền lành nết na để mua vui. — Ngươi cứ yên tâm. Chỉ cần ta còn sống, ngươi có thể làm việc bên ta thật lâu. Chu Ôn mỉm cười. — Ta nghĩ trước năm ba mươi tuổi, mình có thể giành được chức Tiết độ sứ. Đến lúc ấy, quân sư của ngươi mới thật sự có danh có phận. Đối với một thanh niên dám tự ví mình với Lý Thế Dân, mơ làm Tiết độ sứ chẳng có gì lạ. Còn sau khi lật đổ triều đình Đại Đường, ai sẽ lên làm thiên tử? Là minh chủ Vương Tiên Chi, hay người thầy Hoàng Sào? Chu Ôn không muốn nghĩ nhiều về chuyện ấy. Dù thế nào đi nữa, được trèo lên tận trên mây, đối với hắn đã là một niềm khoái chí lớn lao. Chương 44 - Hồi Doanh Khi ấy, bọn họ đều còn rất trẻ. Chẳng biết trời cao đất rộng, cũng chưa hiểu lòng người và thế sự phức tạp ra sao, nhưng trong mắt vẫn đầy những mộng tưởng về ngày mai. Chu Ôn chưa từng nghe đến những lời như “kết minh trọn đời”. Hắn chỉ thuận miệng đưa ra yêu cầu của mình. Còn câu “suốt một đời” mà người kia nói, trong mắt hắn chẳng qua là lời trẻ con buột miệng. Thế nhưng, nhiều mối giao ước lớn lao lại được lập nên giữa những cảnh đời bình thường như thế. Rồi từ đó, chữ trung, chữ nghĩa cùng tình bằng hữu sẽ theo người ta suốt một đời. Như Hán Cao Tổ Lưu Bang với Lưu hầu Trương Lương, Quang Vũ Đế Lưu Tú với Cao Mật hầu Đặng Vũ. Lại như mối giao tình giữa Thái Tông Hoàng đế Lý Thế Dân và Trịnh Quốc công Ngụy Trưng mà Chu Ôn từng nhắc tới. Lá rụng đầy mặt đất, bị vó ngựa giẫm lên, phát ra tiếng xào xạc. Bông lau phất phơ giữa nền trời xanh ngắt không bờ. Nước thu men theo bờ sông, róc rách trôi về xa. Trước khi loài người xuất hiện, mặt đất đã không biết bao lần lặp lại những ngày thu như thế. Nhưng từ khi văn minh nhân loại ra đời, nơi đây cũng bắt đầu có những khoảnh khắc lớn lao, để trời cao, đất rộng và bốn mùa cùng chứng giám. Trở về trướng của mình, Chu Ôn đốt một lò hương trầm trong trướng, để át đi mùi đàn ông. Sau đó, hắn treo giữa lều một tấm màn nỉ đen dày nặng. — Ta nên gọi ngươi thế nào? Tố Đình ư? Chu Ôn hỏi. — Lan Chỉ Trân. Đó là tên chữ của ta. Lan Tố Đình đưa mắt nhìn cách bài trí trong trướng, ánh mắt thoáng lơ đãng, rồi lại dừng trên gương mặt Chu Ôn. — Từ nay ngươi cứ ở chỗ ta. Chu Ôn ung dung nói. Ở đây sạch sẽ hơn, điều kiện cũng tốt hơn trướng của binh sĩ thường. — Được. Lan Tố Đình bình thản gật đầu, chẳng hề tỏ vẻ bất ngờ. Cái trướng này, nếu chỉ một người ở, quả thật rộng rãi quá mức. Trong nghĩa quân cỏ, rất nhiều tướng lĩnh cùng cấp với Chu Ôn đều có đàn bà ở trong trướng. Nhưng với Chu Ôn, Lan Tố Đình là đàn ông hay đàn bà vốn chẳng quan trọng. Hắn không phải người thích nói nhiều. Mỗi khi ở bên sư huynh Mạnh Khải hay sư muội Đoạn Hồng Yên, phần lớn thời gian hắn đều ngồi nghe. Nhưng Lan Tố Đình còn trầm lặng hơn cả hắn. Vì vậy, Chu Ôn muốn trước lúc ngủ, nàng có thể nghe hắn nói dăm ba câu, cùng hắn trò chuyện một lúc. — Ngươi không sợ ta ra tay với ngươi sao? Môi Chu Ôn cong lên thành nụ cười đầy ý vị. Lan Tố Đình nhìn thẳng vào ánh mắt trong veo của người đàn ông trước mặt, trong đó chẳng có lấy chút ham muốn nào, rồi nghiêm túc đáp: — Ngươi đẹp hơn ta, nhất định chẳng coi trọng ta đâu. Một câu trả lời hết sức thành thật, đúng với ấn tượng của Chu Ôn về các cô gái. Hắn bước tới, vỗ nhẹ lên vai nàng, uể oải nói: — Làm đàn em của ta đi. Lan Tố Đình nghiêng đầu. — Đàn em? Chẳng phải ngươi muốn ta làm quân sư sao? — Ngươi xem, ngươi đáng yêu thế này. Chu Ôn không nhịn được, đưa ngón tay chạm nhẹ lên chiếc mũi thanh tú của nàng. So với vẻ đẹp mang tính áp đảo của sư muội Đoạn Hồng Yên, Lan Tố Đình thuộc kiểu nhỏ nhắn, đáng yêu điển hình. Vẻ ngờ nghệch của một kẻ chỉ biết vùi đầu đọc sách trước kia từng khiến Chu Ôn bực bội vô cùng. Nhưng chẳng bao lâu sau, hắn đã nhận ra nét đáng yêu của cô bé này. — Nếu ngươi không làm đàn em của ta, ta sợ có ngày mình vẫn không nhịn được mà ra tay với ngươi. Đến lúc ấy, e rằng ngươi chỉ có thể ở nhà lo việc nội trợ, làm một nàng thiếp. Trong khi ta còn muốn trọng dụng ngươi lâu dài. — Kết nghĩa huynh muội không được sao? Lan Tố Đình hỏi. — Ngươi đúng là ngốc thật. Chu Ôn có phần bất đắc dĩ. — Có mấy người anh kết nghĩa nhịn được, không ra tay với cô em gái đáng yêu của mình? Có phải anh em ruột đâu. — Ồ. Lan Tố Đình gật đầu, vẻ như hiểu mà cũng như chưa hiểu. Chu Ôn chợt nhớ tới một cô gái từng gọi hắn là đại ca khi hắn mới mười mấy tuổi. Suốt mấy năm, hai người vẫn giữ mối quan hệ rất thân thiết, từng trao tặng cho nhau không ít món quà. Về sau, hắn còn biết người cha trông có vẻ nghiêm khắc của cô gái ấy thật ra rất coi trọng hắn. Nhưng hắn vẫn không nói ra ba chữ kia. Chu Ôn muốn tự mình làm nên nghiệp lớn. Trong mắt hắn, nếu trên con đường ấy phải dựa vào thế lực nhà một cô gái, thì chẳng khác nào nhận của bố thí. Chuyện đó khiến hắn thấy nhục nhã vô cùng. “Làm quan phải được làm chức Chấp Kim Ngô, lấy vợ phải lấy Âm Lệ Hoa.” Chu Ôn rất thích câu nói mà Quang Vũ Đế Lưu Tú để lại. Nhưng hắn cũng biết, khi cầu hôn Âm Lệ Hoa, Lưu Tú đã có địa vị cao hơn nhà họ Âm. Đáng tiếc, lòng kiêu hãnh như thế thường phải trả giá bằng cả một đời bỏ lỡ. Chẳng hạn như hiện giờ, hắn còn không biết cô gái năm xưa đang ở nơi nào. Chu Ôn thầm thở dài. — Nếu ta làm đàn em của ngươi, sau này dù ngươi tức giận thế nào, ngươi cũng sẽ không giết ta chứ? Lan Tố Đình hỏi. — Ngươi muốn làm Tiết độ sứ, bởi ngươi cho rằng các ngươi nhất định sẽ thắng. Hoặc minh chủ Vương Tiên Chi, hoặc sư phụ ngươi sẽ lên làm thiên tử thay cho Đại Đường. — Các ngươi khởi binh, miệng nói là muốn chống lại những điều bất công trong thiên hạ. Nhưng nếu thật sự thành công, các ngươi cũng đâu định làm đến mức “giữ pháp như cầm kiếm”, càng không thể khiến “vương tử phạm pháp cũng chịu tội như dân thường”. — Đương nhiên là không làm được. Chỉ có thể nói, sau này nhất định sẽ tốt hơn hiện giờ. Chu Ôn trả lời rất thẳng thắn. — Ngay cả bản thân ta, một lý do lớn khiến ta muốn lập thân thành đạt, cũng là vì những phép tắc trên đời đã gây cho ta quá nhiều phiền toái. Nếu có thể ngồi lên địa vị cao như Tiết độ sứ, cuộc sống ắt sẽ dễ chịu hơn bây giờ rất nhiều. — Nhưng ta vẫn sẽ dùng lời dạy của các bậc thánh hiền ngày xưa để yêu cầu ngươi. Lan Tố Đình nói: — Đến lúc ấy, ta khó tránh khỏi phải nói với ngươi những lời khó nghe. — Ta thuê ngươi chính là để nghe những lời ấy. Chu Ôn đáp: — Thái Tông Hoàng đế không giết Ngụy Trưng. Vì vậy, dù ngươi không làm đàn em của ta, ta cũng tuyệt đối không giết ngươi. Chu Ôn thấy câu trả lời của mình hoàn toàn không thẹn với lòng. Người đời đều nói Thái Tông Hoàng đế là bậc đế vương có một không hai trong nghìn năm. Nhưng ngay cả ông cũng không thể làm được chuyện vương tử phạm pháp thì chịu tội như dân thường. Nếu không, mấy đứa con phá phách của Lý Thế Dân khi ấy đã sớm bị ông chém đầu rồi. — Vậy làm đàn em của ngươi cũng chẳng có lợi ích rõ ràng gì. Lan Tố Đình nói. — Đúng là như vậy. Chu Ôn gật đầu xác nhận. — Nhưng cũng chẳng có hại gì. Hơn nữa, ta đã nhận tiền của ngươi, vậy thì nên nghe những mệnh lệnh hợp lý của ngươi. Ta sẽ nghe lời ngươi. Lan Tố Đình kết luận. Câu trả lời ấy, cộng thêm dáng vẻ hơi nghiêng đầu của nàng, khiến Chu Ôn cảm thấy cô bé trước mặt ngoan ngoãn như một con thỏ. Chu Ôn chợt nhớ đến mấy câu trong khúc dân ca phương Bắc “Mộc Lan từ”: Thỏ đực chân chấp chới, Thỏ cái mắt lờ đờ, Đến khi cùng chạy giữa đồng, Nào ai phân biệt đực, cái bao giờ? Cô bé mặc nam trang này chẳng phải cũng giống một con thỏ nhỏ, hiền lành dịu dàng như ngọc dê trắng hay sao? Chu Ôn rất thích thỏ. Mỗi khi ở bên những người có cảm xúc quá mãnh liệt, hắn lại thấy mình như biến thành một con nhím. Trông thì thẳng thắn, sảng khoái, nhưng từng lời từng chữ đều phải cân nhắc. Cũng như nhím tránh rét mùa đông, chúng tựa sát vào nhau để sưởi ấm, nhưng nếu đến quá gần, gai nhọn lại đâm đau lẫn nhau. Còn khi thỏ sưởi ấm cho nhau, chúng có thể nằm sát bên mà chẳng làm ai bị thương. Lan Tố Đình vừa là thuộc hạ, vừa là đàn em của hắn. Tính tình nàng trong sáng, trầm tĩnh, nhờ thế Chu Ôn cũng có thể nói với nàng những chuyện ngày thường khó lòng thổ lộ cùng người khác. — Ngày mai ta sẽ công bố với các binh sĩ rằng doanh trại này vừa tuyển một vị quân sư mới. Chu Ôn hỏi: — Ngươi có muốn thay lại y phục nữ không? — Không cần. Lan Tố Đình lắc đầu. — Cha ta nhiều lần đi thi khoa cử mà vẫn không đỗ, vì thế ông thích nhìn ta ăn mặc thế này. Giống lão cha đã chết của hắn, cũng giống sư phụ Hoàng Sào. Chu Ôn thầm nghĩ, chuyện khoa cử này, nếu không sinh ra trong nhà quyền quý, thì có tài hay không, trong nhà có tiền hay không, hình như cũng chẳng khác biệt bao nhiêu. Chế độ khoa cử được ca tụng bằng câu “Thái Tông Hoàng đế thật lắm mưu hay, khiến anh hùng thiên hạ bạc đầu”, rốt cuộc cũng chỉ là một lối đi cho con em các thế gia bước qua mà thôi. — Các huynh đệ trong doanh sẽ thích ngươi. Ta đã sai người chuẩn bị chăn đệm, bàn chải đánh răng và một chiếc bồn tắm cho ngươi rồi. Vừa nói, Chu Ôn vừa vén màn bước sang phía bên kia trướng. Tấm màn bằng nỉ dê dày đến mức đủ che kín, bảo đảm lúc cô gái tắm rửa, người ở phía đối diện chẳng thể nhìn thấy gì. Một cô hầu gái dung mạo chỉ ở mức tươm tất, đôi mắt lộ vẻ lanh lợi, vén cửa trướng bước vào. Lan Tố Đình đang định nói gì đó thì giọng Chu Ôn đã vọng ra từ phía sau màn: — Người đọc sách mà, bên mình lúc nào cũng cần có người hầu hạ. Dĩ nhiên, tiền công của cô ấy là tám trăm đồng mỗi tháng, sẽ trừ thẳng vào tiền lương của ngươi. Chương 45 - Bồ Tát — Minh chủ Vương quyết định giả vờ không hay biết chuyện này, cứ coi như Nhan Cảnh Minh đã bị quan quân giết chết. Sứ giả truyền tin mang lời nhắn của Hoàng Sào đến. Chu Ôn nghe vậy, lòng dâng lên niềm biết ơn. Thầy lại giúp hắn dẹp yên thêm một chuyện rắc rối. Nhưng Vương Tiên Chi không tìm hắn gây sự, chẳng có nghĩa các tướng dưới trướng ông ta cũng bỏ qua. Trước đây, bọn Lưu Hán Hoành đã nhìn Chu Ôn chẳng thuận mắt. Chu Ôn hiểu rõ, sau khi giết Nhan Cảnh Minh, hắn càng phải đề phòng nhiều hơn. Đã gia nhập nghĩa quân, ắt phải tiếp xúc với nhiều người, mà càng nhiều người thì càng lắm chuyện phiền phức. Chẳng hạn như hôm ấy, Hoắc Tồn lại hớt hải chạy vào đúng lúc Chu Ôn đang cùng nhị ca Chu Tồn chơi xúc xắc. — Đại ca, quân sư Lan… cô ấy và anh em trong doanh xảy ra chuyện chẳng vui. Chu Ôn sững ra. Hắn lập tức hiểu, con thỏ nhỏ chỉ biết cắn người kia không chỉ nói những lời khó nghe với mình. — Cô ấy đã nói gì với đám lính? Hoắc Tồn đáp: — Còn gì nữa đâu, chẳng qua là bảo bọn họ đừng bắt nạt dân chúng, đừng vì giành chiến lợi phẩm mà chửi bới, đánh nhau với nhau. Đó vốn là phép quân cơ bản. Huống hồ Chu Ôn là quân sư chủ chốt dưới trướng Hoàng Sào, lại lập công đầu trong trận Tống Châu, lần trước còn được chia không ít tiền của. Anh em trong doanh lẽ ra chẳng đến nỗi thiếu thốn. Hơn nữa, Chu Tồn cũng thường xuyên răn đe đám nhóc ấy phải giữ nghiêm quân kỷ. Thế nhưng Chu Ôn lập tức hiểu ra vấn đề nằm ở đâu. — Một con bé nhỏ thó, gầy nhẳng, lại mặc đồ đàn ông, cứ làm ra vẻ dạy đời rồi giảng đạo lý với chúng. Bảo sao bọn chúng chẳng ghét. — Chưa hết đâu. Hoắc Tồn đưa hai tay lên che cạnh má, bắt chước giọng đám lính: — Bọn chúng lén lút nói khó nghe lắm. “Một con đàn bà, làm quân sư gì chứ? Chắc là chui vào giường viên tướng rồi mới bò lên được.” “Ngực lép mông lép, viên tướng coi trọng ả ở điểm nào?” “Hay là vì ả mặc đồ đàn ông, khiến viên tướng thích cái trò đi cửa sau?” Thái dương Chu Ôn giật mạnh. Hắn vuốt lại tay áo, định đứng bật dậy. Chu Tồn đưa bàn tay to như chiếc quạt lên vai hắn. — Tam đệ, bình tĩnh. Chu Tồn vốn đã nghe Chu Ôn kể chuyện cô gái ấy. Vẻ mặt y vẫn điềm nhiên: — Người mà đệ để mắt tới, nhị ca đương nhiên tin tưởng. Nhưng nếu là người đệ tự mình coi trọng, sao đệ không thử tin nàng một lần? Chu Ôn ngẩn ra, rồi lập tức hiểu ý nhị ca. Vị huynh trưởng ngoài thô kệch, trong tinh tế này thật ra nhìn sự đời rất thấu đáo. Lúc này mà nhúng tay vào, chưa chắc đã là quyết định sáng suốt nhất. Chi bằng cứ đứng ngoài quan sát vài ngày. Thế là Chu Ôn đội một chiếc mũ trùm kín đầu, lén lút dò xét khắp doanh trại. Hắn muốn tận mắt xem mọi chuyện. … — Bày đặt làm người tốt gì chứ? Ai mà chẳng biết cô là loại đàn bà leo lên nhờ thổi gió bên gối. Một tên lính tức tối chặn trước cửa trướng. Tên kia cũng hùa theo: — Đúng đấy. Hôm qua còn định phá cuộc đánh bạc của hai anh em ta. Cô tưởng mình là ai? Chỉ nghe hai người nói, cũng đủ biết những ngày qua Lan Tố Đình đã làm những gì. Cô gái nghiêm mặt: — Không được. Người huynh đệ bên trong đang bệnh rất nặng, mau tránh ra cho ta vào! Tên lính đứng cửa cười khẩy: — Cho cô vào thì cô làm được gì? Cô biết chữa bệnh à? Trong mắt hắn thoáng vẻ trêu cợt. Chẳng qua hắn còn tưởng cô gái này là người của viên tướng trong doanh nên không dám nói thẳng quá lời. Lan Tố Đình khẽ cụp mắt: — Ta… không rành y thuật lắm. Nhưng ta biết chăm sóc người bệnh. — Chăm sóc người bệnh? Tên lính như vừa nghe thấy chuyện buồn cười nhất trên đời, ôm bụng cười vang: — Một con nhóc đến bản thân còn cần người hầu hạ mà cũng đòi chăm sóc người khác? Cô làm ông đây cười chết mất! — Đó là vì… Lan Tố Đình vội phân bua: — Là viên tướng nhất định phải thuê người hầu cho ta. Thật ra từ nhỏ ta đã tự chăm sóc được mình rồi. Cô khẽ nói: — Ta thật sự rất biết chăm người. Đúng lúc ấy, từ trong trướng lại vọng ra tiếng kêu đau thảm thiết. Hai tên lính đứng cửa giật giật da mặt. Lan Tố Đình nhân lúc thân hình nhỏ nhắn, bất ngờ luồn qua giữa hai người. Bọn chúng không kịp ngăn, chỉ đành đuổi theo cô vào trong. Trên chiếc giường chung trong doanh trướng, một người lính mặt vàng bủng đang nằm co quắp. Hắn ôm chặt cánh tay phải, miệng rên rỉ không ngừng. Qua kẽ ngón tay, có thể thấy một ổ mủ lớn tướng. Nước mủ xanh nhạt rỉ ra từng dòng. Lan Tố Đình vội chạy đến, trong mắt lộ rõ vẻ lo lắng. Người lính bị mụn độc hành hạ thấy cô bước tới thì hơi ngạc nhiên. Nhưng cơn đau nhanh chóng khiến đầu óc hắn mê mờ. Bóng cô gái trước mắt bỗng tách thành mấy hình, chập chờn lay động. — Ngươi đừng cử động, cố chịu một chút. Cô gái dịu dàng dặn dò. Ngón tay ngọc khẽ chạm lên trán người lính, rồi cô lấy ra một chiếc vòng bạc, ấn lên ổ ung nhọt. Sau đó, hai tên lính vốn mang sẵn thành kiến đã nhìn thấy một cảnh tượng khiến chúng không thể tin nổi, cả đời cũng không quên được. Một cô gái mặc chiếc áo dài thư sinh sạch sẽ, dung mạo thanh tú nhỏ nhắn, vậy mà chẳng hề do dự áp môi mình lên vết lở độc trên người một bệnh nhân đã nhiều ngày chưa tắm, cả thân thể bốc đầy mùi mồ hôi và hôi hám. Cô dùng răng khẽ cắn vào miệng vết thương, rồi ra sức hút. Một cục máu độc nhỏ bị hút ra ngoài, cô nhổ vào lòng bàn tay trái. Sau đó, cô lại cúi xuống áp môi vào vết thương. Hai tên lính vừa rồi còn buông lời cay nghiệt nhìn nhau, chẳng ai nói được câu nào. Thật ra thầy thuốc đã đến xem bệnh, bảo đây là chứng ung nhọt điển hình, phải dùng miệng hút mủ độc ra thì mới có thể khỏi. Nếu không, tính mạng người bệnh sẽ gặp nguy hiểm. Nhưng muốn mời chính thầy thuốc hút mủ thì phải trả một khoản tiền không nhỏ. Hai tên lính là huynh đệ thân thiết nhất của người bệnh, trong lòng vẫn còn do dự. Vậy mà cô gái vốn chẳng quen biết gì với bọn chúng, lại còn bị bọn chúng khinh rẻ, giờ đây đã hạ mình hút độc cho huynh đệ của chúng. Cả hai chỉ muốn đào một cái hố chui xuống đất. Một người lính nhanh nhẹn tìm chiếc bô đất thô mang tới, để Lan Tố Đình nhổ máu độc vào đó. Lan Tố Đình nhổ một ngụm máu vào chiếc bô trong tay hắn, ánh mắt lộ vẻ cảm kích. Người lính còn lại bật khóc, quỳ phịch xuống đất: — Quân sư, là chúng ta nghĩ sai rồi. Sao chúng ta có thể nói cô như vậy? Cô rõ ràng là tiên nữ trời cao ban xuống! Hắn nghẹn ngào nói tiếp: — Viên tướng xưa nay là người có chủ kiến, lại coi trọng nghĩa khí. Chúng ta không nên nói xấu sau lưng, bôi nhọ phẩm giá của ngài ấy, cũng tự làm nhục chính mình! Mắt chúng ta mù rồi, lại còn nhai đi nhai lại những lời hồ đồ. Đáng đánh! Nói rồi, hắn vung tay tát mạnh vào mặt mình. Chẳng mấy chốc, trên má đã hằn năm vết ngón tay đỏ lòm. Lan Tố Đình biến sắc, vội đỡ hắn đứng dậy: — Mau đứng lên! Không cần phải như vậy. Các ngươi đều là huynh đệ của viên tướng. Mỗi tháng ngài ấy trả cho ta nhiều tiền như thế, chính là để ta chăm sóc anh em trong doanh. Cô chậm rãi thở dài: — Khi ông nội ta còn sống, ta cũng từng hút mủ cho ông như vậy. Đáng tiếc, cuối cùng ông vẫn qua đời. Tiếng động đã thu hút không ít người lính kéo tới. Đến lúc này, bọn họ mới hiểu cô gái thường ngày thích giảng đạo lý kia rốt cuộc là người thế nào. Đó là một cô gái biết yêu thương chúng sinh trong thiên hạ như yêu cha mẹ, anh em của chính mình. Nếu nói theo lời nhà Phật, nàng chính là một vị Bồ Tát sống. Lan Tố Đình hút đến khi không còn hút ra được thêm nước mủ nào nữa. Đôi môi nàng đã hơi sưng lên. — Vài ngày nữa ta sẽ lại tới. Cô cẩn thận dùng nước nóng lau sạch vết thương cho người bệnh. Ban đầu cô còn định lau cả người hắn, nhưng hai tên lính cảm động đến rơi nước mắt đã vội ngăn lại, luôn miệng nói huynh đệ nhà mình thì để bọn chúng tự chăm sóc là được. Đó mới chỉ là bắt đầu. Những đêm sau, các chiến sĩ đều trông thấy bóng dáng thanh tú ấy xách một chiếc đèn gió lay động, đi qua đi lại trong doanh trại. Nàng ngồi canh bên giường những người lính sốt cao cho đến tận sáng. Nàng bưng nước, sắc thuốc, băng bó và bôi thuốc cho từng tướng sĩ bị thương. Khi có người lính không qua khỏi, đôi mắt nàng rưng rưng lệ. Hai tay chắp trước ngực, nàng tụng Kinh Vô Lượng Thọ để cầu phúc cho người đã khuất. — Các vị Bồ Tát, nếu nghe danh hiệu của ta, sau khi mạng chung sẽ thường tu hạnh thanh tịnh, cho đến ngày thành Phật. Nguyện tu mọi công đức, cầu được sinh về cõi nước kia… Tiếng tụng kinh trong trẻo vang khắp doanh trại. Đám tướng sĩ chỉ cảm thấy bóng dáng mảnh mai ấy mới là vị Bồ Tát sống đang giáng thế giữa cõi đời. Không còn ai cãi vã, đánh nhau vì tranh giành chiến lợi phẩm. Cũng chẳng còn ai lén lút uống rượu, đánh bạc. Bọn họ không muốn khiến cô gái trong sạch như tiên nữ kia buồn lòng. Ngay cả chuyện tìm đàn bà, bọn họ cũng chuyển ra ngoài doanh trại giải quyết. Trong nghĩa quân vốn có kỹ nữ trong doanh. Trước đó, sau khi đánh bại quân Tống Uy, bọn họ còn bắt được không ít người. Đối với đàn ông, đó vốn là nhu cầu bình thường. Có điều, chiến sĩ muốn tìm kỹ nữ thì phải trả tiền và được người kia đồng ý. Nhưng giờ đây, không còn ai đưa kỹ nữ vào doanh trại nữa. Bọn họ sợ những cảnh tượng và âm thanh không đứng đắn ấy sẽ làm vẩn đục đôi tai, đôi mắt trong sáng vô tà của cô gái. Một người nếu nghiêm khắc với bản thân hơn với người khác, thì chẳng ai có thể trách y đối xử nghiêm với người đời. Một người nếu yêu thương kẻ khác còn hơn chính mình, những người được yêu thương rồi sẽ cảm động vì điều ấy. Chu Ôn tận mắt chứng kiến mọi thay đổi, cuối cùng cũng hiểu vì sao nhị ca bảo hắn đứng ngoài quan sát một thời gian. Có những lúc, nhị ca quả thật sáng suốt hơn hắn. — Địa ngục chưa trống, ta thề chưa thành Phật. Chu Ôn cảm khái nói với Chu Tồn: — Bây giờ ta đã hiểu vì sao Khấu soái có thể khiến hai mươi tám kỵ sĩ hàng đầu thiên hạ tự nguyện đi theo, chẳng màng danh lợi. Tính tình Lan Tố Đình quả thật có vài phần giống Khấu Khiêm Chi, người đã chết dưới tay Chu Ôn. Nghĩ đến đó, Chu Ôn chợt thấy hối hận vì đã giết Khấu soái để thử con đường mình tin tưởng. Chu Tồn nhe răng cười, nhưng lời nói lại khiến người ta phải suy ngẫm: — Bản tính con người vốn có cả thiện lẫn ác. Khấu soái có sức mạnh tự bảo vệ mình, nhờ thế mới dùng tình yêu rộng lớn cảm hóa được chúng sinh. Còn vị tiểu quân sư của đệ, cũng nhờ có sức mạnh của đệ che chở nên các tướng sĩ mới không dám nảy sinh quá nhiều ý nghĩ xấu xa với nàng. Có chỗ dựa ấy, họ mới chịu để phẩm chất của nàng cảm hóa. Chu Ôn chìm vào suy nghĩ. Xưa nay hắn kiêu ngạo, luôn tự nhận mình là thiên tài, ghét cay ghét đắng mọi chuyện nhơ bẩn cùng những kẻ chỉ biết luồn cúi mưu lợi. Thế nhưng dù là phần hèn kém nhất trong lòng người, hắn cũng chưa bao giờ hoàn toàn thất vọng. Chu Tồn vỗ vai hắn: — Bảo vệ nàng cho tốt. Dù đệ nhìn nàng thế nào, một cô gái trong sạch như vậy mà xảy ra chuyện, đệ nhất định sẽ hối hận. Nói rồi, vẻ nghiêm nghị trong mắt Chu Tồn tan đi. Chớp mắt, y lại trở về bộ dạng ngờ nghệch thường ngày. Y ợ một tiếng, vỗ vỗ cái bụng rồi quay về trướng làm việc. Y còn rất nhiều việc quân phải giúp Chu Ôn xử lý. Chương 46 - Bình Lư Chi Hành — Tuyệt Hải, Lương Ngọc, Đoạn nha đầu! Trong đại trướng, Hoàng Sào cất giọng sang sảng gọi ba đệ tử vừa được triệu đến. Sau đó, ánh mắt sáng rỡ của ông lại quay về món đồ bằng đồng hình quả bầu trước mặt. — Các con xem, sư phụ vừa làm ra thứ gì đây? Đoạn Hồng Yên phối hợp tỏ vẻ tò mò, kéo tay áo Hoàng Sào: — Sư phụ, đây là thứ gì vậy? Trông thú vị quá! Nhìn vẻ ngoan ngoãn biết ý ấy, ai mà ngờ được hồi mười một tuổi, lần đầu gặp Hoàng Sào, nàng đã giật phăng râu ông xuống. Hoàng Sào gần như xem nàng như con gái ruột. Thấy nàng làm nũng, ông lập tức lộ vẻ chiều chuộng. Mạnh Khải chun mũi, ngửi mùi rượu nồng nặc trong không khí: — Rượu thơm dữ vậy, sư phụ lại kiếm được loại ngon nào à? — Không phải kiếm được, là sư phụ tự chưng cất đấy. Mắt Hoàng Sào ánh lên vẻ đắc ý. Chu Ôn hiểu biết rộng, nhưng là người cuối cùng lên tiếng: — Con biết ở nước Đại Thực có cách chưng cất rượu mạnh, khiến rượu đậm nồng hơn hẳn… Hoàng Sào vỗ tay cười lớn: — Nói đúng rồi! Các con không ngờ phải không? Từ đời Hán, tổ tiên Hoa Hạ ta đã biết cách này rồi! — Đời Hán ư? Mạnh Khải ngẩn người, ngơ ngác nhìn thầy mình, rồi lại nhìn Chu Ôn và Đoạn Hồng Yên. Chu Ôn lập tức hiểu ra đầu đuôi. Dù sao số vàng móng ngựa hắn được chia lần trước vẫn chưa tiêu hết. Nếu kể trong đám người quen của Chu Ôn có ai thích đào mộ Hán, thì chỉ có Tiết Sùng, vị tiết độ sứ Thiên Bình quân đã chết. Mấy tháng trước, trong trận chiến ở U Châu, quân Hoàng Sào đánh một trận khổ sở, cuối cùng chém được đầu Tiết Sùng. Đó cũng là lần đầu Chu Ôn lập công cho quân Thảo. Sau đó, trong đống quân nhu thu được, tướng sĩ tìm thấy cả một kho vàng móng ngựa cùng những món của cải bất chính khác mà Tiết Sùng đào mồ cuốc mả kiếm được. Chu Ôn không vội nói, chỉ mỉm cười. Chẳng bao lâu, tiểu sư muội Đoạn Hồng Yên cũng chợt hiểu ra: — Sư phụ nói trong số quân nhu thu được sau khi giết Tiết Sùng có dụng cụ người đời Hán dùng để chưng rượu ư? Khi diễn ra trận U Châu, Đoạn Hồng Yên và Mạnh Khải được Hoàng Sào phái đi dò la tin tức, không tham chiến. Tiểu sư muội nghĩ ra chậm hơn một chút cũng chẳng lạ. Hoàng Sào hài lòng gật đầu. — Trước kia sư phụ vẫn tưởng đời Đường không có kỹ thuật này, chỉ người Đại Thực mới biết. Giờ xem ra, tổ tiên ta đã sớm nghĩ ra cách ấy, chỉ là nó thất truyền giữa dòng lịch sử mà thôi. Lúc này Mạnh Khải mới như bừng tỉnh: — Thất truyền ư? Tại sao vậy? Rượu càng mạnh chẳng phải càng hay sao? Uống mới đã! Ánh mắt Hoàng Sào hướng về ba chén rượu đặt trên chiếc bàn thấp sơn đen khảm xà cừ. Hương rượu nồng đậm bốc lên, xộc thẳng vào mũi. — Nếm thử là biết. Mạnh Khải chộp lấy một chén, ngửa cổ uống ừng ực. Sắc mặt hắn lập tức đổi khác. Hắn mím chặt môi, nghiến răng, cố lắm mới không phun rượu ra ngoài. — Đây mới thật là rượu mạnh. Hoàng Sào nhìn người đệ tử cả với vẻ trêu chọc. — Mùi vị thế nào? Mạnh Khải im thin thít một lúc lâu, mãi mới hoàn hồn rồi kêu lên: — Cay quá! Cay chết mất! — Có lẽ tổ tiên ta không thích vị này. Chu Ôn nâng một chén lên, nhấp một ngụm nhỏ. — Cứ như bỏ đầy hạt thù du vào vậy. Thù du có hai loại là ngô thù du và sơn thù du. Ngô thù du thường được dùng làm gia vị cay. So với vị êm dịu khiến người ta hơi lâng lâng của hoàng tửu, thứ rượu mạnh chưng cất này quả thật có mùi vị kỳ quặc. Chu Ôn ngậm rượu trong miệng, dùng lưỡi nếm kỹ thêm một lần. Hắn rút ra được hai điều. Hoàng Sào dùng thứ rượu ngon để chưng cất. Nhưng rượu này mạnh đến mức như dao cắt, vị khó uống đến nỗi chẳng biết khen thế nào. — Dở quá. Chu Ôn thẳng thắn nhận xét. — Đúng lắm. Hoàng Sào khẽ cười. Mạnh Khải ngẩn ra. Hắn không hiểu vì sao người sư đệ vốn thông minh lại thẳng tay chê tác phẩm của thầy, nhưng Hoàng Sào thì có vẻ rất vui. — Sư phụ cũng thấy khó uống lắm. Đây là kết luận rút ra sau khi uống ít nhất mười mấy chén đấy. Hoàng Sào rõ ràng là người ham hiểu biết, lại hiếu kỳ. Chu Ôn đặt chén rượu đã nhấp mấy ngụm xuống bàn, rồi ghé lại xem xét món đồ bằng đồng hình quả bầu. Thực ra nó gồm hai món ghép lại, một chiếc chõ ở trên, một chiếc nồi ở dưới, lồng vào nhau bằng miệng khớp. Trên chiếc chõ có một ống nhỏ, còn chiếc nồi bên dưới có một ống lớn. — Đổ rượu vào nồi dưới, rồi đặt lên lửa đun. Hơi rượu bốc lên, gặp lạnh sẽ ngưng tụ, sau đó chảy ra từng giọt từ chiếc ống nhỏ trên thành chõ. Hắn nhanh chóng đoán được nguyên lý của vật này. — Không sai. Hoàng Sào gật đầu tán thưởng. — Chẳng có gì phức tạp. Làm ra món này đâu cần kỹ thuật cao siêu. Chu Ôn chậm rãi nói: — Nếu có người thích uống thứ này, chỉ có một lý do: tính ham hơn thua. Hoàng Sào bật cười: — Nhưng uống thi tài bằng thứ rượu mạnh ấy, nhất định sẽ phân thắng bại rất nhanh, khiến kẻ thua mất mặt. Có khi còn uống chết người. Chu Ôn gật gù: — Nếu Lý Bạch, Đỗ Phủ mà uống thứ này khi thi thơ, e là chưa sống nổi đến ba mươi tuổi. Đến lúc ấy, Mạnh Khải mới vỗ trán: — Ta hiểu rồi! Chẳng trách thứ này thất truyền. Đoạn Hồng Yên cười khúc khích: — Sau đời Hán, việc học hành ngày càng thịnh, tiếng nói của văn sĩ cũng ngày càng có trọng lượng. Văn nhân vốn chẳng mấy ai uống khỏe, vậy mà lại đặc biệt sĩ diện. Chu Ôn hiểu rằng Hoàng Sào có lòng ham tìm tòi cái mới, nhưng triệu cả ba người họ đến đây, chắc chắn không chỉ để nếm thứ rượu mạnh khó uống này. Quân khởi nghĩa cần tiền để duy trì hoạt động. Cướp kho phủ và nhà giàu không phải con đường kiếm tiền duy nhất. Thực ra, dưới trướng Hoàng Sào còn có một nhóm người hoạt động kín đáo. Họ che giấu thân phận thật, dùng việc buôn bán để cung cấp tài lực cho quân Thảo. Đoạn Hồng Yên nói: — Nếu thứ rượu này từng thịnh hành từ đời Hán, hẳn phải có cách khiến nó thịnh hành trở lại. Hoàng Sào lộ vẻ tán thưởng: — Hồng Yên, con có ý gì? — Đồ nhi nghĩ rằng vùng biên ải phía bắc mùa đông giá rét, quân giữ biên chắc sẽ thích loại rượu mạnh, đậm hơn. Nghe nói người Hồi Hột ở phương bắc cũng mua rượu mạnh của nước Đại Thực. Chu Ôn hơi kinh ngạc. Hắn còn chưa biết người Hồ phương bắc mua rượu mạnh của nước Đại Thực. Tầm hiểu biết của tiểu sư muội nhiều khi chẳng giống con gái nhà thợ săn chút nào. — Ý kiến hay đấy. Hoàng Sào vuốt chòm râu ngắn dưới cằm. — Nhưng vẫn chưa đủ. Biên ải Đại Đường có một vùng rộng lớn nằm trong tay ba trấn Hà Sóc đang chia cắt cát cứ. Muốn buôn bán ở đó chẳng dễ dàng gì. Đoạn Hồng Yên thở dài: — Những nơi còn lại thì dân cư cũng thưa thớt. Binh sĩ giữ biên chẳng có mấy tiền mua rượu. Nàng rất biết ý, tự chỉ ra chỗ thiếu sót trong suy tính của mình. Rồi nàng nở nụ cười tươi như hoa, đặt bàn tay trắng muốt lên vai Chu Ôn: — Tiểu sư đệ, đệ là quân sư của chúng ta. Hay là nghĩ cách xem sao? Chu Ôn khựng lại, thành thật đáp: — Đệ cũng chưa nghĩ ra. — Ta còn trông cậy vào đệ đấy, sao đệ chẳng được tích sự gì vậy! Đoạn Hồng Yên lườm hắn. — Có lẽ vài hôm nữa sẽ nghĩ ra. Đệ nghĩ kế đôi khi chậm lắm. Chu Ôn nói thật. Khi vạch trần kế đánh úp doanh trại ba lần của Tề Khắc Nhượng rồi tìm cách phá giải, hắn cũng mất nhiều ngày mới nghĩ ra. — Muốn đệ nghĩ nhanh hơn, hay là lập quân lệnh trạng nhé? Trong ba ngày mà vẫn chưa nghĩ được kế hay, ta sẽ lột áo đệ, đánh đòn trước mặt cả ba quân! Đoạn Hồng Yên cao giọng trêu. — Đều lớn cả rồi, đừng đùa Lương Ngọc kiểu nghịch ngợm ấy. Hoàng Sào nghiêm mặt nhắc nhở. Đoạn Hồng Yên khẽ kêu “ôi”, lè lưỡi rồi im bặt. Chu Ôn biết tiểu sư muội không có ác ý, chỉ là tính tình thẳng thắn đáng yêu. Nhưng hắn cũng thấy thầy nhắc nàng dừng lại là phải. — Chuyện nghĩ kế không cần nóng vội. Việc nấu rượu cũng chẳng thể một sớm một chiều đã sinh lời. Hoàng Sào ôn tồn nói tiếp: — Nhưng gần đây có một việc cần người tháo vát đi làm. Con có muốn đi không? Rời đại quân để ra ngoài làm việc chẳng có gì lạ. Trước kia, khi Chu Ôn mới gia nhập, hắn đã biết Mạnh Khải và Đoạn Hồng Yên đều từng vắng mặt trong quân. Còn hắn thì đến nay chưa ra ngoài lần nào. Dĩ nhiên Chu Ôn chẳng có lý do gì để từ chối. — Đi đâu? Hắn hỏi gọn. — Bình Lư. — Có liên quan đến lão tặc Tống Uy không? Ngoài thân phận tổng soái đi đánh quân Thảo, Tống Uy còn là tiết độ sứ Bình Lư của Đại Đường. — Không sai. Trong giai đoạn truy kích sau trận đại chiến ở Tống Châu, một mũi thương ngắn của Tuyệt Hải đã đâm thủng bụng lão tặc. Giờ hắn nằm liệt giường, chắc chẳng sống được bao lâu nữa. — Nhưng hạng người như lão tặc Tống Uy, chưa đến lúc Diêm Vương sai quỷ đến gọi, tuyệt đối không chịu giao quyền trong tay. — Các phe phái trong Bình Lư đều đang tính xem sau khi lão tặc chết, phải lấy lòng cấp trên mới ra sao. — Vì thế lúc này Bình Lư nhất định sẽ rối ren. Tay trái Hoàng Sào khẽ nắm lại. — Loạn mới là lúc tốt để chúng ta thừa dịp kiếm lợi. Chu Ôn hiểu thầy mình chắc chắn không định sai hắn đi dụ dỗ quan lại làm phản, hay mơ chuyện chiếm luôn Bình Lư. Bình Lư quân vốn nổi tiếng binh tinh lương đủ, thực lực hùng hậu. Nhưng Hoàng Sào cũng khởi nghiệp từ vùng Tề Lỗ. Trong địa phận Bình Lư ắt có không ít thế lực ngầm của ông. Vương Tiên Chi, vị minh chủ Vương Minh, cũng vậy. Chẳng bao lâu sau khi Chu Ôn giết Nhan Cảnh Minh, quân của Vương Tiên Chi lại tách ra hoạt động cùng quân Hoàng Sào. Hắn cũng chẳng cần lo bạn bè của Nhan Cảnh Minh tìm đến gây sự. Dẫu vậy, hai cánh quân nhất định có cách liên lạc với nhau. — Đường chuyến này không dễ đi. Con có thể không nhận việc. Giọng Hoàng Sào nghe như có ý sâu xa. Chu Ôn vội xua tay: — Việc phải làm thì con chẳng có lý gì mà trốn tránh. Hoàng Sào hài lòng gật đầu: — Vậy ta chờ xem con tùy cơ ứng biến. Cứ thế, Chu Ôn nhận nhiệm vụ của Hoàng Sào, đến địa phận Bình Lư quân để tùy cơ hành sự. Có thể là chiêu mộ binh mã, có thể là dò la tin tức, cũng có thể là khơi dậy một cuộc khởi nghĩa. Nói chung, có rất nhiều việc có thể làm. Nhưng đi làm những việc ấy phải gọn nhẹ, mới tránh bị người ta bắt được. Về doanh trại của mình, Chu Ôn dặn dò Chu Tồn, Hoắc Tồn và những người khác xong liền bắt đầu thu xếp hành trang. Hắn định mang theo hai con ngựa, một con đỏ, một con trắng. Cùng đi còn có quân sư nhỏ mới nhận, Lan Tố Đình. Khi Chu Ôn nói với nàng chuyện này, Lan Tố Đình vừa tìm thấy một quyển sách trong trướng. Dáng nàng vẫn thanh mảnh, yên tĩnh, nhưng trong mắt lại ánh lên niềm vui. — Doanh tướng, quyển sách này cho tôi mượn được không? Nàng khẽ hỏi. Nàng chẳng cố ý lấy lòng ai, nhưng giọng nói dịu dàng, ngoan ngoãn ấy khiến người ta khó lòng từ chối bất cứ lời nhờ vả nào của nàng. Chu Ôn nhìn qua, đó là quyển Chu Dịch Tân Chú Bản Nghĩa, do Hoàng Sào tặng hắn. Món này cũng là vật cũ của quân khởi nghĩa. Nó thuộc số di vật Tiết Sùng, tiết độ sứ, để lại. Tác giả là tổ tiên của Tiết Sùng, danh tướng khai quốc Tiết Nhân Quý. Chu Ôn chẳng bận tâm: — Cho cô đấy. Dù sao tôi cũng chẳng thích đọc. Lan Tố Đình hơi nhướng đôi mày thanh tú, ngạc nhiên hỏi: — Doanh tướng không thích Chu Dịch sao? — Cha tôi lúc sinh thời được người ta gọi là “Chu Ngũ Kinh”, nhưng chỉ kịp dạy tôi một bộ. Chu Ôn cười. — Ngoài Kinh Thi, bốn bộ còn lại tôi đều chưa đọc xong, nói gì đến sách chú giải. Lan Tố Đình gật đầu: — Thuở thiếu niên, doanh tướng phải luyện võ, chắc chẳng có mấy thời gian đọc sách. — Cô cũng biết tìm lời giúp tôi đỡ mất mặt đấy. Chu Ôn bất giác xoa mái tóc mềm mại của nàng. Hắn chẳng thấy cử chỉ ấy có gì không ổn. Trong mắt hắn, nàng đáng yêu chẳng khác nào thỏ con hay mèo con. — Thật ra tôi vốn lười quen rồi. — Người lười mà cũng phá được kế của Tuyết soái Tề Khắc Nhượng ư? Lan Tố Đình kinh ngạc đến nỗi hé miệng nhỏ. Chu Ôn hết sức khó xử. Hắn thật chẳng biết phải giải thích thế nào. Trước mặt một thiếu nữ trong sáng như nàng, khoe khoang mình thông minh ra sao, tài giỏi bẩm sinh thế nào, dường như chẳng có ý nghĩa gì. — Chắc cô nhận ra, ngày nào tôi cũng ngủ hơn năm canh giờ… Nghe vậy, Lan Tố Đình trầm ngâm: — Ừm… quả thật trông khá lười. — Thật ra nhiều kế sách, tôi phải ngủ mơ mới nghĩ thông được. Cô xem, mỗi ngày ngủ lâu như vậy thì đâu còn thời gian đọc sách. Chu Ôn nói dối tỉnh bơ. — Tố Đình hiểu rồi. Lan Tố Đình rất nghiêm túc gật đầu. — Đại tài tử Giang Yêm của Nam triều cũng từng nằm mơ được một cây bút thần, rồi thường viết từ phú trong mộng, người ta gọi là “mộng bút nở hoa”. — Vậy ra doanh tướng không phải lười, chỉ là giống Giang Yêm, khác người thường thôi. Thấy Chu Ôn không đáp, Lan Tố Đình lại nói: — Quyển sách này tôi không thể nhận. — Vì sao? Tôi đã cho cô rồi, nó là của cô. Chu Ôn hỏi. — Tôi muốn tự chép một quyển. Hàng mi thanh tú của Lan Tố Đình khẽ rung. — Tự tay chép một lượt, tôi sẽ hiểu được phần lớn nội dung. Nghe nàng nói, Chu Ôn chợt nhớ đến căn phòng đầy sách của cha mình, Chu Thành. Gần như quyển nào cũng do ông tự tay chép lại. Bởi dòng dõi quyền quý độc chiếm việc học, dân thường muốn đọc sách cũng khó khăn đến thế. Lan Tố Đình chẳng biết lấy đâu ra một xấp giấy. Đó là giấy Cốc mới được dùng từ đầu triều, làm từ xơ vỏ cây. So với giấy gai trước kia, mặt giấy nhẵn hơn mà giá cũng chẳng đắt. Rõ ràng nàng là người yêu sách, lúc nào cũng chuẩn bị sẵn để chép lại một quyển. Lan Tố Đình đặt giấy lên bàn, mài mực rồi lặng lẽ chép sách. Ánh mắt trong veo, dịu dàng của nàng lặng lẽ buông xuống mặt giấy. Nàng viết chữ tiểu khải cài trâm hoa, lối chữ đẹp đẽ do Vệ phu nhân truyền lại. Ngòi bút lướt trên giấy, như một điệu múa tinh xảo tuyệt vời. Loại giấy Cốc đặc biệt hợp với lối bút pháp thanh tú ấy. Chu Ôn chẳng hiểu về giấy hay thư pháp, nhưng vẫn nhận ra chữ của thiếu nữ rất có công phu. Có lẽ chẳng kém Hoàng Sào, một tài tử đã mài giũa bút mực hàng chục năm. Nét bút mềm mại mà bền bỉ, thanh tú mà vững vàng, vốn chẳng khác những kỹ pháp trong võ học là bao. — Nếu cô ra ngoài bán chữ, chắc kiếm được nhiều hơn làm tiên sinh giữ sổ sách. — Tôi biết. Ngoài dự liệu của Chu Ôn, thiếu nữ lập tức đáp chắc nịch. — Nhưng tôi không muốn ra ngoài rao bán như con buôn, thấy ngượng lắm. Lan Tố Đình khẽ nói thêm. Nàng có thể hút mủ vết nhọt độc cho binh sĩ bị lở loét mà chẳng thấy bẩn, nhưng nghĩ đến việc phải rao bán chữ nghĩa như người buôn bán thì lại thấy ngượng ngùng. Đó mới là khí phách của người đọc sách chân chính. Chu Ôn càng thấy đám kẻ nghèo hèn tự cho mình thanh cao, chẳng động tay vào việc gì mà hắn ghét bấy lâu, quả thật tầm thường đến chán ngán. Chép được một lúc, nàng xoa cổ tay hơi tê, rồi xếp những trang giấy đã viết ngay ngắn lại. Đêm ấy, cô hầu gái Chu Ôn thuê cho nàng vừa hay bị bệnh xin nghỉ. Lan Tố Đình bèn cầm chổi, tự tay quét dọn nền trướng. Vừa quét, tay kia nàng vẫn cầm quyển sách chăm chú đọc. Việc quét dọn vẫn tỉ mỉ, đâu ra đấy, không hề bị ảnh hưởng. Chu Ôn đành phải thừa nhận nàng quả thật rất biết chăm sóc người khác, vốn chẳng cần hầu gái hầu hạ. Còn cái tài “một lòng hai việc” trong lời đồn ấy, ngay cả Chu Ôn, kẻ được công nhận là thiên tài, cũng tự biết mình khó làm nổi. Hắn có thể dùng hai tay múa hai thứ binh khí cùng lúc. Nhưng nếu bắt hắn vừa chăm chú đọc sách vừa chém người, hẳn sẽ chật vật vô cùng. Gặp được cô gái quý như ngọc thô này, Chu Ôn chỉ thấy mình quả thật nhặt được báu vật. Xem ra nàng không chỉ có thể làm Ngụy Trưng, người dám dâng lời can gián trái tai. Nếu chịu khó rèn giũa, Lan Tố Đình có lẽ thật sự sẽ trở thành một quân sư giỏi bày mưu tính kế. Chu Ôn chợt nghĩ, trước kia Ngụy Trưng theo Ẩn Thái Tử Lý Kiến Thành, chẳng phải cũng là mưu sĩ hàng đầu hay sao? Chỉ vì Đường Thái Tông có quá nhiều quân sư nên mới giao riêng cho Ngụy Trưng việc can gián. Sáng hôm sau, Chu Ôn cùng Lan Tố Đình lên đường. — Tôi không biết cưỡi ngựa. Lan Tố Đình buồn rầu nói. — Vậy con ngựa còn lại chỉ có thể làm ngựa thồ thôi. Chu Ôn buộc dây cương một con ngựa vào đuôi con kia, rồi đặt hành lý lên lưng con ngựa thồ. Ban đầu hắn định để Lan Tố Đình ngồi phía trước như trước đây, nhưng rồi lại thấy không ổn lắm. Yên ngựa quân dụng có gờ cao bốn phía. Nếu hai người cùng ngồi lên sẽ chật chội. Để thiếu nữ ngồi trước mặt hắn, chẳng khác nào hắn ôm nàng vào lòng. Tuy Chu Ôn định nhận nàng làm “tiểu đệ”, hắn vẫn thấy hơi bất tiện, huống hồ chuyến đi này sẽ kéo dài không ít ngày. — Cô ngồi phía sau. Chu Ôn chỉ nàng cách đặt chân lên bàn đạp rồi leo lên ngựa. Lên yên rồi, Lan Tố Đình vòng hai tay ôm lấy lưng Chu Ôn. Ngựa phi nhanh, thân trên nàng bất giác áp sát vào lưng hắn, mềm mại một cách mơ hồ. Chu Ôn chợt lên tiếng: — Tôi nhớ ra một chuyện thú vị. Ngựa phi vun vút, tiếng gió khá lớn nên hắn cố ý nâng giọng. — Chuyện gì vậy? Lan Tố Đình hơi ghé đầu sát tai Chu Ôn. Hơi thở thơm thoang thoảng của thiếu nữ phả vào tai hắn, khiến hắn thấy nhột. Chu Ôn mỉm cười: — Năm tôi hai mươi tuổi, mẹ tôi bảo tôi cũng chẳng còn nhỏ nữa, vậy mà chưa có vợ. Bà bèn gọi cháu gái bà đến ở, xem có thể se duyên cho chúng tôi không. Lan Tố Đình hỏi: — Thế chẳng phải em họ của huynh sao? — Trong bụng tôi chẳng muốn chút nào. Hồi nhỏ, nhà tôi chưa dời đến Từ Châu, hai nhà còn ở chung với nhau. Tôi từng đánh cô ấy cơ! Chu Ôn kể chuyện hồi nhỏ đánh con gái, vẻ mặt chẳng hề ngượng ngùng. — Tối hôm ấy, ban ngày tôi uống hơi nhiều rượu. Lúc thức dậy đi vệ sinh, đầu óc còn lơ mơ, tôi đi nhầm vào phòng khách, tiện tay thắp đèn lên. Nói đến đây, Chu Ôn dừng lại một chút. — Thế là em họ tôi hét toáng lên, chộp lấy chậu trái cây bên giường ném vào mặt tôi. Sau đó cô ấy lập tức thu dọn hành lý, về nhà mình. Lan Tố Đình kinh ngạc: — Huynh đã làm gì? Tôi thấy huynh đâu phải người hay làm càn. — Tôi có làm gì đâu. Chu Ôn bất đắc dĩ nói. — Tôi chỉ nhìn thấy chăn đệm của cô ấy bị con mèo nhà tôi hất tung. Con mèo già ấy đang cuộn tròn trên ngực cô ấy. Chắc vì chỗ đó phẳng phiu, mềm mại, cứ như ổ của nó vậy. — Rồi tôi không nhịn được, đánh thức cô ấy dậy, nhưng con mèo vẫn chưa tỉnh. Lan Tố Đình xoa trán, ngơ ngác một hồi. Đến khi nhận ra ngực mình đang áp sát lưng Chu Ôn, nàng mới hiểu vì sao hắn kể chuyện này. Chu Ôn nghĩ bụng, nếu là tiểu sư muội Đoạn Hồng Yên, hẳn nàng đã đấm cho hắn một quyền vào bụng. Nhưng tiểu sư muội vốn cũng chẳng phẳng phiu chút nào. Lan Tố Đình chỉ giật mình ngả người ra sau. — Tố Đình không thích câu chuyện đùa này. Nàng khẽ nói. Nàng chẳng hề cố ý tỏ ra tủi thân. Nhưng Chu Ôn lập tức nhận ra nàng đang buồn, trong lòng chợt hối hận vô cùng. Hắn từng gặp nhiều cô gái xinh đẹp hơn nàng, nhưng Lan Tố Đình quả thật có vẻ đáng thương khiến người ta thương mến. Nàng rõ ràng như đóa hoa trắng nhỏ bé, lại vừa nghiêm túc vừa can đảm. — Vậy quên chuyện đó đi. Cứ coi như tôi chưa nói. — Quân tử đã nói một lời, bốn ngựa khó đuổi. Sao lại có chuyện rút lời? Lan Tố Đình vặn hỏi. — Tôi vốn chẳng phải quân tử. Chu Ôn đáp rất dứt khoát. Nhưng một lát sau, hắn vẫn khẽ nói: — Xin lỗi. — Ừm. Lan Tố Đình khẽ đáp. Sau đó, hai người im lặng hồi lâu. Bên tai chỉ còn tiếng gió, tiếng vó ngựa, dường như còn cả nhịp tim khe khẽ. Chương 47 - Đại Trạch Gió thu hiu hắt, mưa thu lạnh lẽo. Đất Hà Bắc vào cuối thu, chỉ riêng gió đêm đã buốt thấu xương. Mưa hạt lớn bất thần trút xuống, Chu Ôn lập tức cảm thấy hơi lạnh luồn thẳng vào cổ áo. Hắn vòng qua Hà Bắc cũng vì một lẽ rất đơn giản. Muốn tới trấn Bình Lư theo đường thẳng, phải băng qua trấn Thái Ninh của Tề Khắc Nhượng. Chu Ôn vừa giết Khấu Khiêm Chi, phó tướng của Tề Khắc Nhượng, giờ còn đi ngang trấn Thái Ninh, chẳng khác nào tự chui đầu vào lưới. So với vùng đất thuộc đạo Hà Nam, Hà Bắc rõ ràng hoang vu hơn nhiều. Cũng là đồng bằng bát ngát, vậy mà có khi đi liền mấy chục dặm chẳng thấy bóng người. Ruộng bằng vốn thích hợp cày cấy, nay lại thành nơi cỏ hoang mọc đầy, cáo sói ẩn mình. Chu Ôn đã chán ghét đến tận cùng triều đình mục nát, nhưng vẫn phải thừa nhận rằng chuyện vét sạch của dân thì núi này còn có núi khác cao hơn. Đám thân binh ở các trấn phiên Hà Sóc quả thật chẳng phải hạng vừa. Mưa xối xuống, chẳng mấy chốc mặt đất đã nhão nhoét. Hai tấm che bùn hai bên bụng ngựa cũng loang lổ những vệt đất bắn. Mưa càng lúc càng nặng hạt, màn đêm càng thêm tối. Chiếc đèn bão đặt trong chụp kính dưới đầu ngựa chao đảo theo gió dữ, khi sáng khi tắt, tưởng chừng sắp lụi. Chu Ôn vội lấy nón rộng vành trên lưng ngựa thồ, che lên đầu, rồi kéo Lan Tố Đình từ phía sau vào lòng, trùm kín nàng dưới áo choàng. Cô gái ngoan ngoãn nép vào ngực hắn, chẳng nói chẳng rằng. Nhưng gió lùa mưa tạt vẫn chẳng chút nương tình, từng hạt mưa quất vào mặt và áo quần hai người. Có hạt đã kết thành mưa đá, đập lên da thịt đau rát. Trận mưa lạnh buốt thế này, đừng nói người, ngay cả ngựa to khỏe mà bị dầm lâu cũng khó tránh cảm lạnh. — Hắt xì! Chu Ôn nghe nàng khẽ hắt hơi. Cúi xuống nhìn, gương mặt nhỏ đã ửng đỏ vì gió rét. Một cô gái mảnh mai như nàng, bị mưa lớn dội xối xả thế này, thân thể sao chịu nổi. Hắn đặt tay lên trán Lan Tố Đình, cảm thấy da nàng đã hơi nóng. Chu Ôn bắt đầu hối hận vì sao không chuẩn bị một chiếc áo choàng da cáo. Thứ ấy vừa giữ ấm, vừa che được mưa tuyết. Nhưng lúc này, điều cấp thiết nhất là tìm chỗ trú mưa. Nương ánh đèn bão leo lét, hắn nhìn quanh bốn phía. Đồng hoang trải rộng, chẳng thấy lấy một bóng cây lớn. Gặp tình cảnh này, Chu Ôn không phải không có cách xoay xở. Nếu không còn cách nào khác, hắn có thể tìm một bờ đất hay nấm mồ, đào một cái hốc rồi mặc nguyên áo chui vào. Hốc đào rộng hơn thì còn có thể nhóm lửa bên trong. Thanh bảo đao Đại Hạ Long Tước sắc bén đến mức chém sắt như bùn, dùng đào đất cũng chẳng sợ mẻ lưỡi. Nhưng đào hốc tốn thời gian, mà trong lúc ấy hai người phải chịu mưa gió vùi dập. Chu Ôn lo lắng không phải vô cớ. Lan Tố Đình yếu đuối, tay trói gà không chặt, thân thể còn chưa phát triển đầy đủ. Những cô gái như nàng vốn rất dễ nhiễm bệnh. Chỉ một trận cảm lạnh cũng thường đủ lấy mạng người. Nàng chưa từng làm việc đồng áng, vốn chẳng hợp với chuyến đi xa thế này. Chu Ôn muốn rèn luyện nàng nên mới đưa nàng theo. Nhưng nếu nàng xảy ra chuyện, hắn không những sẽ ân hận đến suốt đời, mà uy tín của hắn trong doanh trại cũng bị tổn hại nghiêm trọng. Đúng lúc đầu óc rối bời, phía xa bỗng hiện lên một mảng đen sì, nom như một dãy nhà. — Phía trước hình như có nhà dân. Chúng ta… Lan Tố Đình lại hắt hơi, giọng run run: — Có thể xin tá túc một đêm, tránh mưa không? Ngựa như nghe hiểu lời nàng, cất tiếng hí vang, dường như tán thành đề nghị ấy. Đề nghị này đương nhiên hợp ý Chu Ôn. Với một hiệp khách, chủ nhà có muốn đón tiếp hay không cũng chẳng quan trọng. Nếu họ không mến khách, thậm chí còn có thái độ xấc xược, chỉ cần kề dao vào cổ họ, họ sẽ biết thế nào là niềm nở. Hắn lập tức thúc ngựa về phía dãy nhà kia. Chẳng bao lâu, hai người đã tới trước cổng. Tường đỏ ngói xanh, trông rất bề thế. Thật không ngờ giữa cánh đồng hoang vắng không bóng người lại có một tòa nhà lớn, gồm ba lớp sân. Trong nhà tối đen như mực, chẳng biết có ai ở đó không. Chu Ôn ôm Lan Tố Đình nhảy xuống ngựa, dùng khoen dao nện mạnh vào cổng mấy cái rồi lớn tiếng gọi: — Chủ nhà có ai ở nhà không? Ta đưa em gái tránh mưa, chỉ xin tá túc một đêm. Nếu cần tiền bạc, chúng ta sẽ trả. Hắn gọi liền mấy lần, bên trong vẫn im bặt. Lan Tố Đình khẽ nói: — Tướng quân, mái cổng này đã đủ che mưa rồi. Hay chúng ta nghỉ qua đêm ở đây… Đôi mắt hạnh cong như trăng non khẽ chớp, hàng mi thanh mảnh rung rung, khiến người ta chỉ muốn che chở nàng. — Không được! Trông nàng đã nhiễm lạnh rồi. Dưới cổng gió lùa dữ thế này, mưa còn tạt vào, sao nàng chịu nổi? Nhất định phải vào nhà nghỉ ngơi! Nói rồi, hắn luồn lưỡi dao vào khe cổng, vung đao chém mạnh. Chốt cửa bị chặt đứt sau mấy nhát. Chu Ôn dùng sức đẩy, cánh cổng kẽo kẹt mở toang. Trong sân vẫn tối om, không một đốm sáng. Hắn để hai con ngựa dưới mái cổng, ngay trên bậc đá. Nước từ bộ lông chúng tuôn xuống ào ào, nom chẳng khác nào vừa bơi dưới sông lên. Chu Ôn ôm chặt Lan Tố Đình, tay trái cầm chiếc đèn bão chụp kính soi đường, tay phải cầm đao, bước vào sân. Hắn thầm nghĩ, tuy là tình thế cấp bách, nhưng tay cầm hung khí, tự tiện xông vào nhà dân thế này, trông chẳng khác gì tên cướp giết người cướp của. Nhưng thời loạn, khiến người ta sợ còn hơn để họ tưởng mình dễ bắt nạt. Cùng lắm, xong việc thì xin lỗi, bồi ít tiền là được. Cổng hoa dưới mái hành lang hai bên đang mở rộng. Chu Ôn sải bước qua đó, tiến vào sân chính. Hai dãy nhà phía đông và phía tây đều tối đen, vắng lặng đến mức chẳng nghe thấy một tiếng người. Hắn nghĩ, chủ nhà không có ở đây thì càng tốt. Dù trong nhà không có than, chẻ một hai món đồ đạc ra cũng đủ nhóm lửa. Vòng qua bức bình phong trong sân chính, hắn tới dưới mái hiên nhà lớn. Chu Ôn đứng trước cửa gọi lớn mấy tiếng, vẫn chẳng ai đáp lời, bèn định tung chân đá cửa. Đúng lúc ấy, giọng Lan Tố Đình hơi khàn bỗng vang lên trong lòng hắn: — Tướng quân, cẩn thận! Một cô bé chưa từng học võ như nàng mà cũng cảm nhận được luồng sát khí vừa bùng lên. Cánh cửa chính gồm bốn cánh, làm bằng gỗ đàn xanh, lặng lẽ mở ra. Mấy vệt sáng lạnh nhanh như chớp lập tức lao thẳng vào mặt Chu Ôn! Hắn đẩy Lan Tố Đình ra sau lưng, vung đao chém gạt những vệt sáng đang ập tới. Lưỡi đao vừa chạm vào chúng, hắn chỉ cảm thấy chúng bỗng mềm nhũn, nhẹ tênh, chẳng thể dùng sức đánh bật. Thì ra đó là những sợi tơ. Nhưng Chu Ôn chẳng hề nghi ngờ. Những sợi tơ dai đến khác thường này, một khi được kéo căng rồi quất tới với tốc độ cao, chắc chắn có thể cắt toạc da thịt hắn. Lan Tố Đình thở dốc phía sau, đưa ra phỏng đoán: — Chẳng lẽ là đồng đảng của Nhan Cảnh Minh? Chu Ôn vốn tài giỏi nên bị người ghen ghét. Sau khi thấy chuyện bất bình, hắn ra tay cứu người rồi chém chết Nhan Cảnh Minh, đệ tử của Vương Tiên Chi. Tuy Vương Tiên Chi đã nói sẽ không truy cứu, nhưng trong quân của ông ta, e rằng còn nhiều kẻ muốn lấy mạng Chu Ôn hơn. Nhưng suy đoán của Lan Tố Đình không phải phán đoán của một quân sư giỏi. — Nếu là các tướng trong quân minh chủ Vương Tiên Chi ra tay, trừ phi họ biết trước tương lai. Bằng không, sao họ có thể dựng sẵn một tòa nhà lớn ngay trên đường chúng ta đi, lại còn đoán được chúng ta sẽ vào đây tránh mưa? Chu Ôn hạ giọng nói với nàng. Vô số sợi tơ khác đã như thoi dệt của nàng tiên dệt vải, vun vút bắn về phía hắn. Nghe tiếng động, phần lớn rõ ràng không phải do người phóng ra. Chắc hẳn ngay trước cửa đã giăng sẵn cơ quan. Chương 48 - Ngoại Truyện Tố Tuyết Tây Hồ Hàng Châu, trên bãi Bạch Sa, hàng liễu rủ mờ trong khói nước nối tiếp nhau. Trên mặt hồ lấp lánh ánh vàng, thuyền hoa xuôi ngược chen chúc như mắc cửi. Giữa bóng liễu mơ màng, Tề Khắc Nhượng thong thả bước đi. Trong đầu hắn đang suy tính cách bày binh bố trận, chẳng ngờ sơ ý, vai trái đụng sầm vào một vật. Hắn lảo đảo, phải lui liền mấy bước mới đứng vững. Ngẩng đầu nhìn lại, hắn thấy trước mặt là một a hoàn xinh xắn mặc áo xanh, tay che chiếc ô giấy dầu. Dưới tán ô lại có một tiên nữ áo trắng. A hoàn áo xanh có đôi mắt trong veo như nước mùa thu, môi đỏ răng trắng, vẻ yêu kiều quyến rũ đã chẳng lời nào tả xiết. Thế nhưng đứng bên người dưới ô, nàng ta chẳng khác nào đất bùn bên cạnh mây trắng. Tề Khắc Nhượng thoáng chốc hoa mắt mê hồn, đứng ngây ra tại chỗ. A hoàn áo xanh đã cất giọng mắng: — Tên ngốc từ đâu chui ra vậy? Đi đường không chịu nhìn đường, lại còn vô lễ nhìn tiểu thư nhà ta như thế! Giọng nàng mang âm điệu mềm mại của vùng Ngô, nghe hết sức êm tai. Dù đang phảng phất giận hờn, trong lời nói vẫn có vẻ dịu dàng quấn quýt, thấm thẳng vào lòng người. Thế nhưng giọng nói của cô gái áo trắng sau đó còn khiến Tề Khắc Nhượng tưởng như vừa nghe tiếng nhạc tiên, đôi tai bỗng sáng bừng. Nàng có mái tóc đen dài như thác nước, chỉ dùng một chiếc vòng vàng buộc gọn phía sau. Vẻ thanh nhã trong trẻo tựa nước Tây Hồ, dáng người mềm mại mà mang nhan sắc tuyệt thế. — A Thanh, không được vô lễ với người đọc sách. Cô gái áo trắng nói: — Vị tiểu lang quân này hẳn đang mải nghĩ chuyện học hành nên không để ý đường đi. Chuyện ấy cũng chẳng đáng trách. A Thanh bĩu môi: — Tiểu thư nhìn xem, hắn mặc áo vải ngắn, đầu đội mũ nhỏ, trên người còn phảng phất mùi thuốc lâu năm. Rõ ràng là học việc ở hiệu thuốc nào đó, làm gì phải người đọc sách? — A Thanh, thế là em sai rồi. Ai bảo học việc ở hiệu thuốc thì không thể là người đọc sách? — Nhìn dung mạo có thể đoán chí hướng. Vị lang quân này khí độ bất phàm, tuyệt đối không phải kẻ khinh bạc vô hạnh. Người có học, trong bụng chứa sách vở, tự nhiên toát ra vẻ thanh cao. Có học hay không, nhìn vào ánh mắt cũng nhận ra được. — Ta xem tướng mạo, khí chất của lang quân thì biết ngay ngài chẳng phải người thường. Dẫu hiện giờ chỉ là cá mắc chỗ nước cạn, rồi cũng có ngày hóa rồng, làm nên nghiệp lớn. Lời nàng mềm mại như tiếng tơ tiếng trúc, cách nói lại nhã nhặn dịu dàng. Tề Khắc Nhượng nghe mà nửa người gần như mềm nhũn. Càng khiến hắn kinh ngạc hơn là cô gái này chỉ liếc mắt đã nhận ra hắn không phải một học việc hiệu thuốc bình thường. — Đa tạ tỷ tỷ rộng lòng. Tề Khắc Nhượng chắp tay vái chào. — Kẻ hậu sinh lỡ mạo phạm tỷ tỷ, mong tỷ tỷ rộng lượng bỏ qua. — Tiểu sinh còn một việc, chẳng biết có thể phiền tỷ tỷ cho biết quý danh chăng? A Thanh lập tức biến sắc: — Tiểu thư nhà ta tính tình thanh nhã, không thèm so đo với tên háo sắc như ngươi, thế mà ngươi còn được đằng chân lân đằng đầu ư? Cô gái áo trắng phất tay ngăn lại. Dường như vừa nghĩ ra điều gì, đôi mắt trong veo cong lên như vành trăng non. Nàng khúc khích cười, vẻ đoan trang như tiên ban nãy thoáng chốc hóa thành nét tinh quái của yêu tinh: — Ta tên A Tuyết, sống trong Tây Hồ này. Vốn ta là một con rắn nước tu luyện thành tinh. Ngươi nhìn thân hình ta đi, mềm nhũn chẳng khác nào không có xương. Nói rồi, nàng nâng cổ tay trắng ngần, nhẹ nhàng uốn vài cái. Quả nhiên cánh tay mềm như cành liễu mùa xuân, mảnh mai đến mức khó tin. Tề Khắc Nhượng cũng bật cười. Trên đời có yêu quái hay không còn chưa biết, nhưng dẫu thật sự có yêu quái thì cũng chẳng ai vừa gặp mặt đã tự xưng mình là yêu quái. Rõ ràng nàng chỉ đang nói đùa. Nhưng nàng không những đẹp đến kinh động lòng người, lời ăn tiếng nói còn dí dỏm có duyên, khiến lòng Tề Khắc Nhượng thoáng rung động. A Tuyết đưa mắt nhìn hắn, hỏi: — Ta đã tự báo tên họ lai lịch rồi, còn chưa hỏi lang quân xuất thân nhà nào? A Thanh lại không nhịn được chen vào: — Tiểu thư, việc ấy còn cần hỏi sao? Trên áo tên này có dấu hiệu của Nhân Hòa đường ở phía đông thành. Hẳn hắn chỉ làm chân sai vặt ở đó thôi… Ý nghĩ trong đầu Tề Khắc Nhượng xoay chuyển. Lần này hắn trở về vốn là để thăm người thân. Nhưng sư phụ từng dặn, không được tiết lộ tên thật họ thật với bất cứ ai. Nếu không, hắn sẽ chẳng tránh nổi năm nạn ba tai. Hắn là con trai độc nhất của nhà họ Tề ở Nhân Tế đường, phía nam thành. Nhân Tế đường là hiệu thuốc lớn nhất Hàng Châu, việc buôn bán trải khắp vùng Chiết Tây. Năm hắn lên năm tuổi, một dị nhân tìm tới cửa, nói rằng phải đưa hắn đi tu hành hơn mười năm thì mới tránh được số mệnh chết yểu. Vợ chồng họ Tề không dám trái lời. Bởi vị dị nhân kia nào phải kẻ vô danh nơi thôn dã? Y là một ngôi sao sáng trên triều đình Đại Đường, ở chốn quan trường mà hành sự lại mang phong thái giang hồ, được thiên hạ công nhận là bậc kỳ tài hiếm có. Tính đến lúc ấy, Tề Khắc Nhượng đã theo sư phụ học đạo đúng mười năm. Được sư phụ cho phép, hắn trở về quê nhà thăm người thân trong ba tháng. Cha mẹ hắn vẫn chưa từ bỏ ý định để con nối nghiệp gia đình, bèn gửi hắn tới Vĩnh Hòa đường, hiệu thuốc do bạn thân của cha mở, làm người phụ việc để học nghề thuốc. Nhưng cha mẹ hắn chỉ là người phàm, làm sao biết sư phụ không những văn võ song toàn, tài năng kinh thế, mà ngay cả thuật chữa bệnh cũng vượt xa vô số danh y trong thiên hạ? Trầm ngâm một lát, cuối cùng hắn báo ra cái tên giả đã chuẩn bị sẵn: — Vị nương tử A Thanh nói không sai. Vãn bối họ Hề, tên kép là Tuyên Tán, chẳng qua chỉ là một học việc nhỏ trong Vĩnh Hòa đường. Người quân tử có thể bị lừa bằng lẽ phải. Thế nhưng đem lời dối trá nói với một cô gái áo trắng đẹp tuyệt trần như vậy, trong lòng Tề Khắc Nhượng vẫn nghẹn ngào khó chịu, mặt cũng nóng lên. — Ra là vậy. A Tuyết nở nụ cười tươi tắn, tựa trăm hoa cùng lúc khoe sắc. Ánh mặt trời trên cao dường như cũng bị nhan sắc của nàng làm cho lu mờ. Ống tay áo bay lên như khói như tuyết. Bàn tay trắng nõn thoắt hóa tia chớp, chộp lấy cổ tay Tề Khắc Nhượng. Một sức mạnh kinh người lập tức truyền sang, bẻ bàn tay hắn ngửa về phía mu tay. Cổ tay đau nhói như bị rắn độc cắn. Tề Khắc Nhượng lập tức theo bản năng vận sức nơi cánh tay, hất bàn tay ngọc của A Tuyết ra. Sau đó hắn chụm bàn tay thành vuốt, chộp về phía tay áo nàng, định giành lại thế chủ động. Nào ngờ nàng đưa thẳng bàn tay ngọc đón lấy thế vuốt. Những ngón tay mềm mại khẽ hất lên, lập tức hóa giải sạch sức mạnh đủ xuyên vàng nứt đá trong thế công của hắn. Chớp mắt, mười ngón tay hai người đã đan chặt vào nhau. A Tuyết không tiếp tục dùng sức, chỉ tỏa ra một luồng lực mềm mỏng quấn lấy bàn tay hắn. Vậy mà Tề Khắc Nhượng không sao cử động được. — Tiểu sư phụ không ngoan rồi. Thân thủ như thế này, làm sao có thể là học việc hiệu thuốc bình thường được? Trong lúc nói, đôi mắt long lanh như nước mùa thu của nàng đã nhìn thẳng vào mắt hắn. Trên bãi Bạch Sa, liễu rủ đung đưa, gió nhẹ lướt qua. Tư thế ấy khiến bầu không khí tự nhiên phảng phất chút mập mờ. Gương mặt trắng trẻo của Tề Khắc Nhượng lập tức đỏ bừng. Trong lòng hắn càng kinh hãi hơn. Bàn tay mềm mại của mỹ nhân truyền tới cảm giác trơn mịn dịu dàng. Bàn tay và ngón tay hắn thư thái chưa từng có, cảm giác ấy lan khắp toàn thân. Ba mươi sáu nghìn lỗ chân lông chẳng khác nào vừa được ăn quả nhân sâm, từng lỗ chân lông đều khoan khoái vô cùng. Ỷ mình còn trẻ, vừa gặp đã gọi một cô gái đang độ xuân thì là tỷ tỷ, quả thật hắn có phần đường đột. Nhưng đến khi nàng giành thế phản công, biến khách thành chủ, hắn lại luống cuống. Gương mặt ngượng ngùng, tim thì đập thình thịch. — Nương tử A Tuyết quả nhiên lợi hại… lợi hại quá. Tề Khắc Nhượng khẽ giãy giụa, thở gấp nói. Từ năm lên năm, hắn đã theo sư phụ khổ luyện ngày đêm. Sư phụ hắn lại là một trong những bậc tuyệt thế cao nhân hiếm có trên đời. Thế mà A Tuyết trông chỉ lớn hơn hắn chừng hai ba tuổi, chẳng biết học võ từ đâu, công phu lại còn vượt trên hắn! — Ta là rắn nước tu thành tinh, tinh thông thuật trói buộc, chẳng phải chuyện đương nhiên sao? Đôi mắt trong veo như nước của A Tuyết nhìn hắn từ trên xuống dưới. Môi nàng phảng phất nụ cười trêu ghẹo. Vốn có khí chất thanh nhã, nhưng lúc này ánh mắt lại quyến rũ đến tuyệt thế. Tim Tề Khắc Nhượng đập thót. Một sức mạnh khó gọi thành tên khiến hắn không kìm được mà run lên. A Tuyết bỗng buông tay. Cảm giác trơn mịn trên tay đột ngột biến mất, trong lòng hắn cũng chợt hụt hẫng. — Được rồi, ta không trêu ngươi nữa. Ngươi không chịu nói lai lịch thật, hẳn có điều khó nói. Ta cần gì phải ép buộc? Nàng cười khẽ, dung nhan đẹp đến mức vượt khỏi cõi trần: — Hôm nay ta còn có việc, không quấy rầy lang quân nữa. Nếu lang quân cảm thấy giữa chúng ta vẫn còn duyên, vậy cứ thường tới bãi Bạch Sa đi dạo. Nếu gặp được tung tích của ta thì cũng chẳng khó đâu. Nói rồi, nàng vẫy tay, cùng A Thanh rời đi trong làn hương thơm phảng phất. Tề Khắc Nhượng chỉ còn biết ngoái đầu nhìn theo bóng lưng mảnh mai tuyệt đẹp của giai nhân. … Tề Khắc Nhượng chưa bao giờ nghĩ rằng một nhân vật thần minh như sư phụ mình, khi rời đi lại khiến người ta trở tay không kịp đến thế. Đúng lúc màn đêm mịt mù của nỗi hoang mang sắp nuốt chửng hắn, một người quen cũ tìm tới thăm. Đó là một sư huynh của hắn. Sau này vị sư huynh ấy được hoàng gia ban cho họ Lý, nhưng lúc bấy giờ vẫn mang họ kép Chu Tà. Sư huynh không phải người Hán, nhưng là con trai của một danh tướng, bộ tộc lại có thế lực cực lớn, chẳng cần lo lắng gì về tiền đồ. Hôm ấy, bên ngoài tuyết rơi trắng trời. Trong nhà đốt lò than đỏ, hâm một vò rượu mới. Thế nhưng ánh lửa sáng rực cũng chẳng thể làm tan lớp băng giá bẩm sinh trên gương mặt sư huynh. Hai bàn tay thô ráp đan vào nhau, chống dưới cằm. Bên trên là gương mặt vốn lạnh lùng nghiêm nghị của sư huynh. Chỉ có ánh mắt hắn hiếm hoi ánh lên chút ấm áp. — Sư đệ, đệ đã tính sau này sẽ làm gì chưa? — Tính toán gì chứ? Một đứa con nhà buôn thuốc như đệ thì làm được gì? Cùng lắm là về nhà hành nghề, nối nghiệp gia đình… — Khắc Nhượng, đó không phải lời thật lòng của đệ. — Sư huynh, huynh cũng biết thiên hạ hiện giờ rồi đấy. Dù theo nghiệp văn hay nghiệp võ, con trai một ông chủ hiệu thuốc đều chẳng có chỗ nào để ngoi lên. — Vậy thì… Ánh mắt sư huynh thoáng lộ vẻ giễu cợt: — Sao không tới thế giới của chim ưng, thỏ hoang và lạc đà giữa sa mạc mà xông pha một phen? Nghe đệ nói cứ như sư phụ cũng chỉ ngồi yên trong nhà mà vẫn lập được công danh bất hủ vậy. — Sư huynh muốn nói… Tề Khắc Nhượng dường như đã hiểu ra. Sư huynh gật đầu, trong giọng nói phảng phất cảm khái: — Đó chính là nơi gia tộc ta từng đi qua. Đệ hẳn cũng biết, Thổ Phồn đã đối địch với Đại Đường hơn trăm năm nay đang rơi vào cảnh tan rã trong nội bộ. Một vị anh hùng tên Trương Nghị Triều đã dựng cờ khởi nghĩa, đang thu hồi những vùng đất đế quốc đánh mất từ loạn An Sử đến nay. — Huynh muốn đệ tới nương nhờ Trương công? — Võ Tông bệ hạ đã qua đời. Bậc thánh nhân đương triều không ưa sư phụ, đương nhiên cũng chẳng tin đệ. Nhưng so với thế, triều đình còn không tin những người dân Hà Tây chẳng tốn của nước một thanh sắt, một bó cỏ hay một đấu lương thực. Bởi họ đã sống dưới sự cai trị của giặc cả trăm năm rồi. — Nếu có một người Trung Nguyên đi ra khỏi cửa ải Tiêu Quan về phía tây, thay triều đình lập công lớn trong quân Quy Nghĩa, thì triều đình sẽ có cớ chia rẽ thế lực của quân Quy Nghĩa. Còn tiền đồ của người ấy về sau ra sao, không cần ta nói đệ cũng hiểu. — Nhưng… Tề Khắc Nhượng hỏi: — Trương công cũng là bậc cực kỳ thông minh. Đạo lý ấy, sao ông ta lại không nghĩ ra? Sư huynh nheo mắt, thở dài một hơi, bàn tay đẩy cằm lên: — Ha ha ha… sư đệ ngốc nghếch của ta. — Bởi vì cũng như sư phụ, Trương công là một vị anh hùng. Mà thời thế này chỉ biết khiến anh hùng đổ máu, lại rơi nước mắt. Nói xong, hai người lặng lẽ nhìn nhau. Rất lâu sau vẫn không ai lên tiếng. … Sau khi sư huynh rời đi, Tề Khắc Nhượng quyết định tới gặp một người hắn quan tâm. Từ lần đầu gặp mặt đến nay, hai người đã trải qua rất nhiều chuyện, mối quan hệ cũng trở nên khác thường. Thế nhưng khi nhìn thấy nàng đứng trong sân, giữa trận tuyết lớn bay lả tả, tựa pho tượng lặng lẽ chờ hắn tới, Tề Khắc Nhượng vẫn cảm thấy lồng ngực bị nghẹn cứng. Hắn có nghìn lời muốn nói mà chẳng thốt ra được câu nào. Nàng nhẹ nhàng phủi lớp tuyết đọng trên đầu, rồi chậm rãi bước tới như một bóng tiên. — A Tuyết. Tề Khắc Nhượng khẽ gọi. — Bộ dạng dè dặt của ngươi bây giờ khiến ta cứ ngỡ thời gian đã quay ngược về nhiều năm trước. A Tuyết dịu dàng mỉm cười. Làn da trắng như băng tuyết của nàng được tuyết trời làm nền càng thêm trong trẻo, tựa món đồ sứ Hình Châu tinh xảo nhất. Tề Khắc Nhượng ngượng ngùng đưa tay gãi búi tóc. Hắn ngập ngừng một lát, nhưng tình cảm đã dồn nén trong lồng ngực rốt cuộc vẫn tràn ra khỏi môi: — Ta nhỏ tuổi hơn nàng, làm việc lại thiếu quyết đoán, vậy mà còn mê mải theo đuổi công danh. Chúng ta quen nhau đã bao năm, nàng hẳn cũng biết ta còn cả đống thói xấu. Nghĩ lại những chuyện đã qua, ta thật sự thấy mình không có tư cách nói những lời này. Cứ như thể ta đang vin vào tình nghĩa giữa chúng ta để ép nàng vậy… Đôi mắt đẹp của A Tuyết lập tức mở lớn. Bàn tay trắng nõn che lấy đôi môi vừa hé. Nàng lặng yên chờ những lời tiếp theo. — Ta sắp tới Tây Lương, tới chiến trường nơi quân Quy Nghĩa và người Thổ Phồn quanh năm giao chiến. Ta đúng là tham lam quá đỗi. Nhưng chuyến đi này có lẽ sẽ khiến ta trở thành người đàn ông xứng đáng với nàng. A Tuyết, nàng có bằng lòng cho ta mượn trước một lời hứa, gả cho ta, làm vợ của Tề Khắc Nhượng này không? Ta thấy cảnh sắc Tây Lương hùng vĩ, thật ra cũng là nơi thích hợp để tổ chức hôn lễ. Sau đó, Tề Khắc Nhượng chỉ thấy A Tuyết im lặng không nói. Nàng xoay người đi vào trong nhà. Trái tim hắn chìm xuống tận đáy. Nhưng chẳng bao lâu sau, nàng ôm ra một cây đàn ngô đồng chân ngọc sơn đen kiểu liên châu. A Tuyết thong thả ngồi xuống tấm đệm trong sân, bàn tay trắng nõn lướt trên dây đàn. Tiếng đàn tuôn ra như dòng nước, nhưng trong trẻo ngân vang khí phách hào hùng. Nàng nhìn thẳng vào mặt Tề Khắc Nhượng, đôi mắt trong veo chẳng khác lần đầu gặp gỡ, rồi cất tiếng hát: Hắn mang kiếm bá chủ bốn phương, Thiếp ngồi gảy khúc, theo hắn nổi trôi. … Tây Lương, thành Thiện Châu. Nơi đây vốn là một tòa thành kiên cố, hào sâu, cầu treo, cửa ải tầng tầng. Ngoài thành còn có thành ủng, thành nguyệt, thành quan nối tiếp nhau phòng thủ. Trên tường thành, lầu thành, lầu tên, lầu vọng san sát, từng lớp răng thành bao quanh, hiểm yếu vô cùng. Nhưng sau nhiều lần đổi chủ qua những trận công thủ với người Thổ Phồn, tòa thành đã đổ nát xơ xác. Dù Tề Khắc Nhượng tìm đủ trăm cách sửa sang, vì thời gian quá gấp gáp, thành trì cũng chỉ vừa miễn cưỡng dùng được. Quân Quy Nghĩa phát triển quá nhanh đã khiến người Thổ Phồn vốn đang tranh đấu không ngừng trong nội bộ cảm thấy nguy hiểm. Không chỉ các tàn quân Thổ Phồn ở vùng Hà Lũng, ngay cả những ngôi chùa trên cánh đồng tuyết, vốn quanh năm giao chiến với đất Tô Tỳ, cũng lần lượt xuất binh. Bọn chúng tập hợp một đạo quân tự xưng đông tới hai mươi vạn, cuồn cuộn kéo về phía thành Thiện Châu đang lung lay như sắp đổ. Người Thổ Phồn hết lòng tin Phật. Trong đội ngũ của chúng đầy những cái đầu trọc sáng bóng và những tấm áo cà sa phấp phới. Tiếng tụng niệm Phật pháp thỉnh thoảng vang lên, chấn động cả đất trời. Đạo quân chủ lực của tướng quân Trương Nghị Triều lúc này còn ở tận Sa Châu, phía bắc đầu hành lang Hà Tây. Quân giữ thành Thiện Châu chỉ là mấy nghìn nghĩa binh người Hán và các tộc Hồ vừa vội vã tập hợp mà thành. Băng bó vết thương rồi ra trận, uống máu kẻ địch mà trèo lên mặt thành, đối với Tề Khắc Nhượng khi ấy đã là chuyện thường ngày. Nhưng trước hôm đó, chiến trường khốc liệt như vậy chẳng những không phải cơn ác mộng, mà còn phảng phất chút dịu dàng giữa biển máu. A Tuyết vốn từ nhỏ đã được nuông chiều. Tới vùng Tây Lương hoang vu lạnh lẽo này, nàng vẫn làm lễ cưới hắn ngay trong quân doanh, trở thành tân nương của hắn. Sau ngày thành thân, nàng không chỉ rửa tay nấu cơm, chăm lo từng bữa ăn cho hắn, mà còn phải động viên binh sĩ, thu phục lòng người. Những lúc chiến sự khẩn cấp, nàng còn khoác áo giáp, đích thân xông vào chém giết. Thế nhưng ngày qua ngày, nàng chỉ mỉm cười nhàn nhạt, chưa từng oán trách nửa lời. Nàng nói, được ở bên người mình yêu đã là hạnh phúc lớn nhất trời cao ban tặng. Tiếng tụng niệm vang trời thúc đẩy dòng quân địch cuồn cuộn lao tới chân thành. Những tảng đá khổng lồ bị ném xuống hào nước, chất đống dưới chân tường, dồn thành những gò đá cao tới ngang thắt lưng thành. Đám bộ binh cảm tử thuộc hạng Yung được giáo lý tôn giáo khích lệ, liều chết không lùi. Chúng dùng vô số mạng người dựng từng chiếc thang mây lên tường thành. Các võ sĩ mặc giáp nặng thuộc hạng Quế cởi bỏ giáp thân, chỉ để lại mũ sắt giáp phiến che kín đầu, trên mũ chỉ chừa đôi hốc mắt. Bọn chúng gầm vang, ra sức trèo lên thành. Bên trong mũ sắt còn lót một lớp lụa dày, đủ sức giảm bớt lực va đập của đá rơi. Dù người Thổ Phồn chưa nắm được thuật chế tạo khí cụ công thành phức tạp của Trung Nguyên, chỉ dùng cách bám thành đơn giản như đàn kiến, đội quân đông vô tận của chúng vẫn khiến lòng người nảy sinh tuyệt vọng từ tận đáy tim. — Toàn quân trên thành cảnh giới! Lũ giặc Thổ Phồn leo lên rồi! Trên lầu vọng, trống giữ thành vang dồn. Lính canh gào lớn. Từ những lầu tên đổ nát, nỏ cứng liên tiếp bắn ra, hạ sát quân địch đang liều mạng tràn lên tường. Tề Khắc Nhượng đã không còn nhớ hết mọi chi tiết của trận chiến hôm ấy. Hắn chỉ nhớ tiếng chém giết vang khắp trời, máu tươi chảy tràn mặt đất, cùng những thi thể nằm ngổn ngang, chẳng còn phân biệt nổi đâu là địch, đâu là ta. Hắn còn nhớ một vị trung niên nhân ba đời tu hành, gương mặt trắng trẻo, cánh tay kẹp một pháp luân Tường Lân. Người ấy vừa niệm Phật hiệu, sát khí lại ngút trời, rõ ràng có địa vị cực cao trong quân Thổ Phồn. Dưới những vòng pháp luân vung lên như gió bão, nghĩa binh giữ thành lần lượt ngã xuống như cỏ bị phát. Người Thổ Phồn đồng loạt reo hò, khí thế dâng cao ngất. Quân Hán bắt đầu tan vỡ, sắp sửa bỏ lại đoạn tường này, để quân địch hung hãn tràn thẳng vào thành. Tề Khắc Nhượng kinh hãi, lập tức lao vọt tới. Hắn xông lên trước tiên, lấp vào chỗ trống, hô lệnh cho binh sĩ phản kích. Nhưng bản thân hắn cũng rơi vào vòng vây. Pháp luân khổng lồ xoay tròn như cối xay gió, ánh sáng rực rỡ nhảy múa. Nó cuộn tới như sóng biển, áp lực dồn dập khiến Tề Khắc Nhượng không thở nổi. Khi sức ép nặng nề như núi Thái Sơn, trước mắt hắn bắt đầu tối sầm. Rồi đột nhiên, toàn thân chẳng khác nào bị rút sạch sức lực. Hắn đã ba ngày ba đêm chưa chợp mắt. Mệt mỏi và kiệt quệ khiến hắn chợt cảm thấy mọi chuyện đều chẳng còn ý nghĩa gì. Có lẽ ngay từ đầu, việc tới Tây Lương đã là một sai lầm. Bản năng cầu sinh trong thân thể vẫn gắng gượng chống cự, nhưng ý thức của hắn đã mỏi mệt rã rời, không còn sức chiến đấu. Đúng lúc ý thức sắp chìm xuống vực sâu không đáy, một bóng tiên trắng như cánh hoa bay theo vầng trăng, nhẹ nhàng lướt tới. A Tuyết mặc giáp sáng bạc, bên ngoài khoác áo choàng da chuột bạc. Giữa trận loạn chiến, trên áo giáp của nàng cũng đã dính đầy những vệt máu. — Dẫu rơi vào tuyệt cảnh chắc chắn phải chết, A Tuyết cũng không để phu quân chết trước mình. Nàng bình tĩnh nói, trong từng câu từng chữ không có lấy một chút mê mang. Muốn tổ chức đám quân tan vỡ phản công cần có thời gian. Vì vậy, Tề Khắc Nhượng và A Tuyết phải đối mặt với cuộc vây giết của quân địch cuồn cuộn như thủy triều, chứ không chỉ riêng vị trung niên tăng nhân dũng mãnh tuyệt luân kia. A Tuyết hẳn đã nhận ra Tề Khắc Nhượng mệt đến tận cùng, trên người lại mang mấy vết thương. Trong lúc giao chiến, nàng nhiều lần nghiêng người che chở cho hắn. Pháp luân khổng lồ nện mạnh vào giáp ngực sáng bạc trên người nàng. Trong khoảnh khắc ấy, thời gian hoàn toàn đông cứng. Máu tươi rực rỡ phun ra từ đôi môi cong như cánh hoa thu của A Tuyết. Tiếng xương sườn gãy vang lên, cũng là lúc trái tim Tề Khắc Nhượng vỡ nát. Sức mạnh trong pháp luân của tăng nhân bá đạo đến cực điểm, xuyên thẳng qua giáp mà truyền vào thân thể. — A a a a a… Tề Khắc Nhượng bật lên tiếng gào xé ruột xé gan. Gương mặt hắn trong nháy mắt trở nên dữ tợn như ác quỷ. Cả tầm mắt nhuộm thành một màu đỏ máu đậm đặc. Thần kiếm Chỉ Thương bùng lên ánh sáng xanh ngời. Kiếm ý cuộn trào dữ dội. Hắn chém trái bổ phải, tiếng đao kiếm chặt phăng vang lên liên hồi như bổ dưa thái rau. Tay chân đứt lìa, đầu lâu lìa khỏi cổ bay tung khắp trời, lấp kín cả khoảng không. Đó là lần duy nhất Tề Khắc Nhượng cảm thấy mình biến thành một con sói. Con sói mất bạn đời, cô độc trơ trọi, ngửa cổ tru dài trên cánh đồng tuyết. Trong mắt nó chỉ còn khát máu và cô đơn! Ý chí giết chóc thay thế lý trí. Đến khi hơi tỉnh lại, trên đầu thành đã không còn một bóng quân địch. Chỉ còn thi thể quân Thổ Phồn nằm la liệt khắp nơi. Thế nhưng kẻ đầu sỏ gây ra tất cả lại không có trong đám xác ấy. Tề Khắc Nhượng lạnh lùng nhìn những nghĩa quân đang ùn ùn kéo tới. Giữa những tiếng nhận tội vang lên liên tiếp, hắn không nói một lời. Hắn cầm kiếm nhảy thẳng xuống khỏi đầu thành. Đám thân binh vội vàng chạy theo. Khi Tề Khắc Nhượng trở về, trong tay hắn đang xách một chiếc đầu trọc lóc. Những ngón tay hắn xuyên qua da đầu, móc sâu vào khe xương, nắm chặt lấy hộp sọ. — A Tuyết, ta xin lỗi. Tề Khắc Nhượng đặt chiếc đầu xuống nền gạch trước mặt người vợ yêu, nước mắt tuôn dài: — Thân thủ của nàng còn trên ta. Nếu không phải vừa sinh con xong, thân thể yếu ớt, nàng đâu đến nỗi… Hắn giơ tay tát mạnh vào mặt mình mấy cái. — Ta, Tề Khắc Nhượng, đúng là một kẻ hèn nhát chỉ biết dựa vào đàn bà bảo vệ! Ta vốn không nên tới Tây Lương, cũng chẳng xứng đáng nói lời yêu nàng! Tất cả chỉ vì ta mê mải công danh, để rồi liên lụy đến nàng… Môi A Tuyết gắng gượng mấp máy. Nàng chậm rãi hỏi: — Chỉ vì công danh thôi sao? — Ngăn được người Thổ Phồn thì mới bảo vệ được thêm nhiều dân chúng. Khắc lang, trước kia hắn từng muốn nối nghiệp gia đình, làm một thầy thuốc. Nhưng thầy thuốc hay võ tướng, bản chất công việc đều là bảo vệ người khác. — Chàng đã làm điều mình muốn làm. Những gì thiếp làm cũng đều xuất phát từ đáy lòng. Đã vậy, A Tuyết dẫu chết thì có gì phải hối tiếc? Đời này còn điều gì khiến thiếp ân hận? Tề Khắc Nhượng nắm lấy cổ tay trắng ngần của nàng, khóc đến chẳng thành tiếng. — Dẫu có chuyện gì xảy ra, hắn cũng đừng làm hại bản thân. Thiếp sang một thế giới khác rồi, vẫn sẽ đau lòng vì hắn… Dùng chút sức lực cuối cùng, nàng tựa người vào lòng Tề Khắc Nhượng, khẽ hôn lên mặt hắn. Máu trên môi lập tức in xuống gương mặt hắn thành mấy cánh hoa đỏ thắm, rực rỡ như những đóa hồng. Mây trời càng lúc càng u ám. Chẳng biết từ khi nào, tuyết lớn đã lả tả rơi xuống từ vòm trời, dường như muốn che lấp tất cả cảnh chém giết và máu tanh trên cõi đời này… Mấy ngày sau, Tiết độ sứ quân Quy Nghĩa là Trương Nghị Triều đích thân dẫn đại quân tới nơi, giải cứu thành Thiện Châu đang nguy khốn đến cùng cực. Tề Khắc Nhượng dẫn đội quân tiên phong liều chết xông pha, đánh tan hai mươi vạn quân Thổ Phồn, giết xác đầy đồng, máu chảy thành sông. Đại quân thừa thắng truy kích, thu hồi các thành trì, đồn lũy quanh vùng Thanh Hải. Đến khi hắn dùng thuật chế tạo khí cụ công thành do sư phụ truyền dạy, giữa trận gió tuyết ngợp trời, phá được thành Thạch Bảo, tòa hiểm ải tuyệt thế từng bị quân Đường và Thổ Phồn giằng co mấy chục năm, khiến hàng vạn thi thể phơi đầy chiến địa… Đứng trước mấy nghìn hàng binh cùng người già, phụ nữ, trẻ nhỏ trong thành đang run rẩy, ánh mắt lộ vẻ cầu xin tha mạng, Tề Khắc Nhượng chỉ do dự trong chốc lát. Rồi hắn phất tay, dứt khoát thốt ra một chữ: — Giết. Sau đó, hắn một mình rời doanh trại, bế đứa con gái mới chào đời chưa bao lâu, lủi thủi bước dưới chân núi Kỳ Liên. Trận tuyết kéo dài nhiều ngày cũng chẳng biết đến bao giờ mới dừng, hệt như lúc nó kéo tới. Đến khi tuyết mùa đông vừa tan, ánh mặt trời từ giữa mây trời rọi xuống, phủ lên dãy núi hùng vĩ một lớp áo vàng óng. Về sau, hắn trở lại Trung Nguyên, gia nhập quân Thần Sách. Lập thêm mấy lần công lao, cuối cùng hắn được triều đình tin dùng, ban chức Tiết độ chính sứ quân Thái Ninh. Đó chính là công danh hắn hằng mơ ước. Một ngựa giữ Thiện Châu, miền tây diệt Thạch Bảo, áo tía vinh quy. Áo tía ngày đêm mong mỏi đã tới tay, nhưng cái giá phải trả là vĩnh viễn mất đi người mình yêu. Nếu được lựa chọn, dù là quan cao lộc hậu, được phép lập phủ dựng nha môn riêng, tất cả cũng chẳng sánh bằng một nụ cười rạng rỡ của người ấy. Nhưng tất cả... Đã chẳng thể quay về. Nghĩ đi nghĩ lại, phần ngoại truyện này nên đăng trước khi A Thanh xuất hiện, như vậy mối liên hệ sẽ chặt chẽ hơn. Chương 49 - A Thanh Sức người ắt không địch nổi cơ quan. Trừ phi gặp phải quái vật như Vương Tiên Chi, minh chủ Vương, kẻ có sức mạnh ngang với Bá vương Hạng Vũ thuở trước. Bởi vậy, dù chỉ là mấy sợi tơ, Chu Ôn cũng chẳng định dùng sức đối chọi. Hắn vòng tay ôm lấy eo thon của Lan Tố Đình, lùi vào trong sân, mặc cho mưa gió xối xả. Thanh trường đao quét ngang, ánh đao cuốn theo hàng chục đường nước mưa, đánh thẳng vào những sợi tơ đang phóng tới. Tơ gặp nước, lập tức mềm nhũn, rũ cả xuống. Trong sảnh vang lên tiếng cười khúc khích: — Cậu trai trẻ khá lắm. Chỉ trong khoảnh khắc đã nhìn ra chỗ sơ hở của cơ quan này. Giọng nói ấy lại tiếc nuối thở dài: — Nếu trời quang mây tạnh, cơ quan này đủ sức phủ kín cả sân. Kẻ nào xông vào cũng sẽ bị cắt nát thành từng mảnh. Chu Ôn bình tĩnh đáp: — Nếu không phải mưa lớn như trút nước, tại hạ cần gì mạo phạm, xông vào nơi này? Giọng nữ trong sảnh mang theo ý trêu chọc: — Ngươi cũng biết tự tiện xông vào nhà dân là chuyện vô lễ sao? — Không chỉ vô lễ, còn phạm vào luật pháp. Đại Đường có điều luật rằng: kẻ nào vô cớ vào nhà người khác giữa đêm, nếu bị chủ nhà giết ngay tại chỗ thì không bị truy cứu. Chu Ôn đọc vanh vách điều luật: — Bởi vậy, đêm nay ngươi có chết ở đây cũng chẳng được kêu oan. — Nhưng muội muội của ngươi đã nhiễm lạnh. Bây giờ ngươi còn đưa nàng ra ngoài dầm mưa, e rằng khó giữ nổi tính mạng. — Đã biết thế, phu nhân sao không gieo thêm chút duyên lành? Chúng ta chỉ cần một chỗ tránh gió tránh mưa mà thôi. Nếu là kẻ mang lòng xấu xa, ai lại dẫn theo một người bệnh? Trong lúc nói, Chu Ôn cố sức dùng cánh tay che những hạt mưa bị gió tạt xiên lên người Lan Tố Đình. Hai người lúc này đã ướt sũng từ đầu đến chân. Họ thật sự cần một nơi tránh gió, sưởi lửa. Giọng trong sảnh lại cất lên: — Nhưng nếu ta chỉ là một cô gái yếu đuối bình thường thì sao? Ngươi mang theo binh khí sắc bén, làm sao dám chắc mình không nảy ý xấu? Lan Tố Đình nằm trong lòng Chu Ôn, khó nhọc ngẩng đầu lên: — A ca, chúng ta đi thôi. Ngoài kia thế nào cũng tìm được chỗ trú mưa… Tự tiện vào nhà dân vốn là chúng ta thất lễ trước. Nàng là người rất coi trọng phép tắc. — Ta sẽ không làm vậy. Chu Ôn nói bằng giọng quả quyết. Hắn đưa tay lau nước mưa lạnh buốt trên mặt nàng, ánh mắt ngạo nghễ mà ngay thẳng. Giọng nói trong nhà bỗng dịu đi: — Vậy cậu trai trẻ, ta hỏi ngươi. Ngươi tên gì? — Tần Ngạn. Chu Ôn thẳng thừng dùng tên người bạn mới quen trong quân của Vương Tiên Chi. Sau khi giết Nhan Cảnh Minh, Tần Ngạn còn xem hắn là bạn hay không vẫn là chuyện chưa biết. Nhưng lúc này, mượn tên y cũng chẳng có gì đáng ngại. Người phụ nữ cười khẽ: — Một kẻ không thành thật, bảo ta làm sao tin được? Sắc mặt Chu Ôn chẳng đổi: — Ta không thành thật ở chỗ nào? — Theo ta thấy, ngươi họ Chu, tên chỉ có một chữ là Ôn. Hơn nữa, ngươi cũng chẳng có cô em gái nào. Đúng lúc ấy, trên trời bỗng vang lên một tiếng sấm dữ. Ánh chớp xé ngang màn đêm, soi sáng trong sảnh. Chu Ôn nhìn thấy một mỹ nhân áo xanh dáng người thướt tha đang đứng đó, trong tay nắm một mớ đầu tơ nối với cơ quan. Nàng rõ ràng đã không còn trẻ, nhưng dung mạo vẫn rất quyến rũ. Đôi mắt đào hoa trong trẻo, rực rỡ đến lấn át người nhìn. Giọng nói lại mềm mại, uốn lượn như nước chảy, nghe vừa mê hoặc vừa duyên dáng. Ánh chớp còn chưa tan, nàng đã nói tiếp: — Ta tên A Thanh, là vợ của Tề soái quân Thái Ninh, hoặc nói đúng hơn, là người tình không danh phận của hắn. Đèn trong sảnh bỗng đồng loạt sáng lên, soi rõ cả sân. A Thanh buông những sợi tơ nối với cơ quan xuống, lấy tay che miệng cười duyên: — Cậu trai trẻ, giờ ngươi còn dám bước vào không? — Có gì mà không dám? Chu Ôn ôm Lan Tố Đình, sải bước vào sảnh. Nước mưa từ khắp người hắn nhỏ xuống tấm thảm len tinh xảo trải trên nền. Hắn không biết người phụ nữ kia làm sao đoán ra thân phận của mình. Nhưng trận thế này, so với lần hắn đầu quân cho Thảo quân rồi đối mặt Hoàng Sào, vẫn còn kém xa. Trong sảnh có hơn mười tỳ nữ và gia nhân. Tất cả đều mặc giáp, tay cầm đao kiếm, đứng nghiêm với vẻ mặt lạnh lùng, ánh mắt đầy cảnh giác. Nhưng Chu Ôn hiểu, họ không thật sự muốn giết mình. Nếu không, A Thanh chẳng cần báo rõ thân phận cho hắn biết. — Đa tạ phu nhân đã thu nhận. Chu Ôn đặt Lan Tố Đình lên chiếc trường kỷ trong sảnh, rồi chắp tay cúi người cảm tạ. A Thanh chậm rãi nói: — Ngươi biết vì sao ta không muốn giết ngươi không? Ánh mắt trong veo như nước mùa thu của nàng bỗng phủ lên vẻ buồn bã. — Vãn bối không biết. — Vì ngươi đã giết Khấu Khiêm Chi, khiến ta rất vui. Tề soái có lẽ sẽ muốn giết ngươi để báo thù cho Khấu Khiêm Chi. Nhưng so với đám kẻ thù chính trị của Tề soái, Khấu Khiêm Chi mới là người ta căm hận hơn. Giọng nàng đã lạnh đi. Chu Ôn ngơ ngác: — Vì sao? Đúng lúc ấy, một đứa trẻ chừng mười tuổi hớt hải chạy tới. Cậu bé có gương mặt trắng trẻo đáng yêu, đường nét giữa hai hàng mày và đôi mắt khá giống A Thanh. Thấy Lan Tố Đình nằm ướt sũng trên trường kỷ, sắc mặt yếu ớt, cậu bé lập tức lộ vẻ thương cảm. Nó chạy đến bên A Thanh, kéo vạt áo nàng: — Mẹ ơi, đừng làm hại vị tỷ tỷ này. Tỷ ấy nhất định là người tốt. Nó lại chỉ vào Chu Ôn: — Vị ca ca này cũng vậy. Rồi cậu bé nói: — Mẹ ơi, con lại nhớ cha rồi. A Thanh khẽ thở dài: — Nhìn đứa trẻ này, có lẽ ngươi đã hiểu được phần nào. Chu Ôn vốn thông minh, lập tức đoán ra manh mối. Hắn biết vợ cả của Tề Khắc Nhượng từng theo hắn đến Tây Lương trấn thủ Thiện Châu, sau đó chết dưới tay người Thổ Phồn. Nhưng hắn chưa từng nghe nói Tề Khắc Nhượng đã cưới vợ kế. Cùng tiếng thở dài của A Thanh, vẻ mặt nàng bỗng trở nên nghiêm trang. Trong giọng nói cũng chẳng còn chút mềm mại quyến rũ nào: — Ta được cha mẹ của A Tuyết nương tử nuôi lớn. Trên danh nghĩa là chủ tớ, nhưng thật ra chúng ta thân thiết như chị em ruột. — Sau khi A Tuyết nương tử qua đời, bởi hai người họ chỉ có một cô con gái, rất nhiều người liền đến khuyên bảo, bảo Tề soái cưới ta làm vợ kế, đừng để đứa trẻ không có mẹ. — Gia chủ khi ấy cũng có ý này. Ông còn nói với Tề soái rằng, con rể cũ trở thành con rể mới, chồng của chị gái thành chồng của em gái, vốn là một chuyện đẹp đôi. Lan Tố Đình nằm trên trường kỷ, lại ho dữ dội mấy tiếng. Nàng lấy tay che miệng, khẽ hỏi: — Nhưng khi ấy Khấu soái đã nói gì? Nàng trông vẫn ngây ngô, song đến lúc này đã hiểu được ý của A Thanh. A Thanh khẽ gật chiếc cằm thanh tú: — Đúng vậy. Khấu Khiêm Chi, người xuất thân hiển hách nhưng thuở đầu chẳng muốn làm quan, lại chạy đến Tây Lương kết giao với Tề soái, một hiệp khách lang bạt khi ấy. Đến lúc này, hắn bỗng đứng ra chia rẽ người thân, nói rằng anh trai và chị dâu tình sâu nghĩa nặng. Dẫu đã cách biệt âm dương, sao có thể nảy ý phụ bạc? — Khấu Khiêm Chi còn nói, nếu lo lắng chuyện nối dõi, sau này cứ để cháu gái kén người ở rể là được. Nghe đến đây, Chu Ôn cũng lên tiếng: — Rồi sau đó thì sao? A Thanh buồn bã nói: — Ta lấy cái chết ép buộc, cuối cùng cũng gả vào nhà họ Tề, nhưng chỉ trở thành người tình không danh phận. Suốt những năm qua, Tề soái tổng cộng chỉ đến đây được vài lần. Mỗi lần cũng chỉ vì muốn có con nối dõi, làm cho xong bổn phận mà thôi. Nàng chỉ vào đứa trẻ, trong mắt chan chứa oán hờn: — Đứa bé này là con nối dõi duy nhất của Khắc Nhượng. — Nhưng Tề soái sợ nó giành mất tình thương vốn thuộc về chị gái mình, nên để nó ở nơi hoang vắng thuộc Hà Bắc này. Mấy năm liền, nó chẳng được gặp cha lấy một lần. — Sau này lớn lên, cha nó sẽ cho nó những mối quan hệ mà con trai của một tiết độ sứ cần có. Nhưng hiện giờ, nó chỉ là một đứa trẻ đáng thương trốn trong bóng tối, hoàn toàn không được cha yêu thương. Lan Tố Đình nghe vậy, không nhịn được lên tiếng: — Nghe nói Tề soái là bậc anh hùng đương thời. Nhưng đối với vợ con của mình, hắn cũng lạnh lùng quá mức. A Thanh dứt khoát đáp: — Đương nhiên là lạnh lùng. Một người đã yêu một người đàn bà quá sâu, đối với những người đàn bà khác, hắn chỉ còn lại sự lạnh lùng. Nàng nhìn về nơi xa, chìm trong hồi ức. Nước mắt lấp lánh nơi khóe mắt. — Nhưng nếu hắn không đối xử tốt với A Tuyết tỷ tỷ như thế, làm sao ta lại phải lòng người đàn ông ấy… Lan Tố Đình gật đầu, dường như đã hiểu ra. Chu Ôn nói: — Trong quân Thái Ninh không có người xấu. Phu nhân A Thanh cũng chẳng thật sự căm hận Khấu soái. Nghe vậy, A Thanh bỗng cười lớn, thân hình rung lên như cành hoa trong gió. Nàng cười hồi lâu mới dừng lại. — Đúng vậy. Chẳng có người xấu nào cả, chỉ có những kẻ si tình mà thôi. — Khấu Khiêm Chi là một người như thế. Vì những lời hồ đồ của hắn, ta chỉ có thể làm người tình không danh phận. Nhưng ta còn biết làm gì khác? Chính ta đã chọn con đường này. Tề soái vốn cũng chẳng muốn cưới ta. — Tên Khấu Khiêm Chi ngu ngốc ấy, chẳng những vợ mất mà hắn không cưới người khác, đến khi Mật Châu gặp nạn đói, hắn thà để con mình ăn cơm lúa mạch, cũng phải dành tiền cứu giúp con cái của dân chúng! Hắn là quan đứng đầu một vùng, trong nhà lại chẳng có nổi một người hầu. Quần áo lụa là cũng chẳng được mấy bộ. — Thế nhưng ra ngoài, hắn lúc nào cũng ăn mặc sang trọng, vì không muốn người ngoài biết những việc mình đã làm. Nghe những lời ấy, Chu Ôn chỉ cảm thấy lồng ngực nghẹn cứng. Đến lúc này hắn mới nhận ra, mình đã giết một người vĩ đại đến nhường nào. Những lời hắn từng mắng chửi Khấu Khiêm Chi, giờ nghĩ lại thật nực cười. Một bậc thánh nhân như vậy vốn không nên tồn tại giữa chốn quan trường nhơ nhớp của thời đại này. A Thanh thở dài: — Ngươi nói ta không hận hắn, vậy là sai. Hắn sống khổ đã đành, còn thường khiến những người bên cạnh phải chịu liên lụy. Nhưng nghĩ đến việc ta thân là người tình không danh phận, cuộc sống lại dễ chịu hơn hắn rất nhiều, đôi khi ta cũng chẳng nhịn được mà thương hắn. Tại sao hắn phải tự đày đọa mình đến mức ấy? Chu Ôn nói: — Ta hiểu những người như Khấu soái. Họ giống như Phật, coi cõi đời là một cuộc tu hành. Nếu trong lòng Khấu soái có nỗi khổ, thì đó chỉ có thể là vì triều cương mục ruỗng, dân chúng khốn cùng, khiến hắn sinh lòng mê muội, không biết phải làm sao. Còn nỗi khổ của thân xác, hắn chỉ xem như vị ngọt mà cam lòng nếm trải. Đến lúc này, Chu Ôn đã có thể khẳng định, cuộc gặp gỡ giữa hắn và phu nhân A Thanh hoàn toàn chỉ là chuyện tình cờ. Những năm qua, nàng đã chất chứa quá nhiều tâm sự. Nàng thật sự cần tìm một người để nói ra. Chu Ôn hỏi: — Tại hạ còn một chuyện chưa hiểu. Phu nhân làm sao đoán ra thân phận của ta? A Thanh bỗng nở vẻ trêu ghẹo, đưa bàn tay ngọc che miệng: — Nếu ta nói mình từng học bí thuật thông linh, nhìn thấy hồn ma của Khấu Khiêm Chi đang theo sau ngươi, toàn thân bê bết máu, ngươi có tin không? Chu Ôn đáp: — Chuyện ma quỷ thần linh, nghe tạm thì được. Phu nhân đã nói như vậy, tiểu tử cũng chỉ còn cách chịu trách nhiệm về những việc mình gây ra. Miệng nói thế, nhưng lời giải thích của A Thanh rõ ràng chẳng thể khiến Chu Ôn tin. Hắn đoán rằng, mình vừa giết Khấu Khiêm Chi không lâu. Những lời hiến kế của Khấu Khiêm Chi từng làm vận mệnh A Thanh đổi khác hoàn toàn, bởi vậy nàng chắc chắn sẽ để mắt đến hắn. Cũng vì đã giết Khấu Khiêm Chi, khi đến Bình Lư, Chu Ôn mới không dám đi qua đất Thái Ninh. Nếu người nhận nhiệm vụ này là Mạnh Khải, có lẽ y đã mạo hiểm đi xuyên qua Thái Ninh rồi. Chu Ôn còn biết, một người trẻ tuổi vừa tuấn tú, vừa thông minh, lại gan dạ như mình vốn chẳng có mấy. Nếu A Thanh ngay từ đầu đã đoán kẻ đột nhập kia là Chu Ôn, rồi lần ngược từ đó, kết hợp với chuyện Tiết độ sứ Bình Lư là Tống Uy đang trọng thương, trấn Bình Lư lại rơi vào cảnh hỗn loạn, vậy thì lý do Chu Ôn phải đi qua Hà Bắc đã quá rõ ràng. Nhưng trước suy đoán của A Thanh, Chu Ôn cứ thế ngầm thừa nhận cũng vì hắn có tính toán riêng. Chính người của Thảo quân mới không thể ra tay với gia quyến Tề Khắc Nhượng. Với quân Thái Ninh vẫn còn nguyên thực lực, việc ấy chẳng gây tổn hại thực sự nào, trái lại chỉ khiến Tề Khắc Nhượng nổi cơn thịnh nộ, dốc toàn lực truy sát Thảo quân. Tề Khắc Nhượng giấu A Thanh cùng đứa trẻ trong căn nhà hoang vắng giữa vùng Hà Bắc, rõ ràng chỉ để đề phòng những kẻ thù chính trị mang lòng bất chính. Chương 50 - Túy Mỹ Nhân Dù phu nhân A Thanh có thật lòng căm hận Khấu Khiêm Chi hay không, nàng vẫn không thể nghi ngờ là một người hiền lành. Đối với cái đầu của một kẻ hậu sinh như Chu Ôn, nàng chẳng mấy hứng thú. Sau khi được nàng tin tưởng, Chu Ôn và Lan Tố Đình đã có than sưởi cùng nước nóng như ý. Vừa bước vào nhà, Chu Ôn đã nhận ra nơi này dù không đốt than, bên trong vẫn ấm áp khác thường. Dưới nền nhà hẳn còn có một lò than lớn. Hơi nóng lan ra, biến cả tòa viện thành một chiếc giường sưởi khổng lồ. Khói thì men theo đường hầm, thoát ra ở nơi rất xa. Nhờ vậy, khói sưởi mùa thu đông cùng khói bếp nấu ăn đều không bốc thẳng lên phía trên tòa nhà. Cách ấy vừa sạch sẽ, vừa khiến người ta càng khó phát hiện căn nhà ẩn giữa bãi cỏ lau rậm rạp. Ở chốn hoang vu, tìm được đường đi đã chẳng dễ dàng. Chu Ôn và Lan Tố Đình vì tránh mưa mà xông nhầm vào tòa đại trạch kín đáo này, quả thật chỉ là một phen tình cờ đến cực điểm. Mưa lớn dội xuống khiến chứng lạnh của Lan Tố Đình nhanh chóng trở nặng. Chu Ôn đành nhận lòng tốt của phu nhân A Thanh, ở lại đây nghỉ ngơi mấy ngày, tiện thể bầu bạn trò chuyện cùng nàng. Trong đám người hầu của tòa nhà có kẻ biết nghề thuốc. Người ấy lập tức sắc thuốc cho Lan Tố Đình. Chu Ôn đích thân đút nàng uống. Qua hai ba ngày, bệnh tình của nàng đã nhanh chóng chuyển biến tốt. Đến khi có thể xuống giường, nàng vẫn gắng gượng đứng dậy, định nấu cơm làm thức ăn để tạ ơn phu nhân A Thanh cùng mọi người. Trong đại trạch có chảo sắt, thứ dụng cụ nấu nướng chỉ nhà giàu mới dùng. Nồi đất của những nhà dân bình thường không chịu nổi việc đảo xào. Nhưng chẳng ai ngờ Lan Tố Đình lại nấu ăn ngon đến thế, thậm chí tay nghề còn hơn cả đầu bếp trong phủ. Một đĩa trứng gà xào dầu mè, một đĩa thịt heo xào củ sen thái hạt lựu. Món ăn tuy đơn giản, chỉ thêm ít rượu nấu, vậy mà màu sắc tươi đẹp, hương thơm lan khắp phòng, khiến người ta thèm đến rỏ dãi. Mẹ con A Thanh, cùng đám người hầu trong phủ, sau khi nếm thử đều khen không ngớt. Lan Tố Đình vò nhẹ góc áo, cụp mắt giải thích: — Nhà thủ lĩnh đoàn buôn có chảo sắt. Ta từng học nấu ăn với phu nhân của ông ta. Rồi nàng khẽ khàng nói với Chu Ôn: — Sau này về doanh trại, cứ để thị nữ kia đi chăm sóc người khác đi. Tố Đình thật sự không cần ai hầu hạ đâu… Chu Ôn vuốt ve bàn tay nhỏ nhắn, trắng mịn của nàng, cất lời nhận xét: — Sau này thỉnh thoảng nàng có thể nấu cho các huynh đệ trong doanh trại ăn. Đôi tay đẹp thế này, nếu dành quá nhiều thời gian cho bếp núc thì còn đâu thì giờ học chữ? Đã là người đọc sách, vẫn nên dồn tâm sức cho việc chính của mình. Hai người đang ghé đầu thì thầm, phu nhân A Thanh bỗng đưa ánh mắt trong trẻo từ chỗ cách đó hơn hai trượng nhìn sang. Ánh mắt nàng lay động, dường như ẩn chứa một ý nghĩa sâu xa. Trước lúc chia tay, phu nhân A Thanh bỗng đề nghị muốn cùng Chu Ôn thử sức. — Đã quá nhiều năm không giao đấu với một đối thủ ra hồn, buồn bực đến phát chán rồi. Chu Ôn không dùng thanh Đại Hạ Long Tước quý báu, chỉ cầm một thanh trường đao bình thường giao chiến với A Thanh. A Thanh cầm một thanh kiếm mảnh nhẹ, thần thái vô cùng thảnh thơi, thậm chí còn phảng phất vẻ mềm mại quyến rũ. Đứa trẻ của nàng nhìn mẹ bằng ánh mắt đầy mong đợi. Rõ ràng nó đã sớm biết mẫu thân có võ nghệ cao cường, hơn nữa còn lấy đó làm niềm kiêu hãnh. Chu Ôn tuy là hậu bối, nhưng A Thanh phu nhân lại là nữ nhân, bởi vậy hắn vẫn cung kính mời nàng ra tay trước. Thanh kiếm mảnh rung lên vun vút, hóa thành từng bóng kiếm ngoằn ngoèo như rắn lượn, chớp mắt đã lao thẳng về phía Chu Ôn. Tốc độ ấy chẳng hề kém những sợi dây máy giết người hôm trước. Thanh kiếm được rèn bằng sắt luyện, không cứng bằng đao kiếm thông thường, nhưng dẻo dai và có độ đàn hồi. Mỗi khi phát lực, mũi kiếm rung bần bật như cánh ong cánh bướm. Kết hợp với lối kiếm nhẹ nhàng mà sắc bén, mỗi lần xuất kiếm chẳng khác nào hóa thành hàng nghìn mũi kiếm cùng lúc. Chu Ôn không dám lơ là. Hắn vung đao ngăn đỡ, giữ thế phòng thủ kín kẽ đến mức nước cũng khó lọt qua. Đao kiếm va chạm. Công thủ đổi thay như dòng nước mùa thu phá đê tràn xuống, tốc độ và hướng chảy đều biến hóa khôn lường. Bỗng Chu Ôn nghe rõ giọng A Thanh phu nhân truyền vào tai: — Phân định sống chết đi. Thanh kiếm mảnh đột nhiên hóa thành vô số bóng kiếm phủ kín bầu trời. Trong khoảnh khắc, sát ý cuộn lên như một con mãng xà khổng lồ quấn chặt lấy Chu Ôn, phong kín hắn từ đầu đến chân. Hắn dường như còn trông thấy vô số rắn độc phun hơi tanh, hung dữ bổ nhào vào mặt mình. Những con rắn ấy đương nhiên chỉ là ảo ảnh. Thế nhưng mùi tanh phả vào mũi miệng lại chân thật đến ghê người, khiến hắn gần như không thở nổi. Giữa kiếm ý tất sát ấy, thân hình A Thanh trở nên yêu mị khác thường. Làn da trắng mịn dưới ánh ban mai như chìm trong một giấc mộng rực rỡ đủ màu. Nhưng Chu Ôn chỉ cảm thấy cái chết đã ở ngay trước mắt. Hắn nghiến răng cắn vỡ đầu lưỡi. Cơn đau buốt khiến thần trí tỉnh táo, mọi ảo ảnh trước mắt lập tức tan biến. Hắn siết chặt hàm răng, thân theo đao mà tiến, mang khí thế một đi không trở lại, chớp mắt đã xé toang lớp kiếm ý vây hãm như bùn lầy. Một luồng sát khí không sao kìm nổi cuộn trào trong lòng. Đôi mắt hắn cũng dần phủ lên sắc đỏ nhàn nhạt. Hôm nay thanh đao trong tay hắn rõ ràng không phải Đại Hạ Long Tước. Thế nhưng những chiêu kế tiếp đã nối liền với các động tác trước đó thành một thế hoàn chỉnh. Không thể thay đổi, cũng chẳng còn đường thu tay. Bộ pháp dưới chân Chu Ôn nhanh như điện. Hắn lướt ra sau lưng A Thanh phu nhân, đâm xuống một đao. Lưỡi đao lật ngang, đánh bật thanh kiếm mảnh mà nàng vội vàng thu về, khiến nó văng lên tận trời cao. Đao quét ngang. Lưỡi thép xuyên qua y phục, đâm thẳng vào khoảng hở giữa những đốt xương sống. A Thanh khẽ rên lên một tiếng đau đớn. Âm thanh ấy khiến Chu Ôn nhớ lại cảnh mình chém chết Khấu Khiêm Chi. Đến khoảnh khắc hiểm nghèo, hắn mới giành lại được lý trí, cố sức thu chiêu. Lưỡi đao xuyên qua phổi, tránh khỏi trái tim. Trường đao vừa rút ra, máu tươi đã phun như suối. A Thanh thở dốc, xoay người nhìn Chu Ôn, trên mặt nở một nụ cười sảng khoái: — Ta thua rồi! Nói đoạn, nàng ôm vết thương, đau đớn ngồi phịch xuống đất. Đám thị nữ mang đao kiếm đứng quanh đó vẫn bình thản nhìn cảnh tượng trước mắt, dường như đã sớm đoán được kết quả. Chu Ôn chắp tay với A Thanh phu nhân: — Đa tạ phu nhân đã nhường. Người vẫn ổn chứ? Lập tức có thị nữ dìu A Thanh lui vào trong nhà để cầm máu, bôi thuốc. Một lúc sau, A Thanh lại được người hầu dìu trở ra. Nụ cười trên môi nàng tràn đầy khoái chí: — Người trẻ tuổi, đa tạ ngươi. Đã quá nhiều năm rồi ta chưa được đánh một trận sảng khoái đến thế. Chu Ôn mỉm cười: — Khiến phu nhân được vui vẻ, vãn bối cũng thấy may mắn. Hắn lại nói: — Nhưng nếu vãn bối thua, lỡ phu nhân không kịp thu sức, chém rơi đầu vãn bối xuống, người có đưa thủ cấp ấy về triều đình không? A Thanh che miệng cười: — Kẻ có thể giết Khấu Khiêm Chi, lẽ nào lại chết dưới tay một nữ nhân yếu đuối như ta? Chu Ôn đáp: — Chuyện ấy khó nói lắm. Đao kiếm vốn không có mắt. Phu nhân ra tay sắc bén, kiếm pháp thuần thục, lại có cả ảo thuật làm nhiễu loạn tâm thần… A Thanh cười khúc khích: — Nhưng bản lĩnh của ta vẫn còn kém phu nhân A Tuyết hồi bằng tuổi ngươi. Nếu ngươi giao đấu với nàng vào thời ấy, e rằng cũng phải bỏ mạng dưới tay nàng. Chu Ôn im lặng. Hắn không nghi ngờ chuyện có những nữ nhân tuổi còn trẻ mà võ công đã cao cường, bởi chính hắn cũng quen biết một người như vậy. A Thanh khẽ nâng những ngón tay trắng như ngọc, vạch vài đường trong không trung. Dưới ánh mặt trời, đầu ngón tay kéo ra những vệt sáng trong veo như lưu ly. — Vì thế, ta chỉ muốn dạy cho ngươi một bài học. Thứ nhất, ngươi là người bày mưu tính kế, chứ chưa phải một mãnh tướng vô địch thiên hạ. Huống chi núi này cao còn có núi khác, người tài bên ngoài còn có người tài hơn. Làm việc gì cũng nên dựa vào trí óc, đừng mãi cậy sức mình rồi tùy tiện liều lĩnh. Tiểu sư muội Đoàn Hồng Yên cũng từng nói với Chu Ôn những lời quan tâm tương tự. A Thanh tiếp lời: — Thứ hai, đừng tin người quá dễ dàng. Dù là kẻ trông ra vẻ đối đãi tử tế với ngươi như ta, bất cứ lúc nào cũng có thể ra tay giết ngươi. Một trận giao đấu sảng khoái với Chu Ôn khiến nàng cảm thấy mình như trở lại những năm tháng tuổi trẻ, khi ngày ngày sống giữa ánh đao bóng kiếm. Ngay cả giọng nói cũng phảng phất hơi thở thanh xuân. Chu Ôn nghiêm túc cúi người tạ lễ: — Lương Ngọc xin đa tạ lời dạy của phu nhân. Cho dù trong khoảnh khắc ấy A Thanh phu nhân thật sự có ý định giết hắn, thì tấm lòng quý trọng người tài, yêu mến hậu bối xuất chúng của nàng cũng rõ ràng là chân thành. Khi lưỡi đao của Chu Ôn áp sát trái tim, nàng không hề để lộ một chút sợ hãi nào. Thậm chí trong lòng còn dấy lên cảm giác nhẹ nhõm như được giải thoát. Cuộc sống của một thiếu phụ ngày ngày quanh quẩn trong khuê phòng, quả thật buồn tẻ đến vô cùng. Mà thảm kịch năm xưa của phu nhân A Tuyết khiến Tề Khắc Nhượng tuyệt đối không thể cho phép A Thanh bước ra chiến trường. Bởi vậy, nàng mới cần một phen trải nghiệm cực hạn như thế, nơi hai bên lướt qua nhau giữa ranh giới sống chết. A Thanh nhìn Lan Tố Đình, rồi đưa ánh mắt trách yêu về phía Chu Ôn: — Cuối cùng, chưa tối đã phải tìm chỗ trọ, gà gáy còn phải ngó trời. Ngươi cũng lớn tướng rồi, sao không tìm chỗ nghỉ trước khi trời tối? Đi một mình thì thôi, đằng này còn dẫn theo một cô nương, sao có thể cẩu thả, chẳng biết săn sóc người ta như vậy? Chu Ôn không khỏi lúng túng: — Phu nhân dạy phải. Lúc chia tay, A Thanh tặng họ hai tấm áo choàng lông cáo quý giá. Gặp mưa, chỉ cần quấn kín người trong áo là gió mưa đều không thể lọt vào. Nàng còn chẳng khác nào một bà mẹ quá đỗi chu đáo, muốn nhét hết túi lớn túi nhỏ vào hành lý của Chu Ôn. Nhưng Lan Tố Đình lấy cớ đồ đạc quá nhiều, hành lý không chứa nổi, nhất quyết từ chối. Biệt viện nơi A Thanh phu nhân ở nằm trong địa phận Chấn Châu, thủ phủ của trấn Thành Đức. Từ đó đi vòng về phía đông nam, đi thêm vài trăm dặm là có thể vượt sông Hoàng Hà lần nữa, tiến vào địa giới Bình Lư. Lo mưa lại đổ xuống, suốt dọc đường Chu Ôn bèn ôm Lan Tố Đình ngồi ngay ngắn trước ngực. Nàng đã trở lại dáng vẻ nữ nhân, ban đầu không khỏi ngượng ngùng gò bó, nhưng quen dần rồi thì cũng thản nhiên như thường. Chu Ôn cũng phải thừa nhận, ôm một cô nương thơm mềm trong lòng suốt thời gian dài, dù không nghĩ ngợi lung tung, bản thân việc ấy vẫn khiến người ta thấy dễ chịu vô cùng. Ngày thường, đối với những cô gái như sư muội Đoàn Hồng Yên, hắn luôn cố ý giữ khoảng cách an toàn. Nhưng Lan Tố Đình ngoan ngoãn hiểu chuyện, khiến hắn không cần phải quá băn khoăn. Tuấn mã đang phi nhanh trên đường, Lan Tố Đình bỗng lên tiếng: — Doanh tướng, phía trước có người nằm bên đường, hình như là một cô nương. Chu Ôn hơi do dự, thầm nghĩ nếu nàng ta vì đói mà ngất bên đường thì cho vài miếng bánh cũng chẳng đáng là bao. Nhưng nếu mắc bệnh nặng, e rằng hắn cũng không lo nổi. Trong thời buổi loạn lạc, người khốn khổ nhiều như cỏ dại, đâu thể cứu từng người một? Thế nhưng khi ngựa chạy đến gần nơi nữ nhân kia nằm, Chu Ôn cuối cùng cũng nhìn rõ gương mặt nàng. Hai má nàng đỏ ửng, vẻ say ngà ngà hiện rõ. Hóa ra đó là một nữ tử uống rượu đến say mềm, ngã vật bên đường. Nghe tiếng Chu Ôn ghìm ngựa bên cạnh, nữ tử say rượu đang nằm mê man chợt tỉnh dậy. Nàng dụi mắt, lảo đảo đứng lên. Gương mặt xinh đẹp đầy vẻ oai hùng kia khiến Chu Ôn bỗng thấy quen quen. Nữ tử đột nhiên hét lớn: — Hóa ra là tên trộm vặt nhà ngươi! Cuối cùng bà cô cũng tóm được ngươi rồi! Dứt lời, nàng bất ngờ rút ra một cây đoản mâu, đâm thẳng về phía Chu Ôn!